Luận văn: Quản trị rủi ro cho vay hộ cận nghèo tại NHCSXH Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản trị rủi ro cho vay hộ cận nghèo tại Kon Tum

Hoạt động cho vay hộ cận nghèo là một trong những chương trình tín dụng chính sách trọng điểm, mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, được triển khai bởi Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH). Tại tỉnh Kon Tum, chương trình này đã góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững, giúp hàng ngàn hộ gia đình có vốn sản xuất, cải thiện đời sống. Tuy nhiên, song song với những kết quả tích cực, hoạt động này luôn tiềm ẩn những rủi ro tín dụng đặc thù. Do đó, công tác quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo được xem là nhiệm vụ cốt lõi, đảm bảo an toàn vốn và hiệu quả của chính sách. Quản trị rủi ro không chỉ là việc xử lý các khoản nợ xấu đã phát sinh mà là cả một quy trình có hệ thống, bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Việc hiểu đúng và áp dụng hiệu quả quy trình này tại chi nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum là yếu tố quyết định sự thành công của chương trình tín dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Vũ Khoa (2019) đã chỉ ra rằng, đặc điểm của đối tượng vay vốn là hộ cận nghèo – nhóm dân cư có thu nhập thấp, sản xuất manh mún, dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế và thiên tai – chính là nguồn gốc của nhiều thách thức. Các khoản vay thường không có tài sản đảm bảo, dựa chủ yếu vào tín chấp thông qua các tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thácTổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV). Điều này đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ, linh hoạt và sự phối hợp đồng bộ giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức trung gian để giảm thiểu tổn thất và bảo toàn nguồn vốn quý giá của Nhà nước.

1.1. Vai trò của tín dụng chính sách đối với hộ cận nghèo

Tín dụng chính sách xã hội là công cụ đòn bẩy tài chính quan trọng, giúp các hộ cận nghèo tại Kon Tum tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh, tạo sinh kế bền vững. Theo luận văn của Nguyễn Vũ Khoa, chương trình này đã “phát huy nhiều điểm tích cực trong hỗ trợ sản xuất, kinh doanh, nâng cao thu nhập, góp phần thoát nghèo bền vững tại địa phương”. Nguồn vốn vay không chỉ giúp người dân đầu tư vào trồng trọt, chăn nuôi mà còn tạo cơ hội để họ chuyển đổi cơ cấu kinh tế, từng bước thoát khỏi diện cận nghèo một cách chủ động. Hiệu quả của chương trình không chỉ đo bằng con số dư nợ mà còn thể hiện qua sự thay đổi tích cực trong đời sống kinh tế - xã hội của cả một cộng đồng.

1.2. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tín dụng trong ngân hàng

Rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Đây là loại rủi ro cố hữu và lớn nhất trong hoạt động kinh doanh của mọi ngân hàng, đặc biệt là với NHCSXH, nơi đối tượng khách hàng có mức độ rủi ro cao hơn. RRTD không chỉ làm giảm lợi nhuận, gây thất thoát vốn mà còn có thể ảnh hưởng đến thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Hậu quả của nó không chỉ dừng lại ở phạm vi ngân hàng mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả chung của chính sách giảm nghèo, khi nguồn vốn không được quay vòng để tiếp tục hỗ trợ các đối tượng chính sách khác.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng hộ cận nghèo

Thực trạng hoạt động quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo tại chi nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum giai đoạn 2015-2018 cho thấy nhiều thách thức và tồn tại. Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn vẫn là một vấn đề nhức nhối. Nghiên cứu chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro không chỉ đến từ phía khách hàng mà còn xuất phát từ những hạn chế trong quy trình nội bộ của ngân hàng và các yếu tố khách quan từ môi trường. Các nguyên nhân khách quan phổ biến bao gồm thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả thị trường nông sản, làm cho phương án sản xuất kinh doanh của người vay gặp khó khăn, dẫn đến mất khả năng trả nợ. Về phía khách hàng, nhiều trường hợp sử dụng vốn sai mục đích, thiếu kinh nghiệm quản lý, hoặc cố tình chây ì không trả nợ. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là công tác kiểm tra, giám sát sau khi cho vay còn lỏng lẻo. Việc phụ thuộc quá nhiều vào các tổ chức trung gian đôi khi dẫn đến thiếu thông tin cập nhật và chính xác về tình hình sử dụng vốn của người vay. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng và cán bộ tại các Tổ TK&VV còn hạn chế trong việc thẩm định dự án và đánh giá rủi ro. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện chất lượng tín dụng, đảm bảo chương trình cho vay hộ cận nghèo đạt được mục tiêu đề ra.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gây ra nợ xấu và nợ quá hạn

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, các nguyên nhân gây rủi ro tín dụng rất đa dạng. Nhóm nguyên nhân khách quan chiếm tỷ trọng đáng kể, bao gồm thiên tai, lũ lụt, dịch bệnh làm vật nuôi, cây trồng bị thiệt hại. Bên cạnh đó, các yếu tố về thị trường như giá cả nông sản bấp bênh cũng ảnh hưởng lớn đến nguồn thu nhập của hộ cận nghèo. Về nguyên nhân chủ quan, tình trạng người vay sử dụng vốn sai mục đích, đầu tư không hiệu quả, hoặc thiếu thiện chí trả nợ là những vấn đề phổ biến. Ngoài ra, một số trường hợp người vay qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự mà không có người thừa kế trách nhiệm cũng gây ra các khoản nợ khó đòi cho NHCSXH tỉnh Kon Tum.

2.2. Những hạn chế trong công tác thẩm định và giám sát vốn vay

Công tác thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay là hai khâu yếu trong quy trình quản trị rủi ro hiện tại. Việc thẩm định đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá sâu sát tính khả thi của phương án sản xuất và khả năng trả nợ thực tế của khách hàng. Đặc biệt, khâu kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay sau khi giải ngân chưa được thực hiện thường xuyên và chặt chẽ. Điều này tạo kẽ hở cho việc sử dụng vốn sai mục đích. Sự phối hợp giữa cán bộ ngân hàng và các tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thác chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến việc nắm bắt thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh còn chậm trễ, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo, việc áp dụng các phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro một cách khoa học là bước đi tiên quyết. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định một cách có hệ thống các nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến tổn thất. Tại NHCSXH tỉnh Kon Tum, quá trình này cần được thực hiện ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn. Các công cụ hiệu quả bao gồm việc lập bảng câu hỏi chi tiết, phân tích thông tin từ các Tổ TK&VV và chính quyền địa phương, kết hợp với việc thanh tra, kiểm tra thực tế tại hộ gia đình. Sau khi nhận diện, bước tiếp theo là đo lường rủi ro. Mục đích của việc đo lường là để lượng hóa mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện của từng loại rủi ro, từ đó có cơ sở để ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Luận văn của Nguyễn Vũ Khoa đã đề xuất sử dụng ma trận đo lường rủi ro, phân loại các rủi ro vào bốn nhóm dựa trên hai tiêu chí: mức độ nghiêm trọng và tần suất. Ví dụ, rủi ro do thiên tai có thể có mức độ nghiêm trọng cao nhưng tần suất thấp, trong khi rủi ro do sử dụng vốn sai mục đích có thể có tần suất cao hơn. Việc áp dụng mô hình này giúp ngân hàng có cái nhìn tổng quan và phân bổ nguồn lực để kiểm soát rủi ro một cách hợp lý, thay vì xử lý một cách bị động khi sự cố đã xảy ra.

3.1. Các công cụ nhận diện rủi ro tiềm ẩn trong hồ sơ vay vốn

Nhận diện rủi ro cần bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng hồ sơ vay vốn và thông tin về khách hàng. Cán bộ tín dụng phải xem xét các yếu tố như lịch sử tín dụng (nếu có), kinh nghiệm sản xuất, cơ cấu thu nhập và các yếu tố xã hội của hộ vay. Một công cụ hữu ích là sử dụng phương pháp lưu đồ để mô tả toàn bộ quy trình từ sản xuất đến tiêu thụ của hộ cận nghèo, qua đó phát hiện các điểm yếu có thể phát sinh rủi ro. Ngoài ra, việc phỏng vấn trực tiếp khách hàng, tổ trưởng Tổ TK&VV, và cán bộ hội đoàn thể địa phương cung cấp những thông tin phi tài chính quý giá, giúp đánh giá chính xác hơn về uy tín và thiện chí trả nợ của người vay.

3.2. Áp dụng ma trận đo lường rủi ro cho vay hộ cận nghèo

Ma trận đo lường rủi ro là một công cụ phân tích định tính giúp trực quan hóa mức độ nguy hiểm của các loại rủi ro. Trục tung của ma trận thể hiện mức độ nghiêm trọng của tổn thất, trong khi trục hoành thể hiện tần suất xuất hiện. Dựa trên dữ liệu thu thập được tại chi nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum, các loại rủi ro được xếp vào 4 ô tương ứng. Những rủi ro nằm ở ô “nghiêm trọng cao - tần suất cao” sẽ được ưu tiên xử lý hàng đầu. Phương pháp này giúp ban lãnh đạo chi nhánh đưa ra quyết định chính xác trong việc xây dựng chính sách quản trị rủi ro tín dụng phù hợp với đặc thù địa phương.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro cho vay hộ cận nghèo

Sau khi nhận diện và đo lường, giai đoạn kiểm soát và tài trợ rủi ro đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tổn thất thực tế. Kiểm soát rủi ro tín dụng là việc sử dụng các biện pháp, kỹ thuật và chiến lược để né tránh, ngăn ngừa và giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Các chiến lược kiểm soát cơ bản bao gồm: né tránh rủi ro (từ chối cho vay những trường hợp quá rủi ro), ngăn ngừa rủi ro (tăng cường thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn), và giảm thiểu tổn thất (đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung vào một ngành nghề hoặc một địa bàn duy nhất). Đối với NHCSXH tỉnh Kon Tum, việc tăng cường giám sát sau giải ngân và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm là biện pháp ngăn ngừa hiệu quả. Song song với kiểm soát, tài trợ rủi ro là hoạt động chuẩn bị nguồn lực tài chính để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra. Công cụ chính là việc trích lập dự phòng rủi ro theo quy định. Quỹ dự phòng này hoạt động như một “tấm đệm” tài chính, giúp ngân hàng xử lý các khoản nợ xấu mà không ảnh hưởng lớn đến hoạt động chung. Quy trình xử lý rủi ro đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi cần được thực hiện một cách minh bạch, đúng pháp luật, bao gồm các bước như đôn đốc thu hồi, thỏa thuận với khách hàng, và cuối cùng là sử dụng quỹ dự phòng để xóa nợ.

4.1. Chiến lược kiểm soát rủi ro Ngăn ngừa giảm thiểu và đa dạng hóa

Một chiến lược kiểm soát rủi ro toàn diện cần kết hợp nhiều biện pháp. Biện pháp ngăn ngừa tập trung vào việc siết chặt quy trình thẩm định tín dụng ban đầu. Biện pháp giảm thiểu hướng tới việc hạn chế thiệt hại khi rủi ro đã xảy ra, ví dụ như hỗ trợ hộ cận nghèo tái cơ cấu sản xuất sau thiên tai. Đa dạng hóa danh mục cho vay là một kỹ thuật quan trọng khác, giúp phân tán rủi ro. Thay vì chỉ tập trung cho vay trồng một loại cây chủ lực của địa phương, NHCSXH tỉnh Kon Tum có thể khuyến khích các mô hình sản xuất xen canh, đa con, đa cây để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

4.2. Quy trình trích lập và sử dụng quỹ dự phòng xử lý rủi ro

Việc trích lập dự phòng rủi ro (TLDP) là bắt buộc và được thực hiện dựa trên kết quả phân loại nợ theo 5 nhóm (từ nhóm 1 đến nhóm 5) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tỷ lệ trích lập tăng dần theo mức độ rủi ro của khoản nợ. Khi một khoản nợ được xác định là không thể thu hồi (ví dụ khách hàng qua đời, phá sản), ngân hàng sẽ sử dụng quỹ dự phòng đã trích lập để xử lý rủi ro. Quá trình này giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và phản ánh trung thực hơn chất lượng tín dụng. Sau khi xử lý, khoản nợ vẫn được theo dõi ngoại bảng để tiếp tục thu hồi nếu có thể.

V. Giải pháp thực tiễn hoàn thiện quản trị rủi ro tại NHCSXH

Để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ nhiều phía: ngân hàng, các tổ chức trung gian, chính quyền địa phương và chính khách hàng vay vốn. Về phía chi nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum, giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ tín dụng về kỹ năng thẩm định, phân tích rủi ro và giám sát khoản vay. Đồng thời, phải xây dựng một chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng địa bàn và từng nhóm đối tượng hộ cận nghèo. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung để hỗ trợ việc ra quyết định. Sự phối hợp với các bên liên quan cũng cần được nâng lên một tầm cao mới. Ngân hàng cần chủ động làm việc với tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thác và các Tổ TK&VV để thống nhất quy trình, nâng cao trách nhiệm của các đơn vị này trong việc bình xét cho vay và đôn đốc thu hồi nợ. Cuối cùng, không thể thiếu các giải pháp từ phía khách hàng, thông qua việc tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật sản xuất và quản lý tài chính cơ bản, giúp họ sử dụng vốn vay hiệu quả và có ý thức trả nợ.

5.1. Nâng cao năng lực cán bộ tín dụng và hoàn thiện quy trình nội bộ

Chất lượng cán bộ tín dụng là yếu tố con người quyết định hiệu quả quản trị rủi ro. Chi nhánh cần chú trọng đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nhận diện rủi ro, đặc biệt là các rủi ro phi tài chính như uy tín, đạo đức của người vay. Bên cạnh đó, cần rà soát và hoàn thiện quy trình cho vay, đặc biệt là quy trình thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận trong việc theo dõi và xử lý các khoản vay có vấn đề, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm.

5.2. Tăng cường phối hợp với các tổ chức trung gian và chính quyền

Hiệu quả của mô hình cho vay ủy thác phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hoạt động của các tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thácTổ TK&VV. NHCSXH tỉnh Kon Tum cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động của các đơn vị này, đồng thời có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời đối với những tổ, hội làm tốt. Sự vào cuộc của chính quyền địa phương cũng rất quan trọng, đặc biệt trong việc xử lý các trường hợp chây ì, chiếm dụng vốn, giúp ngân hàng thu hồi các khoản nợ xấu khó đòi.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chương 2, tác giả trình bày nội dung những rủi ro chủ yếu trong kinh doanh. ngân hàng, nội dung quản lý RRTD.TS Nguyễn Văn Tiến, Giáo trình quản trị ngân hàng thương mại [22]. Tài liệu đã giới thiệu tổng quan về tín dụng ngân hàng qua khái niệm tín dụng ngân hàng, đặc điểm tín dụng ngân hàng, vai trò của tín dụng ngân hàng, phân loại tín dụng ngân hàng, các phương thức cho vay, chính sách tín dụng ngân hàng, kiểm tra tín dụng. Tài liệu còn cung cấp kiến thức về phân tích tín dụng gồm có phân tích định tính và phân tích định lượng truyền thống.

Bên cạnh đó, tài liệu còn đưa ra phương pháp phân tích định lượng theo các mô hình hiện đại như: mô hình điểm số Z, mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng, mô hình cấu trúc kì hạn RRTD. Tài liệu còn chỉ ra những biểu hiện và các bước xử lý nợ có vấn đề, cụ thẻ một số đặc điểm chung cho hầu hết các khoản tín dụng có vấn đề như: sự chậm trễ và bắt thường, không có lý do trong việc. cung cấp các báo cáo tài chính và trả nợ theo lịch đã thỏa thuận, chậm trễ trong việc liên lạc với cán bộ tín dụng. * Các bài báo trên các tạp chí khoa học về hoạt động tín dụng của ngân hàng: ~ TS.

Phạm Minh Anh, “Tín dựng chính sách xã hội: Kết quả triển khai và đề xuất giải pháp” [1]. Trong bài báo tác giả đã nêu lên tầm quan trong của NHCSXH, mọi hoạt động luôn gắn liền với các chỉ đạo của Chính phủ trong việc thực hiện chính sách tín dụng cho các đối tượng chính sách xã hội. Bên cạnh các thành tựu mà NHCSXH đạt được trong thời gian qua, tác giả cũng chỉ ra những tồn tại hạn chế trong hoạt động của NHCSXH như một số chương trình tín dụng còn tiềm ẩn rủi ro cao, việc phối hợp trong khâu sản xuất và tiêu thụ sản phẩm chưa đạt hiệu quả dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn của các đối tượng chính sách chưa cao.Trên cơ sở những khó khăn, tồn tại trong hoạt động của NHCSXH trong thời gian qua, tác giả đưa ra một số giải pháp để hiệu quả sử dụng vốn vay của các đối tượng chính sách được đẩy mạnh hơn nữa. ~ Mai Lâm, “Vai trò quan trọng của Ngân hàng Chính sách xã hội trong thúc đây tài chính toàn diện tại Việt Nam "[8].

Trong bài báo, tác giả đã nêu lên những điểm đặc thù của NHCSXH như đối tượng khách hàng là các đối tượng chính sách xã hội; hoạt động của NHCSXH gắn liền với các tổ chức trung gian bao gồm các Tổ TK&VV; các tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thác; chính quyền địa phương. Bên cạnh đó bài báo cũng đề cập đến sự cải tiến, hoàn thiện không ngừng của NHCSXH để phục vụ tốt cho các đối tượng khách hàng chính sách xã hội. Bài báo đã đưa ra những cái nhìn khái quát nhất về các hoạt động của NHCSXH cũng như vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính cho các đối tượng chính sách xã hội. - Lê Thị Thu Thủy, “Xứ jý nợ xấu của Ngân hàng chính sách xã hội — Thực trạng và những vấn đẻ đặt ra” [20].

Tác giả đã đưa ra những khái quát chung về nợ xấu, những điểm khác biệt về nợ xấu của NHCSXH so với các NHTM khác. Qua việc nghiên cứu các văn bản của Chính phủ, của NHNN và. của NHCSXH tác giả tập trung vào đánh giá thực trạng hoạt động xử lý nợ. xấu tại NHCSXH và tìm hiểu những vướng mắc đặt ra trong quá trình xử lý nợ xấu, trên cơ sở đó nêu ra các giải pháp khắc phục cần thiết để đảm bảo.

chất lượng hoạt động tín dụng của NHCSXH. * Các đề tài luận văn, luận án nghiên cứu vỀ quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của Ngân hàng Chính sách xã hội: ~ Lê Văn Chí, Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Gia Lai, Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Đà Nẵng, năm 201 1. Trong luận văn này, tác giả đã trình bày chỉ tiết những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng và quản trị tín dụng trong hoạt động của Ngân hàng nói chung, NHCSXH nói riêng. Trên cơ sở những lý luận về quản trị rủi ro trong tín dụng ngân hàng tác giả đã phân tích và đánh giá được thực trạng rủi ro tín dụng của NHCSXH tỉnh Gia Lai; khảo sát, đánh.

giá quy trình nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro trên cơ sở đó rút ra những mặt được, chưa được cùng những nguyên nhân tổn tại, nhận thức được những bắt cập trong quản lý tín dụng, những nguy cơ tiềm ấn dẫn đến rủi ro tín dụng. Qua đó tác giả đề xuất một số giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại NHCSXH tỉnh Gia Lai, các giải pháp đó đều có tính thực tiễn, áp dụng cao vào thực tế. ~ Nguyễn Văn Hoàng, Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội chỉ nhánh tỉnh Thanh Hóa, Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Đại học kinh tế Huế, năm 2015. Bằng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành, luận văn đã đưa ra được những nhận định khách quan về các khó khăn trong công tác tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng, nguyên nhân khách hàng không trả nợ đúng hạn.

Các nguyên nhân rủi ro tín dụng tác giả nêu ra trong luận văn được đánh giá cao vì được khảo sát thực tế dưới góc độ nhân viên ngân hàng và góc độ của người đi vay. Tác giả cũng đề xuất một số giải pháp để hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại NHCSXH tỉnh 10 Thanh Hóa. - Giáp Đức Hải, Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng chính sách xã hội chỉ nhánh tỉnh Bắc Giang, Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Đại học Bách khoa Hà Nội, năm 2017. Luận văn trình bày khái quát lý luận về quản trị RRTD; đồng thời trên cơ sở phân tích thực trạng công tác quản trị tín dụng tại NHCSXH chỉ nhánh tỉnh Bắc Giang trong thời gian qua, những ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân và yêu cầu mới, tác giả đã đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị RRTD tại 'NHCSXH chỉ nhánh tỉnh Bắc Giang trong những năm sắp tới.

Các công trình trên đều đã phần nào đề cập đến đề RRTD và quản trị RRTD của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu của các công trình ấy sẽ là những. tài liệu quý giá định hướng cho tác giả trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Tuy nhiên, bên cạnh đó, ở các công trình này vẫn còn tổn tại những khoảng trồng trong nghiên cứu, cụ thể ~ VỀ nội dung: Chưa có nghiên cứu nào mới vẻ hoạt động quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo sau khi quyết định số 15/2013/QĐ-TTg ngày 23/2/2013 của Thủ tướng Chính phủ ra đời.

Các nghiên cứu tập trung nhiều vào giai đoạn 2013-2015 nên có nhiều số liệu, thông tư nghị định không còn phù hợp với tình hình thực tế hiện nay. Các công trình luận văn hầu như chưa. đề cập đến sự phân cấp trong quản trị rủi ro tín dụng giữa chỉ nhánh 'NHCSXH tỉnh với các phòng giao dịch NHCSXH huyện. ~ Về không gian: Vẫn chưa có bắt cứ công trình nào nghiên cứu về quản trị rủi ro trong cho vay hộ cận nghèo tại chỉ nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum.

~ Về phương pháp nghiên cứu: Đa số các công trình nghiên cứu chỉ tập trung sử dụng dữ liệu thứ cáp là dữ liệu ngân hàng, chưa kết hợp với dữ liệu sơ. cấp là phỏng vấn các chuyên gia; kết hợp với dữ liệu thu thập từ các cán bộ tín dụng; các cán bộ tổ chức Hội đoàn thể nhận ủy thác, các tổ trưởng tổ TK&VV' i để có cái nhìn sâu rộng, khách quan hơn về thực trạng vấn đẻ nghiên cứu. Từ những phân tích trên, trong đề tài nghiên cứu của mình, tác giả sẽ sử. dụng thêm các phương pháp nghiên cứu phù hợp để làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn của hoạt động quản trị RRTD nói chung va quan tri RRTD trong cho vay hộ cận nghèo của chỉ nhánh NHCSXH tỉnh Kon Tum nói riêng.

12 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN QUAN TRI RUI RO TÍN DỤNG TRONG TO CHUC NGAN H.NGAN HÀNG VÀ TÍN DỤNG NGÂN HANG 1. Ngân hàng Ngân hàng là một loại hình tổ chức có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế nói chung và đối với từng cộng đồng địa phương, chủ thể tham gia nói riêng. Với vai trò quan trọng như vậy, nhưng quan niệm như thế nào về một Ngân hàng và sự phân biệt nó với các tổ chức phi Ngân hàng không phải là điều đơn giản. Rõ rằng, có thể định nghĩa Ngân hàng thông qua chức năng mà chúng thực hiện trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, vấn đề ở chỗ không chỉ chức năng của các Ngân hàng thay đổi, mà có sự “thâm nhập” vào chức năng hoạt động Ngân hàng của các đối thủ cạnh tranh. Do đó tuỳ theo điều kiện của mỗi nước và sự phát triển của hệ thống tải chính nước đó mà có những định nghĩa khác nhau về Ngân hàng Theo luật Ngân hàng của Pháp thì Ngân hàng được định nghĩ: “Ngân hang thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở nào đó thưởng xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác, hay hình thức khác số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khẩu, tín dụng hay dịch vụ tài chính. Còn luật pháp Ấn Độ lại có cái nhìn về Ngân hàng như sau, họ định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là cơ sở nhận các khoản kỷ thác để cho vay hay tai tro va dau tư.9] Đó là các quan niệm về Ngân hàng đứng trên giác độ luật pháp. Còn đứng trên giác độ tài chính Ngân hàng thì sao? Một định nghĩa khác về Ngân hàng được Giáo sư Peter Rose dua ra nhu sau: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - 13 đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bắt kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nên kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