Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng cho vay khách hàng cá nhân tại Vietcombank

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Dung Quất.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng cho vay cá nhân

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại lợi nhuận cao cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, phân khúc tín dụng bán lẻ này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp. Quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) hiệu quả không chỉ là một yêu cầu bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của mỗi tổ chức. Luận văn này tập trung nghiên cứu sâu về công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với hoạt động cho vay tiêu dùng và sản xuất kinh doanh của khách hàng cá nhân (KHCN) tại Vietcombank - Chi nhánh Dung Quất. Bối cảnh kinh tế nhiều biến động, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc xây dựng một mô hình quản trị rủi ro vững chắc. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng, nâng cao chất lượng tín dụng và tối ưu hóa lợi nhuận trong một giới hạn rủi ro có thể chấp nhận được. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn tại một chi nhánh cụ thể cung cấp cái nhìn toàn diện, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa đối với Vietcombank Dung Quất mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận về rủi ro tín dụng và các ngân hàng khác đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc kiểm soát nợ xấu và phòng ngừa rủi ro.

1.1. Khái niệm và vai trò của rủi ro tín dụng cá nhân

Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Trong mảng cho vay KHCN, rủi ro này mang những đặc trưng riêng biệt. Quy mô mỗi khoản vay thường nhỏ nhưng số lượng lại rất lớn, khiến việc giám sát trở nên phức tạp. Nguyên nhân rủi ro cũng đa dạng, xuất phát từ các yếu tố chủ quan của người vay (thay đổi công việc, sức khỏe, đạo đức) và các yếu tố khách quan (biến động kinh tế, thiên tai). Do đó, việc hiểu rõ bản chất và vai trò của RRTD là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Vai trò của việc quản trị tốt rủi ro này là bảo vệ ngân hàng khỏi tổn thất, đảm bảo khả năng thanh khoản và duy trì uy tín trên thị trường.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ

Nâng cao chất lượng tín dụng trong mảng bán lẻ là một yêu cầu cấp thiết. Một danh mục cho vay KHCN chất lượng cao không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Khi chất lượng tín dụng được đảm bảo, ngân hàng có thể duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức an toàn theo tiêu chuẩn Basel II, tăng cường năng lực cạnh tranh. Ngược lại, nếu chất lượng tín dụng suy giảm, tỷ lệ nợ xấu tăng cao sẽ bào mòn lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và thậm chí đe dọa sự tồn tại của ngân hàng. Vì vậy, mọi hoạt động từ thẩm định tín dụng cá nhân đến giám sát sau vay đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là duy trì và nâng cao chất lượng danh mục tín dụng.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank

Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh Dung Quất giai đoạn 2019-2021 cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc mở rộng tín dụng KHCN, nhưng công tác quản trị rủi ro vẫn còn những hạn chế. Theo số liệu từ luận văn, tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn ngành có xu hướng gia tăng, từ 1,89% (2018-2019) lên 2,04% vào giữa năm 2020, chủ yếu do ảnh hưởng của đại dịch. Điều này đặt ra bài toán khó cho chi nhánh trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát nợ xấu. Các nhân tố gây ra rủi ro đến từ nhiều phía: khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, tình hình tài chính yếu kém), ngân hàng (quy trình thẩm định chưa chặt chẽ, giám sát sau vay lỏng lẻo) và môi trường kinh doanh (suy thoái kinh tế). Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng phù hợp. Thất bại trong việc giải quyết các vấn đề này có thể dẫn đến suy giảm chất lượng tín dụng và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh chung của chi nhánh.

2.1. Các nhân tố chính dẫn đến rủi ro trong cho vay cá nhân

Có ba nhóm nhân tố chính gây ra rủi ro tín dụng. Thứ nhất, từ phía khách hàng: nhiều cá nhân cung cấp thông tin không minh bạch, thiếu năng lực tài chính, sử dụng vốn vay sai mục đích, hoặc cố tình chây ì trả nợ. Thứ hai, từ phía ngân hàng: chính sách tín dụng quá nới lỏng để cạnh tranh, năng lực của cán bộ tín dụng trong khâu thẩm định tín dụng cá nhân còn hạn chế, hoặc quy trình giám sát sau vay chưa được thực hiện nghiêm túc. Thứ ba, từ môi trường vĩ mô: các biến động kinh tế, lạm phát, thay đổi chính sách pháp luật, hay các sự kiện bất khả kháng như dịch bệnh đều tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Việc phân tích rủi ro tín dụng phải xem xét đồng bộ cả ba nhóm nhân tố này.

2.2. Thực trạng công tác kiểm soát nợ xấu tại chi nhánh

Công tác kiểm soát nợ xấu tại Vietcombank - Chi nhánh Dung Quất đã đạt được một số kết quả, tuy nhiên vẫn còn tồn tại hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng dù đã có các biện pháp xử lý, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu đối với cho vay KHCN vẫn có xu hướng gia tăng trong giai đoạn nghiên cứu. Các khoản nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) và nhóm 4 (nợ nghi ngờ) chiếm tỷ trọng đáng kể. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm việc nhận diện dấu hiệu rủi ro còn chậm, hệ thống cảnh báo sớm chưa thực sự hiệu quả, và các biện pháp thu hồi nợ đôi khi chưa quyết liệt. Cải thiện công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, từ quan hệ khách hàng, thẩm định đến xử lý nợ.

III. Phương pháp nhận dạng và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Để hạn chế rủi ro tín dụng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận dạng và đo lường chính xác. Một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả phải bắt đầu từ một hệ thống nhận dạng đa chiều. Tại Vietcombank Dung Quất, công tác này dựa trên việc phân tích thông tin tài chính và phi tài chính của khách hàng. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp tiên tiến hơn. Việc đo lường rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc phân loại nợ theo quy định của NHNN mà cần xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) nội bộ. Hệ thống này giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng một cách khách quan, dựa trên các biến số như thu nhập, lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo. Các mô hình định tính như 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể. Việc kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng sẽ giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác và xây dựng chính sách giá phù hợp với mức độ rủi ro.

3.1. Kỹ thuật thẩm định tín dụng cá nhân và phân tích rủi ro

Công tác thẩm định tín dụng cá nhân là hàng rào phòng thủ đầu tiên. Cán bộ tín dụng cần thực hiện thẩm định thực tế để xác minh tính chính xác của hồ sơ, mục đích vay vốn và nguồn trả nợ. Kỹ thuật phân tích rủi ro tín dụng bao gồm việc xem xét các chỉ số tài chính (nếu khách hàng có kinh doanh) và các yếu tố phi tài chính như uy tín, ngành nghề, sự ổn định của công việc. Việc sử dụng thông tin từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) là bắt buộc để kiểm tra lịch sử quan hệ tín dụng của khách hàng, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Một quy trình thẩm định chặt chẽ sẽ giúp loại bỏ các khách hàng không đủ điều kiện ngay từ đầu, giảm thiểu đáng kể nguy cơ phát sinh nợ xấu trong tương lai.

3.2. Áp dụng mô hình chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ

Xây dựng và áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ là một giải pháp quan trọng để đo lường rủi ro tín dụng một cách khoa học. Mô hình này gán một điểm số cho mỗi khách hàng dựa trên các đặc điểm định lượng và định tính. Kết quả chấm điểm giúp ngân hàng phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau. Dựa trên đó, ngân hàng có thể tự động hóa một phần quy trình phê duyệt cho các khoản vay nhỏ, rủi ro thấp, đồng thời tập trung nguồn lực thẩm định kỹ hơn cho các khách hàng có điểm số cận biên hoặc rủi ro cao. Đây là công cụ hữu hiệu giúp chuẩn hóa quyết định tín dụng, giảm sự phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của cán bộ và nâng cao tính nhất quán trong toàn hệ thống.

IV. Hướng dẫn các giải pháp phòng ngừa và kiểm soát rủi ro

Sau khi đã nhận dạng và đo lường, công tác phòng ngừa rủi ro tín dụng và kiểm soát đóng vai trò then chốt. Việc hoàn thiện quy trình cho vay cá nhân là nền tảng. Quy trình này cần được chuẩn hóa, phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát và thu hồi nợ. Đặc biệt, khâu kiểm tra, giám sát sau cho vay cần được chú trọng. Ngân hàng phải theo dõi chặt chẽ tình hình sử dụng vốn và khả năng trả nợ của khách hàng, phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm để có biện pháp can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng khác cũng cần được áp dụng đồng bộ. Đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào một nhóm đối tượng hoặc một sản phẩm duy nhất, là một chiến lược phân tán rủi ro hiệu quả. Cuối cùng, việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro theo quy định không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là tấm đệm tài chính giúp ngân hàng chống đỡ khi tổn thất xảy ra.

