Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh quảng bình

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm khoảng 60-70% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình xác định, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro nhằm giảm thiểu tổn thất do khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đối với phân khúc khách hàng cá nhân, việc quản trị này càng trở nên phức tạp do số lượng khoản vay lớn, giá trị nhỏ và thông tin khách hàng phân tán. Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, rủi ro tín dụng được định nghĩa là "rủi ro phát sinh tổn thất kinh tế do khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết". Tại Việt Nam, Thông tư 02/2013/TT-NHNN cũng nhấn mạnh đây là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng. Hậu quả của rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận, thanh khoản và uy tín của ngân hàng mà còn tác động tiêu cực đến người gửi tiền và sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Do đó, xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là yêu cầu cấp thiết, giúp ngân hàng vừa mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng, vừa đảm bảo hệ số an toàn vốn (CAR) và phát triển bền vững. Một quy trình quản trị rủi ro bài bản phải bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro, tạo thành một vòng lặp liên tục để thích ứng với những biến động của thị trường.

1.1. Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và tầm quan trọng

Về bản chất, tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn có thời hạn và có chi phí. Rủi ro tín dụng phát sinh khi người vay không thể hoàn trả gốc và lãi đúng hạn, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Rủi ro này có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí: rủi ro giao dịch (liên quan đến quá trình thẩm định), rủi ro danh mục (do tập trung cho vay vào một ngành hoặc khu vực), rủi ro nội tại và rủi ro khách quan. Thiệt hại do rủi ro tín dụng gây ra là rất lớn, làm giảm lợi nhuận, gây mất cân đối thanh khoản và thậm chí có thể dẫn đến phá sản ngân hàng, tạo hiệu ứng domino cho cả hệ thống. Đây là cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng nền tảng mà mọi ngân hàng phải nắm vững.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của công tác quản trị rủi ro tín dụng

Nhiệm vụ chính của quản lý rủi ro tín dụng là hoạch định các chiến lược và công cụ để dự báo, phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất. Công tác này giúp ngân hàng nâng cao chất lượng tín dụng, hạ thấp tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân, và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Một hệ thống quản trị hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ nguồn vốn mà còn là tiền đề để mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng một cách an toàn, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt. Việc thực hiện tốt nhiệm vụ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, từ thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau vay.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu tại Agribank Quảng Bình

Tại Agribank chi nhánh Quảng Bình, hoạt động tín dụng bán lẻ đóng vai trò chủ đạo, với dư nợ khách hàng cá nhân chiếm trên 94% tổng dư nợ trong giai đoạn 2017-2019. Cụ thể, năm 2019, dư nợ khối này đạt 12.379 tỷ đồng, chiếm 95,34%. Điều này cho thấy sự phụ thuộc rất lớn vào phân khúc khách hàng cá nhân, đồng thời cũng đặt ra thách thức lớn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực, thực trạng nợ xấu tại Agribank vẫn còn những điểm đáng lo ngại. Theo số liệu từ luận văn, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn của khách hàng cá nhân có những biến động phức tạp qua các năm. Một số tồn tại chính được chỉ ra bao gồm công tác thẩm định tín dụng cá nhân đôi khi còn chưa sâu sát, việc đánh giá năng lực tài chính khách hàng còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Bên cạnh đó, việc giám sát sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu rủi ro chậm trễ. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ cả yếu tố chủ quan (năng lực cán bộ, quy trình nội bộ) và khách quan (biến động kinh tế, rủi ro đạo đức từ khách hàng, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện). Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng phù hợp.

2.1. Đánh giá cơ cấu dư nợ và rủi ro tiềm ẩn

Giai đoạn 2017-2019, dư nợ tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank Quảng Bình tăng trưởng liên tục. Cơ cấu cho vay tập trung chủ yếu vào các khoản vay ngắn hạn (chiếm trên 55%) và nhóm khách hàng từ 30-55 tuổi. Sự tăng trưởng nóng đi kèm với rủi ro tập trung. Việc cho vay quá nhiều vào một nhóm đối tượng hoặc một mục đích sử dụng vốn có thể gây ra tổn thất lớn khi thị trường biến động. Hơn nữa, mặc dù quy trình cấp tín dụng Agribank đã được chuẩn hóa, việc kiểm soát và giám sát hàng ngàn khoản vay nhỏ lẻ là một thách thức lớn đối với nguồn nhân lực của chi nhánh.

