Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, dòng vốn quốc tế đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển của các nền kinh tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Dòng vốn quốc tế được quan tâm bởi các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo các Ngân hàng Trung ương Đông Nam Á (SEACEN). Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực Đông Nam Á (1997–1998), khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008–2009) và khủng hoảng nợ công Châu Âu (2010–2011) cho thấy dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII), là nhân tố tham gia lan truyền khủng hoảng và tác động đến chính sách tiền tệ, tài khóa của cả các nền kinh tế phát triển lẫn mới nổi (Borio, 2007).
Dù dòng vốn quốc tế góp phần cải thiện hiệu quả của hệ thống tài chính (Levine và cộng sự, 2001) và thúc đẩy tăng trưởng khi quốc gia có thể chế vững mạnh cùng hệ thống tài chính phát triển (Kose và cộng sự, 2009), việc thu hút dòng vốn này cũng được nhìn nhận như "con dao hai lưỡi" ("double-edged sword"). Hiện tượng thoái vốn đột ngột có thể đảo chiều dòng vốn, gây khủng hoảng cán cân thanh toán, trì hoãn tăng trưởng và gia tăng rủi ro cho hệ thống tài chính (Graham và Krugman, 1995).
Tại khu vực Đông Nam Á, Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) hình thành từ năm 2015 nhằm hướng tới sự chu chuyển tự do hơn của hàng hóa, dịch vụ và dòng vốn. Báo cáo Đầu tư ASEAN (AIR, 2019) ghi nhận dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ASEAN đạt 155 tỷ USD năm 2018 (so với 147 tỷ USD năm 2017), nâng tỷ trọng của khối trong tổng FDI toàn cầu từ 9,6% năm 2017 lên 11,5% năm 2019. Cùng với đó, dòng vốn đầu tư mạo hiểm (VC) vào khu vực năm 2019 đạt khoảng 5,8 tỷ USD (Deal Street Asia, 2020). Dù vậy, hệ thống tài chính các nước này phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại khi khối ngân hàng nắm giữ hơn 82% thị phần tổng tài sản tài chính (De Leon, 2020; Pak và ADB, 2013).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể:
- Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Thụy Sĩ, Canada, Hà Lan) hoặc các nước mới nổi lớn như Brasil, Trung Quốc (Kaminsky, Lizondo và Reinhart, 1998; Illing và Liu, 2003; Van den End, 2006).
- Tại khu vực ASEAN, các nghiên cứu như Hadad và cộng sự (2007) đối với Indonesia, hay Nguyễn Chí Đức và Hồ Thúy Ái (2017) đối với Việt Nam mới dừng lại ở việc xây dựng chỉ số ổn định tài chính (FSI) cho từng quốc gia riêng lẻ mà chưa kiểm định định lượng tác động của các loại dòng vốn quốc tế đến chỉ số này.
- Tại Việt Nam, nghiên cứu của Vũ Minh Long và Nguyễn Đức Thành (2015) đánh giá mức chịu đựng rủi ro của hệ thống ngân hàng nhưng chưa làm rõ các yếu tố tác động. Các nghiên cứu về dòng vốn đa phần tập trung vào FDI tác động đến tăng trưởng (Nguyễn Thị Tuệ Anh và cộng sự, 2006). Những nghiên cứu về dòng vốn gián tiếp (Nguyễn Thị Kim Thanh, 2015; Hạ Thị Thiều Dao, 2014; Nguyễn Thanh Cai, 2021) chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính, chưa đo lường định lượng tác động của dòng vốn gián tiếp đến ổn định hệ thống tài chính.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích tác động của các loại hình dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính tại các quốc gia ASEAN, trong đó có Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm phòng ngừa rủi ro và giám sát an toàn hệ thống tài chính.
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:
- Phân tích tác động của dòng vốn quốc tế bao gồm dòng vốn gián tiếp, dòng vốn trực tiếp và dòng vốn khác đến sự ổn định tài chính ASEAN.
- So sánh tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN giữa giai đoạn khủng hoảng và sau khủng hoảng.
- So sánh tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN theo quy mô ngân hàng.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra:
- Các dòng vốn quốc tế có tác động như thế nào đến sự ổn định tài chính ASEAN?
- Tác động của các dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN khác biệt thế nào trong giai đoạn khủng hoảng và sau khủng hoảng?
- Tác động của các dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN khác biệt thế nào theo quy mô ngân hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ổn định tài chính, dòng vốn quốc tế và tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính tại khu vực ASEAN (trong đó có Việt Nam).
