Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng cho vay cá nhân tại Bac A Bank - CN Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á Đà Nẵng.

Trường đại học

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Bắc Á

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng cá nhân

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng (RRTD). Luận văn "Quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Đà Nẵng" đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng. Theo đó, rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng cũng nhấn mạnh, RRTD là "tổn thất kinh tế do khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết". Rủi ro này không chỉ làm giảm lợi nhuận, bào mòn vốn chủ sở hữu mà còn có thể gây mất khả năng thanh khoản, thậm chí dẫn đến sự sụp đổ của ngân hàng. Đặc biệt, trong hoạt động cho vay bán lẻ, các khoản vay dành cho khách hàng cá nhân (KHCN) thường có quy mô nhỏ nhưng số lượng rất lớn, khiến việc quản lý trở nên phức tạp. Do đó, quản trị rủi ro tín dụng không đơn thuần là xử lý các khoản nợ đã phát sinh mà là một quy trình toàn diện, bao gồm nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Mục tiêu cuối cùng của công tác này là tối đa hóa lợi nhuận trong một giới hạn rủi ro có thể chấp nhận được, đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng trong cho vay bán lẻ

Rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay bán lẻ mang những đặc thù riêng biệt. Thứ nhất, rủi ro mang tính gián tiếp, phát sinh khi khách hàng gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh hoặc đời sống cá nhân, ảnh hưởng đến năng lực tài chính của khách hàng. Thứ hai, rủi ro có tính đa dạng và phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân chủ quan (ý đồ lừa đảo, sử dụng vốn sai mục đích) và khách quan (biến động kinh tế, thiên tai). Thứ ba, rủi ro mang tính tất yếu do tình trạng thông tin bất cân xứng, ngân hàng không thể nắm bắt toàn bộ thông tin về người vay. Các khoản vay KHCN thường có mục đích tiêu dùng hoặc sản xuất kinh doanh nhỏ, nguồn trả nợ phụ thuộc lớn vào thu nhập cá nhân, vốn rất nhạy cảm với các biến động của thị trường lao động và kinh tế vĩ mô.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng KHCN

Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng được phân thành ba nhóm chính. Nhóm nhân tố từ phía khách hàng bao gồm: năng lực pháp lý, tình hình tài chính yếu kém, thiếu minh bạch, sử dụng vốn sai mục đích, và quan trọng nhất là thiện chí trả nợ. Nhóm nhân tố từ phía ngân hàng liên quan đến chính sách tín dụng không hợp lý, quy trình cấp tín dụng lỏng lẻo, năng lực thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân của cán bộ còn hạn chế, và hệ thống quản lý sau cho vay chưa hiệu quả. Cuối cùng, nhóm nhân tố từ môi trường kinh doanh như khủng hoảng kinh tế, lạm phát, thay đổi chính sách pháp luật, và các yếu tố bất khả kháng cũng tác động mạnh mẽ đến khả năng trả nợ của khách hàng, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu khách hàng cá nhân.

II. Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BAC A BANK

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng rủi ro tín dụng tại BAC A BANK chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2014-2016. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù ngân hàng đã xác định KHCN là phân khúc mục tiêu và đạt được tăng trưởng dư nợ ấn tượng, công tác quản trị rủi ro tín dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu khách hàng cá nhân có xu hướng biến động, đặc biệt tăng cao trong những thời điểm kinh tế khó khăn. Phân tích danh mục cho vay cho thấy sự tập trung vào một số sản phẩm tín dụng nhất định như cho vay mua nhà, sửa chữa nhà và mua ô tô, tiềm ẩn rủi ro tập trung khi thị trường bất động sản hoặc ô tô biến động. Một trong những hạn chế được chỉ ra là công tác nhận diện rủi ro còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng, chưa có hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Việc đo lường rủi ro tín dụng chủ yếu dựa trên phân loại nợ theo quy định của NHNN, chưa áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến để đánh giá xác suất vỡ nợ của từng khách hàng. Công tác kiểm soát rủi ro, đặc biệt là khâu quản lý sau cho vay, đôi khi chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu bất thường chậm trễ. Những thực trạng này cho thấy sự cấp thiết phải hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro để đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh và sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích tình hình nợ xấu khách hàng cá nhân tại chi nhánh

