Chương 1: Giới thiệu luận văn thạc sĩ. Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố đặc trưng ngân hàng và kinh tế vĩ mô tác động đến khả năng sinh lời của NHTM. Chương 3: Thực trạng khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Chương 4: Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố đặc trưng ngân hàng và kinh tế vĩ mô tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam.
Chương 5: Giải pháp nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ ĐẶC TRƯNG NGÂN HÀNG VÀ KINH TẾ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.1 Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm NHTM là định chế tài chính trung gian, thực hiện các hoạt động ngân hàng gồm nghiệp vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận. Lợi nhuận là một con số tuyệt đối, thể hiện chênh lệch giữa thu nhập và chi phí của NHTM tại một thời điểm để duy trì hoạt động, trong khi khả năng sinh lời là khái niệm tương đối. Theo Olalekan và Adeyinka (2013), khả năng sinh lời là khả năng tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động của ngân hàng, thể hiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Đối với Harward và Upton (1991), khả năng sinh lời còn là khả năng thu được lợi nhuận từ việc đầu tư của ngân hàng. Như vậy, khả năng sinh lời của NHTM là khả năng thu được lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản và nguồn vốn của ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh và đầu tư. Khái niệm khả năng sinh lời bao hàm ý nghĩa lợi nhuận và khả năng tạo ra lợi nhuận. Lợi nhuận và khả năng sinh lời tác động qua lại lẫn nhau , đóng góp đáng kể vào hiệu quả hoạt động của NHTM (Pandya và Parma, 2014).
NHTM duy trì lợi nhuận cao để tồn tại và mở rộng hoạt động, tuy vậy, lợi nhuận cao chưa đủ điều kiện để khẳng định ngân hàng có khả năng sinh lời, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của ngân hàng, vì lợi nhuận cao đi kèm với rủi ro cao trong hoạt động của NHTM. Kulshrestha (1993) cho rằng, lợi nhuận giữa các NHTM có thể như nhau, nhưng khả năng sinh lời có thể khác nhau phụ thuộc vào quy mô và mức độ đầu tư của mỗi NHTM. Khả năng sinh lời thể hiện mối tương quan giữa lợi nhuận với tài sản, nguồn vốn, khả năng bù đắp chi phí cho những tổn thất xảy ra trong quá trình hoạt động (Pandya và Parma, 2014). Khả năng sinh lời là chỉ số đáng tin cậy vì từ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 khả năng sinh lời có thể xác định mức độ lợi nhuận, là cơ sở để định hướng phát triển của NHTM.
Do đó, khả năng sinh lời là thước đo đánh giá toàn bộ quá trình và hiệu quả hoạt động của ngân hàng (Velnamby và Nimalathasan, 2008). Chính vì thế, khả năng sinh lời có vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, chính sách của mỗi ngân hàng, từ đó, nâng cao năng lực tài chính, tăng lợi thế cạnh tranh của các NHTM hiện nay.2 Xác định khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại: Khả năng sinh lời thể hiện ở việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản và nguồn vốn của mỗi ngân hàng (Olalekan và Adeyinka, 2013). Các thước đo khả năng sinh lời của ngân hàng gồm tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thu nhập lãi thuần.1 Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets) Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản được dùng để đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng. Lợi nhuận ròng ROA = Tổng tài sản ROA thể hiện các khoản lãi được tạo ra từ lượng vốn đầu tư hay tổng tài sản, phản ánh khả năng quản lý của ngân hàng để tận dụng nguồn tài chính và nguồn vốn đầu tư tạo ra lợi nhuận (Adeusi và cộng sự, 2014).
Chỉ tiêu này phụ thuộc vào những quyết định chính sách của ngân hàng cũng như những yếu tố khách quan liên quan đến nền kinh tế và những quy định của Chính phủ. ROA là thước đo đo lường hiệu quả khả năng sinh lời của ngân hàng (Rivard và Thomas, 1997; Hassan và Bashir, 2003). ROA càng cao, ngân hàng kiếm được nhiều tiền hơn trên lượng vốn đầu tư ít hơn, hoạt động hiệu quả hơn, ngược lại ROA thấp thể hiện ngân hàng đầu tư không hiệu quả (Sheeba, 2011). Theo khung an toàn Camel, ROA trên 1% là đạt yêu cầu.2 Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity) Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn của cổ đông thường.
TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Lợi nhuận ròng ROE = Vốn chủ sở hữu Chỉ tiêu đo lường hiệu quả khả năng sinh lời khác là ROE. Chỉ tiêu này phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để sinh lời (Sufian, 2011). ROE càng cao, ngân hàng càng sử dụng hiệu quả đồng vốn chủ sở hữu, giá trị cổ phiếu càng hấp dẫn nhà đầu tư. Theo khung an toàn Camel, ROA từ 15% trở lên là đạt yêu cầu.3 Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin) Thu nhập từ lãi tập trung vào lợi nhuận được tạo ra từ các hoạt động của ngân hàng theo mức tài sản có sinh lời và là thước đo quan trọng hiệu quả ngân hàng (Alper và Anbar, 2011).
