Luận văn deploiement récursif des robots mobiles dans un ŕeseau de substitution

Luận văn về triển khai đệ quy robot di động trong mạng thay thế. Nghiên cứu giải pháp điều phối robot hiệu quả, tối ưu hóa phạm vi bao phủ và khả năng thích ứng.

Trường đại học

Inria Lille

Chuyên ngành

Informatique

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Rapport de stage

2013

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

REMERCIEMENTS

RESUME

ABSTRACT

1. INTRODUCTION

2. L e rés e a u d e s u bs t i t u io n

2.1. D es c rip t io n

3. E t a t d e l' a r t s u r l es p l a c em e n ts d es n÷ u ds r e l a is

3.1. P l a c em e n t d es n÷ u ds re l a is d a ns u n rés e a u d e c ap t e u r

4. So l u t io n p ro posé e

4.1. M es u re d e l a q u a l i té d u l i e n

5. Év a l u a t io n e t d is c uss io n d es rés u l t a ts

5.1. P a r amè t res d e s im u l a t io n

6. Co n c l us io n

ANNEXES

2. I. L e p roj e t RESCUE

3. T a b l e d es g u r es

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Deployment Récursif Robots Mobiles Cách Tiếp Cận

Trong kỷ nguyên số, tính liên tục của mạng lưới thông tin là vô cùng quan trọng. Sự gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Do đó, việc triển khai các mạng lưới dự phòng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, chi phí là một rào cản lớn, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Để giải quyết vấn đề này, giải pháp sử dụng mạng lưới thay thế (réseau de substitution) nổi lên như một lựa chọn khả thi. Mạng lưới thay thế bao gồm các robot di động có khả năng triển khai một cách linh hoạt và có thời hạn, hỗ trợ mạng lưới cơ sở khi gặp sự cố. Khác với các giải pháp khác như mạng ad-hoc hay mạng lưới dạng lưới, mạng lưới thay thế không nhằm cung cấp dịch vụ mới mà là khôi phục các dịch vụ đã có.

Khi mạng lưới cơ sở gặp sự cố, vị trí tối ưu của các robot di động thường không được biết trước. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các thuật toán triển khai thông minh và tự động. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp deployment récursif de robots mobiles, nhằm đảm bảo robustesse du déploiement robotiquetolérance aux pannes robotiques. Mục tiêu là cung cấp khả năng tự động triển khai và tái triển khai các robot di động để duy trì chất lượng dịch vụ (QoS). Bài toán trở nên phức tạp hơn khi xem xét các ràng buộc về năng lượng, vì các robot di động phải hoạt động tự động cho đến khi mạng lưới cơ sở được khắc phục.

Bài viết này trình bày tổng quan về khái niệm mạng lưới thay thế, các thách thức liên quan đến deployment récursif de robots, và một số giải pháp tiềm năng. Chúng tôi sẽ đề xuất một thuật toán hiệu quả để triển khai và tái triển khai các robot di động, đồng thời xem xét các yếu tố như tốc độ triển khai, tiêu thụ năng lượng và các méthodes hybrides. Chúng tôi cũng sẽ thảo luận về các kết quả nghiên cứu và các hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Ưu Điểm Của Mạng Lưới Thay Thế Robotique

Mạng lưới thay thế (réseau de substitution robotique) mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Tính tái sử dụng và giảm chi phí là một lợi thế quan trọng, do các robot di động chỉ được sử dụng khi cần thiết. Khả năng triển khai linh hoạt cũng là một yếu tố then chốt, cho phép hỗ trợ các khu vực mạng cơ sở thiếu tính dự phòng. Hơn nữa, mạng lưới thay thế không loại trừ việc sử dụng các mạng dự phòng truyền thống, mà nên được xem như một giải pháp bổ sung. Cuối cùng, khả năng thích ứng cao cho phép điều chỉnh topologie của mạng để đáp ứng các yêu cầu về QoS.

1.2. Thách Thức Trong Triển Khai Mạng Lưới Thay Thế Robotique

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định vị trí tối ưu của các robot di động. Khi mạng cơ sở gặp sự cố, thông tin về vị trí lý tưởng và topologie tối ưu thường không có sẵn. Điều này đòi hỏi các thuật toán triển khai phải có khả năng tự động thích ứng và hoạt động mà không cần thông tin trước. Việc cân bằng giữa tốc độ triển khai, hiệu quả năng lượng và QoS cũng là một vấn đề phức tạp. Ngoài ra, cần có các chính sách QoS để quản lý lưu lượng truy cập đi vào và đi ra khỏi mạng thay thế.

