Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: Pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao - Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
Chuyên ngành: Luật quốc tế (Mã số: 9 38 01 08)
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội
Nghiên cứu sinh: Đỗ Quí Hoàng
Người hướng dẫn khoa học: GS.TS. Nguyễn Ngọc Anh và TS. Nguyễn Thị Kim Ngân
Năm bảo vệ: 2021 (hội đồng và nhận xét hoàn tất giai đoạn 2021 - 2022)

                       KHUNG TỔNG THỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Chuyên ngành: Luật quốc tế (9 38 01 08) - Trường Đại học Luật Hà Nội         |
|  Tác giả: NCS. Đỗ Quí Hoàng (Bảo vệ năm 2021 - 2022)                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                       |
    +----------------------------------+----------------------------------+
    |                                                                     |
[CHƯƠNG 1] Tổng quan tình hình nghiên cứu                             [CHƯƠNG 2] Lý luận về TPCNC & PLQT
- 3 nhóm công trình trong và ngoài nước                               - Khái niệm, đặc điểm TPCNC
- Nhận diện khoảng trống nghiên cứu                                   - Nguồn, nguyên tắc, vai trò của PLQT
    |                                                                     |
    +----------------------------------+----------------------------------+
                                       |
    +----------------------------------+----------------------------------+
    |                                                                     |
[CHƯƠNG 3] Nội dung PLQT & Thực tiễn một số nước                      [CHƯƠNG 4] Pháp luật & Thực tiễn Việt Nam
- Hài hòa hóa, TTTP, dẫn độ, tài phán                                 - Khung pháp lý & thực tiễn áp dụng
- Khảo cứu thực tiễn CHLB Đức & bài học                               - 7 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả
+-------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, mạng Internet, thiết bị số và mạng truyền thông đã mang lại lợi ích to lớn cho giao lưu, hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự phát sinh và gia tăng nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao (TPCNC). Loại tội phạm này có tính chất phi biên giới, phương thức thủ đoạn tinh vi, biến đổi liên tục, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế, trật tự xã hội và đe dọa an ninh quốc gia của từng nước cũng như an ninh khu vực và toàn cầu.

Thực tiễn pháp lý quốc tế cho thấy chưa có một điều ước quốc tế toàn cầu toàn diện điều chỉnh trực tiếp và thống nhất mọi khía cạnh của TPCNC. Các công cụ pháp lý hiện hữu như Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000 (Công ước Palermo) hay Công ước về tội phạm mạng của Hội đồng châu Âu năm 2001 (Công ước Budapest) mới chỉ giải quyết được một phần các mối quan hệ pháp lý. Tại Việt Nam, TPCNC diễn biến phức tạp, xuất hiện nhiều hành vi phạm tội xuyên quốc gia, đòi hỏi phải có cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần một công trình khoa học hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, phân tích chuẩn mực pháp luật quốc tế về hợp tác đấu tranh phòng chống TPCNC, so sánh thực tiễn quốc tế và liên hệ trực tiếp với khung pháp lý, thực tiễn thi hành tại Việt Nam nhằm đưa ra giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận pháp lý về TPCNC và các quy định của pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống loại tội phạm này; phân tích các quy định và thực tiễn thực thi pháp luật của Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống TPCNC.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Phân tích, nghiên cứu những vấn đề lý luận về TPCNC cùng các nội dung, nguyên tắc, vai trò và nguồn của pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống TPCNC.
  2. Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật quốc tế và thực tiễn thực hiện pháp luật quốc tế về TPCNC tại một số quốc gia điển hình, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  3. Bình luận, đánh giá thực trạng các quy định và thực tiễn thực thi pháp luật trong hợp tác quốc tế phòng chống TPCNC của Việt Nam, xác định hạn chế và đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xây dựng gồm hai nhóm:

  • Nhóm câu hỏi mô tả: Tội phạm công nghệ cao là gì? Được quy định ở những cấp độ và hành vi nào? Có những cách tiếp cận và sử dụng thuật ngữ nào? Tỷ lệ tương quan, tần suất và thực trạng của loại tội phạm này trên thực tế ra sao? Nội dung và hiệu quả của hoạt động hợp tác quốc tế hiện nay như thế nào?
  • Nhóm câu hỏi so sánh và nhân quả: Điểm tương đồng và khác biệt giữa TPCNC với các loại hình tội phạm khác là gì? TPCNC là loại tội phạm hoàn toàn mới hay là biến thể công nghệ của tội phạm truyền thống? Kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn của một số quốc gia phát triển diễn ra như thế nào và có thể rút ra những bài học gì cho Việt Nam?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu ban đầu được xác định gồm:

