Luận Văn: Quản Trị Mạng Tập Trung Web với SNMP, CGI, CORBA cho DSL - Bưu Điện Hà Nội

Luận văn quản trị mạng tập trung trên nền web, ứng dụng SNMP, CGI, CORBA cho hệ thống DSL của Bưu điện Hà Nội. Tìm hiểu giải pháp quản lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2006

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận văn Quản trị mạng tập trung trên nền Web

Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản trị mạng tập trung trên nền web cho hệ thống cung cấp dịch vụ Digital Subscriber Line (DSL) của Bưu điện Hà Nội. Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề liên quan đến việc quản lý và giám sát một mạng lưới phức tạp gồm nhiều thiết bị DSLAM từ các nhà sản xuất khác nhau. Giao thức SNMP, CGICORBA được sử dụng như các công nghệ chính để đạt được mục tiêu này. SNMP được sử dụng để thu thập thông tin từ các thiết bị mạng, CGI để tạo giao diện web cho phép người dùng tương tác với hệ thống, và CORBA để tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống một cách linh hoạt và phân tán. Luận văn cũng đề cập đến các thách thức và khó khăn trong việc triển khai một hệ thống quản trị mạng tập trung trong môi trường thực tế, đồng thời đề xuất các giải pháp để vượt qua những thách thức này.

1.1. Giới thiệu về các giao thức SNMP CGI và CORBA

Giao thức SNMP đóng vai trò then chốt trong việc thu thập và quản lý thông tin từ các thiết bị mạng. Nó cung cấp một tiêu chuẩn để các thiết bị có thể chia sẻ thông tin về trạng thái và hiệu suất của chúng. CGI cho phép tạo ra các trang web động, nơi người dùng có thể tương tác với hệ thống và thực hiện các tác vụ quản trị. CORBA cung cấp một kiến trúc phân tán cho phép các thành phần của hệ thống giao tiếp và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị mạng tập trung cho DSL

Quản trị mạng tập trung mang lại nhiều lợi ích cho việc quản lý hệ thống DSL, bao gồm khả năng giám sát và kiểm soát các thiết bị từ một vị trí duy nhất, giảm chi phí vận hành và bảo trì, và cải thiện hiệu suất mạng. Việc tập trung hóa quản lý cũng giúp đơn giản hóa các quy trình và tăng cường khả năng phản ứng với các sự cố mạng.

1.3. Bối cảnh hạ tầng mạng DSL của Bưu điện Hà Nội

Bưu điện Hà Nội quản lý một hạ tầng mạng DSL phức tạp với nhiều thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau. Điều này tạo ra những thách thức đáng kể trong việc quản lý và bảo trì mạng lưới. Giải pháp quản trị mạng tập trung trên nền web hứa hẹn sẽ giải quyết những khó khăn này bằng cách cung cấp một giao diện thống nhất và khả năng quản lý toàn diện.

II. Phân tích bài toán Quản trị mạng DSL tại Bưu điện Hà Nội

Bưu điện Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý hệ thống DSL của mình. Các hệ thống quản lý mạng (NMS) hiện tại từ các nhà cung cấp thiết bị khác nhau hoạt động độc lập, gây khó khăn cho việc phối hợp và quản lý. Công tác hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng do thiếu thông tin về trạng thái thiết bị. Việc tích hợp ứng dụng và tùy biến dịch vụ gặp nhiều khó khăn do sự không tương thích giữa các hệ thống. Luận văn chỉ ra rằng không có một giải pháp tổng thể nào đáp ứng được tất cả các yêu cầu của Bưu điện Hà Nội, do đó, việc phát triển một hệ thống quản trị mạng tập trung là cần thiết. Theo tài liệu gốc, đã có lúc cán bộ quản lý mạng phải ngồi trước 4 màn hình NMS và thao tác qua lại giữa chúng, điều này cho thấy sự bất tiện và kém hiệu quả của hệ thống hiện tại.

2.1. Những hạn chế của các hệ thống NMS riêng biệt

Các hệ thống NMS riêng biệt từ các nhà cung cấp khác nhau không giao tiếp với nhau, tạo ra các silo thông tin. Điều này gây khó khăn cho việc có được một cái nhìn tổng quan về toàn bộ mạng lưới và làm chậm quá trình giải quyết sự cố. Thêm vào đó, mỗi NMS có giao diện và cách sử dụng khác nhau, đòi hỏi nhân viên phải làm quen với nhiều hệ thống khác nhau, tốn thời gian và công sức.

