Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần bảo việt chi nhánh đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần bảo việt chi nhánh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng

Luận văn thạc sĩ về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Bảo Việt - Chi nhánh Đà Nẵng (BAOVIET Bank Đà Nẵng) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Đề tài này hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là hoạt động tín dụng, dựa trên nền tảng của mô hình COSO trong ngân hàng. Đây là một cách tiếp cận hiện đại, mang tính quản trị cao, khác biệt so với các quan điểm truyền thống trước đây. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ và hạn chế rủi ro. Hoạt động tín dụng luôn là nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho ngân hàng thương mại. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ quy định pháp luật mà còn đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả. Luận văn này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lý thuyết đến thực tiễn, về cách thức một chi nhánh ngân hàng non trẻ như BAOVIET Bank Đà Nẵng đối mặt và giải quyết các thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng. Các phân tích và giải pháp được đưa ra không chỉ có ý nghĩa với riêng chi nhánh Đà Nẵng mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các tổ chức tín dụng khác trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi ngân hàng thương mại. Hệ thống này không chỉ là công cụ để bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính mà còn là cơ chế thúc đẩy hiệu quả hoạt động và khuyến khích sự tuân thủ các chính sách quản lý. Theo báo cáo của Ủy ban COSO năm 1992, kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi con người, được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được ba mục tiêu chính: hiệu quả hoạt động, sự tin cậy của báo cáo tài chính và sự tuân thủ pháp luật. Trong lĩnh vực tín dụng, vai trò này càng trở nên quan trọng, giúp ngân hàng nhận diện, đánh giá rủi ro tín dụng và quản lý các rủi ro có thể đe dọa đến mục tiêu của tổ chức. Một hệ thống mạnh mẽ giúp đảm bảo tuân thủ quy trình tín dụng và giảm thiểu khả năng xảy ra quản lý nợ xấu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kiểm soát tín dụng tại BAOVIET Bank

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cốt lõi là phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tín dụng và công tác kiểm soát nội bộ tại BAOVIET Bank Đà Nẵng. Dựa trên cơ sở đó, luận văn tiến hành đánh giá những ưu điểm đã đạt được và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Từ việc phân tích nguyên nhân của những hạn chế, mục tiêu cuối cùng là đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ mang tính khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường môi trường kiểm soát, hoàn thiện công tác đánh giá rủi ro, củng cố các thủ tục kiểm soát và nâng cao chất lượng giám sát, nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, đặc biệt trong các mảng cho vay khách hàng doanh nghiệpcho vay khách hàng cá nhân.

II. Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tín dụng và thách thức

Việc phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại BAOVIET Bank Đà Nẵng cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận trong bối cảnh một chi nhánh còn non trẻ. Tuy nhiên, công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. Luận văn đã chỉ ra rằng, mặc dù chi nhánh tuân thủ các quy định chung, nhưng việc áp dụng còn chưa đồng bộ và triệt để. Một trong những hạn chế lớn là cơ cấu tổ chức chưa có phòng Kiểm tra, kiểm soát nội bộ độc lập tại chi nhánh, dẫn đến sự phụ thuộc vào bộ phận kiểm soát của Hội sở. Quá trình đánh giá rủi ro tín dụng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc nhận dạng và phân tích các rủi ro tiềm ẩn từ khách hàng và môi trường kinh doanh. Quy trình cấp tín dụng dù đã được ban hành nhưng việc tuân thủ quy trình tín dụng ở một số khâu như thẩm định, giám sát sau vay còn tồn tại sai sót. Các sai sót này, dù nhỏ, nhưng có thể tích tụ và gây ra tổn thất lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nợ xấu. Đây là những vấn đề cốt lõi mà các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cần tập trung giải quyết để đảm bảo sự phát triển an toàn và bền vững cho chi nhánh.

