Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á" do học viên Nguyễn Thị Hải Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phùng Thanh Quang tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số: 8340201). Luận văn tập trung giải quyết bài toán cân đối nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á (BACABANK).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu vốn phục vụ đầu tư phát triển tăng cao. Theo số liệu ước tính từ các chuyên gia Ngân hàng Thế giới (World Bank) được trích dẫn trong văn bản, lượng tiền nhàn rỗi trong dân cư tại Việt Nam ước tính đạt khoảng 60 tỷ USD. Hoạt động huy động vốn giữ vai trò là tiền đề để ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện chức năng tạo tiền và cung ứng vốn cho nền kinh tế, đồng thời là công cụ trọng yếu để kiểm soát rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất.

Tại Ngân hàng TMCP Bắc Á, định hướng tín dụng chủ lực tập trung vào các dự án nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn và an sinh xã hội (nông - lâm - ngư nghiệp, giáo dục, y tế). Các dự án này có quy mô đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài. Tuy nhiên, thực tế huy động vốn của BACABANK phụ thuộc lớn vào công cụ lãi suất cao và tập trung vào phân khúc tiền gửi dân cư – nguồn vốn có độ nhạy cảm cao với biến động thị trường. Do đó, yêu cầu nghiên cứu nhằm tìm kiếm các giải pháp cơ cấu lại nguồn vốn, giảm chi phí đầu vào và nâng cao tính ổn định cho công tác huy động vốn tại ngân hàng là đòi hỏi xuất phát từ thực tiễn hoạt động.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận văn xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Phân tích thực trạng công tác huy động vốn của Ngân hàng TMCP Bắc Á giai đoạn 2017–2019; nhận diện các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và xác định nguyên nhân của các hạn chế đó.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn và các giải pháp tăng cường huy động vốn của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á (BACABANK).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động kinh doanh được khảo sát trong 3 năm: 2017, 2018 và 2019 (kèm một số dữ liệu cập nhật đến tháng 7/2020).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu và tài liệu tham khảo nền tảng

Trong phần cơ sở lý luận và danh mục tài liệu tham khảo, tác giả tổng thuật các quan điểm kinh tế học kinh điển và giáo trình chuyên ngành trong nước:

  • Lý thuyết về vốn và kinh tế học: Tác giả viện dẫn quan điểm của Karl Marx nhìn nhận vốn dưới giác độ yếu tố sản xuất là giá trị mang lại giá trị thặng dư; quan điểm của David Begg, Stanley Fischer và Rudiger Dornbusch trong giáo trình Kinh tế học phân định giữa vốn hiện vật và vốn tài chính.
  • Giáo trình chuyên ngành tài chính - ngân hàng: Tham chiếu hệ thống chỉ tiêu và phương pháp quản trị ngân hàng từ Giáo trình Ngân hàng thương mại (Phan Thị Thu Hà, 2013), Phân tích tài chính doanh nghiệp (Lê Thị Xuân, 2011), Nghiên cứu kinh doanh (Lê Công Hoa, 2014), và Phương pháp tối ưu trong kinh doanh (Trần Việt Lâm, 2015) do Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật gồm Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12.
  • Khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả khảo cứu kinh nghiệm huy động vốn thực tế tại hai ngân hàng thương mại cổ phần trong nước:
    • Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK): Kinh nghiệm phát triển các sản phẩm tiền gửi linh hoạt và tiếp cận nhóm khách hàng cá nhân.
    • Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB): Phân tích số liệu nguồn vốn huy động giai đoạn 2017–2019 (Bảng 1.1) để rút ra bài học về mở rộng cơ sở khách hàng doanh nghiệp và tối ưu hóa chi phí vốn thông qua nguồn tiền gửi không kỳ hạn.

Khoảng trống nghiên cứu được luận văn lựa chọn giải quyết

Các công trình tổng quan trước đây chủ yếu dừng lại ở khung lý thuyết chung hoặc áp dụng cho các ngân hàng thương mại có quy mô lớn. Luận văn đi sâu giải quyết bài toán đặc thù của một ngân hàng quy mô vừa và nhỏ như BACABANK: cân đối giữa nguồn vốn huy động chi phí cao với danh mục tín dụng trung - dài hạn phục vụ nông nghiệp công nghệ cao, đồng thời xử lý tình trạng dư thừa vốn cục bộ và tỷ lệ sử dụng vốn chưa đạt mức tối ưu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung khái niệm và hệ thống chỉ tiêu phân tích

Tác giả tiếp cận khái niệm: "Vốn của ngân hàng thương mại là giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập và huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ khác nhằm mục tiêu sinh lời".

Cơ cấu nguồn vốn ngân hàng được xác định gồm 4 bộ phận chính:

  1. Vốn tự có: Vốn tự có cơ bản (vốn điều lệ/vốn pháp định) và vốn tự có bổ sung (các quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại, phát hành thêm cổ phiếu).
  2. Vốn huy động: Tiền gửi thanh toán; tiền gửi phi giao dịch (tiết kiệm không kỳ hạn, tiết kiệm có kỳ hạn); phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu).
  3. Vốn đi vay: Vay thông qua hợp đồng mua lại (repo), bán lại hợp đồng tín dụng, vay thị trường liên ngân hàng, và vay Ngân hàng Nhà nước (tái cấp vốn, tái chiết khấu).
  4. Vốn khác: Vốn ủy thác đầu tư, vốn trong thanh toán.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá công tác tăng cường huy động vốn được lượng hóa qua 5 nhóm:

Nhóm chỉ tiêu Công thức xác định / Cách đo lường theo văn bản
Quy mô và tăng trưởng $\text{Tăng trưởng VHĐ} = \text{VHĐ}{\text{năm sau}} - \text{VHĐ}{\text{năm trước}}$
$\text{Tốc độ tăng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ}{\text{kỳ này}} - \text{Tổng VHĐ}{\text{kỳ trước}}}{\text{Tổng VHĐ}_{\text{kỳ trước}}} \times 100%$
Cơ cấu vốn huy động $\text{Tỷ trọng nguồn A} = \frac{\text{Tổng VHĐ từ nguồn A}}{\text{Tổng VHĐ}} \times 100%$ (theo kỳ hạn, theo đồng tiền, theo đối tượng)
Chi phí huy động vốn $\text{Chi phí trả lãi bình quân} = \frac{\text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}}$
$\text{Tỷ lệ chi phí HĐV} = \frac{\text{Tổng chi phí HĐV}}{\text{Tổng chi phí NHTM}} \times 100%$
Mối quan hệ huy động - sử dụng vốn So sánh tốc độ tăng trưởng vốn huy động với tốc độ tăng trưởng tín dụng; đo lường tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động
Hệ số NIM (Net Interest Margin) Cách 1: $\text{NIM} = \text{Lãi suất cho vay bình quân} - \text{Lãi suất huy động bình quân}$
Cách 2: $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lời}} \times 100%$

Các nhân tố ảnh hưởng

  • Nhân tố chủ quan: Năng lực điều hành và trình độ nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ nhân viên; tính đa dạng của các hình thức huy động; chính sách lãi suất và phí dịch vụ; công nghệ thanh toán; các dịch vụ tiện ích đi kèm; mạng lưới kênh phân phối; chính sách bảo hiểm tiền gửi; thâm niên và uy tín thương hiệu; thái độ phục vụ và cơ sở vật chất; hoạt động marketing xúc tiến.
  • Nhân tố khách quan: Hành lang pháp lý và các quy định an toàn (tỷ lệ cho vay tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng, giới hạn đầu tư tài sản cố định không quá 50% vốn tự có, góp vốn mua cổ phần không quá 30% vốn tự có, trần huy động không quá 20 lần vốn tự có); chính sách tiền tệ và quy định dự trữ bắt buộc của NHNN; môi trường kinh tế vĩ mô; cơ cấu dân số, tâm lý và thói quen tích lũy của dân cư; áp lực cạnh tranh từ các NHTM khác và các định chế tài chính phi ngân hàng (bảo hiểm, chứng khoán, tiết kiệm bưu điện).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của BACABANK giai đoạn 2017–2019, số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, World Bank, internet và sách báo chuyên ngành. Dữ liệu nội bộ được tổng hợp từ Phòng Kế toán và Phòng Quản lý thông tin của BACABANK.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích so sánh chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu tỷ trọng và trực quan hóa qua biểu đồ, bảng biểu để nhận định xu hướng biến động của nguồn vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về huy động vốn của Ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn vốn và công tác huy động vốn trong hoạt động kinh doanh của NHTM. Tác giả chỉ rõ vốn huy động chiếm tỷ trọng chủ yếu (khoảng 80%) trong tổng nguồn vốn kinh doanh của một NHTM. Nguồn vốn này quyết định quy mô cấp tín dụng, năng lực cạnh tranh về giá và chất lượng dịch vụ, cũng như khả năng phòng ngừa rủi ro thanh khoản của tổ chức tín dụng.

Nội dung chương phân tích chi tiết sự cần thiết của việc tăng cường huy động vốn trên 3 giác độ: đối với bản thân ngân hàng (tạo lập quy mô hoạt động, đảm bảo an toàn thanh khoản), đối với nền kinh tế (tập trung nguồn lực nhàn rỗi phục vụ đầu tư phát triển, thực hiện chức năng dẫn vốn), và đối với các chủ thể kinh tế (cung cấp kênh sinh lời an toàn cho người gửi tiền và đáp ứng nhu cầu vốn cho người đi vay). Tác giả thiết lập hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá và phân loại các nhân tố tác động. Đồng thời, chương 1 tổng kết các bài học kinh nghiệm từ Ngân hàng TMCP An Bình và Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) về việc phát triển sản phẩm tiền gửi trọn gói, đa dạng hóa kỳ hạn và khai thác phân khúc khách hàng doanh nghiệp nhằm áp dụng cho BACABANK.

Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ huy động vốn tại BACABANK giai đoạn 2017–2019 dựa trên hệ thống 13 bảng số liệu và 3 hình vẽ minh họa.

1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Bắc Á

Ngân hàng TMCP Bắc Á được thành lập theo Quyết định số 183/QĐ-NH5 ngày 01/09/1994 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tên giao dịch quốc tế là BAC A BANK. Mức vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng, trụ sở chính đặt tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Trải qua gần 25 năm hoạt động, ngân hàng đã phát triển thành ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô lớn tại khu vực Miền Trung, định hướng phát triển ngân hàng đa năng ưu tiên tín dụng nông nghiệp công nghệ cao và các dự án an sinh xã hội (nổi bật là tư vấn đầu tư cho dự án sữa TH true MILK, hệ thống trường TH School).

2. Phân tích thực trạng huy động vốn

  • Bối cảnh toàn ngành: Năm 2019, tổng huy động vốn toàn hệ thống các TCTD đạt 8,54 triệu tỷ đồng. Đến tháng 7/2020, tiền gửi tại các TCTD đạt gần 9,22 triệu tỷ đồng (tăng 4,85% so với năm 2019); trong đó tiền gửi của các tổ chức kinh tế (TCKT) đạt hơn 4,13 triệu tỷ đồng (tăng 4,44%), tiền gửi dân cư đạt hơn 5,08 triệu tỷ đồng (tăng 5,2%).
  • Chính sách huy động tại BACABANK: Ngân hàng áp dụng chính sách điều hành lãi suất linh hoạt; ban hành cơ chế khuyến khích đơn vị, cá nhân huy động vượt chỉ tiêu; cơ cấu lại nguồn tiền gửi không ổn định từ các TCTD/TCTC; tăng tỷ trọng đầu tư giấy tờ có giá. Quy định gửi tiết kiệm áp dụng cho công dân Việt Nam và cá nhân nước ngoài cư trú hợp pháp từ đủ 18 tuổi trở lên (từ 15 đến dưới 18 tuổi phải có tài sản riêng).
  • Cơ cấu nguồn vốn huy động:
    • Theo đồng tiền: Vốn huy động bằng ngoại tệ chủ yếu là USD, được quy đổi ra VND tại thời điểm cuối năm theo quy định của NHNN; tỷ trọng nội tệ VND chiếm tuyệt đối.
    • Theo kỳ hạn: Phân bổ thành tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và tiền gửi ký quỹ.
    • Theo đối tượng: Nguồn vốn huy động từ dân cư chiếm tỷ trọng chi phối so với tiền gửi từ tổ chức kinh tế.
  • Chi phí huy động và lãi suất: Mặt bằng lãi suất huy động của BACABANK luôn nằm trong nhóm cao trên thị trường nhằm thu hút khách hàng, dẫn đến chi phí trả lãi bình quân duy trì ở mức cao. Mặc dù vậy, hệ số NIM của ngân hàng trong giai đoạn 2017–2019 luôn đạt giá trị dương, phản ánh ngân hàng duy trì được mức chênh lệch lãi suất đầu ra - đầu vào hợp lý.
  • Mối quan hệ huy động và sử dụng vốn: Số dư vốn huy động luôn lớn hơn dư nợ tín dụng. Tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động tại BACABANK đạt mức cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu chỉ là 75,01%. Điều này cho thấy ngân hàng luôn trong tình trạng dư thừa thanh khoản, chưa tối ưu hóa hiệu suất sử dụng nguồn vốn đã huy động.
TỔNG HỢP CÁC CHỈ TIÊU VÀ ĐẶC ĐIỂM HUY ĐỘNG VỐN TẠI BACABANK (2017 - 2019)

3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân

  • Ưu điểm: Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục cả về quy mô và tốc độ; cơ cấu phân bổ đáp ứng yêu cầu cân đối kỳ hạn; khai thác linh hoạt công cụ lãi suất; quản trị tốt nguồn vốn phục vụ các dự án đầu tư lớn; hệ số NIM luôn dương.
  • Hạn chế: Tỷ trọng cơ cấu vốn chưa thực sự hợp lý; chất lượng nguồn vốn chưa ổn định; chi phí huy động vốn cao do neo lãi suất ở mức cao; mối quan hệ giữa huy động và sử dụng vốn chưa cân đối, hiệu suất sử dụng vốn tối đa mới đạt 75,01%, gây lãng phí chi phí trả lãi.
  • Nguyên nhân khách quan: Thu nhập bình quân của người dân chưa cao; sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM nhà nước (vốn có ưu thế vượt trội về mạng lưới và vốn) và các định chế tài chính khác (bảo hiểm, chứng khoán); tác động từ các quy định quản lý của NHNN.
  • Nguyên nhân chủ quan: Đội ngũ cán bộ hạn chế về trình độ ngoại ngữ; công tác R&D sản phẩm mới mang tính mùa vụ, thiếu các gói sản phẩm chuyên biệt theo phân khúc; mạng lưới phân bổ chưa hợp lý (tồn tại điểm giao dịch cách nhau chưa đầy 500m); chưa khai thác tốt nguồn vốn giá rẻ (CASA); hệ thống công nghệ ngân hàng lõi (Core Banking) triển khai chưa đồng bộ và ổn định.

Chương 3: Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á

Chương 3 trình bày các định hướng mục tiêu và xây dựng hệ thống giải pháp cùng kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn của BACABANK.

1. Mục tiêu và định hướng

  • Chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2020–2021:
    • Tốc độ tăng trưởng vốn huy động bình quân đạt 16%/năm.
    • Tiền gửi từ tổ chức kinh tế tăng 15%/năm; tiền gửi dân cư tăng 17%/năm.
    • Nguồn vốn huy động trung và dài hạn tăng 18%/năm; nguồn vốn ngắn hạn tăng 14%/năm.
  • Định hướng quản trị: Tập trung khai thác nguồn vốn giá rẻ từ TCKT trên thị trường 1; giảm dần chi phí giá vốn; giảm sự phụ thuộc vào thị trường 2; nâng cao trách nhiệm của Khối Nguồn vốn trước Tổng Giám đốc và Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALCO) trong việc quản lý thanh khoản hàng ngày.

2. Hệ thống giải pháp cụ thể

Luận văn đề xuất 6 nhóm giải pháp thực hiện tại BACABANK:

  1. Nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên: Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ; tổ chức các phong trào thi đua nghiệp vụ, văn thể mỹ nhằm nâng cao tinh thần đoàn kết và chất lượng phục vụ khách hàng.
  2. Đa dạng hóa các hình thức huy động: Nghiên cứu và triển khai 3 sản phẩm tiết kiệm chuyên biệt:
    • Tiết kiệm hưu trí bảo thọ: Dành cho người đi làm có thu nhập ổn định tích lũy cho tuổi già; quy trình rút vốn linh hoạt, thủ tục đơn giản hơn bảo hiểm xã hội.
    • Tiết kiệm tiêu dùng: Hướng tới người có thu nhập trung bình muốn tích lũy mua sắm tài sản giá trị lớn (nhà ở, ô tô), kết hợp chính sách cho vay phần thiếu hụt với lãi suất ưu đãi.
    • Tiết kiệm học đường: Dành cho các gia đình tích lũy tài chính phục vụ lộ trình học tập tương lai của con cái (đại học, du học, học nghề).
  3. Mở rộng mạng lưới và nâng cấp cơ sở vật chất: Mở rộng phòng giao dịch đến các khu đô thị mới và thành phố vệ tinh ngoài 27 tỉnh, thành phố hiện có; triển khai mô hình điểm giao dịch lưu động bằng ô tô phục vụ địa bàn xa trung tâm; cải tạo không gian giao dịch khang trang và bố trí chỗ đỗ xe an toàn cho khách hàng.
  4. Khai thác các nguồn vốn rẻ: Gia tăng tỷ trọng tiền gửi thanh toán (CASA) thông qua liên kết mở tài khoản thanh toán với các sàn thương mại điện tử (Sendo, Lazada), liên kết chi trả lương với doanh nghiệp/kho bạc, và hợp tác thu hộ học phí với các trường đại học, cao đẳng; áp dụng chính sách miễn phí giao dịch và chuyển tiền điện tử.
  5. Hoàn thiện quy trình giao dịch và nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuyển đổi mô hình sang cơ chế giao dịch một cửa; áp dụng hệ thống lấy số tự động; đơn giản hóa thủ tục cấp tín dụng; xây dựng hệ thống công nghệ thông tin dự phòng nhằm khắc phục sự cố gián đoạn của cổng thanh toán Citad (vốn đã xảy ra 02 lần trong năm 2019).
  6. Mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng: Đa dạng hóa danh mục cho vay ngoài các lĩnh vực truyền thống; phát triển cơ chế liên kết 3 bên (ngân hàng - khách hàng - đối tác của khách hàng) để thu hút dòng tiền gửi quay trở lại từ các doanh nghiệp vay vốn.

3. Hệ thống kiến nghị

  • Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ, ngành: Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và phòng chống tiêu cực; thực hiện các chương trình truyền thông thay đổi thói quen tích trữ tiền mặt, vàng và ngoại tệ trong dân chúng để đưa nguồn lực vào lưu thông sản xuất.
  • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước:
    • Phát triển đồng bộ thị trường tài chính, tiền tệ (thị trường nội tệ và ngoại tệ).
    • Chuẩn hóa, đổi mới các mẫu biểu chứng từ ngân hàng (thay đổi thuật ngữ "Giấy nộp tiền" sang tên gọi phù hợp hơn với bản chất giao dịch gửi tiền).
    • Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế.
    • Mở rộng hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ ngân hàng hiện đại.
    • Tiếp tục xử lý dứt điểm các tổ chức tín dụng yếu kém và tăng cường công tác thanh tra, kiểm soát nội bộ.
    • Điều hành lượng vốn cung ứng linh hoạt theo khả năng hấp thụ của nền kinh tế.
    • Điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ dự trữ bắt buộc nhằm tránh gây đóng băng và lãng phí nguồn vốn chi phí cao của các NHTM.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn vốn và quản trị huy động vốn của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế đang phát triển.
  • Cụ thể hóa hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá hoạt động tăng cường huy động vốn (quy mô tăng trưởng, cơ cấu vốn, chi phí huy động, cân đối huy động - sử dụng vốn, hệ số NIM) gắn liền với các công thức xác định chi tiết.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phản ánh trung thực bức tranh huy động vốn tại BACABANK giai đoạn 2017–2019: ghi nhận quy mô vốn tăng trưởng và hệ số NIM dương, nhưng đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn về chi phí huy động cao do chạy đua lãi suất và hiệu suất sử dụng vốn thấp (tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động tối đa chỉ đạt 75,01%).
  • Đề xuất khung chỉ tiêu phát triển nguồn vốn cho giai đoạn 2020–2021 (tăng trưởng chung 16%/năm, TCKT tăng 15%, dân cư tăng 17%, trung dài hạn tăng 18%, ngắn hạn tăng 14%).
  • Thiết kế chi tiết các sản phẩm huy động vốn mới phù hợp với nhu cầu xã hội: tiết kiệm hưu trí bảo thọ, tiết kiệm tiêu dùng, tiết kiệm học đường.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: mô hình điểm giao dịch lưu động bằng ô tô, phương án xây dựng hệ thống dự phòng cho kênh thanh toán Citad, và giải pháp liên kết với các sàn thương mại điện tử, trường đại học để thu hút nguồn vốn CASA giá rẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do giới hạn thời gian nghiên cứu và khả năng tiếp cận thông tin, số liệu thực chứng phân tích chuyên sâu tại BACABANK mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 3 năm (2017–2019), chưa thể đánh giá toàn diện tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 đối với các chỉ tiêu tài chính của ngân hàng.
  • Hạn chế về phương pháp mô hình: Luận văn chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh và phương pháp chuyên gia; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng biến số lãi suất, lạm phát, hay thu nhập đến tốc độ tăng trưởng vốn huy động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2020; ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá độ co giãn của tiền gửi theo lãi suất; và nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số, ngân hàng số đối với hành vi gửi tiền của khách hàng tại BACABANK.

Giá trị tham khảo

Luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và Khối Nguồn vốn BACABANK: Cung cấp cơ sở thực tiễn để rà soát chi phí huy động vốn, tái cấu trúc mạng lưới giao dịch và thiết lập các gói sản phẩm tiền gửi chuyên biệt nhằm hạ thấp chi phí vốn đầu vào.
  • Học viên, sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung cấu trúc chuẩn mực về phân tích hoạt động huy động vốn tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ.
  • Các ngân hàng thương mại có quy mô tương đương: Tham khảo mô hình phát triển tiền gửi liên kết, mô hình ngân hàng lưu động và giải pháp phát triển sản phẩm tiền gửi tích lũy mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận văn sử dụng những tiêu chí nào để phân tích cơ cấu vốn huy động tại BACABANK?

Theo nội dung chương 2, tác giả phân tích cơ cấu nguồn vốn huy động của BACABANK dựa trên 3 tiêu chí chính:

  • Theo kỳ hạn: Phân chia thành tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi ký quỹ.
  • Theo đồng tiền: Phân chia thành vốn huy động bằng nội tệ (VND) và ngoại tệ (chủ yếu là USD được quy đổi ra VND theo tỷ giá cuối năm).
  • Theo đối tượng: Phân chia thành nguồn vốn huy động từ dân cư (khách hàng cá nhân) và nguồn vốn từ các tổ chức kinh tế (TCKT).

2. Hạn chế lớn nhất trong mối quan hệ giữa huy động vốn và sử dụng vốn tại BACABANK giai đoạn 2017–2019 là gì?

Hạn chế lớn nhất là tình trạng mất cân đối giữa nguồn vốn huy động và nhu cầu sử dụng vốn. Trong cả 3 năm nghiên cứu, lượng vốn huy động luôn trong tình trạng dư thừa, không sử dụng hết cho hoạt động tín dụng; hiệu suất sử dụng vốn (tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động) cao nhất chỉ đạt 75,01%, làm giảm hiệu quả kinh doanh do ngân hàng phải chịu gánh nặng chi phí trả lãi cao cho lượng vốn nhàn rỗi.

3. Tác giả đề xuất những sản phẩm tiết kiệm cụ thể nào để đa dạng hóa hình thức huy động vốn tại BACABANK?

Tác giả đề xuất thiết kế và triển khai 3 sản phẩm tiết kiệm chuyên biệt:

  • Tiết kiệm hưu trí bảo thọ: Dành cho người đang đi làm trích thu nhập hàng tháng để tích lũy khi về già, thủ tục rút gốc và lãi linh hoạt hơn bảo hiểm.
  • Tiết kiệm tiêu dùng: Tích lũy để mua sắm các tài sản giá trị lớn (nhà ở, ô tô), đi kèm chính sách cho vay ưu đãi phần vốn còn thiếu.
  • Tiết kiệm học đường: Phục vụ các gia đình tích lũy kinh phí cho con học đại học, học nghề hoặc du học.

4. Mục tiêu tăng trưởng nguồn vốn huy động của BACABANK giai đoạn 2020–2021 được xác định như thế nào?

Luận văn nêu rõ các chỉ tiêu kế hoạch giai đoạn 2020–2021:

  • Tốc độ tăng trưởng vốn huy động bình quân toàn ngân hàng đạt 16%/năm.
  • Tiền gửi từ các tổ chức kinh tế tăng 15%/năm; tiền gửi dân cư tăng 17%/năm.
  • Nguồn vốn huy động trung và dài hạn tăng 18%/năm; nguồn vốn huy động ngắn hạn tăng 14%/năm.

5. Sự cố kỹ thuật nào trong hệ thống thanh toán năm 2019 được luận văn chỉ ra và giải pháp khắc phục là gì?

Văn bản nêu rõ trong năm 2019, kênh thanh toán Citad của BACABANK đã xảy ra sự cố 02 lần làm tê liệt hệ thống chuyển tiền của ngân hàng. Để khắc phục, tác giả đề xuất ngân hàng phải xây dựng hệ thống dự phòng song song nhằm lưu trữ dữ liệu, chia sẻ tải và thay thế kịp thời khi hệ thống chính gặp sự cố, đồng thời phục vụ công tác thử nghiệm công nghệ mới.


Kết luận

Luận văn của học viên Nguyễn Thị Hải Yến đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn vốn và công tác huy động vốn của ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ các thành tựu về tăng trưởng quy mô nguồn vốn cùng những điểm nghẽn về chi phí lãi suất và hiệu suất sử dụng vốn tại ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với định hướng phát triển 2020–2021 và đề xuất các kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại BACABANK.