Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Nghiên cứu từ luận án tiến sĩ của ...

Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của huy động vốn với chiến lược của Bac A Bank

Hoạt động huy động vốn ngân hàng là nền tảng cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank), vai trò này càng trở nên đặc biệt quan trọng. Ngân hàng theo đuổi một chiến lược khác biệt, tập trung tư vấn đầu tư cho các lĩnh vực mang lại giá trị bền vững như nông nghiệp công nghệ cao, y tế, và giáo dục. Các dự án này thường đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và có thời gian thu hồi dài. Do đó, việc xây dựng một nguồn vốn ổn định, dồi dào với chi phí hợp lý là yêu cầu tiên quyết để hiện thực hóa chiến lược kinh doanh. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến định nghĩa: “Vốn của ngân hàng thương mại là giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập và huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ khác nhằm mục tiêu sinh lời”. Nguồn vốn này không chỉ là phương tiện mà còn là đối tượng kinh doanh chính, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng, khả năng mở rộng tín dụng, và đảm bảo an toàn thanh khoản ngân hàng. Vì vậy, phân tích và đề xuất giải pháp tăng cường huy động vốn là nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của Bac A Bank.

1.1. Sự cần thiết của việc tăng cường nguồn vốn huy động

Tăng cường nguồn vốn huy động là tiền đề để ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh khác. Một nguồn vốn mạnh mẽ giúp ngân hàng đáp ứng kịp thời nhu cầu tín dụng của nền kinh tế, đặc biệt là các dự án chiến lược. Nó cũng là bộ đệm quan trọng giúp ngân hàng phòng chống rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Khi có đủ vốn, ngân hàng có thể chủ động trong việc hoạch định chính sách, mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao uy tín trên thị trường. Ngược lại, thiếu vốn sẽ hạn chế khả năng cho vay, giảm lợi nhuận và làm suy yếu vị thế cạnh tranh.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn

Để đánh giá hiệu quả huy động vốn, luận văn sử dụng các chỉ tiêu chính. Thứ nhất là quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động, phản ánh khả năng mở rộng thị phần. Thứ hai là cơ cấu vốn huy động, cho thấy tính ổn định và bền vững của nguồn vốn. Thứ ba là chi phí huy động vốn, thể hiện hiệu quả trong việc quản lý chi phí đầu vào. Cuối cùng là Mối quan hệ giữa huy động và sử dụng vốn, thường được đo lường qua hệ số NIM (Net Interest Margin), chỉ ra mức độ sinh lời thực tế từ hoạt động huy động và cho vay. Các chỉ tiêu này cung cấp một bức tranh toàn diện về chất lượng công tác huy động vốn.

1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến huy động vốn ngân hàng

Hoạt động huy động vốn ngân hàng chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các nhân tố chủ quan bao gồm năng lực quản trị, trình độ nhân viên, sự đa dạng của sản phẩm huy động vốn, chính sách lãi suất, công nghệ và chất lượng dịch vụ. Các nhân tố khách quan bao gồm môi trường pháp lý, tình hình kinh tế - xã hội, sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác và thói quen tiêu dùng, tiết kiệm của người dân. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

II. Phân tích thách thức trong huy động vốn tại Bac A Bank

Phân tích thực trạng huy động vốn tại Bac A Bank giai đoạn 2017-2019 cho thấy ngân hàng đã đạt được những kết quả đáng khích lệ về quy mô. Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục, đạt 97.496 tỷ đồng vào cuối năm 2019. Tuy nhiên, đi sâu vào phân tích các chỉ tiêu chất lượng, luận văn đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế nghiêm trọng. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn mà còn tạo áp lực lên khả năng sinh lời và sự phát triển bền vững của ngân hàng trong dài hạn. Các hạn chế tập trung ở ba khía cạnh chính: cơ cấu nguồn vốn chưa hợp lý, chi phí đầu vào cao và sự mất cân đối giữa huy động và sử dụng vốn. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi ngân hàng phải có những điều chỉnh chiến lược kịp thời và toàn diện.