2.1. Các hạn chế trong quy trình cấp tín dụng hiện tại

Qua kiểm tra các hồ sơ tín dụng, nghiên cứu đã phát hiện một số sai sót trong quy trình cấp tín dụng. Các lỗi thường gặp bao gồm việc thiếu sót chứng từ pháp lý, phân tích tài chính khách hàng chưa sâu, hay việc thẩm định tài sản đảm bảo chưa chặt chẽ. Đặc biệt, khâu kiểm tra sau vay chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả, dẫn đến việc ngân hàng không nắm bắt kịp thời những thay đổi trong tình hình kinh doanh của khách hàng. Sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng chính sách tín dụng ngân hàng giữa các chuyên viên quan hệ khách hàng cũng là một điểm yếu, tạo ra kẽ hở cho rủi ro phát sinh. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác kiểm toán nội bộ ngân hàng và giám sát định kỳ.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến yếu kém trong quản trị rủi ro tín dụng

Nguyên nhân của những hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Về môi trường kiểm soát, nhận thức của một bộ phận cán bộ về tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ còn hạn chế. Chính sách nhân sự, đặc biệt là chế tài xử lý vi phạm, chưa đủ sức răn đe. Về đánh giá rủi ro, chi nhánh chưa xây dựng được một quy trình nhận dạng và phân tích rủi ro có hệ thống, đặc biệt là rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến việc ra quyết định kịp thời. Cuối cùng, công tác giám sát, cả giám sát thường xuyên và định kỳ, chưa phát huy hết vai trò trong việc phát hiện và khắc phục sai sót, dẫn đến việc quản lý nợ xấu trở nên khó khăn hơn.

III. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tín dụng theo COSO

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên 5 thành phần của mô hình COSO trong ngân hàng. Đây là phương pháp tiếp cận có hệ thống nhằm củng cố toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ, từ nền tảng văn hóa đến các quy trình cụ thể. Thứ nhất, cần hoàn thiện môi trường kiểm soát bằng cách nâng cao nhận thức, đạo đức nghề nghiệp và ban hành chính sách nhân sự rõ ràng. Thứ hai, phải chuẩn hóa công tác đánh giá rủi ro, xây dựng các công cụ nhận dạng và phân tích rủi ro một cách khoa học. Thứ ba, các hoạt động kiểm soát cần được tăng cường, đặc biệt là việc phân chia trách nhiệm, kiểm tra chéo và phê duyệt độc lập trong quy trình cấp tín dụng. Thứ tư, hệ thống thông tin và truyền thông phải được cải tiến để đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời. Cuối cùng, công tác giám sát cần được đẩy mạnh thông qua hoạt động của kiểm toán nội bộ ngân hàng và tự kiểm tra của các bộ phận. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp BAOVIET Bank Đà Nẵng xây dựng được một cơ chế quản trị rủi ro tín dụng vững chắc.

3.1. Cải thiện môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Giải pháp tập trung vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp liêm chính, đề cao tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ. Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ thông qua triết lý quản lý và phong cách điều hành. Song song đó, cần tăng cường các hoạt động kiểm soát cụ thể như: phân công, phân nhiệm rõ ràng để tránh xung đột lợi ích; xây dựng các chốt kiểm soát trong quy trình cho vay khách hàng doanh nghiệp; và thực hiện kiểm tra độc lập thường xuyên đối với các quyết định tín dụng. Các thủ tục này đảm bảo mọi giao dịch đều được phê duyệt và ghi nhận đúng đắn, hạn chế sai sót.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống thông tin và công tác giám sát

