Luận văn Thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng KHCN tại Agribank Lệ Thủy

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Lệ Thủy

Luận văn thạc sĩ về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động tín dụng và công tác quản lý rủi ro tại chi nhánh trong giai đoạn 2017-2019. Hoạt động tín dụng được xác định là nguồn thu nhập chính, nhưng cũng là nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất đối với ngân hàng thương mại. Đặc biệt, tại Agribank Lệ Thủy, cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) chiếm tỷ trọng lên đến hơn 85% tổng dư nợ. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả để đảm bảo an toàn và phát triển bền vững. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, các chỉ tiêu đo lường, nguyên nhân và tác động của nó mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một chi nhánh cụ thể. Qua đó, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn khách quan về những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm thống kê, so sánh, phân tích và tổng hợp, dựa trên cả dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của chi nhánh và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát cán bộ quản lý. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với định hướng phát triển của chi nhánh giai đoạn 2020-2025, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản trị rủi ro tín dụng

Hoạt động tín dụng là xương sống của các ngân hàng thương mại, mang lại lợi nhuận chủ yếu nhưng luôn đi kèm với rủi ro. Việc kiểm soát rủi ro không hiệu quả có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, đe dọa sự an toàn của toàn hệ thống. Tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng rất lớn (trên 85% tổng dư nợ). Tuy nhiên, chất lượng tín dụng có dấu hiệu suy giảm và tỷ lệ nợ xấu xu hướng tăng trong những năm gần đây, chủ yếu phát sinh từ phân khúc này. Thực tế này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh còn nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp nhằm tăng cường quản trị rủi ro trong cho vay KHCN là một yêu cầu cấp thiết, đảm bảo an toàn vốn và sự phát triển bền vững cho chi nhánh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu rủi ro tín dụng KHCN

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các khái niệm và lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng (RRTD)quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân trong ngân hàng thương mại. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động và công tác quản trị rủi ro trong cho vay KHCN tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình. Thứ ba, dựa trên phân tích đó, đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm hạn chế rủi ro. Về phạm vi, luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề liên quan đến rủi ro và quản trị rủi ro trong cho vay KHCN tại chi nhánh. Dữ liệu được sử dụng để đánh giá thực trạng được thu thập trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến 2019, và các giải pháp đề xuất có định hướng áp dụng cho giai đoạn 2020-2025.

II. Thực trạng rủi ro tín dụng KHCN tại Agribank Lệ Thủy

Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và rủi ro tín dụng tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều vấn đề đáng chú ý. Mặc dù chi nhánh đạt được tăng trưởng tín dụng cao, đặc biệt trong phân khúc khách hàng cá nhân, nhưng chất lượng tín dụng lại có dấu hiệu đi xuống. Tỷ lệ nợ quá hạn và đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng, vượt qua ngưỡng an toàn theo quy định. Dữ liệu từ Bảng 2.7 của luận văn cho thấy nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) đã tăng lên trong giai đoạn này, gây áp lực lớn lên chi phí trích lập dự phòng rủi ro và lợi nhuận của chi nhánh. Công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân dù đã được triển khai nhưng vẫn còn nhiều tồn tại. Các biện pháp hạn chế rủi ro chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Quy trình tín dụng đôi khi còn rườm rà, trong khi công tác thẩm định và giám sát sau vay lại chưa được chú trọng đúng mức. Tư duy về quản trị rủi ro vẫn còn mang tính kinh nghiệm, bị động, chưa theo một chương trình thống nhất và khoa học. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan như môi trường kinh doanh nhiều biến động và nguyên nhân chủ quan từ chính ngân hàng như chính sách tín dụng, năng lực cán bộ và hệ thống công nghệ thông tin. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.

