Tổng quan luận án

Sự phát triển của công nghệ vi điện tử và mạch tích hợp (Integrated Circuit - IC) dựa trên vật liệu bán dẫn silicon (Si) truyền thống đang tiến gần tới các giới hạn vật lý khi kích thước linh kiện thu nhỏ xuống thang nanomet. Các hiệu ứng kênh ngắn (short-channel effects), hiện tượng dòng rò chui ngầm lượng tử, sự suy giảm độ linh động của hạt tải và vấn đề tản nhiệt trở thành những rào cản kỹ thuật nghiêm trọng. Mặc dù các giải pháp cấu trúc ba chiều như cổng bao quanh (Omega-gate) đã được đưa vào ứng dụng, việc tìm kiếm các loại vật liệu mới có độ linh động hạt tải cao và độ ổn định cấu trúc tốt vẫn là hướng tiếp cận mang tính nền tảng.

Vật liệu graphene đơn lớp với cấu trúc mạng tổ ong hai chiều sở hữu những đặc tính vật lý đáng chú ý: độ linh động điện tử có thể đạt tới $\mu_G \sim 2 \cdot 10^5\text{ cm}^2/\text{V}\cdot\text{s}$, vận tốc nhóm của điện tử xấp xỉ $v_F \approx 10^6\text{ m/s}$ (chỉ nhỏ hơn vận tốc ánh sáng 300 lần), cùng khả năng dẫn nhiệt và độ bền cơ học cao. Tuy nhiên, graphene ở trạng thái tự do là một chất bán kim loại không có độ rộng vùng cấm ($E_g = 0$), khiến các transistor hiệu ứng trường sử dụng kênh dẫn graphene (GFETs) có tỷ số dòng bật/tắt ($I_{on}/I_{off}$) rất thấp, thường chỉ dao động trong khoảng 2 đến 20. Bên cạnh đó, các tính chất điện tử, quang học và động học truyền dẫn của màng graphene chịu sự biến đổi mạnh mẽ dưới tác động của các điều kiện biên, thế tuần hoàn từ môi trường ngoài và bề mặt tiếp xúc với các điện cực kim loại.

Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử và quang học của graphene" (tên đầy đủ được tác giả nêu trong phần giới thiệu: "Nghiên cứu các tính chất điện tử, quang học và truyền dẫn của vật liệu graphene hướng tới các ứng dụng điện tử và quang điện tử") được thực hiện nhằm giải quyết hai mục đích cơ bản:

  1. Nghiên cứu các tính chất cơ bản của điện tử bên trong các màng graphene dưới tác động của các điều kiện khác nhau từ bên ngoài, từ đó xem xét tiềm năng ứng dụng của loại vật liệu này trong lĩnh vực điện tử và quang điện tử.
  2. Thực hiện các nghiên cứu đóng góp vào việc khai thác và phát triển chương trình tính toán OPEDEVS (cụ thể là phát triển module GFET).