Số liệu từ luận văn cho thấy tình hình nợ xấu tại BAC A BANK - CN Đà Nẵng giai đoạn 2014-2016 có nhiều biến động. Bảng 2.5 "Tình hình nợ quá hạn, nợ xấu đối với cho vay KHCN" chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu có thời điểm vượt ngưỡng an toàn theo quy định. Nguyên nhân chính được xác định do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, khiến thu nhập của nhiều cá nhân sụt giảm, ảnh hưởng đến năng lực tài chính của khách hàng. Bên cạnh đó, một số trường hợp khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích hoặc cố tình chây ì trả nợ cũng góp phần làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Việc xử lý, thu hồi nợ đối với các khoản vay này gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với các khoản vay không có tài sản đảm bảo hoặc giá trị tài sản đảm bảo suy giảm.

2.2. Những hạn chế trong quy trình cấp tín dụng hiện hành

Nghiên cứu chỉ ra một số điểm yếu trong quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh. Giai đoạn thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân còn mang tính hình thức ở một số khâu. Việc xác minh nguồn thu nhập của khách hàng đôi khi chưa sâu sát, chủ yếu dựa trên giấy tờ khách hàng cung cấp. Hệ thống thông tin tín dụng nội bộ và từ CIC chưa được khai thác triệt để để đánh giá lịch sử tín dụng của người vay. Thêm vào đó, việc định giá tài sản đảm bảo còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan và chưa cập nhật kịp thời với biến động giá của thị trường. Những hạn chế này làm tăng nguy cơ lựa chọn sai khách hàng và duyệt các khoản vay có độ rủi ro cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng danh mục tín dụng.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để quản trị rủi ro hiệu quả, việc nhận diện và đo lường chính xác là hai bước nền tảng quan trọng nhất. Luận văn đã đề xuất các phương pháp nhằm hoàn thiện hai công tác này. Về nhận dạng, thay vì chỉ dựa vào phân tích hồ sơ, cần kết hợp đa dạng các phương pháp như thẩm định thực tế, lập bảng điều tra rủi ro, và đặc biệt là phân tích các dữ liệu tổn thất trong quá khứ để nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm. Về đo lường rủi ro tín dụng, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt ra ngoài việc phân loại nợ theo quy định. Cần xây dựng và áp dụng các mô hình quản trị rủi ro hiện đại, kết hợp cả định tính và định lượng. Mô hình định tính (như mô hình 6C: Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) giúp đánh giá toàn diện các yếu tố phi tài chính của khách hàng. Song song đó, việc áp dụng các mô hình định lượng như mô hình điểm số Z (Z-score) để dự báo khả năng vỡ nợ hoặc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) là cực kỳ cần thiết. Hệ thống này sẽ chấm điểm khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí, từ đó phân loại rủi ro một cách khách quan, làm cơ sở cho việc ra quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay và trích lập dự phòng rủi ro một cách khoa học.

3.1. Ứng dụng mô hình định tính và định lượng trong đo lường

Việc kết hợp linh hoạt giữa mô hình định tính và định lượng là chìa khóa để đo lường rủi ro tín dụng chính xác. Mô hình định tính giúp cán bộ tín dụng có cái nhìn sâu sắc về tư cách, năng lực và thiện chí trả nợ của khách hàng. Trong khi đó, các mô hình định lượng cung cấp một thước đo khách quan dựa trên số liệu. Chẳng hạn, một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ có thể tích hợp cả thông tin về thu nhập, tài sản (định lượng) và các yếu tố như lịch sử tín dụng, sự ổn định công việc (định tính). Việc áp dụng các mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá, giảm thiểu sự phụ thuộc vào cảm tính của chuyên viên tín dụng và nâng cao chất lượng thẩm định.

