Phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG - Luận văn Thạc sĩ của Đinh Quang Huy

Luận văn thạc sĩ chuyên sâu về phương pháp phát hiện mặt người ứng dụng đặc trưng HOG. Tìm hiểu công nghệ nhận diện khuôn mặt trong khoa học máy tính.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Mục tiêu của đề tài

Hướng nghiên cứu của đề tài

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN MẶT NGƯỜI TRONG ẢNH VÀ VIDEO

1.1. Phát hiện điểm

1.2. Phép trừ nền

1.3. Mean-Shift Clustering

1.4. Phân đoạn Hình ảnh Sử dụng Đồ thị-Cuts

1.5. Đường nét hoạt động

1.6. Thuật toán Viola–Johns và các vấn đề liên quan

1.6.1. Thuật toán Viola–Johns

1.6.2. Đánh Giá Thuật Toán Viola-Jones

1.7. Đặc trưng Haar wavelet

2. ĐẶC TRƯNG HOG VÀ CÁCH SỬ DỤNG HOG KẾT HỢP VỚI SVM TRONG PHÁT HIỆN MẶT NGƯỜI

2.1. Phương pháp phát hiện mặt người sử dụng HOG

2.2. Rút trích đặc trưng HOG trong ảnh

2.3. Chuẩn hóa vector đặc trưng cho từng block

2.4. Integral Image, công thức đệ quy tính Integral Image

2.5. Chuẩn hóa ánh sáng với bộ lọc Retinal filter

2.6. Phương pháp phân lớp SVM

3. XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH, THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

3.1. Môi trường thử nghiệm

3.2. Dữ liệu thử nghiệm

3.2.1. Cơ sở dữ liệu UOF

3.2.2. Cơ sở dữ liệu FEI

3.2.3. Cơ sở dữ liệu JAFFE

3.2.4. Cơ sở dữ liệu LFW

3.3. Kết quả thử nghiệm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá Phát hiện mặt người Tại sao đặc trưng HOG là chìa khóa

Thị giác máy tính đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ an ninh đến tương tác người-máy. Trong số các bài toán trọng tâm, phát hiện mặt người nổi lên như một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn và mang tính ứng dụng cao [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Đây thường là bước đầu tiên và thiết yếu cho các hệ thống giám sát, nhận dạng khuôn mặt và theo dõi đối tượng. Kỹ thuật này tập trung vào việc xác định vị trí và kích thước của các khuôn mặt trong ảnh kỹ thuật số, đồng thời bỏ qua các đối tượng khác như tòa nhà hay cây cối. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện để giải quyết bài toán này, từ những điều kiện đơn giản như ảnh một khuôn mặt nhìn thẳng, đến các kịch bản phức tạp hơn với nhiều khuôn mặt, góc nhìn khác nhau, hay bị che khuất một phần [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp phát hiện mặt ngườiđộ chính xác cao và hiệu năng thuật toán ổn định trong nhiều điều kiện.

Trước đây, các phương pháp dựa trên thuật toán Viola-Jones với đặc trưng Haar Cascade đã đạt được thành công đáng kể. Tuy nhiên, chúng thường gặp phải hạn chế về thời gian huấn luyện dài và yêu cầu lượng lớn dữ liệu mẫu để đạt hiệu quả tối ưu [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Để khắc phục những vấn đề này, các nhà nghiên cứu đã chuyển hướng sang các đặc trưng mạnh mẽ hơn, trong đó Histogram of Oriented Gradients (HOG) là một trong những lựa chọn nổi bật. HOG cung cấp một mô tả đặc trưng hiệu quả về hình dáng và vẻ bề ngoài của các đối tượng cục bộ, giúp bộ phân loại có thể phân biệt khuôn mặt với các vật thể khác một cách đáng tin cậy. Chính vì vậy, luận văn thạc sĩ tập trung vào phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG là một hướng đi chiến lược nhằm cải thiện hiệu quả phát hiện mặt người, đặc biệt trong các ứng dụng nhận dạng thực tế. Đề tài thạc sĩ này không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng các hệ thống hỗ trợ điểm danh tự động hay phân tích ảnh giám sát [trích từ “Mục tiêu của đề tài”, “Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài”].

1.1. Thị giác máy tính và bài toán phát hiện mặt người quan trọng

Thị giác máy tính là một lĩnh vực của khoa học máy tínhkỹ thuật phần mềm tập trung vào việc giúp máy tính "nhìn" và hiểu thế giới thực từ hình ảnh hoặc video. Nó liên quan đến việc thu nhận, xử lý, phân tích và diễn giải hình ảnh số. Trong các bài toán của thị giác máy tính, phát hiện mặt người là một trong những thách thức cơ bản và quan trọng bậc nhất. Khả năng xác định vị trí và kích thước của các khuôn mặt trong một hình ảnh hoặc video là nền tảng cho vô số ứng dụng nhận dạng hiện đại. Chẳng hạn, từ các hệ thống giám sát an ninh thông minh, nhận dạng khuôn mặt để mở khóa điện thoại, hệ thống chấm công tự động, cho đến các ứng dụng tương tác người-máy và phân tích cảm xúc trên khuôn mặt [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Sự phức tạp của bài toán phát hiện mặt người đến từ các yếu tố như điều kiện ánh sáng thay đổi, góc nhìn đa dạng, biểu cảm khuôn mặt khác nhau, sự che khuất một phần, và nền ảnh phức tạp. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp phát hiện mặt người mạnh mẽ và linh hoạt vẫn luôn là trọng tâm của nhiều công trình nghiên cứu trong thị giác máy tính [trích từ “MỞ ĐẦU”].

