Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Đương sự trong tố tụng dân sự - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Triều Dương thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội vào năm 2010, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Ngọc Thỉnh và PGS.TS. Hà Thị Mai Hiến. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Dân sự, mã số đào tạo 62 38 30 01.

+--------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN ĐỊNH DANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ                                            |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| Đề tài: Đương sự trong tố tụng dân sự - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn     |
| Tác giả: Nguyễn Triều Dương                                                    |
| Người hướng dẫn khoa học: 1. TS. Hoàng Ngọc Thỉnh; 2. PGS.TS. Hà Thị Mai Hiến  |
| Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục & Đào tạo - Bộ Tư pháp)|
| Chuyên ngành: Luật Dân sự | Mã số chuyên ngành: 62 38 30 01                    |
| Năm bảo vệ: 2010                                                               |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong khoa học pháp lý và hoạt động tư pháp, việc bảo đảm thực thi các quyền, nghĩa vụ dân sự thông qua phương thức Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự (TTDS) là phương thức trực tiếp, hiệu quả và kịp thời. Để xây dựng một thủ tục tố tụng khoa học, việc giải quyết mối quan hệ giữa đương sự và Tòa án giữ vị trí then chốt, vừa bảo đảm mở rộng điều kiện thuận lợi để đương sự tham gia và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình, vừa bảo đảm cho Tòa án thuận lợi trong việc thực thi quyền lực Nhà nước về tư pháp dân sự.

Đương sự là chủ thể trung tâm trong vụ việc dân sự (VVDS) bởi lợi ích của họ là nguyên nhân và mục đích của toàn bộ quá trình tố tụng. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 (BLTTDS 2004) – được Quốc hội khóa XI kỳ họp thứ Năm thông qua ngày 15 tháng 6 năm 2004 – đã tích hợp và pháp điển hóa các quy định rải rác trước đó, dành riêng Mục 1 Chương VI (từ Điều 56 đến Điều 62) và Chương XX (từ Điều 313 đến Điều 317) để quy định về đương sự. Tuy nhiên, các quy định này vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa đầy đủ, thiếu cụ thể và xuất hiện mâu thuẫn. Thực tiễn áp dụng cho thấy đương sự còn lúng túng khi thực hiện quyền hoặc có hành vi cản trở tố tụng; đồng thời nhiều Tòa án xác định sai thành phần, tư cách đương sự, xâm phạm quyền tố tụng, dẫn đến tình trạng nhiều bản án, quyết định bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy bỏ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận về đương sự trong TTDS, phân tích và đánh giá toàn diện các quy định của pháp luật TTDS hiện hành cùng thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân các cấp, từ đó xác định phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật TTDS Việt Nam về đương sự.

Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận về đương sự trong TTDS: khái niệm, đặc điểm, vai trò; cơ sở xác định thành phần, tư cách đương sự; năng lực chủ thể; cơ sở lý luận và thực tiễn quy định các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự.
  2. Phân tích, khái quát lịch sử hình thành và phát triển của các quy định pháp luật TTDS Việt Nam về đương sự qua các thời kỳ lịch sử.
  3. Nghiên cứu quy định pháp luật về đương sự của một số quốc gia trên thế giới thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law) nhằm rút ra kinh nghiệm tham khảo.
  4. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành về thành phần, tư cách, năng lực chủ thể và quyền, nghĩa vụ của đương sự nhằm chỉ ra những vướng mắc, bất cập.
  5. Khảo sát thực tiễn thực hiện các quy định về đương sự tại Tòa án, làm rõ nguyên nhân của các tồn tại, hạn chế, từ đó xác định phương hướng và đề xuất các giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về đương sự trong TTDS, bao gồm: khái niệm chung và riêng của từng tư cách đương sự; vai trò của đương sự; cơ sở xác định thành phần, tư cách, năng lực chủ thể, quyền và nghĩa vụ tố tụng; lịch sử lập pháp tố tụng Việt Nam; quy định của BLTTDS 2004 và các văn bản liên quan; thực tiễn xét xử và giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong phạm vi quá trình Tòa án giải quyết các vụ việc dân sự (vụ án dân sự và việc dân sự) thuộc các lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; không đi sâu nghiên cứu giai đoạn thi hành án dân sự.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trước khi ban hành BLTTDS 2004, các nghiên cứu về đương sự tại Việt Nam chủ yếu xuất hiện dưới dạng các bài viết chuyên khảo trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành, tiếp cận từng khía cạnh hẹp:

