Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2016 - 2021, hệ thống tài chính chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với tỷ lệ an toàn vốn trung bình toàn ngành đạt khoảng 11,5% vào cuối năm 2021 và khối lượng nợ xấu được xử lý lũy kế đạt 380,2 nghìn tỷ đồng. Mặc dù vậy, quy mô tăng trưởng tín dụng bình quân trên 13% mỗi năm cùng làn sóng chuyển đổi số ngân hàng bán lẻ đã làm gia tăng đáng kể các rủi ro vận hành. Nhiều sai phạm quy trình và gian lận nghiệp vụ trong thực tế đã gây ra thiệt hại lên tới hàng nghìn tỷ đồng, đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống định chế tài chính trung gian.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ bản chất, cơ chế phát sinh và thực trạng kiểm soát rủi ro hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Mục tiêu cụ thể của công trình bao gồm: hệ thống hóa lý luận khoa học về quản trị rủi ro vận hành; phân tích, đo lường thực trạng áp dụng chuẩn mực Basel II tại các nhà băng; và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực an toàn vốn, chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi lên Basel III.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ 49 ngân hàng thương mại nội địa bao gồm khối ngân hàng thương mại nhà nước và khối ngân hàng thương mại cổ phần trong khung thời gian từ năm 2016 đến năm 2021, mở rộng số liệu cập nhật đến đầu năm 2022. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ định lượng giúp các tổ chức tín dụng tối ưu hóa hệ số an toàn vốn, giảm thiểu tỷ lệ tổn thất tài chính và bảo đảm khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết quản trị rủi ro hiện đại theo Hiệp ước Vốn Basel II do Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel ban hành, được cấu thành bởi ba trụ cột cơ bản: Trụ cột 1 quy định mức vốn an toàn tối thiểu với hệ số an toàn vốn tối thiểu là 8% cho ba loại rủi ro trọng yếu; Trụ cột 2 thiết lập quy trình đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ và hoạt động thanh tra giám sát; Trụ cột 3 bắt buộc minh bạch hóa thông tin thị trường. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp hệ thống 11 nguyên tắc quản trị rủi ro hoạt động hiệu quả của Hội đồng Basel năm 2011, nhấn mạnh vai trò kiểm soát tối cao của Hội đồng quản trị và Ban điều hành.

Mô hình nghiên cứu kế thừa cấu trúc kiểm soát Ba tuyến bảo vệ, bao gồm: tuyến 1 là các đơn vị kinh doanh trực tiếp quản lý rủi ro tại nguồn; tuyến 2 là khối quản trị rủi ro và tuân thủ độc lập; tuyến 3 là kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá khách quan. Bốn khái niệm cốt lõi được định vị xuyên suốt công trình gồm: rủi ro hoạt động là nguy cơ tổn thất phát sinh từ con người, quy trình nội bộ, hệ thống công nghệ hoặc các sự kiện bất khả kháng bên ngoài; tài sản có rủi ro; khẩu vị rủi ro; và chỉ số đo lường rủi ro chính. Bên cạnh đó, chiến lược ứng xử rủi ro được tiếp cận qua khung lý thuyết phòng ngừa, né tránh, giảm thiểu và chuyển giao rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu xác thực đối với toàn bộ 4 ngân hàng thương mại nhà nước và 31 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam, đồng thời đi sâu khảo cứu nhóm 10 ngân hàng thương mại đầu tiên được Ngân hàng Nhà nước lựa chọn thí điểm triển khai Thông tư số 41 năm 2016. Cỡ mẫu này đại diện cho hơn 90% tổng tài sản và dư nợ tín dụng của toàn hệ thống, đảm bảo tính suy rộng và độ tin cậy khoa học cao.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích so sánh chuỗi thời gian giai đoạn 2016 - 2021 là nhằm bóc tách định lượng sự biến động của hệ số an toàn vốn, mức độ trích lập vốn dự phòng và quy mô tổn thất nợ xấu qua từng năm. Phương pháp suy luận logic và phương pháp chuyên gia được kết hợp để thẩm định các nhân tố phi tài chính trong mô hình ba tuyến bảo vệ. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập minh bạch từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của các tổ chức tín dụng, cơ sở dữ liệu giám sát của Ngân hàng Nhà nước và các tài liệu chuẩn hóa từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã ghi nhận sự cải thiện rõ rệt nhưng tồn tại sự chênh lệch lớn giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm ngân hàng áp dụng Thông tư số 41 năm 2016 đạt tỷ lệ an toàn vốn trung bình 11,65% vào năm 2020 và khoảng 11,5% vào cuối năm 2021, vượt tiêu chuẩn tối thiểu 8%. Trong khi đó, nhóm ngân hàng áp dụng Thông tư số 22 năm 2019 chỉ duy trì mức an toàn vốn bình quân 10,59%, cho thấy mức đệm vốn tại một số ngân hàng quy mô nhỏ vẫn còn mỏng.