1.2. Mục tiêu luận văn thạc sĩ Phương pháp phát hiện mặt người hiệu quả

Luận văn thạc sĩ này đặt ra mục tiêu cốt lõi là nghiên cứu và triển khai một phương pháp phát hiện mặt người hiệu quả, tập trung vào việc sử dụng đặc trưng HOG kết hợp với SVM. Mục đích chính là cải thiện hiệu năng thuật toánđộ chính xác so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt trong các tình huống thực tế như camera giám sát. Cụ thể, đề tài thạc sĩ sẽ đi sâu vào: nghiên cứu Haar waveletAdaboost, tìm hiểu thuật toán Viola-Jones, và quan trọng nhất là nghiên cứu chi tiết về đặc trưng HOG và cách tích hợp nó với Support Vector Machines (SVM) để xây dựng một bộ phân loại mạnh mẽ [trích từ “Mục tiêu của đề tài”]. Bên cạnh đó, luận văn chuyên ngành này còn bao gồm việc xây dựng bộ dữ liệu khuôn mặt để thử nghiệm, tiến hành huấn luyện và kiểm tra mô hình, sau đó phân tích ảnh và đánh giá kết quả một cách khách quan. Kết quả mong đợi là một chương trình thử nghiệm có khả năng phát hiện mặt người từ camera giám sát lớp học, hỗ trợ cho một hệ thống điểm danh tự động [trích từ “Mục tiêu của đề tài”, “Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài”].

II. Thách thức nhận diện khuôn mặt Hạn chế của các phương pháp truyền thống

Trong lịch sử thị giác máy tính, bài toán nhận dạng khuôn mặt đã chứng kiến sự ra đời của nhiều phương pháp phát hiện mặt người khác nhau. Một trong số đó, thuật toán Viola-Jones, được đề xuất vào năm 2001 bởi Paul Viola và Michael Jones, đã tạo ra một bước đột phá đáng kể nhờ sự kết hợp giữa đặc trưng Haar-likebộ phân loại AdaBoost theo mô hình phân tầng [2]. Phương pháp này nổi tiếng với tốc độ xử lý nhanh và độ chính xác tương đối cao trong điều kiện lý tưởng, trở thành tiêu chuẩn cho nhiều ứng dụng nhận dạng thời kỳ đầu. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuật toán Viola-Jones vẫn còn tồn tại những hạn chế đáng kể khi đối mặt với các kịch bản thực tế phức tạp.

Một trong những vấn đề chính là thời gian huấn luyện mô hình rất dài, đòi hỏi một số lượng lớn dữ liệu huấn luyện để đạt được hiệu năng thuật toán mong muốn [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Hơn nữa, thuật toán Viola-Jones thường gặp khó khăn với các khuôn mặt bị nghiêng, xoay, hoặc bị che khuất một phần (ví dụ: đeo kính, đội mũ) [trích từ Hình 1.9, Bảng 1.1]. Điều kiện ánh sáng thay đổi cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến khả năng xử lý ảnhtrích xuất đặc trưng của Haar wavelet, dẫn đến giảm độ chính xác trong phát hiện mặt người. Các kết quả thử nghiệm trên bộ dữ liệu như Bao cho thấy tỉ lệ “miss face” và “false face” tăng lên trong các tình huống này [trích từ Bảng 1.1]. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các feature descriptor mạnh mẽ hơn và các bộ phân loại linh hoạt hơn để cải thiện hiệu quả phát hiện mặt người trong các hệ thống giám sátphân tích ảnh hiện đại. Việc áp dụng các kỹ thuật như HOGSVM được kỳ vọng sẽ giải quyết những vấn này, mở ra hướng đi mới cho luận văn thạc sĩ về phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG.

2.1. Thuật toán Viola Jones và các hạn chế cần khắc phục

Thuật toán Viola-Jones là một phương pháp phát hiện mặt người mang tính đột phá, nổi bật với sự kết hợp của ba ý tưởng chính: sử dụng đặc trưng Haar-like, kỹ thuật Integral Image để tính toán nhanh các đặc trưng, và bộ phân loại AdaBoost theo mô hình phân tầng (cascade) [2]. Mô hình này cho phép loại bỏ nhanh chóng các vùng ảnh không phải khuôn mặt, tăng tốc độ phát hiện đối tượng đáng kể. Tuy nhiên, dù hiệu quả về tốc độ, thuật toán Viola-Jones vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc huấn luyện bộ phân loại AdaBoost yêu cầu một lượng lớn mẫu và thời gian tính toán dài để đạt được sự ổn định. Đặc biệt, độ chính xác của thuật toán giảm đáng kể khi đối mặt với các khuôn mặt có góc xoay lớn, bị nghiêng, hoặc bị che khuất (như đeo kính) [trích từ Hình 1.9 và bảng 1.1]. Các đặc trưng Haar-like nhạy cảm với sự thay đổi ánh sáng và độ tương phản, làm giảm khả năng tổng quát hóa của mô hình trong môi trường thực tế. Những hạn chế này đòi hỏi việc nghiên cứu và áp dụng các mô tả đặc trưng mạnh mẽ hơn, ít nhạy cảm với các biến đổi hình ảnh, để nâng cao hiệu năng thuật toán trong bài toán phát hiện mặt người.

2.2. Đặc trưng Haar wavelet ưu điểm và nhược điểm khi xử lý ảnh

Đặc trưng Haar wavelet, hay Haar-like features, là các hình chữ nhật đen trắng được sử dụng để trích xuất thông tin đặc biệt từ ảnh [4]. Mỗi đặc trưng được tính bằng cách lấy tổng các pixel trong vùng đen trừ đi tổng các pixel trong vùng trắng. Ưu điểm chính của Haar-like features là khả năng tính toán nhanh chóng nhờ kỹ thuật Integral Image [2], cho phép rút trích hàng ngàn đặc trưng tiềm năng trong thời gian ngắn. Điều này góp phần vào tốc độ xử lý cao của thuật toán Viola-Jones. Các đặc trưng này rất hiệu quả trong việc nhận diện các mẫu cấu trúc cơ bản của khuôn mặt, ví dụ như vùng mắt thường tối hơn vùng mũi và má [trích từ “Đặc trưng Haar wavelet”]. Tuy nhiên, nhược điểm của Haar wavelet là tính cục bộ cao và nhạy cảm với các biến đổi về ánh sáng, góc nhìn, và sự che khuất. Chúng khó có thể mô tả đặc trưng khuôn mặt một cách tổng quát khi có sự thay đổi lớn về điều kiện chụp ảnh. Độ chính xác giảm khi khuôn mặt không ở vị trí chính diện hoặc khi có yếu tố nhiễu như kính mắt [trích từ Hình 1.9]. Điều này giới hạn khả năng ứng dụng của chúng trong các hệ thống giám sát yêu cầu thời gian thực và độ tin cậy cao trong môi trường đa dạng.

