Tổng quan luận án

Luận án tập trung nghiên cứu việc thực thi và nội luật hóa các nghĩa vụ quốc tế về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, trọng tâm là lĩnh vực sáng chế và bảo hộ giống cây trồng trong mối tương quan với Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs), Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp và Công ước quốc tế về bảo hộ giống cây trồng mới (UPOV).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Hiệp định TRIPs bổ sung các tiêu chuẩn bảo hộ ngoài Công ước Paris, trong đó Công ước Paris công nhận nhiều loại bằng sáng chế công nghiệp (như sáng chế nhập khẩu, sáng chế cải tiến) nhưng không đưa ra định nghĩa chung về khả năng cấp bằng sáng chế. Hiệp định TRIPs quy định các thành viên phải cấp bằng độc quyền sáng chế cho các sáng chế đáp ứng ba tiêu chuẩn: tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp, nhưng không định nghĩa "sáng chế" cũng như không chi tiết hóa các tiêu chuẩn này. Đây là khoảng trống pháp lý của TRIPs dẫn đến sự mơ hồ trong việc giải thích và thực thi. Về mặt thực tiễn, phần lớn bằng sáng chế tại Việt Nam được cấp cho các cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài. Do bằng sáng chế có thể trở thành công cụ ngăn cản sự phát triển của công nghệ nội địa, một quốc gia đang phát triển như Việt Nam cần xác định phạm vi bảo hộ sáng chế ở mức độ hợp lý thông qua việc cụ thể hóa các tiêu chuẩn cấp bằng, thiết lập danh mục các đối tượng loại trừ, áp dụng các ngoại lệ quyền độc quyền và xây dựng cơ chế li-xăng bắt buộc. Đối với giống cây trồng, Điều 27.3(b) TRIPs cho phép các thành viên lựa chọn bảo hộ bằng sáng chế, bằng hệ thống đặc thù (sui generis) hoặc kết hợp cả hai, đòi hỏi Việt Nam phải lựa chọn mô hình phù hợp với nền kinh tế nông nghiệp đang phát triển.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Phân tích các khoảng trống pháp lý và độ linh hoạt trong Hiệp định TRIPs đối với sáng chế và giống cây trồng.
    2. Khảo sát quá trình nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế vào hệ thống pháp luật Việt Nam, trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
    3. Đánh giá sự tương thích của các quy định thực định Việt Nam về tiêu chuẩn cấp bằng sáng chế, các đối tượng loại trừ, ngoại lệ quyền ngăn cấm sử dụng, quyền sử dụng trước, quyền sử dụng trung gian, cơ chế li-xăng không tự nguyện và hệ thống bảo hộ giống cây trồng sui generis theo Công ước UPOV.
    4. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và năng lực thể chế của Việt Nam trong việc cân bằng giữa bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm các lợi ích công cộng, y tế và phát triển nông nghiệp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Hiệp định TRIPs tồn tại những khoảng trống và độ linh hoạt nào trong việc xác định sáng chế, tiêu chuẩn cấp bằng và bảo hộ giống cây trồng?
    2. Pháp luật Việt Nam đã tiếp nhận và cụ thể hóa các tiêu chuẩn về tính mới, trình độ sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp và các trường hợp loại trừ bảo hộ sáng chế như thế nào?
    3. Cơ chế li-xăng bắt buộc và các ngoại lệ đối với quyền độc quyền sáng chế được quy định ra sao trong pháp luật Việt Nam nhằm giải quyết các yêu cầu về y tế công cộng và công nghệ phụ thuộc?
    4. Việc Việt Nam gia nhập Công ước UPOV năm 1991 và xây dựng hệ thống bảo hộ giống cây trồng sui generis đáp ứng các nghĩa vụ của Điều 27.3(b) TRIPs như thế nào, và các quyền của nhà chọn giống cũng như ngoại lệ cho nông dân được xác lập ra sao?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của Hiệp định TRIPs 1994, Công ước Paris, Công ước UPOV 1991, Tuyên bố Doha 2001, các Quyết định của Đại hội đồng WTO (năm 2003, 2005); các quy định pháp luật thực định Việt Nam (Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi năm 2009, Nghị định 104/2006/NĐ-CP, Nghị định 88/2010/NĐ-CP, Thông tư 01/2007/TT-BKHCN, Nghị định 13/2001/NĐ-CP, Pháp lệnh Giống cây trồng 2004, Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân 1989, Luật Bảo vệ môi trường 2005).
    • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam, có sự đối chiếu so sánh với các điều ước quốc tế và luật sở hữu trí tuệ của các quốc gia như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Vương quốc Anh, Pháp, Thụy Điển, Ba Lan, Argentina, Mexico, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Brazil, Ecuador, Rwanda, Peru, Ấn Độ.
    • Phạm vi thời gian: Quá trình phát triển thể chế và pháp luật từ năm 1982 (khi thành lập Cục Sáng chế, tiền thân của Cục Sở hữu trí tuệ) qua các mốc gia nhập UPOV (2006), gia nhập WTO (2007) và các dữ liệu thực tiễn được ghi nhận đến giai đoạn 2008–2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về sở hữu trí tuệ, chia thành các hướng chính:

