Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam triển khai cơ cấu lại theo định hướng tại Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ, việc dịch chuyển mô hình hoạt động nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống trở thành yêu cầu sống còn. Giai đoạn 2012–2018 ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu thu nhập khi tỷ trọng thu nhập lãi thuần toàn hệ thống giảm dần từ 85,56% vào năm 2015 xuống mức 76,65% vào năm 2018. Thực tế này phản ánh nỗ lực khai thác các mảng kinh doanh phi tín dụng để phân tán rủi ro và tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là xác định chính xác mức độ tác động của từng nguồn thu nhập ngoài lãi đến hiệu quả kinh doanh, đồng thời đánh giá sự khác biệt này dưới ảnh hưởng của yếu tố sở hữu vốn. Mục tiêu cụ thể của công trình là đo lường định lượng đóng góp của thu nhập dịch vụ, thu nhập kinh doanh đầu tư và các khoản thu ngoài lãi khác đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 29 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2018 với 195 quan sát thực nghiệm.

Ý nghĩa kinh tế của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng: tỷ suất ROE toàn mẫu đạt mức trung bình 8,70% (dao động từ 0,09% đến 27,73%) và tỷ suất ROA đạt mức trung bình 0,78% (dao động từ 0,01% đến 2,87%). Kết quả phân tích giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện đúng vị trí của từng cấu phần thu nhập ngoài lãi, từ đó xây dựng lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả tài chính bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết kinh tế tài chính hiện đại. Trọng tâm là lý thuyết đa dạng hóa thu nhập và quản trị danh mục ngân hàng do Klein và Saidenberg (1997) cùng Chiorazzo và các cộng sự (2008) phát triển. Lý thuyết này chỉ ra rằng việc kết hợp cung ứng các sản phẩm truyền thống với dịch vụ phi tín dụng giúp tối ưu hóa chi phí cố định, khai thác tính kinh tế theo quy mô và làm giảm sự biến động của lợi nhuận. Bên cạnh đó, lý thuyết cấu trúc sở hữu của Flamini và các cộng sự (2009) được sử dụng để giải thích sự vượt trội về công nghệ, khả năng quản trị và lợi thế tiếp cận thị trường của các định chế có vốn đầu tư nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển.

Hệ thống khái niệm nghiên cứu tập trung vào ba thành phần thu nhập ngoài lãi:

  • Tỷ lệ thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ (ISER): Đo lường tỷ trọng đóng góp từ thanh toán, bảo hiểm, thẻ, ủy thác với giá trị trung bình toàn hệ thống đạt 6,36%.
  • Tỷ lệ thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư (ITRA): Phản ánh kết quả từ kinh doanh ngoại hối, vàng, chứng khoán và góp vốn mua cổ phần, đạt mức trung bình 6,35%.
  • Tỷ lệ thu nhập thuần từ các hoạt động ngoài lãi khác (IOTH): Gồm xử lý nợ xấu và hoạt động phát sinh khác, chiếm tỷ trọng bình quân 6,01%.

Hiệu quả kinh doanh được lượng hóa thông qua hai thước đo: ROE phản ánh năng lực sinh lời của vốn chủ sở hữu và ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng không cân đối thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 29 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2012–2018 với tổng số 195 quan sát. Cỡ mẫu bao gồm 4 ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối, 22 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và 3 ngân hàng thương mại có vốn nước ngoài chi phối. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên mức độ sẵn có, tính đầy đủ và tính minh bạch của thông tin công bố.

Về phương pháp phân tích, tác giả thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng tuần tự trên phần mềm Stata:

  • Ước lượng mô hình thông qua phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM (với mô hình ROA, kiểm định cho giá trị Prob nhỏ hơn 0,01, ưu tiên FEM; với mô hình ROE, giá trị Prob đạt 0,9194, ưu tiên REM).
  • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định Wooldridge xác nhận sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan với mức ý nghĩa 1% (Prob nhỏ hơn 0,01); kiểm định Modified Wald và Breusch-Pagan xác nhận hiện tượng phương sai sai số thay đổi với mức ý nghĩa 1% (Prob nhỏ hơn 0,01).

Lý do lựa chọn phương pháp: Do dữ liệu bảng xuất hiện đồng thời hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi khiến ước lượng OLS, FEM hay REM không còn hiệu quả, nghiên cứu đã lựa chọn phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) với các tùy chọn hiệu chỉnh phương sai nhóm và tự tương quan bậc một nhằm thu được các hệ số ước lượng vững, không thiên lệch.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả hồi quy mô hình ước lượng GLS đem lại những phát hiện quan trọng có ý nghĩa thống kê cao ở mức 1%:

Thứ nhất, tất cả các nguồn thu nhập ngoài lãi (ISER, ITRA, IOTH) đều có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Việc gia tăng tỷ lệ thu nhập từ dịch vụ, đầu tư chứng khoán, ngoại hối và các hoạt động khác giúp cải thiện đáng kể cả chỉ số ROE lẫn ROA.