Thứ hai, phương pháp đo lường và tính toán vốn cho rủi ro hoạt động tại Việt Nam hiện nay chủ yếu dừng lại ở Phương pháp Tiếp cận Chỉ số Cơ bản. Cụ thể, hơn 90% ngân hàng tính toán mức vốn rủi ro hoạt động dựa trên tỷ lệ cố định 15% tổng thu nhập dương bình quân của 3 năm liền kề. Rất ít tổ chức tài chính có thể chuyển dịch sang Phương pháp Chuẩn hóa hoặc Phương pháp Đo lường Nâng cao do hạn chế về cơ sở dữ liệu lịch sử.

Thứ ba, công tác xử lý tổn thất và thu hồi nợ đạt kết quả tích cực với 380,2 nghìn tỷ đồng nợ xấu được xử lý trong giai đoạn từ tháng 8 năm 2017 đến tháng 12 năm 2021 theo Nghị quyết số 42 của Quốc hội, đạt tốc độ trung bình 5,67 nghìn tỷ đồng mỗi tháng, tăng 74,5% so với mức 3,25 nghìn tỷ đồng mỗi tháng của giai đoạn 2012 - 2017. Tuy vậy, trong 4 tháng đầu năm 2022, rủi ro nợ xấu và tổn thất vận hành tiếp tục phát sinh thêm 54,8 nghìn tỷ đồng, đòi hỏi trích lập dự phòng rủi ro chiếm tới 25,9% cơ cấu xử lý.

Thứ tư, cơ chế vận hành mô hình Ba tuyến bảo vệ vẫn bộc lộ khoảng trống về tính độc lập. Tại nhiều ngân hàng, đặc biệt là khối ngân hàng có vốn nhà nước, công tác phối hợp giữa tuyến 1 và tuyến 2 còn phát sinh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi xảy ra sự kiện rủi ro, và tỷ lệ báo cáo sự kiện tổn thất nội bộ chưa đạt mức độ bao phủ tuyệt đối.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ việc hạ tầng công nghệ và hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử về các sự kiện tổn thất vận hành chưa được thu thập đồng bộ và chuẩn hóa. Nguồn vốn tự có cấp 1 của các ngân hàng thương mại nhà nước với tổng vốn điều lệ khoảng 170 nghìn tỷ đồng tính đến quý 1 năm 2022 vẫn chịu áp lực tăng vốn lớn so với khối ngân hàng thương mại cổ phần đạt 400,23 nghìn tỷ đồng.

Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế tại thị trường mới nổi như Thổ Nhĩ Kỳ hay Malaysia, kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng ở nhận định: cấu trúc nguồn vốn và quy mô công nghệ quyết định trực tiếp đến năng lực đáp ứng Trụ cột 2 của Basel II. Sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao và văn hóa rủi ro chưa sâu sắc là rào cản chung khiến quy trình đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ gặp nhiều thách thức.

Để hình dung trực quan toàn bộ kết quả, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn qua hai công cụ: Biểu đồ cột chồng thể hiện biến động hệ số an toàn vốn và quy mô vốn điều lệ của 49 ngân hàng thương mại giai đoạn 2016 - 2021; cùng với Bảng ma trận nhiệt 5x5 phân bổ các sự kiện rủi ro hoạt động theo hai trục tần suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng tài chính, giúp định vị chính xác vùng rủi ro trọng yếu cần can thiệp khẩn cấp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, kiện toàn mô hình Ba tuyến bảo vệ và nâng cao văn hóa rủi ro trong toàn hệ thống. Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần ban hành quy định rõ ràng về quyền hạn độc lập của tuyến 2 và tuyến 3, thiết lập chỉ tiêu kiểm soát rủi ro bắt buộc trong đánh giá hiệu quả công việc. Mục tiêu đạt 100% cán bộ nhân viên hoàn thành các khóa đào tạo nghiệp vụ định kỳ, triển khai xuyên suốt giai đoạn 2023 - 2024.

Thứ hai, xây dựng kho dữ liệu tổn thất nội bộ và tự động hóa hệ sinh thái cảnh báo sớm. Khối Quản trị rủi ro phối hợp cùng Khối Công nghệ thông tin cần thiết lập cơ sở dữ liệu thu thập tổn thất lịch sử tối thiểu trong 5 năm liên tục, đồng thời tích hợp hệ thống chỉ số đo lường rủi ro chính tự động. Mục tiêu rút ngắn thời gian phát hiện và cảnh báo sự cố rủi ro hoạt động xuống dưới 24 giờ, tạo tiền đề chuyển đổi sang phương pháp chuẩn hóa mới theo Basel III trong giai đoạn 2023 - 2025.

Thứ ba, củng cố tiềm lực tài chính và bảo đảm hệ số an toàn vốn bền vững. Ban Kế hoạch Tài chính các ngân hàng cần chủ động phương án tăng vốn điều lệ thông qua việc giữ lại lợi nhuận sau thuế, phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược và phát hành trái phiếu thứ cấp đủ điều kiện tính vào vốn cấp 2. Mục tiêu duy trì hệ số an toàn vốn của từng ngân hàng luôn đạt từ 10,5% đến 11,5%, đáp ứng đầy đủ Thông tư số 41 năm 2016 trước năm 2025.

Thứ tư, hoàn thiện kịch bản duy trì kinh doanh liên tục và tổ chức kiểm tra sức chịu đựng định kỳ. Khối Vận hành và Ủy ban Quản lý rủi ro cần xây dựng các phương án phục hồi chi tiết đối với sự cố an ninh mạng, gián đoạn giao dịch số và thiên tai dịch bệnh. Mục tiêu thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ 2 lần mỗi năm, đảm bảo thời gian khôi phục hệ thống công nghệ thông tin cốt lõi dưới 2 giờ khi có sự cố xảy ra.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc và các chuyên viên quản trị rủi ro tại 49 ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn cung cấp khung tham chiếu toàn diện để rà soát lại khẩu vị rủi ro, xây dựng ma trận đánh giá rủi ro hoạt động và chuẩn bị phương án nâng cấp hệ thống từ Basel II lên Basel III.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng về khoảng cách tuân thủ các thông tư an toàn vốn, hỗ trợ việc hoàn thiện hành lang pháp lý và định hình khung thanh tra giám sát theo Trụ cột 2 của chuẩn mực quốc tế.

Nhóm thứ ba là các giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế. Tài liệu này đóng vai trò là một công trình nghiên cứu mẫu mực về việc kết hợp khung lý thuyết Basel với số liệu thực tế của hệ thống ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia tư vấn giải pháp công nghệ tài chính, an ninh mạng và kiểm toán độc lập. Luận văn chỉ rõ những điểm nghẽn về hạ tầng dữ liệu và công tác kiểm soát vận hành, mở ra các định hướng thiết kế phần mềm quản trị dữ liệu rủi ro và giải pháp số hóa quy trình nghiệp vụ cho ngành ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Rủi ro hoạt động khác biệt như thế nào so với rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường trong hoạt động ngân hàng?

Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, rủi ro thị trường bắt nguồn từ sự biến động bất lợi của lãi suất và tỷ giá, trong khi rủi ro hoạt động có mặt trong mọi nghiệp vụ và xuất phát từ 4 nguyên nhân chính gồm con người, quy trình, hệ thống công nghệ và sự kiện bên ngoài.

Tại sao các ngân hàng thương mại Việt Nam bắt buộc phải áp dụng chuẩn mực Basel II trong quản trị rủi ro?

Việc áp dụng Basel II giúp các ngân hàng định lượng chính xác tài sản có rủi ro, duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% và minh bạch hóa thông tin. Theo tính toán của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế, việc tăng tỷ lệ an toàn vốn từ 7% lên 8% giúp giảm từ 25% đến 30% xác suất xảy ra khủng hoảng ngân hàng.

Phương pháp tính vốn rủi ro hoạt động nào đang được áp dụng phổ biến nhất tại các tổ chức tín dụng Việt Nam hiện nay?

Phương pháp Tiếp cận Chỉ số Cơ bản là phương pháp phổ biến nhất, trong đó vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động được tính bằng 15% bình quân tổng thu nhập dương trong 3 năm gần nhất. Các phương pháp nâng cao chưa thể áp dụng rộng rãi do yêu cầu khắt khe về dữ liệu tổn thất lịch sử.

Mô hình Ba tuyến bảo vệ đóng vai trò gì trong việc hạn chế sai phạm tại ngân hàng thương mại?

Mô hình phân định rõ ràng trách nhiệm: tuyến 1 trực tiếp ngăn chặn rủi ro trong giao dịch tác nghiệp, tuyến 2 xây dựng chính sách và giám sát tính tuân thủ độc lập, tuyến 3 thực hiện kiểm toán khách quan. Cơ chế này loại bỏ tình trạng xung đột lợi ích và giảm thiểu các hành vi gian lận nội bộ.

Hội nhập kinh tế quốc tế và Hiệp định CPTPP tạo ra những thách thức lớn nào đối với việc kiểm soát rủi ro hoạt động?

Hội nhập sâu rộng gia tăng áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính toàn cầu, đồng thời sự xuất hiện của các công cụ tài chính phái sinh phức tạp và các hình thức tội phạm công nghệ cao khiến việc nhận diện, dự báo và xử lý triệt để rủi ro vận hành trở nên khó khăn hơn.

Kết luận

  • Công trình đã hệ thống hóa sâu sắc khung lý thuyết về rủi ro hoạt động và 11 nguyên tắc quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế Basel II.
  • Luận văn phản ánh bức tranh thực trạng an toàn vốn của 49 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021 với hệ số an toàn vốn cải thiện lên mức 11,5%.
  • Nghiên cứu chỉ ra những nút thắt căn bản về sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu tổn thất lịch sử và tính độc lập chưa triệt để trong mô hình Ba tuyến bảo vệ.
  • Bốn nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, nâng cấp công nghệ dữ liệu, củng cố nguồn vốn đến lập kịch bản kinh doanh liên tục đã được đề xuất cụ thể.
  • Khẳng định lộ trình tất yếu phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro để chuẩn bị chuyển đổi từ chuẩn mực Basel II sang Basel III trong giai đoạn 2023 - 2025.

Các nhà quản trị ngân hàng thương mại cần nhanh chóng hiện thực hóa các khuyến nghị trên vào chiến lược kinh doanh để nâng cao sức mạnh nội tại, bảo đảm an toàn thanh khoản và khẳng định vị thế vững chắc trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.