Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

222
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề chung về rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.2. Khái niệm về rủi ro thanh khoản

1.3. Các loại rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.4. Hậu quả rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.5. Phương pháp đánh giá rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.6. Nguyên nhân rủi ro thanh khoản

1.7. Quản trị rủi ro thanh khoản ở ngân hàng thương mại

1.7.1. Quan niệm về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.7.2. Sự cần thiết phải quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

1.7.3. Nội dung quản trị rủi ro thanh khoản ở ngân hàng thương mại

1.7.4. Nhân tố ảnh hưởng tới quản trị rủi ro thanh khoản ở ngân hàng thương mại

1.8. Kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản ở các ngân hàng thương mại và bài học cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

1.8.1. Kinh nghiệm quản trị rủi ro thanh khoản từ các ngân hàng thương mại

1.8.2. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1. Đặc điểm tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.1.3. Kết quả một số hoạt động kinh doanh chính

2.2. Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.2.1. Thực trạng rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam thông qua các chỉ tiêu đo lường

2.2.2. Thực trạng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam thông qua mô hình hồi quy

2.3. Quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.3.1. Khuôn khổ pháp lý và mô hình tổ chức quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.3.2. Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.3.3. Nội dung quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.4. Đánh giá về công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.4.1. Những kết quả đạt được. Những mặt còn hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN ĐẾN NĂM 2020 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030

3.1. Định hướng trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030

3.2. Định hướng trong quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.3. Quan điểm về quản trị rủi ro thanh khoản

3.4. Giải pháp quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.4.1. Nhóm giải pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản

3.4.2. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản

3.4.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ nâng cao khả năng quản trị rủi ro thanh khoản

3.4.3.1. Đối với Chính phủ
3.4.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước và các bộ ban ngành khác
3.4.3.3. Đối với khách hàng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

3.5. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng Nông Nghiệp Khái Niệm

Rủi ro thanh khoản là một vấn đề quan trọng trong hoạt động của ngân hàng. Nó xảy ra khi ngân hàng không có đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn. Điều này có thể xuất phát từ việc quản lý dòng tiền kém hiệu quả, sự mất cân đối giữa tài sản và nợ phải trả, hoặc các yếu tố bên ngoài như khủng hoảng thanh khoản trên thị trường. Rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng mà còn có thể gây ra tác động lan rộng đến toàn bộ hệ thống tài chính. Theo Nguyễn Hải Long trong luận án tiến sĩ, "RRTK trong ngân hàng là vấn đề có tính chất thường trực do chịu sự chi phối của các nhân tố bên trong lẫn bên ngoài". Việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Rủi ro thanh khoản, hiểu một cách đơn giản, là khả năng ngân hàng không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm việc nắm giữ quá nhiều tài sản kém thanh khoản, hoặc sự sụt giảm đột ngột trong nguồn vốn huy động. Rủi ro thanh khoản được phân loại thành rủi ro thiếu hụt dòng tiền và rủi ro thị trường. Việc xác định rõ định nghĩa và phân loại rủi ro thanh khoản là cơ sở cho việc đo lường và kiểm soát hiệu quả.

1.2. Các Loại Rủi Ro Thanh Khoản Thường Gặp tại Agribank

Tại Agribank, các loại rủi ro thanh khoản phổ biến bao gồm: rủi ro thiếu hụt dòng tiền, xảy ra khi ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng; rủi ro thị trường, phát sinh khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc bán tài sản do thị trường thanh khoản kém; và rủi ro thanh khoản hệ thống, do các yếu tố vĩ mô. Cần xem xét đến việc quản lý thanh khoản trong nước và quốc tế. Việc xác định rõ các loại rủi ro thanh khoản giúp Agribank tập trung nguồn lực vào việc quản trị hiệu quả các rủi ro này.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản tại Agribank Thực Trạng