2.2. Những tồn tại và nguyên nhân trong công tác quản trị

Luận văn chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, công tác nhận diện rủi ro chưa toàn diện, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm mà chưa có hệ thống cảnh báo sớm. Thứ hai, việc đo lường rủi ro còn hạn chế, hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) nội bộ dù đã có nhưng việc áp dụng chưa thực sự hiệu quả và đồng bộ. Thứ ba, công tác kiểm soát sau vay chưa chặt chẽ, dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi nợ vay cá nhân. Nguyên nhân sâu xa bao gồm áp lực tăng trưởng tín dụng, chất lượng thông tin đầu vào (đặc biệt là lịch sử tín dụng CIC) chưa đầy đủ, và trình độ của một bộ phận cán bộ tín dụng chưa đáp ứng yêu cầu.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để quản trị rủi ro hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và đo lường chính xác. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định liên tục các nguy cơ tiềm ẩn thông qua việc phân tích hồ sơ khách hàng, môi trường kinh doanh và các yếu tố vĩ mô. Tại Agribank Quảng Bình, công tác này cần được hệ thống hóa thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm. Cần xây dựng danh mục các dấu hiệu rủi ro cụ thể, chẳng hạn như khách hàng đột ngột thay đổi thái độ, né tránh cung cấp thông tin, dòng tiền bất thường hoặc có tin đồn tiêu cực từ thị trường. Sau khi nhận diện, việc đo lường rủi ro là bước lượng hóa mức độ tổn thất tiềm tàng. Các mô hình đo lường rủi ro hiện đại có thể được áp dụng. Luận văn đề cập đến mô hình chất lượng 6C (Tư cách, Năng lực, Thu nhập, Bảo đảm, Điều kiện, Kiểm soát) là một công cụ phân tích định tính hữu ích. Tuy nhiên, để tăng tính khách quan, Agribank cần đẩy mạnh áp dụng các mô hình định lượng. Việc hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) và xếp hạng tín dụng nội bộ là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng, lãi suất và hạn mức phù hợp, góp phần tự động hóa và chuẩn hóa quy trình phân tích rủi ro tín dụng.

3.1. Kỹ thuật nhận diện rủi ro qua hồ sơ và thực địa

Nhận diện rủi ro hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích hồ sơ và kiểm tra thực địa. Cán bộ tín dụng cần phân tích kỹ lưỡng các báo cáo tài chính (nếu có), xác minh thông tin qua các kênh độc lập như Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) để kiểm tra lịch sử tín dụng CIC. Bên cạnh đó, việc thanh tra hiện trường, phỏng vấn trực tiếp khách hàng và những người liên quan giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường mà hồ sơ giấy tờ không thể hiện. Các dấu hiệu như năng lực tài chính khách hàng không minh bạch, mục đích vay vốn mập mờ, hay tài sản đảm bảo có vấn đề pháp lý cần được chú ý đặc biệt.

3.2. Áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng credit scoring

Hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) là công cụ định lượng giúp đánh giá xác suất vỡ nợ của khách hàng dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, thu nhập, tình trạng hôn nhân, lịch sử trả nợ. Agribank Quảng Bình cần hoàn thiện và cập nhật thường xuyên mô hình này. Kết quả chấm điểm sẽ là cơ sở để phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó áp dụng chính sách tín dụng bán lẻ tương ứng. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro lựa chọn sai khách hàng mà còn rút ngắn thời gian phê duyệt, nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng hiệu quả

Kiểm soát và tài trợ rủi ro là hai giai đoạn tiếp theo trong quy trình quản trị. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các công cụ, chính sách để ngăn ngừa, né tránh và giảm thiểu tổn thất. Tại Agribank Quảng Bình, quy trình cấp tín dụng Agribank cần được siết chặt hơn ở khâu kiểm soát. Các biện pháp kiểm soát hiệu quả bao gồm: giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay của khách hàng, đảm bảo vốn được dùng đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng. Việc định giá lại tài sản đảm bảo định kỳ cũng là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa rủi ro khi giá trị tài sản biến động. Khi rủi ro đã xảy ra, tài trợ rủi ro là bước cuối cùng để xử lý tổn thất. Nguồn tài trợ chính đến từ quỹ trích lập dự phòng rủi ro của ngân hàng. Việc trích lập dự phòng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước và dựa trên kết quả phân loại nợ. Khi một khoản nợ được xử lý bằng quỹ dự phòng, ngân hàng vẫn phải tiếp tục các biện pháp để thu hồi nợ vay cá nhân, bao gồm đôn đốc trả nợ, cơ cấu lại nợ, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo. Việc kết hợp linh hoạt giữa kiểm soát chủ động và tài trợ bị động sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu khách hàng cá nhân.