  • Tác giả Lê Xuân Tri (1998) với bài viết "Bảo đảm sự có mặt của bị đơn và những vấn đề liên quan khi giải quyết VADS" (Tạp chí TAND, số 1/1998).
  • Tác giả Nguyễn Thị Mai (1999) với bài viết "Ai có tư cách là nguyên đơn trong VA" (Tạp chí TAND, số 7/1999).
  • Tác giả Thanh Hải (1999) với bài viết "Vấn đề ghi nhận sự thoả thuận của các đương sự" (Tạp chí TAND, số 8/1999).
  • Tác giả Nguyễn Quang Lộc (1999) với bài viết "Xác định tư cách nguyên đơn và bị đơn trong một vụ kiện" (Tạp chí TAND, số 9/1999).

Sau khi BLTTDS 2004 có hiệu lực thi hành, một số công trình tiếp tục đào sâu các phương diện cụ thể:

  • Tác giả Nguyễn Thái Phúc (2005) với bài viết "Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong BLTTDS" (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10/2005).
  • Tác giả Trần Anh Tuấn (2008) với bài viết "Quyền khởi kiện và việc xác định tư cách tham gia tố tụng" (Tạp chí TAND, số 23/2008).
  • Tác giả Nguyễn Công Bình (2006) bảo vệ luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong TTDS Việt Nam" tại Trường Đại học Luật Hà Nội, tập trung vào khía cạnh quyền tự bảo vệ và bảo vệ quyền lợi của đương sự.
Nhóm công trình Tác giả & Năm công bố Trọng tâm nghiên cứu
Giai đoạn trước BLTTDS 2004 Lê Xuân Tri (1998)
Nguyễn Thị Mai (1999)
Thanh Hải (1999)
Nguyễn Quang Lộc (1999)
Sự có mặt của bị đơn; xác định tư cách nguyên đơn, bị đơn trong vụ án cụ thể; ghi nhận sự thỏa thuận của đương sự.
Giai đoạn sau BLTTDS 2004 Nguyễn Thái Phúc (2005)
Nguyễn Công Bình (2006)
Trần Anh Tuấn (2008)
Địa vị pháp lý của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; quyền khởi kiện và xác định tư cách tố tụng; quyền bảo vệ của đương sự.
Luận án của NCS. Nguyễn Triều Dương (2010) Nguyễn Triều Dương (2010) Nghiên cứu tổng thể, toàn diện và có hệ thống từ lý luận, lịch sử, so sánh quốc tế, quy định thực định đến thực tiễn áp dụng và giải pháp lập pháp.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Các công trình tiền nhiệm chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc trong phạm vi một chế định hẹp. Luận án của NCS. Nguyễn Triều Dương là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống, đồng bộ và toàn diện về toàn bộ chế định đương sự trong TTDS Việt Nam, kết nối giữa lý luận về quyền chủ thể, lịch sử lập pháp, luật học so sánh với thực tiễn áp dụng luật tại Tòa án nhân dân.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở phương pháp luận và khung lý thuyết

Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp.