III. Giải mã thuật toán HOG Cách trích xuất đặc trưng hiệu quả cho khuôn mặt

Để vượt qua những hạn chế của các phương pháp truyền thống, đặc trưng HOG (Histogram of Oriented Gradients) đã nổi lên như một feature descriptor mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong thị giác máy tính, đặc biệt là trong phát hiện đối tượngphát hiện mặt người [5]. Thuật toán HOG hoạt động dựa trên ý tưởng rằng hình dạng và vẻ bề ngoài của các đối tượng cục bộ trong ảnh có thể được mô tả hiệu quả bằng cách sử dụng thông tin về sự phân bố của các cường độ gradient (intensity gradients) hoặc của các hướng biên (edge directions) [5]. Thay vì chỉ tập trung vào các đặc trưng cục bộ như Haar wavelet, HOG xem xét sự phân bố của gradient trên một vùng rộng hơn, cung cấp một mô tả đặc trưng tổng quát và mạnh mẽ hơn.

Cơ chế cơ bản của HOG liên quan đến việc chia nhỏ một bức ảnh thành các vùng con gọi là "cells" (ô), và sau đó tính toán một histogram của các hướng gradient cho các pixel trong mỗi cell đó. Các histogram này sau đó được nhóm lại thành "blocks" (khối) và được chuẩn hóa về độ tương phản. Bước chuẩn hóa này cực kỳ quan trọng vì nó giúp vector đặc trưng có tính bất biến cao hơn đối với các thay đổi về điều kiện ánh sáng, từ đó nâng cao độ chính xác của thuật toán HOG trong việc phát hiện mặt người [5]. Kết quả của quá trình này là một vector đặc trưng đa chiều biểu diễn thông tin hình dạng và cấu trúc của đối tượng trong vùng ảnh đang xét.

Phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG thường kết hợp với một bộ phân loại như Support Vector Machine (SVM) để phân biệt giữa khuôn mặt và phi khuôn mặt. Sự kết hợp này mang lại hiệu năng thuật toán ấn tượng, đặc biệt trong các ứng dụng nhận dạng đòi hỏi sự mạnh mẽ và ổn định. Trong bối cảnh luận văn thạc sĩ này, việc nghiên cứu sâu về cơ chế HOG không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách trích xuất đặc trưng mà còn mở ra tiềm năng cho việc tối ưu hóa và áp dụng vào các hệ thống giám sát thực tế, góp phần vào sự phát triển của thị giác máy tínhphân tích ảnh.

3.1. Cơ chế Histogram of Oriented Gradients HOG cốt lõi của mô tả đặc trưng

Histogram of Oriented Gradients (HOG) là một kỹ thuật mô tả đặc trưng dựa trên việc tính toán và tổng hợp các gradient định hướng trong các vùng cục bộ của một hình ảnh [5]. Ý tưởng cốt lõi là các cạnh và góc là các đặc trưng quan trọng để mô tả hình dạng của một vật thể. Thuật toán HOG bắt đầu bằng việc tính toán gradient cường độ theo chiều ngang (Gx) và chiều dọc (Gy) cho từng pixel trong ảnh. Từ đó, biên độ (magnitude) và hướng (orientation) của gradient được xác định. Các hướng gradient này sau đó được nhóm vào các "bins" trong một histogram cho từng vùng ảnh nhỏ (cell). Ví dụ, một cell 8x8 pixel có thể có 9 bins histogram, mỗi bin đại diện cho một khoảng góc nhất định (ví dụ: 0-180 độ, mỗi bin 20 độ) [trích từ Hình 2.3, 2.4]. Biên độ của gradient đóng góp vào các bin tương ứng, thường được phân bổ cho hai bin gần nhất để tăng tính liên tục [trích từ Hình 2.4]. Quá trình này tạo ra một biểu diễn mạnh mẽ về cấu trúc cục bộ của đối tượng, giúp feature descriptor này ít nhạy cảm với các biến đổi về ánh sáng và hình học nhỏ.

3.2. Quy trình rút trích đặc trưng HOG chi tiết từ ảnh

Quy trình rút trích đặc trưng HOG từ một ảnh bao gồm nhiều bước tuần tự để tạo ra một vector đặc trưng toàn diện [8]. Đầu tiên, ảnh gốc được chuyển đổi sang định dạng GRAY SCALE và cân bằng histogram để giảm ảnh hưởng của ánh sáng [trích từ Bước 1, 2.2]. Tiếp theo, các đạo hàm ảnh theo chiều x và y (gradient-x, gradient-y) được tính toán để xác định biên độ và hướng gradient cho mỗi pixel [trích từ Hình 2.11, Bước 2, 2.2]. Các hướng này sau đó được phân loại vào 9 bins (từ 0° đến 180°) trong từng cell (ví dụ: 8x8 pixel), với biên độ gradient đóng góp vào các bin tương ứng [trích từ Bước 3, 4, 2.2]. Sau đó, các histogram của cell được nhóm lại thành các block (ví dụ: 2x2 cells, 16x16 pixel) với sự chồng lấp 50%. Các histogram trong mỗi block được nối lại và chuẩn hóa vector đặc trưng để đạt tính bất biến với ánh sáng [trích từ Hình 2.7, Bước 6, 2.2]. Cuối cùng, tất cả các vector đặc trưng từ các block trong một cửa sổ trượt (window) được ghép lại để tạo thành vector đặc trưng HOG cuối cùng cho cửa sổ đó [trích từ Bước 7, 2.2]. Ví dụ, một cửa sổ 64x128 pixel sẽ tạo ra một vector HOG có 3780 thành phần [trích từ Bước 7, 2.2].

