Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ACB Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quản trị rủi ro tín dụng cho khách hàng cá nhân

Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình mang tính hệ thống và khoa học. Nó bao gồm việc nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tổn thất và đảm bảo an toàn tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng bán lẻ phát triển mạnh, đặc biệt là cho vay tiêu dùng, phân khúc khách hàng cá nhân trở thành nguồn lợi nhuận chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khác với khách hàng doanh nghiệp, thông tin tài chính của khách hàng cá nhân thường không minh bạch và khó xác thực. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết. Một quy trình hiệu quả giúp ngân hàng bảo vệ nguồn vốn, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Thái Quân (2020) nhấn mạnh rằng, rủi ro có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Điều này đòi hỏi các NHTM phải có một chiến lược toàn diện, từ khâu xây dựng chính sách tín dụng đến giám sát sau giải ngân. Việc quản trị tốt rủi ro không chỉ giúp hạn chế nợ xấu khách hàng cá nhân mà còn là nền tảng để mở rộng tín dụng một cách bền vững, góp phần vào sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Đây là yếu tố sống còn quyết định đến hiệu quả hoạt động tín dụng và sự phát triển lâu dài của mọi tổ chức tín dụng.

1.1. Hiểu đúng về hoạt động tín dụng ngân hàng và rủi ro cố hữu

Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định. Hoạt động này là nguồn thu nhập chính nhưng cũng là nơi phát sinh rủi ro lớn nhất. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Rủi ro này mang tính tất yếu do tình trạng thông tin bất cân xứng. Nó có thể dẫn đến giảm lợi nhuận, mất vốn và nghiêm trọng hơn là khủng hoảng thanh khoản, ảnh hưởng đến cả nền kinh tế.

1.2. Nguyên nhân và ảnh hưởng của nợ xấu khách hàng cá nhân

Nợ xấu khách hàng cá nhân phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân khách quan bao gồm sự biến động của kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, và các biến cố bất ngờ xảy ra với người vay (mất việc, bệnh tật). Nguyên nhân chủ quan đến từ chính ngân hàng như quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ, và việc thiếu giám sát sau cho vay. Nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, làm tăng chi phí trích lập dự phòng và bào mòn vốn tự có của ngân hàng.

1.3. Bốn trụ cột trong quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng tối ưu

Một quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả được xây dựng trên bốn nội dung chính. Thứ nhất là Nhận dạng rủi ro, xác định các nguy cơ tiềm ẩn. Thứ hai là Đo lường rủi ro, đánh giá xác suất và mức độ tổn thất. Thứ ba là Kiểm soát rủi ro, áp dụng các biện pháp phòng ngừa, né tránh. Cuối cùng là Tài trợ rủi ro, sử dụng các công cụ tài chính như quỹ dự phòng để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra. Việc thực hiện đồng bộ bốn trụ cột này giúp ngân hàng chủ động đối phó với các thách thức.

II. Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ACB Kon Tum

Luận văn của Nguyễn Thái Quân (2020) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng tín dụng tại Kon Tum, đặc biệt tại Ngân hàng TMCP Á Châu - Chi nhánh Kon Tum (ACB Kon Tum). Trong giai đoạn 2016-2018, dư nợ tín dụng cá nhân tại chi nhánh chiếm tỷ trọng rất cao, gần 90% tổng dư nợ. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng khách hàng cá nhân, phù hợp với định hướng ngân hàng bán lẻ nhưng cũng gia tăng áp lực quản lý rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu dao động từ 2,1% đến 2,3%. Mặc dù con số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn do Ngân hàng Nhà nước quy định (<3%), sự biến động cho thấy công tác quản trị chưa thực sự ổn định và bền vững. Nghiên cứu chỉ ra rằng, chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc xây dựng quy trình nhưng vẫn tồn tại hạn chế. Công tác nhận diện rủi ro đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của cán bộ tín dụng. Quá trình thẩm định tín dụng chưa áp dụng triệt để các mô hình định lượng hiện đại. Công tác kiểm soát sau cho vay chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu bất thường chậm trễ. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố chủ quan (năng lực cán bộ, quy trình nội bộ) và khách quan (đặc thù kinh tế địa phương, thông tin khách hàng thiếu minh bạch).