Khung phân tích lý thuyết của luận án xây dựng trên các nền tảng:

  • Lý thuyết về quyền con người và quyền công dân trong tư pháp: Tiếp cận từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1791 và Điều 50 Hiến pháp Việt Nam 1992 để chứng minh quyền tiếp cận công lý và quyền tố tụng là sự cụ thể hóa quyền con người.
  • Lý thuyết phân định công pháp - tư pháp và bản chất luật nội dung - hình thức: Quan niệm TTDS là thủ tục giải quyết các tranh chấp trong lĩnh vực tư (dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động), nơi các chủ thể bình đẳng và tự do định đoạt.
  • Lý thuyết tố quyền: Phân loại quyền khởi kiện thành tố quyền đối vật, tố quyền đối nhân và tố quyền hỗn hợp làm căn cứ xác định tư cách tham gia tố tụng.
  • Mô hình tố tụng so sánh: Đối chiếu giữa mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial system) và mô hình tố tụng thẩm xét (Inquisitorial system).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học mang tính định tính:

  • Phương pháp phân tích và diễn giải quy phạm: Mổ xẻ các điều luật của BLTTDS 2004, BLDS 2005, các văn bản hướng dẫn và án văn.
  • Phương pháp quy nạp và tổng hợp: Khái quát hóa từ các trường hợp xét xử thực tế để xây dựng các khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc lý luận.
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo cứu sự tiến hóa của chế định đương sự qua các triều đại phong kiến Việt Nam (Lý, Trần, Lê, Nguyễn), thời kỳ thuộc Pháp và các giai đoạn sau năm 1945.
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo sát quy định về đương sự trong pháp luật tố tụng của Pháp, Nga, Đức (Civil Law) và Hoa Kỳ, Anh (Common Law).
  • Phương pháp thống kê thực tiễn: Tổng hợp tình hình xét xử, xác định tư cách đương sự tại Tòa án nhân dân các cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 1 (từ trang 7 đến trang 70) tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng, lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế về chế định đương sự.

1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của đương sự

  • Định nghĩa đương sự: Xuất phát từ nghĩa gốc ("người có liên quan trực tiếp đến việc đang được giải quyết") và các từ điển pháp lý (Black's Law Dictionary, Từ điển Luật học của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp), tác giả xây dựng định nghĩa khoa học:

    "Đương sự trong tố tụng dân sự là cá nhân, pháp nhân hoặc các chủ thể khác có quyền, lợi ích tranh chấp hoặc cần phải xác định tham gia vào quá trình Tòa án giải quyết vụ việc dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình."

  • Bốn đặc điểm bản chất của đương sự:
    1. Đương sự là chủ thể của quan hệ pháp luật (QHPL) nội dung có quyền, lợi ích tranh chấp, bị xâm phạm hoặc cần được xác định trong VVDS (quan hệ quyền lợi có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, như nghĩa vụ hoàn lại của nhân viên đối với pháp nhân bồi thường thiệt hại).
    2. Đương sự là chủ thể được Tòa án chấp nhận tham gia vào quá trình giải quyết VVDS để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chính mình (phân biệt với cơ quan, tổ chức khởi kiện bảo vệ lợi ích công cộng theo Điều 45, 46 BLTTDS Nga hay Viện Công tố Pháp theo Điều 421, 423 BLTTDS Pháp).
    3. Đương sự là các chủ thể bình đẳng với nhau trong tố tụng, có thể tham gia tố tụng độc lập hoặc thông qua người đại diện hợp pháp.
    4. Đương sự là chủ thể có quyền tự định đoạt; việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự là cơ sở trực tiếp làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quá trình giải quyết VVDS.
  • Vai trò của đương sự: Luận án đối chiếu vai trò đương sự trong hai mô hình tố tụng. Ở mô hình tranh tụng, đương sự giữ vai trò chủ động "chèo lái" vụ kiện, thu thập chứng cứ, Tòa án đóng vai trò trung gian phân xử; ở mô hình thẩm xét (như Việt Nam và Đức), Tòa án giữ vai trò trung tâm nhưng xu hướng cải cách từng bước nâng cao quyền tự định đoạt và trách nhiệm chứng minh của đương sự. Đồng thời, luận án chỉ rõ việc hạn chế vai trò của Viện kiểm sát (bỏ quyền khởi tố vụ án dân sự từ sau Pháp lệnh 1989 đến BLTTDS 2004) nhằm bảo đảm tối đa quyền tự định đoạt của đương sự.