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định hai bài toán và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu bức tranh cấu trúc vùng năng lượng của điện tử bên trong graphene dưới các điều kiện nội tại và xử lý/chế tác khác nhau (điều kiện biên dải nano, tác động của trường thế vô hướng tuần hoàn một chiều trong cấu trúc siêu mạng GSLs).
  2. Khảo sát các tính chất truyền dẫn của các trạng thái kích thích điện tử bên trong các màng graphene khi đóng vai trò kênh dẫn trong linh kiện, bao gồm cơ chế truyền dẫn qua bề mặt tiếp xúc kim loại - graphene (M-G) và các đặc trưng truyền dẫn tĩnh điện/dòng điện của linh kiện GFETs.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Màng graphene đơn lớp, dải nano graphene (GNRs) biên zigzag và biên armchair; cấu trúc siêu mạng graphene (GSLs) chịu thế tuần hoàn một chiều; hệ tiếp xúc dị thể kim loại - graphene - kim loại (M-G-M) với các kim loại mạng lập phương tâm mặt (FCC) và mạng lục giác xếp chặt (HCP); linh kiện transistor hiệu ứng trường kênh dẫn graphene (GFETs) có chiều dài kênh dưới 100 nm kết hợp điện cực cổng dây nano GaN.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu lý thuyết và tính toán mô phỏng lượng tử trong khuôn khổ gần đúng liên kết chặt, hình thức luận Kubo cho độ dẫn quang, phần mềm VASP cho cấu trúc vùng tiếp xúc kim loại, và hình thức luận hàm Green không cân bằng (NEGF) tự nhất quán với phương trình Poisson trong môi trường phần mềm OPEDEVS.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu lý thuyết về cấu trúc dải năng lượng của graphene bắt đầu từ công trình của P. R. Wallace vào năm 1946 khi mô tả dải năng lượng điện tử của than chì. Về mặt thực nghiệm, các nỗ lực chế tạo màng carbon mỏng từng được thực hiện bởi nhóm Ruoff (1999) hay nhóm Kim tại Đại học Columbia, cũng như phương pháp phân hủy nhiệt silicon carbide (SiC) ở $1300^\circ\text{C}$ của nhóm de Heer tại Georgia Tech (2004). Đến tháng 10 năm 2004, K. S. Novoselov, A. K. Geim và các cộng sự tại Đại học Manchester và Viện Công nghệ Vi điện tử Chernogolovka đã bóc tách thành công đơn lớp graphene bằng phương pháp cơ học và ghi nhận hiệu ứng trường cũng như hiệu ứng Hall lượng tử dị thường ở nhiệt độ phòng.

Các nghiên cứu tiếp theo đã làm sáng tỏ nhiều hiện tượng vật lý lượng tử đặc thù trong graphene:

  • Hiện tượng chui ngầm Klein của các giả hạt Dirac tương đối tính qua rào thế do Katsnelson, Geim và Novoselov đề xuất năm 2006, sau đó được Young và Kim khẳng định bằng thực nghiệm năm 2009.
  • Độ dẫn suất cực tiểu tổng quát $\sigma_{min} = 4e^2/(\pi h)$ được Tworzydło và các cộng sự giải thích thông qua sự truyền dẫn lượng tử của các trạng thái mờ (evanescent modes) dựa trên công thức Landauer.
  • Sự phát triển của các nguyên mẫu GFETs: Từ linh kiện đo độ dẫn của nhóm Geim (2004) đến cấu trúc có điện cực cổng điều khiển trên nền oxide năm 2007. Các mốc tốc độ làm việc của GFETs được nâng dần từ 26 GHz (IBM, 2009) lên 100 GHz với cổng dài 240 nm (IBM, 2010), và đạt 300 GHz với chiều dài kênh 140 nm sử dụng cổng dây nano GaN trong nghiên cứu thực nghiệm của nhóm Lei Liao (2010).
  • Về mặt mô phỏng linh kiện, nhóm Jyotsna Chauhan (2011) đã sử dụng phương pháp hàm Green không cân bằng (NEGF) để khảo sát giới hạn hoạt động tần số vô tuyến (RF) và sự thu hẹp kênh dẫn xuống 20 nm của GFETs.

Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu do TS. Đỗ Vân Nam dẫn dắt đã triển khai các khảo sát lý thuyết về sự thay đổi tính chất của graphene dưới tác động của sự dính bám nguyên tử lạ, sai hỏng mạng tinh thể và tương tác với các điện cực kim loại.

Vị trí của luận án được xác định tại điểm giao thoa giữa nghiên cứu vật lý lý thuyết và mô phỏng linh kiện ứng dụng: Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về cơ chế vi mô điều khiển trạng thái điện tử trong siêu mạng graphene (GSLs), phân tíchเชิง lượng tử tính chất quang dị hướng, xây dựng mô hình tự năng mô tả điện trở tiếp xúc giữa graphene với các kim loại chuyển tiếp khác nhau, và phát triển công cụ tính toán NEGF tự nhất quán (module GFET trong package OPEDEVS) để đánh giá hoạt động của linh kiện GFETs kích thước nanomet.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các khung lý thuyết vật lý chất rắn, cơ học lượng tử và các công cụ mô phỏng số:

Khung lý thuyết và mô hình vật lý

  1. Mô hình lai hóa và cấu trúc mạng tinh thể: Nguyên tử carbon với cấu hình điện tử $1s^2 2s^2 2p^2$ hình thành 3 orbital lai hóa $sp^2$ nằm trong mặt phẳng tạo thành các liên kết $\sigma$ bền vững với góc liên kết $120^\circ$. Orbital $2p_z$ định hướng vuông góc với mặt phẳng tạo nên liên kết $\pi$ với năng lượng nhảy lân cận gần nhất $t_{CC} \approx 2.67\text{ eV}$ (hoặc năng lượng liên kết $E_{pp\pi} \approx -2.67\text{ eV}$). Mạng tinh thể gồm hai mạng con tam giác A và B lồng vào nhau, khoảng cách giữa hai nguyên tử lân cận $a_{CC} \approx 1.42\text{ \AA}$, diện tích ô cơ sở $S_0 = \frac{3\sqrt{3}}{2} a_{CC}^2$. Vùng Brillouin thứ nhất có dạng lục giác đều với diện tích $\Omega = \frac{8\pi^2}{3\sqrt{3}a_{CC}^2}$ và nhóm đối xứng điểm $D_{6h}$.
  2. Mô hình Dirac cho năng lượng thấp: Tại lân cận các điểm đối xứng $K$ và $K'$, hệ thức tán sắc có dạng tuyến tính $E(\mathbf{k}) = \pm \hbar v_F |\mathbf{k}|$. Hàm mật độ trạng thái điện tử (DOS) trên một đơn vị diện tích tỉ lệ thuận với độ lớn năng lượng: $D(E) = \frac{2}{\pi \hbar^2 v_F^2}|E|$.
  3. Phương pháp gần đúng liên kết chặt (Tight-Binding Approximation - TBA): Biểu diễn Hamiltonian trong hình thức luận lượng tử hóa lần thứ hai thông qua các toán tử sinh hủy $a_i, b_j$ trên hai mạng con: $$H = -t_{CC} \sum_{\langle i,j \rangle} (a_i^\dagger b_j + \text{h.c.})$$ Ảnh hưởng của từ trường ngoài đều $B$ vuông góc với mặt phẳng được đưa vào qua phép biến đổi pha Peierls với thế vector Landau $\mathbf{A} = (-By, 0, 0)$.
  4. Lý thuyết phản ứng tuyến tính Kubo: Sử dụng để tính toán tenxơ độ dẫn quang $\sigma(\omega)$ nhằm phân tích đặc trưng hấp thụ quang và các yếu tố ma trận chuyển mức quang giữa các dải năng lượng.
  5. Hình thức luận hàm Green không cân bằng (NEGF): Sử dụng để mô tả động học truyền dẫn lượng tử của điện tử qua các rào thế, lớp tiếp xúc kim loại và kênh dẫn linh kiện bán dẫn.

Phương pháp tính toán và nguồn dữ liệu

  • Gói phần mềm tính toán dải nano graphene: Tác giả lập trình và đóng gói công cụ tính toán cấu trúc vùng năng lượng cho GNRs biên zigzag và armchair có giao diện người dùng (GUI).
  • Phần mềm VASP: Sử dụng để tính toán cấu trúc vùng điện tử và mật độ trạng thái riêng phần $p_z$-DOS từ nguyên lý đầu (First-principles/DFT) cho các cấu trúc tiếp xúc dị thể kim loại - graphene.
  • Gói phần mềm OPEDEVS (Opto-Electronic Devices Simulation): Môi trường tính toán do TS. Đỗ Vân Nam thiết kế, trong đó tác giả trực tiếp phát triển module GFET thực hiện thuật toán tự nhất quán giữa phương trình Poisson và phương trình hàm Green lượng tử.
  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm đối chứng: Số liệu đo đạc thực nghiệm về hiệu ứng trường của nhóm Geim, các đặc tuyến dòng - áp của nhóm Huard, Meric, Thiele và nhóm Lei Liao.
Phương pháp / Công cụ Đối tượng áp dụng Mục đích trích xuất kết quả
Gần đúng liên kết chặt (TBA) Graphene 2D, Dải nano (GNRs), Siêu mạng (GSLs) Phổ tán sắc $E(\mathbf{k})$, ma trận Hamiltonian, mật độ trạng thái DOS
Hình thức luận Kubo Siêu mạng graphene (A-GSLs, Z-GSLs) Độ dẫn quang $\sigma(\omega)$, xác suất chuyển mức quang học
Phần mềm VASP (DFT) Tổ hợp tiếp xúc Kim loại - Graphene (M-G) Cấu trúc vùng năng lượng, mật độ trạng thái $p_z$-DOS
NEGF + Poisson (OPEDEVS) Transistor GFETs ($L_c = 40-100\text{ nm}$) Thế tĩnh điện, mật độ hạt tải, đặc tuyến $I_{DS}-V_{GS}$, $I_{DS}-V_{DS}$, độ dẫn $G$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan kiến thức nền tảng và ứng dụng của graphene

