Luận văn: Mối quan hệ giữa trầm tích Holocen và lún công trình tại Đình Vũ, Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm trầm tích holocen với khả năng lún các công trình xây dựng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Địa chất học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan trầm tích Holocen tại bán đảo Đình Vũ

Bán đảo Đình Vũ, Hải Phòng là một khu vực kinh tế chiến lược với tốc độ phát triển hạ tầng nhanh chóng. Tuy nhiên, nền tảng địa chất của khu vực này đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là sự hiện diện của các lớp trầm tích Đệ Tứ có tuổi Holocen. Nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Thủy (2017) trong luận văn thạc sĩ đã làm sáng tỏ mối quan hệ mật thiết giữa đặc điểm của các lớp trầm tích này và nguy cơ lún của các công trình. Việc hiểu rõ về địa chất công trình Hải Phòng tại khu vực này không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn mang tính cấp thiết cho việc quy hoạch và xây dựng bền vững. Các thành tạo trầm tích Holocen tại Đình Vũ có bề dày dao động từ 15,6 m đến 25,3 m, phân bố không đồng đều và có đặc tính cơ lý phức tạp. Chúng được hình thành trong các môi trường khác nhau, từ đầm lầy ven biển, vũng vịnh đến châu thổ, tạo nên một hệ tầng đất yếu với khả năng chịu tải kém và tính nén lún cao. Việc phân tích chi tiết các lớp đất này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để dự báo các sự cố công trình, đặc biệt là hiện tượng lún không đều, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và an toàn vận hành. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện từ luận án tiến sĩ địa chất và các nghiên cứu liên quan, cung cấp một cái nhìn toàn diện về bản chất của nền đất yếu tại Đình Vũ, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp.

1.1. Bối cảnh địa chất công trình Hải Phòng và tầm quan trọng

Thành phố Hải Phòng nói chung và bán đảo Đình Vũ nói riêng nằm trên một nền địa chất trẻ, phức tạp, là nơi giao thoa của các hoạt động kiến tạo và bồi tụ ven biển. Các báo cáo khảo sát địa chất cho thấy khu vực này có lớp phủ trầm tích Kainozoi dày, trong đó các thành tạo Holocen đóng vai trò chi phối đến tính chất địa chất công trình. Các lớp đất này chủ yếu là bùn, sét, á sét có trạng thái từ dẻo chảy đến chảy, là nguyên nhân chính gây mất ổn định công trình. Với sự phát triển của các khu công nghiệp, cảng biển và bãi container, tải trọng tác động lên nền đất ngày càng lớn. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc địa tầng và các đặc tính kỹ thuật của từng lớp đất để có thể đưa ra các giải pháp móng và xử lý nền phù hợp, đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.

1.2. Sơ lược về địa tầng khu vực Đình Vũ và trầm tích Đệ Tứ

Theo các tài liệu nghiên cứu, địa tầng khu vực Đình Vũ bao gồm các hệ tầng từ Pleistocen đến Holocen. Ranh giới giữa Pleistocen và Holocen thường được xác định tại bề mặt của lớp sét bột loang lổ thuộc Hệ tầng Vĩnh Phúc. Phía trên là các lớp trầm tích Holocen được chia thành hai phân vị chính: Holocen sớm – giữa (Hệ tầng Hải Hưng) và Holocen giữa – muộn (Hệ tầng Thái Bình). Các trầm tích này được hình thành trong chu kỳ biển tiến Flandrian và giai đoạn biển lùi sau đó, tạo ra sự xen kẹp phức tạp của các tướng trầm tích khác nhau. Bề dày của trầm tích Holocen có xu hướng tăng dần về phía trung tâm bán đảo, phản ánh lịch sử sụt lún và bồi tụ của khu vực. Sự phân bố không đồng nhất này chính là yếu tố gây ra hiện tượng lún lệch và khó kiểm soát trong xây dựng.