2.1. Phân tích tình hình nợ xấu và nợ quá hạn 2017 2019

Trong giai đoạn 2017-2019, tình hình nợ quá hạnnợ xấu tại chi nhánh diễn biến phức tạp. Mặc dù tổng dư nợ tăng trưởng đều đặn, nhưng tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) và nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) cũng tăng theo. Điều này cho thấy chất lượng các khoản vay mới chưa được kiểm soát chặt chẽ, đồng thời khả năng thu hồi các khoản nợ cũ gặp khó khăn. Nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, mà còn làm ứ đọng vốn, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và uy tín của chi nhánh. Nguyên nhân chính được xác định là do ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế vĩ mô, thiên tai và đặc biệt là những yếu kém trong quá trình thẩm định tín dụng và giám sát khách hàng sau khi giải ngân.

2.2. Tồn tại hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng

Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh bộc lộ một số tồn tại cốt lõi. Thứ nhất, việc triển khai các nội dung quản trị rủi ro còn thụ động, chưa đầy đủ và thiếu tính khoa học, chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm. Thứ hai, các hoạt động hỗ trợ như xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt, phân tích danh mục đầu tư hay bố trí nguồn lực cho quản lý rủi ro chưa được quan tâm đúng mức. Quy trình tín dụng cho khách hàng cá nhân vẫn còn các bước phức tạp, chưa tiện lợi cho khách hàng. Công tác thẩm định dự án, phương án vay vốn đôi khi còn sơ sài. Một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế về trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ, chưa chủ động trong việc tìm kiếm khách hàng và giám sát các khoản vay.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng KHCN

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân, việc nhận diện sớm và đo lường chính xác rủi ro là hai khâu then chốt. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định các nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra trước, trong và sau khi cấp tín dụng. Các dấu hiệu rủi ro có thể đến từ phía khách hàng như cung cấp thông tin thiếu trung thực, nôn nóng vay bằng mọi giá, hoặc thay đổi mục đích sử dụng vốn. Dấu hiệu cũng có thể xuất phát từ nội bộ ngân hàng như tăng trưởng tín dụng quá nóng, chính sách tín dụng lỏng lẻo. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như suy thoái kinh tế, thiên tai cũng là nguồn gốc của rủi ro. Sau khi nhận diện, việc đo lường rủi ro giúp lượng hóa mức độ tổn thất tiềm tàng. Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình cần áp dụng một cách khoa học các chỉ tiêu đo lường. Các chỉ tiêu định lượng quan trọng bao gồm tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Việc phân loại nợ theo 5 nhóm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước là công cụ cơ bản để đánh giá chất lượng danh mục tín dụng. Luận văn đề xuất chi nhánh cần hoàn thiện các phương pháp đo lường, không chỉ dựa vào các chỉ số quá khứ mà còn cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá xác suất vỡ nợ của từng khách hàng cá nhân, từ đó có chính sách phòng ngừa chủ động.

3.1. Các dấu hiệu nhận biết sớm rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Nhận biết sớm các dấu hiệu rủi ro là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Đối với khách hàng cá nhân, các dấu hiệu cảnh báo bao gồm: vi phạm hợp đồng tín dụng (trả nợ không đúng hạn), tình hình tài chính cá nhân xấu đi, sản phẩm kinh doanh tiêu thụ chậm, hoặc có biểu hiện cản trở việc kiểm tra của cán bộ ngân hàng. Từ phía ngân hàng, sự tăng trưởng tín dụng bất thường trong thời gian ngắn, tỷ lệ nợ xấu gia tăng liên tục, hay chính sách tín dụng có nhiều kẽ hở đều là những chỉ báo nguy hiểm. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo để nhạy bén với những dấu hiệu này, từ đó đưa ra cảnh báo kịp thời cho cấp quản lý.

3.2. Áp dụng các chỉ tiêu đo lường và phân loại nợ hiệu quả

Đo lường rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc tính toán các tỷ lệ. Chi nhánh cần sử dụng đồng bộ các chỉ tiêu để có cái nhìn toàn cảnh. Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ phản ánh kỷ luật trả nợ của khách hàng. Tỷ lệ nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5) là thước đo quan trọng nhất về chất lượng tín dụng. Ngưỡng an toàn thường được xem là dưới 3%. Ngoài ra, số tiền trích lập dự phòng rủi ro (cả dự phòng chung và dự phòng cụ thể) cho thấy mức độ sẵn sàng của ngân hàng đối với các tổn thất tiềm tàng. Việc phân loại nợ phải được thực hiện một cách trung thực, khách quan, tránh các hành vi che giấu nợ xấu, để từ đó có biện pháp xử lý phù hợp.

