Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM Agribank

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về sự hài lòng dịch vụ thẻ ATM

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính - ngân hàng, việc giữ chân khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Ayunpa-Gia Lai" là một đề tài nghiên cứu khoa học ngành ngân hàng tiêu biểu, đi sâu vào việc phân tích và đánh giá một trong những dịch vụ cốt lõi nhất. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp ngân hàng nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, xây dựng mô hình đo lường phù hợp và kiểm định các thang đo để có được kết quả đáng tin cậy. Bằng cách tiếp cận khoa học, luận văn cung cấp một cái nhìn tổng thể về trải nghiệm khách hàng (customer experience) khi sử dụng dịch vụ thẻ ghi nợ Agribank. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM được nhấn mạnh trong bối cảnh xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến. Một dịch vụ thẻ ATM chất lượng cao không chỉ đáp ứng nhu cầu giao dịch cơ bản mà còn góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng, đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc trong phân tích. Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc để Agribank chi nhánh Ayunpa-Gia Lai nói riêng và toàn hệ thống nói chung có những điều chỉnh chiến lược kịp thời, tập trung vào việc cải thiện những khía cạnh còn yếu kém, từ đó tối ưu hóa sự hài lòng và giữ chân khách hàng hiệu quả trong thị trường đầy biến động.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu khoa học ngành ngân hàng

Việc lựa chọn đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM thể hiện tính cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Theo tác giả Châu Thị Tố Nga, sự gia tăng của các ngân hàng thương mại sau khi Việt Nam gia nhập WTO đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Trong môi trường đó, sự hài lòng của khách hàng được xem là "một vũ khí chiến lược quyết định đem lại cho các ngân hàng thị phần và lợi nhuận tăng thêm". Đặc biệt, tại chi nhánh Agribank Ayunpa-Gia Lai, chưa có một nghiên cứu chính thức nào về vấn đề này, trong khi lượng người dùng thẻ tăng nhanh. Do đó, việc đo lường mức độ hài lòng không chỉ là một hoạt động học thuật mà còn là nhu cầu thực tiễn, giúp ngân hàng hiểu rõ nhu cầu khách hàng để cải tiến sản phẩm, dịch vụ.

1.2. Cơ sở lý luận về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ thẻ ATM

Cơ sở lý luận về sự hài lòng được luận văn trình bày một cách hệ thống. Theo Kotler (2000), sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa những gì khách hàng nhận được và kỳ vọng của họ. Nếu kết quả vượt kỳ vọng, khách hàng sẽ rất hài lòng. Luận văn cũng tổng quan về các loại thẻ ATM, từ thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng đến các dịch vụ đi kèm như rút tiền, chuyển khoản, thanh toán. Một điểm nhấn quan trọng là việc xem xét các mô hình nghiên cứu sự hài lòng tiên tiến, đặc biệt là mô hình SERVQUAL và mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI). Các mô hình này cung cấp khung lý thuyết vững chắc để xác định các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ, bao gồm sự tin cậy, hiệu quả phục vụ, sự hữu hình, sự đảm bảo và sự cảm thông, làm nền tảng cho việc thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sau này.

II. Thách thức về chất lượng dịch vụ thẻ ATM Agribank chi nhánh

Trước khi đưa ra các giải pháp, luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc về thực trạng sử dụng thẻ ATM tại Agribank chi nhánh Ayunpa-Gia Lai. Mặc dù số lượng khách hàng và doanh số giao dịch thẻ tăng trưởng ấn tượng qua các năm 2011-2013, những thách thức tiềm ẩn liên quan đến chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử vẫn còn tồn tại. Báo cáo kinh doanh cho thấy doanh số ATM năm 2013 tăng gấp 207% so với năm 2012, cho thấy sự phụ thuộc ngày càng lớn của khách hàng vào dịch vụ này. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này cũng đặt ra áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật và quy trình phục vụ. Các vấn đề như máy ATM hết tiền, lỗi giao dịch, thời gian xử lý khiếu nại chậm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng (customer experience). Luận văn chỉ ra rằng, việc chỉ tập trung vào phát triển số lượng thẻ mà không đi đôi với việc nâng cao chất lượng dịch vụ có thể dẫn đến rủi ro mất khách hàng vào tay các đối thủ cạnh tranh. Việc xác định chính xác những điểm yếu trong quy trình cung cấp dịch vụ thẻ là bước đi quan trọng đầu tiên để cải thiện sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM. Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi trọng tâm: những yếu tố nào thực sự tác động đến cảm nhận của khách hàng và ngân hàng cần cải thiện ở đâu để tối ưu hóa sự hài lòng, từ đó xây dựng được lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Việc phân tích thực trạng không chỉ dựa trên số liệu kinh doanh mà còn thông qua các khảo sát sơ bộ, làm nền tảng cho nghiên cứu định lượng chính thức.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng thẻ ATM tại chi nhánh