2. Cơ sở xác định thành phần, tư cách, năng lực chủ thể và quyền, nghĩa vụ

  • Thành phần đương sự: Phụ thuộc vào phạm vi các QHPL nội dung mà Tòa án phải giải quyết trong mỗi VVDS; phạm vi xét xử của Tòa án mở rộng hay thu hẹp sẽ trực tiếp quyết định thành phần đương sự.
  • Tư cách đương sự: Gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (trong vụ án dân sự) và người yêu cầu, người liên quan (trong việc dân sự). Việc xác định dựa trên: (i) Tư cách chủ thể có quyền khởi kiện (tố quyền), bị khởi kiện hoặc có quyền yêu cầu; (ii) Bản chất mối quan hệ pháp lý nội dung đang tranh chấp.
  • Năng lực chủ thể: Phân định rõ năng lực pháp luật TTDS (toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng được pháp luật quy định, bình đẳng giữa các tổ chức) và năng lực hành vi TTDS (khả năng bằng hành vi thực tế thực hiện quyền, nghĩa vụ, phụ thuộc vào độ tuổi thành niên, khả năng nhận thức và tình trạng năng lực hành vi dân sự).
  • Cơ sở quy định quyền và nghĩa vụ: Gồm cơ sở lý luận (bảo đảm quyền con người; phản ánh quyền tự định đoạt trong quan hệ dân sự; bảo đảm sự bình đẳng và khuyến khích hòa giải theo Điều 12 BLDS) và cơ sở thực tiễn (tính tất yếu khách quan của tranh chấp dân sự; khắc phục tình trạng hiểu biết pháp luật hạn chế của người dân; ngăn ngừa sai lầm, sách nhiễu của người tiến hành tố tụng).

3. Tiến trình lịch sử pháp luật TTDS Việt Nam về đương sự

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN QUY ĐỊNH VỀ ĐƯƠNG SỰ TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM                                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TRIỀU ĐẠI / THỜI KỲ        | QUY ĐỊNH NỔI BẬT VỀ ĐƯƠNG SỰ                                         |
+----------------------------+----------------------------------------------------------------------+
| Triều Lý (1010 - 1225)     | Bộ Hình thư; quy định thời hiệu kiện ruộng đất (5-10 năm); cấm kiện  |
|                            | lại vụ việc đã xử ở triều trước; cấm cậy quyền thế tranh tụng.       |
| Triều Trần (1225 - 1400)   | Chế tài nghiêm khắc; chủ nợ được giam cầm con nợ hoặc bắt đợ mình    |
|                            | làm công trừ nợ nếu không trả được vốn và lãi.                       |
| Triều Lê (1428 - 1788)     | Ban hành Quốc triều khám tụng điều lệ (bộ luật tố tụng riêng đầu     |
|                            | tiên); phạt quan kéo dài xét xử (1 tháng bị biếm, 3 tháng bãi chức); |
|                            | quy định quyền xin xét lại án; hạn chế: cấm nô tỳ kiện chủ, cấm con  |
|                            | cháu kiện ông bà cha mẹ, cấm vợ kiện chồng (Điều 50 Hình luật).      |
| Triều Nguyễn (1820 - 1945) | Chưa tách bạch tố tụng hình sự - dân sự; quy định quan xử kiện không |
|                            | là thân thích; cấm ủy quyền kiện thay (phạt 100 roi, xích sắt).      |
| Thời kỳ Pháp thuộc         | Luật Dân sự - Thương sự tố tụng Bắc kỳ: quy định tư cách nguyên cáo, |
|                            | bị cáo, người dự sự, đệ tam; quyền rút đơn kiện (Điều 6); tống đạt   |
|                            | truyền phiếu; thủ tục hòa giải bắt buộc (Điều 16); quyền kháng cáo.  |
| Giai đoạn 1945 - 1989      | Sắc lệnh 47/SL, 13/SL, 51/SL, 112/SL; sau 1954 miền Bắc ban hành các |
|                            | văn bản hướng dẫn tư cách, năng lực và quyền, nghĩa vụ tố tụng.      |
| Giai đoạn 1989 - 2004      | Các Pháp lệnh chuyên biệt: PLTTGQCVADS 1989, PLTTGQCVAKT 1994,       |
|                            | PLTTGQCTCLĐ 1996; thừa nhận quyền khởi tố vụ án dân sự của VKS.      |
| Giai đoạn từ 2004 trở đi   | BLTTDS 2004 thống nhất thủ tục giải quyết vụ việc dân sự, kinh tế,   |
|                            | lao động; phân định rõ Vụ án dân sự và Việc dân sự; thu hẹp VKS.     |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về đương sự