3.3. Chuẩn hóa vector đặc trưng và vai trò của Integral Image

Chuẩn hóa vector đặc trưng là một bước thiết yếu trong thuật toán HOG để đảm bảo tính bất biến của các đặc trưng với sự thay đổi về ánh sáng và độ tương phản [7]. Sau khi các histogram cho từng cell được tính toán, chúng sẽ được nhóm thành các block. Các giá trị trong histogram của mỗi block sau đó được chuẩn hóa bằng các phương pháp như L2-norm hoặc L1-sqrt, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của sự thay đổi cường độ ánh sáng cục bộ [trích từ 2.3 Chuẩn hóa vector đặc trưng cho từng block]. Điều này giúp HOG mạnh mẽ hơn khi phát hiện mặt người trong các điều kiện môi trường khác nhau. Bên cạnh đó, kỹ thuật Integral Image đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ tính toán feature descriptor [11]. Thay vì tính toán tổng giá trị pixel cho từng vùng mỗi lần, Integral Image cho phép tính tổng nhanh chóng bất kỳ hình chữ nhật nào trong ảnh chỉ bằng bốn phép tra cứu và ba phép toán cộng/trừ đơn giản [trích từ Hình 1.6, 2.3 Integral Image, công thức đệ quy tính Integral Image]. Việc áp dụng Integral Image đặc biệt hữu ích trong quá trình trích xuất đặc trưng của HOG, giúp giảm đáng kể độ phức tạp tính toán và nâng cao hiệu năng thuật toán, đặc biệt trong các hệ thống giám sát yêu cầu thời gian thực.

IV. Phương pháp kết hợp HOG SVM Tối ưu bộ phân loại khuôn mặt

Sau khi rút trích đặc trưng HOG mạnh mẽ từ ảnh, bước tiếp theo và không kém phần quan trọng trong phương pháp phát hiện mặt người là sử dụng một bộ phân loại hiệu quả. Trong luận văn thạc sĩ này, Support Vector Machine (SVM) đã được lựa chọn để kết hợp với HOG, tạo thành một hệ thống phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG mạnh mẽ và đáng tin cậy. SVM là một thuật toán máy học có giám sát, nổi bật với khả năng tìm ra một siêu phẳng phân tách tối ưu giữa hai lớp dữ liệu, tối đa hóa khoảng cách lề (margin) giữa các điểm dữ liệu gần siêu phẳng nhất (vector hỗ trợ) [15]. Khi kết hợp với HOG, các vector đặc trưng HOG thu được từ ảnh sẽ trở thành đầu vào cho SVM, giúp bộ phân loại này học cách phân biệt giữa các vùng ảnh chứa khuôn mặt và các vùng ảnh không chứa khuôn mặt.

Ưu điểm của việc sử dụng SVM là khả năng xử lý tốt dữ liệu ở không gian nhiều chiều, điều rất phù hợp với các vector đặc trưng HOG có kích thước lớn (ví dụ: 3780 thành phần). Hơn nữa, SVM có khả năng tổng quát hóa tốt, giảm thiểu rủi ro overfitting, đặc biệt khi sử dụng các hàm nhân (kernel functions) phù hợp [15]. Điều này đảm bảo rằng mô hình phát hiện mặt người có thể hoạt động hiệu quả trên dữ liệu mới, chưa từng thấy trong quá trình huấn luyện.

Để tối ưu hóa quá trình phân tích ảnh và tăng cường độ chính xác của hệ thống, một bước tiền xử lý ảnh bổ sung thường được áp dụng: chuẩn hóa ánh sáng bằng bộ lọc Retinal filter [12]. Bộ lọc này mô phỏng hệ thống thị giác của con người, giúp đưa các bức ảnh có điều kiện ánh sáng khác nhau về cùng một vùng giá trị, đồng thời làm nổi bật các đường nét quan trọng của khuôn mặt như lông mày, mắt, mũi, và miệng [trích từ Hình 2.15]. Sự kết hợp chặt chẽ giữa việc trích xuất đặc trưng mạnh mẽ của HOG, khả năng phân loại tối ưu của SVM, và bước tiền xử lý thông minh, đã tạo nên một phương pháp phát hiện mặt ngườihiệu năng thuật toán cao và ổn định, rất phù hợp cho các ứng dụng nhận dạng trong thời gian thựchệ thống giám sát.

4.1. Support Vector Machine SVM bộ phân loại mạnh mẽ cho HOG

Support Vector Machine (SVM) là một thuật toán máy học có giám sát mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các bài toán phân loại nhị phân và hồi quy. Đặc điểm nổi bật của SVM là khả năng tìm ra siêu phẳng phân cách tối ưu trong không gian đặc trưng, nhằm tối đa hóa khoảng cách (margin) giữa các lớp dữ liệu [15]. Khi kết hợp với đặc trưng HOG, các vector đặc trưng HOG được coi là đầu vào cho SVM. SVM sẽ học một hàm để phân loại các vector này thành hai nhóm: "có mặt người" hoặc "không có mặt người". Phương pháp này đặc biệt hiệu quả vì HOG cung cấp các đặc trưng mang tính biểu cảm cao về hình dạng, trong khi SVM xử lý tốt các dữ liệu ở không gian chiều cao. Việc tối ưu hóa SVM liên quan đến giải một bài toán quy hoạch toàn phương, tìm ra các trọng số w và độ lệch b cho siêu phẳng phân cách, dựa trên các vector hỗ trợ [15]. Sự kết hợp này mang lại một bộ phân loạiđộ chính xác cao và khả năng tổng quát hóa tốt, làm cho nó trở thành một lựa chọn ưu việt trong phát hiện mặt người.

4.2. Chuẩn hóa ánh sáng với bộ lọc Retinal filter tiền xử lý ảnh

Chuẩn hóa ánh sáng là một bước tiền xử lý cực kỳ quan trọng để tăng cường hiệu năng thuật toán của hệ thống phát hiện mặt người, đặc biệt khi ảnh được thu nhận trong các điều kiện chiếu sáng khác nhau. Bộ lọc Retinal filter là một kỹ thuật được phát triển để mô phỏng hoạt động của hệ thống thị giác con người, nhằm điều chỉnh và chuẩn hóa ánh sáng trên ảnh [12]. Về cơ bản, bộ lọc này áp dụng liên tiếp hai hàm phi tuyến và một bộ lọc DoG, sau đó là một hàm cắt hậu xử lý để tăng cường độ tương phản cục bộ [trích từ Hình 2.14]. Mục tiêu của nó là đưa các bức ảnh có cường độ sáng khác nhau về cùng một vùng giá trị tương đồng, đồng thời làm nổi bật các đường nét và chi tiết quan trọng của khuôn mặt như mắt, mũi, và miệng. Kết quả của việc tiền xử lý bằng Retinal filter là các ảnh đầu vào trở nên đồng nhất hơn về mặt ánh sáng, giúp cho việc rút trích đặc trưng HOG và quá trình phân loại bằng SVM đạt được độ chính xác cao hơn và ổn định hơn [trích từ Hình 2.15].

