Luận văn thạc sĩ: Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại Agribank Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Agribank chi nhánh Gia Lai, mang lại cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách marketing tín dụng bán lẻ Agribank Gia Lai

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ hiệu quả là yếu tố sống còn. Agribank chi nhánh Gia Lai, với vị thế là một ngân hàng thương mại nhà nước lớn, đối mặt với áp lực phải không ngừng đổi mới để giữ vững và mở rộng thị phần. Luận văn thạc sĩ của Bùi Văn Xuân (2016) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược, cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Dịch vụ tín dụng bán lẻ, hướng tới khách hàng cá nhân và hộ gia đình, là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng của thị trường này, việc áp dụng các nguyên lý marketing hiện đại là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự thành công không chỉ đến từ lãi suất cạnh tranh mà còn phụ thuộc vào khả năng xây dựng thương hiệu, thấu hiểu khách hàng mục tiêu và triển khai đồng bộ các công cụ trong marketing mix. Đặc điểm của marketing ngân hàng là marketing dịch vụ, mang tính vô hình và không thể tách rời. Do đó, yếu tố con người, quy trình cung cấp dịch vụ và các bằng chứng hữu hình đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng. Việc thiếu một chiến lược marketing bài bản có thể khiến Agribank Gia Lai dù có lợi thế về mạng lưới nhưng lại bị tụt hậu so với các đối thủ năng động hơn trong việc tiếp cận và thu hút các phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là ở khu vực thành thị.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong ngân hàng bán lẻ hiện đại

Marketing ngân hàng không còn là hoạt động quảng bá đơn thuần. Nó đã trở thành một chức năng quản trị chiến lược, giúp ngân hàng xác định đúng nhu cầu thị trường và đáp ứng hiệu quả hơn so với đối thủ. Đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ, marketing giúp định vị sản phẩm vay, xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy và tạo ra các chương trình xúc tiến hấp dẫn. Trong môi trường số hóa, các công cụ marketing kỹ thuật số càng trở nên quan trọng, giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và cá nhân hóa trải nghiệm của họ. Một chính sách marketing toàn diện sẽ giúp Agribank tối ưu hóa nguồn lực, gia tăng lòng trung thành của khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng, từ đó đảm bảo tăng trưởng bền vững.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Gia Lai

Thị trường tài chính tại Gia Lai ngày càng trở nên sôi động với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) và công ty tài chính. Theo luận văn, tính đến năm 2015, các ngân hàng như ACB, Vietinbank, BIDV, Sacombank đều có những chính sách lãi suất cho vay cạnh tranh và các sản phẩm đa dạng, tạo ra áp lực lớn cho Agribank Gia Lai. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, sự linh hoạt trong thủ tục và các chương trình khuyến mãi. Các ngân hàng TMCP thường năng động hơn trong việc áp dụng công nghệ mới và các chiến lược marketing hiện đại để thu hút phân khúc thị trường có thu nhập cao tại các khu vực đô thị. Điều này đòi hỏi Agribank phải có những bước đi chiến lược để khẳng định lợi thế và cải thiện năng lực cạnh tranh của mình.

II. Thách thức trong chính sách marketing tín dụng tại Agribank Gia Lai

Mặc dù sở hữu mạng lưới rộng khắp và thương hiệu lâu đời, Agribank chi nhánh Gia Lai vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ. Phân tích từ luận văn của Bùi Văn Xuân cho thấy công tác marketing tại chi nhánh còn mang tính thụ động và chưa được hệ thống hóa. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định nhiệm vụ và mục tiêu marketing chưa rõ ràng, chủ yếu thực hiện theo chỉ đạo chung từ hội sở mà thiếu sự linh hoạt, tùy biến cho phù hợp với đặc thù thị trường địa phương. Công tác phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu còn nhiều hạn chế. Chi nhánh vẫn tập trung chủ yếu vào thị trường truyền thống là nông nghiệp, nông thôn và chưa khai thác hết tiềm năng từ các phân khúc khách hàng khác như cán bộ công nhân viên, doanh nhân, giới trẻ tại thành thị. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh và dần đánh mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh năng động hơn. Việc triển khai các công cụ marketing mix cũng chưa đồng bộ và hiệu quả. Các sản phẩm tín dụng chưa thực sự đa dạng, chính sách giá thiếu linh hoạt và các hoạt động xúc tiến, truyền thông còn mờ nhạt, chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng.