3.2. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ quản trị rủi ro tiên tiến, phù hợp với tinh thần của hiệp ước Basel II. Hệ thống này không chỉ giúp phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro khác nhau (ví dụ: A, B, C, D) mà còn là cơ sở để xây dựng các chính sách tín dụng linh hoạt. Ngân hàng có thể áp dụng lãi suất, hạn mức và các điều kiện vay khác nhau cho từng nhóm khách hàng. Hơn nữa, dữ liệu từ hệ thống xếp hạng tín dụng còn giúp ngân hàng thực hiện phân tích danh mục cho vay hiệu quả hơn, nhận diện sớm các xu hướng rủi ro và điều chỉnh chiến lược kinh doanh kịp thời, từ đó hạn chế tối đa tổn thất.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng cho vay cá nhân

Sau khi nhận diện và đo lường, bước tiếp theo trong quy trình là kiểm soát và tài trợ rủi ro. Luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp kiểm soát chặt chẽ, bắt đầu từ việc hoàn thiện chính sách tín dụng. Chính sách này cần xác định rõ "khẩu vị rủi ro" của ngân hàng, đưa ra các giới hạn tín dụng cho từng ngành nghề, từng loại sản phẩm và phân cấp thẩm quyền phê duyệt rõ ràng. Quy trình cấp tín dụng cần được chuẩn hóa với sự phân tách chức năng độc lập giữa bộ phận kinh doanh, thẩm định và quản lý rủi ro. Công tác quản lý sau cho vay phải được chú trọng, yêu cầu cán bộ tín dụng theo dõi định kỳ tình hình tài chính và mục đích sử dụng vốn của khách hàng. Về tài trợ rủi ro, biện pháp quan trọng nhất là trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro theo quy định (cả dự phòng chung và dự phòng cụ thể), đây là "bộ đệm" tài chính để bù đắp các tổn thất dự kiến. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các biện pháp xử lý và thu hồi nợ một cách quyết liệt ngay khi nợ xấu phát sinh, bao gồm đàm phán với khách hàng, cơ cấu lại nợ (nếu phù hợp), và cuối cùng là xử lý tài sản đảm bảo thông qua các thủ tục pháp lý để giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

4.1. Tối ưu hóa chính sách và quy trình cấp tín dụng

Một chính sách tín dụng được xây dựng tốt phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Chính sách này cần quy định rõ các tiêu chí lựa chọn khách hàng, các loại hình cho vay ưu tiên và hạn chế. Quy trình cấp tín dụng phải đảm bảo nguyên tắc "bốn mắt", có sự kiểm tra, giám sát chéo giữa các bộ phận. Việc áp dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số khâu trong quy trình cũng giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ xử lý, nâng cao trải nghiệm khách hàng nhưng vẫn đảm bảo an toàn.

4.2. Nâng cao hiệu quả quản lý sau cho vay và thu hồi nợ

Quản lý sau cho vay là một hoạt động liên tục nhằm giám sát khoản vay và phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Cán bộ tín dụng cần duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng, kiểm tra định kỳ tình trạng tài sản đảm bảo và mục đích sử dụng vốn. Khi phát sinh nợ quá hạn, quy trình thu hồi nợ cần được kích hoạt ngay lập tức. Các biện pháp cần được thực hiện tuần tự từ nhắc nhở, đôn đốc, đến các biện pháp mạnh hơn như khởi kiện. Việc xử lý nợ xấu nhanh chóng và hiệu quả không chỉ giúp thu hồi vốn mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức trả nợ của các khách hàng khác.