IV. Bí quyết kiểm soát rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân

Kiểm soát rủi ro là quá trình sử dụng các công cụ và chính sách để hạn chế, giảm thiểu tổn thất từ hoạt động tín dụng. Đối với quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình, các giải pháp kiểm soát cần được thực hiện đồng bộ trên nhiều phương diện. Trọng tâm là việc hoàn thiện quy trình tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và giám sát. Quy trình cần được cải tiến theo hướng đơn giản, minh bạch nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là yếu tố quyết định. Cán bộ tín dụng phải được trang bị đủ kiến thức và công cụ để phân tích toàn diện về năng lực tài chính, nguồn trả nợ, tính khả thi của phương án vay vốn và giá trị pháp lý của tài sản đảm bảo. Công tác giám sát sau cho vay cũng cần được tăng cường thông qua việc kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn của khách hàng. Khi phát sinh nợ có vấn đề, ngân hàng cần có biện pháp xử lý linh hoạt và quyết liệt, bao gồm tư vấn cho khách hàng, cơ cấu lại nợ, hoặc tiến hành xử lý tài sản đảm bảo theo quy định. Cuối cùng, đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành nghề, khu vực địa lý và sản phẩm tín dụng là một chiến lược hiệu quả để phân tán rủi ro, tránh tập trung quá mức vào một nhóm khách hàng.

4.1. Hoàn thiện quy trình tín dụng cho khách hàng cá nhân

Luận văn chỉ ra rằng quy trình tín dụng tại chi nhánh đôi khi còn phức tạp và chưa tiện lợi. Giải pháp được đề xuất là cải tiến quy trình theo hướng vừa đảm bảo chặt chẽ, hợp pháp, vừa tạo thuận lợi cho người vay. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa bộ hồ sơ, ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường tính minh bạch. Mỗi bước trong quy trình, từ thẩm định đến phê duyệt, cần có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi rủi ro xảy ra.

4.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau cho vay

Chất lượng thẩm định là "tấm lá chắn" đầu tiên của ngân hàng. Việc thẩm định sơ sài là nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu. Cần nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Bên cạnh đó, công tác giám sát tiền vay sau giải ngân là biện pháp hữu hiệu để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn chặn rủi ro tín dụng phát sinh.

4.3. Các biện pháp xử lý nợ và đa dạng hóa danh mục cho vay

Khi một khoản nợ có vấn đề, việc xử lý kịp thời là rất quan trọng. Các biện pháp có thể bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi (trong trường hợp đặc biệt), hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Nếu khách hàng không còn khả năng trả nợ, ngân hàng phải kiên quyết xử lý tài sản để thu hồi vốn. Song song đó, chiến lược phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa danh mục cho vay cần được chú trọng. Chi nhánh nên cân đối tỷ trọng cho vay giữa các ngành nghề (nông nghiệp, thương mại, dịch vụ) và các loại hình sản phẩm để tránh phụ thuộc quá nhiều vào một lĩnh vực duy nhất.

V. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng đến năm 2025

Dựa trên thực trạng và các phân tích, luận văn đã đề ra định hướng chiến lược cho công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình đến năm 2025. Mục tiêu tổng quát là tăng trưởng tín dụng an toàn và bền vững, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng quy định. Để đạt được mục tiêu này, chi nhánh cần thực hiện một loạt các giải pháp mang tính hệ thống. Trước hết, cần xác định rõ hạn mức rủi ro có thể chấp nhận trong hoạt động tín dụng, làm cơ sở để xây dựng các chính sách phù hợp. Cần tiếp tục hoàn thiện các kỹ thuật nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Đặc biệt, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được xem là yếu tố cốt lõi. Chi nhánh cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ tín dụng về cả chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, xây dựng hệ thống thông tin quản lý rủi ro hiệu quả sẽ giúp quá trình ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Các kiến nghị cũng được đưa ra nhằm hoàn thiện cơ chế chính sách, từ việc cải tiến quy trình tín dụng đến việc áp dụng linh hoạt chính sách lãi suất để thu hút khách hàng tốt và hạn chế rủi ro. Tầm nhìn đến năm 2025 là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chuyên nghiệp, chủ động và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển ổn định của chi nhánh.

5.1. Định hướng chiến lược tăng trưởng tín dụng an toàn

Chiến lược của chi nhánh không chỉ là tăng trưởng dư nợ bằng mọi giá mà phải là tăng trưởng có chọn lọc, theo cả chiều rộng và chiều sâu. Cần chú trọng nâng cao chất lượng tăng trưởng tín dụng bằng cách rà soát, sàng lọc danh mục khách hàng hiện hữu, ưu tiên đầu tư cho các khách hàng cá nhân kinh doanh hiệu quả, tài chính lành mạnh. Đồng thời, chủ động giảm dần dư nợ đối với các khách hàng có tình hình tài chính yếu kém. Việc xác định một hạn mức rủi ro (risk appetite) rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tín dụng trong tương lai.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng

Để hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hoạt động hiệu quả, luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Cần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, bởi con người là yếu tố quyết định. Cần hiện đại hóa công nghệ quản lý, áp dụng các phần mềm phân tích và cảnh báo rủi ro sớm. Phải tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ để đảm bảo mọi quy trình, quy định được tuân thủ nghiêm ngặt. Cuối cùng, cần hoàn thiện cơ chế tài sản đảm bảo, định giá chính xác và có biện pháp xử lý nhanh chóng, hiệu quả khi cần thiết. Những giải pháp đồng bộ này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho hoạt động tín dụng an toàn.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện lệ thủy quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG DAI HQC KINH TE PHAM MINH TUAN QUAN TRI RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VA PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM - CHI NHÁNH HUYỆN LỆ THỦY, QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SI QUAN TRỊ KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN QUỐC TUẦN Đà Nẵng - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự giúp đỡ của giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung. thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN VĂN Phạm Miñh Tuấn MỤC LỤC MỠ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. ï tượng, phạm vi nghiên cứu của để tài 4.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bồ cục đề tài 7. Tổng quan tải liệu.

CƠ SỞ LÝ LUẬN ve RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. TONG QUAN VỀ TÍN DỰNG. Vai trò của tín dụng ngân hàng. Các loại hình tín dụng ngân hàng.

Nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng. Khái niệm và đặc điểm của cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) 17 1. KHÁI QUÁT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG 20 1. Khái niệm và bản chất của rủi ro tin dung 20 1.2 Phân loại rủi ro tín dụng.23 Đặc điểm của rủi ro tín dung.

Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tin dụng. Tác động của rủi ro tín dụng. NOI DUNG QUAN TRI RUI RO TIN DUNG NGAN HANG.

Nhận biết rủi ro tín dụng. Đo lường rủi ro tín dụng - - - 33 1. Kiểm soát rủi ro tín dụng. Tài trợ rủi ro tín dụng „37 1.

CAC YEU TO ANH HUONG DEN HIEU QUA QUAN TRI RUI RO TIN DUNG 37 1. Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO.

TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LỆ THỦY QUẢNG BÌNH 39 2.1, TONG QUAN VE AGRIBANK CHI NHANH HUYEN LE THUY QUANG BINH. Quá trình hình thành Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình 39 2. Chức năng nhiệm vụ của Chỉ nhánh. Cơ cầu tổ chức và bộ máy quản lý.

Đặc điểm đội ngũ lao động của Chỉ nhánh 45 2. KET QUA HOAT DONG KINH DOANH CUA AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LỆ THỦY QUẢNG BÌNH 46 2. Tinh hình huy động vồn. Tình hình sử dụng vốn.

Kết quả kinh doanh của Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình evs co 56 2. THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LỆ THỦY QUẢNG BÌNH. Đặc điểm khách hàng vay vốn của Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình 60 2. Tình hình chung về nợ tiềm ấn rủi ro.

Thực trạng nợ quá hạn Hari 62 2. Thực trạng nợ xấu 6 2. Cơ cầu dư nợ theo bảo đảm bằng tải sản 65 2. THUC TRANG QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TAI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LE THUY QUANG BINH.

Các biện pháp hạn chế rủi ro đã thực hiện. Quy trình tín dụng. ĐÁNH GIÁ CHUNG VE CONG TAC HAN CHÉ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LỆ THỦY QUẢNG BÌNH - -. Kết quả đã đạt được.

Những tồn tại hạn chế 7 2. Nguyên nhân của những tồn tại 79 CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LỆ 82 TRIEN CUA AGRIBANK CHI NHANH HUYEN LE THUY QUANG "0. Định hướng hạn chế rủi ro trong cho vay của Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình.

Tăng trưởng tín dụng theo cả chiều rộng và chiều sâu. Xác định hạn mức rủi ro trong hoạt động tin dung 85 3. Hoàn thiện kỹ thuật thu hồi các khoản nợ có vấn đề 86 3. CAC GIAI PHAP HAN CHE RUI RO TIN DUNG TAI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN LE THUY QUANG BINH 87 3.

Giải pháp phát hiện các dấu hiệu rủi ro tín dụng. Giải pháp hoàn thiện các phương pháp đo lường RRTD 89 3. Giải pháp kiểm soát rủi ro tin dung 90 3. Giải pháp tài trợ RRTD.

9 KẾT LUẬN 99 PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MUC TU VIET TAT [Agribank Ngan hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông] hôn Việt Nam |Agribank chỉ nhán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông| huyện Lệ Thủy Quản hôn lệt Nam - Chỉ nhánh huyện Lệ Thủ) Bình ung Binh DPRR Dự phòng rủi ro HC -NS Hành chính ~ Nhân sự HCN Khách hàng cá nhân HKD Kế hoạch kinh doanh T-NQ Kế toán — Ngân quỹ HNN Ngân hàng nhà nước HTM Ngân hàng thương mại QTRR Quản trị rủi ro RRTD Rai ro tín dung LRR Xử lý rủi ro DANH MỤC CÁC BẢNG So higu Tên bảng Trang bang z¡,_ | Tính hình lao động của Chỉ nhánh qua 3 nim 2017 -| 2019 2. | Kết quả huy động vốn qua các năm 2017-2019. | Dư nợ cho vay tại chỉ nhánh qua các năm 2017-2019 33 2.4, | Kết quả kinh doanh qua các năm 2017-2019 58 25. | Dư nợ nhóm 2 trong tông dư nợ.

| Dư nợ quá hạn trong tông dư nợ 6 2. | Nợ xấu giai đoạn 2017 -2019 6 2. | Dư nợ không tài sản đảm bảo 2017 -2019 65 2. [Quy định về tý lệ cho vay trên giá trị thể chấp.

[ Cách phân loại nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng. [ Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng 2017-2019 72 2. [ Kết quả khảo sát đánh giá 78 DANH MỤC CÁC SƠ DÒ. Số hiệu 3 Tên so dd Trang sơ đô m Sơ đồ cơ câu tô chức của Agribank chỉ nhánh huyện.

8 Lệ Thủy Quảng Bình 22. | Quy trinh tin dung 74 DANH MUC BIEU DO. Tên biểu đồ Trang 21 Tình hình huy động vôn tại chỉ nhánh. Tinh hinh huy d6ng von theo ky hạn tại chỉ nhánh.