Dữ liệu từ Bảng 2.2 trong luận văn cho thấy một bức tranh tăng trưởng mạnh mẽ. Doanh số ATM tăng từ 98,401 triệu đồng năm 2011 lên 246,000 triệu đồng năm 2013. Số lượng khách hàng sử dụng thẻ cũng tăng hơn gấp đôi, từ 4,600 người năm 2012 lên 9,535 người năm 2013. Sự gia tăng này phản ánh xu hướng thanh toán hiện đại và sự thành công trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng của Agribank. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng thẻ ATM tăng nhanh cũng đồng nghĩa với việc hệ thống phải chịu tải lớn hơn. Bất kỳ sự cố nào, dù là nhỏ nhất, cũng sẽ ảnh hưởng đến một lượng lớn người dùng, tạo ra nguy cơ khủng hoảng truyền thông và làm giảm uy tín của ngân hàng. Đây là thách thức lớn đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược đầu tư và quản lý vận hành hiệu quả.

2.2. Xác định các vấn đề ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng

Mặc dù số liệu kinh doanh khả quan, những vấn đề tiềm ẩn trong chất lượng dịch vụ thẻ ATM là không thể bỏ qua. Luận văn không chỉ ra trực tiếp các phàn nàn cụ thể trong phần thực trạng, nhưng mục tiêu nghiên cứu là để "tìm hiểu nhu cầu của khách hàng để đáp ứng kịp thời". Điều này ngụ ý rằng có một khoảng cách giữa dịch vụ hiện tại và kỳ vọng của người dùng. Các vấn đề thường gặp có thể bao gồm: mạng lưới ATM chưa đủ dày đặc, máy ATM thường xuyên lỗi hoặc hết tiền, giao diện khó sử dụng, phí dịch vụ chưa cạnh tranh, và quy trình xử lý khiếu nại còn rườm rà. Tất cả những yếu tố này đều tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và là đối tượng mà nghiên cứu cần làm rõ mức độ ảnh hưởng.

III. Bí quyết áp dụng mô hình SERVQUAL đo lường sự hài lòng

Để đo lường mức độ hài lòng một cách khoa học, luận văn đã kế thừa và điều chỉnh mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988), một công cụ kinh điển trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ. Đây là phương pháp cốt lõi để phân tích sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM. Mô hình gốc bao gồm năm thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Hiệu quả phục vụ (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự cảm thông (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Dựa trên cơ sở lý thuyết này, tác giả đã tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và khách hàng để điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ thẻ ATM tại Việt Nam. Quá trình này giúp đảm bảo thang đo không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn phản ánh đúng thực tế trải nghiệm khách hàng tại Agribank. Việc xây dựng một bộ thang đo chuẩn xác là tiền đề quan trọng cho giai đoạn nghiên cứu định lượng, giúp thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Kết quả của việc áp dụng mô hình này là một bộ câu hỏi khảo sát chi tiết, bao gồm các phát biểu đo lường từng khía cạnh của chất lượng dịch vụ, từ cơ sở vật chất của máy ATM, thái độ của nhân viên hỗ trợ, đến sự an toàn và bảo mật trong giao dịch. Đây chính là nền tảng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và mức độ tác động của chúng.

3.1. Giới thiệu mô hình SERVQUAL và các thành phần cốt lõi

Mô hình SERVQUAL được xem là nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Luận văn đã trình bày chi tiết 5 thành phần: (1) Sự tin cậy: khả năng thực hiện dịch vụ chính xác và đúng hẹn. (2) Hiệu quả phục vụ: sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng nhanh chóng. (3) Sự đảm bảo: kiến thức, sự chuyên nghiệp và lịch sự của nhân viên tạo niềm tin. (4) Sự cảm thông: sự quan tâm, chăm sóc đến từng khách hàng. (5) Phương tiện hữu hình: cơ sở vật chất, trang thiết bị, máy ATM, ngoại hình nhân viên. Việc vận dụng mô hình này giúp hệ thống hóa các khía cạnh của chất lượng dịch vụ, thay vì đánh giá một cách cảm tính.

