Khóa luận: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay tại Ngân hàng Quốc tế (VIB)

Khóa luận phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay tại ngân hàng quốc tế, góp phần phát triển bền vững trong ngành tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả cho vay ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, việc nâng cao hiệu quả cho vay không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố sống còn đối với mọi ngân hàng thương mại. Hiệu quả cho vay, hay hiệu quả tín dụng, là một chỉ số tổng hợp phản ánh khả năng sinh lời và mức độ an toàn của danh mục cho vay. Nó được đo lường thông qua sự cân bằng giữa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng và mức độ rủi ro tín dụng được kiểm soát. Một ngân hàng có hoạt động cho vay hiệu quả sẽ tối ưu hóa được nguồn vốn huy động, gia tăng năng lực cạnh tranh và khẳng định uy tín trên thị trường. Ngược lại, hiệu quả cho vay thấp, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao và lợi nhuận thấp, có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng, thậm chí là khủng hoảng thanh khoản như đã thấy trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Khóa luận về "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại Ngân hàng Quốc tế" đã chỉ ra rằng, để đứng vững và phát triển, các ngân hàng phải liên tục cải tiến quy trình cho vay, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và xây dựng một chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của kinh tế. Do đó, việc phân tích, đánh giá và tìm kiếm giải pháp để cải thiện hiệu quả cho vay là nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự thành công bền vững của một tổ chức tín dụng.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của hoạt động tín dụng

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ nền tảng, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho hầu hết các ngân hàng. Theo định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu, đây là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chi phí (lãi suất). Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận. Tín dụng còn là kênh dẫn vốn quan trọng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh, hỗ trợ tiêu dùng, từ đó góp phần vào sự tăng trưởng tín dụng chung của toàn bộ nền kinh tế. Một hoạt động tín dụng lành mạnh giúp phân bổ nguồn lực tài chính một cách hiệu quả, tạo công ăn việc làm và ổn định xã hội. Chính vì vậy, việc nâng cao chất lượng cho vay đồng nghĩa với việc củng cố sức khỏe tài chính của ngân hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.2. Các chỉ tiêu chính đo lường chất lượng tín dụng

Để đánh giá hiệu quả cho vay, các ngân hàng dựa vào một hệ thống chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu quan trọng nhất bao gồm: Dư nợ tín dụng, phản ánh quy mô cho vay của ngân hàng tại một thời điểm; Tỷ lệ nợ xấu (NPL), là tỷ lệ giữa tổng nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) trên tổng dư nợ, đây là thước đo rủi ro quan trọng nhất; Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng, thể hiện khả năng sinh lời trực tiếp từ việc cho vay. Ngoài ra, các chỉ tiêu khác như hiệu quả sử dụng vốn (tỷ lệ dư nợ/vốn huy động), cơ cấu dư nợ theo ngành kinh tế, và tỷ lệ thu hồi nợ cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng tín dụng. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên giúp ban lãnh đạo ngân hàng sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra quyết sách kịp thời.

II. Phân tích các rủi ro tín dụng ảnh hưởng hiệu quả cho vay

Hoạt động cho vay luôn tiềm ẩn rủi ro, và việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là chìa khóa để nâng cao hiệu quả cho vay. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không có khả năng hoặc không sẵn sàng trả nợ đúng hạn, gây tổn thất về tài chính cho ngân hàng. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro này rất đa dạng, có thể xuất phát từ các yếu tố khách quan của môi trường kinh doanh như suy thoái kinh tế, biến động lãi suất, lạm phát, hoặc các yếu tố chủ quan từ phía khách hàng như năng lực quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích. Nghiên cứu tại Ngân hàng Quốc tế (VIB) trong giai đoạn khủng hoảng 2008 cho thấy, khi kinh tế vĩ mô bất ổn, các doanh nghiệp gặp khó khăn, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng cao và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Bên cạnh đó, những yếu kém trong nội tại ngân hàng như quy trình cho vay phức tạp, công tác thẩm định tín dụng sơ sài, hay việc giám sát sau cho vay lỏng lẻo cũng là những nguyên nhân chính làm gia tăng rủi ro. Việc không nhận diện và kiểm soát tốt các rủi ro này sẽ làm giảm chất lượng tín dụng, bào mòn lợi nhuận và suy yếu năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

