Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng KHCN tại Agribank EaRal Bắc Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại agribank chi nhánh earal bắc đăk lăk, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank EaRal

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính của các ngân hàng thương mại, tuy nhiên đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh EaRal - Bắc Đắk Lắk (Agribank EaRal), hoạt động cho vay khách hàng cá nhân chiếm đến 99% tổng dư nợ, cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của phân khúc này. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại chi nhánh. Việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro một cách hiệu quả không chỉ giúp nâng cao chất lượng tín dụng mà còn đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho ngân hàng. Nghiên cứu này hệ thống hóa các lý luận cơ bản về rủi ro, phân tích sâu thực trạng tại Agribank EaRal giai đoạn 2016-2018, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình quản lý chặt chẽ, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động cho vay tiêu dùng. Đây là một đề tài thạc sĩ ngân hàng mang tính cấp thiết, có giá trị lý luận và thực tiễn cao, góp phần vào việc đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

1.1. Tính cấp thiết của việc quản lý rủi ro cho vay cá nhân

Tại Agribank chi nhánh EaRal, cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) là hoạt động chủ lực, chiếm tỷ trọng gần như tuyệt đối trong danh mục tín dụng. Điều này mang lại nguồn thu ổn định nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về quản lý rủi ro tín dụng. Đặc điểm của các khoản vay KHCN là giá trị nhỏ nhưng số lượng rất lớn, thông tin khách hàng phân tán và khó xác minh. Các biến cố như mất việc, bệnh tật, hay thay đổi môi trường kinh doanh quy mô nhỏ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ. Do đó, việc xây dựng một hệ thống phòng ngừa rủi ro tín dụng chuyên biệt cho đối tượng này là yêu cầu sống còn, giúp ngân hàng phát triển bền vững và tránh được những tổn thất không đáng có.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng tín dụng

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại. Thứ hai, phân tích và đánh giá chính xác thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng KHCN tại Agribank chi nhánh EaRal, chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp giảm thiểu nợ quá hạn và hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro. Các giải pháp này hướng tới việc cải thiện công tác nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và hiệu quả kinh doanh.

1.3. Lý luận cơ bản về rủi ro trong hoạt động ngân hàng

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Theo định nghĩa tại Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, đây là rủi ro cố hữu trong hoạt động ngân hàng. Quản lý rủi ro tín dụng là một quy trình liên tục bao gồm bốn bước cốt lõi: nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Quy trình này giúp ngân hàng chủ động đối phó với các nguy cơ, xây dựng chính sách tín dụng ngân hàng phù hợp, và bảo toàn vốn, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng KHCN tại Agribank EaRal

Giai đoạn 2016-2018, Agribank chi nhánh EaRal - Bắc Đắk Lắk ghi nhận sự tăng trưởng tín dụng ấn tượng, với tốc độ bình quân đạt 25,1%/năm. Tổng dư nợ tăng từ 364 tỷ đồng (2016) lên 570 tỷ đồng (2018), trong đó dư nợ khách hàng cá nhân chiếm trên 99%. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng về quy mô lại đi kèm với những dấu hiệu đáng lo ngại về chất lượng tín dụng. Lợi nhuận năm 2018 giảm 10,8% so với năm 2017, một phần nguyên nhân đến từ việc phải trích lập quỹ dự phòng rủi ro lớn hơn do tỷ lệ nợ xấu (NPL) gia tăng. Thực trạng này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại chi nhánh vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích nợ xấu cho thấy các vấn đề tồn tại xuyên suốt từ khâu thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân đến giám sát sau vay. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc hạn chế rủi ro cho vay, nhưng các biện pháp dường như chưa đủ mạnh và thiếu tính hệ thống, đòi hỏi phải có sự cải tổ toàn diện để đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

2.1. Hoạt động cho vay tiêu dùng và thực trạng nợ xấu KHCN

Trong giai đoạn 2016-2018, số lượng khách hàng vay vốn tại chi nhánh tăng đều đặn, từ 2.360 khách hàng năm 2016 lên một con số cao hơn vào năm 2018. Hoạt động cho vay tiêu dùng và phục vụ sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ là chủ yếu. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là sự gia tăng của nợ xấu. Số lượng khách hàng có nợ xấu (nhóm 3-5) tăng từ 6 khách hàng (năm 2017) lên 13 khách hàng (năm 2018). Điều này chứng tỏ chất lượng của các khoản vay mới chưa được kiểm soát tốt, và công tác thu hồi nợ khách hàng cá nhân gặp nhiều khó khăn.