  • Giả thuyết 1: TPCNC là loại hình tội phạm phát sinh trong thời đại công nghệ thông tin, mang nhiều đặc điểm tương đồng với tội phạm có tính chất quốc tế và tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, có mức độ nguy hiểm và hậu quả vượt trội so với tội phạm truyền thống, bắt buộc phải giải quyết thông qua hợp tác quốc tế.
  • Giả thuyết 2: TPCNC chỉ là sự biến thể của tội phạm truyền thống nên chỉ cần hoàn thiện pháp luật quốc gia là đủ để phòng chống (NCS đã bác bỏ giả thuyết này trong quá trình nghiên cứu).
  • Giả thuyết 3: Phương thức hợp tác quốc tế giữ vai trò quyết định trong quá trình đấu tranh phòng chống TPCNC.

Luận đề chính của luận án khẳng định: TPCNC vừa là thách thức vừa là sản phẩm của thời đại công nghệ, gây tác động tiêu cực to lớn; do đó, cơ sở pháp lý và phương thức hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng chống TPCNC mang tính đặc thù cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, tận tâm và thiện chí của các chủ thể pháp luật quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về TPCNC và hoạt động hợp tác quốc tế; các quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia tiêu biểu; thực trạng TPCNC và hoạt động hợp tác quốc tế trên thế giới; cơ sở pháp lý và thực tiễn hoạt động hợp tác quốc tế phòng chống TPCNC của Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào nhận diện pháp lý, phân loại TPCNC; các quy định của pháp luật quốc tế về hài hòa hóa pháp luật, tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, chuyển giao người chấp hành hình phạt tù, phân định thẩm quyền tài phán; thực trạng pháp luật và thực tiễn hợp tác quốc tế của Việt Nam.
    • Về không gian: Nghiên cứu các văn kiện pháp lý quốc tế toàn cầu, khu vực (chú trọng châu Âu, ASEAN), pháp luật quốc gia điển hình (như CHLB Đức) và thực tiễn Việt Nam.
    • Về thời gian: Khảo cứu từ khi xuất hiện các công cụ pháp lý quốc tế về tội phạm máy tính, mạng (từ cuối thế kỷ XX, thập niên 1990) đến thời điểm hoàn thành luận án (2020 - 2021).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan thành ba nhóm chính:

Nhóm công trình Tác giả & Tác phẩm tiêu biểu Trọng tâm nghiên cứu
Nhóm 1: Nhận diện và phân loại TPCNC - John Townsend (2004), Cybercrime (True Crime)
- David Wall (2007), Cybercrime: The Transformation of Crime in the Information Age
- Samuel C. McQuade (2008), Encyclopedia of Cybercrime
- Jonathan Clough (2015), Principles of Cybercrime
- Joshua B. Hill & Nancy E. Marion, Introduction to Cybercrime
- Michael C. Gemignani (1986), David L. Carter (1995)
- Đào Văn Vẹn (2015), Nguyễn Ngọc Thương (2017), Lê Thị Hồng Xuân & Nguyễn Thị Thủy Linh (2018)
- Bản chất kỹ thuật và pháp lý của tội phạm mạng/máy tính.
- Phân loại hành vi: hacking, phát tán mã độc, lừa đảo trực tuyến, DDoS.
- Cơ chế xâm nhập dữ liệu và cấu trúc xã hội của tội phạm trong kỷ nguyên số.
Nhóm 2: Pháp luật quốc tế và hợp tác quốc tế - Bernadette Hlubik Schell & Clemens Martin (2004), Cybercrime: A Reference Handbook
- Ernesto U. Savona (2013), Crime and Technology
- Indira Carr (2009/2016), Computer Crime
- Europol (2007), High-Tech Crime within the EU
- Ellen S. Podgor (2004), Peter & Rita Esen (2002), Nagy Zoltan Andras (2004)
- Trần Văn Doanh (2014), Nguyễn Minh Đức & Nguyễn Thị Nga (2018), Đặng Trung Hà (2018)
- Khung điều chỉnh của Công ước Budapest 2001 và các văn kiện quốc tế.
- Vấn đề xung đột và phân định thẩm quyền tài phán.
- Khung tương trợ tư pháp, thu thập chứng cứ điện tử xuyên biên giới.
Nhóm 3: Thực tiễn quốc gia, khu vực và Việt Nam - Roderic Broadhurst & Peter Grabosky (2005), Cyber-Crime: The Challenge in Asia
- Allen E. Bilek et al. (1998), Cybercrime and Security
- Stein Schjolberg (2014), The History of Cybercrime: 1976-2014
- GS. Nguyễn Phùng Hoàng (1996-2000), Đại tá Phạm Hổ, Lê Thị Tiềm (2002), GS.TS. Nguyễn Xuân Yêm (2005)
- GS.TS. Trần Đại Quang (2015), Không gian mạng: Tương lai và Hành động
- Hồ Thế Huệ (2012), Đào Anh Tới (2014), Cao Anh Đức (2015)
- Tình hình tội phạm mạng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương và ASEAN.
- Cơ chế hợp tác đa phương (ASEANPOL, INTERPOL, Liên hợp quốc).
- Thực trạng đấu tranh, chứng cứ điện tử và định hướng lập pháp tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Qua việc tổng quan tình hình nghiên cứu, luận án xác định:

  • Đa số các công trình quốc tế tiếp cận dưới góc độ khoa học kỹ thuật, tội phạm học, điều tra tội phạm hoặc pháp luật nội dung của từng quốc gia riêng lẻ; khía cạnh pháp luật quốc tế về cơ chế hợp tác đa phương chưa được tổng hợp có hệ thống trong bối cảnh mới.
  • Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ bài báo chuyên ngành, đề tài cấp bộ mang tính cảnh báo hoặc nghiên cứu tội phạm học nói chung, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện ở cấp độ luận án tiến sĩ về pháp luật quốc tế trong hợp tác phòng chống TPCNC và sự tương thích của pháp luật Việt Nam.
  • Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khảo cứu chuyên sâu nội dung các điều ước quốc tế, đánh giá kinh nghiệm lập pháp của các nước phát triển và đề xuất mô hình giải pháp đồng bộ cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hệ thống lý luận: Luận án dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về nguồn gốc, bản chất của tội phạm và quan hệ quốc tế.
  • Quan điểm chỉ đạo: Quán triệt đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước về cải cách tư pháp, hội nhập quốc tế, bảo đảm an ninh mạng và Chiến lược quốc gia phòng, chống tội phạm.
  • Khung khái niệm pháp lý: Sử dụng các khái niệm chuẩn mực của luật quốc tế về chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, thẩm quyền tài phán quốc gia, nguyên tắc thực hiện điều ước quốc tế (Pacta sunt servanda), nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ và cơ chế tương trợ tư pháp hình sự quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu thuộc chuyên ngành luật học mang tính chất định tính, sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên biệt:

  • Phương pháp diễn dịch - quy nạp: Sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 để phân tích từ các nguyên tắc chung của luật quốc tế đến các quy phạm điều chỉnh cụ thể hành vi TPCNC và ngược lại.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt (Chương 2, 3, 4) nhằm mổ xẻ các điều khoản của các điều ước quốc tế, văn bản luật trong nước, đồng thời tổng hợp các luận điểm khoa học thành hệ thống giải pháp.
  • Phương pháp luật học so sánh: Sử dụng tại Chương 2, Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu các quy định pháp luật giữa các hệ thống pháp luật (Common Law, Civil Law), giữa pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, giữa kinh nghiệm của CHLB Đức và điều kiện thực tế của Việt Nam.
  • Phương pháp hệ thống hóa - khái quát hóa: Sử dụng để xâu chuỗi các nguồn của luật quốc tế, các giai đoạn phát triển của tội phạm công nghệ cao và các nhóm hành vi phạm tội.
  • Lập luận dữ liệu: Sử dụng các số liệu, dẫn chứng thực tế từ các báo cáo quốc tế (Europol, Interpol) và báo cáo tổng kết của cơ quan chức năng Việt Nam để minh chứng cho các luận đề pháp lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 khái quát hóa bối cảnh phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự hình thành các công trình nghiên cứu về TPCNC từ cuối thế kỷ XX đến nay. Tác giả tổng thuật ba nhóm công trình: (1) nhóm nghiên cứu tổng quan và nhận diện TPCNC; (2) nhóm nghiên cứu về pháp luật quốc tế và hợp tác quốc tế; (3) nhóm nghiên cứu về pháp luật, thực tiễn tại các quốc gia, khu vực và Việt Nam. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và khoảng trống của các tài liệu đã công bố, chương 1 khẳng định tính cấp thiết, xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các câu hỏi và giả thuyết khoa học làm tiền đề triển khai các chương lý luận và thực tiễn tiếp theo.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về tội phạm công nghệ cao và pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao

Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận pháp lý của luận án:

  • Nhận diện TPCNC: Phân tích các thuật ngữ liên quan (tội phạm mạng, tội phạm máy tính, tội phạm liên quan đến máy tính, tội phạm hình sự công nghệ); đưa ra định nghĩa TPCNC là các hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện có sử dụng công nghệ cao (máy tính, thiết bị số, mạng viễn thông, Internet) như công cụ, phương tiện phạm tội hoặc xâm phạm trực tiếp đến an toàn thông tin, dữ liệu, hệ thống máy tính.
  • Khái niệm hợp tác quốc tế phòng chống TPCNC: Làm rõ bản chất là sự phối hợp hành động giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế trên cơ sở luật quốc tế nhằm phòng ngừa, phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án đối với TPCNC.
  • Lý luận về pháp luật quốc tế trong lĩnh vực này:
    • Xác định các đặc điểm đặc thù của pháp luật quốc tế về TPCNC xuất phát từ tính phi biên giới và tính kỹ thuật cao.
    • Phân tích hệ thống nguồn: Điều ước quốc tế (toàn cầu, khu vực, song phương), tập quán quốc tế, các nguyên tắc pháp luật chung và các phán quyết, tài liệu hướng dẫn có giá trị bổ trợ.
    • Phân tích các nguyên tắc cơ bản: Tôn trọng chủ quyền quốc gia, bình đẳng chủ quyền, thiện chí thực hiện cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda), tôn trọng quyền con người và nguyên tắc có đi có lại trong quan hệ tư pháp.
    • Xác định nội dung và vai trò của pháp luật quốc tế: Tạo lập khung pháp lý điều chỉnh, hài hòa hóa tiêu chuẩn hình sự hóa, thiết lập cơ chế tương trợ tư pháp, dẫn độ và nâng cao năng lực ứng phó toàn cầu.

Chương 3: Nội dung pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao và thực tiễn thực hiện của một số quốc gia

Chương 3 đi sâu phân tích các chế định pháp lý quốc tế cụ thể và khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn:

  • Nghĩa vụ hài hòa hóa pháp luật và hoàn thiện cơ sở pháp lý quốc gia: Pháp luật quốc tế đặt ra yêu cầu các quốc gia thành viên phải nội luật hóa các nhóm hành vi phạm tội (xâm nhập trái phép, can thiệp dữ liệu, can thiệp hệ thống, lạm dụng thiết bị, lừa đảo, làm giả qua máy tính, vi phạm bản quyền và phát tán tài liệu khiêu dâm trẻ em), đồng thời ban hành các quy định tố tụng phục vụ thu thập, bảo quản chứng cứ điện tử trong thời gian thực.
  • Tương trợ tư pháp hình sự (TTTP): Phân tích nội dung, trình tự, thủ tục tương trợ tư pháp, đặc biệt là cơ chế cung cấp thông tin khẩn cấp, bảo tồn dữ liệu máy tính lưu trữ và hỗ trợ kỹ thuật điều tra xuyên biên giới.
  • Dẫn độ và các trường hợp không dẫn độ: Khảo cứu điều kiện dẫn độ tội phạm công nghệ cao (yêu cầu tội phạm kép - dual criminality), các căn cứ từ chối dẫn độ (tội phạm chính trị, công dân nước mình, nguy cơ vi phạm nhân quyền hoặc không tương thích về hình phạt).
  • Chuyển giao người bị kết án và phân định thẩm quyền tài phán: Phân tích các nguyên tắc xác lập quyền tài phán (lãnh thổ, quốc tịch, bảo hộ, phổ quát) và cách thức giải quyết xung đột tài phán khi tội phạm xảy ra trên không gian mạng liên quan đến nhiều quốc gia cùng lúc.
  • Thực tiễn tại Cộng hòa Liên bang Đức: Đánh giá hệ thống pháp luật của Đức trong việc nội luật hóa Công ước Budapest, cơ chế tố tụng đối với chứng cứ số, mô hình phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật và rút ra bài học kinh nghiệm về kỹ thuật lập pháp, năng lực chuyên môn và quy trình tương trợ tư pháp cho Việt Nam.