Chương 2 (từ trang 71 đến trang 141) tập trung phân tích hệ thống quy phạm thực định của BLTTDS 2004:

  • Thành phần, tư cách và năng lực chủ thể: Phân tích quy định tại Điều 56 BLTTDS 2004 về đương sự trong vụ án dân sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) và đương sự trong việc dân sự (người yêu cầu, người liên quan). Phân tích điều kiện năng lực hành vi tố tụng dân sự đối với cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình và tổ hợp tác.
  • Quyền và nghĩa vụ chung của đương sự: Làm rõ các nhóm quyền biểu hiện nguyên tắc quyền tự định đoạt (quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu; quyền tự thỏa thuận, hòa giải); quyền và nghĩa vụ trong hoạt động cung cấp chứng cứ và chứng minh (nghĩa vụ giao nộp chứng cứ, quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định, định giá tài sản); các quyền tố tụng khác (yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, tham gia phiên tòa, kháng cáo bản án, quyết định).
  • Quyền và nghĩa vụ của từng loại đương sự:
    • Nguyên đơn (Điều 57 BLTTDS 2004): quyền khởi kiện, thay đổi, rút đơn khởi kiện.
    • Bị đơn (Điều 58 BLTTDS 2004): quyền chấp nhận hoặc bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn, quyền đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn hoặc yêu cầu độc lập đối với người liên quan.
    • Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 59 BLTTDS 2004): phân định giữa người có yêu cầu độc lập và người không có yêu cầu độc lập (tham gia về phía nguyên đơn hoặc bị đơn).
    • Đương sự trong việc dân sự (Điều 313, 314, 316, 317 BLTTDS 2004): quyền và nghĩa vụ của người yêu cầu và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong thủ tục giải quyết việc dân sự.
  • Kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng (Điều 62 BLTTDS 2004): Phân tích các trường hợp chuyển giao quyền, nghĩa vụ tố tụng khi cá nhân đương sự chết (kế thừa di sản), tổ chức bị sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, giải thể hoặc chuyển giao quyền yêu cầu, nghĩa vụ tài sản trong quan hệ dân sự nội dung.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện, phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về đương sự