Agribank, với vai trò là một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam, đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị rủi ro thanh khoản. Các thách thức này bao gồm: quy mô hoạt động lớn và mạng lưới chi nhánh rộng khắp, địa bàn hoạt động chủ yếu là nông thôn, sự phức tạp của các sản phẩm và dịch vụ tài chính, và các yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô không ổn định. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và sự gia tăng của các kênh thanh toán điện tử cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản trị rủi ro thanh khoản của Agribank. Theo luận án, mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, song hoạt động quản trị RRTK tại ngân hàng vẫn còn mang tính thụ động, hiệu quả chưa cao.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thanh Khoản Agribank

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của Agribank, bao gồm: khả năng huy động vốn, chất lượng tài sản, tình hình kinh tế vĩ mô, và khung pháp lý. Khả năng huy động vốn phụ thuộc vào uy tín của ngân hàng và lãi suất huy động. Chất lượng tài sản ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn. Tình hình kinh tế vĩ mô có thể tác động đến nhu cầu vay vốn của khách hàng. Khung pháp lý quy định các tỷ lệ an toàn thanh khoản mà Agribank phải tuân thủ. Nghiên cứu các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng tới thanh khoản.

2.2. Đánh Giá Thực Trạng Rủi Ro Thanh Khoản Thông Qua Các Chỉ Số

Các chỉ số như tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), và tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản được sử dụng để đánh giá thực trạng rủi ro thanh khoản của Agribank. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp Agribank phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro thanh khoản và có biện pháp xử lý kịp thời. Phân tích các chỉ số đánh giá khả năng chi trả, khả năng tiếp cận nguồn vốn, và khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.

2.3. Mô Hình Hồi Quy Đánh Giá Rủi Ro Thanh Khoản tại Agribank

Sử dụng mô hình hồi quy để định lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của Agribank. Mô hình này có thể giúp Agribank xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến thanh khoản và dự báo rủi ro thanh khoản trong tương lai. Áp dụng mô hình kinh tế lượng để xác định các biến số vĩ mô, vi mô ảnh hưởng đáng kể đến thanh khoản.

III. Phương Pháp Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Hiệu Quả tại Agribank

Để quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả, Agribank cần áp dụng một hệ thống toàn diện bao gồm: xây dựng chính sách thanh khoản rõ ràng, thiết lập quy trình đo lường và giám sát rủi ro thanh khoản, triển khai các công cụ quản lý dòng tiền, và xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý rủi ro và tăng cường phối hợp giữa các bộ phận liên quan cũng rất quan trọng. Áp dụng Basel III về thanh khoản.

3.1. Xây Dựng Chính Sách và Quy Trình Quản Lý Thanh Khoản

Chính sách thanh khoản cần quy định rõ các mục tiêu, nguyên tắc, và giới hạn rủi ro thanh khoản mà Agribank phải tuân thủ. Quy trình quản lý thanh khoản cần bao gồm các bước: xác định, đo lường, giám sát, và kiểm soát rủi ro thanh khoản. Chính sách và quy trình này phải được xây dựng phù hợp với đặc điểm hoạt động của Agribank và tuân thủ các quy định của pháp luật. Cần thiết lập bộ phận quản trị rủi ro độc lập và có đủ thẩm quyền.

3.2. Công Cụ Đo Lường và Giám Sát Rủi Ro Thanh Khoản

Các công cụ đo lường rủi ro thanh khoản bao gồm: phân tích khe hở thanh khoản, phân tích độ nhạy thanh khoản, và kiểm tra sức chịu đựng (stress test). Các công cụ giám sát rủi ro thanh khoản bao gồm: báo cáo thanh khoản định kỳ, hệ thống cảnh báo sớm, và kiểm tra nội bộ. Cần kết hợp các công cụ định lượng và định tính để đánh giá rủi ro thanh khoản một cách toàn diện. Stress test phải được thực hiện thường xuyên để đánh giá khả năng chịu đựng của Agribank trước các cú sốc thanh khoản.

