Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank Sơn Tịnh

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân

Hoạt động tín dụng được xem là xương sống mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại (NHTM), chiếm từ 70-90% tổng thu nhập. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng (RRTD). Việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến tổn thất tài chính nặng nề, suy giảm tính thanh khoản và thậm chí là phá sản. Do đó, quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân không chỉ là một nghiệp vụ chuyên môn mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của ngân hàng. Đặc biệt tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank), nơi tín dụng cho khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng lớn, công tác này càng trở nên quan trọng. Một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các nguy cơ, đo lường chính xác mức độ tổn thất tiềm tàng, triển khai các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và có kế hoạch tài chính dự phòng vững chắc. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác này tại Agribank chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao chất lượng tín dụng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh và biến động.

1.1. Khái niệm và phân loại rủi ro tín dụng RRTD tại NHTM

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khoản lỗ tiềm tàng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ (cả gốc và lãi) đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng. Theo giáo trình “Tín dụng ngân hàng” (2014) của NGND.TS Tô Ngọc Hưng, đây là rủi ro tất yếu, không thể loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể hạn chế thông qua công tác quản trị. RRTD được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo nguồn gốc, rủi ro bao gồm rủi ro giao dịch (liên quan đến quá trình thẩm định, phê duyệt) và rủi ro danh mục (liên quan đến sự tập trung cho vay vào một ngành, một khu vực). Theo tính chất, có rủi ro chủ quan (do lỗi từ phía ngân hàng hoặc khách hàng) và rủi ro khách quan (do thiên tai, dịch bệnh). Hiểu rõ các loại rủi ro này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị hiệu quả.

1.2. Quy trình 4 bước quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân

Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng toàn diện bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi, hoạt động như một chu trình liên tục. Bước đầu tiên là nhận dạng rủi ro, quá trình xác định một cách có hệ thống các rủi ro tiềm ẩn thông qua phân tích hồ sơ, thu thập thông tin và theo dõi các dấu hiệu cảnh báo sớm. Tiếp theo là đo lường rủi ro, sử dụng các mô hình định tính và định lượng để lượng hóa xác suất vỡ nợ và mức độ tổn thất dự kiến. Giai đoạn thứ ba là kiểm soát rủi ro, áp dụng các biện pháp, chính sách và công cụ để ngăn chặn, né tránh hoặc giảm thiểu tác động của rủi ro. Cuối cùng, tài trợ rủi ro là bước chuẩn bị nguồn lực tài chính, chủ yếu thông qua việc trích lập quỹ dự phòng, để bù đắp các tổn thất không thể tránh khỏi. Việc thực hiện đồng bộ và chặt chẽ cả bốn bước này giúp ngân hàng chủ động đối phó với các thách thức trong hoạt động cho vay.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Sơn Tịnh

Tại Agribank chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi, hoạt động tín dụng cho khách hàng cá nhân đóng vai trò chủ lực, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn. Tuy nhiên, đặc thù này cũng mang lại nhiều thách thức trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Các khoản vay thường có quy mô nhỏ, phân tán trên địa bàn rộng, và đối tượng khách hàng có thu nhập phụ thuộc nhiều vào yếu tố mùa vụ, thời tiết. Phân tích thực trạng giai đoạn 2017-2019 cho thấy công tác quản trị rủi ro tại chi nhánh đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tỷ lệ nợ xấu tuy được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng. Các nguyên nhân chính xuất phát từ những bất cập trong quy trình thẩm định, sự phụ thuộc lớn vào tài sản đảm bảo, và hệ thống đo lường rủi ro chưa thực sự tinh vi. Việc đánh giá khách quan và chính xác khả năng trả nợ của khách hàng vẫn là bài toán khó, đòi hỏi chi nhánh phải có những cải tiến mạnh mẽ hơn trong thời gian tới để đảm bảo an toàn và hiệu quả tín dụng.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu khách hàng cá nhân giai đoạn 2017 2019

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2017-2019, dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Sơn Tịnh liên tục tăng trưởng. Tuy nhiên, song hành với đó là sự gia tăng của nợ xấu. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu cho vay KHCN có xu hướng biến động, phản ánh những thách thức trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng. Phân tích sâu hơn cho thấy các khoản nợ quá hạn và nợ xấu chủ yếu tập trung ở nhóm khách hàng sản xuất nông nghiệp, những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thiên tai, dịch bệnh và biến động giá cả thị trường. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại quy trình quản trị rủi ro hiện tại, đặc biệt là khâu giám sát sau cho vay để có thể can thiệp và hỗ trợ khách hàng kịp thời khi có dấu hiệu khó khăn tài chính.

2.2. Hạn chế trong công tác nhận dạng và đo lường rủi ro hiện tại

Công tác nhận dạng rủi ro tại chi nhánh vẫn còn một số hạn chế. Việc thu thập thông tin chủ yếu dựa vào hồ sơ khách hàng cung cấp và thông tin từ CIC, đôi khi chưa đầy đủ và kịp thời. Công tác thẩm định thực địa và xác minh thông tin từ các nguồn độc lập chưa được chú trọng đúng mức. Về đo lường rủi ro, chi nhánh chủ yếu dựa vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng (CBTD) và giá trị của tài sản đảm bảo. Hệ thống chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ tuy đã được áp dụng nhưng còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ cốt lõi để ra quyết định tín dụng và định giá khoản vay. Sự thiếu vắng các mô hình định lượng tiên tiến khiến việc đánh giá rủi ro còn cảm tính và chưa lường hết được các nguy cơ tiềm ẩn.

III. Phương pháp nhận dạng và đo lường rủi ro tín dụng KHCN hiệu quả

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc áp dụng các phương pháp nhận dạng và đo lường rủi ro tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân hiện đại không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay tài sản đảm bảo. Thay vào đó, cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa các mô hình định tính và định lượng để đưa ra một bức tranh toàn diện về mức độ rủi ro của từng khách hàng. Các mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá, giảm thiểu yếu tố chủ quan và cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định cấp tín dụng. Việc xây dựng và áp dụng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học, tuân thủ các thông lệ quốc tế như Basel II, sẽ giúp Agribank Sơn Tịnh phân loại chính xác danh mục khách hàng, từ đó có chính sách lãi suất, hạn mức và biện pháp quản lý phù hợp cho từng nhóm rủi ro. Đây là nền tảng để chuyển từ quản trị rủi ro bị động sang chủ động, dự báo và phòng ngừa thay vì chỉ xử lý hậu quả.

3.1. Áp dụng các mô hình định tính và định lượng để đánh giá rủi ro

Các mô hình định tính, như mô hình 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control), giúp CBTD có một khung phân tích toàn diện các yếu tố phi tài chính của khách hàng, như tư cách, năng lực và thiện chí trả nợ. Bên cạnh đó, các mô hình định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc khách quan hóa quyết định. Mô hình điểm số tín dụng (Credit Scoring) cho khách hàng cá nhân dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học, lịch sử tín dụng, và tình trạng tài chính để tính toán xác suất vỡ nợ. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp ngân hàng có cái nhìn đa chiều, vừa xem xét các yếu tố định tính đặc thù, vừa dựa trên các bằng chứng số liệu thống kê để đo lường rủi ro một cách chính xác hơn.

3.2. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực Basel II

Basel II khuyến khích các ngân hàng phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Rating-Based Approach). Hệ thống này phân loại các khoản vay vào các nhóm rủi ro khác nhau dựa trên xác suất vỡ nợ (PD). Tương tự các hệ thống của Moody's hay Standard & Poor's, một hệ thống nội bộ hiệu quả cho phép ngân hàng phân biệt khách hàng tốt và xấu, từ đó áp dụng chính sách giá (lãi suất) và giám sát tương ứng. Xây dựng một thang điểm và tiêu chí xếp hạng rõ ràng, minh bạch sẽ giúp thống nhất hoạt động thẩm định trong toàn chi nhánh, nâng cao chất lượng danh mục tín dụng và là cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro một cách khoa học.

IV. Cách kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng cho khách hàng cá nhân

Sau khi đã nhận dạng và đo lường, kiểm soát rủi rotài trợ rủi ro là hai bước tiếp theo trong quy trình quản trị. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các công cụ và chính sách để giảm thiểu khả năng xảy ra tổn thất. Một quy trình kiểm soát hiệu quả phải được thực hiện xuyên suốt từ trước, trong và sau khi cấp tín dụng. Nó không chỉ là trách nhiệm của CBTD mà còn cần sự tham gia của bộ phận kiểm soát nội bộ độc lập. Song song đó, tài trợ rủi ro là cơ chế tài chính để đối phó với những tổn thất không thể tránh khỏi. Nguồn tài trợ chính là quỹ dự phòng rủi ro, được trích lập định kỳ từ lợi nhuận. Việc quản lý tốt quỹ dự phòng không chỉ giúp ngân hàng bù đắp kịp thời các khoản nợ xấu mà còn thể hiện sức khỏe tài chính và năng lực quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân của ngân hàng.

4.1. Biện pháp kiểm soát rủi ro trước trong và sau khi cho vay

Quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng cần được thực hiện chặt chẽ ở cả ba giai đoạn. Trước khi cho vay, cần kiểm soát chặt chẽ quá trình thẩm định hồ sơ, xác minh thông tin và tuân thủ đúng chính sách tín dụng. Trong khi cho vay, cần giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng có đúng mục đích hay không và theo dõi thường xuyên tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh của họ. Sau khi cho vay, cần có biện pháp đôn đốc thu hồi nợ kịp thời ngay khi phát sinh quá hạn, đồng thời thực hiện đánh giá lại định kỳ danh mục tín dụng để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn. Việc kiểm soát toàn diện này giúp ngăn ngừa rủi ro ngay từ đầu và có biện pháp xử lý sớm.

4.2. Cơ chế trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng

Tài trợ rủi ro chủ yếu được thực hiện thông qua việc trích lập và sử dụng quỹ dự phòng. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các NHTM phải trích lập dự phòng cụ thể (dựa trên phân loại nợ) và dự phòng chung (tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng dư nợ). Quỹ này hoạt động như một tấm đệm tài chính. Khi một khoản nợ được xác định là không có khả năng thu hồi, ngân hàng sẽ sử dụng nguồn dự phòng đã trích lập để xử lý, bù đắp tổn thất. Việc trích lập đầy đủ và quản lý hiệu quả quỹ dự phòng giúp Agribank làm lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán, đảm bảo an toàn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.

V. Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Sơn Tịnh

Trên cơ sở phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng là bước đi cần thiết cho Agribank chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào cả yếu tố con người, quy trình và công nghệ. Trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ CBTD, những người trực tiếp tiếp xúc và thẩm định khách hàng. Song song đó, cần cải tiến và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, từ khâu nhận dạng, đo lường đến kiểm soát rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin một cách hiệu quả sẽ là đòn bẩy giúp tự động hóa các khâu lặp đi lặp lại, tăng cường khả năng phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro vững mạnh, nơi mọi cá nhân đều nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất tiềm tàng từ hoạt động cho vay khách hàng cá nhân.

5.1. Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát khoản vay của CBTD

Con người là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên cho đội ngũ CBTD về các kỹ năng phân tích tài chính, nhận dạng rủi ro phi tài chính, và kỹ thuật thẩm định thực địa. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) không chỉ dựa trên chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ mà còn phải gắn liền với chất lượng tín dụng, cụ thể là tỷ lệ nợ xấu của danh mục do cán bộ quản lý. Điều này sẽ khuyến khích các CBTD thận trọng hơn trong quá trình thẩm định và có trách nhiệm hơn trong việc giám sát các khoản vay sau giải ngân, góp phần nâng cao chất lượng của toàn bộ danh mục cho vay khách hàng cá nhân.

5.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng và ứng dụng công nghệ thông tin

Chi nhánh cần rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng cho phù hợp với đặc thù địa bàn, quy định rõ ràng về khẩu vị rủi ro và các tiêu chí lựa chọn khách hàng. Việc quan trọng là phải xây dựng và đưa vào áp dụng thực chất hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ. Về công nghệ, cần đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý tín dụng để hỗ trợ tốt hơn cho việc lưu trữ thông tin khách hàng, tự động hóa quy trình cảnh báo sớm các khoản vay có vấn đề và tạo ra các báo cáo quản trị rủi ro đa chiều. Tận dụng công nghệ sẽ giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ, tăng cường độ chính xác và giải phóng CBTD khỏi các công việc hành chính để tập trung vào nghiệp vụ phân tích và chăm sóc khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện sơn tịnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIÊN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN SƠN TỊNH QUẢNG NGÃI. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỰNG ĐÓI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIÊN NÔNG THÔN VIỆT NAM —~ CHI NHANH HUYEN SON TINH QUANG NGAI. Téng quan tài liệu nghiên cứu Rủi ro là yếu tố gắn liền với tat cả hoạt động tín dụng nói chung và rủi ro trong cho vay khách hàng cá nhân không thể loại trừ và có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả hoạt động của hầu hết các NHTM phải đối mặt.

Vì vậy, để giảm thiểu rủi ro trong cho vay nhưng vẫn đảm bảo được mức sinh lời luôn là một vấn để khiến các nhà quản trị ngân hàng phải suy nghĩ nhằm đưa ra quan niệm về hạn chế RRTD. Xuất phát từ lý do đó nhiều công trình nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp hạn chế rủi ro khách hàng cá nhân tại NHTM, với mục tiêu là nâng cao chất lượng tín dụng, hạn chế thấp nhất các RRTD khách hàng cá nhân nhằm. đạt được kết quả tốt trong hoạt động tín dụng của ngân hàng. Do vậy, để phục vụ cho việc nghiên cứu và soạn thảo đề tài “Quản tri rũi ro tin dung khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chỉ nhánh Huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi”.

tác giả đã tham khảo một số đẻ tài nghiên cứu, công trình khoa học, luận văn thạc sĩ đã được công bố về lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng và các giải pháp về phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng Ngân hàng như: - Dương Hữu Hạnh (2013), “Quản trị rủi ro ngân hàng trong nền kinh tế toàn câu”, NXB Lao Động, Hà Nội. Trong tài liệu này, tác giả Dương Hữu Hạnh đã nêu ra một số vấn đề cơ. bản về rủi ro tín dụng và một số biện pháp nhằm hạn chế rủi ro. Tuy nhiên, tài liệu này chủ yếu nêu ra các trích dẫn của một số công trình nghiên cứu trước.

đó như Risk Management in Banking (2010) của Joll Besiss và các bài báo về lĩnh vực tài chính ngân hàng mà chưa chú trọng đi sâu phân tích các vấn đề. Do đó, luận văn chỉ tham khảo một phần nhỏ trong tài liệu này để phát triển và phân tích sâu hơn các vấn để cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng trong. hoạt động cho vay. - Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của Phạm Văn Khánh - Đại học Duy Tân năm 2013 * Nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi nhánh Hùng Vuong”.

Tác giả luận văn đã nghiên cứu làm sáng tỏ một số vấn đề cơ bản về hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng. Nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng trên thế giới. Tìm hiểu phân tích tình hình hoạt động kinh doanh và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chỉ nhánh Hùng Vương, từ đó đưa ra những đánh giá mặt tích cực cũng như những mặt hạn chế của công tác quản trị này. Trên cơ sở đó tác giả đã đề xuất một số giải pháp quản trị rủi ro tín dụng để nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam - Chi nhánh Hùng Vương.

- Luận văn của tác giả Phan Ngọc Diệu (2009): “Ning cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng TMCP Ngoại thương chỉ nhánh Vũng Tàu”. Nhìn chung đề tài này về bố cục trình bày và nội dung phân tích thì tương tự như hai đề tài trên, chỉ khác ở phạm vi nghiên cứu, chưa có ứng dụng phương pháp phân tích định lượng trong phân tích đề xác định và tìm hiểu mức độ tác động của những yếu tố chính đến hoạt động quản trị rủi ro tín dụng nhằm tăng tính thuyết phục của đề i. - Luận văn của tác giả Nguyễn Quốc Cường (2010): “Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Liệt Nam chỉ nhánh Đãk lăk”. Tương tự, hình thức và nội dung trình bày của đề tài vẫn theo mô típ cũ giống như những đề tài trước đây mà chưa thấy được những thay đổi mang tính mới mẻ.