- Phạm vi không gian: 6 quốc gia thuộc khối ASEAN (ASEAN-6) gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Luận án giới hạn việc đánh giá ổn định tài chính thông qua sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại, dựa trên cơ sở ngân hàng là bộ phận chủ chốt nắm giữ hơn 82% tổng tài sản tài chính khu vực (De Leon, 2020; Pak và ADB, 2013).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008–2019, bao gồm cả thời kỳ diễn ra khủng hoảng tài chính toàn cầu và giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng.
| STT |
Tên quốc gia |
Ký hiệu viết tắt |
| 1 |
Indonesia |
IDN |
| 2 |
Malaysia |
MYS |
| 3 |
Philippines |
PHL |
| 4 |
Singapore |
SNG |
| 5 |
Thailand |
THA |
| 6 |
Vietnam |
VNM |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhánh chủ đề:
- Tác động từ hội nhập tài chính toàn cầu: Mihaljek (2016) chỉ ra bài học giữa khu vực đồng Euro và Hoa Kỳ khi tổng dòng vốn tăng mạnh qua kênh ngân hàng xuyên biên giới khiến khu vực dễ tổn thương trước khủng hoảng nợ dưới chuẩn, bất kể tài khoản vãng lai cân bằng. Guichard (2017) và Tarashev và cộng sự (2016) lưu ý sự chuyển dịch từ việc quan sát dòng vốn ròng sang tổng dòng vốn gộp do tác động định giá tài sản. Bonizzi (2017) nhấn mạnh dòng vốn chịu sự chi phối của các quyết định đầu tư tài chính, mức độ e ngại rủi ro và nhu cầu thanh khoản thay vì chỉ thuần túy phản ánh thương mại.
- Tác động của yếu tố toàn cầu (đẩy) và yếu tố trong nước (kéo): Tổng quan từ 40 công trình của Koepke (2019) giai đoạn 1996–2014 phân định: yếu tố toàn cầu là động lực chính của dòng vốn gián tiếp, trong khi yếu tố trong nước chi phối dòng vốn ngân hàng và dòng vốn trực tiếp. Nghiên cứu của European Central Bank (2016) cho thấy yếu tố kéo chiếm ưu thế trong thời kỳ ổn định, còn yếu tố đẩy thống trị trong thời kỳ khủng hoảng. Sarno và cộng sự (2015) cùng Byrne và Fiess (2016) khẳng định các yếu tố toàn cầu có thể giải thích hơn 80% biến động của dòng vốn gián tiếp vào các thị trường mới nổi và có tính chất tác động kéo dài.
- Kênh truyền dẫn qua hệ thống ngân hàng toàn cầu: Bruno và Shin (2017) chứng minh vai trò của đòn bẩy ngân hàng trong việc truyền tải các điều kiện tài chính quốc tế qua tỷ giá hối đoái đồng USD. Aoki và cộng sự (2016) phân tích sự suy giảm giá trị ròng của các ngân hàng vay nợ bằng ngoại tệ khi đồng nội tệ mất giá. R. Banerjee và cộng sự (2016) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) cấu trúc lõi - ngoại vi (core-periphery) chỉ ra rằng sự thắt chặt tiền tệ ở các quốc gia trung tâm làm giảm dòng vốn ra ngoại vi, gia tăng chênh lệch lãi suất và khuếch đại tổn thất thông qua hiệu ứng đại diện kép ("double agency"). Rey (2015) đưa ra luận điểm về tình thế "tiến thoái lưỡng nan" (dilemma) thay thế cho "bộ ba bất khả thi" (trilemma), cho thấy việc thả nổi tỷ giá không đủ để cách ly nền kinh tế mở quy mô nhỏ khỏi chu kỳ tài chính toàn cầu.