3.3. Quản Lý Dòng Tiền và Xây Dựng Kế Hoạch Ứng Phó Khẩn Cấp

Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thanh khoản của Agribank. Cần dự báo chính xác dòng tiền vào và ra, đồng thời có các biện pháp điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cần bao gồm các biện pháp: huy động vốn khẩn cấp, bán tài sản, và hạn chế cho vay. Cần xây dựng mạng lưới quan hệ tốt với các ngân hàng khác và Ngân hàng Nhà nước để được hỗ trợ khi cần thiết. ICAAP cần được chú trọng.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Tiên Tiến Kết Quả

Việc ứng dụng các mô hình quản trị rủi ro thanh khoản tiên tiến, như mô hình Basel III, có thể giúp Agribank nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả. Các mô hình này cung cấp các tiêu chuẩn và hướng dẫn cụ thể về: quản lý thanh khoản, giám sát thanh khoản, và báo cáo thanh khoản. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình này cần được thực hiện một cách linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của Agribank. Việc ứng dụng cần phù hợp với điều kiện thực tế của Agribank.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng Basel III trong Quản Trị Rủi Ro

Basel III đưa ra các tiêu chuẩn về tỷ lệ thanh khoản (LCR và NSFR) và các yêu cầu về giám sát thanh khoản. Việc tuân thủ Basel III có thể giúp Agribank nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống tài chính. Phân tích chi phí và lợi ích của việc áp dụng Basel III.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm từ Các Ngân Hàng Quốc Tế Về Thanh Khoản

Nghiên cứu kinh nghiệm của các ngân hàng quốc tế trong việc quản trị rủi ro thanh khoản có thể cung cấp cho Agribank những bài học quý giá. Các bài học này có thể liên quan đến: xây dựng chính sách thanh khoản, triển khai công cụ đo lường và giám sát, và xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Học hỏi kinh nghiệm trong khủng hoảng thanh khoản.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản tại Agribank

Để hoàn thiện quản trị rủi ro thanh khoản, Agribank cần tập trung vào các giải pháp sau: nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng cường đào tạo cán bộ, hoàn thiện khung pháp lý, và tăng cường hợp tác quốc tế. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới cũng có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản. Cần giải pháp cụ thể cho Agribank.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Dữ Liệu và Hệ Thống Thông Tin

Dữ liệu chính xác và đầy đủ là yếu tố quan trọng để đo lường và giám sát rủi ro thanh khoản. Agribank cần đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dữ liệu và xây dựng hệ thống thông tin quản lý rủi ro hiệu quả. Cần có quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu nghiêm ngặt.

5.2. Đào Tạo và Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Quản Lý Thanh Khoản

Cán bộ quản lý thanh khoản cần có kiến thức chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Agribank cần chú trọng đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ này. Cần có chương trình đào tạo thường xuyên và cập nhật kiến thức mới.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Agribank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, quản trị rủi ro thanh khoản sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với Agribank. Để đáp ứng yêu cầu này, Agribank cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, ứng dụng các công nghệ mới, và tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước. Cần có tầm nhìn chiến lược.

6.1. Dự Báo Các Xu Hướng Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Mới

Các xu hướng mới trong quản trị rủi ro thanh khoản bao gồm: ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng dữ liệu lớn (Big Data), và phát triển các công cụ quản lý rủi ro trực tuyến. Agribank cần chủ động nghiên cứu và áp dụng các xu hướng này. Cần có kế hoạch chuyển đổi số trong quản trị rủi ro.

6.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Quản Lý Rủi Ro Thanh Khoản Tương Lai