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về graphene, phân tích các thuộc tính điện tử của dải nano và tổng quan về linh kiện GFETs:

  • Cấu trúc dải năng lượng graphene 2D: Giải chéo hóa ma trận Hamiltonian kích thước $2 \times 2$ cho năng lượng riêng: $$E(\mathbf{k}) = \pm t_{CC} \sqrt{1 + 4\cos\left(\frac{\sqrt{3}k_x a_{CC}}{2}\right)\cos\left(\frac{k_y a_{CC}}{2}\right) + 4\cos^2\left(\frac{k_y a_{CC}}{2}\right)}$$ Hai mặt năng lượng chạm nhau tại 6 đỉnh của vùng Brillouin (các điểm Dirac $K, K'$).
  • Cấu trúc dải nano graphene (GNRs):
    • Biên Zigzag: Độ rộng dải $W(M_{zline}) = \frac{3M_{zline}-2}{2}a_{CC}$. Ma trận Hamiltonian có kích thước $2M_{zline} \times 2M_{zline}$.
    • Biên Armchair: Độ rộng dải $W(M_{aline}) = \frac{\sqrt{3}a_{CC}}{2}(M_{aline}-1)$. Ma trận Hamiltonian có kích thước $4M_{aline} \times 4M_{aline}$.
    • Luận án giới thiệu gói phần mềm mô phỏng GNRs cho phép tùy chọn đơn lớp/hai lớp, dạng biên, số đường nguyên tử, tác động của từ trường $B$ và điện trường ngoài.
  • Đặc trưng linh kiện GFETs: Khảo sát nguyên lý hoạt động của MOSFET truyền thống so với GFETs. Transistor graphene có đường đặc trưng $I_{DS}-V_{GS}$ dạng chữ V biểu thị sự đóng góp đối xứng của điện tử (nhánh phải) và lỗ trống (nhánh trái) qua điểm cực tiểu Dirac. Tỷ số $I_{on}/I_{off}$ thấp (2-20) do không có vùng cấm. Đặc tuyến $I_{DS}-V_{DS}$ thể hiện dạng uốn cong do sự chuyển đổi loại hạt tải và ảnh hưởng của hiệu ứng chui ngầm Klein kết hợp trở vi phân âm.

Chương 2: Cấu trúc điện tử và tính chất quang của siêu mạng graphene

Chương 2 nghiên cứu các màng graphene chịu tác động của điện thế vô hướng biến thiên tuần hoàn một chiều $U(x)$ với chu kỳ thế $L$ và biên độ rào thế $U_b$:

  • Cấu trúc điện tử của siêu mạng GSLs:
    • Xét hai dạng cấu trúc siêu mạng là Armchair-GSLs (A-GSLs) và Zigzag-GSLs (Z-GSLs).
    • Kết quả tính toán cấu trúc vùng năng lượng cho thấy sự xuất hiện của các điểm Dirac phụ và sự định hình lại các nón Dirac.
    • Luận án phát hiện hiện tượng "định xứ kỳ lạ" của một số trạng thái điện tử và sự ghim (pinning) của một số mặt năng lượng dọc theo phương vector sóng $k_x, k_y$.
    • Mật độ trạng thái của điện tử $p_z$ trong GSLs xuất hiện nhiều đỉnh van Hove sắc nhọn phản ánh đặc tính tô-pô của các bề mặt năng lượng dưới tác dụng của thế ngoài.
  • Tính chất quang của GSLs:
    • Tính toán độ dẫn quang $\sigma(\omega)$ theo hình thức luận Kubo.
    • Ghi nhận sự suy giảm độ dẫn quang trong miền năng lượng photon $(0, U_b)$. Hiện tượng này được lý giải thông qua cơ chế khóa Pauli (Pauli blocking) ngăn chặn quá trình chuyển mức liên dải của điện tử trong phạm vi $(0, 2E_F)$ kết hợp với sự triệt tiêu của các phần tử ma trận chuyển mức quang học.
    • Phân tích sự phụ thuộc của độ dẫn quang vào trạng thái phân cực của photon (phân cực dọc theo phương tuần hoàn của thế và phân cực ngang).

Chương 3: Sự truyền dẫn điện tử qua bề mặt tiếp xúc kim loại - graphene

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán tiếp xúc dị thể giữa graphene và các điện cực kim loại (M-G):

  • Mô hình tiếp xúc dị thể:
    • Khảo sát graphene tiếp xúc với mặt (111) của kim loại cấu trúc FCC (Cu, Ag, Al, Ir, Pt, Au) với ô đơn vị chứa 2 nguyên tử (như Cu) hoặc 8 nguyên tử.
    • Khảo sát graphene tiếp xúc với mặt (0001) của kim loại cấu trúc HCP (Co, Cd, Ru, Ti) với ô đơn vị chứa 2 nguyên tử (như Co) hoặc 8 nguyên tử (Cd, Ru, Ti).
  • Tính toán vi mô và mô hình hiệu dụng:
    • Sử dụng phần mềm VASP tính toán cấu trúc vùng điện tử và mật độ trạng thái $p_z$-DOS cho các tổ hợp tiếp xúc như G-Cu và G-Ti.
    • Xây dựng mô hình hiệu dụng mô tả tương tác điện tử thông qua các tham số tích phân nhảy $t_{pz-s}$ và $t_{pz-d}$.
    • Tính toán đặc trưng Von-Ampe ($I-V$) và xác suất truyền qua $T(k, E)$ cho các cấu trúc kim loại - graphene - kim loại (M-G-M) gồm Cu-G-Cu, Au-G-Au, Pt-G-Pt, Pd-G-Pd, Ti-G-Ti.
    • Đưa ra bảng ước tính các thông số mô hình và giá trị điện trở suất/độ dẫn điện nội tại của lớp tiếp xúc M-G.

Chương 4: Mô phỏng linh kiện GFETs

Chương 4 trình bày việc phát triển và ứng dụng module GFET trong gói phần mềm OPEDEVS:

  • Cấu trúc linh kiện nghiên cứu: Mô hình GFETs kênh ngắn lấy cảm hứng từ cấu trúc thực nghiệm của nhóm Lei Liao, sử dụng dây nano GaN làm điện cực cổng trên ($\kappa \sim 10$, bề dày điện môi $t_{ins} = 16.4\text{ nm}$, điện dung cực cổng $C_{ins} = 486\text{ nF/cm}^2$) và các điện cực nguồn/máng kim loại tự sắp xếp.
  • Phương pháp mô phỏng số:
    • Thiết lập thuật toán giải lặp tự nhất quán giữa phương trình Poisson và phương trình hàm Green không cân bằng (NEGF) để tính toán thế tĩnh điện và mật độ điện tích hạt tải.
    • Đưa ảnh hưởng của các điện cực kim loại vào kênh dẫn thông qua ma trận tự năng $\Sigma_{G-M}$ với phần thực $\text{Re}(\Sigma_{G-M})$ và phần ảo $\text{Im}(\Sigma_{G-M})$.
  • Kết quả mô phỏng và thảo luận:
    • Khảo sát phân bố thế tĩnh điện và mật độ hạt tải trong kênh dẫn với chiều dài $L_c = 40\text{ nm}$ và $60\text{ nm}$ dưới các điện áp phân cực $V_{DS}, V_{GS}$ khác nhau.
    • Phân tích sự phụ thuộc của độ dẫn $G$ và dòng máng $I_{DS}$ vào điện áp cổng $V_{GS}$ và điện áp máng $V_{DS}$ dưới các giá trị khác nhau của $\text{Re}(\Sigma_{G-M})$ và $\text{Im}(\Sigma_{G-M})$.
    • So sánh đặc tuyến $I_{DS}-V_{DS}$ tại $L_c = 40\text{ nm}$ với số liệu đo thực nghiệm của nhóm Lei Liao ($L_c = 50-100\text{ nm}$), xác nhận sự phù hợp về dáng điệu uốn cong của đường dòng và cơ chế dịch chuyển điểm trung hòa điện tích.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự tổng kết các kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học và kỹ thuật tính toán:

  1. Về cấu trúc điện tử của siêu mạng graphene: Xác định được các đặc trưng điện tử mới của hệ siêu mạng graphene (GSLs) dưới tác động của thế tuần hoàn một chiều, cụ thể là hiện tượng định xứ kỳ lạ của một số trạng thái điện tử và sự ghim của các bề mặt năng lượng.
  2. Về tính chất quang học: Làm rõ cơ chế vi mô của sự suy giảm độ dẫn quang trong miền năng lượng photon $(0, U_b)$ của siêu mạng graphene, giải thích hiện tượng dựa trên cơ chế khóa Pauli và sự phụ thuộc chặt chẽ vào trạng thái phân cực của bức xạ điện từ.
  3. Về mô hình tiếp xúc kim loại - graphene: Đề xuất mô hình hiệu dụng mô tả liên kết điện tử giữa graphene và nhiều bề mặt kim loại thuộc mạng FCC và HCP, cho phép ước tính điện trở suất và độ dẫn nội tại của lớp tiếp xúc M-G.
  4. Về công cụ tính toán và mô phỏng linh kiện:
    • Xây dựng gói phần mềm có giao diện người dùng hỗ trợ tính toán cấu trúc vùng năng lượng của dải nano graphene (GNRs).
    • Phát triển thành công module GFET trong gói phần mềm OPEDEVS, ứng dụng mô phỏng truyền dẫn lượng tử NEGF tự nhất quán cho cấu trúc linh kiện GFETs kênh ngắn có điện cực cổng dây nano GaN.

Các công bố khoa học từ luận án được đăng tải trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành gồm Applied Physics Letters (về siêu mạng graphene và tiếp xúc kim loại - graphene) và Journal of Physics: Condensed Matter (về tính chất quang của siêu mạng graphene).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ các hạn chế hiện tại và định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế:
    • Mô hình gần đúng liên kết chặt tuy trực quan nhưng gặp trở ngại lớn về khối lượng tính toán khi mở rộng sang các hệ có kích thước lớn hoặc có sai hỏng mạng phức tạp.
    • Đối với bài toán mô phỏng GFETs trong Chương 4, do thời gian thực hiện luận án có hạn và phải tập trung xây dựng nền tảng mô hình vật lý cùng công cụ tính toán, các kết quả thu được mới dừng ở mức kết quả ban đầu (dáng điệu hàm thế, phân bố hạt tải, đặc trưng $I-V$ sơ bộ), chưa được xử lý và phân tích sâu sắc toàn diện để công bố thành bài báo độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khai thác và hoàn thiện sâu hơn các kết quả tính toán mô phỏng linh kiện GFETs trên module GFET của gói OPEDEVS.
    • Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của các cơ chế tán xạ (tán xạ phonon, tán xạ tạp chất tích điện) và tối ưu hóa hình học tiếp xúc điện cực kim loại trong các cấu trúc linh kiện nano điện tử tương lai.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Vật lý chất rắn, Vật lý lý thuyết và tính toán, Vật liệu nano, Vi điện tử và Quang điện tử.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo cách xây dựng ma trận Hamiltonian liên kết chặt có tính đến hiệu ứng từ trường Peierls cho dải nano graphene (Chương 1 và Phụ lục), phương pháp tính độ dẫn quang Kubo cho siêu mạng (Chương 2), và mô hình ma trận tự năng cho tiếp xúc kim loại - bán dẫn 2D (Chương 3).
  • Kỹ sư phát triển phần mềm mô phỏng linh kiện: Tham khảo thuật toán tự nhất quán giữa phương trình Poisson và hình thức luận NEGF trong module GFET thuộc package OPEDEVS (Chương 4 và Phụ lục).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao linh kiện GFETs sử dụng màng graphene kích thước lớn không thể đóng ngắt dòng điện hoàn toàn như MOSFET silicon? Do cấu trúc dải năng lượng của graphene có quan hệ tán sắc tuyến tính chạm nhau tại điểm Dirac mà không có độ rộng vùng cấm ($E_g = 0$). Khi điều khiển điện áp cổng, linh kiện chuyển đổi liên tục giữa đóng góp của điện tử và lỗ trống mà không qua vùng cấm, dẫn đến sự tồn tại của một giá trị dòng cực tiểu (và độ dẫn điện cực tiểu $\sigma_{min} = 4e^2/\pi h$), khiến tỷ số dòng bật/tắt $I_{on}/I_{off}$ chỉ đạt từ 2 đến 20.