V. Top giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng

Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mang tính hệ thống và khả thi. Giải pháp hàng đầu là hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ phận quản trị rủi ro, đảm bảo tính độc lập và chuyên môn hóa cao. Cần có sự phân định rõ ràng trách nhiệm giữa đơn vị kinh doanh (tìm kiếm khách hàng), đơn vị thẩm định (đánh giá rủi ro) và đơn vị quản lý nợ (xử lý sau vay). Giải pháp thứ hai là đầu tư vào công nghệ và hệ thống thông tin. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, ứng dụng phần mềm chấm điểm tín dụng tự động và các công cụ phân tích danh mục cho vay sẽ giúp ngân hàng ra quyết định chính xác và nhanh chóng hơn. Giải pháp thứ ba là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định, nhận diện rủi ro và các quy định pháp lý mới. Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định trong việc vận hành hiệu quả bất kỳ mô hình quản trị rủi ro nào. Cuối cùng, ngân hàng cần chủ động nghiên cứu và áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị của hiệp ước Basel, để từng bước nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro tiệm cận với các thông lệ tiên tiến trên thế giới.

5.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực nhân sự

Một cơ cấu tổ chức hiệu quả đòi hỏi bộ phận quản trị rủi ro phải hoạt động độc lập, có đủ thẩm quyền để đưa ra các ý kiến phản biện đối với các đề xuất tín dụng từ khối kinh doanh. Song song đó, việc đào tạo và tái đào tạo đội ngũ cán bộ là yếu tố sống còn. Nhân sự cần được trang bị kiến thức không chỉ về nghiệp vụ ngân hàng mà còn về các ngành kinh tế mà khách hàng đang hoạt động, cũng như các kỹ năng mềm trong việc đàm phán và xử lý các tình huống phức tạp. Đạo đức nghề nghiệp cũng phải được đặt lên hàng đầu để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, thông đồng với khách hàng gây tổn thất cho ngân hàng.

5.2. Các kiến nghị vĩ mô và định hướng phát triển trong tương lai

Bên cạnh các giải pháp nội bộ, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Cần hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến hoạt động tín dụng, xử lý nợ xấu và tài sản đảm bảo để tạo điều kiện thuận lợi cho các NHTM hoạt động. Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) cần được nâng cấp để cung cấp thông tin đa chiều và cập nhật hơn. Về định hướng tương lai, việc áp dụng các chuẩn mực của hiệp ước Basel sẽ là xu thế tất yếu, đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam, bao gồm cả BAC A BANK, phải có lộ trình chuẩn bị về vốn, công nghệ và con người để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về quản trị rủi ro tín dụng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần bắc á chi nhánh đà nẵn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề Lý luận về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại. «Chương 2: Thực trạng Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Bắc Á-CN Đà Nẵng. «Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Bắc Á- CN Đà Nẵng. Téng quan tài liệu nghiên cứu Quản trị rủi ro tín dụng là vấn đề được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cũng như các nhà lãnh đạo ngân hàng.

Ở trong nước, có nhiều công trình nghiên cứu, thảo luận khoa học xung quanh vấn dé quản trị rủi ro nói chung. và quản trị rủi ro tín dụng nói riêng, cụ thể: - Đỗ Thùy Dung (2009), “Rửi ro tín dụng — một cách tiếp cận lượng hóa”, Tạp chí ngân hàng, (số 11 tháng 06 năm 2009). [3] Trong tài liệu này, tác giả Đỗ Thùy Dung đã nêu ra một số phương pháp Peter để đo lường rủi ro tín dụng, ưu nhược điểm của từng phương pháp. Luận văn đã kế thừa các cách tiếp cận lượng hóa này nhằm áp dụng và giải quyết một số vấn đề còn tồn tại trong công tác đo lường rủi ro tín dụng tại chỉ nhánh.Rose (2004), Quan trị Ngân hàng thương mại, Nhà xuất bản Tài Chính, Hà Nội.