Thứ hai, tỷ trọng thu nhập từ hoạt động dịch vụ (ISER) có sự bứt phá ấn tượng nhất, tăng từ 4,74% năm 2012 lên 8,62% năm 2018. Tại một số ngân hàng thương mại cổ phần tiên phong như Techcombank hay Sacombank, tỷ trọng thu nhập dịch vụ năm 2018 đã vượt mức 15%, trở thành trụ cột sinh lời lớn thứ hai sau thu nhập lãi thuần.

Thứ ba, yếu tố sở hữu vốn tạo ra sự phân hóa sâu sắc về mức độ tác động. Nhóm ngân hàng có vốn sở hữu nước ngoài chi phối (như Shinhan Bank, HSBC, Indovina) có mức độ tác động từ thu nhập hoạt động kinh doanh và đầu tư (ITRA) đến hiệu quả kinh doanh cao hơn rõ rệt so với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và khối ngân hàng tư nhân.

Thứ tư, các biến kiểm soát đóng góp tích cực vào hiệu quả kinh doanh gồm: tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng nợ phải trả (DELIA) đạt trung bình 73,21%, tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản (INTA) đạt trung bình 2,77%, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) đạt bình quân 6,24%/năm và tốc độ tăng trưởng quy mô tổng tài sản (TAGR) duy trì ở mức 16,31%/năm.

Thảo luận kết quả

Cơ chế tác động cùng chiều của thu nhập ngoài lãi đến hiệu quả kinh doanh bắt nguồn từ việc các ngân hàng đã tận dụng triệt để cơ sở vật chất, công nghệ thanh toán và nguồn nhân lực sẵn có để phục vụ khách hàng mà không làm gia tăng chi phí hoạt động tương ứng. Các sản phẩm phi tín dụng tạo ra dòng tiền thu phí ổn định, ít chịu rủi ro trích lập dự phòng so với cho vay truyền thống. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016) tại Việt Nam cũng như nghiên cứu của Chiorazzo và cộng sự (2008) trên thị trường quốc tế.

Lợi thế vượt trội của khối ngân hàng ngoại trong hoạt động kinh doanh và đầu tư tài chính được giải thích bởi năng lực quản trị rủi ro vượt bậc, hệ thống công nghệ xử lý giao dịch ngoại hối hiện đại và nguồn vốn quốc tế chi phí thấp. Trong khi đó, các ngân hàng trong nước còn chịu áp lực bởi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA) khá mỏng, chỉ đạt bình quân 9,33% và liên tục suy giảm do yêu cầu chia cổ tức bằng tiền mặt.

Các kết quả thực nghiệm này có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ miền xếp chồng thể hiện xu hướng giảm dần của tỷ trọng thu nhập lãi thuần từ 85,56% năm 2015 xuống 76,65% năm 2018, kết hợp biểu đồ phân tán minh họa tương quan tuyến tính dương giữa tỷ lệ thu nhập dịch vụ và tỷ suất ROE toàn ngành.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, bốn nhóm giải pháp hành động được đề xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh:

Một là, mở rộng và số hóa hệ sinh thái dịch vụ bán lẻ nhằm nâng tỷ trọng thu nhập dịch vụ (ISER) trong tổng thu nhập hoạt động lên mức tối thiểu 15% vào năm 2025. Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần tập trung nguồn lực phát triển các sản phẩm ngân hàng điện tử, dịch vụ thanh toán không tiền mặt, đẩy mạnh phân phối bảo hiểm (bancassurance) và dịch vụ quản lý tài sản khách hàng cá nhân.

Hai là, chuyên nghiệp hóa hoạt động kinh doanh ngoại tệ và đầu tư tài chính phái sinh, hướng tới mục tiêu duy trì tỷ suất sinh lời danh mục đầu tư đạt trên 10%/năm trong giai đoạn 2020–2025. Khối Nguồn vốn và Thị trường tài chính cần áp dụng các mô hình định giá phái sinh hiện đại, tích cực học hỏi quy trình quản lý danh mục từ các định chế tài chính nước ngoài nhằm nâng cao hiệu quả cấu phần ITRA.

Ba là, tái cơ cấu nguồn vốn và củng cố hệ thống quản trị rủi ro vận hành nhằm duy trì tỷ lệ đệm vốn chủ sở hữu (EQTA) ổn định ở mức 10% đến 12%. Hội đồng quản trị và Ban Kiểm soát các ngân hàng cần chủ động bổ sung vốn tự có, ứng dụng tiêu chuẩn Basel II nâng cao để giảm thiểu rủi ro hoạt động và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn dưới 2%.