Ngân hàng nhận tiền gửi và cho vay với lãi suất cao hơn lãi suất huy động, chênh lệch giữa lãi phải thu và lãi phải trả tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng. Nguồn thu nhập của các hoạt động từ lãi chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của NHTM. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM giúp ngân hàng dự báo trước khả năng sinh lời thông qua việc kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và tìm kiếm nguồn vốn có chi phí thấp nhất. NIM càng cao thì lợi nhuận ngân hàng càng cao (Gul và cộng sự, 2011).
Thu nhập lãi thuần NIM = Tài sản có sinh lời 2.2 Ý nghĩa của khả năng sinh lời Khả năng sinh lời đưa ra bức tranh toàn cảnh về kết quả hoạt động của NHTM (Velnamby và Nimalathasan, 2008), điều này không chỉ có ý nghĩa đối với mỗi NHTM mà còn đối với nền kinh tế.1 Đối với ngân hàng thương mại Với khả năng sinh lời cao, NHTM dễ dàng tiếp cận nguồn vốn góp đa dạng từ đối tác, các nhà đầu tư, đồng thời, củng cố niềm tin đối với cổ đông hiện hữu, từ đó mở rộng hoạt động kinh doanh, đầu tư trang thiết bị, hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, cũng như đáp ứng kịp thời với những tổn thất khi rủi ro xảy ra. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Bên cạnh đó, NHTM có khả năng sinh lời cao và ổn định sẽ tạo sự tin tưởng, nâng cao uy tín, thương hiệu, từ đó, khách hàng đến giao dịch và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng nhiều hơn. NHTM duy trì khả năng sinh lời cao, có điều kiện xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, chuyên nghiệp, đảm bảo công việc ổn định và nhiều cơ hội thăng tiến cho cán bộ, nhân viên ngân hàng, từ đó, thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao cho NHTM. Kết quả phân tích khả năng sinh lời là cơ sở để các nhà quản trị ngân hàng đưa ra các quyết định, chính sách phù hợp cũng như những kế hoạch, định hướng hoạt động để NHTM có khả năng sinh lời cao, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của NHTM.2 Đối với nền kinh tế NHTM là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện đầy đủ chức năng cung ứng và chu chuyển vốn giữa các chủ thể trong nền kinh tế.
NHTM hoạt động với khả năng sinh lời cao sẽ nâng cao năng lực tài chính để đáp ứng nhu cầu về vốn, đảm bảo nền kinh tế tăng trưởng ổn định, kiềm chế lạm phát, hạn chế tình trạng thất nghiệp. Hệ thống các NHTM có khả năng sinh lời cao, ngành ngân hàng phát triển bền vững, là kênh huy động, cung ứng vốn kịp thời cho nền kinh tế, điều này có tác động tích cực đến nền kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh hội nhập và môi trường cạnh tranh quốc tế, NHTM có khả năng sinh lời cao sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh với các NHTM trong nước và nước ngoài, đẩy mạnh phát triển các sản phẩm, dịch vụ chất lượng, đáp ứng nhu cầu của các chủ thể, thúc đẩy nền kinh tế phát triển không ngừng.3 Các yếu tố đặc trưng ngân hàng và kinh tế vĩ mô tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Ngân hàng hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, do đó khả năng sinh lời là điều kiện quyết định ngân hàng hoạt động hiệu quả, từ đó, tăng cường năng lực tài chính để mở rộng hoạt động kinh doanh, phát triển thương hiệu. Để NHTM nâng cao khả năng sinh lời, đòi hỏi phải xác định các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời.
Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm: các yếu tố đặc trưng ngân hàng và các yếu tố TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 kinh tế vĩ mô. Các yếu tố đặc trưng ngân hàng thể hiện đặc trưng hoạt động của từng ngân hàng, mang tính chủ quan, phụ thuộc vào chính sách và quy định của ngân hàng. Các yếu tố kinh tế vĩ mô mang tính khách quan, liên quan đến chu kỳ kinh tế, chính sách và quy định của Chính phủ.1 Các yếu tố đặc trưng ngân hàng Các yếu tố đặc trưng ngân hàng là các yếu tố bị ảnh hưởng bởi chính sách và quy định của mỗi ngân hàng, gắn liền với các chỉ tiêu tài chính, liên quan đến tài sản, nguồn vốn và chi phí trong quá trình hoạt động của NHTM. Do vậy, NHTM có thể nâng cao khả năng sinh lời thông qua các quyết định, chính sách phù hợp với đặc trưng của từng ngân hàng.1 Quy mô tổng tài sản Chỉ tiêu quy mô tổng tài sản thể hiện tính kinh tế và phi kinh tế theo quy mô (Athanasoglou và cộng sự, 2006).
Với tính kinh tế theo quy mô, khi ngân hàng gia tăng quy mô tổng tài sản, chi phí trung bình dài hạn giảm dần, tạo điều kiện để ngân hàng mở rộng hoạt động, đồng thời, tận dụng công nghệ, máy móc, thiết bị hiện đại, từ đó làm tăng khả năng sinh lời (Short, 1979; Smirlock, 1985; Bourke, 1989).