2.2. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu NPL trong giai đoạn 2016 2018

Số liệu từ báo cáo của chi nhánh cho thấy một bức tranh đáng báo động về tỷ lệ nợ xấu (NPL). Tỷ lệ này duy trì ở mức thấp là 0,42% năm 2016 và 0,2% năm 2017, nhưng đã tăng vọt lên 1,1% vào năm 2018. Mặc dù con số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (<3%), nhưng tốc độ gia tăng đột biến là một chỉ báo rủi ro quan trọng. Sự gia tăng này phản ánh những yếu kém tiềm ẩn trong quy trình cho vay cá nhân và hệ thống quản lý rủi ro tín dụng của chi nhánh, đòi hỏi phải có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.3. Nguyên nhân tồn tại trong công tác quản trị rủi ro tín dụng

Luận văn chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong công tác quản trị rủi ro. Về mặt khách quan, sự biến động của thị trường nông sản (cà phê, tiêu) ảnh hưởng đến thu nhập của người dân. Về mặt chủ quan, công tác thẩm định còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng và giá trị tài sản đảm bảo. Việc giám sát sau vay chưa được chú trọng, dẫn đến không phát hiện kịp thời các trường hợp khách hàng sử dụng vốn sai mục đích. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng cũng khiến chi nhánh có xu hướng nới lỏng các điều kiện cho vay.

III. Phương pháp nhận dạng và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Để hạn chế rủi ro cho vay, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận dạng và đo lường rủi ro một cách chính xác. Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng các công cụ và phương pháp luận khoa học. Thay vì dựa vào cảm tính, ngân hàng cần áp dụng các mô hình đã được chuẩn hóa để đánh giá toàn diện khách hàng. Việc này bao gồm việc thu thập thông tin đa chiều, phân tích các dấu hiệu cảnh báo sớm, và lượng hóa rủi ro thông qua các chỉ số cụ thể. Nền tảng của một chính sách tín dụng ngân hàng an toàn chính là khả năng đánh giá đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay. Áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại không chỉ giúp ra quyết định cho vay khách quan hơn mà còn là cơ sở để phân loại nợ và trích lập dự phòng chính xác, góp phần phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động và có hệ thống.

3.1. Kỹ thuật nhận diện rủi ro qua các dấu hiệu cảnh báo sớm

Nhận dạng rủi ro là quá trình xác định liên tục và có hệ thống các dấu hiệu bất thường. Các dấu hiệu này có thể liên quan đến quan hệ với ngân hàng (chậm trả lãi, xin gia hạn nợ), tình hình tài chính của khách hàng (thu nhập giảm sút, nợ nần gia tăng), hoặc các yếu tố phi tài chính (thay đổi công việc, mâu thuẫn gia đình). Luận văn đề xuất sử dụng các phương pháp như lập bảng điều tra, phân tích lưu đồ quy trình cho vay cá nhân, và thẩm định thực tế để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm giúp ngân hàng can thiệp kịp thời trước khi rủi ro trở thành tổn thất thực sự.

3.2. Áp dụng mô hình đo lường rủi ro tín dụng mô hình 6C Z

Đo lường rủi ro là việc lượng hóa khả năng vỡ nợ và mức độ tổn thất dự kiến. Luận văn giới thiệu các mô hình phổ biến. Mô hình định tính 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) giúp đánh giá toàn diện các khía cạnh của khách hàng. Bên cạnh đó, các mô hình định lượng như chấm điểm tín dụng cá nhân (Credit Scoring) và mô hình điểm số Z (Altman Z-score) cho doanh nghiệp nhỏ giúp đưa ra một con số cụ thể để xếp hạng mức độ rủi ro. Việc kết hợp cả hai phương pháp này sẽ mang lại một cái nhìn đa chiều và chính xác hơn về người vay.