4.1. Tăng cường giám sát sau cho vay và quản lý tài sản

Kiểm soát rủi ro không dừng lại ở khâu phê duyệt. Agribank Quảng Bình cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên thăm hỏi, nắm bắt tình hình tài chính và hoạt động của khách hàng. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cũng cần được báo cáo và xử lý kịp thời. Đối với các khoản vay có tài sản đảm bảo, việc kiểm tra định kỳ tình trạng pháp lý và giá trị thực tế của tài sản là bắt buộc, giúp ngân hàng chủ động trong các phương án xử lý khi cần thiết.

4.2. Chính sách trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu

Trích lập dự phòng rủi ro là "tấm đệm" tài chính của ngân hàng. Chính sách trích lập cần được thực hiện một cách minh bạch, đầy đủ và đúng quy định. Khi nợ xấu phát sinh, chi nhánh cần có bộ phận chuyên trách xử lý nợ với các kịch bản rõ ràng: đàm phán với khách hàng để cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khởi kiện để thu hồi nợ qua con đường pháp lý, hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản. Sự quyết liệt và chuyên nghiệp trong khâu xử lý nợ sẽ giúp giảm thiểu tổn thất và răn đe các trường hợp chây ì.

V. Top giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng Agribank

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mang tính khả thi cao cho Agribank chi nhánh Quảng Bình. Nhóm giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện đồng bộ cả bốn khâu của quy trình quản trị. Đầu tiên, cần hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro bằng cách xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và đa dạng hóa nguồn thông tin thẩm định. Thứ hai, nâng cao năng lực đo lường rủi ro thông qua việc cải tiến mô hình đo lường rủi ro và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Thứ ba, tăng cường các biện pháp kiểm soát, đặc biệt là giám sát sau cho vay và quản lý chặt chẽ việc tuân thủ chính sách tín dụng bán lẻ. Thứ tư, hoàn thiện cơ chế tài trợ rủi ro, bao gồm việc sử dụng linh hoạt quỹ dự phòng và đẩy mạnh các hoạt động thu hồi nợ vay cá nhân. Ngoài ra, các giải pháp hỗ trợ như đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, và tăng cường sự phối hợp với các cơ quan chức năng cũng đóng vai trò then chốt. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Agribank Quảng Bình nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng và phát triển bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng cá nhân

Chất lượng thẩm định tín dụng cá nhân là chốt chặn đầu tiên. Cần chuẩn hóa quy trình thẩm định, yêu cầu cán bộ phải xác minh thông tin từ nhiều nguồn, đặc biệt là thông tin từ CIC và các tổ chức tín dụng khác. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ về kỹ năng phân tích tài chính, nhận diện gian lận và đánh giá rủi ro đạo đức là yếu tố quyết định. Việc áp dụng công nghệ như AI để phân tích dữ liệu lớn cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao chất lượng thẩm định.

5.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng và đa dạng hóa sản phẩm

Ngân hàng cần xây dựng một chính sách tín dụng bán lẻ linh hoạt nhưng chặt chẽ, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và mức độ rủi ro tương ứng. Thay vì tập trung quá mức vào một vài sản phẩm truyền thống, việc đa dạng hóa danh mục cho vay (cho vay mua ô tô, du học, tiêu dùng có tài sản đảm bảo linh hoạt...) sẽ giúp phân tán rủi ro. Mỗi sản phẩm mới cần được đi kèm với một quy trình quản trị rủi ro riêng biệt, được thiết kế kỹ lưỡng trước khi triển khai.

5.3. Đầu tư công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu

Con người và công nghệ là hai trụ cột của quản trị rủi ro hiện đại. Agribank Quảng Bình cần đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý tín dụng thông minh, có khả năng tự động hóa các bước trong quy trình, từ thu thập hồ sơ, chấm điểm tín dụng đến cảnh báo sớm các khoản vay có vấn đề. Song song với đó, việc tổ chức các khóa đào tạo định kỳ, cập nhật kiến thức về các chuẩn mực quốc tế (như Basel II) và kỹ năng xử lý tình huống cho cán bộ là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng tổng thể.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Chỉ nhánh Quảng Bình. Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá. nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Chỉ nhánh Quảng Bình giai đoạn năm 2021 đến 2023.

Tổng quan tài nghiên cứu ‘Tin dụng là hoạt động mang lại lợi nhuận lớn cho ngân hàng nhung cũng. tiểm Ấn khá nhiều rủi ro. Trên thể giới đã có nhiều nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng thương mại. Clara-lulia, Zinca (2015) để cập đến các rủi ro trong hoạt động ngân hàng, đồng thời dựa trên các tiêu chuẩn về đánh giá rủi ro phổ biến của các tổ chức tín dụng để để xuất giải pháp quản trị rủi ro như phát triển văn hóa rủi ro, cải thiện việc thu các khoản phải thu, phát triển mô hình quản trị rủi ro hiệu quả và sáng tạo, tư duy lại việc phân bố vốn, phát triển tẩm nhìn giảm thiểu rủi ro và tập trung vào các rủi ro chính yếu, các quy trình quản trị rủi ro chủ yếu, sự phối hợp ở cấp cao nhất, quy định rõ vai trò, trách nhiệm, đánh giá mức độ giảm thiểu rúi ro, lợi ích và chỉ phí quản trị rủi ro, sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ quản trị rủi ro.

Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng của Ngân hàng Thanh toán Quốc. tế (2001) chí ra rằng: Đối với lĩnh vực ngân hàng, rủi ro tín dụng được đánh giá là rủi ro chiếm tỷ trọng lớn nhất và là một phần cố hữu của các hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng. Ở Việt Nam, cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về quản trị rủi ro như là một thách thức nội tại của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) 'Việt Nam (Cần Văn Lực, 2016); Phát triển bền vững hệ thống ngân hàng như. là một quan niệm bao trùm cả quản trị rủi ro (Nguyễn Thị Mùi, 2014).

“Tình hình rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam gắn với các vấn để như nợ xấu, tín dụng đen, chiếm dụng vốn, thua lỗ, những biến động lớn trên thị trường tỉ (IDGVietnam, 2013). Cũng có quan điểm để cập cụ thể đến quản trị rủi ro như: quản trị rúi ro thanh khoản thông qua việc các ngân hàng đề ra các gói giải pháp khác nhau để ứng phó với rủi ro thành khoản và khi gặp rủi ro, sẽ có nguồn bù đắp thiểu hụt thanh khoản kịp thời (Nguyễn Trí Hiểu, 2013). Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cũng được nghiên cứu, phân tích có hệ thống và đề xuất giải pháp mang tính lâu dài (Nguyễn Báo Huyền, 2016). Ngoài ra, còn có nhiễu công trình nghiên cứu là các đề tài khoa học, đề án nghiên cứu về quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam như: Đề tài Quản trị rúi ro tín dụng trong cho vay trung và dài hạn tại ngân hang Nông nghiệp và phát triển nông thôn chỉ nhánh tỉnh Đắk Lãkcủa Nguyễn Nhật Minh (2017), Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng Luận văn đã làm sáng tỏ một số vấn đề cơ bản vẻ hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại và cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng.

Tác giả đã phân tích tình hình hoạt động kinh doanh và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay trung — đài hạn tại Agribank Đắk Lắk, từ đó đưa ra những mặt tích cực cũng như những mặt hạn chế của công tác quản trị này. Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Đắk Lắk được chú ý hơn trước, thực hiện có tô chức hơn và có những tiến bộ nhất định. Chỉ nhánh đã và dang kiên quyết thực hiện các biện pháp nhằm kiểm soát và giảm nợ xấu, chú trọng chất lượng tín dụng hơn là tăng trưởng tín dụng nhanh nhưng chất lượng kém. Tuy nhiên, hoạt động quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay trung — dài hạn tại Agribank Đắk Lắk giai đoạn qua cũng có những hạn chế, những điểm yếu cơ.

bản ~ những vấn đề làm cho quá trình quản trị rủi ro tín dụng tại đây chưa đạt được kết quả tốt, chưa hoàn thành sứ mệnh đảm bảo độ an toàn và hiệu quả kinh doanh tín dụng của Chỉ nhánh. Từ những hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng và căn cú vào dự báo xu hướng kinh tế và hoạt động ngân hàng thời gian tới cũng như định hướng hoạt động của Agribank Đắk Lắk giai đoạn 2017-2022 và tầm nhìn đến 2027 tác giả đã đưa ra những giải pháp nhằm. hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dung trong cho vay trung ~ dai hạn có thé áp dụng trong thực tiễn để nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tại Agribank Đắk Lắk trong chương 3. Các giải pháp được đề xuất có tính logic, sát thực tiễn và có tính khả thi, trong đó tập trung vào công tác nhận diện, do lường, kiểm soát, tài trợ rủi ro tín dụng và các giải pháp da dạng hóa sản phẩm tín dụng nhằm phân tán rủi ro và một số giải pháp hỗ trọ khác như bố trí nhân lực, đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; tăng cường công tác thông tin.

Luận văn Quản tr) ri ro tin dụng khá, hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Bưu điện ột chỉ nhánh Đăk Lãk của Lữ Minh Đức (2016), Trường đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã làm rõ cơ sở lý luận về công tác quản trị rủi ro tin dung tir ki nhận đạng rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro đến khâu tài trợ rủi ro. Kế thừa và phát triển hơn, luận văn này đã bổ sung thêm các lý luận về những đặc trưng cơ bản của cho vay khách hàng cá nhân ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Đồng thời luận văn đi chuyên sâu về phân tích tình hình dư nợ, các rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân Hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt - Chỉ nhánh Đắk Lắk trong 3 năm 2013 - 2015.

Bên cạnh đó, luận văn cũng lý giải các nguyên nhân, đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế mà chỉ nhánh con ton tai, từ đó làm cơ sở đẻ xuất những giải pháp khắc phục để góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát rủi ro tin dung trong công tác quản rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt chi nhdnh Dak Lak, Quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại Cổ phần Công thương Việt Namcủa Nguyễn Phương Thảo (2013), Trường đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng.Luận văn đã khái quát hóa cơ sở lý luận cơ bảnliên quan đến rủi ro hoạt động kinh doanh thế và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ, phân tích các rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng thương mại. Qua đó cho thấy hoạt động thanh toán thẻ ngày càng phát triển mạnh mẽ và đạt nhiễu thành công đáng khích lệ. Tuy nhiên để tài cũng cho thấy rủi ro trong hoạt động thẻ ở Việt Nam đã phát sinh và gây nhiều tổn thất nghiêm trọng nên cần phải quan tâm đúng mức. Tác giả cũng phân tích thực trạng của hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng TMCP.

Công Thương Việt Nam giai đoạn 2009-2012; phân tích những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình kinh doanh thẻ. Bên cạnh đó, luận văn cũng xác định những nguyên nhân gây ra rủi ro trong hoạt động thanh toán thẻ, nguyên nhân chủ quan từ phía các ngân hàng cũng như nguyên nhân từ bên ngoài từ đó đưa ra các giải pháp hạn chế tối đa rủi ro góp phần thúc đầy hoạt đông thanh toán thẻ ở Ngân hàng phát triển nhanh, an toàn, hiệu quả. Qua đó, đưa ra bài học kinh nghiệm, để xuất, kiến nghị để hoàn thiện công tác quản trị rúi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ, hạn chế tối thiêu các rủi ro có thể xảy ra nhằm góp phần nâng cao uy tín và thương hiệu của Vietinbank cũng như thúc đây hoạt động dịch vụ tài chính ngân hàng phát triển an toàn và hiệu quả. Bài viết của tác giá Đào Thị Thanh Tú (2014), Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Học Viện Ngân hàng.

Bài viế nêu quan điểm việc xây dựng cơ sở dữ liệu tồn thất là yếu tố hàng đầu để thiết lập và triển khai hệ thống QTRR hoạt động hiệu quả và tỉn cậy. Ngoài ra, tác giả luận văn còn tham khảo các giáo trình về quản trị rủi ro và rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại trong nước. Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rủi ro của các ngân hàngthương mai tại Việt Nam bộc lộ rất lớn và thê hiện khá đa dạng, cho nên cần nhiều giải pháp từ nhiều góc độ bao gồm từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), ngân hàng thương mại, khách hàng và giải pháp được đặt biệt nhấn mạnh là áp dụng Tiêu chuẩn Basel II. Tuy nhiên nhưng những luận văn này nghiên cứu về quan trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại ở cấp trụ sở chính, các chỉ nhánh ngân hàng thương mại tại Hà Nội.

thành phố Hồ Chí Minh. mà chưa có dé tài nào nghiên cứu riêng có vẺ rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chỉ nhánh Quảng Bình. Qua tham khảo từ một số nghiên cứu đi trước có liên quan, từ đó rút ra được những định hướng và phương pháp nghiên cứu cho phù hợp, kết hợp với tình hình thực tế, tác giả mong muốn phân tích sâu hơn, và đánh giá rõ rang hơn về công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chỉ nhánh Quảng Bình trong giai đoạn hiện nay. Qua d6,dé xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Chỉ nhánh ngân hàng này 10 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUẦN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THUONG MAIL 1. Khái niệm cơ bản về tín dụng, cho vay và rủi ro tín dụng a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