II. Bí ẩn sau sự cố lún Đặc tính cơ lý của đất yếu Đình Vũ

Các sự cố lún nghiêm trọng tại các bãi container ở Đình Vũ không phải là ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp từ đặc tính cơ lý của đất yếu. Các lớp trầm tích Holocen tại đây, đặc biệt là bùn sét yếu Holocen, có độ ẩm tự nhiên cao, hệ số rỗng lớn và chỉ số nén lún (Cc) đáng kể. Ở trạng thái tự nhiên, các lớp đất này thường ở trạng thái chảy hoặc dẻo chảy, với sức chịu tải cực kỳ thấp (R₀ < 1,0 kG/cm²) và mô đun biến dạng nhỏ (E₀ < 50,0 kG/cm²). Khi chịu tải trọng từ các công trình, đặc biệt là tải trọng động và thay đổi liên tục từ các chồng container, áp lực nước lỗ rỗng trong đất tăng lên, dẫn đến quá trình lún cố kết kéo dài. Sự phân bố của các thấu kính cát mỏng xen kẹp trong các lớp sét yếu càng làm phức tạp thêm vấn đề, tạo ra các đường thoát nước không đồng đều và gây ra hiện tượng lún lệch. Hiểu rõ bản chất này là chìa khóa để giải mã nguyên nhân gây ra các sự cố và tìm ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc phân tích chi tiết các chỉ tiêu cơ lý từ các thí nghiệm hiện trường và trong phòng là cơ sở dữ liệu không thể thiếu để xây dựng các mô hình dự báo chính xác.

2.1. Nhận diện các lớp bùn sét yếu Holocen và thấu kính cát

Các lớp bùn sét yếu Holocen là đối tượng chính gây ra các vấn đề địa kỹ thuật tại Đình Vũ. Chúng có thành phần chủ yếu là sét và bột, độ ẩm có thể vượt quá giới hạn chảy (W > WL), khiến đất có độ sệt (LI) > 1. Theo tài liệu luận văn, các lớp này có lực dính (C) và góc ma sát trong (φ) rất thấp. Sự tồn tại của các thấu kính cát hoặc các lớp cát bột mỏng, dù chỉ dày vài centimet, lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố kết. Chúng hoạt động như những lớp thoát nước tự nhiên, đẩy nhanh quá trình lún tại một số vị trí nhưng lại có thể gây ra hiện tượng lún không đều trên một diện tích rộng, dẫn đến nứt gãy kết cấu bề mặt bãi container.

2.2. Phân tích nguy cơ biến dạng nền móng và mất ổn định

Khi tải trọng công trình vượt quá sức chịu tải nền đất, nền móng sẽ bắt đầu quá trình biến dạng nền móng. Quá trình này không chỉ bao gồm lún thẳng đứng mà còn có thể bao gồm cả chuyển vị ngang, dẫn đến nguy cơ trượt lở cục bộ, đặc biệt là ở các khu vực gần mép kênh, rạch. Độ lún lớn và kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến kết cấu bên trên mà còn phá vỡ hệ thống thoát nước, gây úng ngập và làm giảm tuổi thọ công trình. Việc đánh giá chính xác các nguy cơ này đòi hỏi phải thực hiện các phân tích ổn định mái dốc và tính toán độ lún tổng cộng cũng như lún theo thời gian, dựa trên các thông số cơ lý đất đáng tin cậy.

III. Hướng dẫn phân loại 6 tướng trầm tích Holocen ở Đình Vũ

Nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Thủy (2017) đã xác định và phân loại thành công 06 tướng trầm tích Holocen đặc trưng tại bán đảo Đình Vũ, mỗi tướng có nguồn gốc và đặc tính địa kỹ thuật riêng biệt. Việc phân loại này dựa trên sự kết hợp giữa phân tích thành phần hạt, cổ sinh, địa hóa môi trường và cấu trúc trầm tích. Trong Holocen sớm – giữa (Q2¹⁻²), có 2 tướng là bùn đầm lầy ven biển và bùn estuary – vũng vịnh, hình thành trong giai đoạn biển tiến. Trong Holocen giữa – muộn (Q2²⁻³), có 4 tướng gồm bùn chân châu thổ, bùn cát tiền châu thổ, bùn cửa sông estuary và bùn cát đồng bằng châu thổ, đánh dấu quá trình lấn biển của châu thổ. Mỗi tướng trầm tích tương ứng với một tập hợp các đặc tính cơ lý của đất yếu khác nhau. Ví dụ, tướng bùn cửa sông estuary và bùn chân châu thổ thường có chỉ số nén lún cao nhất và sức chịu tải thấp nhất, là những lớp đất nguy hiểm nhất đối với xây dựng. Việc lập bản đồ phân bố các tướng trầm tích này giúp khoanh vùng các khu vực có điều kiện địa chất công trình bất lợi, từ đó đưa ra các cảnh báo sớm và định hướng cho công tác khảo sát chi tiết.