Chương 3 (từ trang 142 đến trang 189) khảo sát thực tiễn áp dụng và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Thực tiễn Tòa án áp dụng pháp luật về đương sự: Phân tích các sai lầm phổ biến của Tòa án trong việc thụ lý đơn, trả lại đơn khởi kiện không đúng luật, xác định sai hoặc bỏ sót tư cách đương sự (đặc biệt là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong tranh chấp di sản thừa kế, quyền sử dụng đất), vi phạm thủ tục cấp tống đạt văn bản tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền tự bảo vệ của đương sự.
  • Thực tiễn đương sự thực hiện quyền và nghĩa vụ: Đánh giá tình trạng đương sự lạm dụng quyền tố tụng, cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng để kéo dài vụ án, che giấu hoặc không cung cấp chứng cứ, cản trở hoạt động xác minh tại chỗ của Tòa án.
  • Nguyên nhân của các hạn chế: Nhận diện nguyên nhân từ sự thiếu đồng bộ, thiếu rõ ràng của một số điều luật trong BLTTDS 2004; trình độ năng lực, tinh thần trách nhiệm của một bộ phận Thẩm phán còn hạn chế; công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và trợ giúp pháp lý cho người dân chưa đáp ứng yêu cầu.
  • Phương hướng và giải pháp hoàn thiện:
    • Phương hướng: Quán triệt đường lối cải cách tư pháp của Đảng; bảo đảm quyền con người, quyền tiếp cận công lý; nâng cao tính tranh tụng kết hợp hài hòa với mô hình thẩm xét; bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự đi đôi với việc nâng cao trách nhiệm pháp lý.
    • Giải pháp cụ thể: Đề xuất sửa đổi, bổ sung các điều luật cụ thể trong BLTTDS về khái niệm đương sự, tiêu chí xác định người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; hoàn thiện quy định về quyền phản tố của bị đơn; quy định chặt chẽ thủ tục trả lại đơn khởi kiện và khiếu nại việc trả lại đơn; bổ sung chế tài đối với hành vi cản trở tố tụng; nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp mới về mặt lý luận:
    • Xây dựng định nghĩa khoa học toàn diện về đương sự trong TTDS, bao hàm cả tư cách đương sự trong vụ án dân sự và việc dân sự.
    • Phân tích và làm rõ 4 đặc điểm cốt lõi phân biệt đương sự với các chủ thể tham gia tố tụng khác dựa trên mối quan hệ lợi ích pháp lý nội dung.
    • Xác lập cơ sở khoa học về mối liên hệ biện chứng và sự độc lập tương đối giữa năng lực pháp luật/hành vi dân sự nội dung với năng lực pháp luật/hành vi tố tụng dân sự.
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận (quyền con người, quyền tự định đoạt, bình đẳng pháp lý) và cơ sở thực tiễn chi phối việc xây dựng quy chế pháp lý về quyền, nghĩa vụ của đương sự.
  2. Đóng góp mới về mặt lịch sử và so sánh luật học:
    • Dựng lại bức tranh toàn cảnh về sự tiến hóa của chế định đương sự trong lịch sử pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến (Lý, Trần, Lê, Nguyễn) đến thời kỳ thuộc Pháp và các giai đoạn sau năm 1945.
    • Phân tích điểm tương đồng, khác biệt giữa hệ thống Civil Law và Common Law trong việc xác định vị thế đương sự và vai trò của Viện kiểm sát/Viện công tố.
  3. Đóng góp mới về mặt thực tiễn và lập pháp:
    • Chỉ rõ các dạng sai lầm điển hình trong thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân liên quan đến xác định tư cách tham gia tố tụng và giải quyết quyền phản tố, yêu cầu độc lập.
    • Đưa ra hệ thống kiến nghị cụ thể phục vụ trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2004 và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong công tác xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do phạm vi giới hạn của đề tài, luận án tập trung chủ yếu vào đương sự trong giai đoạn Tòa án thụ lý, giải quyết vụ việc dân sự, chưa mở rộng nghiên cứu sâu về vị thế, quyền và nghĩa vụ của đương sự trong giai đoạn thi hành án dân sự. Dữ liệu thực tiễn và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được khảo sát căn cứ chủ yếu trên BLTTDS 2004 và BLDS 2005 tại thời điểm năm 2010.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu chế định đương sự trong mối quan hệ với giai đoạn thi hành án dân sự theo Luật Thi hành án dân sự.
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động của các quy định tố tụng mới trong các lần sửa đổi, bổ sung BLTTDS tiếp theo liên quan đến mở rộng quyền tranh tụng và bảo vệ quyền tiếp cận công lý của nhóm đương sự yếu thế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Luận án cung cấp hệ thống tư liệu lý luận, khung khái niệm chuẩn xác và nguồn tư liệu lịch sử pháp lý phong phú về chế định đương sự và các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng dân sự.
  • Đối với giảng viên giảng dạy luật học: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo phục vụ xây dựng giáo trình, bài giảng môn Luật Tố tụng Dân sự, đặc biệt là các chuyên đề về chủ thể tố tụng, chứng minh và quyền tự định đoạt.
  • Đối với Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên và Luật sư: Cung cấp các tiêu chí rõ ràng để xác định đúng thành phần, tư cách tham gia tố tụng của đương sự trong các vụ án phức tạp; hạn chế tối đa việc xác định sai tư cách đương sự dẫn đến hủy án.
  • Đối với cơ quan xây dựng pháp luật: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp cho công tác tổng kết thi hành và đề xuất sửa đổi, hoàn thiện Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Đương sự trong tố tụng dân sự được tác giả luận án định nghĩa như thế nào?