~_ Luận văn của tác giả Nguyễn Thúy Anh (2012): “Quản tri rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Uiệt Nam chỉ nhánh Lũững Tàu” Trên cơ sở kế thừa những phương pháp và các khám phá của các nghiên cứu trước, đã kết hợp sử dụng phương pháp định tính và phương pháp định lượng trong việc vừa xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng vừa đo lường mức độ quan trọng của từng nhân Bài viết khá công phu, sau khi ứng dụng mô hình định lượng Binary Logistic để phân tích, tác giả ứng dụng ngay những kết quả phân tích đó vào tình hình thực tế quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank Vũng Tàu, từ đó đưa ra những đánh giá tỉ mi, sâu sắc về những thành tựu đạt được và các hạn chế tại đơn vị. Bên cạnh đó, tác giả có đưa ra những nhận xét về mô hình sử dụng cũng như so sánh ưu nhược điểm của nó với mô hình hiện đang áp dụng tại Vietcombank Vũng Tàu, trên cơ sở đó đề xuất những nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa nhằm có được một mô hình hoàn hảo nhất, có thể đễ dàng áp dung trong thực tế. Tuy nhiên, hạn chế của đề tài này nằm ở chỗ mẫu dữ liệu sử dụng trong mô hình khá ít (100 mẫu) nên khi chạy mô hình các kết quả phân tích đạt giá trị thấp, tính đại diện không cao, không thể hiện hết mức độ quan trọng của các biến nghiên cứu. Bên cạnh đó, còn có một số tạp chí liên quan như: - Bài viết “Hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng” của tác giả Đức Nghiêm, đăng trên Thời báo ngân hàng.

Bài viết tông hợp kết quả Hội thảo. *Cải thiên môi trường kinh doanh thông qua cải cách quản trị i ro tin dụng trong thương mại và đầu tư”. Ngày 18/1/2018, một trong những nội dung quan trọng của Hội thảo là chất lượng thông tin tài chính doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng và xếp hạng tín dụng của CIC theo chuẩn quốc tế có thể sử dụng làm chuẩn tham chiếu với kết quả xếp hạng tín dụng của các tổ chức tín dụng nhằm phòng ngừa rủi ro trong quản trị cấp tín dụng. - Tap chí kinh tế và quản trị kinh doanh về “Chất lượng dịch vụ tín dụng đối với các hộ sản xuất cña Agribank chỉ nhánh huyện Đông Hy: thực trạng và giải pháp” của tác giả Ngô Thị Hương Giang và Phạm Tuấn Anh ~ Trường Đại học kinh tế & và quản trị kinh doanh.

- Tap chí “Phân tích các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam” của TS Nguyễn Văn Thuận và Dương Thị Hồng Ngọc — Trường Đại học Mở thành phó Hồ Chi Minh. Qua tìm hiểu các công trình nghiên cứu cũng như bài viết đăng trên tap chí, đề tài khoa học cấp ngành, hầu hết tập trung vào nghiên cứu về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại, Agribank hoặc về quản lý rủi ro tín dụng nói chung, ít có nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân. Vì vậy, đề tài tác giả nghiên cứu có kế thừa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tin dung tai NHTM của các công trình nghiên cứu. Trong giai đoạn từ 2017 - 2019, tại Agribank Chỉ nhánh Huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi chưa có công trình nào nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân.

Do vậy, dé tài luận văn là công trình nghiên cứu có sự độc lập nhát định, không trùng lắp với các công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố về không gian và thời gian. Nhìn chung, hầu hết các luận văn nghiên cứu trong lĩnh vực rủi ro tín dụng tại ngân hàng đều nhằm mục đích đưa ra các giải pháp nâng cao khả năng quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc nghiên cứu sẽ là hữu ích cho các ngân hàng trong việc lành mạnh hóa tài chính của mình. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn chủ yếu là phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, đồng thời kết hợp với một số phương pháp như phân tích, tổng hợp, giải thích, so sánh để thu thập số liệu và phân tích số liệu.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.RỦI RO TÍN DỤNG TAI CAC NGAN HANG THUONG MAL 1. Khai nigm, phan loại tín dụng ngân hàng 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Theo giáo trình Tín dụng ngân hàng do NGND.TS Tô Ngọc Hưng chủ biên năm 2014 thì “?ïn dựng ngân hàng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay (ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên ẩi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán ”. Trong nền kinh tế, ngân hàng đóng vai trò là một định chế tài chính trung gian, vì vậy trong quan hệ tín dụng với các nhà doanh nghiệp và cá nhân, ngân hàng vừa là người cho vay đồng thời vừa là người đi vay.

Với tư cách là người đi vay, ngân hàng nhận tiền gửi của các nhà doanh nghiệp và cá nhân hoặc phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu để huy động vốn trong xã hội. Trái lại, với tư cách là người cho vay thì ngân hàng cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp và cá nhân. VỀ cơ bản, trong các Ngân hàng thương mại hiện nay tín dụng được chia thành 02 mảng chính: ~ Tín dụng cá nhân: Phục vụ đời sống như vay mua nhà, mua ôtô, du học, kinh doanh, phục vụ đời sống cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