Thông tin và truyền thông hiệu quả là mạch máu của hệ thống kiểm soát. Cần đảm bảo các chính sách, quy trình cấp tín dụng được truyền đạt rõ ràng đến mọi nhân viên. Hệ thống công nghệ thông tin cần được nâng cấp để hỗ trợ việc tổng hợp, phân tích dữ liệu rủi ro một cách nhanh chóng và chính xác. Về giám sát, luận văn đề xuất thành lập một bộ phận kiểm soát nội bộ chuyên trách tại chi nhánh hoặc tăng cường các đợt kiểm tra định kỳ và đột xuất từ Hội sở. Việc giám sát thường xuyên và báo cáo kịp thời các khiếm khuyết cho cấp quản lý sẽ giúp hệ thống liên tục được cải tiến và hoàn thiện.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Một trong những nội dung trọng tâm của luận văn là đề xuất các phương pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy trình mà còn đi sâu vào bản chất của việc nhận diện và xử lý rủi ro. Cần xây dựng một chính sách tín dụng ngân hàng rõ ràng, phù hợp với định hướng kinh doanh và khẩu vị rủi ro của ngân hàng trong từng thời kỳ. Chính sách này phải xác định cụ thể các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên hoặc hạn chế cho vay. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại cho cả cho vay khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, kết hợp phân tích định tính và định lượng. Việc sử dụng các công cụ này giúp lượng hóa rủi ro, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng và định giá khoản vay phù hợp. Cuối cùng, công tác quản lý nợ xấu cần được thực hiện một cách chủ động, từ việc nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ đến việc xây dựng các kịch bản xử lý nợ hiệu quả.

4.1. Xây dựng quy trình đánh giá rủi ro tín dụng chi tiết

Để đánh giá rủi ro tín dụng một cách hiệu quả, cần xây dựng một quy trình chi tiết bao gồm các bước: nhận dạng, phân tích và đo lường rủi ro. Luận văn đề xuất sử dụng các phương pháp như phân tích báo cáo tài chính, thanh tra hiện trường, và sử dụng bảng liệt kê câu hỏi để nhận dạng các nguồn rủi ro từ khách hàng, từ nội bộ ngân hàng và từ môi trường kinh doanh. Sau khi nhận dạng, cần phân tích và đánh giá mức độ nghiêm trọng cũng như khả năng xảy ra của từng loại rủi ro. Các mô hình định lượng như điểm số Z hay mô hình chấm điểm tín dụng tiêu dùng có thể được áp dụng để hỗ trợ quá trình này, giúp quyết định cho vay trở nên khách quan và chính xác hơn.

4.2. Chiến lược chủ động trong quản lý nợ xấu và thu hồi nợ

Thay vì bị động xử lý khi nợ xấu đã phát sinh, ngân hàng cần một chiến lược chủ động trong quản lý nợ xấu. Điều này bắt đầu từ khâu giám sát sau vay, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo như khách hàng chậm trả lãi, hoạt động kinh doanh sa sút. Khi phát hiện rủi ro, cần nhanh chóng tiếp xúc khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tư vấn tài chính, hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Việc xây dựng một bộ phận chuyên trách thu hồi nợ với quy trình làm việc chuyên nghiệp cũng là một giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ quan trọng, giúp tối ưu hóa khả năng thu hồi các khoản nợ có vấn đề.

V. Đánh giá kết quả và hạn chế của kiểm soát nội bộ tín dụng

Luận văn đã thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện về những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại trong công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại BAOVIET Bank Đà Nẵng. Về mặt tích cực, chi nhánh đã bước đầu xây dựng được một khuôn khổ kiểm soát dựa trên các quy định của Hội sở và Ngân hàng Nhà nước. Các hoạt động tín dụng cơ bản đảm bảo tuân thủ quy trình tín dụng ở các khâu chính, góp phần vào sự tăng trưởng kinh doanh trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, đánh giá cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể. Hệ thống kiểm soát vẫn còn những "khoảng trống", đặc biệt trong việc giám sát và phát hiện sai sót. Hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ chưa cao, thể hiện qua việc vẫn còn tồn tại các sai sót trong hồ sơ tín dụng và rủi ro tiềm ẩn chưa được nhận diện đầy đủ. Việc đánh giá này không nhằm mục đích chỉ trích, mà là cơ sở thực tiễn quan trọng để các cấp quản lý nhận diện vấn đề và triển khai các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ một cách hiệu quả, hướng tới mục tiêu hoạt động an toàn và bền vững.