2.1. Thách thức từ biến động kinh tế và môi trường pháp lý

Môi trường kinh tế vĩ mô là yếu tố ngoại cảnh có tác động mạnh mẽ nhất đến hoạt động tín dụng. Suy thoái kinh tế làm giảm sức cầu, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng doanh nghiệp bị đình trệ, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Tương tự, lạm phát cao làm tăng chi phí đầu vào và giảm sức mua của khách hàng cá nhân. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách tín dụng của ngân hàng nhà nước, chẳng hạn như việc thắt chặt tiền tệ, cũng có thể đẩy lãi suất cho vay lên cao, tạo gánh nặng tài chính cho người đi vay. Những rủi ro này nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng, đòi hỏi phải có một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng linh hoạt và các kịch bản ứng phó được chuẩn bị trước.

2.2. Hạn chế trong quy trình cho vay và thẩm định tín dụng

Một quy trình cho vay thiếu chặt chẽ là nguồn gốc của nhiều khoản nợ xấu. Các hạn chế thường gặp bao gồm việc thu thập thông tin khách hàng không đầy đủ, phân tích tài chính sơ sài, và đánh giá tài sản đảm bảo thiếu chính xác. Đặc biệt, khâu thẩm định tín dụng đóng vai trò then chốt. Nếu cán bộ tín dụng thiếu kinh nghiệm, chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng mà bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo rủi ro, hoặc thậm chí có hành vi tiêu cực, thì khả năng phê duyệt các khoản vay kém chất lượng là rất cao. Điều này không chỉ gây thất thoát vốn mà còn làm suy giảm uy tín của ngân hàng thương mại. Do đó, chuẩn hóa và tự động hóa quy trình cho vay là một giải pháp cấp thiết.

2.3. Áp lực xử lý nợ xấu và công tác thu hồi nợ

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao là một gánh nặng lớn. Nó không chỉ làm giảm lợi nhuận từ hoạt động tín dụng do phải trích lập dự phòng rủi ro, mà còn "đóng băng" một lượng vốn lớn, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Công tác thu hồi nợ, đặc biệt là các khoản nợ đã chuyển sang nhóm nợ xấu, thường rất phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí. Các khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo, vướng mắc về thủ tục pháp lý, hay sự thiếu hợp tác từ phía khách hàng đều là những rào cản lớn. Một ngân hàng nếu không có bộ phận chuyên trách và quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc làm sạch bảng cân đối kế toán và cải thiện chất lượng tín dụng.

III. Phương pháp tối ưu quy trình cho vay giảm thiểu rủi ro

Để nâng cao hiệu quả cho vay, giải pháp nền tảng nhất chính là hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình cho vay từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi tất toán khoản vay. Một quy trình được thiết kế khoa học, minh bạch và chặt chẽ sẽ giúp giảm thiểu sai sót, ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu và đảm bảo chất lượng tín dụng. Trọng tâm của việc tối ưu hóa này là nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, xây dựng một chính sách tín dụng nhất quán, và tăng cường công tác giám sát sau cho vay. Theo các giải pháp được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để chuẩn hóa quy trình, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) để đánh giá khách hàng một cách khách quan. Đồng thời, việc đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố không thể thiếu. Một quy trình cho vay hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro tín dụng mà còn rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh.

3.1. Cải tiến công tác thẩm định tín dụng khách hàng

Công tác thẩm định tín dụng là "cửa ải" quan trọng nhất quyết định chất lượng một khoản vay. Để cải tiến, ngân hàng cần áp dụng các mô hình thẩm định tiên tiến, kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần phân tích sâu về tình hình tài chính, mô hình kinh doanh, năng lực quản trị, và triển vọng ngành. Đối với khách hàng cá nhân, cần xem xét kỹ lưỡng nguồn thu nhập, lịch sử tín dụng, và mục đích vay vốn. Việc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro sẽ giúp đưa ra quyết định cho vay và các điều kiện tín dụng (lãi suất, tài sản đảm bảo) phù hợp. Điều này giúp ngân hàng sàng lọc được những khách hàng tốt và hạn chế cấp tín dụng cho những đối tượng có rủi ro cao.