4.3. Huấn luyện và kiểm tra mô hình phát hiện mặt người sử dụng HOG SVM

Quá trình huấn luyện mô hình phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOGSVM tuân theo nguyên tắc của máy học có giám sát. Đầu tiên, cần chuẩn bị một bộ dữ liệu lớn gồm các ảnh có khuôn mặt (positive samples) và ảnh không có khuôn mặt (negative samples). Các ảnh này sau đó được tiền xử lý và rút trích đặc trưng HOG, tạo ra các vector đặc trưng tương ứng [trích từ “Mục tiêu của đề tài”, “Hướng nghiên cứu của đề tài”]. Các vector đặc trưng này, cùng với nhãn lớp (có mặt/không mặt), được đưa vào SVM để huấn luyện bộ phân loại. Mục tiêu của quá trình huấn luyện là tìm ra siêu phẳng phân tách tối ưu. Sau khi huấn luyện, mô hình được kiểm tra trên một bộ dữ liệu độc lập (test set) để đánh giá hiệu năng thuật toánđộ chính xác. Các chỉ số như tỷ lệ phát hiện đúng (Correct Face), tỷ lệ bỏ sót (Miss Face), và tỷ lệ phát hiện sai (False Face) được sử dụng để định lượng hiệu suất của mô hình [trích từ Bảng 1.1]. Kết quả thử nghiệm giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các cải tiến cần thiết cho phương pháp phát hiện mặt người này.

V. Đánh giá hiệu quả luận văn Kết quả thực nghiệm và ứng dụng nhận dạng

Để xác định hiệu năng thuật toán của phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOGSVM, luận văn thạc sĩ này đã tiến hành một loạt các thử nghiệm nghiêm ngặt. Việc đánh giá không chỉ tập trung vào độ chính xác thuần túy mà còn xem xét khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện thực tế, điều quan trọng cho các ứng dụng nhận dạnghệ thống giám sát. Môi trường thử nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng, sử dụng các cơ sở dữ liệu khuôn mặt tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh với các công trình nghiên cứu khác.

Các bộ dữ liệu như UOF, FEI, JAFFE, và LFW [trích từ 3.2 Dữ liệu thử nghiệm] được sử dụng để huấn luyện và kiểm định mô hình, bao gồm các ảnh với nhiều biến thể về góc nhìn, biểu cảm, ánh sáng, và các yếu tố gây nhiễu. Qua quá trình này, đề tài thạc sĩ đã thu được những kết quả cụ thể về khả năng phát hiện mặt người, bao gồm tỷ lệ phát hiện đúng, tỷ lệ bỏ sót, và tỷ lệ phát hiện sai. So sánh với các thuật toán Haar Cascade truyền thống hay các phương pháp phát hiện mặt người khác, hệ thống dựa trên HOG-SVM thường cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác và khả năng chống nhiễu, đặc biệt là trong các tình huống mà các phương pháp cũ gặp khó khăn.

Bên cạnh việc đánh giá hiệu năng thuật toán, luận văn chuyên ngành này còn đi sâu vào phân tích các ứng dụng thực tiễn tiềm năng của phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG. Khả năng phát hiện đối tượng mạnh mẽ của HOG mở ra nhiều cánh cửa cho các hệ thống như chấm công tự động, an ninh sân bay, quản lý đám đông, và tương tác người-máy. Việc triển khai thử nghiệm một chương trình phát hiện khuôn mặt từ camera giám sát lớp học là minh chứng rõ ràng cho ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu này, hướng tới việc xây dựng các hệ thống giám sát thông minh, tự động và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển của thị giác máy tínhphân tích ảnh.

5.1. Môi trường và dữ liệu thử nghiệm Các cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn

Để đánh giá hiệu năng thuật toán một cách toàn diện, luận văn thạc sĩ đã thiết lập môi trường thử nghiệm và sử dụng các cơ sở dữ liệu khuôn mặt tiêu chuẩn phổ biến. Các bộ dữ liệu này bao gồm UOF, FEI, JAFFE và LFW [trích từ 3.2 Dữ liệu thử nghiệm]. Mỗi bộ dữ liệu có đặc điểm riêng biệt, đại diện cho các điều kiện chụp ảnh và biến thể khuôn mặt khác nhau. Ví dụ, bộ dữ liệu UOF có thể chứa ảnh màu với nhiều vị trí khuôn mặt và yếu tố gây nhiễu, trong khi JAFFE chứa ảnh xám với các biểu cảm khác nhau dưới điều kiện chiếu sáng đa dạng [trích từ 1.2. Đánh Giá Thuật Toán Viola-Jones, 3.2 Dữ liệu thử nghiệm]. Việc sử dụng các cơ sở dữ liệu này giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh kết quả với các công trình nghiên cứu khác trong lĩnh vực thị giác máy tính. Quá trình này rất quan trọng để xác định độ chính xác và độ ổn định của phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG trong các tình huống thực tế khác nhau.

5.2. Đánh giá hiệu năng thuật toán Độ chính xác và các chỉ số

Đánh giá hiệu năng thuật toán của mô hình phát hiện mặt người là bước then chốt để xác định mức độ thành công của công trình nghiên cứu. Trong luận văn thạc sĩ này, các chỉ số quan trọng như Correct Face (khuôn mặt được phát hiện đúng), Miss Face (khuôn mặt bị bỏ sót), và False Face (vùng không phải khuôn mặt bị phát hiện sai) đã được sử dụng [trích từ Bảng 1.1]. Tỷ lệ Correct Face trên tổng số khuôn mặt trong dữ liệu thử nghiệm là một thước đo trực tiếp của độ chính xác. Ngoài ra, tỷ lệ A/(B+C), nơi A là vùng giao giữa hình chữ nhật phát hiện và hình chữ nhật thật, B+C là vùng không giao, cũng được dùng để định lượng mức độ trùng khớp của kết quả [trích từ Hình 1.8]. Kết quả thử nghiệm trên các cơ sở dữ liệu như JAFFE, AT&T và Bao đã được phân tích để so sánh hiệu quả của phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG với các thuật toán Haar Cascade hay các phương pháp khác đã công bố [trích từ Bảng 1.1, 1.2. Đánh Giá Thuật Toán Viola-Jones]. Phân tích này giúp làm rõ ưu điểm của HOG-SVM trong việc cải thiện độ chính xác và giảm thiểu lỗi trong các điều kiện phức tạp.