Theo luận án, đương sự trong tố tụng dân sự là cá nhân, pháp nhân hoặc các chủ thể khác có quyền, lợi ích tranh chấp hoặc cần phải xác định tham gia vào quá trình Tòa án giải quyết vụ việc dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

2. Sự khác biệt căn bản giữa đương sự và các chủ thể tham gia tố tụng khác là gì?

Đương sự tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính bản thân mình (hoặc lợi ích của thực thể mà mình là đại diện), đồng thời có quyền tự định đoạt làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt tố tụng. Ngược lại, những người tham gia tố tụng khác (người làm chứng, người giám định, người phiên dịch) tham gia nhằm hỗ trợ hoạt động tố tụng của Tòa án hoặc bảo vệ quyền lợi của người khác (người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp).

3. Pháp luật thời kỳ phong kiến Việt Nam có những quy định đáng chú ý nào về đương sự?

  • Thời Lý: Đặt thời hiệu khởi kiện ruộng đất từ 5 đến 10 năm và cấm kiện lại các vụ án đã xử ở triều vua trước.
  • Thời Trần: Cho phép chủ nợ giam cầm con nợ hoặc bắt con nợ đợ mình làm công trừ nợ.
  • Thời Lê: Ban hành Quốc triều khám tụng điều lệ (bộ luật tố tụng riêng biệt đầu tiên), phạt quan kéo dài xét xử (1 tháng bị biếm, 3 tháng bãi chức), nhưng cấm nô tỳ kiện chủ, cấm con cháu kiện ông bà cha mẹ, cấm vợ kiện chồng.
  • Thời Nguyễn: Cấm đương sự ủy quyền cho người khác đi kiện thay (người vi phạm bị xử 100 roi và mang xích sắt làm phu dịch 1 tháng).

4. Yếu tố nào quyết định thành phần đương sự trong một vụ việc dân sự cụ thể?

Thành phần đương sự trong một vụ việc dân sự phụ thuộc trực tiếp vào phạm vi các quan hệ pháp luật nội dung mà Tòa án phải xem xét, giải quyết. Phạm vi xét xử của Tòa án là yếu tố quyết định thành phần đương sự; khi phạm vi xét xử thay đổi thì thành phần đương sự cũng thay đổi tương ứng.

5. Việc sửa đổi pháp luật từ các Pháp lệnh trước đây sang BLTTDS 2004 đã thay đổi vai trò của Viện kiểm sát đối với quyền của đương sự ra sao?

Pháp luật TTDS Việt Nam đã từng bước thu hẹp sự can thiệp của Viện kiểm sát nhằm đề cao quyền tự định đoạt của đương sự: bãi bỏ quyền khởi tố vụ án dân sự của Viện kiểm sát (từng quy định tại khoản 4 Điều 34 Pháp lệnh năm 1989), không để Viện kiểm sát trực tiếp xác minh, thu thập chứng cứ và không tham gia gián tiếp vào việc hòa giải giữa các bên đương sự.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của NCS. Nguyễn Triều Dương là công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về chế định đương sự trong tố tụng dân sự. Tác giả đã làm rõ các nền tảng lý luận cốt lõi, phục dựng tiến trình phát triển lịch sử lập pháp và khảo cứu kinh nghiệm quốc tế để luận giải sâu sắc thực trạng áp dụng BLTTDS năm 2004. Các luận điểm khoa học và giải pháp lập pháp được đề xuất trong luận án đóng góp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cao cho công tác nghiên cứu, đào tạo luật học, hoạt động xét xử thực tiễn và quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.