CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề cơ bản về rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại 1. Cơ sở lý thuyết về thanh khoản của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Thuật ngữ “thanh khoản” có nhiều khái niệm khác nhau, sau đây là một số khái niệm tiêu biểu về thanh khoản: Theo Yeager & Seitz (1989) định nghĩa “Thanh khoản là một khái niệm chuyên ngành về khả năng đáp ứng các nhu cầu về sử dụng vốn khả dụng phục vụ cho hoạt động kinh doanh tại mọi thời điểm như chi trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và giao dịch vốn của ngân hàng, hay định nghĩa thanh khoản là khả năng của một tổ chức tài chính có thể đáp ứng tất cả các nhu cầu tài chính chính đáng”.
Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008) “Thanh khoản là khả năng mà ngân hàng có thể tài trợ việc gia tăng của tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không gây ra những khoản tổn thất không thể chấp nhận được”. Theo Duttweiler (2009) “Thanh khoản là sự dễ dàng chuyển một tài sản cụ thể thành tiền mặt và khi công ty muốn chuyển tài sản thành tiền mặt thì thị trường vẫn còn khả năng chấp nhận các giao dịch”. Thanh khoản của ngân hàng có thể được thành hai loại, bao gồm thanh khoản tự nhiên và thanh khoản nhân tạo. Thanh khoản tự nhiên được tạo ra từ tài sản của ngân hàng có thời gian đáo hạn theo quy định.
Thanh khoản nhân tạo được tạo ra thông qua khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trước ngày đáo hạn. Theo Ivanov (2010) “Thanh khoản có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào những hoàn cảnh khác nhau: nó có thể là tính thanh khoản của một sản phẩm thị trường tài chính, tính thanh khoản của một doanh nghiệp, một ngân hàng, hay rộng hơn nữa, tính thanh khoản của hệ thống tài chính”. Theo Trương Quang Thông (2010) “Thanh khoản theo nghĩa hẹp là khả năng biến đổi một tài sản nào đó thành tiền mặt một cách nhanh chóng, với một chi phí thấp nhất có thể”. Một cách đầy đủ hơn, dựa vào cả hai tiếp cận từ tài sản và nguồn vốn, thanh khoản là khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với mức chi phí hợp lý để phục vụ các nhu cầu hoạt động khác nhau của ngân hàng.
9 Từ những khái niệm trên, chúng ta có thể đưa ra khái niệm cơ bản về thanh khoản như sau: Thanh khoản là khả năng biến đổi một tài sản nào đó ra tiền mặt một cách nhanh chóng, với một chi phí thấp nhất có thể. Một cách đầy đủ hơn, dựa vào cả hai tiếp cận từ tài sản và nguồn vốn, thanh khoản là khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với một chi phí hợp lý để phục vụ các nhu cầu hoạt động khác nhau của ngân hàng. Một tài sản có tính thanh khoản cao khi chi phí chuyển đổi thành tiền thấp và thời gian chuyển đổi thành tiền nhanh, trong khi đó, nguồn vốn có tính thanh khoản cao khi chi phí huy động thấp và thời gian huy động nhanh. Vai trò của thanh khoản ngân hàng Thanh khoản đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ngân hàng thương mại vì nó đảm bảo khả năng thực hiện các nghĩa vụ tài chính một cách kịp thời và hiệu quả.
Khả năng thanh khoản cao giúp ngân hàng dễ dàng đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, thanh toán các khoản nợ đến hạn và tài trợ cho các khoản vay mới mà không gặp phải khó khăn về tài chính. Điều này không chỉ duy trì sự tin tưởng của khách hàng mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng. Thanh khoản tốt giúp ngân hàng tránh được các rủi ro về thanh khoản, một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng. Ngoài ra, thanh khoản còn có vai trò quan trọng trong việc quản lý vốn và tối ưu hóa lợi nhuận.
Khi ngân hàng có đủ thanh khoản, nó có thể tận dụng các cơ hội đầu tư sinh lời cao mà không bị giới hạn bởi sự thiếu hụt về tài chính. Hơn nữa, quản lý thanh khoản hiệu quả giúp ngân hàng duy trì một cấu trúc tài chính cân bằng, giảm thiểu chi phí vốn và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn. Như vậy, thanh khoản không chỉ đảm bảo sự vận hành trơn tru hàng ngày của ngân hàng mà còn góp phần vào chiến lược phát triển dài hạn, tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Khái niệm rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản là một yếu tố quan trọng và thường xuyên được thảo luận trong hoạt động của các ngân hàng thương mại.
Theo Duttweiler (2009), rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng thương mại không thể đáp ứng các yêu cầu thanh toán tại một thời điểm nào đó, hoặc buộc phải huy động vốn với chi phí cao để đáp ứng nhu cầu thanh toán, hoặc do những nguyên nhân khác làm suy giảm khả năng 10 thanh toán của ngân hàng. Điều này có thể kéo theo những hậu quả tiêu cực cho ngân hàng thương mại. Uỷ ban Giám sát Ngân hàng Basel (2008) cũng định nghĩa rủi ro thanh khoản là tình huống mà một định chế tài chính không thể tìm kiếm đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đến hạn mà không gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và tình hình tài chính tổng thể của ngân hàng. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng khả năng duy trì hoạt động bình thường mà không bị gián đoạn hoặc tổn thất tài chính là cốt lõi của việc quản lý rủi ro thanh khoản.