2.1. Tăng trưởng dư nợ tín dụng cá nhân và những thách thức đi kèm

Giai đoạn 2016-2018, dư nợ tín dụng cá nhân tại ACB Kon Tum tăng trưởng mạnh, bình quân gần 28%/năm. Sự tăng trưởng nóng này đặt ra thách thức lớn về việc đảm bảo chất lượng tín dụng. Số lượng hồ sơ lớn gây áp lực lên đội ngũ thẩm định, dễ dẫn đến sai sót và bỏ qua các dấu hiệu rủi ro. Việc mở rộng cho vay sang các lĩnh vực nông nghiệp (cà phê, cao su) cũng mang theo rủi ro đặc thù về giá cả thị trường và thiên tai.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và phân tích tín dụng hiện tại

Thực tế tại ACB Kon Tum cho thấy quy trình phân tích tín dụng và thẩm định vẫn còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan. Luận văn chỉ ra việc thu thập thông tin phi tài chính (nhân thân, đạo đức) gặp nhiều khó khăn. Các mô hình định lượng như chấm điểm tín dụng chưa được áp dụng một cách hệ thống. Điều này làm giảm tính khách quan trong quyết định cho vay và tiềm ẩn nguy cơ cấp tín dụng cho những khách hàng không đủ năng lực trả nợ, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến nợ xấu khách hàng cá nhân.

2.3. Các điểm yếu trong công tác giám sát và quy trình thu hồi nợ

Công tác giám sát sau giải ngân tại chi nhánh chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Nhiều trường hợp khách hàng sử dụng vốn sai mục đích không được phát hiện kịp thời. Khi phát sinh nợ quá hạn, quy trình thu hồi nợ còn chậm và thiếu các biện pháp xử lý tài sản đảm bảo quyết liệt, làm kéo dài thời gian xử lý nợ và tăng chi phí cho ngân hàng. Đây là một trong những hạn chế lớn cần được khắc phục để nâng cao chất lượng tín dụng.

III. Giải pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả hơn

Để nâng cao chất lượng tín dụng, việc hoàn thiện công tác nhận diện và đo lường rủi ro là bước đi nền tảng. Các giải pháp cần tập trung vào việc hệ thống hóa và khách quan hóa quy trình. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, ACB Kon Tum cần xây dựng một danh mục các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn, áp dụng phương pháp check-list cho từng khoản vay. Đồng thời, cần cải tiến chính sách tín dụng để phù hợp hơn với đặc thù kinh tế tại Kon Tum, xác định rõ các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay. Một trong những giải pháp quan trọng nhất được đề xuất trong luận văn là việc xây dựng và áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) cho khách hàng cá nhân. Hệ thống này sẽ xử lý các thông tin tài chính và phi tài chính để đưa ra một điểm số rủi ro khách quan. Dựa trên điểm số này, ngân hàng có thể phân loại khách hàng và đưa ra quyết định cấp tín dụng, lãi suất và hạn mức phù hợp. Việc này không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng mà còn tăng tốc độ xử lý hồ sơ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Quá trình phân tích tín dụng cũng cần được tối ưu hóa bằng cách khai thác dữ liệu lịch sử các khoản vay, từ đó xác định các yếu tố có khả năng dẫn đến vỡ nợ cao nhất.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và danh mục nhận diện rủi ro

ACB Kon Tum cần rà soát và cập nhật chính sách tín dụng định kỳ, bám sát các thay đổi của thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Cần xây dựng một bộ công cụ nhận diện rủi ro chi tiết, bao gồm các bảng câu hỏi (checklist) và các tiêu chí cảnh báo sớm. Việc này giúp cán bộ tín dụng có cơ sở để nhận diện các rủi ro một cách có hệ thống ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ, là bước đầu tiên để hạn chế rủi ro tín dụng.

3.2. Áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng để lượng hóa rủi ro

Việc triển khai mô hình chấm điểm tín dụng là một bước tiến quan trọng. Mô hình này sử dụng các thuật toán thống kê để đánh giá khả năng vỡ nợ của khách hàng dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, thu nhập, lịch sử tín dụng, và tình trạng hôn nhân. Kết quả chấm điểm sẽ là cơ sở khách quan để ra quyết định, giảm sự phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ thẩm định, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng.

3.3. Tối ưu hóa phân tích tín dụng từ báo cáo tài chính và CIC

Đối với các khoản vay phục vụ kinh doanh, việc phân tích tín dụng từ các báo cáo tài chính (dù đơn giản) của hộ kinh doanh là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần khai thác tối đa thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) để có cái nhìn toàn diện về nghĩa vụ nợ và lịch sử trả nợ của khách hàng tại các tổ chức tín dụng khác, giúp đánh giá chính xác hơn về uy tín và khả năng trả nợ của người vay.

