Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng cho vay cá nhân tại LienVietPostBank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn tại ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt Postbank.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng cho vay cá nhân

Trong bối cảnh ngành ngân hàng cạnh tranh gay gắt, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân là một thị trường tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự an toàn và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Luận văn của Nguyễn Văn Kiệt (2020) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng công tác này tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) - Chi nhánh Kon Tum, đặc biệt trong mảng cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân. Việc hiểu rõ bản chất của rủi ro tín dụng và xây dựng một quy trình quản trị bài bản là nền tảng để ngân hàng vừa mở rộng thị phần, vừa đảm bảo phát triển bền vững. Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất từ các khoản nợ xấu, mà còn nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, tối ưu hóa lợi nhuận và củng cố uy tín của ngân hàng trên thị trường. Quy trình này bao gồm bốn nội dung cốt lõi, từ việc xác định các nguy cơ tiềm ẩn đến việc xử lý khi rủi ro xảy ra, tạo thành một vòng tròn khép kín và liên tục được cải tiến. Đây là hoạt động đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô của ngân hàng và năng lực chuyên môn của từng cán bộ tín dụng.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng

Theo Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng vay không thực hiện được nghĩa vụ của mình theo các điều khoản đã thỏa thuận, gây ra tổn thất tài chính cho ngân hàng. Luận văn định nghĩa rủi ro tín dụng là "tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng... do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết" (Nguyễn Văn Kiệt, 2020). Tầm quan trọng của công tác quản trị rủi ro tín dụng là tối đa hóa lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro bằng cách duy trì mức độ rủi ro trong phạm vi chấp nhận được. Mục tiêu chính là bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất không dự tính, đảm bảo rủi ro không vượt quá khả năng tài chính và không ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

1.2. Bốn nội dung cốt lõi trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng

Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng toàn diện bao gồm bốn giai đoạn chính. Thứ nhất là nhận diện rủi ro, quá trình xác định một cách hệ thống các nguồn rủi ro và nguyên nhân tiềm ẩn. Thứ hai là đo lường rủi ro, sử dụng các mô hình định tính và định lượng để lượng hóa mức độ rủi ro của từng khoản vay. Thứ ba là kiểm soát rủi ro, áp dụng các biện pháp như đa dạng hóa danh mục, giám sát sau cho vay để ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất. Cuối cùng là tài trợ rủi ro, sử dụng các nguồn quỹ dự phòng và vốn tự có để bù đắp các tổn thất, đảm bảo an toàn hoạt động cho ngân hàng. Bốn giai đoạn này tạo thành một chu trình liên tục, giúp ngân hàng chủ động đối phó với các biến động của thị trường.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng tại LienVietPostBank

Nghiên cứu tại LienVietPostBank - Chi nhánh Kon Tum giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức trong công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân. Mặc dù dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tăng trưởng ổn định, chiếm tỷ trọng cao trong tổng dư nợ, nhưng tỷ lệ nợ xấunợ quá hạn cũng có xu hướng gia tăng. Cụ thể, tỷ lệ cho vay ngắn hạn đối với khách hàng cá nhân chiếm tới 80% tổng dư nợ của chi nhánh, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng bán lẻ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với rủi ro ngày càng lớn. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nợ xấu ngắn hạn của khách hàng cá nhân đã tăng liên tục trong ba năm, từ 1,3% năm 2017 lên 1,8% vào năm 2019. Mặc dù con số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (<3%), nhưng xu hướng tăng liên tục là một dấu hiệu đáng báo động. Điều này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh "chưa được chú trọng và quan tâm đúng mức", chủ yếu tập trung vào xử lý hậu quả (xử lý nợ xấu) thay vì phòng ngừa một cách có hệ thống.

2.1. Phân tích thực trạng nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng 2017 2019

Số liệu từ luận văn cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Năm 2017, số dư nợ xấu ngắn hạn của khách hàng cá nhân là 2,4 tỷ đồng (tỷ lệ 1,3%). Con số này tăng lên 3,1 tỷ đồng (1,5%) vào năm 2018 và đạt 4,0 tỷ đồng (1,8%) vào cuối năm 2019. Nợ quá hạnnợ xấu tập trung chủ yếu ở hai nhóm sản phẩm chính: cho vay chăm sóc cây công nghiệp (cà phê, cao su, hồ tiêu) và cho vay sản xuất kinh doanh. Đây là hai lĩnh vực chiếm tỷ trọng dư nợ lớn nhất, phản ánh đặc thù kinh tế của địa phương nhưng cũng là nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất do phụ thuộc vào giá cả nông sản và tính ổn định của các hộ kinh doanh nhỏ lẻ.