Công nghệ có thể giúp Agribank tự động hóa quy trình quản lý rủi ro, cải thiện độ chính xác của dữ liệu, và tăng cường khả năng giám sát. Cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Cần xây dựng hệ thống báo cáo rủi ro thời gian thực.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Luận án Hoạt động ngân hàng luôn giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định và phát triển kinh tế của quốc gia, do vậy, trong bất cứ giai đoạn phát triển kinh tế xã hội nào thì các quốc gia đều cần chú trọng đến sự phát triển hệ thống NHTM. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, hoạt động ngân hàng là không còn khoảng cách về biên giới, những rủi ro gắn với sự hoạt động của hệ thống ngân hàng luôn diễn biến phức tạp, đòi hỏi các quốc gia luôn phải chú ý quản lý chặt chẽ. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập rất sâu rộng với các nền kinh tế khu vực và quốc tế thông qua việc tham gia vào các Hiệp định thương mại song phương và đa phương, trong đó đặc biệt là gia nhập AFTA năm 1995, WTO năm 2007 và TPP năm 2015 đã đem lại những thuận lợi đáng kể cho ngành ngân hàng Việt Nam trong việc tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp, phát triển các loại hình dịch vụ tài chính ngân hàng đa dạng, nâng cao năng lực quản trị cho hệ thống ngân hàng nội địa…Tuy vậy, hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức lớn như sức ép cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng nước ngoài vốn có tiềm lực tài chính hùng hậu với những kinh nghiệm và tính chuyên nghiệp trong quản trị hoạt động ngân hàng quốc tế… hơn nữa, do hành lang pháp lý về tài chính ngân hàng của Việt Nam ít nhiều vẫn còn hạn chế với những lỗ hổng khó lấp đầy về quản trị dòng tài chính vào – ra, khả năng quản lý các giao dịch tài chính phái sinh… những hạn chế này không chỉ đặt ra thách thức trong quản lý tài chính vĩ mô mà còn gây ra những nguy cơ tiềm ẩn và các rủi ro đan xen trong hoạt động của hệ thống tài chính, trong đó đặc biệt là các nguy cơ RRTK tiềm ẩn.

Trong bối cảnh như vậy, đòi hỏi từng NHTM cũng như toàn bộ hệ thống tài chính ngân hàng của Việt Nam bên cạnh việc nghiên cứu các biện pháp nhằm từng bước mở rộng thị phần hoạt động, thì đồng thời cũng phải hết sức chú trọng công tác quản trị hoạt động, đặc biệt công tác quản trị RRTK. Xét về nguyên lý thì RRTK trong ngân 2 hàng là vấn đề có tính chất thường trực do chịu sự chi phối của các nhân tố bên trong (tất cả các hoạt động trong ngân hàng) lẫn bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, các điều kiện chính trị xã hội, pháp luật, tâm lý dân chúng…). Tuy nhiên trong những năm trước đây, nhiều NHTM chưa chú trọng đúng mức công tác quản trị loại rủi ro này, các vấn đề về RRTK xảy ra ngày càng nhiều, phổ biến nhất là tình trạng các tin đồn thất thiệt về quản lý ngân hàng khiến dân chúng ồ ạt rút tiền dẫn đến tình trạng ngân hàng bị thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng (như trường hợp của ngân hàng Á Châu năm 2003, ngân hàng Phương Nam năm 2005). Tại nước ngoài, các cuộc khủng hoảng tài chính đe doạ mất thanh khoản của hàng loạt các ngân hàng lớn, không ít ngân hàng rất lớn đã bị sụp đổ1.