3.3. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân chuyên nghiệp

Đối với hoạt động cho vay tiêu dùng có số lượng giao dịch lớn, xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân tự động là giải pháp tối ưu. Hệ thống này dựa trên các thông tin như tuổi, thu nhập, lịch sử tín dụng, tình trạng hôn nhân, tài sản sở hữu... để cho ra một điểm số tín nhiệm. Dựa vào điểm số này, ngân hàng có thể tự động phê duyệt, từ chối hoặc yêu cầu xem xét thêm đối với một hồ sơ vay. Giải pháp này không chỉ giảm thiểu yếu tố chủ quan của cán bộ thẩm định mà còn tăng tốc độ xử lý hồ sơ, nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng.

IV. Cách kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng cho khách hàng cá nhân

Sau khi nhận dạng và đo lường, giai đoạn kiểm soát và tài trợ rủi ro đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tổn thất. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các chính sách, công cụ và quy trình để ngăn chặn rủi ro xảy ra hoặc hạn chế tác động của nó. Hoạt động này cần được thực hiện xuyên suốt từ trước, trong và sau khi cấp tín dụng. Một quy trình cho vay cá nhân chặt chẽ, một hệ thống giới hạn tín dụng hợp lý và các biện pháp giám sát thường xuyên là những công cụ kiểm soát hiệu quả. Bên cạnh đó, tài trợ rủi ro là cơ chế sử dụng các nguồn lực tài chính để bù đắp cho những tổn thất không thể tránh khỏi. Việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro và có phương án xử lý nợ linh hoạt sẽ giúp ngân hàng đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng. Quá trình này là một phần không thể thiếu trong quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân, giúp ngân hàng vượt qua các biến động của thị trường.

4.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân

Kiểm soát rủi ro bắt đầu ngay từ khâu đầu vào. Cần chuẩn hóa và siết chặt quy trình cho vay cá nhân, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân. Quy trình phải yêu cầu thu thập thông tin đầy đủ, xác minh chéo từ nhiều nguồn, và bắt buộc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng. Cần có sự phân tách rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh (tìm kiếm khách hàng) và bộ phận thẩm định, phê duyệt để đảm bảo tính khách quan. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng.

4.2. Kỹ thuật phân tán rủi ro trong danh mục cho vay tiêu dùng

Một trong những nguyên tắc cơ bản của quản trị rủi ro là không "bỏ tất cả trứng vào một giỏ". Ngân hàng cần thực hiện phân tán rủi ro bằng cách đa dạng hóa danh mục cho vay. Thay vì tập trung quá nhiều vào một nhóm khách hàng, một ngành nghề (ví dụ: nông dân trồng cà phê) hoặc một khu vực địa lý, chi nhánh nên đặt ra các giới hạn tín dụng (credit limit) cho từng phân khúc. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi một ngành hoặc một khu vực gặp khó khăn, góp phần hạn chế rủi ro cho vay một cách hệ thống.

4.3. Biện pháp tài trợ rủi ro và xử lý nợ bằng quỹ dự phòng

Tài trợ rủi ro là bước cuối cùng để xử lý các tổn thất. Ngân hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng theo phân loại nợ. Khi một khoản nợ được xác định là nợ xấu, ngân hàng cần có các biện pháp xử lý quyết liệt như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi, hoặc tiến hành xử lý tài sản đảm bảo. Việc sử dụng quỹ dự phòng để bù đắp các khoản nợ không có khả năng thu hồi giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và phản ánh đúng thực trạng tài chính của ngân hàng.

V. Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank EaRal

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh EaRal - Bắc Đắk Lắk. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng quản trị rủi ro vững chắc cho tương lai. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao chất lượng tín dụng thông qua việc cải tiến quy trình nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp chi nhánh hạn chế rủi ro cho vay, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL), và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây là những kiến nghị thiết thực, có khả năng áp dụng cao, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của chi nhánh nói riêng và toàn hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn nói chung.