2.1. Hạn chế về cơ cấu vốn và chất lượng nguồn vốn

Cơ cấu vốn của Bac A Bank còn tồn tại nhiều điểm bất hợp lý. Nguồn vốn phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi khách hàng có kỳ hạn (chiếm trên 98% tổng tiền gửi khách hàng), một nguồn vốn rất nhạy cảm với biến động lãi suất. Trong khi đó, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (vốn giá rẻ) lại rất thấp, chỉ chiếm hơn 1%. Điều này cho thấy chất lượng nguồn vốn huy động chưa ổn định và bền vững. Hơn nữa, việc huy động ngoại tệ gần như không đáng kể, gây khó khăn cho việc tài trợ các dự án cần thanh toán bằng ngoại tệ, làm giảm năng lực phục vụ khách hàng doanh nghiệp.

2.2. Áp lực chi phí huy động vốn và chính sách lãi suất

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là chi phí huy động vốn cao và có xu hướng tăng. Luận văn trích dẫn: "lãi suất huy động vốn của Ngân hàng luôn trong top đầu". Bảng so sánh cho thấy chính sách lãi suất của Bac A Bank cao hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, đặc biệt ở các kỳ hạn trên 6 tháng. Việc cạnh tranh chủ yếu bằng lãi suất cao đã đẩy chi phí đầu vào tăng lên, làm giảm biên lợi nhuận ròng (NIM). Tốc độ tăng của chi phí (15,5% năm 2019) cao hơn tốc độ tăng của vốn huy động (10,04%), cho thấy công tác quản trị chi phí chưa thực sự hiệu quả.

2.3. Mất cân đối giữa huy động và sử dụng vốn tại Bac A Bank

Nghiên cứu chỉ ra một sự mất cân đối rõ rệt giữa huy động và sử dụng vốn. Lượng vốn huy động được luôn trong tình trạng dư thừa, không được sử dụng hết cho hoạt động tín dụng. Hiệu suất sử dụng vốn cao nhất chỉ đạt 75,07% vào năm 2019. Tình trạng này gây lãng phí nguồn lực, vì ngân hàng phải trả lãi cho một lượng vốn lớn nhưng không tạo ra thu nhập tương xứng. Hệ quả trực tiếp là hệ số NIM của ngân hàng liên tục sụt giảm, từ 2,08% năm 2017 xuống chỉ còn 1,12% vào năm 2019. Điều này báo động về hiệu quả tổng thể của hoạt động kinh doanh tại Bac A Bank.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn tại Bắc Á

Để khắc phục những hạn chế về chi phí và cơ cấu vốn, giải pháp trọng tâm là phải đa dạng hóa các hình thức và sản phẩm huy động vốn. Thay vì chỉ tập trung vào cuộc đua lãi suất, Bac A Bank cần xây dựng một danh mục sản phẩm phong phú, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng. Chiến lược này giúp ngân hàng thu hút được các nguồn vốn ổn định hơn, giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi có kỳ hạn truyền thống và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Việc đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, từ đó cải thiện hiệu quả huy động vốn một cách toàn diện. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn gia tăng giá trị cho khách hàng.

3.1. Phát triển sản phẩm huy động vốn theo đối tượng

Ngân hàng cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm huy động vốn chuyên biệt. Ví dụ, sản phẩm "Tiết kiệm hưu trí" cho người lao động, "Tiết kiệm học đường" cho các gia đình có con nhỏ, hay "Tiết kiệm tích lũy tiêu dùng" cho những người có kế hoạch mua sắm lớn trong tương lai. Các sản phẩm này thường có tính ổn định cao do gắn với mục tiêu dài hạn của khách hàng. Việc phát triển các gói sản phẩm như chứng chỉ tiền gửi với kỳ hạn linh hoạt và lãi suất hấp dẫn cũng là một hướng đi hiệu quả để cơ cấu lại nguồn vốn trung và dài hạn.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và hoàn thiện quy trình

Chất lượng dịch vụ là một yếu tố cạnh tranh phi lãi suất cực kỳ quan trọng. Bac A Bank cần đầu tư vào việc hoàn thiện quy trình giao dịch, rút ngắn thời gian chờ đợi và đơn giản hóa các thủ tục giấy tờ. Việc áp dụng mô hình giao dịch một cửa, hệ thống lấy số tự động và nâng cấp không gian giao dịch sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Đồng thời, thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm của đội ngũ giao dịch viên sẽ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và nâng cao uy tín, góp phần vào việc quản trị rủi ro thương hiệu.

3.3. Khai thác nguồn vốn giá rẻ qua tiền gửi khách hàng

Để giảm chi phí huy động vốn bình quân, mục tiêu chiến lược là phải tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn. Giải pháp là đẩy mạnh các dịch vụ gắn liền với tài khoản thanh toán. Ngân hàng nên tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp để cung cấp dịch vụ chi trả lương, liên kết với các trường đại học để thu học phí, và tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử. Việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng số tiện ích như Internet Banking, Mobile Banking với chính sách miễn, giảm phí giao dịch sẽ khuyến khích khách hàng mở và sử dụng tài khoản tiền gửi khách hàng thường xuyên hơn.

IV. Cách tối ưu vận hành để tăng cường huy động vốn Bắc Á

Bên cạnh việc đổi mới sản phẩm, việc tối ưu hóa các yếu tố nội tại như con người, mạng lưới và công nghệ là giải pháp nền tảng để tăng cường huy động vốn ngân hàng một cách bền vững. Một bộ máy vận hành hiệu quả sẽ là bệ phóng vững chắc cho các chiến lược kinh doanh. Bac A Bank cần một cách tiếp cận đồng bộ, cải thiện từ chất lượng nhân sự, mở rộng độ phủ của mạng lưới đến việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Những cải tiến này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu chi phí mà còn trực tiếp cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và thu hút thêm các nguồn vốn huy động mới.

4.1. Nâng cao năng lực đội ngũ và chính sách nhân sự

Con người là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất cần "Nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên". Ngân hàng nên xây dựng chính sách tuyển dụng minh bạch để thu hút nhân tài, đồng thời thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo về nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và phân tích tâm lý khách hàng. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) sẽ tạo động lực để mỗi nhân viên nỗ lực hơn trong công tác huy động vốn. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm là tài sản quý giá nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng.

4.2. Mở rộng mạng lưới và nâng cấp cơ sở vật chất

Để tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, việc mở rộng mạng lưới là cần thiết. Bac A Bank cần nghiên cứu thị trường để mở thêm các chi nhánh, phòng giao dịch tại các khu vực tiềm năng như các đô thị mới, khu công nghiệp. Song song đó, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch hiện hữu, tạo không gian hiện đại, chuyên nghiệp. Một mạng lưới phân bố hợp lý và cơ sở vật chất khang trang sẽ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu và tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng khi giao dịch.

4.3. Ứng dụng công nghệ để cải thiện thanh khoản ngân hàng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Bac A Bank cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số. Điều này bao gồm việc ổn định và tối ưu hóa hệ thống Core Banking, phát triển các ứng dụng ngân hàng số (Mobile/Internet Banking) với giao diện thân thiện và nhiều tính năng tiện ích. Việc cho phép khách hàng gửi tiết kiệm online, chuyển tiền 24/7 một cách nhanh chóng và an toàn không chỉ thu hút thế hệ khách hàng trẻ mà còn giúp ngân hàng quản lý dòng tiền hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn thanh khoản ngân hàng.

V. Bí quyết từ kinh nghiệm huy động vốn của các ngân hàng

Việc học hỏi từ các đối thủ thành công là một cách tiếp cận thông minh để cải tiến hoạt động. Luận văn đã phân tích kinh nghiệm huy động vốn từ hai ngân hàng tiêu biểu là ABBANK và MB Bank. Đây là những bài học thực tiễn quý báu mà Bac A Bank có thể tham khảo và áp dụng để nâng cao hiệu quả huy động vốn. Các kinh nghiệm này tập trung vào chiến lược định vị thương hiệu, phát triển nguồn nhân lực, phân khúc khách hàng và ứng dụng công nghệ. Việc chắt lọc và vận dụng sáng tạo những bí quyết này sẽ giúp Bac A Bank tìm ra con đường phát triển phù hợp và hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

5.1. Bài học từ ABBANK về năng lực cạnh tranh của ngân hàng bán lẻ

ABBANK đã thành công nhờ định vị là một ngân hàng bán lẻ thân thiện, tập trung vào trải nghiệm khách hàng với phương châm "Trao giải pháp - Nhận nụ cười". Bài học cho Bac A Bank là tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Bên cạnh đó, ABBANK rất chú trọng đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao (trên 92% nhân viên có trình độ đại học trở lên). Điều này khẳng định rằng, con người và dịch vụ là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

5.2. Bài học từ MB Bank về quản trị rủi ro và thương hiệu

MB Bank tận dụng rất tốt lợi thế thương hiệu "quân đội" để tạo dựng niềm tin và sự an tâm cho khách hàng, đây là một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro nhận thức. Ngân hàng này cũng là một trong những đơn vị tiên phong về ngân hàng số với App MBBank, giúp thu hút lượng lớn khách hàng và tập trung vào các nguồn vốn huy động giá rẻ. Bài học ở đây là sức mạnh của thương hiệu và công nghệ trong việc thu hút vốn, giảm sự phụ thuộc vào chính sách lãi suất cao.

5.3. Áp dụng kinh nghiệm huy động vốn cho Bac A Bank

Từ các bài học trên, Bac A Bank cần tập trung vào việc xây dựng và quảng bá thương hiệu một cách mạnh mẽ hơn, gắn liền với sứ mệnh đầu tư bền vững. Ngân hàng cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, coi đây là nhiệm vụ chiến lược. Đồng thời, cần phân khúc thị trường chi tiết hơn để có những chính sách và sản phẩm phù hợp, thay vì áp dụng một chính sách chung. Việc áp dụng những kinh nghiệm huy động vốn này sẽ giúp ngân hàng tạo ra sự khác biệt và phát triển một cách bền vững.

VI. Định hướng giải pháp huy động vốn cho Bac A Bank 2025

Dựa trên các phân tích và bài học kinh nghiệm, luận văn đã vạch ra định hướng chiến lược cho các giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á đến năm 2025. Mục tiêu tổng thể là xây dựng một cơ cấu vốn bền vững, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Con đường phía trước đòi hỏi sự quyết tâm trong việc đổi mới, từ việc cải thiện cơ cấu vốn đến việc thích ứng với xu hướng phát triển của ngành. Đây không chỉ là kế hoạch ngắn hạn mà là một tầm nhìn dài hạn để Bac A Bank khẳng định vị thế và phát triển vững mạnh trong tương lai, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Mục tiêu chiến lược về cơ cấu vốn và chi phí

Định hướng đến năm 2025, Bac A Bank đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng huy động vốn bình quân đạt 16%/năm. Trọng tâm là tái cơ cấu nguồn vốn huy động theo hướng bền vững: tăng tỷ trọng tiền gửi từ các tổ chức kinh tế (tăng 15%/năm) và nguồn vốn trung, dài hạn (tăng 18%/năm). Mục tiêu cốt lõi là từng bước giảm dần chi phí huy động vốn bằng cách tập trung vào các nguồn vốn giá rẻ, giảm sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng và nâng cao thị phần trên thị trường 1.

6.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan

Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có một môi trường vĩ mô thuận lợi. Luận văn kiến nghị Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy mạnh mẽ thanh toán không dùng tiền mặt để tăng nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng. Đồng thời, cần có chính sách điều hành tỷ lệ dự trữ bắt buộc một cách linh hoạt, tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại sử dụng vốn hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển ổn định của toàn ngành.

6.3. Tương lai của hoạt động huy động vốn ngân hàng trong kỷ nguyên số

Tương lai của hoạt động huy động vốn ngân hàng gắn liền với chuyển đổi số và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Các ngân hàng sẽ không chỉ cạnh tranh bằng lãi suất mà bằng sự tiện lợi, an toàn và các giá trị gia tăng mà công nghệ mang lại. Đối với Bac A Bank, việc nắm bắt xu hướng này, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và phân tích dữ liệu để hiểu sâu hơn về khách hàng sẽ là yếu tố quyết định sự thành công trong việc thu hút và giữ chân các nguồn vốn huy động trong dài hạn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN NGUYEN THI HAI YEN GIAI PHAP TANG CUONG HUY DONG VON TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CO PHAN BAC A Chuyên Ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 8340201 2020 | PDF | 125 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN:TS. PHÙNG THANH QUANG Hà Nội - 2020. LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày. tháng năm 2020 Học Nguyễn Thị Hải Yến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận văn này, em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Phùng Thanh Quang đã tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu. Em chân thành cảm ơn quý thảy, cô trong khoa sau đại học,trường Đại Học Kinh tế quốc dân đã tận tình truyền đạt kiến thức trong thời gian em hoc tập tại trường. Với vốn kiến thức được tiếp thu trong quá trình học không chỉ là nền tảng cho quá trình nghiên cứu khóa luận mà còn là hành trang quý báu để em có thêm những kinh nghiệm trong quá trình công tác và làm việc. Em chân thành cảm ơn Ban Tổng giám đốc Ngân hàng TMCP Bắc Á đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi nhất để em có thể vừa làm, vừa nghiên cứu một cách tốt nhất cho đề tài nghiên cứu luận văn này. Cuối cùng em xin kính chúc quý thầy, cô dồi đào sức khỏe và thành công trong sự nghiệp cao quý. Đồng kính chúc các anh, chị em đồng nghiệp luôn dồi dào sức khỏe, đạt được nhiều thành công tốt đẹp trong công việc. Hà Nội, ngày. tháng năm 2020 Học viên Nguyễn Thị Hải Yến MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIÊU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT TOM TAT LUAN VAI LOI MO DAU. 1 CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE HUY DONG VON CUA NGAN HANG THUONG MA\ 83 1.1 Khái quát về vốn của ngân hàng thương mại.1 Khái niệm về vốn 3 1.2 Vai trò của vốn đối với Ngân hàng thương mại.3 Cơ cấu về vốn của Ngân hàng thương mại 6 1.4 Các hình thức huy động vốn của Ngân hàng thương mại.2 Tăng cường huy động v 1.1 Sự cần thiết tăng cường huy động vốn.2 Các chỉ tiêu đánh giá tăng cường huy động vốn. 14 13 Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng cường huy động vốn của ngân hàng thương mại.1 Nhân tố chủ quan.2 Nhấn tố khách quan:‹.4 Kinh nghiệm tăng cường huy % 1.1 Kinh nghiệm tăng cường huy động vốn của Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK).2 Kinh nghiệm tăng cường huy động vốn của Ngân hàng thương mại cỗ phần Quân Đội. mee ponmnceccnsmcccoencencese DS 1.3 Bài học kinh nghiệm tăng cường huy động vốn cho Ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc Á. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 CHUONG 2: THYC TRANG HUY DONG VON TẠI THUONG MAI CO PHAN BAC 2.1 Khái quát về tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại phan BacA 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của NH TMCP Bắc Á.3 Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Bắc Á thời gian qua.2 Phân tích thực trạng huy động vốn tại ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc 48 2.1 Chính sách huy động vốn của Ngân hàng TMCP Bắc Á.2 Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á.3 Đánh giá huy động vốn tại ngân hàng thương mại cỗ phần Bic A. 72 23:1 Kết quả đạt đưỚt cóc c2 2G6 8 2G 02 cau Gia 22 eaecaav TEĐ 2.2 Hạn chế và nguyên nhân.--2222222222222zrzrzrrrrrrrrrrrrrerrrrrrrervee 7 KET LUAN CHUONG 2. 78 CHUONG 3: GIAI PHAP TANG CUONG HUY D VỐN TẠI NGÂN HANG THUONG MAI CO PHAN BAC A.1 Mục tiêu và chiến lược phát triển của ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc Á.1 Mục tiêu và chiến lược phát triển chung .2 Định hướng tăng cường huy động vốn Ngân hàng TMCP Bắc Á.2 Giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng thương mại cỗ phần Bắc Á 0 83 3.1 Nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên.2 Đa dạng hoá các hình thức huy động, đáp ứng nhu cầu từng đối tượng khách hảng.3 Mở rộng mạng lưới huy động, nâng cắp cơ sở vật chắt.4 Khai thác các nguồn vốn rẻ.5 Hoàn thiện quy trình giao dịch, nâng cao chất lượng dịch vụ.6 Nghiên cứu mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng.1 Kiến nghị với chính phủ và các bộ, ngành liên quan.2 Đối với Ngân hàng nhà nước KẾT LUẬN CHƯƠNG KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC BẢNG BIÊU Bang 1. 1 Nguồn vốn huy động của MB từ 2017-2019. 1 Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 ~ 2019. 2 Cơ cấu tin dung tai BACABANK.3 Quy mô và tốc độ tăng trưởng huy động vốn cla BACABANK. 4 Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng huy động tại Bắc Á. 5 Cơ cấu vốn huy động theo đồng tiền từ 2017-2019. 6 Số dư vốn huy động khách hàng theo kỳ hạn giai đoạn 2017 ~ 2019.7 Mối quan hệ giữa chỉ phí huy động vốn và vốn huy động. 8 Lãi suất huy động bình quân của BACABANK giai đoạn 2017-2019. 9 Lãi suất huy động bình quân một số Ngân hàng năm 2017.10 Tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động tại BacABank.11 Cân đối theo kỳ hạn giữa HĐV và sử dụng vốn từ 2017-2019 68 Bang 2.12 Lãi suất cho vay đối với khách hàng thông thường năm 2019.13 Hệ số NIM của Bắc Á giai đoạn 2017-2019 „71 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. I Mô hình tổ chức của BACABANK. 2 Tăng trưởng nguồn vốn huy động giai đoạn 2017 ~ 2019.3 Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng huy động.---2ss 54 DANH MUC CAC CHU VIET TAT 1. BACABANK: Ngân hang Thuong mai Cé Phan Bac A 2. CE: Chi phi 3. GTCG: Giấy tờ có giá 4. NH: Ngân hàng 6. NHNN: Ngân hàng Nhà nước 7. NHTM: Ngân hàng thương mại 8. NHTW: Ngân hàng trung ương 9. TCKT: Tổ chức kinh tế 10.TCTC: Tổ chức tài chính 11.TCTD: Tổ chức tín dụng 12.TG: Tiền gửi 13.TK: Tài khoản, tiết kiệm.TV: Tiền vay BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN NGUYÊN THỊ HAI YEN GIAI PHAP TANG CUONG HUY DONG VON TAINGAN HANG THUONG MAI CO PHAN BAC A Chuyên Ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 8340201 TÓM TÁT LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội - 2020. TÓM TẮT LUẬN VĂN Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trong quá trình chuyển mình thành một nước phát triển, công. cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đang dần hoàn thiện, vì thế nhu cầu về vốn cho hoạt động đầu tư rất cao. Theo các chuyên gia World Bank Việt Nam có khoảng 60 tỷ USD tiền nhàn rỗi trong dân cư, vậy vấn đề đặt ra là làm thế nào đề có. thể tận dụng được lượng tiền nhàn rỗi này? Tang cường huy động vốn là tiền đề để NHTM thực hiện tốt hoạt động kinh doanh khác. Trong quá trình hoạt động, với mỗi ngân hàng đều có thê gặp rất nhiều. loại rủi ro gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh, thậm chí là làm phá sản ngân hàng. Hai trong các loại rủi ro đó là rủi ro lãi suất va rủi ro thanh khoản, việc quản trị tốt nguồn vốn huy động sẽ giúp ngân hàng tránh khỏi hai loại rủi ro lớn này. một cách hiệu quả. Ngân hàng TMCP Bắc Á là ngân hàng nhỏ trong khi đó hoạt động cho vay chính lại tập trung trong lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn và an sinh xã hội như nông lâm ngư nghiệp, y tế, giáo. Đó là các dự án có thời gian thu hồi vốn dài, đòi hỏi lượng vốn đầu tư cao. Nhưng qua thực tế việc huy động vốn của Bắc Á chủ yếu bằng chính sách lãi suất cao, tập trung ở phân khúc tiền gửi khách hàng — Nguồn vốn rất nhạy cảm với lãi suất. Chính vì vậy mà việc tìm ra giải pháp tăng cường huy động vốn ngày cảng trở nên cấp bách, cần thiết hơn bao giờ hết. Xuất phát từ tầm quan trọng của công tác huy động vốn cùng với việc có cơ hội nghiên cứu và làm việc thực tế tại ngân hàng mà em đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Giải pháp tăng cường huy động vồn tại Ngân hàng thương mai cé phan Bac A” Mục đích nghiên cứu ~_ Phân tích thực trạng công tác huy động vốn của NHTMCP Bắc Á, từ đó tìm ra những tưru- nhược điểm, nguyên nhân của những hạn chế đó. ~ Để xuất giải pháp nhằm tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng TMCP. Phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp tăng cường huy động vốn các NHTM. ~ Về không gian: Luận văn chỉ xem xét tại NHTMCP Bắc Á ~ Về thời gian: Luận văn nghiên cứu giải pháp tăng cường huy động vốn tại NH TMCP Bic A trong 3 nam gần nhất là 2017, 2018, 2019. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp tổng hợp phân tích lấy số liệu thực tế từ báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Bắc Á đề luận giải thông qua các phương pháp cụ thể: So sánh, thông kê, đồ thị. Các thông tin được tác giả thu thập bằng cả hai phương pháp sơ cấp và thứ cấp, được tông hợp. từ nhiều nguồn, thông tin bên ngoài được thu thập từ sách báo, internet, thông tin nội bộ được thu thập từ các Phòng Ban Ngân hàng TMCP Bắc Á như Phòng Kế toán, Phòng Quản lý thông tỉn, Kết cấu luận văn Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn được chia thành 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về huy động vốn của Ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng huy động vồn tại Ngân hàng thương mại cô phần Bắc Á. Chương 3: Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc A. CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE HUY DONG VON CUA NGAN HANG THUONG MAI Khái quát về vốn của ngân hàng thương mại Khái niệm về vẫn “Vốn của ngân hàng thương mại là giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập và huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ khác nhằm mục tiêu sinh lời”. Vai trò của vẫn đối với Ngân hàng thương mại iii 'Vốn là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh Vốn quyết định khả năng sinh lời và mở rộng hoạt động kinh doanh của NHTM 'Vốn quyết định khả năng phòng chống rủi ro cho NH thương mai 'Vốn quyết định đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