Từ các quan điểm trên, có thể thấy rằng rủi ro thanh khoản là loại rủi ro đặc trưng và phổ biến trong hoạt động của các ngân hàng thương mại. Đây là rủi ro khi ngân hàng không có đủ khả năng thanh toán, do không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc không thể huy động vốn cần thiết để đáp ứng các cam kết tài chính đã đưa ra. Trương Quang Thông (2013) bổ sung rằng tình trạng này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực cho ngân hàng. Tổng hợp từ các nghiên cứu, "Rủi ro thanh khoản có thể được hiểu là nguy cơ phát sinh khi ngân hàng thương mại không thể thanh toán các nghĩa vụ tài chính đúng hạn, hoặc phải chịu chi phí cao để huy động vốn, hoặc mất khả năng thanh toán do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ đó ảnh hưởng xấu đến hoạt động và uy tín của ngân hàng" (Duttweiler, 2009).
Nguyên nhân dẫn đến rủi ro thanh khoản Mất cân đối giữa tài sản và nợ phải trả ngắn hạn: Khi các khoản nợ ngắn hạn của ngân hàng tăng lên mà không có tài sản tương ứng hoặc thanh khoản giảm, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đến hạn. Điều này thường xảy ra khi ngân hàng không có kế hoạch quản lý nguồn vốn hiệu quả, dẫn đến thiếu nguồn tiền để duy trì thanh khoản cần thiết (Drehmann & Nikolaou, 2013). Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn: Nếu ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn từ thị trường liên ngân hàng hoặc từ các nguồn không ổn định, khi các điều kiện thị trường thay đổi đột ngột, như trong khủng hoảng tài chính, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc huy động vốn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản (Berger & Bouwman, 2009). 11 Sự bất ổn của dòng tiền từ khách hàng: Khi có sự tăng đột biến về nhu cầu rút tiền từ khách hàng, đặc biệt là trong các giai đoạn bất ổn kinh tế hoặc khủng hoảng tài chính, ngân hàng có thể không có đủ tiền mặt để đáp ứng yêu cầu, dẫn đến khủng hoảng thanh khoản.
Điều này thường xảy ra khi niềm tin của khách hàng vào ngân hàng bị suy giảm (Ivashina & Scharfstein, 2010). Tác động của thị trường tài chính và lãi suất: Những biến động trên thị trường tài chính, đặc biệt là sự thay đổi bất ngờ của lãi suất, có thể làm giảm giá trị của tài sản ngân hàng nắm giữ và gây ra khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Điều này có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản, đặc biệt là khi ngân hàng không có các công cụ dự báo và phòng ngừa rủi ro đầy đủ (Brunnermeier & Pedersen, 2009). Hậu quả của rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với ngân hàng thương mại, bắt đầu từ việc làm giảm lòng tin của khách hàng và các nhà đầu tư.
Khi một ngân hàng không thể đáp ứng các yêu cầu rút tiền hoặc thanh toán đúng hạn, khách hàng có thể mất niềm tin và đổ xô rút tiền hàng loạt, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực và càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu thanh khoản. Hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng trong ngắn hạn mà còn làm suy giảm uy tín và thương hiệu của ngân hàng trong dài hạn, khiến việc huy động vốn trở nên khó khăn và chi phí cao hơn. Thứ hai, rủi ro thanh khoản có thể dẫn đến tình trạng phá sản hoặc buộc ngân hàng phải thanh lý tài sản dưới giá trị thực. Trong nỗ lực tìm kiếm nguồn tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính, ngân hàng có thể buộc phải bán các tài sản với mức giá thấp, gây tổn thất tài chính lớn.
Sự mất mát này không chỉ làm suy yếu bảng cân đối kế toán của ngân hàng mà còn có thể gây ra hiệu ứng lây lan, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính. Các ngân hàng khác, trong nỗ lực bảo vệ chính mình, có thể thắt chặt điều kiện tín dụng hoặc tăng lãi suất, làm giảm khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến suy giảm hoạt động kinh tế. Thứ ba, rủi ro thanh khoản có thể gây ra những hệ lụy pháp lý và quản lý nghiêm trọng. Khi ngân hàng không thể thực hiện các nghĩa vụ tài chính đúng hạn, 12 các cơ quan quản lý có thể áp đặt các biện pháp trừng phạt, bao gồm việc yêu cầu tăng cường dự trữ thanh khoản hoặc thậm chí đình chỉ hoạt động của ngân hàng.
Các biện pháp này không chỉ làm tăng chi phí hoạt động mà còn gây áp lực lên ban lãnh đạo trong việc tìm kiếm giải pháp khẩn cấp để cải thiện tình hình thanh khoản.