5.1. Hoàn thiện công tác nhận dạng và đo lường rủi ro tín dụng

Giải pháp cốt lõi là xây dựng và áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân một cách chính thức. Cần số hóa quy trình thu thập thông tin, tích hợp dữ liệu từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) và các nguồn khác để đánh giá khách hàng khách quan hơn. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích, nhận diện các dấu hiệu rủi ro phi tài chính. Việc hoàn thiện hai khâu này sẽ là tiền đề vững chắc cho các quyết định cấp tín dụng, giúp phòng ngừa rủi ro tín dụng ngay từ đầu.

5.2. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nợ quá hạn và thu hồi nợ

Để xử lý nợ xấu hiện hữu và ngăn ngừa nợ quá hạn phát sinh, chi nhánh cần thành lập bộ phận chuyên trách về thu hồi nợ. Bộ phận này sẽ theo dõi sát sao các khoản vay có dấu hiệu quá hạn, thực hiện các biện pháp đôn đốc sớm và quyết liệt. Cần xây dựng các kịch bản xử lý nợ linh hoạt, bao gồm cơ cấu lại nợ cho khách hàng có thiện chí nhưng gặp khó khăn tạm thời, và tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo đối với các trường hợp chây ỳ. Đây là giải pháp giảm thiểu nợ quá hạn và tăng cường hiệu quả thu hồi nợ khách hàng cá nhân.

5.3. Kiến nghị đối với Agribank Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước

Về phía Agribank Việt Nam, cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, xây dựng một mô hình đo lường rủi ro tín dụng thống nhất và hiện đại cho toàn hệ thống. Cần có chính sách đào tạo và đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực quản trị rủi ro. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu, đồng thời nâng cao chất lượng dữ liệu của CIC để hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại agribank chi nhánh earal bắc đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHUNG LY LUAN CO BAN VE QUAN TR] RUI RO TIN DUNG TRONG HOAT DONG CUA NGAN HANG THUONG MAI 1. TIN DUNG VA RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CUA NGAN HANG THUONG MAL 11. 'Tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại a) Khái niệm tín dụng Danh từ tín dụng xuất phát từ gốc Latinh Creditum có nghĩa là một sự tin tưởng tín nhiệm lẫn nhau, hay nói cách khác đó là lòng tin. Theo ngôn ngữ dân gian Việt Nam thì tín dụng là quan hệ vay mượn lẫn nhau trên cơ sở có hoàn trả cả gốc và lãi.

Theo Mae, tin dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng, sau một thời gian quay về với một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu. Theo quan điểm này thì tín dụng có 3 nội dung. chủ yếu đó là: tính chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị, tính thời hạn và tính hoàn trả Như vậy, tín dụng là một phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó có sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (hình thái tiền tệ hay hiện vật) từ người sở hiữu sang người sử dụng dé sau một thời gian thu về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đâu với những điều kiện mà hai bên thoả thuận [12] Hành vi tín dụng có thể được diễn ra trực tiếp giữa người thừa vốn cần đầu tư và người cần vốn đề sử dụng. Trên thực tế hai người này khó có thể phù hợp được với nhau về quy mô, thời gian nhàn rỗi và thời gian sử dụng vốn; hoặc cũng có thể phù hợp được nhưng phải tốn kém chỉ phí để tìm kiếm.

Do vậy, cần thiết phải có một người thứ ba đứng ra tập trung được tắt cả vốn của những người tạm thời thừa, cần đầu tư kiếm lãi (dưới hình thức huy động); trên cơ sở vốn tập trung được phân phối cho những người cần vốn (dưới hình thức cho vay) để sử dụng. Người đó không ai khác chính là các tổ chức tín dụng, mà chủ yếu là các NHTM, người môi giới tài chính trên thị trường tài chính. Việc các NHTM tập trung vốn dưới hình thức huy động và phân phối vốn dưới hình thức cho vay được gọi là tín dụng ngân hàng. Có thể nói, Tín dụng ngân hàng là giao dịch tài sản giữa ngân hàng (TCTD) với bên đi vay (là các tổ chức kinh tế, cá nhân trong nên kinh tố) trong đó ngân hàng chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoá thuận, và bên di vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán |2].