Riêng tại Mỹ, tính tới đầu năm 2009, có tới 50 ngân hàng bị sáp nhập, mua lại hoặc bị giải thể. Điều này xảy ra là bởi hoạt động của hệ thống ngân hàng luôn có sự ràng buộc rất chặt chẽ với nhau nên khi một ngân hàng riêng lẻ xảy ra rủi ro thì sẽ ảnh hưởng rất nhanh đến tất cả các ngân hàng khác. Nhận thức được điều này nên những năm qua NHNN cũng như từng NHTM đều có những biện pháp quyết liệt như: NHNN thông qua các chính sách quản lý về tỷ lệ đảm bảo an toàn, quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN (20/5/2010) và các Thông tư sửa đổi sau đó: Thông tư 19/2010/TT-NHNN (27/9/2010), Thông tư 22/2011/TT-NHNN (30/8/2011), Thông tư 33/2011/TT- NHNN (8/10/2011) trong đó yêu cầu các NHTM phải báo cáo tính thanh khoản, ban hành các quy trình nội bộ để kiểm soát thanh khoản của hệ thống NHTM. Đồng thời, từng NHTM cũng đưa ra các biện pháp quản trị RRTK thông qua việc thành lập các Ban/Bộ phận quản trị rủi ro.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là môt trong những ngân hàng có quy mô lớn nhất trong hệ thống ngân hàng Việt Nam với nguồn vốn dồi dào. Có một thực tế là mặc dù đã ý thức được những hậu quả tiêu cực của RRTK, song trong thực tiễn, Agribank vẫn chưa thực sự chú trọng đúng mức đối với công 1 Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009, hàng loạt các ngân hàng lớn có tên tuổi trên thị trường tài chính quốc tế, như Wachovia, Washinhton Mutual Inc, Lehman Brothers, Merill Lynch (Mỹ); Northern Rock Bank, Bradford & Bingley Plc, Royal Bank of Scotland, Lloyds TSB (Anh); Fortis (Bỉ - Luxemburg), Dexia (Bỉ - Pháp); Hypo Real Estate (Đức); Yamoto Life Insurance Co (Nhật Bản) … đã bị sụp đổ. Thể hiện ở chỗ về mặt chính sách, quy trình mặc dù ngân hàng đã ban hành Quyết định số 2140 để quản trị RRTK, tuy nhiên Quyết định này vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ trên thực tế. Do vậy, hoạt động quản RRTK tại ngân hàng trên cấp độ toàn hệ thống vẫn chưa được thực hiện một cách triệt để.

Ngoài ra, ngân hàng chưa thiết lập bộ phận quản trị RRTK riêng biệt dẫn đến việc hoạt động quản trị RRTK của ngân hàng Agribank còn mang tính thụ động, hiệu quả chưa cao. Từ thực tiễn hoạt động trên cùng với xu thế hội nhập tài chính khu vực và toàn cầu ngày càng sâu sắc thì các nguy cơ RRTK tiềm ẩn sẽ ngày càng gia tăng, vì vậy, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm quản lý tốt RRTK ở ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có tính cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ những lý do đó, NCS lựa chọn chủ đề “Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam” làm chủ đề nghiên cứu cho Luận án của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu 2.

Các nghiên cứu quốc tế Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về RRTK và quản trị RRTK ở NHTM. Trước đây các nghiên cứu RRTK thường tập trung vào các tỷ số thanh khoản, các phương pháp phân tích định tính và định lượng đã xuất hiện gần đây. Về phân tích tỷ số thanh khoản: Những tỷ số thanh khoản trước đây thường được các nghiên cứu sử dụng bao gồm: Tỷ số tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (Aspachs và cộng sự, 2005; Rytárik, 2009); tài sản thanh khoản trên tổng huy động ngắn hạn (Indriani, 2004); tài sản thanh khoản trên tiền gửi khách hàng và tiền gửi ngắn hạn (Kousmidou và cộng sự, 2005). Các nghiên cứu trên đây đều cho rằng những tỷ số thanh khoản này càng cao thì NHTM càng có tính thanh khoản cao hơn, cũng như RRTK càng thấp, từ đó, NHTM càng ít phải đối mặt với rủi ro phá sản.

Lucchetta (2007) lại sử dụng tỷ số cho vay trên tổng tài sản để tiếp cận với RRTK của NHTM, từ đó đưa ra kết luận rằng tỷ số này càng cao thì NHTM phải chịu RRTK càng lớn. [65], [123], [109], [111] Trong khi đó, Poorman và Blake (2005) lại cho rằng nếu như chỉ sử dụng các 4 tỷ số thanh khoản để đo lường RRTK là không đủ và đó không phải là giải pháp để xử lý vấn đề RRTK trong hoạt động ngân hàng và nghiên cứu này đề xuất bên cạnh sử dụng các tỷ số thanh khoản thì NHTM cũng phải tìm ra các cách khác để đo lường RRTK. Có thể phân chia thành 2 loại chính là phương pháp phân tích định lượng và phân tích định tính. Trong khi đó, Sauders và Cornett (2007) lại đề xuất sử dụng sự so sánh các tỷ số thanh khoản cùng nhóm, khe hở tài trợ và nhu cầu tài trợ, dự trù thanh khoản để đo lường RRTK [124].