Chương 4: Pháp luật và thực tiễn hợp tác quốc tế đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao của Việt Nam

Chương 4 đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn tại Việt Nam:

  • Thực trạng pháp luật Việt Nam: Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh TPCNC và hợp tác quốc tế, trọng tâm là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) với các tội danh tại Chương XXI (nhóm tội phạm trong lĩnh vực CNTT, viễn thông), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (quy định về chứng cứ điện tử, phương tiện dữ liệu điện tử), Luật An toàn thông tin mạng 2015, Luật An ninh mạng 2018 và Luật Tương trợ tư pháp 2007.
  • Thực tiễn thực thi pháp luật:
    • Đánh giá kết quả đạt được: Việt Nam đã chủ động tham gia các diễn đàn đa phương (ASEAN, INTERPOL, ASEANPOL), ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp song phương, triệt phá nhiều chuyên án TPCNC có yếu tố nước ngoài (lừa đảo viễn thông, cá độ bóng đá qua mạng, đánh bạc trực tuyến quy mô lớn).
    • Chỉ rõ các hạn chế, vướng mắc: Khung pháp lý về tương trợ tư pháp hình sự còn chậm đổi mới, Luật Tương trợ tư pháp 2007 bộc lộ nhiều điểm bất cập đối với chứng cứ kỹ thuật số; thiếu vắng các quy định cụ thể về bảo quản khẩn cấp dữ liệu mạng; quy trình thủ tục ủy thác tư pháp còn kéo dài qua nhiều cấp trung gian; trình độ kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng của lực lượng thực thi pháp luật chưa đồng đều.
  • Giải pháp và phương hướng: Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật quốc gia và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm, đặc trưng pháp lý của TPCNC trong mối tương quan với các khái niệm tội phạm mạng, tội phạm máy tính; phân biệt rõ TPCNC với các loại tội phạm truyền thống và tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.
  2. Xây dựng khung lý luận về pháp luật quốc tế trong lĩnh vực hợp tác phòng chống TPCNC, xác định rõ cấu trúc nguồn, hệ thống nguyên tắc đặc thù, nội dung điều chỉnh và vai trò điều phối của các thiết chế quốc tế.
  3. Luận giải sâu sắc về cơ chế phân định thẩm quyền tài phán và giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử trong hoạt động tương trợ tư pháp hình sự quốc tế đối với tội phạm phi biên giới.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Phân tích thực tiễn thực thi pháp luật quốc tế và nội luật hóa tại một số quốc gia (tiêu biểu là CHLB Đức), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho quá trình lập pháp và tư pháp tại Việt Nam.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng khung pháp luật Việt Nam, chỉ ra khoảng cách giữa quy định hiện hành với chuẩn mực quốc tế và yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao.
  3. Đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế của Việt Nam:
    • Thứ nhất: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm chủ động phòng ngừa từ xa đối với TPCNC.
    • Thứ hai: Tranh thủ nguồn hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và học hỏi kinh nghiệm lập pháp, tư pháp của các quốc gia phát triển.
    • Thứ ba: Nâng cao trình độ nghiệp vụ, kiến thức pháp luật quốc tế và công nghệ cho lực lượng chuyên trách phòng chống TPCNC.
    • Thứ tư: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, trang bị phương tiện kỹ thuật và công nghệ hiện đại phục vụ công tác phát hiện, thu thập, giám định chứng cứ điện tử.
    • Thứ năm: Thiết lập và duy trì thường xuyên, thông suốt các kênh trao đổi thông tin nghiệp vụ 24/7 với cơ quan thực thi pháp luật các nước.
    • Thứ sáu: Định hướng hợp tác quốc tế có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên các quốc gia láng giềng, các nước trong khu vực ASEAN và các quốc gia có nguồn tội phạm mạng hướng vào Việt Nam.
    • Thứ bảy: Đề cao và phát huy tối đa vai trò của các tổ chức cảnh sát khu vực và toàn cầu như ASEANPOL và INTERPOL trong phối hợp điều tra, truy bắt tội phạm truy nã công nghệ cao.