[12] Trong chương 5 của tài liệu này, tác giả Peter S.Rose đã nêu ra một số loại rủi ro trong hoạt động ngân hàng như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro thu nhập, rủi ro phá sản. Tác giả luận văn đã tham khảo tài liệu này kết hợp với một số tài liệu khác để tiếp cận gần hơn các vấn đề về khái niệm rủi ro tín dụng và một số chỉ số để đo lường rủi ro tín dụng. - Nguyễn Tuấn Khanh (2014), Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chỉ nhánh Đà Nẵng, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng. [9] Trong phần lý luận của mình, tác giả đã đưa ra được những vấn đề cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng; những giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng.

Tuy nhiên, luận văn chưa nêu được dấu hiệu cảnh báo sớm những khoản vay có vấn đề đẻ có biện pháp phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn một cách kịp thời. - Lê Thị Hiệp Thương (1996), Các biện pháp của ngân hàng thương mại nhằm hạn chế rủi ro trong cho vay đối với các doanh nghiệp, Luận án tiến sỹ kinh tế, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. [18] Luận án phân tích thực trạng tín dụng của đất nước trong nền kinh tế kế hoạch tập trung bao cấp trong thời kỳ 1951-1987 và thực trạng tín dụng của đất nước trong giai đoạn vận hành theo cơ chế thị trường ở Việt Nam sau năm 1988, nhất là từ khi ban hành pháp lệnh về ngân hàng, hoạt động tín dung ngân hàng đã có nhiều chuyển biến đáng kể. Cùng với sự tăng trưởng của nền kinh tế, quy mô tín dụng ngày càng mở rộng dẫn đến nguy cơ nợ quá hạn tăng, cao gây mắt ôn định, không an toàn trong kinh doanh của ngân hàng.

Luận án đã đưa ra một số biện pháp tích cực, trong khả năng của các ngân hàng thương mại hiện nay nhằm phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng trong cho. vay đối với các doanh nghiệp như công tác quản trị, kiểm soát cho vay, đa dạng hóa các loại cho vay, giải pháp về áp dụng các kỹ thuật cho vay mới nhằm phòng ngừa, phân tán rủi ro, đồng thời kiến nghị các biện pháp hỗ trợ của pháp lý và Ngân hàng Nhà nước trong phạm vi vĩ mô nhằm tăng cường kiểm soát của Nhà nước. Tuy nhiên, đối tượng nghiên cứu của luận án trong giai đoạn trước đây không còn phù hợp với những thay đôi của hoạt động tín dụng hiện nay nhất là sự thay đổi nhanh và mạnh về công nghệ ngân hàng cũng như sự thay đổi của thực trạng kinh tế vĩ mô của Việt Nam cũng như những chính sách kinh tế Vĩ mô nói chung và trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng nói riêng. - Nguyễn Đức Tú (2012), Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cỗ phần Công thương Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân [19] Luận án đã làm rõ cơ sở lí luận về rủi ro tín dụng của Ngân hàng Thương mại, sự cần thiết phải quản lý rủi ro tín dụng, nội dung quản lý rủi ro tín dụng bao gồm: nhận biết rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro tín dụng, ứng phó rủi ro tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Bên cạnh đó, tác giả cũng tìm hiểu kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng như: Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc, Ngân hàng Nova Scotia - Canada, Ngân hàng Citibank cia My, Ngan hang ING bank của Hà Lan và Ngân hàng KasiKom của Thái Lan. Qua tìm hiểu công tác quản lí rủi ro của các ngân hàng trên, tác giả đúc rút các bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng TMCP Việt Nam. Trong phần tìm hiểu thực tiễn, tác giả đi vào tìm hiểu và đánh giá rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng. Tác giả đã đánh giá những kết quả đạt được như chất lượng nợ, cơ cầu nợ, hệ thống khuân khổ, cơ chế, hệ thống xếp hạng tín dụng.

Bên cạnh đó, tác giả đánh giá những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng như chiến lược rủi ro tín dụng chưa phù hợp, quy trình cấp tín dụng, hệ thống đo lường tín dụng. và những nguyên nhân của những hạn chế trên. Trong luận án, tác giả cũng trình bày định hướng công tác quản lý rủi ro tín dụng và các giải pháp tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng, đồng thời đề xuất các kiến nghị với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban giám sát tài chính quốc gia. ~ Nguyễn Thị Thu Đông (2012).

Nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng thương mại cỗ phần ngoại thương Việt Nam trong quá trình hội nhập, Luận án tiến sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân. [4] Trong nội dung luận án, tác giả đã làm rõ cơ sở lí luận về_ chất lượng tin dụng, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng và kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng của các ngân hàng trên thế giới. Trong phần đánh giá thực tiễn tác giả đã đánh giá thực trạng chất lượng tín dụng của Ngan hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong đó một trong những chỉ tiêu rất quan trọng đó là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Tác giả đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao.

chất lượng tín dụng trong đó có biện pháp quan trọng đó là quản lý nợ xấu và kiểm soát rủi ro tín dụng. Từ những giá trị tham khảo của các tài liệu, công trình nghiên cứu cùng với thực tế công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng là những cơ sở lý luận và thực tiễn giúp tác giả thực hiện đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Bắc Á- CN Đà Nẵng”. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE QUAN TRI RUI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Khái ệm hoạt động tín dụng Tin dụng có nguồn gốc từ tiếng La tỉnh tức là sự tin tưởng, tín nhiệm hoặc nói khác đi là sử dụng sự tin tưởng hoặc tín nhiệm để thực hiện các quan hệ vay mượn một lượng giá trị vật chất hoặc tiền tệ trong một thời gian nhất định. Từ đó quan hệ tín dụng được hiểu là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (dưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật) từ người sở hữu sang. người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu hồi về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu. Tín dụng biểu hiện ra bên ngoài như là sự vận động.

đơn phương của giá trị thuộc hai quá trình ngược chiều nhau trong một thời gian cụ thể. Tom lại: Tín dụng được hiểu là quan hệ vay mượn giữa các chủ thể trong. nền kinh tế, trong đó chủ thê này chuyển nhượng cho chủ thể khác quyền sử dụng một lượng giá trị (có thể dưới hình thức hàng hoá hoặc tiền tệ) với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thoả thuận dựa trên nguyên tắc hoàn trả. Khi ngân hàng thực hiện vai trò trung gian tín dụng thì tín dụng ngân hàng được hiểu dưới hai giác độ sau: - Ngân hàng đóng vai trò huy động vốn (người di vay): Các ngân hàng thương mại có khả năng thu hút nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi với những thời hạn khác nhau của các tổ chức kinh tế và cá nhân trong nền kinh tế như tiền sửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán.

với mức lãi suất khác nhau. 10 - Ngân hàng đóng vai trò người cho vay: Dựa trên cơ sở vốn huy động được ngân hàng thực hiện cho vay đối với các tổ chức kinh tế, cá nhân có nhu cầu sử dụng vốn đẻ phục vụ nhu cầu sản xuất kinh doanh và tiêu dùng trong nên kinh tế. Khách hàng khi vay vốn phải đảm bảo các nguyên tắc: - Sử dụng vốn vay đúng mục đích đã thoả thuận trong hợp đồng tín dụng. - Hoàn trả nợ gốc và lãi vốn vay đúng thời hạn đã thoả thuận trong hợp đồng tín dụng.

~ Ngân hang chi xem xét và quyết định cấp tín dụng khi Khách hàng có đủ các điều kiện sau: ~ Có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự và chịu trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật. ~ Mục đích sử dụng vốn vay hợp pháp. ~ Có khả năng tài chính đảm bảo trả nợ trong thời hạn cam kết. - Có dự án đầu tư, phương án kinh doanh khả thi và có hiệu quả.

- Thực hiện các quy định về bảo đảm tiền vay theo đúng quy định của pháp luật. Để phát triển và hạn chế rủi ro tín dụng, các ngân hàng luôn không ngừng. đa dạng hoá các hình thức tín dụng, phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