Matz và Neu (2007) lại cho rằng các NHTM có thể phân tích thanh khoản trên bảng cân đối kế toán, vị thế vốn góp bằng tiền mặt và độ lệch đáo hạn để tiếp cận RRTK [113]. Về phân tích định tính: Matz và Neu (2007) cho rằng việc tiếp cận RRTK trong ngân hàng bằng phương pháp phân tích định tính cũng quan trọng như phương pháp phân tích định lượng và các tác giả này đã thực hiện một số cách đánh giá định tính về RRTK trong các nghiên cứu của mình [113]. Về các nhân tố ảnh hưởng đến RRTK của NHTM, Decker (2000) cho rằng các nhân tố kinh tế vĩ mô như GDP, lạm phát có ảnh hưởng đến RRTK của ngân hàng. Trong khi đó, Chung và cộng sự (2009) trên cơ sở kế thừa nghiên cứu của Decker (2000) đã vận dụng mô hình nguyên nhân RRTK khi phân tích RRTK tại 12 nền kinh tế hàng đầu thế giới trong suốt giai đoạn 1994-2006.

Đây là mô hình được đánh giá cao khi phân tích nguyên nhân gây RRTK cho NHTM [92], [89]. Về nghiên cứu sức chịu đựng RRTK: Sử dụng phương pháp kiểm định ST2, 2 Tháng 1/2009 Ủy ban Basel đã công bố một bài báo có tiêu đề Nguyên tắc thực hành thử nghiệm căng thẳng (ST) và giám sát, trong đó trình bày các nguyên tắc quản trị, thiết kế và thực hiện các chương trình kiểm tra ST tại ngân hàng, xác định kỳ vọng về vai trò và trách nhiệm của người giám sát trong việc đánh giá các thực tiễn kiểm tra ST và nhấn mạnh rằng một chương trình kiểm tra ST chắc chắn nên được giám sát bởi ban giám đốc và ban giám đốc đưa ra những đánh giá về rủi ro tương lai (BIS, 2009). Các chuyên gia của IMF đã phát triển 2 mô hình ST trên nền tảng Excel cho phép thực hiện ST với các loại rủi ro chính trong hoạt động ngân hàng, bao gồm RRTD, rủi ro thị trường, RRTK và rủi ro lan truyền. Mô hình thứ nhất của Martin Cihak (2004).

Mô hình thứ hai của Christian Schmieder, Claus Puhr & Maher Hasan (2011) toàn diện và hiện đại hơn nhiều. Mô hình này có tính linh hoạt rất cao, các NHTW sử dụng có thể lựa chọn sử dụng phương pháp ST theo Basel 1 hoặc Basel 2, sử dụng phương pháp đòi hỏi dữ liệu tối thiểu hoặc phương pháp 5 Martin (2004) trình bày khuôn khổ kiểm tra ST tổng quát, bao gồm liên kết các biến kinh tế vĩ mô quan trọng, chẳng hạn: GDP, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và các biến khác [112].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp và chiến lược nhằm hạn chế rủi ro tín dụng trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là tại chi nhánh ngân hàng đầu tư và phát triển TP. Hồ Chí Minh. Những điểm chính của tài liệu bao gồm phân tích các yếu tố gây ra rủi ro tín dụng, cách thức đánh giá và quản lý rủi ro, cũng như các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về quy trình này, giúp họ có thể áp dụng vào thực tiễn công việc hoặc nghiên cứu của mình.

Để mở rộng kiến thức và tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn hạn chế rủi ro tín dụng tại chi nhánh ngân hàng đầu tư và phát triển TP. Hồ Chí Minh. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết và các nghiên cứu điển hình liên quan đến việc quản lý rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng.