Luận văn: Nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng tại MSB Long Xuyên

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ tín dụng tại ngân hàng Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Long Xuyên.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về sự hài lòng dịch vụ tín dụng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân đã trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Phong Nhã (2018) tập trung vào một vấn đề cốt lõi: phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam (MSB) - Chi nhánh Long Xuyên. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận về dịch vụ khách hàng ngân hàng thông thường, mà còn là một tài liệu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ đó giúp ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Thông qua việc hệ thống hóa các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc thù của ngành ngân hàng Việt Nam. Đây là một công trình nghiên cứu về tín dụng tiêu dùng có giá trị, đóng góp vào kho tàng kiến thức luận văn MBA marketing dịch vụ, mang lại cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng. Việc duy trì và gia tăng chất lượng dịch vụ tín dụng được xem là chìa khóa để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, đặc biệt tại một thị trường năng động như thành phố Long Xuyên, nơi có sự hiện diện của hơn 37 tổ chức tín dụng.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Đối với ngành dịch vụ như ngân hàng, chất lượng sản phẩm không thể đo lường bằng các tiêu chí hữu hình. Thay vào đó, chất lượng dịch vụ tín dụng và trải nghiệm của người dùng quyết định đến sự thành bại. Luận văn chỉ ra rằng, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc chỉ tập trung vào lãi suất hay sản phẩm là chưa đủ. Các ngân hàng cần phải thấu hiểu và đáp ứng tối ưu nhu cầu của khách hàng. Việc đo lường sự hài lòng khách hàng một cách khoa học giúp MSB Long Xuyên xác định được điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động cung cấp dịch vụ. Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời để không chỉ giữ chân mà còn biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành. Đây là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng ngân hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của khóa luận về dịch vụ khách hàng

Nghiên cứu của Nguyễn Phong Nhã (2018) đặt ra ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, đo lường mức độ hài lòng hiện tại của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng cá nhân tại MSB Long Xuyên. Thứ hai, phân tích các thành phần của dịch vụ và sự thỏa mãn dựa trên đánh giá của khách hàng về ngân hàng MSB. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và khả thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ tín dụng tại chi nhánh trong giai đoạn từ 2013 trở đi. Cách tiếp cận này đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh cụ thể của đơn vị, mang lại giá trị ứng dụng cao cho ban lãnh đạo ngân hàng trong việc hoạch định chiến lược phát triển.

II. Thực trạng hoạt động tín dụng và thách thức tại MSB Long Xuyên

Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng cá nhân tại MSB Chi nhánh Long Xuyên giai đoạn 2013-2017 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về dư nợ và thu nhập. Đây là kết quả của những nỗ lực không ngừng trong việc phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức mà chi nhánh đang phải đối mặt. Về mặt chủ quan, quy mô nguồn vốn còn hạn chế, quy trình cho vay cá nhân đôi khi còn một số điểm chưa hợp lý, và công tác marketing, quảng bá hình ảnh chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Về mặt khách quan, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn ngày càng gay gắt, môi trường pháp lý còn chồng chéo, và trình độ nhận thức tài chính của một bộ phận khách hàng chưa cao. Những thách thức này đòi hỏi MSB Long Xuyên phải có một chiến lược đột phá để cải thiện chất lượng dịch vụ tín dụng. Việc không ngừng nâng cao trải nghiệm khách hàng không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đặc biệt, việc đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng về tốc độ xử lý hồ sơ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp là một bài toán cần lời giải cấp thiết. Luận văn đã đi sâu vào việc phân tích các nguyên nhân này để làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp, nhấn mạnh vai trò của năng lực phục vụ của nhân viên tín dụng và hiệu quả của chính sách chăm sóc khách hàng ngân hàng.

2.1. Phân tích kết quả kinh doanh và hạn chế còn tồn tại

Giai đoạn 2013-2017 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về cho vay cá nhân tại MSB Long Xuyên. Dư nợ và thu nhập từ hoạt động này liên tục gia tăng, cho thấy chi nhánh đã đi đúng hướng trong việc khai thác phân khúc tín dụng tiêu dùng. Tuy nhiên, các hạn chế nội tại vẫn là rào cản lớn. Quy mô nguồn vốn chưa đa dạng, chính sách tín dụng đôi khi phụ thuộc nhiều vào hội sở, và quy trình thẩm định còn có thể tối ưu hóa hơn nữa. Theo nghiên cứu, một số khách hàng vẫn cảm thấy thủ tục còn rườm rà, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch.

2.2. Áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ ngân hàng hiện nay

Với hơn 37 tổ chức tín dụng hoạt động trên cùng địa bàn, áp lực cạnh tranh là rất lớn. Các đối thủ không chỉ cạnh tranh về lãi suất mà còn về chất lượng dịch vụ, công nghệ và sự đa dạng của sản phẩm. Các ngân hàng nước ngoài với thế mạnh về quản trị và công nghệ cũng tạo ra thách thức không nhỏ. Để đứng vững, MSB Long Xuyên buộc phải tạo ra sự khác biệt. Sự khác biệt này không chỉ đến từ sản phẩm mà chủ yếu đến từ chất lượng dịch vụ tín dụng và khả năng xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

III. Phương pháp đo lường sự hài lòng của khách hàng ngân hàng

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp cả định tính và định lượng. Quá trình này được thiết kế để đo lường sự hài lòng khách hàng một cách toàn diện và khách quan. Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên viên tín dụng và 10 khách hàng thân thiết để hiệu chỉnh thang đo và mô hình. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát 150 khách hàng cá nhân thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiên tiến như Cronbach's Alpha để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Điểm nhấn của phương pháp luận là việc lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL trong ngân hàng. Sự lựa chọn này được lý giải cặn kẽ trong luận văn: mô hình SERVPERF tập trung trực tiếp vào cảm nhận của khách hàng về dịch vụ, giúp loại bỏ sự mơ hồ của khái niệm 'kỳ vọng', làm cho bảng câu hỏi ngắn gọn và dữ liệu thu thập được chính xác hơn. Cách tiếp cận này phản ánh đúng bản chất của dịch vụ khách hàng ngân hàng, nơi cảm nhận thực tế của người dùng là thước đo quan trọng nhất.

3.1. So sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF trong ngân hàng

Luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích ưu và nhược điểm của hai mô hình phổ biến là SERVQUAL và SERVPERF. Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu (Cronin & Taylor, 1992) chỉ ra rằng việc đo lường 'kỳ vọng' thường khó khăn và có thể gây nhiễu cho kết quả. Ngược lại, mô hình SERVPERF cho rằng chất lượng dịch vụ chính là mức độ cảm nhận của khách hàng. Mô hình này đơn giản, trực tiếp và đã được chứng minh là hiệu quả hơn trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là ngành dịch vụ. Vì vậy, việc áp dụng SERVPERF là một lựa chọn hợp lý, giúp tăng độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu về tín dụng tiêu dùng.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng 125 khách hàng cá nhân

Quy trình nghiên cứu định lượng được tiến hành một cách nghiêm ngặt. Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 125 phiếu hợp lệ. Mẫu được lựa chọn ngẫu nhiên từ các khách hàng đến giao dịch tại MSB Long Xuyên. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên 5 thành phần của mô hình SERVPERF: Sự tin tưởng, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Sự hữu hình. Các câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để khách hàng thể hiện mức độ đồng ý. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích bằng SPSS để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng.

IV. Kết quả 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng MSB

Kết quả phân tích dữ liệu từ 125 khách hàng đã cung cấp những phát hiện quan trọng, xác nhận mô hình nghiên cứu đề xuất. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã nhóm 21 biến quan sát thành 5 nhân tố chính, hoàn toàn trùng khớp với 5 thành phần lý thuyết: Sự tin tưởng, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, và Sự hữu hình. Phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy cả 5 nhân tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung của khách hàng. Điều này khẳng định rằng để nâng cao sự hài lòng, MSB Long Xuyên cần phải cải thiện đồng bộ trên cả 5 phương diện. Cụ thể, đánh giá của khách hàng về ngân hàng MSB cho thấy họ đánh giá cao yếu tố 'Sự hữu hình' (trang thiết bị hiện đại) và 'Sự tin tưởng' (thực hiện đúng cam kết). Tuy nhiên, các yếu tố như 'Sự đảm bảo' (thủ tục còn nhiều bước, chờ đợi lâu) và 'Sự cảm thông' (nhân viên cần quan tâm hơn đến nhu cầu cá nhân của khách hàng) vẫn còn dư địa để cải thiện. Những kết quả này là bằng chứng xác thực về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả và trúng đích.

4.1. Phân tích nhân tố và độ tin cậy của thang đo chất lượng

Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, nghiên cứu đã kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao, đảm bảo dữ liệu phù hợp để phân tích sâu hơn. Phân tích EFA sau đó đã xác thực cấu trúc 5 thành phần của chất lượng dịch vụ tín dụng, bao gồm: Sự tin tưởng (5 biến), Sự phản hồi (5 biến), Sự đảm bảo (3 biến), Sự cảm thông (5 biến), và Sự hữu hình (3 biến). Kết quả này khẳng định mô hình lý thuyết được áp dụng là hoàn toàn phù hợp với bối cảnh thực tế tại MSB Long Xuyên.

4.2. Đánh giá của khách hàng về 5 thành phần dịch vụ tín dụng

Kết quả khảo sát chi tiết cho thấy, khách hàng đánh giá cao nhất thành phần 'Sự hữu hình', đặc biệt là yếu tố 'Ngân hàng có trang thiết bị hiện đại'. Tuy nhiên, ở thành phần 'Sự đảm bảo', yếu tố về thủ tục rườm rà, thời gian chờ đợi lâu bị đánh giá thấp, ảnh hưởng không tốt đến tâm lý khách hàng. Đối với thành phần 'Sự cảm thông', khách hàng mong muốn nhân viên thể hiện sự quan tâm chân thành hơn đến nhu cầu và lợi ích của họ. Nhìn chung, khách hàng đã hài lòng với dịch vụ nhưng vẫn còn thái độ trung lập trong việc giới thiệu dịch vụ cho người khác. Đây là một tín hiệu quan trọng cho thấy ngân hàng cần nỗ lực hơn nữa để cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng từ luận văn MBA

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn MBA marketing dịch vụ này đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng. Trọng tâm của các giải pháp này là con người và quy trình. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực. Đây được xem là yếu tố quyết định đến sự thành công. Các hoạt động cụ thể bao gồm đào tạo lại kỹ năng chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và tác phong giao dịch cho toàn bộ nhân viên, từ chuyên viên tín dụng đến giao dịch viên. Việc cải thiện năng lực phục vụ của nhân viên tín dụng không chỉ giúp giải quyết công việc nhanh chóng, chính xác mà còn tạo ra sự tin tưởng và thiện cảm nơi khách hàng. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện quy trình cho vay cá nhân là một giải pháp cấp bách. Cần nghiên cứu và rút ngắn các thao tác nghiệp vụ, đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ về mặt quản trị rủi ro. Việc thường xuyên cập nhật và đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng cũng là một giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ hiệu quả, giúp đáp ứng tốt hơn các nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

5.1. Cải thiện năng lực phục vụ của nhân viên tín dụng chuyên nghiệp

Giải pháp hàng đầu được đề xuất là đầu tư vào con người. Cần có các chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu về nghiệp vụ, kỹ năng mềm và văn hóa doanh nghiệp. Lãnh đạo cần thống nhất nhận thức, coi nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất. Mỗi nhân viên phải là một đại sứ thương hiệu, thể hiện sự chuyên nghiệp, tận tâm và thấu hiểu khách hàng. Một cơ chế lương thưởng, KPI và lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ tạo động lực mạnh mẽ để nhân viên không ngừng nỗ lực, cải thiện năng lực phục vụ của nhân viên tín dụng.