4.1. Hoàn thiện quy trình cho vay cá nhân và chính sách tín dụng

Một quy trình cho vay cá nhân chặt chẽ cần bao gồm các bước: tiếp xúc khách hàng, thu thập hồ sơ, thẩm định, đánh giá rủi ro, quyết định tín dụng, ký hợp đồng và giải ngân. Mỗi bước phải có quy định rõ ràng và cơ chế kiểm tra chéo. Chính sách tín dụng cần được rà soát định kỳ để phù hợp với điều kiện thị trường và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Chính sách này phải xác định rõ các tiêu chí lựa chọn khách hàng, các lĩnh vực ưu tiên hoặc hạn chế cho vay, cũng như các giới hạn tín dụng cho từng loại sản phẩm và nhóm khách hàng. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và an toàn hoạt động tín dụng.

4.2. Tăng cường giám sát sau vay và xử lý nợ có vấn đề

Giám sát sau vay là một hoạt động liên tục nhằm phòng ngừa rủi ro tín dụng. Cán bộ tín dụng phải định kỳ kiểm tra tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và việc sử dụng vốn của khách hàng. Khi phát hiện các khoản vay có dấu hiệu trở thành nợ xấu, ngân hàng cần kích hoạt ngay quy trình xử lý nợ có vấn đề. Các biện pháp có thể bao gồm: cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi, hoặc tiến hành các thủ tục xử lý tài sản bảo đảm. Phản ứng nhanh và quyết liệt sẽ giúp hạn chế rủi ro tín dụng lan rộng và giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

V. Bí quyết hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng chuẩn Basel II

Hướng tới các chuẩn mực quốc tế như tiêu chuẩn Basel II là mục tiêu dài hạn để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng. Luận văn này, thông qua trường hợp của Vietcombank Dung Quất, đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học lớn nhất là quản trị rủi ro phải là một quá trình toàn diện, liên tục và được tích hợp vào văn hóa doanh nghiệp. Nó không chỉ là trách nhiệm của bộ phận quản lý rủi ro mà của tất cả cán bộ, nhân viên. Tương lai của ngành ngân hàng đòi hỏi một mô hình quản trị rủi ro thông minh hơn, dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo rủi ro chính xác hơn. Việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và đào tạo nhân sự là những bước đi chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống có khả năng duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) bền vững, đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng và sẵn sàng đối mặt với mọi biến động của thị trường.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn tại Vietcombank Dung Quất

Nghiên cứu điển hình tại Vietcombank Dung Quất mang lại nhiều bài học. Thứ nhất, việc xác định phân khúc khách hàng mục tiêu phải đi đôi với việc xây dựng các công cụ đo lường rủi ro phù hợp. Thứ hai, chất lượng nhân sự, đặc biệt là cán bộ tín dụng, là yếu tố quyết định hiệu quả của quy trình thẩm định. Thứ ba, hệ thống thông tin quản lý (MIS) cần được nâng cấp để cung cấp báo cáo rủi ro kịp thời và chính xác cho ban lãnh đạo. Những kinh nghiệm này là nền tảng thực tiễn cho việc xây dựng các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng trong tương lai, không chỉ cho chi nhánh mà còn cho toàn hệ thống.

5.2. Định hướng phát triển hệ thống quản trị rủi ro tương lai

Trong tương lai, hệ thống quản trị rủi ro cần phát triển theo hướng chủ động thay vì bị động. Điều này đòi hỏi việc xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System) tinh vi, có khả năng nhận diện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành nợ xấu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn Basel II và tiến tới Basel III sẽ yêu cầu ngân hàng phải tính toán vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng một cách chính xác hơn, dựa trên các mô hình xếp hạng nội bộ. Đồng thời, văn hóa rủi ro cần được lan tỏa, trong đó mọi quyết định kinh doanh đều phải được cân nhắc trên cán cân lợi nhuận và rủi ro, đảm bảo sự phát triển an toàn và bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương chi nhánh dung quất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề Lý luận về quản trị rủi ro tín dụng khách. hàng cá nhân của ngân hàng thương mại. - Chương 2: Thực trạng Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chỉ nhánh Dung Quat. ~ Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Dung Quất.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Quản trị rủi ro tín dụng là vấn đề được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cũng như các nhà lãnh đạo ngân hàng. Ở trong và ngoải nước, có nhiều công trình nghiên cứu, thảo luận khoa học xung quanh vấn đề quản trị rủi ro nói chung và quản trị rủi ro tín dụng nói riêng, cụ thê: - Đỗ Thùy Dung (2009), “Rủi ro tín dụng - một cách tiếp cận lượng. hóa”, Tạp chí ngân hàng, (số 11 tháng 06 năm 2009) [3]. Trong tài liệu này, tác giả Đỗ Thùy Dung đã nghiên cứu về rủi ro tín dụng và cách đánh giá rủi ro tín dụng một cách toàn diện (xác định xác suất tương ứng của sự kiện đối với mỗi giá trị tổn thất có thể xảy ra) thông qua Sơ đồ vùng rủi ro, tùy thuộc vào giá trị tổn thất mà phân thành các miền hoặc vùng rủi ro: Vùng không có rủi ro, Vùng có rủi ro cho phép, Vùng rủi ro nguy hiểm, Vùng rủi ro thảm họa.