Xuất phát từ đặc trưng của hoạt động ngân hàng là kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ nên tài sản giao dịch trong tín dụng ngân hàng chủ yếu là dưới hình thức tiền tệ. Tuy nhiên trong một số hình thức tín dụng, như cho thuê tài chính thì tài sản trong giao dịch tín dụng cũng có thể là các tài sản khác như tài sản cố định. b) Khái niệm tín dụng ngân hàng: Tín dụng ngân hàng (TDNH) là hình thức phản ánh quan hệ vay và trả nợ giữa một bên là các ngân hàng, các tổ chức tín dụng và một bên là các nhà sản xuất kinh doanh. Hình thức TDNH thẻ hiện rõ ưu thế của mình so với hai hình thức tín dụng trên ở chỗ: đây là hình thức tín dụng rất linh hoạt vì đối tư- ơng cho vay mượn là tiền tệ; chiều vận động nhiều do ngân hàng có thể vay.

với mọi thành phần kinh tế, thoả mãn nhu cầu của khách hàng từ các món vay. nhỏ để trang trải chỉ tiêu trong gia đình đến các khoản vay lớn hơn để mở rộng sản xuất kinh doanh, phục vụ cho phát triển kinh tế-xã hội; qui mô tín dụng lớn hơn vì nguồn vốn cho vay là nguồn vốn mà ngân hàng có thể tập trung và huy động được trong nền kinh tế. TDNH là hình thức tín dụng chủ yếu của nền kinh tế thị trường, nó đáp ứng nhu cầu về ồn cho nên kinh tế linh hoạt, kịp thời, khắc phục được nhược điểm của các hình thức tín dụng. khác trong lịch sử.

Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại Khái niệm NHTM Để đưa ra được một khái niệm về NHTM, người ta thường phải dựa vào. tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trường tài chính và đôi khi còn kết hợp tính chất, mục đích và đối tượng hoạt động. Xuất phát từ đặc điểm trên, Luật Ngân hàng của nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa ra những khái niệm khác nhau về NHTM. Mặc dù có nhiều cách thể hiện khác nhau, nhng phân tích khai thác nội dung của các khái niệm đó, ta dễ dàng nhận thấy các NHTM đều có chung một tính chất đó là việc nhận tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn, đễ sử dụng vào các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu và các nghiệp vụ kinh doanh khác của chính ngân hàng, ở việt Nam, trong bước chuyển đổi sang kinh tế thị trường có sự quản lý.

của Nhà nước, thực hiện nhất quán chính sách kinh tế nhiều thành phần theo định hướng XHCN. Mọi người được tự do kinh doanh theo pháp luật, được bảo hộ quyền sở hữu và thu nhập hợp pháp, các hình thức sở hữu có thể hỗn hợp, đan kết với nhau hình thành các tổ chức kinh doanh da dạng. Các doanh nghiệp, không phân biệt quan hệ sở hữu đều tự chủ kinh doanh, hợp tác và cạnh tranh với nhau, bình đẳng trước pháp luật. Theo hướng đó, nẻn kinh tế hàng hoá phát triển tắt yếu sẽ tạo ra những tiền đề cần thiết và đòi hỏi sự ra đời của nhiều loại hình ngân hàng và các tô chức tín dụng khác.

Để tăng cường quản lý, hướng dẫn hoạt động của các ngân hàng và các tổ chức tín dụng khác, tạo thuận lợi cho sự phát triển nền kinh tế đồng thời bảo vệ lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân. đưa ra khái niệm về NHTM là hết sức cần thiết. Theo Pháp lệnh của Ngân hàng nhà nước Việt Nam ban hành ngày 24/05/1990:” NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. Như vậy, NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ thông qua các nghiệp vụ huy động các nguồn vốn tạm thời nhàn rồi trong nền kinh tế dé cho vay, đầu tư và thực hiện các nghiệp vụ tài chính khác.