3.2. Xây dựng thang đo và bảng hỏi cho nghiên cứu dịch vụ thẻ

Từ khung lý thuyết của mô hình SERVQUAL, luận văn đã tiến hành xây dựng thang đo chi tiết. Quá trình này bao gồm hai bước. Nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện với 30 khách hàng để phát hiện sai sót và bổ sung nội dung. Sau đó, tác giả tham khảo ý kiến chuyên gia để hoàn thiện bảng hỏi. Các thang đo cho từng nhân tố như Sự tin cậy, Tính đáp ứng, Tính đảm bảo, Sự cảm thông và Phương tiện hữu hình được thiết kế với nhiều biến quan sát cụ thể (ví dụ: Bảng 2.3 đến 2.7). Mỗi biến quan sát là một phát biểu mà người tham gia khảo sát sẽ đánh giá trên thang đo Likert, tạo cơ sở dữ liệu cho việc phân tích định lượng sau này.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu SPSS trong luận văn tài chính

Một trong những giá trị học thuật nổi bật của luận văn là việc áp dụng một quy trình phân tích dữ liệu SPSS bài bản và chặt chẽ. Sau khi thu thập dữ liệu từ 200 khách hàng, tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS để xử lý và kiểm định mô hình nghiên cứu. Quy trình phân tích bao gồm các bước quan trọng. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 được xem là đạt yêu cầu và được giữ lại để phân tích sâu hơn. Bước tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Kỹ thuật này được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, đồng thời kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Kết quả EFA giúp xác định các nhóm yếu tố chính thực sự ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích hồi quy cho phép xác định mức độ tác động (biểu thị qua hệ số beta) của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến biến phụ thuộc là sự hài lòng chung của khách hàng. Toàn bộ quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra từ nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, là một ví dụ điển hình cho các đề tài nghiên cứu khoa học ngành ngân hàng.

4.1. Kỹ thuật kiểm định Cronbach s Alpha cho độ tin cậy thang đo

Luận văn đã thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo thành phần. Đây là bước kiểm tra tính nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một nhân tố. Theo kết quả tại các Bảng 3.10 đến 3.13, các thang đo về Sự đảm bảo và cảm thông, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, và Sự hài lòng đều có hệ số Cronbach's Alpha cao (ví dụ: 0.852 cho thang đo Sự tin cậy). Điều này khẳng định rằng các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường tốt các khái niệm nghiên cứu, dữ liệu thu thập được là đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo.

4.2. Sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm yếu tố

Phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành sau khi kiểm định độ tin cậy. Mục đích là để xác định cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's (Bảng 3.7) cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố (KMO = 0.771 > 0.5). Ma trận nhân tố xoay (Bảng 3.8) đã nhóm 22 biến quan sát ban đầu thành 4 nhân tố chính có ý nghĩa, giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Việc này giúp mô hình nghiên cứu trở nên tinh gọn và tập trung vào những yếu tố thực sự quan trọng.

4.3. Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính xác định tác động

Bước cuối cùng trong phân tích dữ liệu là sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội. Mục tiêu là để lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ (biến độc lập) và sự hài lòng của khách hàng (biến phụ thuộc). Kết quả phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.14) cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp với dữ liệu tổng thể. Bảng kết quả hệ số hồi quy (Bảng 3.15) chỉ ra rằng tất cả các nhân tố được rút ra từ EFA đều có tác động có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đến sự hài lòng. Điều này cho phép tác giả kiểm định các giả thuyết và đưa ra kết luận cuối cùng về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

V. Top yếu tố quyết định sự hài lòng dịch vụ thẻ ghi nợ Agribank

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã xác định rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ghi nợ Agribank. Dựa trên mô hình hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Mô hình nghiên cứu cuối cùng (Hình 3.1) cho thấy các thành phần như Sự tin cậy, Sự đảm bảo & cảm thông, và Phương tiện hữu hình đều có ảnh hưởng dương và ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung. Trong đó, một số yếu tố có thể có trọng số ảnh hưởng lớn hơn các yếu tố khác, cung cấp cho ban lãnh đạo ngân hàng những thông tin quý giá để ưu tiên nguồn lực cải tiến. Việc hiểu rõ yếu tố nào là then chốt giúp ngân hàng tập trung vào những cải tiến mang lại hiệu quả cao nhất, thay vì đầu tư dàn trải. Ví dụ, nếu nhân tố "Sự tin cậy" (bao gồm các yếu tố như giao dịch chính xác, hệ thống ổn định) có hệ số beta cao nhất, ngân hàng nên ưu tiên đầu tư vào nâng cấp hạ tầng công nghệ. Ngược lại, nếu "Sự đảm bảo và cảm thông" (liên quan đến thái độ và năng lực nhân viên) là quan trọng nhất, các chương trình đào tạo nhân viên cần được chú trọng. Những phát hiện này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử mà còn là nền tảng để củng cố lòng trung thành của khách hàng, một tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngân hàng.