2. Siêu mạng graphene (GSLs) trong luận án được hình thành như thế nào và có đặc tính điện tử gì mới? Siêu mạng graphene được hình thành bằng cách đặt màng graphene dưới tác động của một trường thế tĩnh điện vô hướng biến thiên tuần hoàn một chiều $U(x)$ (ví dụ: tạo bởi các điện cực định kỳ dưới đế SiC). Dưới thế tuần hoàn này, cấu trúc dải năng lượng xuất hiện các nón Dirac phụ, hiện tượng ghim (pinning) một số mặt năng lượng và sự định xứ kỳ lạ của một số trạng thái điện tử.

3. Cơ chế nào giải thích sự suy giảm độ dẫn quang của siêu mạng graphene trong miền năng lượng photon $(0, U_b)$? Sự suy giảm độ dẫn quang trong miền photon $(0, U_b)$ được giải thích thông qua cơ chế khóa Pauli (Pauli blocking) ngăn chặn quá trình chuyển dải của điện tử trong phạm vi năng lượng kích thích và sự suy giảm của các phần tử ma trận chuyển mức quang học giữa các vùng năng lượng dưới tác động của thế tuần hoàn.

4. Module GFET trong gói phần mềm OPEDEVS thực hiện mô phỏng linh kiện dựa trên phương pháp nào? Module GFET sử dụng thuật toán giải lặp tự nhất quán giữa phương trình thế tĩnh điện Poisson (xác định phân bố điện thế và nồng độ hạt tải trong không gian linh kiện) và phương trình truyền dẫn lượng tử dựa trên hình thức luận hàm Green không cân bằng (NEGF), có tính đến ảnh hưởng tiếp xúc điện cực kim loại qua ma trận tự năng $\Sigma_{G-M}$.

Kết luận

Luận án đã giải quyết một cách có hệ thống các bài toán vật lý cơ bản về cấu trúc dải năng lượng, tính chất quang học và cơ chế truyền dẫn lượng tử của vật liệu graphene trong các cấu hình dải nano, siêu mạng tuần hoàn và tiếp xúc dị thể kim loại. Các phát hiện về sự định xứ trạng thái trong siêu mạng GSLs, cơ chế suy giảm độ dẫn quang theo phân cực và mô hình tự năng tiếp xúc M-G đã làm rõ các tương tác vi mô chi phối hành vi của điện tử trong graphene. Đồng thời, việc xây dựng gói phần mềm tính toán GNRs và phát triển module GFET trong package OPEDEVS đã cung cấp công cụ mô phỏng số hữu ích phục vụ việc định hướng thiết kế các linh kiện điện tử và quang điện tử nano.