5.3. Ứng dụng thực tiễn của phát hiện mặt người trong hệ thống giám sát

Khả năng phát hiện mặt người chính xác có vai trò trung tâm trong nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong các hệ thống giám sát. Với phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG kết hợp SVM, các hệ thống này có thể hoạt động hiệu quả hơn bao giờ hết. Ví dụ, trong an ninh, công nghệ này hỗ trợ giám sát đám đông, tìm kiếm đối tượng tình nghi, hoặc kiểm soát ra vào tự động. Trong giáo dục, nó có thể được áp dụng để xây dựng hệ thống điểm danh tự động cho học sinh, tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu quả quản lý [trích từ “Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài”]. Các ứng dụng nhận dạng khác bao gồm phân tích hành vi người tiêu dùng trong bán lẻ, tương tác người-máy (human-computer interaction) thông qua cử chỉ khuôn mặt, và thậm chí trong y tế để theo dõi biểu cảm hoặc trạng thái bệnh nhân [trích từ “MỞ ĐẦU”]. Việc triển khai một chương trình phát hiện khuôn mặt từ camera giám sát lớp học trong đề tài thạc sĩ này là một minh chứng cụ thể cho tiềm năng ứng dụng rộng lớn, mở đường cho các hệ thống giám sát thông minh và tự động hóa trong tương lai.

VI. Tương lai Phát hiện mặt người HOG và triển vọng mới trong AI

Công trình nghiên cứu về luận văn thạc sĩ: Phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, khẳng định tiềm năng của thuật toán HOG kết hợp với SVM trong bài toán phát hiện mặt người. Phương pháp này đã chứng minh khả năng trích xuất đặc trưng mạnh mẽ và cung cấp độ chính xác cao hơn so với một số kỹ thuật truyền thống, đặc biệt khi được bổ trợ bởi các bước tiền xử lý như chuẩn hóa ánh sáng bằng Retinal filter. Tuy nhiên, lĩnh vực thị giác máy tínhnhận dạng khuôn mặt không ngừng phát triển, và những tiến bộ vượt bậc của deep learning (học sâu) đang mở ra những chân trời mới.

Các mạng nơ-ron tích chập (CNN) đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận các bài toán phát hiện đối tượngphân tích ảnh, đạt được hiệu năng thuật toán vượt trội trong nhiều kịch bản phức tạp. Mặc dù vậy, HOG vẫn giữ vai trò quan trọng như một kỹ thuật cơ bản và hiệu quả, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu ít tài nguyên tính toán hoặc làm tiền đề cho các mô hình phức tạp hơn. Tương lai của phát hiện mặt người có thể chứng kiến sự hội tụ giữa các phương pháp phát hiện mặt người truyền thống như HOG và các kỹ thuật deep learning hiện đại. Việc kết hợp các đặc trưng mạnh mẽ từ HOG với khả năng học biểu diễn tự động của CNN có thể tạo ra các hệ thống lai (hybrid systems) có độ chính xác và hiệu quả cao hơn nữa.

Đề tài thạc sĩ này đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG và tiềm năng ứng dụng của nó. Các ứng dụng nhận dạng trong hệ thống giám sát, quản lý thông minh sẽ tiếp tục là động lực thúc đẩy sự phát triển của thị giác máy tính. Với sự tiến bộ không ngừng của máy họcAI, khả năng phát hiện mặt người sẽ ngày càng tinh vi hơn, mở ra nhiều cơ hội mới trong tương tác người-máy, an ninh, và nhiều lĩnh vực khác.

6.1. Tóm tắt công trình nghiên cứu Kết quả đạt được

Luận văn thạc sĩ này là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG kết hợp với Support Vector Machine (SVM). Mục tiêu chính là phát triển một phương pháp phát hiện mặt ngườiđộ chính xáchiệu năng thuật toán cao. Các kết quả đạt được cho thấy thuật toán HOG cung cấp một mô tả đặc trưng mạnh mẽ về hình dạng và cấu trúc khuôn mặt, ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi ánh sáng khi được chuẩn hóa vector đặc trưng và tiền xử lý bằng Retinal filter. Khi kết hợp với SVM làm bộ phân loại, hệ thống đã chứng minh khả năng phát hiện đối tượng hiệu quả trên nhiều cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn. Đề tài đã thành công trong việc xây dựng một chương trình thử nghiệm có khả năng phát hiện khuôn mặt từ camera giám sát, cung cấp nền tảng cho ứng dụng nhận dạng thực tiễn như điểm danh tự động. Những kết quả này góp phần khẳng định vị trí của HOG-SVM như một phương pháp đáng tin cậy trong thị giác máy tính [trích từ các phần Kết quả thử nghiệm và Mở đầu].

6.2. Hướng phát triển và tương lai của thị giác máy tính với Deep Learning

Mặc dù phương pháp phát hiện mặt người sử dụng đặc trưng HOG đã đạt được những thành công nhất định, thị giác máy tính không ngừng tiến hóa với sự ra đời của deep learning. Các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) như YOLO, RetinaFace đang thiết lập các chuẩn mực mới về độ chính xác và tốc độ trong phát hiện đối tượngnhận dạng khuôn mặt [Tham khảo thêm từ kiến thức chuyên môn]. Tương lai của phát hiện mặt người sẽ nằm ở sự kết hợp thông minh giữa các kỹ thuật truyền thống và deep learning. Có thể phát triển các mô hình lai, nơi HOG được sử dụng để trích xuất đặc trưng cấp thấp ban đầu, sau đó các lớp deep learning sẽ học các biểu diễn phức tạp hơn. Hơn nữa, việc tối ưu hóa thuật toán HOG cho các kiến trúc phần cứng chuyên dụng hoặc tích hợp nó vào các framework Python computer vision như OpenCV để đạt thời gian thực vẫn là hướng nghiên cứu tiềm năng. Công trình nghiên cứu về phát hiện mặt người sẽ tiếp tục giải quyết các thách thức như phát hiện trong điều kiện cực đoan (ánh sáng yếu, che khuất hoàn toàn) và ứng dụng nhận dạng trên quy mô lớn, đưa AI tiến xa hơn trong việc hiểu thế giới hình ảnh.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN MẶT NGƯỜI TRONG ẢNH VÀ VIDEO Mọi phương pháp nhận dạng đều yêu cầu cơ chế phát hiện đối tượng trong mỗi hình ảnh hoặc khi đối tượng xuất hiện trong video. Cách tiếp cận phổ biến để phát hiện đối tượng là sử dụng thông tin trong một hình ảnh đơn. Tuy nhiên, một số phương pháp phát hiện đối tượng sử dụng thông tin thời gian được tính từ một chuỗi các hình ảnh để giảm số lần phát hiện sai.

Thông tin thời gian này thường ở sự khác biệt hình ảnh, làm nổi bật các vùng thay đổi trong các hình ảnh liên tiếp. Phát hiện điểm Phát hiện điểm [1] được sử dụng để tìm các điểm quan tâm trong các hình ảnh có kết cấu biểu cảm ở các vùng tương ứng. Điểm quan tâm được sử dụng nhiều trong các ngữ cảnh chuyển động, âm thanh stereo, và các vấn đề theo dõi. Chất lượng mong muốn của điểm quan tâm là sự bất biến của nó đối với những thay đổi về độ chiếu sáng và quan điểm của máy ảnh.

Trong các tài liệu, các phát hiện điểm thường được sử dụng bao gồm: phát hiện điểm Moravec, phát hiện điểm Harris, máy dò KLT, và phát hiện SIFT. Để đánh giá, so sánh các điểm quan tâm, chúng ta tham khảo nghiên cứu của Mikolajczyk và Schmid. Để tìm các điểm quan tâm, thuật toán của Moravec tính toán sự thay đổi của các điểm ảnh hình ảnh trong một bảng kích thước 4x4 theo hướng ngang, dọc, đường chéo và chọn tối thiểu bốn biến thể như các giá trị đại diện cho cửa sổ. Một điểm được xác nhận là quan tâm nếu sự thay đổi cường độ cục bộ tối đa kích thước 12x12.1: Các điểm quan tâm được phát hiện bằng cách áp dụng (a) Harris, (b) các toán tử KLT, và (c) SIFT.

download by : skknchat@gmail.com 13 Máy dò Harris tính toán các dẫn xuất hình ảnh bậc nhất, (𝐼𝑥, 𝐼𝑦, ) theo các hướng x và y để làm nổi bật các biến thể cường độ hướng, sau đó một ma trận thời gian thứ hai mã hóa biến thể này, được đánh giá cho mỗi điểm ảnh trong một khu vực lân cận nhỏ: ∑ 𝐼𝑥2 ∑ 𝐼𝑥 𝐼𝑦 𝑀=( ) (1) ∑ 𝐼𝑥 𝐼𝑦 ∑ 𝐼𝑦2 Một điểm quan tâm được xác định bằng cách sử dụng phương thức và dấu vết của M đo lường sự biến thiên trong một khu vực lân cận 𝑅 = 𝑑𝑒𝑡(𝑀) − 𝑘. 𝑡𝑟(𝑀)2 , trong đó k là hằng số. Các điểm quan tâm được đánh dấu bằng ngưỡng R sau khi áp dụng sự khử không tối đa (kết quả hình 1. Ma trận thời gian tương tự M được đưa ra trong phương trình (1) được sử dụng trong bước phát hiện điểm quan tâm của phương pháp theo dõi KLT.

Xác định điểm quan tâm R được tính bằng cách sử dụng giá trị riêng tối thiểu của 𝑀, 𝜆𝑚𝑖𝑛. Các điểm quan tâm được lựa chọn bởi ngưỡng R. Trong số các điểm quan tâm, KLT loại bỏ các điểm quan tâm mà không gian gần nhau (Hình 1.Về mặt định lượng cả Harris và KLT đều nhấn mạnh các biến thể cường độ bằng các biện pháp tương tự nhau. Ví dụ, R ở Harris có liên quan đến đa thức đặc trưng được sử dụng để tìm các giá trị riêng của 𝑀: 𝜆2 + 𝑑𝑒𝑡(𝑀) − 𝜆.

𝑡𝑟(𝑀) = 0, trong khi KLT tính trực tiếp các giá trị riêng. Trong thực tế, cả hai phương pháp này đều tìm thấy gần như cùng một điểm quan tâm. Sự khác biệt duy nhất là tiêu chí KLT bổ sung thực thi một khoảng cách không gian được xác định trước giữa các điểm quan tâm đã phát hiện. Về lý thuyết, ma trận M là bất biến đối với phép quay và dịch.

Tuy nhiên, không phải bất biến đối với các biến đổi affine hoặc projective. Để giới thiệu sự phát hiện mạnh mẽ các điểm quan tâm dưới các biến đổi khác nhau, Lowe đã giới thiệu phương pháp SIFT (Quy mô biến đổi không đổi) bao gồm bốn bước. Thứ nhất, một không gian được xây dựng bằng cách hợp nhất hình ảnh với các bộ lọc Gaussian ở các quy mô khác nhau. Hình ảnh đã hợp nhất được sử dụng để download by : skknchat@gmail.com 14 tạo ra các hình ảnh khác nhau của Gaussians (DoG).

Các điểm quan tâm đề xuất sau đó được chọn từ các cực tiểu và cực đại của các hình ảnh DoG trên tỷ lệ. Bước tiếp theo cập nhật vị trí của mỗi đề xuất bằng cách nội suy các giá trị màu sắc và sử dụng các điểm ảnh lân cận. Trong bước thứ ba, loại bỏ các đề xuất tương phản thấp, dọc theo các cạnh. Cuối cùng, các điểm quan tâm còn lại được định hướng dựa trên các đỉnh trong biểu đồ của các đường định hướng gradient trong một khu vực nhỏ xung quanh điểm đề xuất.

Máy dò SIFT tạo ra một số điểm quan tâm lớn hơn so với các máy dò điểm quan tâm khác. Điều này là do thực tế các điểm quan tâm ở các quy mô khác nhau và độ phân giải khác nhau (hình chóp) được tích trữ. Theo kinh nghiệm SIFT tốt hơn hầu hết các điểm dò và linh hoạt hơn cho các biến dạng hình ảnh. Phép trừ nền Phát hiện đối tượng có thể đạt được bằng cách xây dựng một biểu diễn của cảnh được gọi là mô hình nền, sau đó tìm ra độ lệch từ mô hình cho mỗi khung.

Bất kỳ thay đổi nhỏ nào trong vùng hình ảnh từ hình nền cho thấy một đối tượng chuyển động. Các điểm ảnh tạo thành các vùng thay đổi được đánh dấu để xử lý tiếp. Thông thường, thuật toán thành phần kết nối được áp dụng để có được các vùng kết nối tương ứng với các đối tượng. Quá trình này được gọi là phép trừ nền [1].

Sự khác biệt khung của các khung liền kề đã được nghiên cứu kỹ lưỡng từ cuối những năm 70. Tuy nhiên, phép trừ nền đã trở nên phổ biến theo sau công trình của Wren et al. Để tìm hiểu sự thay đổi dần dần về thời gian, Wren et al. đề xuất mô hình hoá màu sắc của mỗi điểm ảnh, 𝐼 (𝑥, 𝑦) của một nền tĩnh cố định với một không gian màu 3D (Y, U, và V) Gaussian, 𝐼(𝑥, 𝑦) ~ 𝑁(𝜇 (𝑥, 𝑦) , ∑( 𝑥, 𝑦)).

Các thông số mô hình, trung bình (x, y) và hiệp phương sai £(x, y), được học từ các quan sát màu sắc trong một số khung liên tiếp. Khi mô hình nền được tạo ra, đối với mỗi điểm ảnh (𝑥, 𝑦) trong khung đầu vào, tính khả năng màu của nó đến từ 𝑁(𝜇(𝑥, 𝑦), ∑(𝑥, 𝑦)) được tính toán, và các điểm ảnh đi chệch hướng mô hình nền download by : skknchat@gmail.com 15 được dán nhãn là các điểm ảnh nổi. Tuy nhiên, một Gaussian không phải là một mô hình tốt cho những cảnh ngoài trời vì nhiều màu sắc có thể được quan sát ở một vị trí nhất định do chuyển động đối tượng lặp đi lặp lại, bóng hoặc phản xạ. Một cải tiến đáng kể trong mô hình nền đã đạt được bằng cách sử dụng mô hình thống kê đa phương thức để mô tả màu nền cho mỗi điểm ảnh.

Ví dụ, Stauffer và Grimson sử dụng một hỗn hợp của Gaussians để mô hình màu điểm ảnh. Trong phương pháp này, một điểm ảnh trong khung hiện tại được kiểm tra đối với mô hình nền bằng cách so sánh nó với mọi Gaussian trong mô hình cho đến khi tìm thấy một Gaussian phù hợp. Nếu so khớp được tìm thấy, giá trị trung bình và phương sai của Gaussian phù hợp được cập nhật, nếu không Gaussian mới có nghĩa là bằng với màu điểm ảnh hiện tại và một số phương sai ban đầu được đưa vào hỗn hợp. Mỗi điểm ảnh được phân loại dựa trên việc phân phối phù hợp có phải là quá trình nền hay không.

Di chuyển các khu vực, được phát hiện bằng cách sử dụng phương pháp này, cùng với các mô hình nền được thể hiện trong hình 1. (a) Hình ảnh từ một dãy trong đó một người đang đi ngang qua hiện trường. (b) Giá trị trung bình của các Gaussian có trọng số cao nhất ở mỗi vị trí điểm ảnh. Các phương tiện này đại diện cho màu sắc cho mỗi điểm ảnh tạm thời nhất và do đó phải đại diện cho nền tĩnh.

(c) Các phương tiện của Gauss với trọng lượng cao thứ hai; những phương tiện này đại diện cho màu sắc được quan sát ít thường xuyên hơn. (d) Kết quả trừ nền. Các tiền cảnh bao gồm các điểm ảnh trong khung hiện tại mà phù hợp với một trọng số thấp Gaussian.2: Hỗn hợp mô hình Gaussian cho phép trừ nền. Cách tiếp cận khác là kết hợp thông tin cảnh dựa trên vùng (không gian) thay vì chỉ sử dụng thông tin dựa trên màu.

Elgammal và Davis sử dụng ước lượng mật độ hạt nhân không tham số để mô hình nền cho mỗi điểm ảnh. Trong quá trình trừ, download by : skknchat@gmail.com 16 điểm ảnh hiện tại không chỉ khớp với điểm ảnh tương ứng trong mô hình nền, mà còn đến vị trí điểm ảnh gần đó. Do đó, phương pháp này có thể xử lý sự chập chờn của ảnh hoặc các chuyển động nhỏ trong nền. Li và Leung kết hợp các tính năng kết cấu và màu để thực hiện phép trừ nền trên khối 5 x 5 điểm ảnh.

Do cấu trúc không thay đổi nhiều với sự thay đổi độ chiếu sáng, nên phương pháp này ít bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Toyama và cộng sự đề xuất một thuật toán ba cấp để giải quyết vấn đề trừ nền. Ngoài phép trừ cấp điểm ảnh, họ sử dụng miền và thông tin mức khung. Ở cấp điểm ảnh, họ đề xuất sử dụng bộ lọc Wiener để dự đoán có tính xác suất về màu nền dự kiến.

Ở cấp vùng, các vùng tiền cảnh bao gồm màu đồng nhất được điền vào. Ở cấp khung, nếu hầu hết các điểm ảnh trong khung hiển thị đột ngột thay đổi, giả sử rằng các mô hình nền màu điểm ảnh dựa trên không còn hợp lệ. Vào thời điểm này, mô hình nền dựa trên điểm ảnh được lưu trữ trước đó được hoán đổi, hoặc mô hình được khởi tạo lại. Cách tiếp cận thay thế cho phép trừ nền là đại diện cho các biến thể cường độ của một điểm ảnh trong một chuỗi ảnh như các trạng thái rời rạc tương ứng với các sự kiện trong môi trường.

Rittscher et al sử dụng mô hình Markov ẩn (HMM) để phân loại các khối nhỏ của một hình ảnh giống như một trong ba trạng thái này. Trong bối cảnh phát hiện ánh sáng trong và ngoài sự kiện trong một căn phòng, Stenger et al sử dụng HMM cho phép trừ nền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