- Rủi ro vay nợ nước ngoài của các tập đoàn phi tài chính (NFCs): Eichengreen (2016), Obstfeld (2015) và Guichard (2017) cảnh báo sự gia tăng phát hành trái phiếu quốc tế của các công ty phi tài chính tại các thị trường mới nổi. Tình trạng không thực hiện phòng ngừa rủi ro tỷ giá có hệ thống (Caballero và cộng sự, 2016) cùng việc sử dụng vốn vay ngoại tệ đầu tư vào tài sản cố định hoặc đầu tư tài chính (Converse, 2018; Department, 2015) tạo ra sự lệch pha kỳ hạn và rủi ro bảng cân đối kế toán.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy phần lớn tài liệu quốc tế tập trung vào các khối kinh tế phát triển hoặc xem xét toàn bộ thị trường mới nổi nói chung mà chưa đi sâu vào đặc thù cơ cấu tài chính phụ thuộc ngân hàng của nhóm ASEAN-6. Tại Việt Nam và ASEAN, các công trình trước đây đa phần phân tích định tính hoặc chỉ dừng ở việc xây dựng chỉ số tổng hợp FSI đơn lẻ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Đặt ổn định tài chính trong mối quan hệ kiểm định định lượng đồng thời với cả ba kênh dòng vốn: trực tiếp (FDI), gián tiếp (FII) và dòng vốn khác.
- Đánh giá vai trò trung gian truyền dẫn của hệ thống ngân hàng thương mại, phân tách tác động theo hai khía cạnh: chu kỳ kinh tế (trong khủng hoảng so với sau khủng hoảng) và đặc tính vi mô của tổ chức tín dụng (quy mô ngân hàng lớn so với quy mô ngân hàng nhỏ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và cơ sở lý thuyết
- Phân loại dòng vốn quốc tế:
- Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Hoạt động đầu tư sở hữu tối thiểu 10% vốn cổ phần nhằm tham gia kiểm soát, quản lý doanh nghiệp dài hạn (OECD, 2008).
- Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII/International Portfolio Investment): Hoạt động đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, công cụ nợ ngắn hạn mà không trực tiếp điều hành doanh nghiệp (Graham và Krugman, 1995; Borio, 2007).
- Dòng vốn khác: Bao gồm các giao dịch công cụ tài chính phái sinh, tín dụng thương mại, tài sản và nợ của các ngân hàng thương mại ở nước ngoài (Lê Phan Diệu Thảo và Nguyễn Trần Phúc, 2015).
- Khái niệm ổn định tài chính: Tiếp cận theo hướng trực tiếp (Bundesbank, 2004; Duisenberg/ECB, 2001; Schinasi, 2004) xem ổn định tài chính là trạng thái hệ thống phân bổ hiệu quả nguồn lực, định giá và kiểm soát rủi ro, hấp thụ các cú sốc. Tiếp cận theo hướng gián tiếp (Crockett, 1996; Mishkin, 1999; Buiter, 2008) định nghĩa ổn định tài chính thông qua sự vắng mặt của bất ổn tài chính, bong bóng giá tài sản và tình trạng mất thanh khoản hay vỡ nợ của các định chế.
- Các nền tảng lý thuyết ứng dụng:
- Lý thuyết dòng vốn trực tiếp: Mô hình chiết trung OLI (Dunning), lý thuyết thị trường vốn quốc tế (mô hình CAPM, mô hình APT), lý thuyết thương mại quốc tế và lý thuyết doanh nghiệp quốc tế (Casson, 1985).
- Lý thuyết dòng vốn gián tiếp: Lý thuyết các yếu tố đẩy và kéo (Push and Pull factors - Lee, 1966); Lý thuyết định hướng dòng vốn (Fisher, 1980); Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Keynes, 1936; Tobin, 1967); Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1959) nhấn mạnh hiệp phương sai (covariance) giữa các tài sản là nhân tố quyết định giảm thiểu rủi ro danh mục.
- Lý thuyết về ổn định tài chính: Lý thuyết Trọng tiền (Friedman và Schwartz, 1963; Schwartz, 1987); Mô hình Mundell - Fleming về nền kinh tế mở; Lý thuyết bất ổn tài chính chu kỳ của Minsky (Minsky và Hyman, 1977; Kindleberger và Aliber, 2011); Lý thuyết bất cân xứng thông tin và hoảng loạn ngân hàng (Akerlof, 1970; Diamond và Dybvig, 1983; Crockett, 1996; Mishkin, 1999); Lý thuyết lây truyền thất bại (Kaufman, 1994).
- Lý thuyết cân bằng tiết kiệm - đầu tư: Lee (2004) thiết lập hệ thức:
$$S_p + K = I + BD$$
(Trong đó: $S_p$ là tiết kiệm tư nhân; $K$ là dòng vốn thuần; $I$ là đầu tư nội địa; $BD$ là thâm hụt ngân sách).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án sử dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo, kết hợp kỹ thuật phân tích, tổng hợp và so sánh:
- Kỹ thuật kinh tế lượng:
- Mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS).
- Mô hình hồi quy tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model).