II. Deployment Récursif de Robots Bài Toán Và Giải Pháp Hiện Có

Trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu về việc bố trí các nút chuyển tiếp (n÷uds relais) trong các mạng khác nhau, bao gồm mạng cảm biến, mạng lưới dạng lưới, và gần đây nhất là mạng thay thế. Các nghiên cứu này tập trung vào các ứng dụng khác nhau và sử dụng các phương pháp khác nhau để tối ưu hóa vị trí của các nút chuyển tiếp. Tuy nhiên, các phương pháp hiện tại thường không phù hợp với mạng thay thế vì chúng dựa vào việc lập kế hoạch trước vị trí của các nút di động. Một cách tiếp cận khác là sử dụng algorithmes de déploiement récursif để cho phép các robot di động tự điều chỉnh vị trí của chúng.

Một trong những vấn đề quan trọng cần giải quyết là làm thế nào để xác định hướng di chuyển của robot di động để tránh mất kết nối hoặc suy giảm QoS. Luận văn này xem xét thuật toán định vị thích ứng (APA) đã được đề xuất bởi Miranda và cộng sự. (APA) sử dụng thông tin cục bộ để điều chỉnh vị trí của robot. Tuy nhiên, APA không xem xét tiêu thụ năng lượng của các robot di động, và chỉ xem xét các méthodes mạng riêng lẻ, chẳng hạn như cường độ tín hiệu nhận được (RSS), tốc độ truyền (TxRate) và thời gian khứ hồi (RTT). Ngoài ra, robot cần nhiều thời gian để đạt được vị trí tối ưu. Bài viết này sẽ đề xuất giải pháp mới, F-APA, để cải thiện tốc độ triển khai và hiệu quả năng lượng.

2.1. Optimisation du Déploiement de Robots Trong Mạng Cảm Biến

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào cải thiện hiệu suất mạng bằng cách đặt các nút chuyển tiếp không dây ở các vị trí cụ thể. Các chiến lược triển khai tĩnh ngẫu nhiên và tính toán vị trí dựa trên môi trường và mục tiêu cụ thể đã được đề xuất. Vấn đề này thường được coi là một vấn đề tối ưu hóa, với các nghiên cứu tập trung vào tiêu thụ năng lượng và tối đa hóa vùng phủ sóng. Mục tiêu là giảm thiểu tiêu thụ năng lượng trung bình cho mỗi nút và tối đa hóa tuổi thọ của mạng.

2.2. Exploration Autonome Trong Mạng Lưới Dạng Lưới Không Dây

Khái niệm mạng không dây triển khai nhanh đã được giới thiệu. Các tác giả mô tả một cơ sở hạ tầng có thể triển khai theo yêu cầu cho các thông tin liên lạc quân sự. Nhiều dự án triển khai (quân sự hoặc dân sự) đã được đề xuất. Một phương pháp cho phép triển khai nhanh chóng một mạng xương sống ad-hoc mà không cần bất kỳ quy hoạch trước nào đã được trình bày. Việc triển khai tính đến các biện pháp về chất lượng liên kết như tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu và tỷ lệ mất gói.

2.3. Thách Thức Của Việc Triển Khai Trong Réseau de Substitution

Tất cả các cách tiếp cận được mô tả ở trên không phù hợp với mạng thay thế, vì chúng phụ thuộc vào việc lập kế hoạch trước các vị trí của các nút di động. Nhận thức được sự bất tiện này, Karen Miranda và cộng sự đã trình bày một cách tiếp cận triển khai khác cho các robot di động thay thế. Một trong những vấn đề triển khai được nêu ra là làm thế nào để biết hướng di chuyển của robot di động để tránh mất kết nối hoặc suy giảm chất lượng dịch vụ.

III. Algorithmes de Déploiement Récursif Giải Pháp F APA Tối Ưu

Giải pháp được đề xuất, được gọi là F-APA (Fast Adaptive Positioning Algorithm), dựa trên APA. F-APA là một thuật toán cục bộ có khả năng điều chỉnh vị trí của router di động bằng cách sử dụng thông tin lân cận một hop và mục tiêu là cân bằng chất lượng liên kết giữa router di động và hai router của mạng cố định trong thời gian tối thiểu có thể.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc có một vị trí mà hai số đo (về chất lượng liên kết) bằng nhau không có nghĩa là tốc độ được tối đa hóa. Trên thực tế, mối tương quan giữa các tham số liên kết và vị trí phụ thuộc vào nhiều thay đổi về môi trường. Tuy nhiên, tốc độ có thể được cải thiện đáng kể. Mục tiêu là đạt được thời gian, tốc độ và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn.

Tương tự như APA, để thích ứng với các điều kiện hiện tại của mạng, các router di động nên di chuyển hoặc tái triển khai theo yêu cầu. Sự khác biệt giữa F-APAAPA là cách F-APA tính toán bước di chuyển và các tham số được sử dụng để ước tính chất lượng liên kết.

3.1. Đo Lường Chất Lượng Liên Kết Trong F APA Algorithm

Trong giai đoạn đầu tiên này, các router di động gửi yêu cầu tới các nút lân cận của nó bằng cách bao gồm số thứ tự và địa chỉ MAC. Mỗi trạm lân cận phản hồi yêu cầu này bằng một thông báo phản hồi chứa địa chỉ MAC và thông tin liên quan đến chất lượng liên kết. Một số tham số có thể được sử dụng để ước tính chất lượng liên kết, cụ thể là RSS, RTTTxRate.

3.2. Tính Toán Vị Trí Mới Để Optimiser le Déploiement de Robots

Mỗi nút tính toán vị trí mới dựa trên các tham số liên kết của các lân cận của nó sau mỗi k giây, trong đó k là số lượng các gói probing cho phép đảm bảo rằng các phép đo đủ được sử dụng để thu được các số liệu thống kê nhất quán về dự đoán chất lượng liên kết. Một cửa sổ trượt được sử dụng để tính toán các số liệu thống kê và một chính sách FIFO được sử dụng để xóa các giá trị cũ của các tham số liên kết.

3.3. Di Chuyển Đến Vị Trí Đã Tính Trong Deployment Robots Mobiles

Bước cuối cùng cần thực hiện là di chuyển đến vị trí mới đã tính toán. Trong giai đoạn này, chúng tôi cũng sẽ đánh giá năng lượng tiêu thụ (tính bằng Joules) bởi router di động. Thuật toán F-APA được mô tả bởi thuật toán 4.1

IV. Đánh Giá Và Thảo Luận Về Kết Quả Deployment Récursif Robots

Trong phần này, kết quả mô phỏng của thuật toán được trình bày. Đầu tiên mô tả các tham số mô phỏng và sau đó, kết quả của các mô phỏng riêng lẻ với RTT (Round-Trip Time), tốc độ truyền (TxRate), cường độ tín hiệu nhận được (RSS) và phiên bản hỗn hợp kết hợp tất cả các số liệu này sẽ được trình bày.

Thuật toán cũng được so sánh với thuật toán APA được mô tả trong [12, 13]. hình 5.1 minh họa kịch bản đầu tiên được sử dụng để đánh giá hai thuật toán (F-APAAPA).

4.1. Các Tham Số Mô Phỏng Khi Deployment de Robots

Các mô phỏng đã được thực hiện với trình mô phỏng NS2. AARF điều chỉnh tốc độ truyền dựa trên trạng thái của mạng để tăng độ tin cậy của liên kết. Hơn nữa, một mô hình lỗi và lan truyền kênh thực tế đã được thêm vào trình mô phỏng. Những điều sau đây xem xét các tác động của nhiễu và nhiễu loạn nhiệt khác nhau [16]. Bảng sau minh họa tất cả các tham số được sử dụng trong quá trình mô phỏng

4.2. Đánh Giá Giới Hạn Dưới µ Của Déploiement Récursif Robots

µ là một trong những tham số quan trọng nhất của thuật toán. Trên thực tế, giá trị của nó có thể làm tăng mức tiêu thụ năng lượng nếu µ quá nhỏ nhưng nó cũng có thể sửa đổi hành vi của thuật toán bằng cách không di chuyển nếu µ quá lớn. Để tìm giá trị thích hợp của µ, một số mô phỏng đã được thực hiện và giá trị tốt nhất cho µ là 3 mét. Các kết quả này không hiển thị ở đây vì chúng không cung cấp bất kỳ thông tin thú vị nào nhưng tất cả các giá trị của µ từ [1; 20]m với bước 0,5m đã được kiểm tra cho tất cả các tham số liên kết được nghiên cứu trong báo cáo này.

4.3. Triển Khai Tĩnh Của Architecture de Contrôle pour Robots

Để tìm giới hạn trên của tốc độ đạt được, router đã được đặt thủ công ở các vị trí tĩnh khác nhau mà không di chuyển trong suốt quá trình. Năm vị trí khác nhau đã được thử nghiệm và kết quả được minh họa bằng hình 5.2. Tốc độ tốt nhất đạt được khi router gần trung tâm (tức là 125 mét) hoặc gần đích hơn (ví dụ: 200m). Hành vi này là do tính bất đối xứng của lưu lượng (chỉ một luồng theo một hướng). Hiệu suất giảm khi router được đặt gần nguồn hơn (ví dụ: 20, 40 mét).

V. Ứng Dụng Và Kết Quả Thực Tế Của Systèmes Multi Agents Robotiques

Trong phần này, sẽ thảo luận ứng dụng và kết quả thực tế, cụ thể tập trung vào phương pháp được đề xuất đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện performance và giảm mức tiêu thụ năng lượng.

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất là việc triển khai thuật toán trong môi trường mô phỏng, đảm bảo các résultats là đáng tin cậy và chính xác. Phương pháp sử dụng các bot khác nhau với các cấu hình khác nhau có thể cung cấp sự linh hoạt và hiệu quả cao hơn trong systèmes multi-agents robotiques

5.1. Kết Quả Với RSS Robustesse du Déploiement Robotique

Hình 5.3 minh họa sự phát triển của chuyển tiếp di động, sử dụng RSS, trong suốt thời gian mô phỏng. Hình này cho thấy rằng F-APAAPA đã đạt được vị trí tối ưu của chúng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng với F-APA việc triển khai nhanh hơn nhiều. Việc triển khai nhanh chóng này dẫn đến việc cải thiện hiệu suất tốc độ (hình 5.5) nhanh chóng hội tụ về tốc độ thu được bằng việc triển khai tĩnh. Hiệu suất tốt nhất của F-APA đạt được bằng cách tiêu thụ cùng một năng lượng như APA (hình 5.4). Với số liệu này, không có gì đáng ngạc nhiên khi router di động tìm thấy vị trí tối ưu của nó (điểm giữa giữa nguồn và đích cho kịch bản của chúng tôi) vì công thức (4.2) luôn cố gắng cân bằng các giá trị của và.

5.2. Kết Quả Với TXrate Communication Inter Robots

Hình 5.11 minh họa kết quả thu được với số liệu TxRate. F-APA đạt đến điểm giữa rất nhanh nhưng robot di động không giữ ở một điểm chính xác vì tốc độ truyền liên tục thay đổi. Điều này là do tốc độ truyền bị ảnh hưởng bởi trạng thái mạng khác nhau như số lượng va chạm (Xem [11]). Mặc dù có sự dao động này, tốc độ tổng thể tốt hơn so với tốc độ thu được với APA.

5.3. Với Số liệu Hỗn hợp Sécurité des Réseaux de Robots

Kết quả được minh họa bằng các hình 5.15 cho thấy rằng sự thay đổi trong chuyển động của bot bị giảm, tốc độ ổn định hơn và mức tiêu thụ năng lượng giảm. Để biết thêm chi tiết, chúng ta có thể quan sát thấy rằng chuyển động của robot nằm trong khoảng từ 110 đến 200 mét, các giá trị đảm bảo tốc độ tốt nhất theo những gì đã thấy trong phần 5. Mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với RTTTxRate nhưng cao hơn so với RSS.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Réseau de Substitution Robotique

Trong công trình này, một chủ đề quan trọng đã được trình bày trong lĩnh vực mạng không dây liên quan đến khả năng sống sót của mạng nhờ việc triển khai các chuyển tiếp di động không dây. Các chiến lược mới đã được giới thiệu để tìm vị trí của router di động không dây trong mạng thay thế.

Các mục tiêu là triển khai hoặc tái triển khai các robot di động không dây trong thời gian tối thiểu có thể và cải thiện hiệu suất của mạng. Để làm điều này, thuật toán APA đã được cải thiện bằng cách giới thiệu tính toán động cho bước chuyển động của router di động. Nhờ một số lượng lớn các mô phỏng, có thể hiển thị rằng thuật toán mới F-APA giảm thời gian triển khai và tăng tốc độ tổng thể trong khi nó trình bày mức tiêu thụ năng lượng tương tự như APA.

6.1. Các Hướng Phát Triển Tiềm Năng Trong Tương Lai

Có nhiều khía cạnh khác của công trình này cần được làm sâu sắc thêm cũng như các quan điểm mới. Ví dụ: điều thú vị là đánh giá thuật toán trên robot thực và tái tạo một kịch bản mạng thay thế thực sự.

16/09/2025