5.2. Tối ưu hóa quy trình cho vay cá nhân và thủ tục tín dụng

Luận văn đề nghị chi nhánh cần tiếp tục rà soát, quan sát để rút ngắn thời gian các thao tác nghiệp vụ trong quy trình cho vay cá nhân. Việc chuẩn hóa và hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ một cách chặt chẽ sẽ giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý hồ sơ. Đồng thời, chính sách phát triển đa dạng hóa sản phẩm tín dụng cần được chú trọng. Việc nghiên cứu và tung ra các gói vay linh hoạt, phù hợp với từng nhóm khách hàng mục tiêu sẽ giúp MSB Long Xuyên gia tăng sức cạnh tranh và thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

VI. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng ngân hàng

Bên cạnh yếu tố con người và quy trình, một chính sách chăm sóc khách hàng ngân hàng bài bản và hiệu quả là mảnh ghép cuối cùng để tạo nên sự hài lòng vượt trội. Luận văn đề xuất một loạt các hành động cụ thể. Trước hết, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn chung trong việc phục vụ khách hàng vay vốn, đảm bảo sự nhất quán và chuyên nghiệp trên toàn hệ thống. Thứ hai, xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng phù hợp với từng thời kỳ, phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau để có chính sách ưu đãi và chăm sóc riêng biệt. Các chương trình như tổ chức hội nghị khách hàng thường niên, thực hiện khuyến mãi, tạo dịch vụ đi kèm sẽ giúp gia tăng sự gắn kết và củng cố lòng trung thành của khách hàng ngân hàng. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ hiện đại vào chăm sóc khách hàng là một xu hướng tất yếu. Các phần mềm tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật, lễ tết hay thông báo các chương trình ưu đãi sẽ giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm một cách cá nhân hóa. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, đầu tư vào hình ảnh và không gian giao dịch cũng góp phần không nhỏ vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch.

6.1. Xây dựng chiến lược giữ chân và phát triển lòng trung thành

Một chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả cần được cá nhân hóa. Luận văn gợi ý việc xây dựng chính sách cụ thể cho từng nhóm khách hàng (khách hàng VIP, khách hàng lâu năm, khách hàng tiềm năng). Việc cung cấp dịch vụ chu đáo với mọi nhu cầu, dù là nhỏ nhất, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Cần bố trí một bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, lịch sự, đóng vai trò là cầu nối giữa ngân hàng và khách hàng, giải quyết kịp thời mọi thắc mắc và khiếu nại, qua đó nâng cao lòng trung thành của khách hàng ngân hàng.

6.2. Nâng cấp trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch MSB

Cơ sở vật chất là yếu tố hữu hình đầu tiên tác động đến cảm nhận của khách hàng. Luận văn đề xuất MSB Long Xuyên cần tập trung nâng cao chất lượng từ bên ngoài đến bên trong. Cần tính toán và triển khai sớm mô hình quầy giao dịch bàn thấp để tạo sự thân thiện, gần gũi. Việc rà soát, sửa chữa và thay thế các thiết bị cũ, đầu tư hơn vào hình ảnh, giao diện của ngân hàng trong mắt khách hàng sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch chuyên nghiệp, hiện đại và đáng tin cậy. Đây là một trong những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ quan trọng.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ tín dụng tại ngân hàng hàng hải việt nam chi nhánh long xuyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyếtvà mô hình nghiên cứu 1. Dịch vụ LALA, ịnh nghĩa về dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phô biến nên có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. “Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi quá trình, cách thức thực. hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Những đặc trưng của dịch vụ Tinh v6 hình, không đồng nhất, không thê chia tách, dễ hỏng, không thể hoàn trả, nhu. inh, quan hệ qua con người, tính cá nhân, tâm lý. Dịch vụ Ngân hàng Dịch vụ ngân hàng được hiểu là các dịch vụ tài chính mà NH cung cắp cho KH nhằm. đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt, cuộc sống, cắt trữ tài sản.