  • Hướng nghiên cứu về bản chất pháp lý của TRIPs và chính sách của các nước đang phát triển: Carlos M. Correa (2000) phân tích các lựa chọn chính sách của các nước đang phát triển trong việc không định nghĩa sáng chế và xác lập danh mục loại trừ; Jayashree Watal (2000) và Guy Tritton (2008) nghiên cứu về việc bảo hộ hoặc không bảo hộ công dụng mới của ý tưởng đã biết (new uses); UNCTAD & ICTSD (2005) phân tích chi tiết về trình độ sáng tạo, khái niệm trật tự công cộng (ordre public), đạo đức, sức khỏe và môi trường; Carolyn Deere (2009) khảo sát việc phân chia thẩm quyền quản lý sở hữu trí tuệ tại các nước đang phát triển.

  • Hướng nghiên cứu về nguyên tắc nộp đơn và tiêu chuẩn sáng chế: John H. Barton (2004), Michael F. Martin (2009), Michael A. Glenn và Peter J. Nagle (2010), Rebecca C. E. McFadyen (2007) so sánh nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file) và nguyên tắc sáng tạo đầu tiên (first-to-invent); Thomas Faunce (2004) và Hiệp hội Thuốc Generic Châu Âu nghiên cứu về hiện tượng kéo dài thời hạn bảo hộ bằng sáng chế dược phẩm (evergreening).

  • Hướng nghiên cứu về loại trừ bảo hộ và công nghệ chuyên ngành: Xuan Li (2007) phân tích tiêu chuẩn tính mới và trình độ sáng tạo đối với y học cổ truyền tại Trung Quốc; Yu Xiang và Liu Shan (2007) nghiên cứu bảo hộ sáng chế phần mềm máy tính; Yurong Zhang và Xiang Yu (2008) nghiên cứu về sáng chế phương pháp kinh doanh trong ngành ngân hàng tại Trung Quốc; Rainer Moufang (1998) phân tích khái niệm trật tự công cộng và đạo đức sinh học.

  • Hướng nghiên cứu về ngoại lệ sáng chế, li-xăng bắt buộc và y tế công cộng: Peter Drahos (2007), Brook K. Baker (2004), Gemma O’Farrell (2008), Sisule F. Musungu và Cecilia Oh (2005) đánh giá việc vận hành cơ chế Đoạn 6 của Tuyên bố Doha; Peter Drahos và Victor J. V. Spengler (2005) khảo sát thực trạng năng lực sản xuất dược phẩm tại Việt Nam; Lê Thị Nam Giang và Trần Việt Dũng (2010) nghiên cứu quy định li-xăng bắt buộc trong pháp luật Việt Nam.

  • Hướng nghiên cứu về bảo hộ giống cây trồng: Rolf Jördens (2003), Báo cáo tác động của UPOV (2005) và Báo cáo của Ủy ban Quyền Sở hữu Trí tuệ Vương quốc Anh (CIPR 2002) khảo sát sự phát triển của hệ thống sui generis và vấn đề bằng sáng chế sinh học.

  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu cách thức Việt Nam khai thác các khoảng trống và độ linh hoạt của TRIPs trong lĩnh vực sáng chế và giống cây trồng; đánh giá mức độ tương thích giữa quy định pháp luật thực định Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời làm rõ những rào cản về năng lực kỹ thuật và thực tiễn thi hành tại các cơ quan quản lý nhà nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Lý thuyết và khung phân tích:

    • Lý thuyết về độ linh hoạt của pháp luật: Dựa trên luận điểm "Pháp luật được mã hóa bằng ngôn ngữ và ngôn ngữ có tính đa nghĩa" (Law is Encoded in Language and Language is Ambiguous), các điều ước quốc tế như TRIPs sử dụng từ ngữ chung hoặc các trợ động từ tình thái (như "may") tạo ra các khoảng trống và không gian chính sách cho các nước thành viên khi nội luật hóa.
    • Lý thuyết cân bằng lợi ích: Khung phân tích sự cân bằng giữa việc trao quyền độc quyền để khuyến khích hoạt động nghiên cứu sáng tạo với việc bảo vệ các quyền lợi công cộng thiết yếu (sức khỏe cộng đồng, tiếp cận thuốc chữa bệnh, quyền tự lưu giữ giống của nông dân, phát triển công nghệ nội địa).
    • Khung phân tích chuyển hóa điều ước quốc tế: Khảo sát mối quan hệ giữa việc tiếp nhận các quy chuẩn đa phương (TRIPs, UPOV, Paris) với bối cảnh kinh tế - xã hội và năng lực hành chính của một quốc gia đang phát triển.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu luật học so sánh: So sánh các quy định của TRIPs, Công ước Paris, Công ước EPC, Công ước UPOV với pháp luật của Việt Nam và các quốc gia thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
    • Phương pháp phân tích quy phạm và giải thích văn bản pháp luật: Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc điều khoản của Hiệp định TRIPs (Điều 27, 30, 31, 31bis), Công ước UPOV 1991, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005 (sửa đổi năm 2009), các Nghị định và Thông tư hướng dẫn.
    • Phương pháp phân tích án lệ quốc tế: Phân tích Báo cáo của Ban hội thẩm WTO trong vụ tranh chấp Canada – Bảo hộ sáng chế dược phẩm (Canada – Patent Protection of Pharmaceutical Products, WT/DS114/R) để làm rõ ba điều kiện áp dụng ngoại lệ tại Điều 30 TRIPs.
    • Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế: Khảo sát các báo cáo của Cục Sở hữu trí tuệ, Văn phòng Bảo hộ Giống cây trồng, tài liệu của WTO, WHO, UPOV và các ấn phẩm học thuật.
  • Nguồn tư liệu/dữ liệu:

    • Văn bản điều ước quốc tế và quyết định của các tổ chức quốc tế: Hiệp định TRIPs, Công ước Paris, Công ước UPOV 1991, Thỏa ước Strasbourg 1971 (sửa đổi 1979), Công ước EPC 1973, Tuyên bố Doha 2001, các Quyết định Đại hội đồng WTO ngày 30/8/2003 và ngày 6/12/2005.
    • Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Nghị định 104/2006/NĐ-CP, Nghị định 88/2010/NĐ-CP, Thông tư 01/2007/TT-BKHCN, Nghị định 13/2001/NĐ-CP, Pháp lệnh Giống cây trồng 2004, Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân 1989, Luật Bảo vệ môi trường 2005.
    • Báo cáo và dữ liệu thực tiễn: Báo cáo thường niên năm 2005 và 2007 của Cục Sở hữu trí tuệ; Báo cáo năm 2008 của Phái đoàn WHO tại Thái Lan; Báo cáo tác động năm 2005 của UPOV; số liệu cấp văn bằng bảo hộ giống cây trồng của Cục Trồng trọt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 2: Khái niệm hóa độ linh hoạt của pháp luật (Conceptualizing Law's Flexibility)

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ luận án, tập trung vào bản chất đa nghĩa của ngôn ngữ pháp lý trong các hiệp ước quốc tế. Luận án phân tích việc Hiệp định TRIPs sử dụng các thuật ngữ chưa định nghĩa và trợ động từ "may", tạo ra các khoảng trống pháp lý cho phép các thành viên linh hoạt áp dụng vào luật quốc gia. Chương này cũng phân tích việc sử dụng ý chí của các bên trong giải thích điều ước thông qua Tuyên bố Doha năm 2001.

Chương 3: Nội luật hóa Hiệp định WTO/TRIPs tại Việt Nam (Localizing the WTO/TRIPs Agreement in Vietnam)

Chương này xem xét tiến trình lập pháp của Việt Nam nhằm đáp ứng các cam kết gia nhập WTO, trọng tâm là việc soạn thảo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005. Luận án nêu rõ sự phát triển của Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP) từ khi thành lập năm 1982 với 27 nhân sự chia làm 2 phòng ban, đến ngày 31/12/2008 đã phát triển lên 281 nhân sự thuộc 19 phòng ban. Luận án điểm lại các dự án hỗ trợ kỹ thuật song phương và đa phương cho NOIP như MOIPA (IPAS), UTIPINFO (dự án hợp tác Việt Nam – Nhật Bản), ECAP II (hợp tác EC – ASEAN), SPC (hợp tác Việt Nam – Thụy Sĩ) và sự hỗ trợ từ các cơ quan sở hữu trí tuệ của Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Châu Âu và WIPO.

Chương trọng tâm: Bảo hộ Sáng chế và Giống cây trồng tại Việt Nam theo Hiệp định TRIPs (Patent and Plant Variety Protection in Vietnam under TRIPs)

Luận điểm và các phân tích chính của chương gồm:

1. Xác định sáng chế và chi tiết hóa các tiêu chuẩn cấp bằng sáng chế

  • Định nghĩa sáng chế: TRIPs không định nghĩa "sáng chế". Đa số các nước (như Anh, Thụy Điển, Philippines) chỉ liệt kê điều kiện bảo hộ và các đối tượng không phải sáng chế. Một số nước đưa ra định nghĩa như Argentina, Mexico, Nhật Bản và Việt Nam. Điều 4.12 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam định nghĩa sáng chế là: "giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên", tương đồng với định nghĩa trong Luật Bằng sáng chế Nhật Bản ("sự sáng tạo các ý tưởng kỹ thuật trình độ cao có sử dụng các quy luật tự nhiên"). Theo Thông tư hướng dẫn, giải pháp kỹ thuật có thể là vật thể hữu hình (công cụ, máy móc, thiết bị, mạch điện) hoặc quy trình (quy trình công nghệ; phương pháp chẩn đoán, dự báo, kiểm tra).
  • Tính mới (Novelty - Điều 60): Việt Nam áp dụng tiêu chuẩn tính mới tuyệt đối toàn cầu (chưa bị bộc lộ công khai bằng việc sử dụng hoặc mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc nước ngoài). Khoản 2 Điều 60 quy định tính mới không bị mất nếu sáng chế chỉ được biết đến bởi một số lượng người có hạn và họ có nghĩa vụ giữ bí mật (khoảng trống của luật Việt Nam là không quy định số lượng người cụ thể). Khoản 3 Điều 60 công nhận tính mới nếu đơn nộp trong 6 tháng kể từ ngày bị bộc lộ trong 3 trường hợp: (i) bị công bố không phép bởi người không có quyền đăng ký; (ii) công bố dưới dạng báo cáo khoa học; (iii) trưng bày tại triển lãm quốc gia hoặc triển lãm quốc tế chính thức/được thừa nhận chính thức.
  • Trình độ sáng tạo (Inventiveness - Điều 61): Căn cứ vào việc sáng chế là một bước tiến sáng tạo và không thể được tạo ra một cách dễ dàng bởi người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật tương ứng. Giám định viên Cục Sở hữu trí tuệ đánh giá các dấu hiệu cơ bản khác biệt trong yêu cầu bảo hộ và tra cứu thông tin tối thiểu theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file - Điều 90), sử dụng Bảng phân loại sáng chế quốc tế theo Thỏa ước Strasbourg (IPC). Về công dụng mới của ý tưởng đã biết (new uses), TRIPs không bắt buộc bảo hộ cũng không loại trừ; Việt Nam không mở rộng bảo hộ cho công dụng mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng và hạn chế việc kéo dài thời hạn bảo hộ (evergreening) của các tập đoàn dược phẩm nước ngoài.
  • Khả năng áp dụng công nghiệp (Industrial Applicability - Điều 62): Sáng chế có thể thực hiện được việc chế tạo, sản xuất hàng loạt sản phẩm hoặc áp dụng lặp đi lặp lại quy trình và thu được kết quả ổn định.

2. Các trường hợp loại trừ bảo hộ sáng chế

  • Trật tự công cộng và đạo đức (Điều 27.2 TRIPs; Điều 8.1, Điều 7.2 Luật SHTT 2005): Loại trừ các đối tượng trái đạo đức xã hội, trật tự công cộng, có hại cho quốc phòng, an ninh. Các khái niệm "sức khỏe" và "môi trường" được diễn giải gián tiếp qua Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân năm 1989 và Luật Bảo vệ môi trường năm 2005.
  • Các đối tượng loại trừ khác (Điều 59 Luật SHTT 2005; Điều 27.3 TRIPs): Loại trừ phát minh, lý thuyết khoa học, phương pháp toán học; sơ đồ, kế hoạch, quy tắc thực hiện hoạt động trí óc, huấn luyện súc vật, chơi trò chơi, kinh doanh; chương trình máy tính (được bảo hộ theo quyền tác giả tại Điều 14.1(m) và Điều 22.1); cách thức trình bày thông tin; giải pháp chỉ mang tính thẩm mỹ; phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh cho người và động vật; giống thực vật và động vật; quy trình thực chất mang tính sinh học để sản xuất thực vật và động vật (trừ quy trình vi sinh).

3. Ngoại lệ quyền độc quyền và chế định li-xăng bắt buộc

  • Ngoại lệ Điều 30 TRIPs và Án lệ Canada (WT/DS114/R): Ban hội thẩm WTO giải thích ba điều kiện áp dụng tích lũy: (1) ngoại lệ hạn chế (đo lường bằng mức độ quyền độc quyền bị cắt giảm chứ không dựa vào tác động kinh tế); (2) không xung đột bất hợp lý với việc khai thác bình thường sáng chế (khai thác thương mại); (3) không phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu sáng chế, có tính đến lợi ích hợp pháp của bên thứ ba (bao gồm lợi ích chính sách công về phổ biến kiến thức kỹ thuật và nghiên cứu khoa học).
  • Ngoại lệ trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (Điều 125.2): Sử dụng cho nhu cầu cá nhân, phi thương mại, nghiên cứu, giảng dạy, thử nghiệm sản xuất hoặc thu thập thông tin để xin phép lưu hành; nhập khẩu song song các sản phẩm đã đưa ra thị trường hợp pháp; sử dụng trên các phương tiện giao thông quá cảnh theo Điều 5ter Công ước Paris.
  • Quyền của người sử dụng trước (Điều 134): Người đã sử dụng hoặc chuẩn bị cần thiết để sử dụng sáng chế độc lập trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên được tiếp tục sử dụng trong phạm vi, quy mô đã có mà không phải trả tiền bản quyền, nhưng không được chuyển giao quyền trừ khi chuyển giao cùng cơ sở sản xuất.
  • Quyền của người sử dụng trung gian (Điều 131): Áp dụng đối với người sử dụng sáng chế trong khoảng thời gian từ ngày nộp đơn/công bố đơn đến ngày cấp bằng; chủ đơn có quyền thông báo và yêu cầu trả thù lao tương đương sau khi văn bằng được cấp.
  • Li-xăng không tự nguyện và chính phủ sử dụng sáng chế (Điều 133, 145–147): Bộ Khoa học và Công nghệ và các cơ quan cấp Bộ có thẩm quyền cấp li-xăng bắt buộc cho mục đích công cộng phi thương mại, quốc phòng, an ninh, phòng chữa bệnh, dinh dưỡng, hoặc khi chủ sở hữu không sử dụng sáng chế sau 4 năm kể từ ngày nộp đơn và 3 năm kể từ ngày cấp bằng, hoặc có hành vi hạn chế cạnh tranh.
  • Cơ chế Đoạn 6 và Điều 31bis TRIPs: Phân tích Quyết định của Đại hội đồng WTO ngày 30/8/2003 và ngày 6/12/2005 (Protocol sửa đổi Điều 31(f) và (h), bổ sung Điều 31bis và Phụ lục) cho phép xuất khẩu thuốc generic sang các nước không đủ năng lực sản xuất (như trường hợp Rwanda nhập khẩu thuốc từ Canada năm 2007/2008).
Quốc gia Thời gian Sản phẩm Thời hạn li-xăng Mức thù lao / Tiền bản quyền
Zimbabwe Tháng 4/2003 Tất cả thuốc liên quan đến HIV/AIDS Không nêu rõ Không nêu rõ
Malaysia Tháng 10/2003 Didanosine; Zidovudine; FDC didanosine + zidovudine 2 năm Không nêu rõ
Zambia Tháng 9/2004 FDC Lamivudine + stavudine + nevirapine Đến khi có thông báo hết hạn li-xăng bắt buộc 2,5% (doanh thu của sản phẩm)
Indonesia Tháng 10/2004 Lamivudine; Nevirapine 7–8 năm (hết hạn bằng sáng chế) 0,5%
Thái Lan Tháng 11/2006 Efavirenz Đến 31/12/2011 0,5%
Thái Lan Tháng 1/2007 Lopinavir/ritonavir Đến 31/01/2012 0,5%
Thái Lan Tháng 1/2007 Clopidogrel Đến khi hết hạn bằng sáng chế hoặc không còn cần thiết 0,5%
Indonesia Tháng 3/2007 Efavirenz Đến 07/08/2013 0,5%
Brazil Tháng 5/2007 Efavirenz 5 năm 1,5%

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo Phái đoàn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2008).

  • Thực tiễn Việt Nam: Việt Nam chưa từng chính thức cấp một li-xăng bắt buộc nào. Năm 2003, khi đối mặt dịch SARS, Chính phủ đã có ý định cấp li-xăng bắt buộc sản xuất thuốc nhưng các doanh nghiệp trong nước không đủ năng lực sản xuất. Ngày 1/2/2009, Chính phủ ban hành quy định áp dụng li-xăng không tự nguyện sản xuất thuốc HIV cho 7 doanh nghiệp có đủ điều kiện sản xuất hoặc nhập khẩu giá rẻ.
  • Sáng chế phụ thuộc (Điều 137 Luật SHTT 2005; Điều 31(l) TRIPs): Cho phép cấp li-xăng bắt buộc đối với sáng chế chính nếu sáng chế phụ thuộc thể hiện bước tiến kỹ thuật quan trọng và có ý nghĩa kinh tế, sau khi đàm phán thương mại không đạt được thỏa thuận.

4. Bảo hộ Giống cây trồng tại Việt Nam theo TRIPs và Công ước UPOV

  • Lựa chọn hệ thống: Việt Nam tham gia Công ước UPOV 1991 vào ngày 24/12/2006, lựa chọn hệ thống sui generis do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quản lý (Văn phòng Bảo hộ Giống cây trồng thành lập năm 2002 theo Quyết định 12/2002/QĐ-BNN-TCCB). Tính đến thời điểm khảo sát, Văn phòng đã cấp bằng bảo hộ cho 18 giống lúa, 1 giống lạc và 22 giống ngô.
  • Tiêu chuẩn bảo hộ (Điều 158–163 Luật SHTT 2005; Nghị định 104/2006/NĐ-CP, Nghị định 88/2010/NĐ-CP): Thuộc danh mục loài cây trồng được bảo hộ và thỏa mãn các tiêu chuẩn:
    • Tính mới (Điều 159): Chưa bán hoặc phân phối để khai thác tại Việt Nam trước ngày nộp đơn 1 năm; ngoài Việt Nam trước 6 năm (cây thân gỗ, thân leo) hoặc 4 năm (cây trồng khác).
    • Tính khác biệt (Điều 160): Phân biệt rõ ràng với các giống cây trồng đã được biết đến rộng rãi.
    • Tính đồng nhất (Điều 161): Biểu hiện đồng nhất về các tính trạng liên quan, trừ các biến dị cho phép.
    • Tính ổn định (Điều 162): Giữ nguyên các tính trạng mô tả ban đầu sau các chu kỳ nhân giống.
    • Tên gọi phù hợp (Điều 163): Dễ phân biệt với các tên gọi khác cùng loài hoặc loài tương tự.
  • Quyền của tác giả và chủ sở hữu (Điều 185–186, 191): Tác giả được đứng tên và nhận thù lao (mức thù lao mặc định bằng 30% số tiền thu được từ việc khai thác quyền nếu không có thỏa thuận khác). Chủ sở hữu nắm độc quyền sản xuất, chế biến, chào hàng, bán, xuất khẩu, nhập khẩu và lưu kho vật liệu nhân giống.
  • Thời hạn bảo hộ (Điều 169): 25 năm đối với cây thân gỗ và thân leo; 20 năm đối với các giống cây trồng khác.
  • Ngoại lệ và hạn chế quyền (Điều 190, 195): Cho phép sử dụng cho mục đích thử nghiệm, lai tạo giống mới và ngoại lệ cho nông dân được tự giữ giống thu hoạch trên diện tích canh tác của mình để gieo trồng cho vụ sau (Điều 190.1(d)). Điều 195 quy định cơ chế cấp phép bắt buộc giống cây trồng vì mục đích công cộng phi thương mại, quốc phòng, an ninh, dinh dưỡng, thiên tai, dịch bệnh.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp về mặt lý luận:

    • Luận án làm rõ khái niệm khoảng trống và độ linh hoạt trong các điều ước quốc tế đa phương, chứng minh rằng sự thiếu vắng định nghĩa rõ ràng về sáng chế hay tính hiệu quả của hệ thống sui generis trong TRIPs là cơ chế cho phép các quốc gia đang phát triển xây dựng không gian chính sách phù hợp.
    • Phân tích có hệ thống cấu trúc pháp lý của Điều 30 và Điều 31 TRIPs, chỉ ra cơ chế vận hành của các ngoại lệ độc quyền và điều kiện áp dụng li-xăng bắt buộc theo chuẩn mực giải thích của Ban hội thẩm WTO.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:

    • Hệ thống hóa toàn diện các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005 (sửa đổi năm 2009) trong mối quan hệ đối chiếu với TRIPs, Công ước Paris và UPOV 1991.
    • Chỉ ra các giải pháp lập pháp cụ thể của Việt Nam: định nghĩa sáng chế tham chiếu luật Nhật Bản; áp dụng tiêu chuẩn tính mới tuyệt đối toàn cầu kết hợp nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file); loại trừ bảo hộ sáng chế phương pháp điều trị y tế, chương trình máy tính và động thực vật; quy định cụ thể quyền của người sử dụng trước (Điều 134) và người sử dụng trung gian (Điều 131).
    • Phân tích thực trạng quản lý và thực thi: chỉ ra sự thiếu vắng tiền lệ cấp li-xăng bắt buộc do rào cản năng lực sản xuất trong nước; phân tích bất cập trong việc phân chia thẩm quyền quản lý giống cây trồng tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn khi vừa thực hiện chức năng quản lý bảo hộ vừa quản lý nghiên cứu sản xuất; chỉ ra việc các viện nghiên cứu công lập (như Viện Lúa Đồng bằng Sông Cửu Long) gặp khó khăn trong việc thu phí bản quyền dù chiếm thị phần cung cấp giống cao.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

    • Cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc thẩm định các đơn sáng chế có liên quan đến trật tự công cộng, đạo đức xã hội, y tế và môi trường để hỗ trợ giám định viên Cục Sở hữu trí tuệ thực hiện quyền tùy nghi một cách nhất quán.
    • Cụ thể hóa các quy trình, thủ tục cấp phép li-xăng bắt buộc và chính phủ sử dụng sáng chế để có thể kích hoạt nhanh chóng khi xảy ra tình huống y tế khẩn cấp hoặc thiên tai dịch bệnh.
    • Nghiên cứu cơ chế tập trung đầu mối quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ về một cơ quan chuyên trách nhằm giảm thiểu xung đột lợi ích giữa các Bộ quản lý chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh phân tích quy phạm pháp luật và các cam kết quốc tế; số lượng dữ liệu thực chứng về các vụ tranh chấp bằng sáng chế và giống cây trồng tại tòa án Việt Nam còn hạn chế do thực tiễn xét xử trong giai đoạn này chưa phát sinh nhiều án lệ.
    • Vấn đề li-xăng bắt buộc tại Việt Nam chưa có vụ việc áp dụng thực tế trọn vẹn để đánh giá hiệu quả kinh tế lượng sau cấp phép.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục theo dõi tác động thực thi của Nghị định 88/2010/NĐ-CP và quá trình phê chuẩn, có hiệu lực của Nghị định thư sửa đổi Điều 31bis Hiệp định TRIPs tại các nước thành viên.
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ sáng chế đối với các đối tượng công nghệ mới phát sinh như công nghệ sinh học biến đổi gen, tri thức truyền thống và nguồn gen bản địa.
    • Đánh giá định lượng tác động của hệ thống UPOV đối với thu nhập của nông dân và cơ cấu thị trường kinh doanh giống cây trồng tại Việt Nam khi khu vực tư nhân tham gia sâu hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:

    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế và Luật Sở hữu trí tuệ có thể sử dụng luận án như tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp luận luật học so sánh và khung phân tích độ linh hoạt của TRIPs.
    • Cán bộ hoạch định chính sách và cơ quan soạn thảo pháp luật: Cán bộ tại Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Y tế có thể tham khảo các phân tích về khoảng trống lập pháp và kiến nghị hoàn thiện quy trình li-xăng bắt buộc, chính phủ sử dụng sáng chế.
    • Giám định viên, luật sư và thẩm phán: Giám định viên Cục Sở hữu trí tuệ, chuyên viên Văn phòng Bảo hộ Giống cây trồng và các luật sư thực hành có thể tham khảo các phân tích tiêu chuẩn DUS, điều kiện tính mới, trình độ sáng tạo và các căn cứ ngoại lệ quyền sử dụng trước, sử dụng trung gian.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao: Phân tích ba điều kiện ngoại lệ của Điều 30 TRIPs từ Án lệ Canada; bảng tổng hợp thực tiễn li-xăng bắt buộc dược phẩm quốc tế; cơ chế pháp lý về bảo hộ giống cây trồng và quyền tác giả theo hệ thống UPOV 1991.


Câu hỏi thường gặp

  • 1. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005 định nghĩa sáng chế như thế nào và có sự tương đồng với hệ thống pháp luật nào?
    Điều 4.12 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 định nghĩa sáng chế là: "giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên". Định nghĩa này có điểm tương đồng với Luật Bằng sáng chế của Nhật Bản (quy định sáng chế là "sự sáng tạo các ý tưởng kỹ thuật trình độ cao có sử dụng các quy luật tự nhiên").

  • 2. Những đối tượng nào bị loại trừ hoàn toàn khỏi phạm vi cấp bằng độc quyền sáng chế theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005?
    Theo Điều 59, các đối tượng bị loại trừ gồm: (1) Phát minh, lý thuyết khoa học, phương pháp toán học; (2) Sơ đồ, kế hoạch, quy tắc và phương pháp để thực hiện các hoạt động trí óc, huấn luyện súc vật, thực hiện trò chơi, kinh doanh; chương trình máy tính; (3) Cách thức trình bày thông tin; (4) Giải pháp chỉ mang tính thẩm mỹ; (5) Giống thực vật, giống động vật; (6) Quy trình sản xuất thực vật, động vật chủ yếu mang bản chất sinh học mà không phải là quy trình vi sinh; (7) Phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh cho người và động vật.

  • 3. Ban hội thẩm WTO trong vụ kiện Canada – Dược phẩm đã giải thích ba điều kiện của Điều 30 TRIPs như thế nào?
    Ban hội thẩm giải thích ba tiêu chí áp dụng tích lũy: (1) "Ngoại lệ hạn chế" (limited exceptions) được đo bằng mức độ quyền độc quyền của chủ sở hữu bị thu hẹp trong câu chữ của luật, không đo bằng tác động kinh tế; (2) "Không xung đột bất hợp lý với việc khai thác bình thường sáng chế" nhằm bảo vệ hoạt động thương mại khai thác giá trị kinh tế của chủ bằng; (3) "Không phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu sáng chế, có tính đến lợi ích hợp pháp của bên thứ ba", trong đó lợi ích hợp pháp bao gồm lợi ích chính sách công về phổ biến kiến thức và nghiên cứu khoa học.

  • 4. Quyền của người sử dụng trước và quyền của người sử dụng trung gian đối với sáng chế khác nhau như thế nào trong luật Việt Nam?
    Người sử dụng trước (Điều 134) là người đã sử dụng hoặc chuẩn bị sử dụng sáng chế độc lập trước ngày nộp đơn/ưu tiên, được tiếp tục sử dụng trong phạm vi, quy mô cũ mà không phải trả phí và không vi phạm quyền của chủ văn bằng. Người sử dụng trung gian (Điều 131) là người sử dụng sáng chế trong khoảng thời gian từ sau ngày nộp đơn/công bố đơn đến trước ngày cấp bằng; sau khi nhận được thông báo bằng văn bản từ chủ đơn mà vẫn tiếp tục sử dụng thì khi văn bằng được cấp, chủ sở hữu có quyền yêu cầu người đó phải trả tiền đền bù tương đương với giá trị sử dụng.

  • 5. Để được cấp văn bằng bảo hộ giống cây trồng tại Việt Nam, giống cây trồng phải thỏa mãn các tiêu chuẩn nào?
    Theo Điều 158–163 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và các Nghị định hướng dẫn, giống cây trồng phải thuộc danh mục loài cây trồng được bảo hộ và thỏa mãn 5 tiêu chuẩn: (1) Tính mới (chưa bán/phân phối tại Việt Nam trước 1 năm, ngoài Việt Nam trước 4 năm hoặc 6 năm với cây thân gỗ/thân leo); (2) Tính khác biệt (phân biệt rõ ràng với các giống đã biết rộng rãi); (3) Tính đồng nhất; (4) Tính ổn định qua các chu kỳ nhân giống (các tiêu chuẩn DUS); và (5) Có tên gọi phù hợp theo quy định của UPOV.


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế về sáng chế và bảo hộ giống cây trồng vào hệ thống pháp luật Việt Nam. Công trình làm rõ cách thức nhà lập pháp Việt Nam vận dụng các khoảng trống và độ linh hoạt của Hiệp định TRIPs để thiết lập các tiêu chuẩn bảo hộ, danh mục loại trừ, ngoại lệ quyền sử dụng và chế định li-xăng bắt buộc. Đồng thời, việc lựa chọn hệ thống bảo hộ giống cây trồng sui generis theo Công ước UPOV 1991 phản ánh định hướng lập pháp phù hợp với nền kinh tế nông nghiệp đang phát triển, dù thực tiễn thi hành vẫn đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện về năng lực thể chế và cơ chế quản lý.