IV. Cách hoàn thiện kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng hiệu quả

Sau khi nhận diện và đo lường, giai đoạn kiểm soát và tài trợ rủi ro đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tổn thất thực tế. Một trong những biện pháp kiểm soát quan trọng là tăng cường giám sát sau khi cho vay. Cán bộ tín dụng cần thực hiện kiểm tra định kỳ việc sử dụng vốn vay và tình hình kinh doanh của khách hàng, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích cam kết. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần có biện pháp can thiệp sớm. Đồng thời, cần hoàn thiện quy trình cho vay cá nhân bằng cách phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng một cách rõ ràng và hợp lý. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu rủi ro đạo đức. Về tài trợ rủi ro, ACB Kon Tum cần thực hiện nghiêm túc việc trích lập dự phòng rủi ro theo đúng quy định phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước. Quỹ dự phòng này chính là “tấm đệm” tài chính giúp ngân hàng bù đắp tổn thất khi nợ xấu xảy ra. Ngoài ra, quy trình thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo cần được chuyên nghiệp hóa. Cần có bộ phận chuyên trách hoặc phối hợp chặt chẽ với các công ty luật, cơ quan thi hành án để đẩy nhanh tiến độ xử lý, thu hồi vốn tối đa cho ngân hàng, đảm bảo an toàn tín dụng.

4.1. Tăng cường giám sát sau giải ngân và quy trình thu hồi nợ

Việc giám sát sau giải ngân không chỉ là kiểm tra hồ sơ mà cần có các chuyến thăm thực tế định kỳ. Đối với các khoản nợ có vấn đề, cần xây dựng một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, phân loại nợ theo mức độ khó đòi và áp dụng các biện pháp phù hợp, từ đàm phán, cơ cấu lại nợ đến khởi kiện và xử lý tài sản đảm bảo. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thu hồi.

4.2. Xây dựng quỹ dự phòng và các biện pháp tài trợ rủi ro khác

Trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro là yêu cầu bắt buộc và là công cụ tài trợ rủi ro cơ bản. Bên cạnh đó, ngân hàng có thể xem xét các công cụ khác như mua bảo hiểm cho khoản vay đối với một số sản phẩm tín dụng đặc thù. Điều này giúp chuyển giao một phần rủi ro cho bên thứ ba, góp phần bảo vệ nguồn vốn và nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR).

4.3. Nâng cao an toàn tín dụng qua phân quyền và kiểm soát nội bộ

Để đảm bảo an toàn tín dụng, cần tách bạch rõ ràng chức năng của bộ phận kinh doanh (tìm kiếm khách hàng) và bộ phận thẩm định, quản lý rủi ro. Việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng dựa trên kinh nghiệm, năng lực của cán bộ và mức độ rủi ro của khoản vay sẽ giúp hạn chế các quyết định sai lầm. Công tác kiểm soát nội bộ cần được tăng cường để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm.

V. Kết quả Nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng ACB Kon Tum

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho ACB Kon Tum. Trước hết, hiệu quả hoạt động tín dụng sẽ được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ nợ xấu được kỳ vọng sẽ giảm xuống mức thấp và ổn định, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí trích lập dự phòng và gia tăng lợi nhuận. Khi chất lượng danh mục tín dụng được nâng cao, hệ số an toàn vốn (CAR) của chi nhánh sẽ được củng cố, tạo nền tảng tài chính vững chắc cho các hoạt động kinh doanh trong tương lai. Thứ hai, việc chuẩn hóa quy trình cho vay cá nhân sẽ giúp tăng tốc độ xử lý hồ sơ, giảm thiểu thủ tục rườm rà nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên mà còn cải thiện trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Cuối cùng, một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả sẽ giúp ACB Kon Tum tự tin hơn trong việc mở rộng tín dụng, tiếp cận các phân khúc khách hàng mới một cách an toàn. Điều này tạo ra một vòng tròn phát triển bền vững: rủi ro được kiểm soát tốt tạo đà cho tăng trưởng, và tăng trưởng lại cung cấp nguồn lực để tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống quản trị.

5.1. Mục tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu và tăng hệ số an toàn vốn CAR

Kết quả trực tiếp và quan trọng nhất là việc kiểm soát và giảm tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân xuống dưới mức mục tiêu. Điều này giúp giải phóng nguồn vốn từ quỹ dự phòng, tăng lợi nhuận hoạt động. Đồng thời, một danh mục tài sản tín dụng lành mạnh sẽ giúp cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và Basel II.

5.2. Cải thiện năng lực cạnh tranh ngân hàng trên địa bàn Kon Tum

Một quy trình tín dụng an toàn, minh bạch và nhanh chóng là lợi thế cạnh tranh lớn. Khách hàng sẽ tin tưởng và ưu tiên lựa chọn ACB Kon Tum. Việc quản trị rủi ro tốt cũng giúp ngân hàng có cơ sở để đưa ra các chính sách lãi suất và sản phẩm hấp dẫn hơn, qua đó nâng cao thị phần và củng cố vị thế, khẳng định năng lực cạnh tranh ngân hàng trong khu vực.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần á châu chi nhánh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ACB Kon Tum. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ACB Kon Tum. Tống quan tài liệu nghiên cứu: 'Để hoàn thành luận văn, tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu, thông tin, tìm hiểu cách tiếp cận, giải quyết vấn để của các công trình nghiên cứu đã công bố, tham khảo luận văn thạc sĩ có nội dung tương tự đã được công nhận.

Các công trình nghiên cứu tham khảo chủ yếu được lược khảo như sau: [1] Ths Nguyễn Dương Hùng, Khoa HTTTQL - Học viện ngân hàng, “Phát hiện rủi ro từ quy trình tín dụng”. Trong bài báo, tác giả Nguyễn Dương Hùng đã nêu ra một cách tổng, quát các quy trình tín dụng tại các NHTM, cách thức phát hiện rủi ro trong các quy trình tín dụng và một số giải pháp kiến nghị nhằm ngăn ngừa và hạn chế rủi ro. Luận văn chỉ tham khảo một phần trong tài liệu này để phát triển và phân tích sâu hơn về công tác phát hiện rủi ro tín dụng tại chỉ nhánh. Đỗ Đoan Trang - Đại học Bình Dương “Ẻ quản ứrị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Liệt Nam ” Tạp chí Tài chính, tháng 02 năm 2019.

Trong bài báo, tác giả đã nêu lên thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, đưa ra cụ thể số liệu nợ xấu của các ngân hàng, so sánh, sắp xếp số liệu qua các năm đề đánh giá tỷ lệ nợ xấu các ngân hàng. Qua đó đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng. Tác giả đã khái quát được những nội dung cơ bản như: khái niệm vẻ rủi ro tín dụng, đặc điểm, phân loại rủi ro tín dụng, nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng. và những ảnh hưởng của nó đến hoạt động ngân hàng và nên kinh tế.

Tác giả đã trình bày được khái niệm, nhiệm vụ và quy trình quản trị rủi ro tín dụng. ‘Voi những lý luận trên, tác giả đã tổng hợp, phân tích được hoạt động quản trị trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông — Chỉ nhánh Trung Việt. Tuy nhiên, tác giả chưa làm rõ về mặt cơ sở lý luận cũng như hoạt động thực tiễn theo các nội dụng của quản trị rủi ro tín dụng, cụ thể chưa đưa ra các bước nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro tại Ngân hàng TMCP Phuong Déng — Chỉ nhánh Trung Việt [4] Trong đề tài Quán lý rắi ro tín dung tai Ngân hàng Liên doanh Liệt- Nga, Huỳnh Thị Thảo Lê (2009), tác giả đã phân tích, đánh giá, làm rõ thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga, những mặt đạt được cũng như hạn chế của Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga trong quá trình thực hiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga.

Tuy nhiên, tác giả vẫn còn mô tả chung chung về quản trị rủi ro tín dụng, chưa phân tách các khâu trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng theo các nội dụng của quản trị rủi ro tín dụng. Các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mà tác giải đưa ra chưa chú trọng nội dung tài trợ. rủi ro tín dụng mà chỉ nằm trong ba nội dụng nhận dạng, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng. [5] Trong đề tài “Quản trị rúi ro tín dụng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Thương mại cổ phân Ngoại thương Kon Tum, Dương Hoàng Tiến"(2012), tác giả làm rõ cơ sở lý luận về công tác quản trị rủi ro tín dụng từ khâu nhận dạng rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro đến khâu tải trợ rủi ro.

