Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch đối với sự phát triển kinh tế của quốc gia. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng với việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA, CPTPP) và tham gia các tổ chức như WTO, AEC, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội phát triển song cũng đối mặt với không ít thách thức. Dù các ngân hàng đã không ngừng đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, hoạt động tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu nguồn thu nhập kinh doanh. Đi kèm với hoạt động này là rủi ro nợ xấu – vấn đề mang tính cố hữu mà mọi ngân hàng đều phải đối mặt. Tỷ lệ nợ xấu gia tăng không chỉ đe dọa sự an toàn tài chính, có khả năng đẩy ngân hàng tới nguy cơ phá sản theo các nghiên cứu của Demirgüç-Kunt (1989), Barr và Siems (1994), mà còn là một trong những nguyên nhân chính gây bất ổn kinh tế vĩ mô và làm đình trệ tăng trưởng kinh tế.
Tại Việt Nam, giai đoạn 2016 – 2021 ghi nhận áp lực nợ xấu gia tăng đáng kể. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tính đến cuối năm 2021, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống là 1,9% (tăng 0,21 điểm phần trăm so với cuối năm 2020); nếu tính thêm phần nợ đã bán cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) thì con số này là 3,9%. Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu gộp (bao gồm nợ xấu nội bảng, nợ xấu đã bán cho VAMC chưa được xử lý và nợ tiềm ẩn từ các khoản được cơ cấu lại) đã tăng mạnh từ mức 5,1% vào cuối năm 2020 lên 7,31% vào cuối năm 2021, tiệm cận mức 7,4% của năm 2017 (thời điểm Nghị quyết 42 bắt đầu có hiệu lực). Thực trạng này đòi hỏi việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản trị rủi ro và điều hành chính sách.
Từ thực tiễn trên, khóa luận xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
-
Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng nhằm kiểm soát và giảm tỷ lệ nợ xấu.
-
Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến nợ xấu của NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến nợ xấu của NHTM Việt Nam.
- Đưa ra một số khuyến nghị giúp giảm nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào tác động đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam?
- Mức độ tác động của các nhân tố đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Những giải pháp nào làm giảm nợ xấu tại các NHTM Việt Nam?
-
Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) lớn trên cả nước (đại diện cho hệ thống 31 NHTM tính đến ngày 31/12/2021 theo thống kê của NHNN), bảo đảm tính tín nhiệm, hoạt động liên tục và công khai đầy đủ báo cáo tài chính trong toàn bộ giai đoạn khảo sát.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nợ xấu dựa trên hệ thống cơ sở lý luận, khung pháp lý và các mô hình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm:
1. Khung lý thuyết và chuẩn mực phân loại nợ
Văn bản hệ thống hóa định nghĩa nợ xấu từ các tổ chức tài chính quốc tế và cơ quan quản lý:
- Tổ chức quốc tế: Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) định nghĩa nợ xấu dựa trên kết quả hoàn trả và khả năng không thanh toán đầy đủ; Nhóm chuyên gia tư vấn Liên Hợp Quốc (AEG, 2004) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004) xác định nợ xấu khi quá hạn gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản nợ được tái cơ cấu, hoãn trả hoặc có dấu hiệu suy giảm khả năng thanh toán rõ ràng; Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng (BCBS, 2002) nhấn mạnh tiêu chí quá hạn trên 90 ngày và khái niệm tổn thất kỳ vọng (expected loss).
- Chuẩn mực World Bank: Phân loại nợ thành 5 nhóm: Đạt tiêu chuẩn, Cần theo dõi, Dưới tiêu chuẩn (quá hạn 90 – 180 ngày), Đáng ngờ (quá hạn 180 – 360 ngày) và Mất vốn (quá hạn trên 360 ngày).
- Khung pháp lý Việt Nam: Căn cứ theo Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng. Nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).
Khóa luận vận dụng các giả thuyết kinh tế vi mô và vĩ mô của Berger và DeYoung (1997), Salas và Saurina (2002):
- Giả thuyết "Kém may mắn" (Bad Luck): Các cú sốc ngoại sinh làm gia tăng nợ xấu, kéo theo tăng chi phí theo dõi xử lý nợ.
- Giả thuyết "Quản lý yếu kém" (Bad Management): Năng lực thẩm định, chấm điểm tín dụng và kiểm tra sau vay yếu kém làm gia tăng nợ xấu trong tương lai.