3.1. Đặc điểm tướng bùn đầm lầy ven biển và estuary vũng vịnh

Tướng bùn đầm lầy ven biển (mbQ2¹⁻²) nằm ở đáy mặt cắt Holocen, đặc trưng bởi màu xám đen, chứa nhiều vật chất hữu cơ và có môi trường thành tạo axít yếu. Tướng bùn estuary – vũng vịnh (mebQ2¹⁻²) phân bố rộng khắp, hình thành trong môi trường nước lợ - mặn, có màu xám xanh. Cả hai tướng này đều có hàm lượng sét và bột cao, tương ứng với đất loại sét ở trạng thái dẻo chảy. Chúng là những lớp đất có khả năng chịu nén lớn và là nguồn gốc chính gây ra độ lún cố kết ban đầu cho các công trình.

3.2. Phân tích tướng bùn chân châu thổ và tiền châu thổ

Tướng bùn chân châu thổ (ampdQ2²⁻³) có màu xám, xám nâu, đặc trưng cho môi trường năng lượng thủy động lực mạnh hơn. Đất thuộc tướng này thường ở trạng thái chảy, có mô đun biến dạng cực kỳ thấp (E ≈ 8,21 kG/cm²) và chỉ số SPT rất thấp (N = 0-2). Tướng bùn cát tiền châu thổ (amdfQ2²⁻³) có hàm lượng cát tăng lên, tương ứng với đất á sét, trạng thái chảy nhưng các chỉ tiêu cơ lý đã được cải thiện hơn một chút so với tướng bùn chân châu thổ. Sự chuyển tiếp giữa các tướng này tạo ra sự không đồng nhất về khả năng chịu tải của nền đất.

3.3. Nhận dạng tướng bùn cửa sông estuary và đồng bằng châu thổ

Tướng bùn cửa sông estuary (meQ2²⁻³) là một trong những tướng trầm tích trẻ nhất và yếu nhất, phân bố gần bề mặt dọc theo cửa sông Cấm. Nó có độ ẩm rất cao (trung bình 66,84%), hệ số rỗng lớn (ε₀ ≈ 1,82) và sức chịu tải quy ước cực thấp (R₀ ≈ 0,25 kG/cm²). Đây là lớp đất gây ra các hiện tượng lún tức thời và lún thứ cấp nghiêm trọng. Cuối cùng, tướng bùn cát đồng bằng châu thổ (amdpQ2²⁻³) lộ trên bề mặt ở một số khu vực, có thành phần hạt thô hơn, thể hiện điều kiện địa chất công trình tốt hơn một chút so với các tướng bùn sét khác.

IV. Top 3 phương pháp thí nghiệm nền đất yếu Holocen hiệu quả

Để đánh giá chính xác đặc tính của nền đất yếu Holocen tại Đình Vũ, việc áp dụng kết hợp các phương pháp thí nghiệm hiện trường và trong phòng là bắt buộc. Mỗi phương pháp cung cấp những thông tin giá trị khác nhau, giúp xây dựng một mô hình hóa địa kỹ thuật toàn diện. Nghiên cứu đã sử dụng ba phương pháp cốt lõi để xác định các chỉ tiêu cơ lý quan trọng. Thứ nhất, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) cung cấp chỉ số N, một chỉ tiêu định tính về độ chặt của đất không dính và độ đặc của đất dính. Thứ hai, thí nghiệm cắt cánh hiện trường (VST) là phương pháp đặc biệt hiệu quả để xác định sức kháng cắt không thoát nước (Su) của các lớp bùn sét yếu, bão hòa nước. Thứ ba, thí nghiệm nén một trục (hay thí nghiệm nén cố kết) trong phòng thí nghiệm là phương pháp không thể thiếu để xác định các thông số biến dạng như chỉ số nén Cc, chỉ số nén giảm tải Cs, áp lực tiền cố kết Pc và hệ số cố kết Cv. Sự kết hợp thông tin từ ba thí nghiệm này cho phép các kỹ sư địa chất đánh giá một cách đáng tin cậy về sức chịu tải nền đất và dự báo quá trình lún cố kết theo thời gian, làm cơ sở cho việc thiết kế các giải pháp móng cọcxử lý nền đất yếu.