Nêu lên thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Chi nhánh Kon Tum đội, những giải pháp để phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng. Mặt hạn chế là đề tài phân tích, đánh một cách tổng thể chung về công tác quản trị rủi ro tín dụng, chưa đi sâu phân tích một mảng khách hàng, cụ thê là khách hàng cá nhân hay khách hàng Doanh nghiệp. Trong nội dung phần cơ sở lý luận, tác giả đã làm rõ các đặc trưng của tin dụng khách hàng cá nhân và rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân. Tuy nhiện, hạn chế của đề tài là chưa phân tích làm rõ nội dung Quản trị rủi ro tín dụng.

khách hàng cá nhân, cụ thể là công tác nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro 'Và các thông tư, quy định được ban hành của Ngân hàng Nhà nước, các công văn nội bộ của ACB về quy chế cho vay, phân cấp ủy quyền trong hoạt Qua các tài liệu trên có thể thấy đã có nhiều đề tài nghiên cứu về nội dung quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng tại nhiều tổ chức tín dụng và tại nhiều thời điểm khác nhau. Nội dung nghiên cứu mang tính tổng thể toàn bộ hoạt động tín dụng của một ngân hàng, các tác giả đã đưa ra những giải pháp thiết thực trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với từng ngân hàng trong từng thời kỳ kinh tế khác nhau. Tuy nhiên, tại ACB Kon Tum đây là đề tài mới mẻ, chưa có ai nghiên cứu. Với dé tai này, em đi sâu tập trung nghiên cứu, phân tích, đánh giá rủi ro và hiệu quả hoạt động tín dụng với phạm vi là mảng KHCN tại ACB Kon Tum.

Từ những giá trị tham khảo của các tải liệu, công trình nghiên cứu cùng với thực tẾ công tác quản trị rủi ro tin dụng tại ACB Kon Tum là những cơ sở lý luận và thực tiễn giúp tác giả thực hiện đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Á Châu - Chỉ nhánh Kon Tum”. CHUONG 1 TONG QUAN VE QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG CHO VAY CUA NGAN HANG THUONG MAI 11 TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Theo Mác: “Tín dụng là sự chuyển nhượng lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu lại được lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu”. Tin dụng là quan hệ kinh tế trong đó cá nhân hay tổ chức nhường quyền sử dụng một giá trị bằng tiền hay hiện vật cho một cá nhân hay tô chức.

khác với những điều kiện rảng buộc nhất định về thời hạn hoàn trả (cả gốc và lãi), lãi suất, cách thức cho vay mượn và thu hồi. Tin dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng và một bên là các tô chức kinh tế, cá nhân theo nguyên tắc hoàn trả, trong đó ngân hàng là người cho vay. Theo tác giả TS. Nguyễn Minh Kiều, giảng viên Đại học kinh tế TP.

HO Chí Minh: “Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng. vốn từ Ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chỉ phí nhất định”. [2] Cũng như quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung: + Có sự chuyên nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho. người sử dụng.

+ Sự chuyển nhượng này mang tính tạm thời hay có thời hạn + Sự chuyển nhượng này có kèm theo chỉ phí. Phân loại tin dụng ngân hàng Có nhiều cách phân loại tin dung khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng và mục tiêu quản lý của ngân hàng. * Phân loại theo thời hạn của tín dụng + Tín dụng ngắn hạn: từ 12 tháng trở xuống. + Tín dụng trung hạn: từ 1 năm đến 5 năm + Tin dụng dài hạn: trên 5 năm * Phân loại theo hình thức được chia thành cho vay, chiết khấu, bảo lãnh cho thuê tài chính.

— Cho vay: “Là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi [12] — Chiết khấu: “Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ hưởng trước khi đến hạn thanh toán”. [12] — Bảo lãnh ngân hàng: “Là cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa. vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng số ìn đã được trả thay”.

[12] — Bao thanh toán: “Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyển truy đồi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch 10 vụ".[12] — Cho thuê tài chính: “Là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông. qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trên cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê. Bên cho thuê cam kết mua máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê". [12] * Phân loại theo tài sản đảm bảo: không có đảm bảo; có đảm bảo bằng tài sản thế chấp cầm cố.

e_ Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế thị trường. ~ Thứ nhất, tin dụng ngân hàng là kênh cung cắp vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Mọi thành phần kinh tế đều được ngân hàng tài trợ vốn khi đáp ứng. đầy đủ các yêu cầu của ngân hàng.

Thông qua việc tài trợ vốn cho nền kinh tế, tín dụng ngân hàng thúc đẩy sự ra đời và phát triển của ác doanh nghiệp. thuộc các thành phần kinh tế theo mục tiêu phát triển kinh tế của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