Tóm lại tín dụng ngân hàng là giao dịch tài sản giữa Ngân hàng (TCTD), với bên đi vay (là các tổ chức kinh tế, cá nhân trong nên kinh tế) trong đó Ngân hàng (TCTD) chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho Ngân hàng (TCTD) khi đến hạn thanh toán 1. Mục tiêu của công tác quản lý rủi ro tín dụng ~ Tối. đa hóa lợi nhuận trên cơ sở giữ mức độ rủi ro hoặc tốn thất tín dụng trong cho vay tại ngân hàng ở mức có thể chấp nhận được. ~ Hoạch định phương hướng, dự đoán rủi ro có thể xảy ra, để đưa ra kế hoạch phòng chồng rủi ro hiệu quả nhất ~ Xây dựng các chương trình nghiệp vụ, cơ cấu kiểm soát rủi ro.

~ Kiểm tra, kiểm soát để đảm bảo việc thực hiện theo đúng kế hoạch. phòng chồng rủi ro đã hoạch định, phát hiện các rủi ro tiềm ẩn, các sai sót khi thực hiện giao dịch, trên cơ sở đó kiến nghị các biện pháp điều chỉnh và bổ sung nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro. Rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm rủi ro: Theo Frank Knight: “Rui ro là sự bắt chắc có thẻ đo lường được”. Allan 'Willet lại cho rằng “Rủi ro là sự bất chắc cụ thể liên quan đến việc xuất hiện một biến cố không mong đợi”.

Theo Peter Rose, rủi ro đối với một ngân hàng. có nghĩa là “Mức độ không chắc chắn liên quan tới một vài sự kiện” [2]. Nhìn chung, các quan điểm đều cho rằng rủi ro là những bắt chắc, diễn ra bắt ngờ, ngoài ý muốn của chủ thể. Theo Nguyễn Kim Anh (2010), “Rai ro trong hoat động kinh doanh ngân hàng là những tôn thất xây ra ngoài ý muốn và ảnh hưởng xấu đến hoạt động.

kinh doanh ngân hàng” [1].Tác giả đồng tình với quan điểm này vì có tính bao quát và đầy đủ. Từ những quan điểm và phân tích ở trên có thể hiểu: Rủi ro là khả năng. những sự kiện chưa chắc chắn trong tương lai sẽ làm cho chủ thể không đạt được những mục tiêu chiến Jược và mục tiêu hoạt động, cũng như chỉ phí cơ hội của việc làm mắt những cơ hội thị trường”. Rủi ro là sự không chắc chắn.

Tuy nhiên, không phải bắt cứ sự không chắc chắn nào cũng là rủi ro. Sự không chắc chắn có thể ước đoán được xác. suất xảy ra mới được gọi là rủi ro còn sự không chắc chắn không thể ước đoán được xác suất xảy ra gọi là sự bắt tắc. Theo quan điểm hiện đại thì rủi ro có thể là những khó khăn, bắt lợi, cũng có thể là những điều kiện thuận lợi, cơ hội.2 Khái niệm rủi ro tín dụng Rủi ro tin dung là loại rủi ro phát sinh trong quá trình cấp tin dụng của ngân hàng, biểu hiện qua việc khách hàng không trả được nợ hoặc trả nợ không đúng hạn cho ngân hàng.

Hay còn được gọi là rủi ro mắt khả năng chỉ trả hoặc rủi ro sai hẹn, là loại rủi ro liên quan đến chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng. Rủi ro tín dụng là rủi ro thất thoát tài sản, có thể phát sinh khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng đối với ngân hàng, bao gồm cả việc không thực hiện thanh toán nợ cho dù đấy là nợ gốc hay nợ lãi khi khoản nợ đến hạn. Rủi ro này bao gồm cả rủi ro thanh toán khi bên thứ ba (ví dụ ngân hàng thanh toán) không thực hiện các nghĩa vụ của mình đối với ngân hàng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