Các dịch vụ cũa ngân hàng: ‘Thu hiện trao đổi ngoại tệ, chiết khấu thương phiếu và cho vay thương mại, nhận tiền gửi, bảo quản vật có giá trị, tài trợ các hoạt động của Chính phủ, cung cấp các tài khoản giao dịch, cung cấp dịch vụ ủy thác. Những dịch vụ ngân hàng mới phát triển gần đây' Cho vay tiêu dùng, tư vấn tài chính, quản lý tiền mặt, dịch vụ thuê mua thiết bị, cho vay tai tro du an, bán các dịch vụ bảo hiểm, cung cắp các kế hoạch hưu trí, cung cắp các dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán, cung cấp dịch vụ quỹ tương hỗ và trợ cấp, cung. cấp dịch vụ ngân hàng đầu tư và ngân hàng bán buôn. Những vấn đề chung về tín dụng của Ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về tín dụng. ‘Tin dung Ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ NH cho KH trong một thời hạn nhất định với một khoản chỉ phí nhắt định. Phân loại về tín dụng Dựa vào mục đích của tín dụng, dựa vào thời hạn tín dụng, dựa vào mức độ tín nhiệm của khách hàng, dựa vào phương thức cho vay, dựa vào phương thức hoàn trả nợ vay. Vai trò của tín dụng Tin dung góp phan thúc đẩy sản xuất lưu thông hàng hóa phát triển, ôn định tiền tệ, ồn địnhgiácả, ôn định đời sống tạo công ăn việc làm và ôn định trật tự xãhội.Sựh: lòng và các nhân tố ảnh hướng đến sự hài lòng.

Khái niệm về sự hài lòng: Sự thỏa mãn của KH được xem là nền tảng. trong khái niệm của marketing về việc thỏa mãn nhu cầu và mong ước của KH 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng Liệt kê các nhân tố ảnh hưởng và các công trình nghiên cứ về sự hải lòng của KH.5, Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến sự hài lòng, mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu về sự hài lòng Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988): Đánh giá qua 5 yêu tố: Sự tin cậy, hiệu quả phục vụ, sự hữu hình, sự đảm bảo, sự cảm thông M6 hinh SERVPERF (Cronin and Taylor, 1992): Đây là một dung cụ đo lường chất lượng dich vụ tin cậy và chính xác (Parasuraman và công sự, 1988; 1991; 1999) nhưng nó loại bỏ phần đánh giá về sự mong đợi và chỉ giữ lại phần đánh giá về sự cảm nhận của KH.

So sánh mô hình đo lường chất lượng dich vụ SERVQUAL và SERVPERF ta thấy mô hình SERVQUAL hiệu quả hơn, bài nghiên cứu này sẽ được thực hiện theo mô hình. chất lượng dich vu SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Đề xuất mô hình nghiên cứu: Áp dụng mô hình SERVPERF với 5 nhân. tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của KH: Sự tin tưởng (Reliabiliti), Su phan hồi (Responsiveness), Sir dam bảo (Assurance), Sự cảm thông (Empathy), Sự hữu hình (Tangibles).

Các giả thuyết nghiên cứu. HI: Sutin tung của NH có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của KH 'H2: Sự phản hồi (năng lực phục vụ) của NH có ảnh hưởng tích cực đến sự hải lòng của khách hàng, 'H3: Sự cảm thông có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. HH4: Khả năng đáp ứng (đảm bảo) càng được đánh giá cao thì KH càng hài lòng HS: Phương tiệnhữuhình củaNH cóảnh hướngtích cực đến sự hài lòng của KH Chương2: Phương pháp nghiên cứu 2. Bối cảnh nghiên cứu Maritime Bank Long Xuyên.

tiền thân là Ngan Phát Triên Mê Kông, với tên mới. thành lập là Ngân hàng Mỹ Xuyên~ Năm 1992, 2009 ngân hàng chính thức đổi tên thành Ngân hàng Phát Triển Mê Kông viết tắtlàMDB) Địa chỉ: 106 Trin Hung Đạo ~P.Mỹ Bình - Tp.Long Xuyên - An Giang. Cơ cấu tổ chức của Maritime Bank Long Xuyên: Cơ cấu tổ chức bao gồm: ban giám đốc, phòng kinh doanh, các trung tâm khách hàng, phòng dịch vụ khách hàng và kế toán, trung tâm tác nghiệp và hỗ trợ khu vực. Chức năng, nhiệm vụ và mắi quan hệ gii các bộ phận.

'Các bộ phận có chức năng và nhiệm vụ riêng biệt củng hỗ trợ nhau để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất.Két qué hoat động kinh doanh cña MariimeBank Long Xuyên Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 ~ 2017: Trong các năm vừa qua doanh thu luôn tăng liên tục nhờ tăng trưởng tín dụng và thu phí từ các sản phẩm phi tín dụng. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh 2013-2017 2. Những kết quả đạt được ~ Cho vay cá nhân tại Maritime Bank Long Xuyên đạt mức tăng trưởng khá qua các năm, thể hiện ở sự gia tăng dư nợ qua năm 2013, 2014, 2015, 2016 và 2017. ~ Thu nhập từ hoạt động cho vay các nhân cũng có xu hướng tăng qua các năm 2013, 2014, 2015, 2016 và 2017.

Những hạn chế còn tôn tại .Nguyên nhân chủ quan Thứ nhất, là một chỉ nhánh nhỏ, quy mô nguồn vốn chưa lớn nên hoạt động tín dụng nói chung và hoạt động cho vay cá nhân nói riêng tại chỉ nhánh bị hạn chế, Quy mô nguồn vốn chưa đa dạng. Thứ hai, quy trình, chính sách cho vay của chi nhánh có một số điềm hạn chế, chưa hợp lý. Thứ ba, công tác tuyên truyền, quảng bá hình ảnh cũng như các sản phẩm, dịch. 'vụ chưa được thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả.

Nguyén nhân khách quan Thứ nhất, sự phát triển hoạt động cho vay cá nhân tại chỉ nhánh chịu ảnh hưởng. lớn từ chính sách tin dụng tại hội sở Maritime Bank. Thứ hai, tinh minh bạch, chính xác va kip thời của thông tin và độ tin cậy của các cơquan cung cáp dịch vụ tại Việt Nam còn hạn chế. Thứ ba, trình độ học vẫn của khách hàng chưa cao, thu nhập của người Việt Nam vẫn ở mức khá thấp.

Thứ tứ, môi trường pháp lý văn bản chồng chéo lên nhau, thiếu thống nhất và động bộ. Ciesiin phim cung iong dịch vụ tín dụng cá nhân tại Maritime Bank Maritime Bank cung cắp các sản phẩm dịch vụ tín dụng cá nhân, nhanh gọn, hiệu quả sau đây: Vay trả không TSĐB, vay nông nghiệp, vay cằm có số tiết kiệm MSB, vay trả góp kinh doanh, vay hộ kinh doanh 2. Phương pháp nghiên cứu 2. Quy trình nghiên cứu: Bao gồm nghiên cứu định tình và nghiên cứ định.

lượng, điều tra phỏng vấn 150 KH sử dụng dịch vụ TDCN tại Maritime Bank long Xuyên. Nghiên cứu định tính Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp nghiên cứu định tính thảo luận với thành phần tham gia gồm có các CBNV của NH và chọn ngẫu nhiên 10 khách. hàng có quan hệ nhiều hơn 2 lần để tham gia phỏng vấn. Bảng câu hỏi chính thức được.

lập dựa vào 24 biến chất lượng dịch vụ của Parasuraman, sau đó hiệu chỉnh, loại bỏ và thêm vào một én cho phủ hợpvới dé tài nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng Nghiên cứu chính thức là dùng bảng câu hỏi đề phỏng vấn trực tiếp 150 khách. hàng của Maritime Bank Long Xuyên. Biến và thang đo 2.

Các biển nhân khẩu học: Theo giới tính, độ tuôi, trình đô học vấn, thu. nhập và nghề nghiệp. Các biến đo lường chất lượng dịch vụ: (1) Hoàn toàn không đồng ý (2) vi Không đồng ý, (3) Trung hòa, (4) Đồng ý, (5) Hoàn toàn đồng ý. Quy mô chọn mẫu và phương pháp thu thập, xử lý thông tin 2.

Quy mô chọn mẫu: Tôi chọn 150 mẫu để nghiên cứu và kết luận chung. cho tổng thể. Phương pháp thu thập thông tin: Tác giả thu thập thông tin qua bang câu hỏi khảo sát dưới hình thức phỏng vấn trực tiếp khách hàng đến giao dịch dịch vụ. tín dụng cá nhân của ngân hàng.

Phương pháp phân tích dữ liệu 'Dữ liệu sau khi mã hóa sẽ được phân tích như sau: Mô tả mẫu thu thập theo các. thuộc tính như: giới tính, độ tuổi, học vấn và thu nhập. « Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbachalpha ® Phân tích nhân tô khám phá EFA. + Phân tích tương quan « Phân tích hồi quy.

+ Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ tin dụng cá nhân tại Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam- Chỉ nhánh Long Xuyên. Chương3: Kết quả nghiên cứu 3. Tống hợp thông tin mẫu Tổng số bảng câu hỏi phát ra là 150 và thu về là 135 nhưng trong đó chỉ có 125 bảng hợp lệ, 10 bảng không hợp lệ. Cơ cầu mẫu theo muc dich vay von NH 3.

Cơ cắu mẫu theo thời hạn vay vấn 3. Cơ cầu mẫu theo giới tính 3. Cơ cầu mẫu theo nhóm tuổi 3. Cơ cầu mẫu theo trình độ học vấn 3.

Cơ cắu mẫu theo thu nhập/tháng 3. Cơ cầu mẫu theo nghề nghiệp 3. Phân tích độ tin cậy cũa thang do: vii Dya vao két qua phan tích lần lượt loại bỏ biến rác: ~ĐÐB14“NVNH có đủ hiểu biết đề trả lời câu hỏi của KH” - BIS “NVNH luôn niềm nở với KHI” ~ HH24 "các sách ảnh giới thiệu của ngân hàng có liên quan đến dịch vụ trông rấtđẹp”. ‘Thanh phan tao nén chat lượng dịch vụ tín dụng cá nhân của Maritime Bank Long Xuyên bao gồm 21 biến quan sát: Sự tin tưởng với 5 biến quan sát, sự phản hồi với 5 biển quan sát, sự đảm bảo với 3 biến quan sát, sự cảm thông với 5 biến quan sát và sự hữu hình với 3 biến quan sát 3.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) “Thông qua kết quả phân tích nhân tố, các biến quan sát được gộp thành 5 nhóm. nhân tố chính gồm: sự tin cậy, sự cảm thông, sự phản hồi, sự đảm bảo và sự hữu hình, theo đúng mô hình lý thuyết. Phân tích tương quan Kết quả phân tích tương quan giữa các biến độc lập ta thấy 5 nhân tố Sự tin. phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Sự hữu hình không có sự tương quan với các nhân tố còn lại.

Tuy nhiên, cả Š nhân tố lại có sự tương quan mạnh với nhân tố SỰ HÀI LÒNG 3. Phân tích hồi quy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