2.1. Thực trạng lựa chọn thị trường mục tiêu còn bị động

Luận văn chỉ rõ, Agribank Gia Lai có xu hướng phục vụ các khách hàng tự tìm đến thay vì chủ động tìm kiếm và tiếp cận các phân khúc tiềm năng. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu gần như mặc định là khu vực nông thôn, gắn liền với các sản phẩm tín dụng nông nghiệp. Trong khi đó, các thị trường tại thành phố Pleiku, các thị xã, thị trấn với dân trí và thu nhập cao hơn lại chưa được đầu tư đúng mức. Sự thiếu vắng một chiến lược lựa chọn và chăm sóc thị trường mục tiêu rõ ràng khiến ngân hàng khó có thể xây dựng các gói sản phẩm và thông điệp truyền thông phù hợp, làm giảm hiệu quả của toàn bộ chính sách marketing.

2.2. Hạn chế trong việc áp dụng phối thức marketing mix 7P

Việc áp dụng phối thức marketing 7P (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) tại Agribank Gia Lai chưa thực sự phát huy hiệu quả. Về sản phẩm, các gói vay còn cứng nhắc, thủ tục chưa được đơn giản hóa tối đa. Về giá, mặc dù lãi suất cho vay cạnh tranh nhưng chính sách giá chưa linh hoạt theo từng nhóm khách hàng. Hoạt động xúc tiến còn yếu, chủ yếu mang tính hình thức. Đặc biệt, yếu tố con người và quy trình cung cấp dịch vụ chưa được chuẩn hóa, dẫn đến trải nghiệm khách hàng không đồng nhất và đôi khi chưa đáp ứng được kỳ vọng, làm ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của chi nhánh.

III. Phương pháp xây dựng chính sách marketing tín dụng bán lẻ hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng lại chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ một cách bài bản là yêu cầu cấp thiết đối với Agribank chi nhánh Gia Lai. Luận văn đề xuất một tiến trình xây dựng chính sách marketing khoa học, bắt đầu từ việc phân tích môi trường kinh doanh một cách toàn diện. Cần phải đánh giá các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ, cũng như các yếu tố vi mô bao gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng và năng lực nội tại của ngân hàng. Từ đó, ngân hàng có thể xác định rõ ràng các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu (phân tích SWOT). Bước tiếp theo và quan trọng nhất là thực hiện phân đoạn thị trường một cách khoa học. Thay vì cách tiếp cận đại trà, cần chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ có cùng đặc điểm về nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu. Sau khi đã có các phân khúc rõ ràng, Agribank Gia Lai cần lựa chọn cho mình một hoặc một vài thị trường mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực và định hướng phát triển. Cuối cùng là chiến lược định vị sản phẩm và thương hiệu. Ngân hàng cần tạo ra một hình ảnh khác biệt, độc đáo và hấp dẫn về dịch vụ tín dụng bán lẻ của mình trong tâm trí khách hàng mục tiêu, nhấn mạnh vào những lợi ích vượt trội so với đối thủ.

3.1. Tái phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu

Đề tài gợi ý Agribank Gia Lai nên sử dụng các tiêu chí đa dạng để phân khúc thị trường, không chỉ dựa vào địa lý (nông thôn/thành thị). Các tiêu chí khác có thể bao gồm: thu nhập (cao, trung bình, thấp), nghề nghiệp (công chức, nông dân, kinh doanh tự do), mục đích vay vốn (tiêu dùng, sản xuất kinh doanh, mua nhà). Dựa trên phân tích này, ngân hàng có thể lựa chọn các khách hàng mục tiêu chiến lược như nhóm khách hàng công chức có thu nhập ổn định tại khu vực đô thị, hoặc nhóm hộ sản xuất kinh doanh giỏi ở nông thôn. Việc này giúp tập trung nguồn lực và thiết kế sản phẩm, dịch vụ phù hợp hơn.