4.1. Vai trò của thí nghiệm nén cố kết trong đánh giá lún

Thí nghiệm nén cố kết là thí nghiệm quan trọng nhất để dự báo độ lớn và tốc độ lún. Từ thí nghiệm này, các chỉ số Cc và Cs được xác định, cho phép tính toán độ lún cuối cùng của nền đất dưới tác động của tải trọng. Áp lực tiền cố kết (Pc) giúp xác định đất là cố kết bình thường hay quá cố kết, ảnh hưởng trực tiếp đến công thức tính lún. Hệ số cố kết (Cv) quyết định tốc độ lún, giúp dự báo độ lún sẽ đạt được bao nhiêu phần trăm sau một khoảng thời gian nhất định. Đây là những dữ liệu đầu vào không thể thay thế cho các bài toán phân tích biến dạng nền móng.

4.2. Ứng dụng thí nghiệm SPT và cắt cánh hiện trường VST

Tại hiện trường, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) được thực hiện trong các lỗ khoan để cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự thay đổi của các lớp đất theo chiều sâu. Mặc dù chỉ số N của đất yếu tại Đình Vũ rất thấp (thường từ 0 đến 5), nó vẫn hữu ích trong việc phân chia các lớp đất và nhận diện các lớp cát mỏng. Trong khi đó, thí nghiệm cắt cánh hiện trường (VST) lại cung cấp giá trị sức kháng cắt (Su) trực tiếp và đáng tin cậy hơn cho các lớp sét mềm. Giá trị Su này là thông số đầu vào quan trọng cho các bài toán phân tích ổn định và tính toán sức chịu tải của móng nông và móng cọc.

V. Kết quả Mối liên hệ trực tiếp giữa trầm tích và lún cố kết

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã chứng minh một mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa đặc điểm tướng trầm tích Holocen và khả năng lún của các công trình tại Đình Vũ. Bằng cách tính toán và mô hình hóa địa kỹ thuật, nghiên cứu cho thấy độ lún tổng cộng của nền đất chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi bề dày và đặc tính của từng tướng trầm tích. Các khu vực có bề dày lớn của tướng bùn cửa sông estuary (meQ2²⁻³) và bùn chân châu thổ (ampdQ2²⁻³) cho thấy độ lún dự báo lớn nhất. Đây là những lớp đất có chỉ số nén (Cc) và hệ số rỗng (e₀) cao, khi chịu tải sẽ co lại đáng kể. Quá trình lún cố kết không chỉ phụ thuộc vào đặc tính của từng lớp mà còn bị chi phối bởi cấu trúc phân lớp của toàn bộ hệ tầng. Sự xen kẹp của các lớp có hệ số thấm khác nhau tạo ra các điều kiện thoát nước phức tạp, dẫn đến quá trình lún kéo dài nhiều năm. Công tác quan trắc lún thực tế tại các công trình hiện hữu đã xác nhận các kết quả dự báo từ mô hình, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu trầm tích học trong việc giải quyết các bài toán địa chất công trình.

5.1. Đánh giá sức chịu tải nền đất qua từng lớp trầm tích

Phân tích cho thấy sức chịu tải nền đất thay đổi một cách có hệ thống qua các lớp trầm tích. Các tướng bùn sét yếu như bùn chân châu thổ và bùn cửa sông estuary có sức chịu tải tính toán (R₀) chỉ khoảng 0,25 - 0,36 kG/cm², không đủ để đỡ các công trình có tải trọng lớn nếu không có biện pháp xử lý. Ngược lại, các tướng có chứa nhiều cát hơn như bùn cát tiền châu thổ có sức chịu tải cao hơn một chút. Việc xác định sức chịu tải của từng lớp là cơ sở để quyết định chiều sâu đặt móng và lựa chọn loại móng phù hợp, đảm bảo ổn định công trình.