Bốn là, hoàn thiện hành lang pháp lý đối với các sản phẩm tài chính phi truyền thống do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ trì thực hiện trong lộ trình 2020–2023. Cơ quan quản lý cần sớm ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình công nghệ tài chính, nới lỏng hợp lý giới hạn sở hữu vốn của nhà đầu tư chiến lược nước ngoài để thúc đẩy chuyển giao công nghệ điều hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học để hoạch định chiến lược kinh doanh đa năng, phân bổ vốn hợp lý vào các sản phẩm thu phí dịch vụ nhằm thúc đẩy chỉ số ROE vượt ngưỡng 12%.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và quản lý danh mục đầu tư: Sử dụng các mô hình đo lường TNNL và tỷ lệ tiền gửi (DELIA bình quân 73,21%) để đánh giá sức khỏe tài chính, dự phóng khả năng sinh lời và định giá cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về tác động của Quyết định 254/QĐ-TTg để tiếp tục hoàn thiện khung khổ điều hành chính sách tiền tệ, giám sát an toàn vĩ mô và phân loại tổ chức tín dụng theo hình thức sở hữu.
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, quy trình kiểm định tự tương quan và kỹ thuật hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát GLS trên Stata.

Câu hỏi thường gặp

Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại bao gồm những khoản mục chính nào? Thu nhập ngoài lãi gồm ba bộ phận chủ yếu: thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ (chiếm bình quân 6,36%), thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh và đầu tư chứng khoán, ngoại hối, góp vốn (chiếm trung bình 6,35%) và thu nhập thuần từ hoạt động khác như xử lý nợ (chiếm trung bình 6,01%).

Tại sao ngân hàng có vốn nước ngoài lại có hiệu quả đầu tư và kinh doanh cao hơn? Các ngân hàng có vốn nước ngoài sở hữu kinh nghiệm quản trị danh mục toàn cầu, hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến và mạng lưới đối tác quốc tế sâu rộng. Nhờ đó, họ tận dụng tốt các cơ hội kinh doanh trên thị trường ngoại hối và công cụ phái sinh, giúp hệ số tác động của ITRA lên khả năng sinh lời vượt trội hơn các ngân hàng nội địa.

Việc tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi có triệt tiêu được rủi ro tín dụng không? Phát triển thu nhập ngoài lãi giúp phân tán và giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn rủi ro tín dụng. Các hoạt động kinh doanh chứng khoán và ngoại hối vẫn tiềm ẩn rủi ro thị trường, đòi hỏi ngân hàng phải duy trì tỷ lệ đệm vốn chủ sở hữu trên 9,33% để đảm bảo an toàn.

Vì sao nghiên cứu lại sử dụng phương pháp hồi quy GLS thay vì FEM hay REM? Kiểm định Wooldridge và Modified Wald trên mẫu 195 quan sát cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi với mức ý nghĩa dưới 1%. Phương pháp GLS là lựa chọn tối ưu để loại bỏ triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy cao nhất.

Tỷ lệ tiền gửi khách hàng có vai trò như thế nào đối với hiệu quả kinh doanh của ngân hàng? Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng nợ phải trả đạt mức bình quân 73,21% và tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến ROE và ROA. Nguồn tiền gửi ổn định với chi phí thấp giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào, gia tăng biên lãi ròng và mở rộng tệp khách hàng để bán chéo dịch vụ phi tín dụng.

Kết luận

  • Thu nhập ngoài lãi là động lực cốt lõi giúp các ngân hàng thương mại chuyển dịch mô hình kinh doanh thành công và gia tăng tỷ suất sinh lời với ROE bình quân đạt 8,70% và ROA đạt 0,78%.
  • Toàn bộ ba cấu phần thu nhập ngoài lãi gồm dịch vụ, đầu tư kinh doanh và hoạt động khác đều có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến hiệu quả kinh doanh của 29 ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Nhóm ngân hàng có vốn nước ngoài chi phối thể hiện sự vượt trội rõ rệt trong việc tạo ra lợi nhuận từ mảng kinh doanh và đầu tư tài chính nhờ ưu thế công nghệ và quản trị.
  • Phương pháp hồi quy GLS trên phần mềm Stata đã khắc phục triệt để các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi trên bộ dữ liệu 195 quan sát giai đoạn 2012–2018.
  • Trong giai đoạn tới, các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng đẩy mạnh số hóa mảng dịch vụ bán lẻ và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro để đưa tỷ trọng thu nhập ngoài lãi vượt mức 20% đến 30% trong cơ cấu doanh thu.