5.1. Những thành tựu đạt được trong công tác kiểm toán nội bộ

Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, công tác kiểm toán nội bộ ngân hàng và kiểm soát tại BAOVIET Bank Đà Nẵng đã đạt được một số kết quả ban đầu. Thông qua các đợt kiểm tra định kỳ của Ban kiểm soát từ Hội sở, nhiều sai sót trong hồ sơ, quy trình đã được phát hiện và chấn chỉnh kịp thời. Việc này đã góp phần nâng cao ý thức tuân thủ của cán bộ nhân viên. Các báo cáo kiểm toán đã chỉ ra được những điểm yếu trong hệ thống và đưa ra các kiến nghị cải thiện, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan hơn về hoạt động của chi nhánh. Đây là những nền tảng quan trọng để tiếp tục nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ trong tương lai.

5.2. Phân tích nguyên nhân các tồn tại trong hoạt động tín dụng

Các tồn tại trong hoạt động tín dụng xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về chủ quan, kinh nghiệm và trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, đặc biệt là kỹ năng đánh giá rủi ro tín dụng. Áp lực chỉ tiêu kinh doanh đôi khi dẫn đến việc xem nhẹ các yêu cầu về thủ tục. Về khách quan, môi trường kinh doanh phức tạp, thông tin về khách hàng thiếu minh bạch cũng gây khó khăn cho công tác thẩm định. Cơ chế phối hợp giữa các bộ phận như Quan hệ khách hàng, Tác nghiệp tín dụng và Quản lý rủi ro chưa thực sự nhịp nhàng. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là điều kiện tiên quyết để xây dựng các giải pháp khắc phục trúng và đúng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần bảo việt chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của đề tài này để làm cơ sở lý luận cho đề tài nghiên cứu của mình ~ Luận văn “Hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tai Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam ” (2013) của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Tâm. Tác giả của luận văn đã đánh giá được thực trạng công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tin dung tại Agribank Việt Nam, phân tích được các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tin dung tại Agribank Việt Nam. Tuy nhiên, luận văn này viết trên cơ sở. lý thuyết về kiểm soát nội bộ theo tiêu chuẩn của SAS 55.

Theo SAS 55, chỉ có 3 bộ phận trong hệ thống kiểm soát nội bộ là: Môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kế toán. Đây là quan điểm cũ về kiểm soát nội bộ và các luận văn trước đây đều viết theo quan điểm này. Hiện nay, các NH, các công ty của các quốc gia trên thể giới cũng như tại Việt Nam đã sử dụng hệ thống lý thuyết về kiểm soát nội bộ theo Báo cáo COSO 1992 để phù hợp với tiêu chuẩn và xu hướng của quốc tế. Ủy ban COSO đã đưa ra các khái niệm vé kidm soát nội bộ trên cơ sở quản trị và quản trị rủi ro.

Các bộ phận của hệ thống kiểm soát nội bộ gồm có 5 bộ phận Môi trường kiểm soát; đánh giá rủi ro; hoạt động kiểm soát; thông tin và truyền thông; giám sát. Do vậy, luận văn. của tác giả được viết lại theo quan điểm của Ủy ban COSO cho phủ hợp với yêu cầu và xu hướng chung của hiện tại. ~ Luận văn “Tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động tin dung ciia Ngan ‘hang TMCP Bai Dương (2013) của tắc già Lê Thanh Lũy, Đại học Đà Nẵng.

+ Ở phần cơ sở lý luận, tác giả đã phăn ánh khá đẫy đủ các khi niệm cũng như nội dung về kiểm soát nội bộ nói chung và kiểm soát nội bộ hoạt động tín đụng tại một ngân hàng theo quan điểm của SAS 55. Do vậy, luận văn vẫn chưa đ đến các khái niệm, phân loại rủi ro, nhận dạng các loại rủi ro tín dụng. Trên cơ sở nhận dạng rủi ro tin dụng từ những sai sót trong. công tac tin dụng chúng ta có thể đề xuất các giải pháp chính xác hơn.

+ Ở phần thực trang, luận văn của tác giả Lê Thanh Lay đã lựa chọn phương pháp phỏng vấn thông qua bảng câu hỏi. Tuy nhiên, bảng câu hỏi của tác giả lại chưa phản ánh được mục dich cụ thể la tác giả, chưa có tính logic với phần thực trạng của bài. Mặc khác, nội dung của bảng câu hỏi quá đài, khoảng 30 trang A4, gây khó khăn cho người được phỏng vẫn. Ngoài ra, các luận văn trên đều chưa đề cập đến việc kiểm tra hồ sơ cấp bảo lãnh, hỗ sơ đang trong quá trình xử lý nợ để xem xét việc tuân thủ các quy trình quy định, cách thứ xử lý nợ như vậy có an toàn cho NH không và dim bảo quyển lợi cao nhất cho NHỊ = BB tải nghiên cứu khoa học công nghệ cấp bộ “Giải pháp hạn chế ải ro tín dụng tại các NHĨM trên địa bàn thành phố Đà Nẵng "(2007) của tác giả Thẻ.

Nguyễn Ngọc Anh. Trong để tài nghiên cứu này đã viết khá hoàn chính về ý thuyết các phương pháp để nhận dạng và đánh giá rủ ro tín dụng, các giải pháp hoàn thiện công tác nhận dạng rủi ro và đánh giá rủi ro tín dụng. “Tác giả luận văn có sử dụng lại cơ sở của các lý thuyết trên dé vận dụng trong đề tài nghiên cứu. ~ Luận văn “Tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động tín dựng của "Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam ~ Chỉ nhánh Đà Nẵng” (2011) của tác giả Phạm Thị Mỹ Ly.

Trong luận văn này, ở phần cơ sở lý luận tác giả chỉ nêu được một số khái niệm về kiểm soát nội bộ, phân loại kiểm soát nội bộ, các nguyên tắc hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM. ‘Tuy nhiên các nội dung quan trọng của công tác kiểm soát nội bộ vẫn chưa được nêu trong đề tài. Chẳng hạn, các bộ phận chính của hệ thống kiểm soát nôi bộ bao gồm những bộ phân nào; các nội dung chính của công tác kiếm soát nội bộ của hoạt động tin dụng chưa được nêu trong luận văn CHUONG 1 NHUNG LY LUAN CO BAN VE KIEM SOÁT NỘI BỘ. HOAT DONG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 11.

TONG QUAN VE KIEM SOAT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HANG THUONG MẠI 1. Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ. «a Lịch sửphátriễn của hệ thẳng ý luận về hié soát nội ộ nói chung Khái niệm “&iểm soát nội bó” xuất hiện từ những năm cuối của thế ky thứ 19, khi đó NH là kênh cung cắp vốn chủ yếu cho nền kinh tế. Để có thể cung cấp vốn, NH cần có những thông tin chính xác trên báo cáo tải chính.

“Các kiểm toán viên đã sớm nhận thức rằng chí cẳn chọn mẫu các nghiệp vụ kế toán để kiểm tra tính chính xác của báo cáo tài chính và dựa vào sự tin tưởng vào hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị được kiểm toán. Vì vậy các kiểm toán viên bắt đầu quan tâm đến “kiểm soát nội bộ”. Đầu tiên, "kiểm soát nội bộ” được xem như là kiểm soát tiền và kiểm tra thông tin về sử dụng vốn. Đến năm 1929, Cục dự trữ Liên bang Hoa Ky đã định nghĩa kiểm soát nội bộ là một công cụ để bảo vệ tiền và ti sản khác, đồng thời thúc đấy nâng cao hiệu quả hoạt động, và đây là cơ sở để phục vụ cho việc lầy mẫu của kiểm toán viên.

Năm 1936, Hiệp hội KẾ toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA- American In itue of Certified Public Accountants) đã định nghĩa kiểm soát nội bộ là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trog một tổ chức dé bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiếm tra su chính xác trong ghỉ chép của số sách. Năm 1949, AICPA đã định nghĩa: Kiểm soát nội bộ là:”.cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra sự chính xác va đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động cô hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của người quản lý”. Sau đó, AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của kiểm soát nội bộ: ~ Năm 1958, Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP- Commitlee on Auditing Procedure) trực thuộc AICPA ban hành báo cáo về thủ tục kiếm toán 29 (SAP- Statement on Auditing Procedure) vé “Pham vi xem xét kiểm soát nội bộ của kiểm toán viên độc lập”, trong đó lần đầu phân biệt kiểm soát nội bộ về quản lý và kiểm soát nội bộ về kế toán. ~ Năm 1972, CAP tiếp tục ban hành SAP 54 (1972) “Tim hiểu và đánh giá kiểm soát nội bô” trong đó đưa ra bốn thủ tục kiếm soát kế toán, đó là đảm bảo nghiệp vụ chỉ được thực hiện khi đã được phê chuẩn, ghỉ nhận đúng din moi nghiệp vụ để lập báo cáo, hạn chế sự tiếp cận tài sản và kiểm kê, “Năư vậy, từ những năm cuối thể kỷ 19 cho đẫn năm 1972, khái niêm kiểm soát nội bộ đã không ngừng được mở rộng ra khỏi thủ tục bảo vệ tài sản và ghỉ chép số sách kỂ toán.

Trước khi bảo cáo COSO (1992) ra đời, kiếm soát nội bộ chỉ mới dừng lại như là một phương tiện phục vụ cho kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính. "Đến thập niên 1970-1980, nền kinh tế của Hoa Kỳ và các nước trên thể giới phát triên mạnh mẽ, đồng thời các vụ gian lận về tài chính và báo cáo tài chính ngày cảng tăng, quy mô càng lớn và gây tấn thất đáng ké cho nền kinh tế. Trước tình hình đó, SEC đưa ra bắt buộc các công ty phải báo cáo vẻ kiểm soát nội bộ đối với công tác kế toán ở đơn vị minh (1979). _Yêu cầu về báo cáo kiểm soát nội bộ của công ty cho công chúng là một chủ để gây nhiều tranh luận.

Một trong những quan điểm chống đối là thiếu các tiêu chuẩn để đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Trước tình hình đó, cần phải có một tổ chức để nghiên cứu vé kiểm soát nội bộ, nhằm thống nhất định nghĩa về kiểm soát nội bộ để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng phục vụ khác nhau, đưa ra các bộ phận cấu thành để giúp các don vi có thể xây dựng hệ thống kié soát một cách hữu hiệu, và đưa ra những hướng dẫn nhằm giám đi sự khác biệt về quan điểm. Một tổ chức được thành lập để đáp ứng yêu cầu đó là, Uy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận trên báo cáo tài chính, tên viết tắt là Ủy ban COSO hay côn gọi là Ủy bạn Treadway. Uy ban COSO được thành lập vào năm 1985 dưới sự bảo trợ của Š tổ chức nghề nghiệp, đó là: Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Ky (AICPA), Hiệp hội KẾ toán Hoa Kỳ (AAA- American Accounting Association), Hiệp hội Quản tri viên tải chính (FEI- Financial Executives Institute), Hiệp hội Kế toán viên Quản trị (IMA- Institute of Management Accountants), Hiệp hội Kiểm toán viên nội bộ (IIA- Institute oF Internal Auditors).

“Trước tiên, COSO đã sử dụng chính thức từ kiểm soát nội bộ thay vì kiếm soát nội bộ về kế toán. Sau đó, AICPA cũng chính thức không sử dụng thuật ngữ kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý. Đến năm 1988, nhiều chuẩn mực kiểm toán ra đời, trong đó 6 SAS 55, SAS 55 đưa ra ba bộ phân của kiếm soát nội bộ là: Môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiếm soát. Dây cũng là cách tiếp cận của một số luận văn thạc sỹ về kiểm soát nội bộ trước đây.

Năm 1992, COSO đã phát hành báo cáo Khuôn mẫu lý thuyi kiểm soát nội bộ hay còn gọi là báo cáo của COSO 1992, Đây là tà liệu về kiểm soát nội bộ tương đối hoàn chỉnh và được nhiễu nước trên thể giới sử dụng, 5. Những điểm nỗi bậc nhất cña hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ theo Báo cáo của COSO 1992 so với các If luận trước đâp ~ Báo cáo của COSO 1992 là tải liệu đầu tiên trên thể giới nghiên cứu và định nghĩa về kiểm soát nội bộ một cách đây đủ và có hộ thẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