5.2. Mô hình hóa địa kỹ thuật và dự báo độ lún công trình

Dựa trên số liệu từ các lỗ khoan và thí nghiệm, các mô hình địa kỹ thuật đã được xây dựng để dự báo độ lún. Các mô hình này tính toán ứng suất gia tăng trong nền đất do tải trọng công trình và sử dụng các thông số nén lún (Cc, Cs, Pc) để tính toán độ lún tổng cộng. Kết quả tính toán cho các bãi container điển hình cho thấy độ lún có thể lên tới hàng chục centimet, thậm chí cả mét nếu không được xử lý nền đất yếu đúng cách. Các mô hình này là công cụ mạnh mẽ giúp các nhà thiết kế lượng hóa rủi ro và tối ưu hóa giải pháp kỹ thuật trước khi thi công.

VI. Bí quyết xử lý nền đất yếu và giải pháp móng cọc hiệu quả

Từ việc làm rõ bản chất của nền đất yếu Holocen tại Đình Vũ, luận văn đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu và kiểm soát hiện tượng lún. Không có một giải pháp duy nhất nào là hoàn hảo; việc lựa chọn phương án tối ưu phụ thuộc vào đặc điểm công trình, điều kiện địa chất cụ thể và yếu tố kinh tế. Các giải pháp chung cho xử lý nền đất yếu bao gồm các phương pháp cơ học (gia tải trước, đệm cát, bấc thấm) và các phương pháp gia cố (cọc xi măng đất, cọc cát). Đối với các công trình chịu tải trọng lớn và yêu cầu kiểm soát lún nghiêm ngặt như bãi container, giải pháp móng cọc thường được ưu tiên. Móng cọc giúp truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất tốt và ổn định hơn ở sâu bên dưới, vượt qua các lớp bùn sét yếu. Việc thiết kế móng cọc đòi hỏi phải tính toán chính xác sức chịu tải của cọc và nhóm cọc, đồng thời xem xét đến hiện tượng ma sát âm có thể xảy ra do quá trình lún của các lớp đất yếu xung quanh. Sự kết hợp giữa xử lý nền và thiết kế móng phù hợp là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định công trình lâu dài trên nền đất phức tạp của Đình Vũ.

6.1. Tổng quan các phương án xử lý nền đất yếu phổ biến

Các phương pháp xử lý nền đất yếu có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là cải thiện tính chất cơ lý của đất tại chỗ, bao gồm: gia tải trước kết hợp bấc thấm để đẩy nhanh quá trình cố kết và tăng sức chịu tải; cọc cát đầm chặt để tăng độ chặt và cải thiện khả năng thoát nước; cọc xi măng đất để tạo thành các trụ đất gia cố. Nhóm thứ hai là thay thế hoặc loại bỏ đất yếu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng cho từng dự án cụ thể.

6.2. Đề xuất giải pháp móng cọc cho các công trình tại Đình Vũ

Đối với các công trình tại Đình Vũ, đặc biệt là các cảng và bãi container, giải pháp móng cọc đóng vai trò quyết định. Các loại cọc như cọc bê tông cốt thép dự ứng lực (PC, PHC) thường được sử dụng do khả năng chịu tải cao và thi công nhanh. Chiều dài cọc cần được thiết kế để mũi cọc ngàm vào lớp đất tốt bên dưới tầng trầm tích Holocen, thường là lớp sét loang lổ hoặc cát chặt thuộc hệ tầng Pleistocen. Việc tính toán và thi công móng cọc cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để tránh các rủi ro như cọc bị gãy, lún lệch nhóm cọc, và đảm bảo công trình hoạt động an toàn trong suốt vòng đời thiết kế.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm trầm tích holocen với khả năng lún các công trình xây dựng khu vực bán đảo đình vũ hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT ĐỀ TÀI Bán đảo Đình Vũ thuộc quận Hải An thành phố Hải Phòng, với ƣu thế có nguồn quỹ đất dồi dào, nằm sát bời biển, tiếp giáp với cửa sông Bạch Đằng là cửa ngõ của thành phố về về giao thông đƣờng thủy, đƣờng không và đƣờng bộ. Hiện nay, bán đảo Đình Vũ đã và đang thu hút nhiều các dự án lớn có ý nghĩa chiến lƣợc và trọng điểm của thành phố Hải Phòng nói riêng và cả miền duyên hải Bắc bộ nói chung. Bên cạnh những thuận lợi trên, bán đảo Đình Vũ chịu tác động mạnh từ các hoạt động phát triển kinh tế xã hội nhƣ xây dựng các bãi container, giao thông, các cụm công nghiệp gây biến dạng nền đất yếu đặc biệt là sự cố lún các bãi container, gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến cơ sở hạ tầng và thiệt hại lớn về kinh tế.

Việc xác định các nguyên nhân gây ra các sự cố lún công trình có ý nghĩa quan trọng góp phần đề xuất các giải pháp giảm thiểu biến dạng nền đất yếu và mang tính cấp thiết. Muốn vậy cần phải làm rõ bản chất nền đất yếu của trầm tích Holocen liên quan đến các sự cố lún công trình. Hiện nay, đã có nhiều các nghiên cứu về trầm tích Holocen cả trên đất liền ven biển và biển ven bờ khu vực Hải Phòng, kết quả đã phản ánh đƣợc những nét cơ bản về đặc điểm, lịch sử hình thành và phát triển trầm tích Holocen khu vực Hải phòng. Tuy nhiên, các nghiên cứu đó còn mang tính chất khái quát cao, chƣa chi tiết cho từng khu vực cụ thể.

Do đó, những kết quả nghiên cứu này chƣa áp dụng đƣợc trong việc đánh giá điều kiện địa chất công trình phục vụ xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng cho các công trình cụ thể trên phạm vi hẹp. Từ thực tế trên, đề tài luận văn thạc sĩ “Nguyên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm trầm tích Holocen với khả năng lún các công trình xây dựng khu vực bán đảo Đình Vũ, Hải Phòng” đƣợc lựa chọn nhằm góp phần giải quyết những vấn đề nêu trên. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI - Làm sáng tỏ đặc điểm trầm tích Holocen khu vực bán đảo Đình Vũ, thành 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phố Hải Phòng. - Xác định nguyên nhân lún bãi container và mối quan hệ với các thành tạo trầm tích Holocen, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp phát triển cơ sở hạ tầng.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3. Đối tƣợng nghiên cứu: Các thành tạo trầm tích Holocen khu vực bán đảo Đình Vũ, thành phố Hải Phòng. Phạm vi nghiên cứu: Luận văn đƣợc tập trung nghiên cứu ở khu vực bán đảo Đình Vũ nằm ở phía đông bắc thành phố Hải Phòng, bao gồm toàn bộ phần đất liền ven biển và phần biển ven bờ đến độ sâu nghiên cứu 10,0 m nƣớc. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Nghiên cứu đặc điểm các thành tạo trầm tích Holocen khu vực bán đảo Đình Vũ, thành phố Hải Phòng.

- Nghiên cứu hiện trạng lún nền bãi container khu vực bán đảo Đình Vũ trong mối liên quan với các thành tạo đất yếu trầm tích Holocen. - Đề xuất các giải pháp phòng chống lún nền bãi container phục vụ phát triển cơ sở hạ tầng. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN - Ý nghĩa khoa học: Làm sáng tỏ đặc điểm trầm tích Holocen khu vực bán đảo Đình Vũ, thành phố Hải Phòng, xác định nguyên nhân gây ra các tai biến lún gây mất ổn định nền đất trong xây dựng công trình. - Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu góp phần trực tiếp vào việc xây dựng và dựng phát triển các bãi container khu vực bán đảo Đình Vũ, thành phố Hải Phòng nhằm phát triển bền vững cơ sở hạ tầng.

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 1 VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 1. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ Khu vực nghiên cứu bao gồm phần đất liền và biển ven bờ bán đảo Đình Vũ, đƣợc giới hạn bởi các điểm A, B, C, D (Hình 1.1) cụ thể: - Trên đất liền: Bao gồm toàn bộ bán đảo Đình Vũ - Biển ven bờ: Bao gồm phần biển tiếp giáp với bản đảo Đình Vũ và đƣợc nghiên cứu đến độ sâu 10,0 m nƣớc.1: Sơ đồ khu vực nghiên cứu - Tọa độ các điểm: Điểm A: Từ 106o45’7.08’’ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÌNH, ĐỊA MẠO 1.1 Đặc điểm địa hình Địa hình thành phố Hải Phòng có tính phân bậc rất rõ nét và có xu hƣớng thấp dần về phía nam, gồm kiểu địa hình karst, địa hình đồi núi thấp, địa hình đồi núi sót, địa hình đồng bằng. Trong khu vực nghiên cứu [6, 29], gồm 01 kiểu địa hình đồng bằng: Trong khu vực nghiên cứu chiếm 10,0 ÷ 15,0 km 2.

Địa hình khá bằng phẳng có độ cao nhỏ 2,0 ÷ 3,0 m, thấp dần về phía nam và đƣợc bao quanh bởi hệ thống sông Cấm và sông Thái Bình. Cấu tạo nên các đồng bằng là các phù sa của hệ thống các sông Thái Bình và một phần thuộc hệ thống sông Hồng bao gồm chủ yếu là các đất đá hạt mịn sét, sét bột, sét cát.2 Đặc điểm địa mạo Đặc điểm địa mạo khu vực Hải Phòng tƣơng đối phức tạp, phát triển ở rìa nam của phức nếp lồi Quảng Ninh và phía đông của miền võng Hà Nội, trong khu vực nghiên cứu có thể phân ra thành 2 đơn vị [6, 29] nhƣ sau: a. Kiến trúc hình thái âm trùng với đới sụt hạ trong kiến tạo hiện đại: Đới này đƣợc phân định khá rõ ở vùng cửa sông Bạch Đằng, phía đông bắc bán đảo Đồ Sơn. Bề dày trầm tích Đệ Tứ đạt từ 60,0 ÷ 70,0 m đến 100,0 m.

Bề mặt địa hình cao phổ biến 0,5 ÷ 1,0 m, hệ lạch triều phát triển dày đặc. Ở trung tâm vùng cửa sông Bạch Đằng, biên độ võng tân kiến tạo và kiến tạo hiện đại đạt trên dƣới 100,0 m. Bề dày trầm tích Holocen 11,0 ÷ 13,5 m, cực đại 17,0 m. Bề mặt địa hình cao phổ biến 0,3 ÷ 0,5 m, bãi triều thấp mở rộng và hệ lạch triều phát triển dày đặc.

Các kiến trúc hình thái lục địa ven bờ: Hầu hết đƣợc hình thành hoặc đƣợc tái tạo bởi các chuyển động tân kiến tạo và kiến tạo hiện đại. Trên bản đồ địa mạo - tân kiến tạo 1/50.000 khu vực Hải Phòng, các yếu tố kiến trúc hình thái đƣợc coi là những địa hình do các chuyển động kiến tạo tạo nên trong mối tác động tƣơng hỗ của chúng với các yếu tố bóc mòn, xâm thực và tích tụ. ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU – KHÍ TƢỢNG 1. Khí hậu Khu vực Hải Phòng nói chung nằm trong vùng có mùa đông lạnh trên nền chung của khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm: Gió mùa Đông Bắc hoạt động từ tháng 10 – 11 đến tháng 3 – 4 năm sau, gió mùa Tây Nam hoạt động từ tháng 4 – 5 đến 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tháng 9 – 10.

Vào mùa hè, nằm trong vùng hoạt động của dải hột tụ nhiệt đới, áp thấp nhiệt đới và bão. Nếu so với toàn vùng biển Đông thì mùa đông lạnh và những vĩ độ nhiệt đới chính là tính đặc sắc của khu vực nghiên cứu. Nhiệt độ không khí Không tính đến những năm thời tiết bất thƣờng thì tháng 1 – 2 là các tháng lạnh nhất, thời kỳ chuyển tiếp là từ tháng 3 đến tháng 6 và tháng 7 – 8 là các tháng nóng nhất trong năm. Vì vậy, ở khu vực Hải Phòng thể hiện hai mùa rất rõ rệt là mùa hè và mùa đông, trong đó nhiệt độ không khí trung bình thấp nhất vào khoảng 150C (tháng 2), trung bình cao nhất vào khoảng 300C (tháng 7).

Chế độ gió Hƣớng gió thịnh hành biến đổi theo mùa, thể hiện qua hoa gió tháng 1 và tháng 7, đặc trƣng cho hai mùa tƣơng ứng là mùa đông và mùa hè. Vào tháng 1, gió đông bắc chiếm ƣu thế với tần suất gần 70%. Vào tháng 7, gió nam chiếm ƣu thế với tần suất vào khoảng 60%. Chế độ mƣa bão Mƣa ở khu vực Hải Phòng có quan hệ mật thiết với khối không khí lạnh, bão và gió mùa.

Trong ba yếu tố trên thì không khí lạnh gây ra mƣa nhiều, bão gây ra mƣa to về mùa hè và gió mùa gây mƣa dầm dai dẳng. Lƣợng mƣa trung bình năm là 1077 mm, trong đó lƣợng mƣa trung bình năm của vùng ven bờ lớn hơn vùng ngoài khơi. Mƣa lớn vào tháng 8 (trung bình 281 mm ở vùng ngoài khơi và 352 mm ở vùng ven bờ) và ít mƣa vào tháng 1 (trung bình không quá 20 mm). Tổng lƣợng bốc hơi cân bằng 50 – 70% lƣợng mƣa.

Vào mùa hè thƣờng xuất hiện bão và áp thấp nhiệt đới (tháng 7, 8, 9). Trung bình có khoảng 4 – 5 cơn bão và áp thấp nhiệt đới trong năm trên khu vực Hải Phòng. Tốc độ gió bão trung bình khoảng 25 đến 30 m/s, có khi đạt tới 50 m/s. Mƣa trong thời gian bão có thể đạt tới 443 mm/ngày.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT Đặc điểm địa tầng khu vực nghiên cứu đƣợc tổng hợp trên cơ sở kết quả nghiên cứu của tác giả Ngô Quang Toàn (1993) [29] và Nguyễn Đức Đại (1996) [6], các phân vị địa tầng từ dƣới lên trên nhƣ sau (Hình 1.4): 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bản đồ địa chất khu vực ven biển thành phố Hải Phòng (Trích lƣợc từ Bản đồ địa chất Tờ Hải Phòng tỷ lệ 1:50.000) [6,15] 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mặt cắt tuyến IV, trích tờ bản đồ Hải Phòng tỷ lệ 1/50. - Phụ thống Pleistocen giữa – trên – Hệ tầng Hà Nội Trầm tích hệ tầng Hà Nội (a, am Q12-3 hn) gặp hầu hết trong khu vực nghiên cứu và không lộ trên mặt, ở những lỗ khoan sâu và đƣợc phân ra nhƣ sau: + Tập dưới, nguồn gốc sông (aQ12-3 hn1): Bao gồm cuội sỏi, cát hạt thô, tƣớng lòng sông độ chọn lọc kém, các trầm tích đƣợc tích tụ trong môi trƣờng axit yếu - trung tính (pH = 5,54), hệ số cation trao đổi thấp Kt= 0,06.

+ Tập trên, nguồn gốc sông - biển (amQ12-3 hn2): Trầm tích của phân hệ tầng này có bề dày nhỏ không quá 10,0 m, bao gồm bột sét lẫn cát hạt mịn, mùn thực vật thuộc tƣớng đồng bằng châu thổ. Cơ sở xác định tuổi của hệ tầng Hà Nội là ngoài các quan hệ trên dƣới của hệ tầng còn dựa vào các phức hệ bào tử phấn hoa tuổi Pleistocen giữa - muộn. Lớp 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