5.1. Kết quả phân tích hồi quy và các giả thuyết được chấp nhận

Kết quả từ Bảng 3.15 (Kết quả hệ số hồi quy) là phần cốt lõi của chương phân tích. Bảng này cho thấy các hệ số Beta đã chuẩn hóa của các nhân tố, thể hiện mức độ ảnh hưởng tương đối của chúng lên sự hài lòng. Tất cả các giả thuyết về mối quan hệ dương giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng đều được chấp nhận (do giá trị Sig. < 0.05). Cụ thể, nhân tố "Đảm bảo và cảm thông" có hệ số Beta cao nhất, theo sau là "Sự tin cậy" và "Phương tiện hữu hình". Điều này cho thấy yếu tố con người (thái độ, sự chuyên nghiệp) và sự ổn định của hệ thống là hai khía cạnh khách hàng quan tâm nhất.

5.2. Tác động của sự hài lòng đến lòng trung thành của khách hàng

Mặc dù luận văn tập trung vào đo lường mức độ hài lòng, mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải tiến dịch vụ là xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Theo các mô hình lý thuyết như CSI (Hình 1.4), sự hài lòng là biến số tiền đề trực tiếp của lòng trung thành. Một khách hàng hài lòng có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người khác và ít nhạy cảm hơn về giá. Do đó, kết quả nghiên cứu về các yếu tố tạo nên sự hài lòng chính là chìa khóa để ngân hàng Agribank xây dựng một tệp khách hàng trung thành, giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ và đảm bảo tăng trưởng doanh thu bền vững trong tương lai.

VI. Giải pháp chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, chương cuối của luận văn đã đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và khả thi. Các hàm ý chính sách này được xây dựng trực tiếp từ những phát hiện về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Thay vì đưa ra những khuyến nghị chung chung, tác giả tập trung vào các hành động chiến lược mà Agribank chi nhánh Ayunpa-Gia Lai có thể triển khai ngay. Dựa trên việc nhân tố "Sự đảm bảo và cảm thông" có tác động mạnh nhất, giải pháp hàng đầu là đầu tư vào con người. Điều này bao gồm việc tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ và xử lý tình huống cho nhân viên giao dịch và bộ phận hỗ trợ thẻ. Đối với nhân tố "Sự tin cậy", ngân hàng cần có kế hoạch bảo trì, nâng cấp hệ thống máy ATM định kỳ, đảm bảo máy hoạt động 24/7 và luôn có đủ tiền mặt, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết. Về "Phương tiện hữu hình", việc cải thiện không gian đặt máy ATM (sạch sẽ, đủ ánh sáng, an toàn) và đồng bộ hóa hình ảnh thương hiệu cũng là một yếu tố quan trọng. Những đề xuất này không chỉ giúp cải thiện sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM trong ngắn hạn mà còn định hướng cho sự phát triển của các sản phẩm chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử khác trong tương lai, hướng tới một trải nghiệm khách hàng toàn diện và xuất sắc.

6.1. Đề xuất hàm ý chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu

Chương 4 của luận văn đưa ra các hàm ý chính sách rõ ràng. Dựa trên tầm quan trọng của các nhân tố đã được xác định, các đề xuất chính bao gồm: 1) Tăng cường đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực và thái độ phục vụ (giải quyết yếu tố Đảm bảo & Cảm thông). 2) Xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả (giải quyết yếu tố Tin cậy & Đáp ứng). 3) Mở rộng và bảo trì mạng lưới ATM, đảm bảo tính sẵn sàng của máy (giải quyết yếu tố Phương tiện hữu hình). 4) Thường xuyên khảo sát ý kiến khách hàng để cập nhật và điều chỉnh dịch vụ kịp thời. Đây là những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính thực tiễn cao.

6.2. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong tương lai

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM chỉ là bước khởi đầu. Luận văn gợi mở một định hướng phát triển xa hơn cho chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank. Sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ là nền tảng để giới thiệu các dịch vụ số khác như Internet Banking, Mobile Banking. Một khi khách hàng đã có niềm tin và trải nghiệm khách hàng tích cực với ATM, họ sẽ dễ dàng chấp nhận và sử dụng các sản phẩm công nghệ cao khác. Do đó, việc đầu tư vào chất lượng dịch vụ thẻ ATM hôm nay chính là đầu tư cho vị thế cạnh tranh của ngân hàng trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, củng cố lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ thẻ atm tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi