Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quất

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quan hệ khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh dung quất, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành chiến lược sống còn. Luận văn thạc sĩ của Ngô Thị Nữ (2022) đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về CRM, làm nền tảng cho việc phân tích thực tiễn tại Vietcombank Dung Quất. Theo đó, CRM được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh cốt lõi, tích hợp quy trình và chức năng nội bộ với hệ thống bên ngoài để tạo ra và chuyển giao giá trị đến khách hàng mục tiêu, nhằm mang lại lợi nhuận cho công ty. Mục tiêu chính của CRM là thu hút và giữ chân khách hàng bằng cách không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng mức độ thỏa mãn của họ. Đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán lẻ, việc xây dựng mối quan hệ bền vững giúp gia tăng lòng trung thành của khách hàng, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng. Luận văn nhấn mạnh vai trò của CRM không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng mà còn là công cụ mạnh mẽ để nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững. Để cụ thể hóa chiến lược này, nhiều mô hình đã được áp dụng, trong đó mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2004) được xem là cách tiếp cận thông dụng và hiệu quả, làm kim chỉ nam cho các hoạt động CRM trong thực tế.

1.1. Vai trò của CRM đối với hiệu quả kinh doanh ngân hàng

CRM đóng một vai trò đa diện và mang tính chiến lược đối với các ngân hàng thương mại. Thứ nhất, hệ thống CRM giúp phân loại khách hàng một cách khoa học dựa trên giá trị và nhu cầu, từ đó ngân hàng có thể xây dựng các chiến lược CRM phù hợp cho từng phân khúc. Thứ hai, nhờ khả năng phân tích dữ liệu khách hàng, CRM hỗ trợ hiệu quả hoạt động bán chéo sản phẩm, đề xuất các dịch vụ liên quan đến nhóm khách hàng tiềm năng. Thứ ba, CRM là công cụ để cá biệt hóa dịch vụ, tạo ra trải nghiệm độc đáo và khác biệt so với đối thủ, qua đó củng cố sự hài lòng của khách hàng. Vai trò quan trọng nhất là tăng cường và duy trì lòng trung thành của khách hàng, biến họ từ người sử dụng dịch vụ đơn thuần thành đối tác gắn bó lâu dài. Cuối cùng, CRM giúp ngân hàng kiểm soát và quy hoạch thị trường tốt hơn thông qua việc tổng hợp và phân tích các phản hồi, từ đó điều chỉnh chính sách marketing và sản phẩm cho phù hợp.

1.2. Giới thiệu mô hình IDIC trong quản trị quan hệ khách hàng

Luận văn sử dụng mô hình CRM trong ngân hàng theo cách tiếp cận của Peppers và Rogers (2004), được biết đến với tên gọi mô hình IDIC. Đây là một quy trình gồm bốn bước tuần tự nhằm xây dựng mối quan hệ 1-1 với khách hàng. Bốn thành tố chính bao gồm: Identify (Nhận diện) - thu thập thông tin chi tiết để biết khách hàng là ai; Differentiate (Phân biệt) - phân loại khách hàng theo giá trị họ mang lại và nhu cầu của họ; Interact (Tương tác) - xây dựng kênh đối thoại hai chiều hiệu quả với khách hàng để thấu hiểu sâu sắc hơn; và Customize (Cá biệt hóa) - điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và cách tiếp cận để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Mô hình này được chia thành hai giai đoạn chính: Phân tích (Nhận diện và Phân biệt) và Tác nghiệp (Tương tác và Cá biệt hóa). Việc ứng dụng thành công mô hình IDIC giúp ngân hàng chuyển đổi từ tư duy tập trung vào sản phẩm sang tư duy lấy khách hàng làm trung tâm, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng VCB Dung Quất

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng CRM tại Việt Nam thông qua trường hợp cụ thể của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Dung Quất. Dữ liệu giai đoạn 2018-2020 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về kết quả kinh doanh, với tổng lợi nhuận tăng từ 194,2 tỷ đồng (2018) lên 250 tỷ đồng (2020). Số lượng khách hàng cá nhân cũng tăng trưởng đều đặn, đặc biệt là ở mảng tín dụng bán lẻ. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quất. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động CRM còn tồn tại nhiều hạn chế. Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực, các chương trình chăm sóc khách hàng ngân hàng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng khách hàng phàn nàn và chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ. Thị phần huy động vốn có xu hướng chững lại, cho thấy hoạt động giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới chưa đạt được mục tiêu đề ra. Một trong những nguyên nhân chính là việc các chính sách CRM phần lớn tuân thủ theo quy định chung của Hội sở, chưa được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù địa phương, làm giảm tính linh hoạt và hiệu quả.

2.1. Thách thức trong việc giữ chân khách hàng tại VCB Dung Quất

Thách thức lớn nhất đối với Vietcombank Dung Quất là việc duy trì và phát triển nền khách hàng hiện hữu. Luận văn chỉ rõ, mặc dù số lượng khách hàng tăng, tỷ lệ khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ vẫn còn tồn tại. Nguyên nhân đến từ việc các chương trình chăm sóc chưa được cá nhân hóa, thường mang tính đại trà. Việc thiếu một cơ chế ghi nhận và xử lý phản hồi một cách hệ thống khiến các vấn đề của khách hàng không được giải quyết triệt để, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi với các chính sách lãi suất và khuyến mãi hấp dẫn hơn cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến CRM, khiến nỗ lực giữ chân khách hàng trở nên khó khăn hơn. Điều này đòi hỏi chi nhánh cần có một chiến lược CRM chủ động và linh hoạt hơn.

2.2. Hạn chế của hệ thống CRM và phân tích dữ liệu khách hàng

Mặc dù Vietcombank đã trang bị các hệ thống CRM như "Aperio" để quản lý thông tin, việc khai thác dữ liệu tại chi nhánh Dung Quất còn rất hạn chế. Công tác phân tích dữ liệu khách hàng chủ yếu dừng lại ở việc trích xuất các báo cáo số dư tiền gửi, tiền vay bình quân để xếp hạng khách hàng. Chi nhánh chưa khai thác sâu các thông tin về hành vi giao dịch, sở thích hay các nhu cầu tiềm ẩn để đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp. Dữ liệu thu thập được chưa đầy đủ, đặc biệt là các thông tin phi tài chính, khiến bức tranh toàn cảnh về khách hàng bị thiếu sót. Việc phân tích còn mang tính thủ công, chưa có các công cụ tự động hóa để dự báo và hỗ trợ ra quyết định, làm giảm hiệu quả kinh doanh từ các hoạt động CRM.

III. Phương pháp nhận diện phân biệt trong quản trị quan hệ KH

Việc áp dụng mô hình IDIC trong quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quất được thể hiện rõ qua hai bước đầu tiên: Nhận diện và Phân biệt. Giai đoạn nhận diện (Identify) là nền tảng, được thực hiện ngay từ lần giao dịch đầu tiên. Mỗi khách hàng được cấp một mã số duy nhất (số CIF) trong hệ thống, liên kết toàn bộ thông tin cá nhân và lịch sử giao dịch. Nguồn thông tin được thu thập chủ yếu từ các giao dịch viên, cán bộ quan hệ khách hàng và qua hệ thống công nghệ thông tin. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng việc thu thập thông tin còn bị động và chưa đầy đủ, thiếu các dữ liệu về sở thích, thị hiếu. Tiếp theo, giai đoạn phân biệt (Differentiate) được chi nhánh thực hiện dựa trên hai tiêu chí chính: phân biệt theo nhu cầu sử dụng sản phẩm dịch vụ Vietcombank (tiền gửi, tiền vay) và phân biệt theo giá trị (khách hàng ưu tiên và khách hàng phổ thông). Việc này giúp ngân hàng bước đầu định hình các chính sách chăm sóc khác nhau. Dù vậy, phương pháp này còn khá đơn giản, chủ yếu dựa vào số dư bình quân, chưa phản ánh đầy đủ giá trị vòng đời khách hàng hay tiềm năng phát triển của họ, đòi hỏi cần có sự cải tiến để chiến lược CRM trở nên sắc bén hơn.

3.1. Quy trình thu thập và xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

Quy trình nhận diện khách hàng tại Vietcombank Dung Quất bắt đầu bằng việc tạo Hồ sơ thông tin khách hàng (CIF). Các thông tin cơ bản như nhân khẩu học, hành vi giao dịch, thông tin tài chính được thu thập và lưu trữ trên cả hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử. Hệ thống CRM "Aperio" đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý tập trung dữ liệu này. Tuy nhiên, công tác thu thập vẫn còn những hạn chế. Dữ liệu thường chỉ được cập nhật khi có giao dịch phát sinh, thiếu sự chủ động trong việc tìm kiếm thông tin từ các nguồn bên ngoài (như dữ liệu từ cơ quan thuế, phòng đăng ký kinh doanh) để làm giàu hồ sơ khách hàng tiềm năng. Hơn nữa, các thông tin định tính như mức độ hài lòng, mong muốn hay phản hồi về dịch vụ ít được ghi nhận một cách có hệ thống, làm giảm hiệu quả của các bước tiếp theo trong quy trình CRM.

3.2. Kỹ thuật phân loại khách hàng theo giá trị và nhu cầu

Hiện tại, Vietcombank Dung Quất đang phân biệt khách hàng theo hai hướng chính. Về nhu cầu, khách hàng được phân nhóm dựa trên các nghiệp vụ ngân hàng mà họ sử dụng, chủ yếu là huy động vốn và tín dụng. Về giá trị, ngân hàng áp dụng chính sách Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking) cho những cá nhân có số dư tiền gửi hoặc dư nợ bình quân lớn. Chương trình này chia khách hàng thành các hạng như Bạc, Vàng, Bạch kim, Kim cương với các chính sách chăm sóc riêng. Mặc dù cách tiếp cận này giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng giá trị cao, nó vẫn còn khá cứng nhắc. Việc chỉ dựa vào số dư có thể bỏ qua những khách hàng có tiềm năng lớn nhưng chưa có giao dịch đột phá, hoặc những khách hàng mang lại lợi nhuận cao từ phí dịch vụ thay vì lãi suất. Để tối ưu hóa, việc phân loại cần kết hợp thêm các yếu tố khác như thời gian gắn bó, tần suất giao dịch và khả năng giới thiệu khách hàng mới.

IV. Giải pháp tương tác và cá biệt hóa trong quản trị quan hệ KH

Hai giai đoạn cuối của mô hình IDIC – Tương tác (Interact) và Cá biệt hóa (Customize) – là những khía cạnh mà hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Vietcombank Dung Quất cần cải thiện mạnh mẽ nhất. Giai đoạn tương tác hiện nay chủ yếu diễn ra một cách bị động tại quầy giao dịch hoặc khi khách hàng có nhu cầu liên hệ. Việc thiếu các kênh tương tác chủ động và đa dạng làm giảm cơ hội xây dựng mối quan hệ sâu sắc, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Ngân hàng cần chuyển đổi từ mô hình giao dịch sang mô hình đối thoại, tận dụng công nghệ để tạo ra các điểm chạm thường xuyên và có ý nghĩa. Tiếp đó, giai đoạn cá biệt hóa gần như chưa được triển khai một cách bài bản. Các sản phẩm dịch vụ Vietcombank vẫn mang tính chuẩn hóa cao, chưa có sự tùy chỉnh để phù hợp với từng cá nhân hoặc nhóm khách hàng nhỏ. Việc hoàn thiện hai giai đoạn này là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ra sự khác biệt và thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Đây là bước đi cần thiết để biến dữ liệu thu thập được thành giá trị thực tiễn, nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành.

4.1. Tăng cường tương tác đa kênh nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ

Để cải thiện tương tác, ngân hàng cần xây dựng một chiến lược giao tiếp đa kênh tích hợp. Thay vì chỉ chờ khách hàng đến quầy, cán bộ quan hệ khách hàng cần chủ động liên lạc thông qua điện thoại, email, hoặc các ứng dụng nhắn tin để thăm hỏi, cập nhật thông tin về các chương trình ưu đãi mới, hoặc chúc mừng vào các dịp đặc biệt. Việc triển khai các công cụ như Email Marketing, SMS Marketing tự động dựa trên phân tích hành vi khách hàng sẽ giúp việc tương tác trở nên hiệu quả và có hệ thống hơn. Thu thập phản hồi thường xuyên qua các kênh này cũng là một cách quan trọng để đo lường sự hài lòng của khách hàng và kịp thời cải tiến dịch vụ, thể hiện sự quan tâm thực sự đến trải nghiệm của họ.

4.2. Xây dựng chiến lược CRM cá biệt hóa sản phẩm dịch vụ

Cá biệt hóa là đỉnh cao của mô hình CRM trong ngân hàng. Dựa trên dữ liệu đã phân tích, Vietcombank Dung Quất có thể phát triển các gói sản phẩm linh hoạt. Ví dụ, thiết kế các gói vay với lãi suất và kỳ hạn ưu đãi cho nhóm khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, hoặc tạo ra các sản phẩm tiết kiệm tích lũy với quyền lợi cộng thêm dành cho khách hàng lâu năm. Việc cá nhân hóa không chỉ dừng ở sản phẩm mà còn ở cả cách thức giao tiếp và chăm sóc. Một email chúc mừng sinh nhật kèm theo một ưu đãi nhỏ, một cuộc gọi tư vấn đầu tư dựa trên tình hình tài chính của khách hàng sẽ tạo ra ấn tượng sâu sắc và gắn kết hơn nhiều so với các thông điệp quảng cáo đại trà. Đây là cách hiệu quả nhất để gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.

V. Đánh giá hiệu quả và kết quả khảo sát khách hàng cá nhân

Luận văn đã đưa ra một đánh giá toàn diện về hiệu quả kinh doanh và công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quất. Về mặt tích cực, chi nhánh đã thành công trong việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung thông qua hệ thống CIF, bước đầu thực hiện phân loại khách hàng để có chính sách ưu tiên. Sự tăng trưởng về quy mô khách hàng và lợi nhuận trong giai đoạn 2018-2020 là minh chứng cho những nỗ lực trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, những tồn tại cũng rất rõ ràng. Công tác CRM vẫn còn mang nặng tính tác nghiệp, chưa thực sự trở thành một chiến lược CRM toàn diện. Việc phân tích dữ liệu khách hàng còn nông, các hoạt động chăm sóc thiếu tính chủ động và cá nhân hóa. Kết quả từ việc khảo sát khách hàng cá nhân cho thấy mặc dù nhiều người đánh giá cao thương hiệu Vietcombank, họ vẫn chưa hoàn toàn hài lòng với quy trình và chất lượng chăm sóc sau bán hàng. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng đến khả năng giữ chân khách hàngnăng lực cạnh tranh của chi nhánh trong dài hạn.

5.1. Kết quả đạt được và những tồn tại trong công tác CRM

Những kết quả đạt được đáng ghi nhận bao gồm việc chuẩn hóa quy trình mở tài khoản và quản lý thông tin khách hàng trên toàn hệ thống, giúp việc quản lý trở nên nhất quán. Chi nhánh cũng đã triển khai được các chương trình khách hàng ưu tiên, góp phần giữ chân nhóm khách hàng quan trọng. Tuy nhiên, tồn tại lớn nhất là sự thiếu liên kết giữa các bộ phận trong việc chia sẻ và khai thác thông tin khách hàng. Dữ liệu về khách hàng còn phân mảnh, chưa được tích hợp để tạo ra một góc nhìn 360 độ. Các yếu tố ảnh hưởng đến CRM như chính sách chưa linh hoạt, công nghệ chưa được khai thác tối đa và nhân sự chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng CRM là những rào cản chính cần được giải quyết.

5.2. Phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng

Kết quả khảo sát 200 khách hàng cá nhân (theo phương pháp nghiên cứu của luận văn) đã cung cấp những thông tin giá trị. Đa số khách hàng lựa chọn Vietcombank Dung Quất vì uy tín thương hiệu và mạng lưới rộng khắp. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ cho rằng thời gian chờ đợi giao dịch còn lâu, thủ tục đôi khi còn phức tạp. Về hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng, nhiều người cho biết họ hiếm khi nhận được các cuộc gọi thăm hỏi hay thông tin ưu đãi phù hợp với nhu-cầu cá-nhân. Mức độ hài lòng chung ở mức khá, nhưng để đạt đến mức xuất sắc và tạo ra lòng trung thành của khách hàng tuyệt đối, chi nhánh cần cải thiện đáng kể trải nghiệm dịch vụ và cá nhân hóa các hoạt động tương tác. Những đề xuất của khách hàng tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục và tăng cường các chương trình tri ân thiết thực.

VI. Chiến lược tối ưu quản trị quan hệ khách hàng đến năm 2025

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận về CRM, luận văn đã đề xuất một lộ trình chiến lược nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quất với tầm nhìn đến năm 2025. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ mô hình CRM thụ động, tập trung vào giao dịch sang một mô hình chủ động, lấy mối quan hệ làm trọng tâm. Chiến lược này xoay quanh việc tối ưu hóa quy trình IDIC, trong đó nhấn mạnh vào việc làm giàu cơ sở dữ liệu, áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến để thấu hiểu khách hàng sâu sắc hơn, từ đó triển khai các hoạt động tương tác và cá biệt hóa một cách hiệu quả. Việc thực thi thành công chiến lược này không chỉ giúp giải quyết các tồn tại hiện hữu mà còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, đảm bảo hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng thị phần cho chi nhánh trong tương lai. Đây là một kế hoạch toàn diện, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự thay đổi trong tư duy của toàn thể nhân viên, hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của khách hàng.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chiến lược CRM tại Vietcombank Dung Quất

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Hoàn thiện bước Nhận diện bằng cách chủ động thu thập thêm dữ liệu từ các nguồn bên ngoài và tích hợp thông tin phản hồi của khách hàng vào hệ thống CRM. (2) Nâng cao bước Phân biệt bằng cách áp dụng các mô hình phân tích phức tạp hơn như RFM (Recency, Frequency, Monetary) hoặc tính toán giá trị vòng đời khách hàng (CLV) thay vì chỉ dựa vào số dư. (3) Tăng cường Tương tác thông qua việc xây dựng lịch trình chăm sóc khách hàng định kỳ và triển khai các chiến dịch marketing tự động. (4) Đẩy mạnh Cá biệt hóa bằng cách phát triển các gói sản phẩm dịch vụ linh hoạt và cung cấp các ưu đãi riêng biệt cho từng phân khúc khách hàng.

6.2. Kiến nghị nâng cấp công nghệ và đào tạo nhân sự cho ngân hàng

Để chiến lược trên được thực thi, luận văn đưa ra hai kiến nghị quan trọng đối với Hội sở Vietcombank. Thứ nhất, cần đầu tư nâng cấp hệ thống CRM hiện tại, bổ sung các module phân tích dữ liệu nâng cao, dự báo hành vi và tự động hóa marketing. Một hệ thống mạnh mẽ sẽ là xương sống cho mọi hoạt động CRM. Thứ hai, cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên đến cán bộ quản lý, về tầm quan trọng của CRM, kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu tâm lý khách hàng và cách sử dụng hiệu quả các công cụ công nghệ. Con người chính là yếu tố quyết định sự thành công của bất kỳ chiến lược CRM nào. Chỉ khi công nghệ và con người kết hợp nhịp nhàng, Vietcombank Dung Quất mới có thể nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh dung quất

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE NGÔ THỊ NỮ QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG CA NHAN TAI NGAN HANG TMCP NGOAI THUONG VIET NAM - CHI NHANH DUNG QUAT LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 8340101 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Bích Thủy Đà Nẵng - Năm 2022 LOLCAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả phương án nêu trong luận văn là trưng thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Ngô Thị Nữ MUC LUC MO DAU. Tổng quan nghiên cứ 3: Mục tiêu nghiên cứ ;:.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cầu trúc luận văn: CHUONG 1. CO SO LY LUAN VE QUAN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HANG.

KHACH HANG VA QUAN HE KHACH HANG. Iận lại KHÁCH HẠNH. QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng.

Vai trò của quản trị quan hệ khách hàng. MO HINH IDIC TRONG QUAN TRI QUAN HE KHACH HÀNG. Ứng dụng mô hình IDIC trong quản trị QHKH CRM.20 KET LUAN CHƯƠNG | CHUONG 2. THUC TRANG QUAN HE KI NGAN HANG TMCP NGOAI THUONG VIET NAM - CHI NHANH DUNG QUAT.

TONG QUAT rvẻ NGAN HANG TMCP NGOẠI THƯƠNG GIẾT NAM ~CHI NHÁNH DUNG QUÁT. Sự hình thành và phát triên: —" 2. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức 25 2. Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh của chỉ nhánh từ năm 2018 - 2020:.

THUC TRANG CONG TAC QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG CA NHÂN TẠI VIETCOMBANK - CHI NHÁNH DUNG QUÁT. Tham quyén của Vietcombank Dung Quất đối với hoạt động quản trị quan hệ khách hàng cá nhân. Thực trạng về công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Dung Quắt theo mô hình IDIC. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HE KHACH HÀNG CÁ NHÂN TẠI VIETCOMBANK DUNG QUÁT.

Những kết quả đạt được. Một số tồn tại 2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUAN TRI QUAN HE KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THUONG VIET NAM CHI NHANH DUNG QUAT.

NHỮNG CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐÈ XUẤT VÈ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIET NAM - CHI NHANH DUNG QUAT. Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu của Vietcombank. Mục tiêu và định hướng phát triển của Chỉ nhánh trong thời gian tớ,. Mục tiêu của việc Quản trị quan hệ khách hàng tại Vietcombank Dung Quất.

Đặc điêm khách hàng, san phim dich d vụ, cạnh tranh. GIAI PHAP HOAN THIEN QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG CA NHÂN TẠI VIETCOMBANK DUNG QUÁT. Nhận diện khách hảng. Phân biệt khách hàng.

Tương tác với khách hàng 3. Cá biệt hóa khách hàng 3. CÁC KIÊN NGHỊ ĐÔI VỚI HỘI SỞ VIETCOMBANK. Xây dựng chiến lược quản trị môi quan hệ khách hàng cá nhân.

Nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng của cán bộ nhân viên. Giải pháp công nghệ thông tin. KÉT LUẬN CHƯƠNG 3. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Vietcombank Ngan hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam CBNV Cán bộ nhân viên CIF Hỗ sơ thông tin khách hàng CN Chỉ nhánh CRM Quản trị quan hệ khách hàng CSKH Chăm sóc khách hàng KH Khách hàng KHCN Khách hàng cá nhân KHDN Khách hàng doanh nghiệp NHTM Ngân hàng thương mại QLKH Quản lý khách hàng SIG Chương trình quản lý thông tin khách hàng của ngân hàng TMCP Thương mại cỗ phần DANH MUC CAC BANG Bang 2.1: Kết quả kinh doanh của Vietcombank Dung Quat.2: Số lượng khách hàng cá nhân của Vietcombank ~ CN Dung Quất giai đoạn 2018 - 2020 28 Bang 2.3: Tình hình huy động vốn của Vietcombank Chỉ nhánh Dung Quất 29 Bang 2.4: Hoạt động tín dụng của Vietcombank Chỉ nhánh Dung Quất.5: Số lượng khách hàng cá nhân theo nhu câu tại Chỉ nhánh. Kết quả khảo sát khách hàng về quản trị quan hệ khách hàng cá nhân của Vietcombank Dung Quất năm 2020. Kết quả thực hiện chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân của Vietcombank Dung Quấ. Kết quả khảo sát khách hàng về quản trị quan hệ khách hàng cá nhân của Vietcombank Dung Quất năm 2020.

Phân loại khách hằng theo số dư phí dich vu. Phân loại khách hàng theo thời gian quan hệ với ngân hàng.3: Ty trọng chấm điểm khách hàng theo từng tiêu chí Bang 3. Bảng xếp hạng khách hàng cá nhân. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Phân tích và tác nghiệp.

Té chite tai Vietcombank Dung Quát. Lý do chọn đề tài Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, khách hàng chính là chìa khóa để doanh nghiệp có thê tồn tại và phát triển. Các doanh nghiệp đều nhận thức được rằng việc duy trì và phát triển khách hàng. là yếu tố quan trọng nằm trong chiến lược của doanh nghiệp.

Để thu hút và duy trì khách hàng sử dụng sản phẩm và dịch vụ của mình, doanh nghiệp phải làm tốt công tác quản trị quan hệ với khách hàng. Công tác quản trị quan hệ khách hàng là yêu cầu thiết thực và là hoạt động thường xuyên, liên tục của ngân hàng. Chính vì vậy, đẻ xây dựng một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng nhằm xây dựng và duy trì các mối quan hệ bền vững với các nhóm khách hàng hiện có cũng như các nhóm khách hàng tiềm năng thì các nhà quản trị sẽ có những chiến lược quản trị thật hiệu quả. Đồng thời thông qua đó thoả mãn tối đa các nhu cầu của các nhóm khách hàng, luôn gia tăng giá trị cho khách hàng đồng thời gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

Từ những định hướng trên, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam CN Dung Quất rất chú trọng trong việc tạo dựng mối quan hệ khách hàng và hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm mục đích duy trì va thu hút khách hàng, đặc biệt là khách hàng cá nhân. Bởi lẽ không chỉ riêng Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam mà nhiều Ngân hảng thương mại cổ phần (TMCP) Việt Nam đã thấy được tầm quan trọng của khách hàng, cá nhân đối với hoạt động của ngân hàng và đã có những chiến lược để phát triển quan hệ này. Trong thời gian qua, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - chỉ nhánh Dung Quất đã có nhiều giải pháp để duy trì và phát triển khách hàng. Tuy nhiên, việc làm đó chưa thực sự hiệu quả làm cho khách hàng còn phải phàn nàn, chưa phát triển được khách hàng tiềm năng.

Một số chương trình chăm sóc, nhận diện khách hàng cá nhân đã triển khai nhưng kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với chỉ phí đã bỏ ra hoặc chưa đạt được mục tiêu ban đầu dành cho các chương trình này, đặc biệt trong hoạt động huy động vốn như lượng khách hàng phàn nàn, chuyên sang gửi tiền tại Ngân hàng khác còn khá nhiều, thị phần huy động động vốn có xu hướng chững lại, mức độ tăng trưởng khách hàng mới vẫn còn thấp Với mục tiêu giữ vững thị phần và tiếp tục tăng trưởng trong thời gian tới, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Dung Quất cần hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng cá nhân nhằm giữ vững nền khách hàng hiện tại cũng như thu hút thêm khách hàng mới trong tương lai. Xuất phát từ thực tế trên, tác giả đã chọn đẻ tài “Quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Dung Quất” để nghiên cứu, nhằm đề xuất các giải pháp tăng cường công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân, giúp tăng cường năng lực cạnh tranh cho ngân hàng. Tổng quan nghiên cứu Trong trời gian vừa qua, công tác quản trị quan hệ khách hàng đãgnhận. được sự quan tâm của các nhà quản trị kinh doanh, các nhà nghiên cứu kinh tế trong và ngoài nước thông qua nhiều bi báo, cuốn sách, đề tài nghiên cứu.

Nghiên cứu nước ngoài - Don Peppers, Martha Rogers, Philip Kotler (2016), “Managing Customer Experience and Relationships: A Strategic Framework”, 3" Edition E. Day là một trong những tác phẩm hoàn thiện và đầy đủ nhất của CRM. CRM có thể oi như là một tập hợp các thông lệ kinh doanh được thiết để đơn giản nhằm giúp tổ chức gần hơn với khách hàng của họ, để có thể hiểu biết hơn về nhau và tạo ra giá trị ngày càng lớn hơn cho mỗi bên, với mục tiêu chung là mang lại nhiều giá trị hơn cho khách hàng để gia tăng giá trị của tô chức. Đó là một chiến lược của toàn tổ chức để hiểu và ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng thông qua những phân tích ý nghĩa và giao tiếp để tăng số lượng khách hàng, sự duy trì khách hàng và lợi nhuận từ khách hàng.

- Jill Dyché (2010) - Dich gia Huynh Minh Em, “Cam nang Quản lý mối quan hệ khách hàng”, Nha xuất bản Tổng hợp TP Hồ Chí Minh. Quyền sách này được viết cho nhiều đối tượng độc giả, từ các nhà điều hành đến những người thực hành. Trong cuốn sách này bạn sẽ nhận biết được: Vai trò đa dạng của CRM trong kinh doanh, và vì sao nó lại quan trọng hơn bao giờ hết; Phạm vi ứng dụng và sử dụng của CRM, từ quy trình tự động hóa nguồn lực bán hàng, công tác quản lý chiến dịch, cho đến CRM điện tử và nhiều hoạt động khác; Sự khác biệt giữa CRM và kinh doanh thông minh, và mức độ cộng hưởng của chúng; Vì sao tỷ lệ thất bại trong quản lý mối quan hệ khách hàng lại quá cao, và cách phòng tránh điều này; Các tình huống nghiên cứu về những công ty đã ứng dụng thành công CRM. - Philip Kotler, Gary Armstrong (2021), “Principles of Marketing 17th”.

Tác giả đã đề cập CRM là một chiến lược quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỷ nguyên thông tin và trí thức. Mục tiêu của CRM là tối đa hóa giá trị của khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Hệ thống CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê, để xác định nhu cầu của khách hang trong hiện tại và tương lai. CRM sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp thông qua quy trình, thủ tục được quy định nhằm thu thập thông tin của khách hàng trong qua trình thống kê, phân tích, đánh giá và rút ra những nhận định cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