- Phương pháp ước lượng mômen tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) nhằm xử lý hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu bảng ngân hàng.
- Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định:
- Xử lý quan sát ngoại lai bằng kỹ thuật winsorized tại phân vị 1% và 99%.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm tra độ bền (robustness checks) thông qua việc thay thế biến phụ thuộc đo lường ổn định tài chính, sử dụng biến trễ 1 kỳ của các biến giải thích chính, phân tách mẫu theo quy mô ngân hàng và giai đoạn khủng hoảng.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) giai đoạn 2008–2019.
- Dữ liệu tài chính vi mô của ngân hàng: Dữ liệu bảng của 96 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại 6 nước ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) thu thập từ Thomson Reuters Datastream trong giai đoạn 2008–2019.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 xác lập tổng quan về đề tài: phân tích tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính và sự thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tác giả làm rõ mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (96 ngân hàng tại 6 nước ASEAN giai đoạn 2008–2019). Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng, nguồn dữ liệu từ WB, IMF, Datastream, đóng góp mới về lý luận, thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi: phân định bản chất giữa FDI, FII và dòng vốn khác; phân biệt ổn định tài chính với ổn định tiền tệ. Tác giả luận giải các lý thuyết giải thích sự dịch chuyển dòng vốn (mô hình OLI, lý thuyết thị trường vốn, Push-Pull factors, lý thuyết ưa thích thanh khoản, lý thuyết danh mục của Markowitz) và các lý thuyết về bất ổn tài chính (trường phái trọng tiền, Keynes, Mundell-Fleming, Minsky, bất cân xứng thông tin, sự lây lan). Chương này tổng hợp cơ chế truyền dẫn qua kênh ngân hàng toàn cầu (Bruno và Shin, 2017; Banerjee và cộng sự, 2016), kênh đòn bẩy doanh nghiệp phi tài chính và lược khảo 40 công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, xác định khoảng trống nghiên cứu tại ASEAN-6.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu, xây dựng các giả thuyết thực nghiệm dựa trên cơ sở lý thuyết ở chương 2. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy đa biến xem xét sự tác động của dòng vốn trực tiếp, dòng vốn gián tiếp và dòng vốn khác đến độ ổn định tài chính ngân hàng. Định nghĩa chi tiết biến phụ thuộc, các biến độc lập và các biến kiểm soát vi mô, vĩ mô. Trình bày chi tiết các phương pháp ước lượng OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình GMM; kỹ thuật xử lý dữ liệu winsorized ở mức 1% và 99%; cùng các thủ tục kiểm tra độ bền của mô hình.
CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH TẠI CÁC NƯỚC ASEAN
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, chia thành 3 phần chính:
- Thực trạng dòng vốn: Phân tích thực trạng dòng vốn FDI, FII và dòng vốn khác tại 6 quốc gia ASEAN và riêng Việt Nam.
- Kết quả thực nghiệm trên mẫu tổng thể ASEAN: Trình bày thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến, kết quả hồi quy chính. Tiến hành kiểm tra độ bền thông qua: thay thế biến phụ thuộc, sử dụng biến giải thích trễ 1 kỳ, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng mô hình FEM, ước lượng GMM. Tiếp đó, phân tích ảnh hưởng phân nhóm theo quy mô ngân hàng (lớn và nhỏ) và phân nhóm theo thời gian (trong khủng hoảng và sau khủng hoảng).
- Kết quả thực nghiệm trên mẫu riêng Việt Nam: Trình bày thống kê mô tả, ma trận tương quan, kết quả hồi quy chính, thay thế biến đo lường độc lập quan tâm chính, kiểm định đa cộng tuyến, ước lượng GMM, phân tích tác động theo giai đoạn khủng hoảng và theo quy mô ngân hàng tại Việt Nam.
| Nhóm bảng thực nghiệm |
Nội dung bảng trong luận án |
| Mẫu chung ASEAN |
- Bảng 4.1: Thống kê mô tả - Bảng 4.2: Ma trận tương quan giữa các biến - Bảng 4.3: Kết quả hồi quy chính - Bảng 4.4: Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc được thay thế - Bảng 4.5: Kết quả hồi quy với biến giải thích chính có độ trễ 1 kỳ - Bảng 4.6: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến - Bảng 4.7: Kết quả hồi quy theo phương pháp Fixed effects - Bảng 4.8: Kết quả theo phương pháp GMM - Bảng 4.9: Kết quả theo quy mô ngân hàng - Bảng 4.10: Kết quả theo giai đoạn trong và sau khủng hoảng |
| Mẫu riêng Việt Nam |
- Bảng 4.11: Thống kê mô tả (Việt Nam) - Bảng 4.12: Ma trận tương quan giữa các biến (Việt Nam) - Bảng 4.13: Kết quả hồi quy (Việt Nam) - Bảng 4.14: Kết quả hồi quy với biến độc lập được thay thế (Việt Nam) - Bảng 4.15: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Việt Nam) - Bảng 4.16: Kết quả theo phương pháp GMM (Việt Nam) - Bảng 4.17: Kết quả theo tác động từ khủng hoảng (Việt Nam) - Bảng 4.18: Kết quả theo quy mô ngân hàng (Việt Nam) |
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm từ chương 4, đối chiếu với lý thuyết và thực tiễn điều hành. Từ đó, tác giả đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách cụ thể:
- Nhóm khuyến nghị đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, cơ quan giám sát tài chính).
- Nhóm khuyến nghị đối với hệ thống các ngân hàng thương mại.
Cuối cùng, chương trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
- Tác động của dòng vốn FII: Mối liên hệ giữa dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài và sự gia tăng bất ổn tài chính thể hiện rõ nét và có ý nghĩa thống kê ở cả bình diện khu vực ASEAN và mẫu nghiên cứu riêng của Việt Nam.
- Tác động của FDI và dòng vốn khác: Dòng vốn đầu tư trực tiếp và dòng vốn khác cho kết quả hỗn hợp và mức độ tác động ít rõ nét hơn so với dòng vốn gián tiếp. Dù vậy, kết quả thực nghiệm ghi nhận bằng chứng cho thấy dòng vốn trực tiếp hỗ trợ gia tăng ổn định tài chính, trong khi dòng vốn khác có mối liên hệ với sự gia tăng bất ổn.
- Phân hóa theo giai đoạn khủng hoảng: Tác động của sự biến động dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn gián tiếp, đến sự ổn định tài chính diễn ra mạnh mẽ hơn rõ rệt trong giai đoạn sau khủng hoảng khi so sánh với giai đoạn khủng hoảng. Điều này phản ánh sự nới lỏng các quy định kiểm soát dòng vốn của chính phủ các nước nhằm cạnh tranh thu hút đầu tư phục hồi kinh tế.
- Phân hóa theo quy mô ngân hàng: Tác động làm mất ổn định từ dòng vốn quốc tế thể hiện rõ ràng và nhạy cảm hơn tại nhóm các ngân hàng thương mại có quy mô lớn so với nhóm ngân hàng có quy mô nhỏ.
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm có tính hệ thống về tác động đồng thời của ba loại hình dòng vốn quốc tế (FDI, FII và dòng vốn khác) đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các nước ASEAN.
- Làm rõ cơ chế truyền dẫn và sự bất đối xứng của tác động dòng vốn theo chu kỳ kinh tế (khủng hoảng và sau khủng hoảng) cũng như theo đặc tính quy mô của tổ chức tín dụng tiếp nhận.
Hàm ý và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý:
- Xây dựng cơ chế giám sát thận trọng vĩ mô đối với các dòng vốn ngắn hạn biến động mạnh, đặc biệt là dòng vốn FII qua thị trường tài chính.
- Thận trọng trong việc nới lỏng kiểm soát dòng vốn sau các giai đoạn suy thoái kinh tế nhằm tránh áp lực bùng nổ tín dụng và rủi ro đảo chiều dòng vốn đột ngột.
- Áp dụng khung giám sát an toàn tăng cường đối với các ngân hàng thương mại quy mô lớn (các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống) do tính nhạy cảm cao trước các cú sốc tài chính toàn cầu.
- Đối với các ngân hàng thương mại:
- Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường trước sự biến động của nguồn vốn ngoại tệ và các giao dịch xuyên biên giới.
- Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn cấp tín dụng trong các thời kỳ thanh khoản dư thừa từ dòng vốn ngoại nhằm bảo đảm chất lượng tài sản và tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án công bố, các hạn chế và định hướng được xác định:
- Hạn chế về phạm vi đo lường: Luận án giới hạn đánh giá ổn định tài chính thông qua khu vực ngân hàng thương mại (do chiếm trên 82% tài sản tài chính), chưa bao quát toàn diện các định chế phi ngân hàng và toàn bộ thị trường chứng khoán.