3.2. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và nhất quán

Một chính sách tín dụng rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tín dụng của ngân hàng. Chính sách này cần quy định cụ thể về các đối tượng khách hàng mục tiêu, các ngành nghề ưu tiên hoặc hạn chế cho vay, giới hạn cấp tín dụng, chính sách lãi suất, và các yêu cầu về tài sản đảm bảo. Sự linh hoạt của chính sách thể hiện ở khả năng điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi của thị trường và môi trường kinh tế. Ví dụ, trong giai đoạn kinh tế khó khăn, ngân hàng có thể thắt chặt các điều kiện cho vay đối với các ngành rủi ro cao. Tính nhất quán đảm bảo mọi chi nhánh, phòng giao dịch đều tuân thủ một tiêu chuẩn chung, tránh tình trạng rủi ro tập trung hoặc cạnh tranh không lành mạnh trong nội bộ hệ thống.

3.3. Tăng cường giám sát và quản lý rủi ro tín dụng sau vay

Việc quản lý rủi ro tín dụng không kết thúc sau khi giải ngân. Ngược lại, đây là một quá trình liên tục. Ngân hàng cần xây dựng một cơ chế giám sát sau vay hiệu quả, yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo tài chính định kỳ, kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay và hoạt động kinh doanh thực tế. Việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, dựa trên các dấu hiệu như khách hàng trả lãi chậm, sụt giảm doanh thu, hay có thông tin tiêu cực trên thị trường, sẽ giúp ngân hàng phát hiện sớm các khoản vay có vấn đề. Từ đó, ngân hàng có thể chủ động làm việc với khách hàng để đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời như cơ cấu lại nợ, yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, hoặc tiến hành các thủ tục thu hồi nợ sớm, tránh để khoản vay trở thành nợ xấu.

IV. Cách đa dạng hóa sản phẩm cho vay để tăng năng lực cạnh tranh

Bên cạnh việc củng cố quy trình nội bộ, nâng cao hiệu quả cho vay còn đòi hỏi một chiến lược kinh doanh hướng ngoại, tập trung vào việc phát triển và đa dạng hóa sản phẩm cho vay. Trong một thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh, việc chỉ cung cấp các sản phẩm truyền thống là không đủ. Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các ngân hàng 100% vốn nước ngoài với lợi thế về công nghệ và kinh nghiệm quốc tế, cần liên tục nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Từ đó, thiết kế các gói vay "may đo" với lãi suất cạnh tranh, thủ tục linh hoạt và nhiều tiện ích đi kèm. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm không chỉ giúp thu hút thêm khách hàng mới, giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là một cách để phân tán rủi ro. Thay vì tập trung dư nợ tín dụng vào một vài ngành hoặc một nhóm khách hàng, việc phát triển các sản phẩm cho vay cho cả khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân trên nhiều lĩnh vực sẽ giúp ngân hàng tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.

4.1. Phát triển sản phẩm cho vay chuyên biệt cho từng đối tượng

Nhu cầu vốn của mỗi đối tượng khách hàng là khác nhau. Một khách hàng doanh nghiệp lớn cần các khoản vay dự án dài hạn, trong khi một doanh nghiệp vừa và nhỏ lại cần vốn lưu động ngắn hạn. Tương tự, một khách hàng cá nhân có thể cần vay mua nhà, mua xe, hoặc vay tiêu dùng tín chấp. Để đáp ứng, ngân hàng cần xây dựng các gói sản phẩm cho vay chuyên biệt. Ví dụ: gói vay ưu đãi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, gói vay hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao, hay sản phẩm thẻ tín dụng với nhiều hạn mức và ưu đãi hoàn tiền. Sự chuyên biệt hóa này không chỉ đáp ứng đúng nhu-cầu-khách-hàng mà còn giúp ngân hàng thẩm định tín dụng chính xác hơn, từ đó quản lý rủi ro tốt hơn.

4.2. Ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng

Công nghệ là đòn bẩy để tạo ra sự khác biệt trong hoạt động tín dụng. Các ngân hàng cần đầu tư vào nền tảng ngân hàng số (digital banking) để khách hàng có thể nộp hồ sơ vay vốn trực tuyến, theo dõi tiến độ xử lý và quản lý khoản vay một cách thuận tiện. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào phân tích hành vi khách hàng giúp đưa ra các đề nghị sản phẩm cho vay phù hợp, cá nhân hóa. Tự động hóa quy trình cho vay giúp rút ngắn thời gian phê duyệt từ vài ngày xuống còn vài giờ, thậm chí vài phút đối với các khoản vay nhỏ. Những trải nghiệm vượt trội này chính là yếu tố then chốt để gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Chiến lược đạt được tăng trưởng tín dụng bền vững

Tăng trưởng tín dụng là mục tiêu quan trọng, nhưng phải đi đôi với chất lượng. Tăng trưởng nóng, bằng mọi giá thường dẫn đến nới lỏng các tiêu chuẩn cho vay và làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Một chiến lược bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần xác định rõ các phân khúc thị trường và ngành kinh tế trọng điểm để tập trung phát triển, thay vì cho vay dàn trải. Đồng thời, cần xây dựng một mô hình định giá rủi ro hợp lý, đảm bảo mức lãi suất cho vay tương xứng với mức độ rủi ro của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tăng dư nợ tín dụng một cách có chọn lọc, đảm bảo lợi nhuận từ hoạt động tín dụng ổn định và chất lượng tín dụng được duy trì ở mức an toàn.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong năm 2008, nền kinh tế thế giới rơi vào suy thoái ngày càng sâu sắc, thị trường tài chính diễn biến phức tạp và có chiều hướng xấu. Chính phủ các nước đang đổ hàng tỷ USD cho nền kinh tế suy thoái nhằm thoát khỏi cơn khủng hoảng như gói kích cầu của Mỹ: 787 tỷ USD, Nhật: 235 tỷ USD, Trung Quốc: 585 tỷ USD, Việt Nam: 1 tỷ USD. Cơn khủng hoảng tài chính toàn cầu đã đẩy các chỉ số chứng khoán của các nước luôn lập các kỷ lục đáy mới, hàng loạt các Ngân hàng lớn đứng đầu thế giới bị phá sản hay nhận sự trợ giúp từ chính phủ như Lehman Brothers, Nothern Rock, hay Bank of England ., hàng loạt Tổng Giám đốc, Giám đốc, nhân viên Ngân hàng bị sa thải hoặc bị mất việc. Điển hình nguyên nhân đẩy Ngân hàng Lehman Brothers đến bờ phá sản cũng bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng trăm năm mới có một lần tại thị trường tín dụng và bất động sản.

Lehman Brothers -Định chế tài chính 58 năm tuổi vừa phá sản ngày 15/9/2008 khi mới chi 1 năm trước còn là Ngân hàng lớn thứ tư nước Mỹ với số nhân viên lên tới hơn 26 nghìn. Thiệt hại mà Ngân hàng này phải gánh chịu là kết quả của việc biến các khoản cho vay mua bất động sản thành các gói trái phiếu có gốc bất động sản đầy rủi ro cung cấp cho thị trường. Khi nền kinh tế đi xuống, người vay tiển mua nhà không trả được các khoản vay mua nhà thì rủi ro tín dụng được chuyển sang các gói trái phiếu có các danh mục tín dụng bất động sản làm tài sản đấm bảo. Khủng hoảng càng gia tăng khiến việc phát mãi tài sản càng tăng làm giá bất động sản càng giảm.

Điểu này có nghĩa giá trị tài sản đảm bảo của trái phiếu cầng giảm và rủi ro tín dụng càng SVTH: Châu Long Việt Trang 1 Chuyên để tốt nghiệp GVHD: PHAN THỊ MINH HUỆ EPỄỶỄỄẺễỄỶỄỄPỄEPỄPEPEPEPEFẼFẼEFFFEFEFẼFẼFŸFŸỲŸỲFễEễễễEEEEEÏÏỶÏỶŸỶŸỶŸỶẼŸEẼẼỶEẼỄẼẼ,,,ẸẸẸ§ẽEGEE tang. Vong xoáy khủng hoảng cứ tiếp tục như vậy, làm cho giá chứng khoán sụt giảm mạnh. Hậu quả là hàng loạt Ngân hàng đầu tư, trong đó có Lehman Brothers, lần lượt báo cáo các khoãn lỗ kinh doanh. Giá trị vốn hóa đỉnh điểm khoảng 45 tỷ vào cuối năm 2007 của Lehman Brothers đã về số0 chỉ sau gần I0 tháng, tạo nên một trong những vụ sụp đổ Ngân hàng chóng vánh nhất.

Khi mà cơn bão tài chính đang hoành hành cũng là lúc người ta nhìn lại những vụ phá sản lớn nhất trong lịch sử ngành Ngân hàng để tìm hiểu: Đâu là nguyên nhân khiến những cái tên lẫy lừng như Lehman Brothers, Nothern Rock, hay Bank of England trở thành quá khứ ? Tại Việt Nam trong 2008 các Ngân hàng thương mại cũng bị ảnh hưởng, việc sụt giảm doanh số và lợi nhuận là điều tất yếu. Nghiên cứu các hiệu quả cho vay và sử dụng vốn vay của các Ngân hàng thương mại nói chung và Ngân hàng Quốc Tế nói riêng là việc rất thiết thực nhằm sử dụng hiệu quả vốn vay, hạn chế rủi ro giúp cho Ngân hàng vượt qua khó khăn hiện tại và hướng tới phát triỂn ở tương lai. Với Phương pháp nghiên cứu tổng hợp, so sánh các số liệu về tình hình vốn cho vay qua các năm, được thống kê trong báo cáo thường niên của Ngân hàng. Từ đây phân tích từ các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay.

Sau đó đề ra các biện pháp có thể nhằm nâng cao hiệu quả vốn vay tại VIB. Đây chính là lý do chọn để tài MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUÁ CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIỆT NAM _—=mm————————=>—>———mmmm>>————mmmmmm SVTH: Châu Long Việt Trang 2 Chuyén dé tét nghiép GVHD: PHAN TH] MINH HUF. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ HIỆU QUÁ TÍN DỤNG 1.1 Cơ sở lý luận về tín dụng Ngân hàng: 1.1 Khái niệm: Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới dạng hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước. Trong các hoạt động cấp tín dụng, cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất.

" Cho vay: Ngân hàng thương mại được cho các tổ chức, cá nhân vay vốn dưới các hình thức sau: - Cho vay ngan han nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống. -_ Cho vay trung hạn, đài hạn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sắn xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống. "Bảo lãnh: Ngân hàng thương mại được bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đấu thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khác bằng uy tín và bằng khả năng tài chính của mình đối với người nhận bảo lãnh. Mức bảo lãnh đối với một khách hàng và tổng mức bảo lãnh của một ngân hằng thương mại không được vượt quá tỷ lệ so với vốn tự có của ngân hàng thương mại.

SVTH: Châu Long Việt Trang 3 Chuyên để tốt nghiệp GVHD: PHAN TH] MINH HUE " Chiết khấu: Ngân hàng thương mại được chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với tổ chức, cá nhân và có thể tái chiết khấu các thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức tín dụng khác. " Cho thuê tài chính: Ngân hàng thương mại được hoạt động cho thuê tài chính nhưng phải thành lập công ty cho thuê tài chính riêng. Việc thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính thực hiện theo nghị định của chính phủ về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính. -_ Phân biệt tín dụng và cho vay: Bất kỳ sự chuyển giao quyển sử dụng tạm thời (có hoàn trả) về tài sản đều phản ánh quan hệ tín dụng; mối quan hệ tín dụng này lại được thể hiện dưới các hình thức: cho vay, chiết khấu, bảo lãnh và cho thuê tài chính.

Như vậy, nội dung tín dụng là rộng hơn nội dung cho vay, tuy nhiên trong hoạt động tín dụng, thì cho vay (n dụng bằng tiền) là hoạt động quan trọng nhất và chiếm tỷ trọng lớn nhất tại NHTM. Chính vì vậy, thuật ngữ tín dụng và cho vay thường được dùng đan xen và thay thế cho nhau. - Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chỉ phí nhất định. Cũng như quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung: + Có sự chuyển nhượng quyển sử dụng vốn từ người sở hữu sang người sử dụng +_ Sự chuyển nhượng này có thời hạn +_ Sự chuyển nhượng này có kèm theo chỉ phí SVTH: Châu Long Việt Trang 4 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: PHAN TH] MINH HUE 1.2 Đặc điểm tín dụng Ngân hàng: - Thứ nhất, tín dụng ngân hàng dựa trên cơ sở lòng tin.

Ngân hàng chỉ cấp tín dụng khi có lòng tin vào việc khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ vay (gốc, lãi) đúng hạn. -_ Thứ hai, tín dụng là sự chuyển nhượng một tài sản có thời hạn. Ngân hàng là trung gian tài chính “đi vay để cho vay”, nên mọi khoản tín dụng của ngân hàng đều phải có thời hạn, bảo đảm cho ngân hàng hoàn trả vốn huy động. Để xác định thời hạn cho vay hợp lý, ngân hàng phải căn cứ vào tính chất thời hạn nguỗn vốn của mình và quá trình luân chuyển vốn của đối tượng vay.

Nếu ngân hàng có nguồn vốn dài hạn ổn định, thì có thể cấp được nhiều tin dung đài hạn; ngược lại, nếu nguồn vốn không ổn định và kỳ hạn ngắn, mà cấp nhiều tín dụng dài hạn thì gặp rủi ro thanh khoản. Mặt khác, thời gian cho vay phải phù hợp với chu kỳ luân chuyển vốn của đối tượng vay, thì người vay mới có điều kiện trả nợ đúng hạn. Nếu ngân hàng xác định thời hạn vay nhỏ hơn chu kỳ luân chuyển vốn của đối tượng vay, thì khách hàng không đủ nguồn để trả nợ, gây khó khăn cho khách hàng. Ngược lại, nếu thời hạn cho vay lớn hơn chu kỳ luân chuyển vốn sẽ tạo điểu kiện cho khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích, tiểm ẩn rủi ro tín dụng cho ngân hàng.

- Thứ ba, tín dụng phải trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Nếu không có sự hoàn trả thì không được coi là tín dụng. Giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị lúc cho vay (giá trị gốc), nghĩa là ngoài việc hoàn trả giá trị gốc, khách hàng phải trả cho ngân hàng một khoản lãi, đây chính là giá của quyền sử dụng vốn vay. Khoản lãi phải luôn luôn là số đương, có như vậy mới bù đắp SVTH: Châu Long Việt Trang 5 Chuyén dé tét nghiép GVHD: PHAN THI MINH HUE ”.—>Ừ—>————nD=>>mmmmmm>>=-=>>->>mmmmm được chỉ phí hoạt động và tạo ra lợi nhuận cho ngân hang, phan Anh ban chat hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

- Thứ tư, tín dụng là hoạt động tiểm ẩn rủi ro cao cho ngân hàng. Việc thu hồi tín dụng phụ thuộc không những vào bản chất khách hàng, mà còn phụ thuộc vào môi trường hoạt động, ngoài tâm kiểm soát của khách hàng như sự biến động về giá cả, lãi suất, tỷ giá, lạm phát, tăng trưởng kinh tế, thị trường, thiền tai. Khi khách hàng gặp khó khăn do môi trường kinh doanh thay đổi, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ, điều này kiến cho ngân hàng gặp rủi ro tín dụng - Thư năm, tín dụng phải trên cơ sở cam kết hoàn trả vô điều kiện. Quá trình xin vay và cho vay diễn ra trên cơ sở những căn cứ pháp lý chặt chẽ như: Hợp đồng tín dụng, khế ước vay tiền, hợp đồng bảo đảm tiễn vay, bảo lãnh., trong đó bên đi vay phải kết hoàn trả vô điều kiện khoản vay cho ngân hàng khi đến hạn.

+ Tóm lại: từ các đặc điểm trên cho thấy, tín dụng ngân hàng phải bảo dim được hai nguyên tắc cơ bần sau: * Vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích * Vốn vay phải được hoàn trả cả gốc và lãi đúng thời hạn đã cam kết trong hợp đồng.3 Phân loại tín dụng ngân hàng: Tín dụng ngân hàng (sau đây gọi tắt là tín dụng) có thể phần chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo những tiêu thức phân loại khác nhau.--mẮẳừ—T—z5=štTF->—-mmmm SVTH: Châu Long Việt Trang 6 Chuyên dé tốt nghiệp GVHD: PHAN THỊ MINH HUỆ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