Danh mục các công trình khoa học đã công bố của tác giả

Kết quả nghiên cứu của luận án được phản ánh qua 3 bài báo khoa học đăng trên các tạp chí chuyên ngành:

  1. Đỗ Quí Hoàng (2020), "Hài hòa hóa pháp luật trong phòng chống tội phạm công nghệ cao", Tạp chí Luật học, số 8, tr. 68-76.
  2. Đỗ Quí Hoàng (2020), "Khung pháp lý về cơ chế hợp tác phòng chống tội phạm mạng trong khu vực ASEAN", Tạp chí Luật học, số 12, tr. 82-91.
  3. Đỗ Quí Hoàng (2020), "Nhận diện tội phạm công nghệ cao trong pháp luật quốc tế và một số kinh nghiệm đối với Việt Nam trong tình hình mới", Tạp chí Giáo dục và Xã hội, số đặc biệt (tháng 11/2020).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên biên bản và nhận xét đánh giá của các nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận án (PGS.TS. Đinh Ngọc Vượng, PGS. Nguyễn Trung Tín, TS.GVC. Nguyễn Lan Nguyên, TS. Trần Văn Thắng, TS. Trần Minh Ngọc), các điểm hạn chế và định hướng hoàn thiện được ghi nhận gồm:

                  CÁC HẠN CHẾ VÀ ĐỊNH HƯỚNG BỔ SUNG CỦA LUẬN ÁN
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  HẠN CHẾ NỘI DUNG                      |  HƯỚNG NGHIÊN CỨU & BỔ SUNG          |
+----------------------------------------+--------------------------------------+
| 1. Phạm vi khu vực chưa bao quát hết   | -> Bổ sung nghiên cứu khu vực SNG    |
|    các liên kết quốc tế                |    (Cộng đồng các quốc gia độc lập)  |
|                                        |                                      |
| 2. Tiến trình đàm phán công ước mới    | -> Cập nhật Dự thảo Công ước LHQ     |
|    chưa được phân tích sâu             |    về chống sử dụng CNTT&TT tội phạm |
|                                        |                                      |
| 3. Mục 3.6 thiên về luật nội dung hơn  | -> Phân tách rõ nội luật và quy chế  |
|    là cơ chế hợp tác quốc tế           |    hợp tác điều tra, tư pháp quốc tế |
|                                        |                                      |
| 4. Kỹ thuật văn bản và quy chuẩn       | -> Chuẩn hóa chính tả (i/y), dịch tên|
|    trích dẫn tài liệu ngoại văn        |    tài liệu tiếng Anh sang tiếng Việt|
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Về phạm vi điều ước: Luận án phân tích khá đầy đủ các điều ước tại châu Âu và ASEAN nhưng chưa đề cập sâu đến khung pháp lý của Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG).
  • Về tiến trình lập quy quốc tế: Cần tiếp tục theo dõi và cập nhật quá trình đàm phán Dự thảo Công ước Liên hợp quốc về chống việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông cho các mục đích tội phạm (UN Convention on Countering the Use of ICT for Criminal Purposes - bắt đầu tiến trình đàm phán từ tháng 01/2022).
  • Về nội dung phân tích: Tại Mục 3.6, nội dung nghiên cứu còn thiên về pháp luật nội dung của các quốc gia trong đấu tranh phòng chống TPCNC, cần đẩy mạnh phân tích sâu hơn nữa về các quy chế phối hợp, ủy thác tư pháp quốc tế.
  • Về hình thức và kỹ thuật văn bản: Cần chuẩn hóa việc dịch thuật tiêu đề các tài liệu tham khảo tiếng Anh sang tiếng Việt trong phần Tổng quan tình hình nghiên cứu; thống nhất cách dùng từ (như quy chuẩn chữ "i" và "y" trong các từ "thời kỳ", "thập kỷ") và quy chuẩn phiên chuyển danh từ riêng quốc tế (như sử dụng "Australia" thay vì "Úc").

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực:

  • Đối với công tác lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Công an trong việc nghiên cứu sửa đổi Luật Tương trợ tư pháp, xây dựng Luật Tương trợ tư pháp về hình sự riêng biệt; tham mưu tiến trình gia nhập Công ước Budapest hoặc tham gia đàm phán các công ước quốc tế mới của Liên hợp quốc.
  • Đối với cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thực thi pháp luật: Hỗ trợ lực lượng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an), Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân các cấp nâng cao kỹ năng xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài, xác định thẩm quyền tài phán, lập hồ sơ ủy thác tư pháp quốc tế và thu thập, chuyển giao chứng cứ điện tử.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh tại các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân, Đại học Luật TP.HCM...) trong các học phần Luật quốc tế, Tư pháp quốc tế và Luật Hình sự quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tội phạm công nghệ cao như thế nào?

Luận án xác định TPCNC là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, sử dụng công nghệ cao (thiết bị máy tính, mạng viễn thông, Internet, thiết bị số) làm công cụ, phương tiện phạm tội hoặc trực tiếp xâm phạm đến an toàn, an ninh mạng, tính bí mật, toàn vẹn và khả dụng của hệ thống thông tin, dữ liệu điện tử.

2. Luận án đánh giá như thế nào về việc áp dụng Công ước Palermo năm 2000 đối với TPCNC?

Công ước Palermo năm 2000 là văn kiện pháp lý đa phương toàn cầu đầu tiên về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Mặc dù không trực tiếp quy định riêng biệt về TPCNC, nhưng do TPCNC trên thực tế mang nhiều đặc tính tương đồng với tội phạm có tổ chức và có tính chất xuyên quốc gia, Công ước Palermo vẫn được coi là một công cụ pháp lý đa phương nền tảng bổ trợ quan trọng trong việc thiết lập cơ chế tương trợ tư pháp, tịch thu tài sản do phạm tội mà có và dẫn độ tội phạm.

3. Vì sao nghiên cứu sinh bác bỏ Giả thuyết nghiên cứu số 2?

Giả thuyết số 2 cho rằng TPCNC chỉ là sự biến thể của tội phạm truyền thống nên chỉ cần hoàn thiện pháp luật quốc gia là đủ. Nghiên cứu sinh đã bác bỏ giả thuyết này vì TPCNC có tính chất phi biên giới thực sự, tốc độ lan truyền tức thì và chứng cứ số dễ bị tiêu hủy từ xa. Pháp luật của một quốc gia đơn lẻ không thể vươn ra ngoài phạm vi chủ quyền lãnh thổ để điều tra, thu thập dữ liệu lưu trữ tại máy chủ đặt ở nước khác nếu không có các điều ước quốc tế và cơ chế hợp tác tư pháp song phương, đa phương.

4. Luận án đã rút ra những bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ Cộng hòa Liên bang Đức?

Từ thực tiễn của CHLB Đức, luận án rút ra ba bài học chính: (1) chủ động nội luật hóa đầy đủ các chuẩn mực của Công ước Budapest vào Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự; (2) thành lập các đơn vị tố tụng chuyên trách về tội phạm mạng với thẩm quyền thu thập chứng cứ điện tử theo quy trình khẩn cấp; (3) thiết lập cơ chế phối hợp công - tư hiệu quả giữa cơ quan tư pháp với các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) nhằm phong tỏa và cung cấp dữ liệu phục vụ điều tra quốc tế.

5. Những đề xuất chính của luận án nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam là gì?

Luận án đề xuất: (1) tiếp tục cụ thể hóa và hoàn thiện các quy định về chứng cứ điện tử trong Bộ luật Tố tụng hình sự; (2) xây dựng Luật Tương trợ tư pháp về hình sự riêng biệt thay thế cho các quy định ghép chung trong Luật Tương trợ tư pháp 2007; (3) bổ sung quy định về biện pháp thu thập, bảo quản khẩn cấp dữ liệu điện tử xuyên biên giới; (4) rà soát, nghiên cứu lộ trình tham gia các điều ước quốc tế đa phương chuyên biệt về phòng chống tội phạm mạng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Đỗ Quí Hoàng là công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về pháp luật quốc tế trong hợp tác đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao dưới góc độ luật học so sánh. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, phân tích chuẩn mực pháp lý quốc tế, tổng kết kinh nghiệm nước ngoài và đánh giá xác đáng thực trạng pháp luật cùng thực tiễn thực thi tại Việt Nam. Hệ thống 7 giải pháp do tác giả đề xuất có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực tư pháp hình sự.