- Hạn chế về dữ liệu: Nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian năm 2019, chưa bao gồm giai đoạn biến động sau năm 2019 dưới tác động của các cú sốc kinh tế mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang việc đo lường tác động của dòng vốn đến các tổ chức tài chính phi ngân hàng, tích hợp thêm các công cụ phái sinh phức tạp và kéo dài chuỗi dữ liệu cập nhật sau năm 2019.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết kinh tế vĩ mô mở (mô hình Mundell-Fleming, lý thuyết Minsky, mô hình DSGE ngân hàng toàn cầu), quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng vi mô - vĩ mô kết hợp, và các kỹ thuật xử lý nội sinh bằng GMM.
- Cơ quan quản lý nhà nước và ngân hàng trung ương: Cung cấp cơ sở thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách tiền tệ, chính sách quản lý ngoại hối và các công cụ điều tiết thận trọng vĩ mô đối với dòng vốn gián tiếp FII tại các nước đang phát triển.
- Khối ngân hàng thương mại: Hỗ trợ bộ phận quản trị rủi ro nhận diện các kênh truyền dẫn cú sốc từ biến động dòng vốn quốc tế đến bảng cân đối kế toán, đặc biệt đối với các ngân hàng có quy mô tài sản lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nào để phân tích thực nghiệm?
Luận án sử dụng bộ dữ liệu bảng gồm 96 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại 6 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam) trong giai đoạn 12 năm, từ năm 2008 đến năm 2019. Dữ liệu được trích xuất từ Thomson Reuters Datastream, WB và IMF, sau đó được xử lý winsorized ở phân vị 1% và 99%.
2. Loại dòng vốn quốc tế nào gây tác động bất ổn rõ nét nhất đến hệ thống ngân hàng ASEAN?
Kết quả kiểm định thực nghiệm chỉ ra rằng dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) có mối liên hệ rõ nét và đáng kể nhất với sự gia tăng bất ổn tài chính ở cả khối ASEAN và thị trường Việt Nam. Trong khi đó, dòng vốn FDI và dòng vốn khác cho kết quả hỗn hợp, ít rõ rệt hơn.
3. Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính thay đổi như thế nào sau giai đoạn khủng hoảng?
Nghiên cứu chỉ ra rằng sau khủng hoảng tài chính, tác động của sự biến động dòng vốn quốc tế (nhất là FII) đến sự ổn định tài chính diễn ra mạnh mẽ hơn so với trong giai đoạn khủng hoảng. Tác giả nhận định điều này phản ánh xu hướng nới lỏng kiểm soát dòng vốn của các chính phủ nhằm cạnh tranh thu hút nguồn lực phục hồi kinh tế.
4. Quy mô ngân hàng có ảnh hưởng như thế nào đến mức độ tiếp nhận cú sốc từ dòng vốn quốc tế?
Tác động gây bất ổn từ dòng vốn quốc tế thể hiện rõ ràng và nhạy cảm hơn ở các ngân hàng có quy mô lớn so với các ngân hàng nhỏ. Các ngân hàng lớn có mức độ tham gia sâu hơn vào các giao dịch vốn quốc tế và hoạt động liên ngân hàng xuyên biên giới nên chịu ảnh hưởng truyền dẫn mạnh hơn.
5. Luận án sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các vấn đề khuyết tật mô hình?
Để kiểm định giả thuyết và xử lý hiện tượng nội sinh tiềm ẩn, luận án kết hợp các mô hình: OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình ước lượng mômen tổng quát (GMM). Luận án cũng kiểm tra đa cộng tuyến qua nhân tử VIF, dùng biến giải thích có độ trễ 1 kỳ và sử dụng các chỉ tiêu thay thế cho biến phụ thuộc.
Kết luận
Luận án của tác giả Lương Thị Thu Thủy (2022) phân tích định lượng tác động của ba loại hình dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại tại 6 nước ASEAN giai đoạn 2008–2019. Bằng việc kết hợp các phương pháp hồi quy OLS, FEM và GMM trên mẫu 96 ngân hàng, nghiên cứu chứng minh dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) có mối liên hệ đáng kể với sự gia tăng bất ổn tài chính, đồng thời tác động này gia tăng mạnh mẽ hơn ở giai đoạn sau khủng hoảng và tại các ngân hàng quy mô lớn. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở cho việc thiết lập chính sách quản lý dòng vốn ngoại và giám sát thận trọng vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng khu vực.