Tinh hinh dư nợ theo kỳ hạn nợ tại chỉ nhánh. Nợ quá hạn trong tông dư nợ. Tinh hinh ng xau 2017 -2019 64 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động tín dụng là một trong những hoạt động kinh doanh chính mang lại thu nhập chủ yếu cho hệ thống Ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

nói chung và mỗi ngân hàng nói riêng. Tín dụng là sự đánh đổi giữa rủi ro và sinh lời trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng. Vì thế quản trị rủi ro tín dụng tốt tức là tối ưu hóa khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng của Ngân hàng Trong thời gian qua, hoạt động tín dụng của ngân hảng cũng cho thấy rủi ro chưa được kiểm soát một cách hiệu quả, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng. cao, tiềm ẩn những rủi ro cho cả hệ thống ngân hàng nếu không có những biện pháp hữu hiệu đề xử lý cũng như hạn chế nợ xấu trong tương lai.

Chính vì vậy, việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro tín dụng là một trong. những hoạt động mả các Ngân hàng đặc biệt quan tâm. Tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình, hoạt động cho vay đối với Khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng hơn §5% trên tổng dư nợ, chất lượng tín dụng đang có dấu hiệu giảm sút, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng. cao trong những năm gần đây mà chủ yếu là phát sinh từ cho vay Khách hàng.

cá nhân, chỉ nhánh cũng gặp nhiều khó khăn trong công tác xử lý nợ, đặc biệt là xử lý nợ xá. Điều này chứng tỏ công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chỉ nhánh vẫn còn những hạn chế nhất định. Thực tế trên đòi hỏi Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình phải tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay nhằm đảm bảo. an toàn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh là một yêu cầu đặt ra hết sức cấp thiết.

Nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân là thực sự cần thiết và quan trọng để đảm bảo cho sự phát triển bền vững của chỉ nhánh. 'Với mong muốn góp phần hoàn thiện hơn công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình, Tôi chọn đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phat triển Nông Thôn Việt Nam — Chi nhánh huyện Lệ Thúy Quảng Bình " đề nghiên cứu làm luận văn thạc sỹ Quản trị kinh doanh của mình. Mục tiêu nghiên cứu -_ Hệ thống hóa các khái niệm, kiến thức về rủi ro, các dạng rủi ro trong hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân trong. hoạt động NHTM.

- Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay Khách hàng cá nhân tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình. -_ Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hạn chế rủi ro trong cho vay Khách hàng cá nhân tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài -_ Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay Khách hàng cá nhân tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình. Từ đó để xuất các giải pháp nhằm hạn chế i ro tin dụng tại chỉ nhánh.

~_ Phạm vi nghiên cứu: + Vền dung khoa học: Thực trạng hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng, các văn bản liên quan hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại. + Về không gian: Luận văn nghiên cứu về rủi ro tín dụng Khách hàng cá nhân tại Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình. + Về thời gian: Đánh giá thực trạng từ năm 2017-2019, đề xuất giải pháp giai đoạn 2020 ~ 2025. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu như: Phương pháp thống kê, phương pháp so sánh, phương pháp phân tích, phương pháp tông hợp,.

vv, đi từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn nhằm giải quyết và làm sáng tỏ mục đích đặt ra trong luận văn. Loại dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ số liệu thống kê, từ các báo cáo tài chính, báo cáo tỉnh hình hoạt động kinh doanh của Agribank chỉ nhánh huyện Lệ Thủy Quảng Bình; Ngoài ra, đề tài cũng tham khảo các nguồn tải liệu tìm kiếm được qua các sách báo, truyền hình, internet.: Nghị định, thông tư, chủ trương của Chính phủ, của Ngân hàng Nhà nước và Agribank tỉnh Quảng Bình liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Dữ liệu sơ cắp: Tác giả tiến hành khảo sát 12 cán bộ thuộc cắp quản lý tại chỉ nhánh, theo bảng hỏi về: i) Các biện pháp hạn ch rủi ro tín dụng đã thực hiện tại chỉ nhánh; ii) Những tôn tại hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng tại chỉ nhánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