3.2. Chiến lược định vị sản phẩm tín dụng bán lẻ khác biệt

Sau khi chọn thị trường mục tiêu, bước tiếp theo là định vị. Agribank Gia Lai có thể định vị mình là "Ngân hàng tin cậy cho mọi gia đình Việt", nhấn mạnh vào sự an toàn, thủ tục minh bạch và mạng lưới rộng khắp. Hoặc có thể định vị chuyên biệt hơn cho từng sản phẩm, ví dụ: "Gói vay nông nghiệp công nghệ cao" với lãi suất ưu đãi và quy trình linh hoạt, hoặc "Vay tiêu dùng nhanh chóng" cho nhóm khách hàng công chức. Một chiến lược định vị rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách marketing mix 7P cho Agribank Gia Lai

Trọng tâm của việc cải thiện chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ nằm ở việc hoàn thiện đồng bộ 7 yếu tố của marketing mix. Đây là những công cụ chiến thuật giúp Agribank chi nhánh Gia Lai hiện thực hóa chiến lược định vị và tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả. Luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng thành tố. Đối với Chính sách sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa các gói vay, thiết kế sản phẩm linh hoạt theo nhu cầu của từng phân khúc và đơn giản hóa thủ tục, hồ sơ. Chính sách giá (Price) cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn, áp dụng các mức lãi suất cho vay ưu đãi cho khách hàng trung thành hoặc các nhóm khách hàng chiến lược. Về Chính sách phân phối (Place), cần tiếp tục phát huy lợi thế mạng lưới vật lý, đồng thời đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại như Mobile Banking, Internet Banking để tăng sự tiện lợi cho khách hàng. Chính sách xúc tiến (Promotion) cần được đầu tư bài bản hơn, kết hợp quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp để nâng cao nhận diện thương hiệu. Ba yếu tố còn lại của marketing dịch vụ cũng cần được chú trọng: Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) để mang lại trải nghiệm dịch vụ xuất sắc và đồng nhất.

4.1. Cải tiến chính sách sản phẩm và giá cả cạnh tranh hơn

Về sản phẩm, cần phát triển các gói vay chuyên biệt như cho vay mua xe trả góp, cho vay du học, cho vay tiêu dùng tín chấp dựa trên lương. Thủ tục vay vốn cần được số hóa một phần để rút ngắn thời gian xử lý. Về giá, ngoài việc duy trì lãi suất cho vay cạnh tranh, có thể xây dựng các biểu phí dịch vụ linh hoạt, miễn giảm một số loại phí cho khách hàng sử dụng combo sản phẩm, qua đó khuyến khích bán chéo và tăng cường sự gắn kết của khách hàng với Agribank.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và hoạt động xúc tiến truyền thông

Bên cạnh mạng lưới phòng giao dịch, cần tối ưu hóa vị trí các máy ATM, tích hợp thêm nhiều tính năng. Đẩy mạnh marketing trên các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, website để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ. Các hoạt động xúc tiến cần sáng tạo hơn, ví dụ như tổ chức các buổi tư vấn tài chính tại các cơ quan, doanh nghiệp, hoặc các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ, lễ tết để kích thích nhu cầu vay vốn. Một chiến dịch truyền thông nhất quán sẽ giúp xây dựng hình ảnh Agribank Gia Lai năng động và hiện đại hơn.

4.3. Nâng cao yếu tố con người quy trình và cơ sở vật chất

Con người là yếu tố then chốt. Cần thường xuyên đào tạo đội ngũ nhân viên về kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và kiến thức sản phẩm. Quy trình cung cấp dịch vụ tín dụng bán lẻ phải được chuẩn hóa, rõ ràng và minh bạch để đảm bảo mọi khách hàng đều nhận được chất lượng phục vụ như nhau. Cuối cùng, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, không gian giao dịch tại các chi nhánh, phòng giao dịch để tạo ra một môi trường chuyên nghiệp, thân thiện, góp phần nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

V. Ứng dụng giải pháp marketing tín dụng bán lẻ vào thực tiễn

Việc đề xuất các giải pháp chỉ là bước đầu; triển khai chúng vào thực tiễn mới là yếu tố quyết định thành công của chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá. Agribank chi nhánh Gia Lai cần thành lập hoặc củng cố bộ phận marketing chuyên trách, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để triển khai các kế hoạch đã đề ra. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, xây dựng kế hoạch marketing hàng năm, triển khai các chiến dịch cụ thể và đo lường hiệu quả. Cần có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, từ ban giám đốc đến từng nhân viên giao dịch, tất cả đều phải thấu hiểu và tham gia vào quá trình thực hiện chính sách marketing. Ngân sách dành cho hoạt động marketing cần được xác định một cách hợp lý, tương xứng với mục tiêu tăng trưởng. Quá trình triển khai cần được theo dõi sát sao thông qua các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) như: số lượng khách hàng mới, dư nợ tín dụng bán lẻ tăng thêm, mức độ nhận diện thương hiệu, và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Việc kiểm tra định kỳ sẽ giúp ban lãnh đạo sớm phát hiện những điểm chưa phù hợp và có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược marketing luôn đi đúng hướng và mang lại kết quả như kỳ vọng.

5.1. Kế hoạch triển khai và tổ chức bộ phận marketing chuyên nghiệp

Để triển khai hiệu quả, cần xây dựng một lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào nghiên cứu thị trường và đào tạo nhân sự. Giai đoạn tiếp theo triển khai thí điểm các sản phẩm và chiến dịch mới tại một vài chi nhánh trọng điểm. Cuối cùng là nhân rộng mô hình thành công ra toàn hệ thống. Việc thành lập một phòng Dịch vụ & Marketing độc lập, quy tụ những nhân sự có chuyên môn, sẽ là nền tảng để thực hiện các hoạt động này một cách bài bản và chuyên nghiệp, thay vì để hoạt động marketing bị phân tán và thiếu tập trung như hiện tại.

5.2. Dự báo kết quả Tăng thị phần và sự hài lòng của khách hàng

Nếu các giải pháp được áp dụng thành công, luận văn dự báo Agribank Gia Lai sẽ đạt được những kết quả tích cực. Thị phần tín dụng bán lẻ, đặc biệt ở các phân khúc ngoài nông nghiệp, sẽ được cải thiện đáng kể. Việc thấu hiểu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng sẽ giúp tăng chỉ số hài lòng và lòng trung thành, giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ. Thương hiệu Agribank sẽ trở nên gần gũi và hiện đại hơn trong mắt công chúng. Quan trọng hơn, một chính sách marketing hiệu quả sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp chi nhánh không chỉ đứng vững mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC DA NA BÙI VĂN XUÂN CHÍNH SÁCH MARKETING ĐÓI VỚI DỊCH VỤ TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2016 | PDF | 109 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng - Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ð, BÙI VĂN XUÂN CHÍNH SÁCH MARKETING ĐÓI VỚI DỊCH VỤ TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Trường Sơn Đà Nẵng - Năm 2016 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết qúa nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Người thực hiện BÙI VĂN XUÂN MUC LUC MỞ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Bố cục luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Tre 3 CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHÍNH SÁCH MARKETING DOr VỚI DỊCH VỤ TÍN DỤNG BÁN LẺ TRONG NGÂN HÀNG . MARKETING NGAN HANG. Đặc điểm của marketing ngân hàng : 12. TIỀN TRÌNH XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH MARKETING NGÂN HÀNG. Xác định nhiệm vụ, mục tiêu và mục tiêu marketing của ngân hang. Phân tích môi trường marketing. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêt 12 1. Định vị sản phẩm và dịch vụ trên thị trường mục tiêu. Xây dựng chính sách Markeing mix. Tổ chức thực hiện và kiểm tra chính sách marketing. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TRIÊN KHAI CHÍNH SÁCH MARKETING DOI VOI DICH VU TIN DUNG BAN LE TAI AGRIBANK- CHI NHANH TINH GIA LAL. GIỚI THIỆU NGÂN HÀNG AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI. Qúa trình hình thành và cơ cấu tổ chức. Kết quả hoạt động của chỉ nhánh trong những năm gần đây. KẾT QUÁ HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI. Tổng quan về tình hình hoạt động tín dụng bán lẻ trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Kết quả hoạt động tín dung bán lẻ tai Agribank chi nhánh Gia 2. THỰC TRẠNG TRIÊN KHAI CHÍNH SÁCH MARKETING ĐÓI VỚI DỊCH VỤ TÍN DUNG BAN LE TAI AGRIBANK ~ CHI NHÁNH GIA LAI „37 2. Thực trạng về việc xác định nhiệm vụ, mục tiêu marketing tại Agribank chỉ nhánh Gia Lai trong những năm gần đây. Thực trạng về phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu của Agribank Gia Lai những năm gần đây. Phân tích thực trạng việc triển khai phối thức Marketing. Đánh giá chung về chính sách marketing hiện tại của Agribank Gia Lai đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ HH Hee ¬. KẾT LUẬN CHƯƠNG2. CHINH SACH MARKETING DOI VOI DICH VU TIN DUNG BANLE TẠI AGRIBANK TỈNH GIA LAI . CƠ SỞ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP. Phân cấp chính sách marketing từ hội sở cho kênh phân phối, Agribank chỉ nhánh tỉnh Gia Lai trong tin dụng bán lẻ. Chiến lược phát triển của chỉ nhánh và những yêu cầu đối với dich vụ tín dụng bán lẻ. PHAN TICH MOI TRUONG MARKETING DOI VOI DICH VU TIN DỤNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI. Những yếu tố thuộc môi trường vĩ mô. Những yếu tố thuộc môi trường vi mô. PHAN TICH THI TRUONG MỤC TIÊU VÀ PHÂN TÍCH 1 bOI THU CẠNH TRANH. Phân tích đặc điểm của kháchnhàng mục . Đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ tín dụng bán lẻ. HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING. Hoàn thiện chính sách sản phẩm. Hoàn thiện chính sách giá cả 3. Hoàn thiện chính sách phân phối. Hoàn thiện chính sách xúc tiến-truyền thông. Hoàn thiện chính sách con người 3. Hoàn thiện chính sách quy trình tương tác dịch vụ 3. Hoàn thiện chính sách về môi trường chứng vật chắt. 88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.ss«ee 92 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT ATM : Máy rút tiền tự động. Agribank : Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam NHNNo & PTNT VN : Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam Internet Banking : Ngân hàng điện tử qua mạng internet. Mobile Banking : Ngân hàng qua điện thoại di động NHNN : Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. POS : Đơn vị chấp nhận thanh toán thẻ. Sacombank : Ngân hàng thương mại cô phần Sài Gòn Thương tín ACB : Ngân hàng thương mại cổ phần A Chau SCB : Ngân hàng thương mại cỗ phần Sài Gòn BIDV : Ngân hàng thương mại cỗ phần đầu tư và phát triển Việt Nam Viettin bank : Ngân hàng thương mại cô phần công thương Việt Nam SHB : Ngân hàng thương mại cỗ phần Sài Gòn Hà Nội TechCom Bank : Ngân hàng thương mại cô phần Kỹ Thương TCTD : Tổ chức tín dụng. TMCP : Thương mại cô phần NHCV : Ngân hàng cho vay IPCAS : Dự án hiện đại hóa hệ thống thanh toán