Mỗi ngân hàng sẽ tự xác định và thay đổi giá cung ứng tín dụng (lãi suất cho vay) để bù đắp tồn thất trong trường hop khoản cho vay gặp rủi ro. Ngoài ra tác giả cũng đưa ra một số chính sách liên quan đến ngăn chặn suy giảm và duy trì kinh tế; hỗ trợ lãi suất; các gói giải pháp kích cầu của Chính phủ đồng thời đặt ra vấn đề tăng cường giám sát chất lượng khoản vay, nâng cao chất lượng tín dụng và hoàn thiện và nâng cao năng lực lượng hóa và quản lý rủi ro tin dụng. - Nguyễn Đức Tú (2012), Quản trị rúi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh , Đại học Kinh tế Quốc dân [20] Luận án đã làm rõ cơ sở lí luận về rủi ro tín dụng của NHTM, sự cần thiết phải quản lý rủi ro tín dụng, nội dung quản lý rủi ro tín dụng bao gồm: nhận biết rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro tín dụng, ứng phó rủi ro tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, tác giả cũng tìm hiểu kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng như: Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc, Ngân hàng Nova Scotia - Canada, Ngân hàng Citibank của Mỹ, Ngân hàng ING bank của Hà Lan và Ngân hàng KasiKom của Thái Lan.

Qua tìm hiểu công tác quản lí rủi ro của các ngân hàng trên, tác giả đúc rút các bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng TMCP Việt Nam. “Trong phân tìm hiểu thực tiễn, tác giả đi vào tìm hiểu và đánh giá rủi ro. tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng. Tác giả đã đánh giá những kết quả đạt được như chất lượng nợ, cơ cấu nợ, hệ thống khuân khô, cơ ché, hệ thống xếp hạng tín dụng.

Bên cạnh đó, tác giả đánh giá những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng như chiến lược rủi ro tín dụng chưa phủ hợp, quy trình cấp tín dụng, hệ thống đo lường tín dụng. và những nguyên nhân của những hạn chế trên. Trong luận án, tác giả cũng trình bày định hướng công tác quản lý rủi ro tín dụng và các giải pháp tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng, đồng thời đề xuất các kiến nghị với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban giám sát tài chính quốc gia. - Nguyễn Thị Thu Đông (2012), Nang cao chdt long tin dung tai Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam trong quá trình hội nhập, Luận án tiến sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân [5] Trong nội dung luận án, tác giả đã làm rõ cơ sở lí luận về chất lượng tín dụng, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng và kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng của các ngân hàng trên thế giới.

Trong phần đánh giá thực tiễn tác giả đã đánh giá thực trạng chất lượng tín dụng của Ngân hang TMCP Ngoại thương Việt Nam trong đó một trong những chỉ tiêu rất quan trọng đó là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Tác giả đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao. chất lượng tín dụng trong đó có biện pháp quan trọng đó là quản lý nợ xấu và kiểm soát rủi ro tín dụng. ~ Nguyễn Tuấn Khanh (2014), Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chỉ nhánh Đà Nẵng, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng [12].