2.2. Các nguyên nhân chủ yếu gây ra rủi ro tín dụng cho vay cá nhân

Luận văn đã chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng gia tăng rủi ro tín dụng. Về phía khách hàng, các nguyên nhân bao gồm việc sử dụng vốn vay sai mục đích, hoạt động kinh doanh gặp khó khăn do biến động giá nông sản. Về phía ngân hàng, tồn tại những hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng, đặc biệt là việc cán bộ tín dụng đánh giá chưa đúng về năng lực tài chính và phương án trả nợ của khách hàng. Thêm vào đó, việc thiếu một hệ thống dự báo, đánh giá và đề xuất phương án xử lý rủi ro một cách chủ động đã khiến công tác quản trị trở nên bị động, chỉ tập trung vào việc giải quyết các khoản nợ đã phát sinh vấn đề.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, việc áp dụng các phương pháp nhận diện và đo lường một cách khoa học là vô cùng cần thiết. Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp ngân hàng xác định các nguy cơ tiềm ẩn trước khi cấp tín dụng. Các phương pháp này bao gồm việc phân tích hồ sơ, thẩm định thực tế và sử dụng các công cụ sàng lọc thông tin. Sau khi nhận diện, việc đo lường mức độ rủi ro giúp ngân hàng định giá khoản vay một cách hợp lý và đưa ra các quyết định tín dụng chính xác. Quá trình đo lường rủi ro có thể sử dụng cả mô hình định tính dựa trên kinh nghiệm chuyên gia và mô hình định lượng dựa trên số liệu thống kê. Tại LienVietPostBank, việc kết hợp các phương pháp này trong quy trình thẩm định tín dụng giúp sàng lọc những khách hàng cá nhân có độ rủi ro cao, từ đó hạn chế phát sinh nợ xấu trong tương lai. Việc áp dụng nhất quán các công cụ này không chỉ giúp bảo vệ ngân hàng mà còn tạo ra một quy trình cấp tín dụng minh bạch và công bằng hơn, nâng cao chất lượng danh mục cho vay khách hàng cá nhân.

3.1. Các kỹ thuật nhận diện rủi ro từ hồ sơ và thẩm định thực tế

Công tác nhận diện rủi ro bắt đầu ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn. Cán bộ tín dụng cần phân tích kỹ lưỡng các thông tin tài chính và phi tài chính. Thông tin phi tài chính bao gồm tư cách đạo đức, lịch sử tín dụng tại Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC), và mục đích vay vốn. Song song đó, thẩm định thực tế là bước không thể thiếu, giúp kiểm tra tính xác thực của thông tin khách hàng cung cấp về công việc, nguồn thu nhập, và tình trạng tài sản bảo đảm. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận hoặc những rủi ro tiềm ẩn mà hồ sơ giấy tờ không thể hiện hết.

3.2. Ứng dụng mô hình định tính và định lượng để đo lường rủi ro

Để lượng hóa rủi ro, ngân hàng có thể áp dụng nhiều mô hình khác nhau. Mô hình định tính phổ biến là mô hình 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control), tập trung đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan đến người vay. Về định lượng, các mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) ngày càng được sử dụng rộng rãi cho các khoản vay cá nhân. Hệ thống này tự động cho điểm khách hàng dựa trên các thông tin đầu vào, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng và khách quan. Mặc dù các mô hình như Z-score thường dùng cho doanh nghiệp, nguyên tắc phân tích các chỉ số tài chính vẫn có thể được áp dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của các hộ kinh doanh cá thể.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng một cách toàn diện

Sau khi đã nhận diện và đo lường, giai đoạn kiểm soát rủi ro tín dụng và tài trợ rủi ro đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tổn thất thực tế. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các công cụ, chính sách để ngăn chặn rủi ro xảy ra hoặc hạn chế tác động của nó. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc xây dựng chính sách tín dụng an toàn, giám sát chặt chẽ khoản vay sau giải ngân, đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư để phân tán rủi ro. Song song với đó, tài trợ rủi ro là bước chuẩn bị nguồn lực tài chính để đối phó với những tổn thất không thể tránh khỏi. Việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ và kịp thời theo quy định của Ngân hàng Nhà nước là một yêu cầu bắt buộc. Tại LienVietPostBank - Chi nhánh Kon Tum, việc củng cố cả hai khâu này là giải pháp then chốt để xử lý tình trạng nợ xấu gia tăng và hướng tới hoạt động cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân an toàn hơn.

4.1. Xây dựng và thực thi chính sách kiểm soát rủi ro tín dụng chặt chẽ

Một chính sách kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả bắt đầu bằng việc thiết lập các giới hạn tín dụng phù hợp cho từng phân khúc khách hàng và từng ngành nghề. Biện pháp đa dạng hóa danh mục, tránh tập trung cho vay quá nhiều vào một lĩnh vực (như nông nghiệp) là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Ngoài ra, công tác giám sát sau cho vay cần được tăng cường, bao gồm việc kiểm tra định kỳ tình hình sử dụng vốn và khả năng tài chính của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, ngân hàng cần có biện pháp can thiệp sớm để ngăn ngừa khoản vay chuyển thành nợ quá hạn.

4.2. Nguyên tắc và biện pháp tài trợ rủi ro trích lập quỹ dự phòng

Theo quy định, các ngân hàng phải trích lập quỹ dự phòng rủi ro để bù đắp các tổn thất tín dụng. Quỹ này được trích từ chi phí hoạt động và bao gồm dự phòng chung (tính theo tỷ lệ % tổng dư nợ) và dự phòng cụ thể (tính cho từng khoản nợ từ nhóm 2 đến nhóm 5 theo tỷ lệ phân loại nợ). Việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là "bộ đệm" tài chính, giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc khi nợ xấu gia tăng. Ngoài ra, việc quản lý và xử lý tài sản bảo đảm một cách hiệu quả cũng là một nguồn quan trọng để thu hồi nợ và giảm thiểu tổn thất cuối cùng.

V. Phân tích thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng tại LienVietPostBank

Luận văn của Nguyễn Văn Kiệt (2020) đã đi sâu phân tích quy trình quản trị rủi ro tín dụng thực tế tại LienVietPostBank - Chi nhánh Kon Tum. Quy trình này được tổ chức khá bài bản với sự phân tách rõ ràng trách nhiệm giữa các bộ phận, từ khâu tiếp thị, thẩm định đến phê duyệt và hỗ trợ tín dụng. Một điểm đáng chú ý là cơ chế thẩm định độc lập, trong đó cán bộ thẩm định khoản vay và thẩm định tài sản trực thuộc quản lý của Hội sở, hoạt động độc lập với chi nhánh. Đây là một cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả nhằm đảm bảo tính khách quan trong quyết định tín dụng. Tuy nhiên, thực tế vận hành vẫn còn bộc lộ những hạn chế. Công tác quản trị rủi ro tín dụng vẫn còn mang tính thụ động, chưa có một hệ thống cảnh báo sớm và phòng ngừa rủi ro một cách chủ động. Hoạt động cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân dù tăng trưởng tốt nhưng chất lượng tín dụng chưa thực sự bền vững, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng. Việc nhìn nhận đúng các thành công và hạn chế là cơ sở quan trọng để chi nhánh đưa ra các giải pháp cải tiến phù hợp.

5.1. Đánh giá quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng tại chi nhánh

Quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh được chia thành 4 bộ phận riêng biệt: Quan hệ khách hàng, Thẩm định tín dụng, Kiểm soát và phê duyệt tín dụng, Hỗ trợ tín dụng. Sự phân quyền này nhằm đảm bảo tính chuyên môn hóa và kiểm soát lẫn nhau. Đặc biệt, bộ phận thẩm định độc lập với bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) giúp giảm thiểu rủi ro do áp lực chỉ tiêu. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở khâu thu thập và phân tích thông tin. Luận văn chỉ ra rằng việc đánh giá khả năng tài chính của khách hàng đôi khi còn chưa sâu sát, dẫn đến những quyết định tín dụng chưa tối ưu.

5.2. Các thành công và hạn chế trong công tác quản trị rủi ro hiện tại

Thành công lớn nhất của chi nhánh là duy trì tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân ổn định và giữ tỷ lệ nợ xấu trong ngưỡng an toàn cho phép. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là công tác quản trị còn thiếu tính hệ thống và chủ động. Theo tác giả, "thực tế tại Chi nhánh từ trước đến nay chủ yếu chú trọng công tác xử lý nợ xấu, thiếu việc quản trị một cách hệ thống từ việc dự báo rủi ro, đánh giá mức tác động cũng như đề xuất trước các phương án xử lý một cách chủ động" (Nguyễn Văn Kiệt, 2020). Điều này cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi từ tư duy "xử lý sự cố" sang "phòng ngừa rủi ro".

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần bưu điện liên việt postbank chi nhánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay của ngân hàng. thương mại. Chương 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay ngắn hạn. khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cỗ phần Bưu Điện Liên Việt PostBank - Chỉ nhánh Kon Tum Chương 3: Định hướng và Giải pháp trong hoạt đông quản trị rủi ro tin dung trong cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu Điện Liên Việt PostBank - Chi nhánh Kon Tum.

Tổng quan iệu nghiên cứ ĐỂ hoàn thành luận văn, tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu, thông tin, tìm hiểu cách tiếp cận, giải quyết vấn đề của các công trình nghiên cứu đã công bố, tham khảo luận văn thạc sĩ có nội dung tương tự đã được công nhận. Các công trình nghiên cứu tham khảo chủ yếu được lược khảo như sau: [1] Trong dé tài “Quản trị rủi ro tin dụng tại ngân hàng thương mại cô phần Phương Đông ~ Chỉ nhánh TrungUiệt, Trương Hữu Huy (2012)”. Tác giả đã khái quát được những nội dung cơ bản như: khái niệm về rủi ro tín dụng, đặc điểm, phân loại rủi ro tín dụng, nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng và những ảnh hưởng của nó đến hoạt động ngân hàng và nên kinh tế. Tác giả đã trình bày được khái niệm, nhiệm vụ và quy trình quản trị rủi ro tin dụng.

Với những lý luận trên, tác giá đã tổng hợp, phân tích được hoạt động quan tr tri rii ro tin dụng tại ngân hàng thương. Phương Đông ~ Chi nhánh Trung Việt. Tuy nhiên, tác giả chưa làm rõ về mặt cơ sở lý luận cũng như hoạt động thực tiễn theo các nội dụng của quản trị rủi ro tin dung, cụ thể; chưa đưa ra các bước nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chỉ nhánh Trung Việt [2] Ths Nguyễn Duong Hing, Khoa HTTTQL ~ Học viện ngân hàng, “Phát hiện rủi ro từ quy trình tín dụng”. Trong bài báo, tác giả Nguyễn Dương Hùng đã nêu ra một cách tông quát các quy trình tín dụng tại các NHTM, cách thức phát hiện rủi ro trong các quy trình tín dụng và một số giải pháp kiến nghị nhằm ngăn ngừa và.

hạn chế rủi ro. Luận văn chỉ tham khảo một phân trong tài liệu này để phát triển và phân tích sâu hơn về công tác phát hiện rủi ro tín dụng tại chỉ nhánh. Trong nội dung phần cơ sở lý luận, tác giả đã làm rõ các đặc trưng của tín dụng khách hàng cá nhân và rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân. Tuy nhiện, hạn chế của đề tài là chưa phân tích làm rõ nội dung Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân, cụ thể là công tác nhận diện, đo lường, kiểm soát và tải trợ rủi ro.

[4] Trong đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Kon Tưm, Dương Hoàng Tiến"(2012), tác giả làm rõ cơ sở lý luận về công tác quản trị rủi ro tín dụng từ khâu nhận dạng rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro đến khâu tải trợ rủi ro. Nêu lên thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Chỉ nhánh Kon Tum đội, những giải pháp để phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng. Mặt hạn chế đề tài phân tích, đánh một cách tổng thể chung về công tác quản trị rủi ro tín dụng, chưa đi sâu phân tích một mảng. khách hàng, cụ thể là khách hàng cá nhân hay khách hàng Doanh nghiệp.

Đỗ Doan Trang - Đại học Bình Dương “VÈ quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam ” Tạp chí Tài chính, tháng 02 năm 2019. Trong bài báo, tác giá đã nêu lên thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, đưa ra cụ thể số liệu nợ xấu của các ngân hàng, so. sánh, sắp xếp số liệu qua các năm đề đánh giá tỷ lệ nợ xấu các ngân hàng. đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

6] Trong đề tài "Quán lý rúi ro tín dụng tại Ngân hàng Ngân hàng Thương mại cô phần Ngoại Thương Liệt Nam- Lê Thị Hạnh” (2017), tác giả đã phân tích, đánh giá, làm rõ thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tin dung tai Ngan hang Ngan hàng Thương mại cỗ phần Ngoại Thương Việt Nam, những mặt đạt được cũng như. hạn chế của Ngân hàng Ngân hàng Thương mại cô phần Ngoại Thương Việt Nam. trong quá trình thực hiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tin dung tai Ngdn hang Ngan hang Thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam.