và kế toán khách hàng CBVC : Cán bộ viên chức DANH MUC CAC BANG Số hiệu ma bảng Tên bảng Trang 2.1 [Dư nợ chương trình cho vay nông nghiệp nông thôn | 36 1 Bảng lãi suất cho vay tín dụng bán lẻ một sô ngân 4I hàng tại tỉnh gia lai 31/12/2015 23 Danh sách đại điêm đặc máy ATM của Agribank 42 chỉ nhánh Gia Lai 31 Phân tích các yếu tỗ marketing mix của đối thủ cạnh | 69 tranh 3.2 | Bảng chấm điểm các thông tin cơ bản khách hàng, 78 3. | Bang cham diém tiéu chí quan hệ với ngân hàng.4 [Bảng xếp hạng phân loại khách hàng 80 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 | Hình Sơ đỗ kênh phân phối của ngân hàng 20 1.2 — |Phương pháp mô hình hóa 28 2.1 | Sơ độtô chức Agribank tỉnh Gia Lai 32 31 Dự án trong phán quyết 56 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hiện nay, hoạt động ngân hàng đang là tâm điểm của sự cạnh tranh, quy mô kinh doanh ngày càng được mở rộng cả về số lượng. lẫn phạm vi, các loại hình kinh doanh đa dạng và phong phú hơn. Đặc biệt, là sự phát triển trong hoạt động tín dụng bán lẻ, sản phẩm đa dạng và linh hoạt hơn nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng trong nhiều phân khúc. Từ đó, việc tiếp thị các sản phẩm dịch vụ ngân hàng là rất cần thiết, nếu không có các chính sách marketing phù hợp và linh hoạt với thị trường thì sự cạnh tranh và hiệu quả trong hoạt động tín dụng của ngân hàng sẽ bị trì trệ rất nhiều và dần dần mắt tính cạnh tranh trên thị trường. Vì thế chính sách marketing ngân hàng đã được các ngân hàng quan tâm chú trọng đến, nhưng hiện nay hiệu quả của hoạt động này đem lại chưa tương xứng với tiềm năng hiện có. Nghiên cứu hoạt động Marketing cho ngân hàng là một trong những vấn đề quan trọng góp phần mang lại hiệu quả cho các ngân hàng. Các ngân hàng chú trọng mạnh về hoạt động tín dụng cá nhân như hiện nay thì cạnh tranh giữa các ngân hàng không chỉ còn ở lãi suất mà còn chất lượng dịch vụ, thương hiệu ngân hàng cũng là một yếu tố sống còn không kém phần quan trọng. Hoạt động marketing nhằm xây dựng các thương hiệu mạnh cho các ngân hàng vẫn chưa được quan tâm đúng mực. Đối với các nước phát triển, Marketing ngân hàng là một lĩnh vực không mới nhưng đối với các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, khi hệ thống ngân hàng đang đi vào giai đoạn thực hiện xóa bỏ rào cản thì vẫn còn rất mới. Hơn thế nữa, cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào thật sự xem xét nghiêm túc vấn đề này. Thiết nghĩ, để khai thác hết năng lực và hiệu quả của các ngân hàng thì nghiên cứu Marketing ngân hàng là vấn đề rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay, Agribank nói chung và Agribank chỉ nhánh Gia Lai nói riêng, bên cạnh những mặt đã đạt được, hoạt động kinh doanh cũng gặp những khó khăn và hạn chế. Tuy là thị phần tín dụng bán lẻ của Agribank Gia cũng tương đối lớn nhưng chưa thực sự tương xứng với tiềm năng và nguồn lực hiện có, chưa đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. Công tác Marketing chưa được chỉ nhánh chú trọng đúng mức vì thế các dịch vụ tín dụng tiêu dùng chưa được tiếp cận và quảng bá tốt, chưa được phối hợp đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất nhằm khẳng định hình ảnh, thương hiệu của ngân hàng trên thị trường. Marketing là công cụ hữu hiệu nhất trong giai đoạn này để nâng cao. sức mạnh cạnh tranh của ngân hàng. Chính vì vậy, tôi chọn đề tài “Chính sách Marketing đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Agribank — Chỉ Nhánh Gia Lai” cho luận văn của mình, nhằm tìm kiếm hệ thống các giải pháp, chính sách dựa trên nền tảng của lý thuyết marketing hiện đại để xây dựng và phát triển ngân hàng Agribank Chi Nhánh Gia Lai, trở thành ngân hàng có một lợi thế cạnh tranh bền vững. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài hướng đến một số mục tiêu nghiên cứu sau: - Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết về marketing trong lĩnh vực ngân hàng, cụ thể đi sâu nghiên cứu về tiến trình xây dựng chính sách marketing trong lĩnh vực ngân hàng. - Nghiên cứu thực trạng chính sách marketing đối với dịch vụ tin dung bán lẻ tại Agribank — Chỉ nhánh Gia Lai ~ Đề ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Agribank — Chỉ nhánh Gia Lai 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chính sách marketing đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Agribank chỉ nhánh Gia Lai - Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ nghiên cứu tại Chỉ nhánh ngân hàng Agribank Gia Lai, cụ thể chỉ nghiên cứu tại thị trường Gia Lai. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp phân tích hệ thống với việc tổng hợp lý thuyết về marketing trong lĩnh vực ngân hàng mà đi sâu là chính sách marketing trong lĩnh vực ngân hàng, phân tích thực trạng chính sách marketing đi ới dịch vụ tín dụng bán lẻ tại Agribank chỉ nhánh tinh Gia Lai. ~ Nghiên cứu định lượng: Đề tài cũng có sử dụng một nghiên cứu định lượng đơn giản với việc thu thập ý kiến từ khách hàng về chính sách marketing đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ hiện tại của Chi nhánh Agribank tinh Gia Lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