Trong phần lý luận của mình, tác giả đã đưa ra được những van dé co bản về quản trị rủi ro tín dụng; những giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, luận văn chưa nêu được dấu hiệu cảnh báo sớm những khoản vay có vấn đề để có biện pháp phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn một cách kịp thời.Rose (2004), Quản trị Ngân hàng thương mại, Nhà xuất bản Tài Chính, Hà Nội [13] Trong tài liệu này, tác giả Peter S.Rose đã nêu ra một số loại rủi ro trong hoạt động ngân hàng như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro thu nhập, rủi ro phá sản. - Tắc giá luận văn đã tham khảo tài liệu này kết hợp với một số tài liệu khác để tiếp cận gần hơn các vấn đề về khái niệm rủi ro tín dụng và một số để đo lường rủi ro tín dụng. - Asima Siddique (2021), Ảnh hướng của Quản lý rủi ro tín dụng và các yếu tố cụ thể đến tình hình tài chính của các NHTM khu vực Nam Á, Khoa Khoa hoc quan ly — Dai hoc Comsats Islanmabad, Pakistan [1] Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá các tác động của quản lý rủi ro và các yếu tố đặc thù của ngành Ngân hàng đến tình hình tài chính của các NHTM Nam Á.

Các biện pháp rủi ro tín dụng được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm nợ xấu và hệ số an toàn vốn (CAR). Phương pháp luận được sử dụng gồm phương pháp luận dữ liệu mô hình thứ cấp được thu thập từ 19 NHTM (gém 10 NHTM 6 Pakistan va 09 NHTM ở Ấn Độ) trong giai đoạn 10 năm kể từ năm 2018 và phương pháp tổng quát thời điểm được sử dụng để ước tính hệ số nhằm khắc phục các tác động của một số biến nội sinh. Kết quả của nghiên cứu cho thấy các khoản vay phi công nghiệp, tỷ lệ chỉ phí hiệu quả và tỷ lệ thanh khoản ảnh hưởng tiêu cực trong khi hệ số an toàn vốn có ảnh hưởng tích cực đến hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) của các NHTM. - Shibiru Tade Kidane (2020), Quản jÿ rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời: bằng chứng thực nghiệm tại các Ngân hàng Thương mại ở Ethiopia, Khoa kế toán và Tài chính, Đại học Ampo, Ethiopia [17].

Tác giả đã đánh giá tác động của quản trị rủi ro tín dụng đối với các NHTM tại Ethiopia thông qua phân tích tương quan và Mô hình hiệu ứng cáo. Kết quả cho thấy quản lý rủi ro tín dụng dựa trên các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các NHTM ở Ethiopia đồng thời lợi nhuận của các NHTM không bị ảnh hưởng bởi số nợ xấu trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu này đã chỉ ra quản lý rủi ro tín dụng không chỉ dựa vào các yếu tố bên trong mà phải kết hợp đánh giá các yếu tố bên ngoài. Từ những giá trị tham khảo của các tải liệu, công trình nghiên cứu cùng 10 với thực tế trong quá trình công tác nhiều năm ở lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại là những cơ sở lý luận và thực tiễn giúp tác giả thực hiện đề tài "Quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cỗ phần Ngoại thương Việt Nam - Chỉ nhánh Dung Quit" ll CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI RUI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY KHACH HANG CA NHAN TRONG NGAN HANG THUONG MAI 1.

HOAT ĐỘNG TÍN DỤNG CUA NGAN HANG THUONG MAI 1. Ngân hàng thương mại Khái niệm ngân hàng thương mại Theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 do Quốc Hội ban hành ngày 16 tháng 06 năm 2010, thì khái nhiệm ngân hàng thương mại như sau: “Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tién tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền kí gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khẩu và làm phương tiện thanh toán ” 1. Khái niệm hoạt động tín dụng Tín dụng có nguồn gốc từ tiếng La tỉnh tức là sự tin tưởng, tín nhiệm hoặc nói khác đi là sử dụng sự tin tưởng hoặc tín nhiệm đề thực hiện các quan hệ vay mượn một lượng giá trị vật chất hoặc tiền tệ trong một thời gian nhát định. Từ đó quan hệ tín dụng được hiểu là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (đưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật) từ người sở hữu sang.

người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu hồi về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu. Tín dụng biểu hiện ra bên ngoài như là sự vận động. đơn phương của giá trị thuộc hai quá trình ngược chiều nhau trong một thời gian cụ thể. Tóm lại: “Tín dụng được hiểu là quan hệ vay mượn giữa các chủ thể trong nên kinh tế, trong đó chủ thé này chuyển nhượng cho chủ thể khác quyên sử dụng một lượng giá trị (có thê dưới hình thức hàng hoá hoặc tiễn tệ) 12 với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thoả thuận dựa trên nguyên tắc hoàn trả ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