Tuy nhiên, tác giả vẫn còn mô tả chung chung về quản trị rủi ro tín dụng, chưa phân tách các khâu trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng theo các nội dụng của quản trị rủi ro tín dụng. Các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mà tác giải đưa ra chưa chú trọng nội dung tài trợ rủi ro tín dụng mà chỉ nằm trong ba nội dụng nhận dạng, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng Và các thông tư, quy định được ban hành của Ngân hàng Nhà nước, các công. văn nội bộ của Ngân hàng Thương mại cô phần Bưu Điện Liên Việt PostBank về quy chế cho vay, phân cắp ủy quyền trong hoạt động tín dụng, tài sản đảm bảo. Qua các tài liệu trên có thể thấy đã có nhiều đề tài nghiên cứu vẻ nội dung.

quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng tại nhiều tổ chức tin dụng và tại nhiều thời điểm khác nhau. Nội dung nghiên cứu mang tính tổng thể toàn bộ hoạt động tin dụng của một ngân hàng các tác giả đã đưa ra những giải pháp thiết thực trong hoạt động, quản trị rủi ro tíndụng đối với từng ngân hàng trong từng thời kỳ kinh tế khác nhau. Tuy nhiên, tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu Điện Liên Việt PostBank - Chỉ nhánh Kon Tum đây là đề tài mới mé, chưa có ai nghiên cứu. Với dé tai nay, em đi sâu tập trung nghiên cứu, phân tích, đánh giá rủi ro và hiệu quả hoạt động tín dụngvới phạm vi là mảng KHCN tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu Điện Liên Việt PostBank - Chỉ nhánh Kon Tum.

Từ những giá trị tham khảo của các tài liệu, công trình nghiên cứu củng với thực tế công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cỗ phần Bưu Điện Liên Việt PostBank_- Chỉ nhánh Kon Tum là những cơ sở lý luận và thực tiễn giúp tác giả thực hiện đề tài “Quản rj rủi ro tin dụng trong cho vay ngắn hạn khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương Mại CHUONG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÍN DỰNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG 1. TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG 1.11 Tín dụng 'Tín dụng là việc Ngân hàng thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiên hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn. trả bằng nghiệp vụ cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, tái chiếc khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, mua , đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, pháp hành thẻ tín dụng và các. nghiệp vụ tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước, bao gồm việc cấp.

tín dụng từ nguồn vốn pháp nhân mà Ngân hàng chịu rủi ro theo pháp luật quy. Phân loại tín dụng ngân hàng 'Có nhiều cách phân loại tín dụng khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng. và mục tiêu quản lý của ngân hàng. * Phân loại theo thời hạn của tín dụng + Tín dụng ngắn hạn: từ 12 tháng trở xuống + Tín dụng trung hạn: từ 1 năm đến 5 năm.

+ Tín dụng dài hạn: trên 5 năm * Phân loại theo hình thức được chia thanh cho vay, cl ết khấu, bảo lãnh cho. thuê tài chính. — Cho vay: "Là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi”. IIH — Chiết khẩu: “Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ hưởng trước khi đến hạn thanh toán”.

[1 1] — Bảo lãnh ngân hàng: “Là cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên có quyên (bên nhận bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết v bên nhận bảo lãnh. Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng số tiền đã được trả thay”. [1 \] — Bao thanh toán: “Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán làng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đôi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cưng, ứng dịch vụ theo hop đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dich vụ”. [II] — Cho thuê tài chính: “Là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua.

việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trên cơ sở hợp đông cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê. Bên cho thuê cam kết mua. máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu câu của bên thuê và nằm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuế". [LI] * Phân loại theo tài sản đảm bảo: không có đảm bảo; có đảm bảo bằng tải sản thế chấp cằm có.

Ridiro tin dung &.- Khái niệm rải ro *Riúi ro là những biến cố không mong đợi khi xảy ra dẫn đến tôn thất vẻ tài sản của ngân hàng. giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm một khoản chi phi dé có thể hoàn thành được một nghiệp vụ tài chính nhất định”. Theo Peter Rose, ri ro đối với một ngân hàng có nghĩa là "Mức độ không chắc chắn liên quan tới một vài sự kiện”. Khái niệm rồi ro tín dụng.

“Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, tín dung là hoạt động kinh doanh đem lại lợi nhuận chủ yếu của ngân hàng nhưng cũng là nghiệp vụ tiểm ẩn rủi ro rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