2.2. Ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và hỗ trợ khách hàng

Việc thiếu thông tin tập trung về trạng thái thiết bị ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng. Kỹ thuật viên hỗ trợ không có thông tin trực tiếp về trạng thái thiết bị và phải liên hệ với bộ phận quản lý mạng, gây chậm trễ trong việc giải quyết các vấn đề của khách hàng và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.

2.3. Khó khăn trong việc tích hợp và tùy biến ứng dụng DSL

Các phần mềm quản lý thiết bị DSLAM thường được thiết kế cho các nhu cầu quản lý chung và không phù hợp với các yêu cầu cụ thể của Bưu điện Hà Nội. Việc tích hợp với các CSDL hiện có của Bưu điện Hà Nội gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về định dạng và cấu trúc dữ liệu, hạn chế khả năng tùy biến và nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Giải pháp Quản trị mạng tập trung trên nền Web sử dụng SNMP

Luận văn đề xuất một giải pháp quản trị mạng tập trung trên nền web sử dụng giao thức SNMP, CGICORBA. SNMP được sử dụng để thu thập thông tin từ các thiết bị DSLAM của các nhà sản xuất khác nhau. CGI tạo ra một giao diện web cho phép người dùng truy cập và quản lý thông tin này từ bất kỳ trình duyệt web nào. CORBA được sử dụng để tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống, đảm bảo khả năng mở rộng và linh hoạt. Giải pháp này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn thống nhất về toàn bộ mạng lưới DSL, cải thiện hiệu quả quản lý và giảm chi phí vận hành.

3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống quản trị mạng tập trung

Kiến trúc hệ thống bao gồm các thành phần chính như trình duyệt web, máy chủ web, CGI scripts, SNMP manager và các thiết bị DSLAM. Trình duyệt web cho phép người dùng truy cập giao diện quản lý. Máy chủ web xử lý các yêu cầu từ trình duyệt và thực thi CGI scripts. CGI scripts giao tiếp với SNMP manager để thu thập thông tin từ các thiết bị DSLAM. CORBA đóng vai trò trung gian, đảm bảo các thành phần hệ thống hoạt động trơn tru và đồng bộ.

3.2. Triển khai giao diện web sử dụng công nghệ CGI

Giao diện web được thiết kế để dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ các chức năng quản lý mạng. Người dùng có thể xem thông tin về trạng thái thiết bị, hiệu suất mạng, và các thông số cấu hình. CGI scripts được sử dụng để tạo ra các trang web động, cho phép người dùng tương tác với hệ thống và thực hiện các tác vụ quản lý. Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong thiết kế giao diện web, với các biện pháp xác thực và phân quyền người dùng để ngăn chặn truy cập trái phép.

3.3. Sử dụng giao thức SNMP để thu thập thông tin từ DSLAM

SNMP được sử dụng để thu thập thông tin về trạng thái, hiệu suất và cấu hình của các thiết bị DSLAM. SNMP manager gửi các yêu cầu đến các thiết bị DSLAM và nhận lại các phản hồi chứa thông tin cần thiết. Thông tin này sau đó được hiển thị trên giao diện web, cho phép người dùng giám sát và quản lý mạng lưới DSL một cách hiệu quả. SNMP cung cấp một cách thức tiêu chuẩn để giao tiếp với các thiết bị mạng, đảm bảo tính tương thích và khả năng mở rộng của hệ thống.

IV. Tích hợp CORBA tăng cường khả năng quản lý dịch vụ DSL

CORBA được sử dụng để tích hợp các thành phần khác nhau của hệ thống quản trị mạng, cho phép chúng giao tiếp và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. CORBA cung cấp một kiến trúc phân tán cho phép các thành phần của hệ thống được triển khai trên các máy chủ khác nhau và giao tiếp thông qua mạng. Điều này giúp tăng cường khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống, cho phép nó thích ứng với các thay đổi trong môi trường mạng. CORBA architecture đảm bảo tính trong suốt vị trí của các đối tượng, cho phép gọi các hàm từ xa một cách dễ dàng.

4.1. CORBA architecture và vai trò trong hệ thống quản trị

CORBA (Common Object Request Broker Architecture) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các thành phần của hệ thống. Kiến trúc này cho phép các ứng dụng khác nhau, dù được viết bằng các ngôn ngữ khác nhau và chạy trên các nền tảng khác nhau, có thể giao tiếp và chia sẻ dữ liệu một cách dễ dàng. Trong hệ thống quản trị mạng tập trung, CORBA đảm bảo rằng các mô-đun thu thập dữ liệu, xử lý thông tin và hiển thị giao diện người dùng có thể hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

4.2. Triển khai các đối tượng CORBA cho quản lý DSLAM

Các thiết bị DSLAM được biểu diễn như các đối tượng CORBA, cho phép người dùng truy cập và quản lý chúng từ xa. Các đối tượng CORBA cung cấp các phương thức để xem thông tin về trạng thái thiết bị, cấu hình mạng, và hiệu suất hoạt động. Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý các thiết bị DSLAM từ các nhà sản xuất khác nhau, cung cấp một giao diện thống nhất và dễ sử dụng.

4.3. Lợi ích của việc sử dụng CORBA trong quản lý dịch vụ DSL

Việc sử dụng CORBA mang lại nhiều lợi ích cho việc quản lý dịch vụ DSL, bao gồm khả năng mở rộng hệ thống, linh hoạt trong việc tích hợp các thành phần khác nhau, và dễ dàng trong việc bảo trì và nâng cấp. CORBA giúp giảm chi phí vận hành và cải thiện hiệu suất mạng bằng cách cung cấp một kiến trúc phân tán và khả năng tái sử dụng các thành phần phần mềm.

V. Ứng dụng thực tế hệ thống quản trị mạng DSL tại Bưu điện Hà Nội

Luận văn mô tả quá trình triển khai hệ thống quản trị mạng tại Bưu điện Hà Nội, bao gồm việc cài đặt và cấu hình các thành phần phần mềm, tích hợp với các thiết bị DSLAM hiện có, và đào tạo nhân viên quản lý. Hệ thống đã được thử nghiệm và đánh giá trong môi trường thực tế, cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất quản lý mạng và giảm chi phí vận hành. Hệ thống cho phép tự động hóa các thao tác khai thác hàng ngày và cung cấp giao tiếp cho phép các ứng dụng hỗ trợ bên ngoài được giao tiếp với các thiết bị DSLAM.

5.1. Quy trình triển khai hệ thống quản trị trên nền web

Quy trình triển khai bao gồm các bước: khảo sát và phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc hệ thống, phát triển các thành phần phần mềm, tích hợp với các thiết bị DSLAM, thử nghiệm và đánh giá, và triển khai thực tế. Mỗi bước đều được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của Bưu điện Hà Nội.

5.2. Đánh giá hiệu quả hệ thống sau khi triển khai

Sau khi triển khai, hệ thống đã được đánh giá về hiệu quả quản lý mạng, giảm chi phí vận hành, cải thiện chất lượng dịch vụ, và khả năng mở rộng. Kết quả cho thấy hệ thống đã đáp ứng được các mục tiêu đề ra và mang lại nhiều lợi ích cho Bưu điện Hà Nội.

5.3. Các vấn đề phát sinh và giải pháp trong quá trình triển khai

Trong quá trình triển khai, đã có một số vấn đề phát sinh liên quan đến tích hợp với các thiết bị DSLAM từ các nhà sản xuất khác nhau, cấu hình mạng, và bảo mật. Các giải pháp đã được đưa ra để giải quyết các vấn đề này, bao gồm việc điều chỉnh các CGI scripts, cấu hình lại các thiết bị mạng, và tăng cường các biện pháp bảo mật.

VI. Kết luận và hướng phát triển Quản trị mạng tập trung DSL

Luận văn đã trình bày một giải pháp quản trị mạng tập trung trên nền web sử dụng SNMP, CGICORBA cho hệ thống cung cấp dịch vụ DSL của Bưu điện Hà Nội. Giải pháp này đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất quản lý mạng, giảm chi phí vận hành, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp thêm các chức năng quản lý nâng cao, cải thiện bảo mật hệ thống, và mở rộng hệ thống để hỗ trợ các công nghệ mạng mới.

6.1. Tóm tắt những đóng góp của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp quản trị mạng cho hệ thống DSL. Giải pháp được đề xuất đã được chứng minh là hiệu quả trong môi trường thực tế và có thể được áp dụng cho các nhà cung cấp dịch vụ DSL khác.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm việc tích hợp thêm các chức năng quản lý nâng cao, cải thiện bảo mật hệ thống, và mở rộng hệ thống để hỗ trợ các công nghệ mạng mới. Các chức năng quản lý nâng cao có thể bao gồm quản lý chất lượng dịch vụ (QoS), quản lý lưu lượng, và quản lý bảo mật. Việc cải thiện bảo mật hệ thống là rất quan trọng để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng. Việc mở rộng hệ thống để hỗ trợ các công nghệ mạng mới là cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống có thể tiếp tục đáp ứng được các yêu cầu của thị trường.

6.3. Ứng dụng tiềm năng của giải pháp cho các ISP khác

Giải pháp quản trị mạng tập trung này có thể được áp dụng cho các nhà cung cấp dịch vụ DSL khác, giúp họ cải thiện hiệu quả quản lý mạng, giảm chi phí vận hành, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Giải pháp có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng nhà cung cấp dịch vụ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI LUAN VAN THAC SY KHOA HỌC NGANH : XULY THONG TIN VA TRUYEN THONG Quán trị mạng tập trung trên nền WEB sử dụng công nghệ SNMP, CGI va CORBA cho hé thông cung câp dịch vụ Digital Subscriber Line (DSL) của Bưu điện Hà nội TRẢN VĨNH THANH HÀ NỘI 2006 Danh sách các thuật ngữ và từ viết tat Asymmetric Digital Subscriber Line Application Program Interfaces Abstract Syntax Notation 1 Asynchronous Transfer Mode Basie Objcet Adapter Border Gateway Protocol Inicrnational Telegraph and Telephone Consultative Comiltce Common Gateway Interface Common Object Request Broker Archilecture Cơ Sở Dữ Tiêu Dynamic Invocation Interface Domain Name Service Dynarnic Skeleton Invocation File Transfer Protocol IlyperText Markup Language HyperText ‘Transfer Protocol Internet Assigned Numbers Authority Interlace Delinition Language Intemet Engineering ‘lask Force TOP Intemet Inter-ORB protocol IOR Interoperable Object Reference Ios Intemational Organization for Standardization Ios Internotworking Operating Syslem Internet Protocol JAR Java ARchive MTU Maxtum ‘Transfer Unit NMS Network Management System NNM Network Node Manager MIME Multipurpose Intemet Mail Extensions OID Object Identifier OMG Object Management Group PDU Protocol Data Unit PPP Point-to-Point Protocol RADIUS Remote Authentication ial In User Service RDBMS Relational database management system RFC Request For Comment RMON Remote Monitoring SGMP Simple Gateway Monitor Protocol SHA Secure Hash Algorithm SMB Server Message Block SIIDSL Symmetric [igh-speed Digital Subscriber Line SMI Structure of Management Information SNMP Simple Network Management Protocol STDIN Standard Input STDOUT Standard Output TCP Transmission Control Protocol UDP User Datagram Protocol URI. Uniform Resource Locator USM User-based Security Model WWW World Wide Web tuiậm văn thạc sÿ .Xử Ip thong tin va truyền thông. Một số vấn đề cơ bản Giao thức quản trị mạng SNMIP đã được đưa ra tử những năm 80 của thể kỹ trước nhưng đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản trị của các mạng ICE/IP. Miặc dù khi mới được đưa ra, SNMP chỉ được thiết kế như một giải pháp tạm thời dé quan tri mang TCP/IP nhưng do TCP/IP đã quá phổ biến và thành chuẩn giao tiếp de-factor của thể giới, SNMP cũng trở thành một chuẩn đóng vai trỏ cực kỳ quan trọng trong việc thiết kế các phần mềm quản trị mạng của các thiết bị cung cấp dịch vụ.

Common OhJcot RequesL Đrokcr Architccture (CORBA) dược OMG (ObjcoL Management Group) dua ra như là một bộ khung kiến trúc chuẩn cho các ứng dụng hưởng dối Lượng trên mạng CORBA dưa ra nhiều xác lập quan trong như là trong suốt hóa tính dia phương của các đối tượng, gắn kết ngôn ngữ bậc cao cũng như đưa ra các phương thức gọi hàm động, Như chúng ta đã biết, các trang web tĩnh sẽ không đủ khả năng cung cấp các thông tin cần được chất cập nhật thường xuyên như các ứng dụng đựa trên GUL (Graphical User Interface) cia windows. Céng nghệ sử dụng JavaApplet nhúng trong các trình duyệt đã khắc phục được điểm yếu này, và có khả năng cung cấp đầy đủ các thông tin cập nhật thời gian thực, kể cả thông tin dưới đạng đồ họa. Sử dụng Java trong các Irình duyệt trên thực tế đã mớ rồng khả năng của web lên nhiều lần, khiển cho wcb trở thành một môi trường vạn năng truyền tải thông tin không bị giới hạn về khoảng cách hay sự khác hiệt v âu hình hệ nên. 8/116 tuiậm văn thạc sÿ .Xử Ip thong tin va truyền thông.

Thực tế là đã có lúc, cản bộ quần lý mạng phải ngỗi trước 04 màn hinh NMS va phai thao tac qua lai gitva 4 NMS nay, Công tác hỗ trợ và chăm sóc khách hàng gặp nhiều khó khăn: Vì lý do an ninh, bảo mật nên phần quan ly mang NMS nén kỹ thuật viên tại bộ phân hỗ trợ không có thông tin về trạng thái thiết bị để trả lời và hỗ trợ khách hàng mà phải hỏi thông tin từ bộ phận quản lý mạng NMS, ảnh hưởng không Lốt đến chất lượng chăm sóc khách hàng, tốn nhiều nhân tực và mất nhiều thời gian chờ đợi. Khó khăn trong việc tích hợp ứng dụng, nâng cao chất lượng, tủy biến của địch vụ: Cáo phần mềm quản lý thiết bị DLSAM được thiết kế cho cde nhu cau quan lý chung nên cỏ nhiều điểm không phủ hợp với nhu cầu sử dụng của Buu điện Hà nội; không tích hợp với các CSDL hiện có của Bưu điện Hà nội, do vậy gặp nhiều khó khăn trong việc tích hợp ứng dung, nâng cao chất lượng của địch vụ. Không có mật giải pháp tổng thể cho toàn hệ thống: Không có một hãng cung cấp thiết bị DSLLAMI nảo có khả năng cung cập một giải pháp tổng thể thỏa mãn các yêu cầu trên, do giải pháp thiết bị của mỗi hãng dều khác nhau, các hãng chỉ có thể có khả năng cung cấp giải pháp đổi với thiết bị của bọ khi có yêu cầu, mà không quan tâm đến thiết bị của các hãng sản xuất khác. Thực tế tại mạng do Bưu điện Hà nội quản lý đã tồn tại thiết bị của 4 hãng sản xuất, trong khi số hãng cung cấp thiết bị trên thị rường Việt nam ước tính lớn hơn 10 hãng.

1116 tuiậm văn thạc sÿ .Xử Ip thong tin va truyền thông. NMS nay déu là mỗi trường đóng, dược thiết kế hướng tới dối tượng là các kỹ thuật viên vận hảnh mạng nên không cung cấp giao điện ra bên ngoái và không có mối liên hệ với nhau Với những hạn chế trên, cùng với sự phát triển của mạng lưới xI2SI. cả về số lượng và chủng loại thiết bị đã đặt ra một thách thúc lớn đối với Bưu điện Hà nội trong việc vận hành, khai thác hệ thống, cũng như ánh hưởng đến chất lượng các quy trình cung cấp dịch vụ của đơn vị, cụ thể như sau: Không có chức năng để cho phép các hệ thống hỗ trợ bên ngoài giao tiếp với nhẫn quản lý mạng To không có chức năng giao tiếp với các hệ thống hỗ trợ bên ngoài (ví đụ hệ thống quản lý khách hàng, hệ thống hỗ trợ dịch vụ. }, quá trình cung cấp địch vụ (đồng mở công địch vụ, khởi tạo dịch vụ, tháo hủy dịch vụ.) đều phải chuyển đến kỹ thuật viên khai thác mạng thực hiện bằng nhân cổng thông qua hệ thống NMS của mỗi hãng, không chơ phép kết nối, thực hiện tự động hóa dây chuyển sản xuâi, cũng như không thể xây dựng và phát triển.

thành một giải pháp tổng thể. Điều đó đã dẫn đến các hệ quả tất yêu sau. © Số lượng thao tác bàng ngày tăng lên theo số lượng thuê bao và dich vụ: Một ngày phải thực hiện nhiều yêu cầu đóng/mữ cổng (khi có khách hàng mới hẻa mạng, huý hợp đồng, nợ, trả nợ cước, vv. Có những ngày, số lượng yêu cầu lên đến hơn 300; thời gian thực hiện trong tir 7:00 cho đến 21:00 với các quy định chặt chế về thai gian dé hạn chế tối đa việc mất liên lạc của khách hang; + Tạo một sức ép không nhỏ đối với quá trình vận hành và khái thác hệ thống do phải sử dụng nhiều loại phần mềm quản lý NMS đết với những công việc hàng ngày (kiểm tra thông số cổng, đóng, mớ, reset 10/116 tuiậm văn thạc sÿ .Xử Ip thong tin va truyền thông.

Thực tế là đã có lúc, cản bộ quần lý mạng phải ngỗi trước 04 màn hinh NMS va phai thao tac qua lai gitva 4 NMS nay, Công tác hỗ trợ và chăm sóc khách hàng gặp nhiều khó khăn: Vì lý do an ninh, bảo mật nên phần quan ly mang NMS nén kỹ thuật viên tại bộ phân hỗ trợ không có thông tin về trạng thái thiết bị để trả lời và hỗ trợ khách hàng mà phải hỏi thông tin từ bộ phận quản lý mạng NMS, ảnh hưởng không Lốt đến chất lượng chăm sóc khách hàng, tốn nhiều nhân tực và mất nhiều thời gian chờ đợi. Khó khăn trong việc tích hợp ứng dụng, nâng cao chất lượng, tủy biến của địch vụ: Cáo phần mềm quản lý thiết bị DLSAM được thiết kế cho cde nhu cau quan lý chung nên cỏ nhiều điểm không phủ hợp với nhu cầu sử dụng của Buu điện Hà nội; không tích hợp với các CSDL hiện có của Bưu điện Hà nội, do vậy gặp nhiều khó khăn trong việc tích hợp ứng dung, nâng cao chất lượng của địch vụ. Không có mật giải pháp tổng thể cho toàn hệ thống: Không có một hãng cung cấp thiết bị DSLLAMI nảo có khả năng cung cập một giải pháp tổng thể thỏa mãn các yêu cầu trên, do giải pháp thiết bị của mỗi hãng dều khác nhau, các hãng chỉ có thể có khả năng cung cấp giải pháp đổi với thiết bị của bọ khi có yêu cầu, mà không quan tâm đến thiết bị của các hãng sản xuất khác. Thực tế tại mạng do Bưu điện Hà nội quản lý đã tồn tại thiết bị của 4 hãng sản xuất, trong khi số hãng cung cấp thiết bị trên thị rường Việt nam ước tính lớn hơn 10 hãng.

1116 tuiậm văn thạc sÿ .Xử Ip thong tin va truyền thông. Thực tế là đã có lúc, cản bộ quần lý mạng phải ngỗi trước 04 màn hinh NMS va phai thao tac qua lai gitva 4 NMS nay, Công tác hỗ trợ và chăm sóc khách hàng gặp nhiều khó khăn: Vì lý do an ninh, bảo mật nên phần quan ly mang NMS nén kỹ thuật viên tại bộ phân hỗ trợ không có thông tin về trạng thái thiết bị để trả lời và hỗ trợ khách hàng mà phải hỏi thông tin từ bộ phận quản lý mạng NMS, ảnh hưởng không Lốt đến chất lượng chăm sóc khách hàng, tốn nhiều nhân tực và mất nhiều thời gian chờ đợi. Khó khăn trong việc tích hợp ứng dụng, nâng cao chất lượng, tủy biến của địch vụ: Cáo phần mềm quản lý thiết bị DLSAM được thiết kế cho cde nhu cau quan lý chung nên cỏ nhiều điểm không phủ hợp với nhu cầu sử dụng của Buu điện Hà nội; không tích hợp với các CSDL hiện có của Bưu điện Hà nội, do vậy gặp nhiều khó khăn trong việc tích hợp ứng dung, nâng cao chất lượng của địch vụ. Không có mật giải pháp tổng thể cho toàn hệ thống: Không có một hãng cung cấp thiết bị DSLLAMI nảo có khả năng cung cập một giải pháp tổng thể thỏa mãn các yêu cầu trên, do giải pháp thiết bị của mỗi hãng dều khác nhau, các hãng chỉ có thể có khả năng cung cấp giải pháp đổi với thiết bị của bọ khi có yêu cầu, mà không quan tâm đến thiết bị của các hãng sản xuất khác.

Thực tế tại mạng do Bưu điện Hà nội quản lý đã tồn tại thiết bị của 4 hãng sản xuất, trong khi số hãng cung cấp thiết bị trên thị rường Việt nam ước tính lớn hơn 10 hãng. 1116 Danh muc hinh vé Tĩnh II-I Cấu trúc nhóm các giao điệu trong MIT-II. 1iình III-1 Chu trình thục hiện một CGI request. Hình II-2 Mô hình web Client/Server ba bên sử đựng CG1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