- Giả thuyết "Keo kiệt" (Skimping): Cắt giảm chi phí hoạt động cho khâu giám sát khoản vay dẫn tới tỷ lệ nợ xấu cao hơn trong các kỳ tiếp theo.
- Giả thuyết "Rủi ro đạo đức" (Moral Hazard): Tỷ lệ vốn hóa thấp khiến ngân hàng có xu hướng chấp nhận các khoản cho vay rủi ro cao hơn.
- Giả thuyết "Tác động của quy mô" (Scale effect): Quy mô lớn hỗ trợ đa dạng hóa danh mục tín dụng giúp hạ thấp nợ xấu, nhưng cũng có thể dẫn đến rủi ro "quá lớn để đổ vỡ" (Too big to fail).
2. Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp số liệu tài chính và lược khảo tài liệu trong, ngoài nước) với phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng động (Dynamic panel data).
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được thiết lập như sau:
$$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 ROA_{i,t} + \beta_4 CAP_{i,t} + \beta_5 LLR_{i,t} + \beta_6 LG_{i,t} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó:
-
$i = 1, \dots, 25$ (25 NHTMCP); $t = 2011, \dots, 2021$ (11 năm, tổng cộng 275 quan sát).
-
Biến phụ thuộc: $NPL_{i,t}$ là tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của ngân hàng $i$ năm $t$, tính bằng công thức: $(\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}) / \text{Tổng dư nợ}$.
-
Các biến độc lập:
- $NPL_{i,t-1}$: Tỷ lệ nợ xấu độ trễ 1 năm (kỳ vọng tác động $+$).
- $SIZE_{i,t}$: Quy mô ngân hàng, đo bằng $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (kỳ vọng tác động $+$).
- $ROA_{i,t}$: Khả năng sinh lợi, tính bằng $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ (kỳ vọng tác động $-$).
- $CAP_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tính bằng $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ (kỳ vọng tác động $-$).
- $LLR_{i,t}$: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tính bằng $\text{Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng}_t / \text{Dư nợ cho vay}_t$ (kỳ vọng tác động $+$).
- $LG_{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay, tính bằng $(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$ (kỳ vọng tác động $+$).
- $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế, tính bằng $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ (kỳ vọng tác động $-$).
- $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát, đo bằng $(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ (kỳ vọng tác động $+$).
-
Quy trình ước lượng và kiểm định:
- Thống kê mô tả dữ liệu và lập ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng hồi quy qua ba phương pháp: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định White để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
- Khắc phục khuyết tật và hiện tượng nội sinh (do có mặt biến trễ của biến phụ thuộc $NPL_{t-1}$) bằng phương pháp hồi quy mô men tổng quát hệ thống (System GMM / S-GMM) trên phần mềm Stata 11.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP giai đoạn 2011 – 2021. Dữ liệu kinh tế vĩ mô thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng thể cho công trình nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung gian tài chính của NHTM trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế (ký kết FTA, CPTPP; gia nhập WTO, AEC) và thực trạng nợ xấu gia tăng giai đoạn 2016 – 2021. Chương này xác định rõ ràng 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (25 NHTMCP giai đoạn 2011 – 2021). Ngoài ra, chương 1 cũng khái quát ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm. Nội dung chương bao gồm:
- Hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế và trong nước về nợ xấu, nợ quá hạn và các chỉ tiêu đo lường chất lượng tín dụng theo Trần Huy Hoàng (2011).
- Trình bày bảng so sánh cơ chế phân loại nợ của nhiều quốc gia: Argentina (6 nhóm), Úc (5 nhóm - APRA), Brazil (9 nhóm), Trung Quốc (5 nhóm), Đức (4 nhóm - BaFin), Ấn Độ (4 nhóm - RBI), Indonesia (5 nhóm), Nhật Bản (4 nhóm - FSA), Hàn Quốc (5 nhóm), Mexico (7 nhóm), Nga (5 nhóm), Liên minh Châu Âu (5 nhóm - EBA), Mỹ (5 nhóm - SEC/GAAP) và chuẩn phân loại 5 nhóm của World Bank.
- Phân tích khung pháp lý Việt Nam tại Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 về phân loại nợ theo 5 nhóm định lượng và định tính.
- Lý giải cơ chế tác động của các nhân tố nội tại (quy mô, khả năng sinh lợi, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, dự phòng rủi ro tín dụng, tăng trưởng tín dụng) dựa trên các giả thuyết của Berger và DeYoung (1997), Podpiera và Weill (2008), Salas và Saurina (2002); cùng các nhân tố vĩ mô (chu kỳ kinh tế, GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá).
- Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng, 2013; Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toàn, 2014; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015, 2017; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều, 2015; Bùi Duy Tùng & Đặng Thị Bạch Vân, 2015) và nước ngoài (Makri & ctg, 2014; Messai & Jouini, 2013; Klein, 2013; Louzis & ctg, 2010; Pasha & Khemraj, 2009; Rajan & Dhal, 2003).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:
- Mô hình hồi quy dự kiến với biến phụ thuộc $NPL$ và 8 biến độc lập ($NPL_{t-1}, SIZE, ROA, CAP, LLR, LG, GDP, INF$).
- Xây dựng công thức đo lường chi tiết và thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với từng biến.
- Xác lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước: Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Thống kê mô tả $\rightarrow$ Phân tích ma trận tương quan và kiểm định VIF $\rightarrow$ Ước lượng Pooled OLS, FEM, REM $\rightarrow$ Kiểm định lựa chọn mô hình qua F-test và Hausman test $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật mô hình (White test kiểm tra phương sai thay đổi, Wooldridge test kiểm tra tự tương quan) và xử lý bằng FGLS/GMM $\rightarrow$ Kết luận và hàm ý chính sách.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 công bố kết quả xử lý số liệu trên phần mềm Stata 11 đối với mẫu dữ liệu bảng 275 quan sát từ 25 NHTMCP giai đoạn 2011 – 2021:
- Thống kê mô tả: Tỷ lệ nợ xấu trung bình là 2,12% (độ lệch chuẩn 1,17%), giá trị cao nhất đạt 8,81% thuộc về ngân hàng SHB vào năm 2012 (sau khi sáp nhập Habubank), giá trị thấp nhất là 0,0035 thuộc về TPBank. Trong năm 2021, ba ngân hàng kiểm soát nợ xấu tốt nhất là Vietcombank, Vietinbank và Techcombank. Về quy mô ngân hàng ($SIZE$), giá trị trung bình là 11,7319, trong đó BIDV có quy mô lớn nhất (14,3800) và SGB có quy mô nhỏ nhất (9,5900). Cuối năm 2021, ba ngân hàng dẫn đầu về quy mô và tăng trưởng tổng tài sản là BIDV, Vietinbank và Vietcombank.
- Kiểm định và ước lượng: Đánh giá tương quan, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF (kết quả không vi phạm nghiêm trọng), tiến hành ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman và thực hiện hồi quy theo phương pháp GMM để khắc phục hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và biến nội sinh.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu định lượng đạt được, đối chiếu với các mục tiêu đề ra ban đầu. Từ cơ sở đó, tác giả đưa ra:
- Hệ thống các giải pháp liên quan đến các yếu tố vi mô (quản trị ngân hàng): kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định, bảo đảm tỷ lệ an toàn vốn, tối ưu hóa chính sách trích lập dự phòng rủi ro.
- Các giải pháp liên quan đến các yếu tố vĩ mô: hoàn thiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ, duy trì ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát của NHNN và Chính phủ.
- Chỉ rõ các hạn chế của khóa luận liên quan đến dữ liệu và phạm vi các biến nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
Khóa luận cung cấp bảng thông số thống kê mô tả hoàn chỉnh cho 275 quan sát thuộc 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021 được trích xuất từ phần mềm Stata 11:
| Biến |
Tên biến / Chỉ tiêu |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| NPLt |
Tỷ lệ nợ xấu hiện tại |
275 |
0,0212 |
0,0117 |
0,0035 |
0,0881 |
| NPLt-1 |
Tỷ lệ nợ xấu độ trễ 1 năm |
275 |
0,0212 |
0,0117 |
0,0002 |
0,0881 |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
275 |
11,7319 |
1,1539 |
9,5900 |
14,3800 |
| ROA |
Khả năng sinh lợi ($\text{LNST}/\text{Tổng tài sản}$) |
275 |
0,0089 |
0,0081 |
-0,0599 |
0,0365 |
| CAP |
Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản |
275 |
0,0922 |
0,0380 |
0,0406 |
0,2384 |
| LLR |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
275 |
0,0147 |
0,0171 |
0,0002 |
0,2075 |
| LG |
Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay |
275 |
0,1965 |
0,1812 |
-0,2986 |
1,1240 |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
275 |
0,0585 |
0,0156 |
0,0259 |
0,0720 |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
275 |
0,0515 |
0,0481 |
0,0063 |
0,1868 |
Nguồn: Trích xuất từ kết quả chạy mô hình Stata 11 trong văn bản khóa luận.
2. Phát hiện chính và hàm ý giải pháp
- Phát hiện thực nghiệm: Tỷ lệ nợ xấu trung bình của các NHTMCP giai đoạn 2011 – 2021 là 2,12%. Diễn biến nợ xấu có xu hướng tăng mạnh và đạt đỉnh vào năm 2012 (đặc biệt tại SHB đạt 8,81% sau sáp nhập Habubank), sau đó giảm dần từ năm 2013. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản bình quân đạt 9,22%, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân đạt 19,65%/năm.
- Giải pháp đề xuất:
- Nhóm giải pháp vi mô: Nâng cao chất lượng công tác quản trị rủi ro tín dụng; tăng cường năng lực thẩm định tài sản thế chấp và giám sát sau giải ngân nhằm hạn chế rủi ro theo giả thuyết "quản lý yếu kém"; duy trì mức vốn chủ sở hữu an toàn; trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ; kiểm soát tốc độ tăng trưởng dư nợ, tránh nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng quy mô.
- Nhóm giải pháp vĩ mô: Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần phối hợp chặt chẽ trong việc điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát; hoàn thiện cơ chế, khuôn khổ pháp lý xử lý nợ xấu và tăng cường vai trò xử lý nợ của VAMC.
3. Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các nhân tố vi mô (đặc trưng ngân hàng) và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam; ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ và phương pháp GMM để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh của dữ liệu bảng động.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ định lượng thực chứng giúp ban điều hành các NHTMCP nhận diện các yếu tố có thể kiểm soát và không thể kiểm soát, từ đó xây dựng chính sách tín dụng và chiến lược quản trị rủi ro phù hợp theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 25 NHTMCP do rào cản về việc công bố thông tin minh bạch và đầy đủ của một số ngân hàng còn lại trong toàn bộ giai đoạn 2011 – 2021.
- Một số chỉ tiêu tài chính bị khuyết ở một vài năm tại các ngân hàng nhỏ buộc tác giả phải sàng lọc mẫu dữ liệu.
- Mô hình nghiên cứu tập trung vào 8 biến số định lượng vi mô và vĩ mô chính, chưa bao quát được các yếu tố định tính khác như chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ cấu sở hữu chi tiết, hoặc các biến cố ngoại sinh phức tạp khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (bao gồm NHTM Nhà nước, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) khi hệ thống dữ liệu công bố được hoàn thiện.
- Bổ sung thêm các biến số vĩ mô và vi mô chuyên sâu khác như lãi suất cho vay thực tế, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II/Basel III, hoặc các chỉ số về quản trị rủi ro thanh khoản.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu dữ liệu bảng động (Dynamic panel data), cách thức vận dụng các giả thuyết kinh điển của Berger & DeYoung và quy trình ước lượng kinh tế lượng qua các phần mềm thống kê (Stata).
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích rủi ro tín dụng: Cung cấp bức tranh tổng thể về các biến số nội tại tác động tới nợ xấu của 25 NHTMCP trong chu kỳ 11 năm.
- Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế, lạm phát và sức khỏe của hệ thống ngân hàng thương mại.
- Phần nội dung đáng chú ý:
- Bảng tổng hợp so sánh quy định phân loại nợ của World Bank và nhiều quốc gia trên thế giới tại Chương 2.
- Quy trình kiểm định kinh tế lượng 7 bước và phương pháp hồi quy GMM xử lý biến nội sinh tại Chương 3.
- Bảng dữ liệu thống kê mô tả chi tiết của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021 tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu trung bình của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2021 là bao nhiêu và ngân hàng nào ghi nhận mức nợ xấu cao nhất?
Theo kết quả thống kê mô tả từ 275 quan sát của 25 NHTMCP (Bảng 4.1 trong khóa luận), tỷ lệ nợ xấu trung bình là 2,12% trên tổng dư nợ với độ lệch chuẩn là 1,17%. Mức nợ xấu cao nhất ghi nhận là 8,81% thuộc về ngân hàng SHB vào năm 2012 sau sự kiện sáp nhập HABUBANK. Mức thấp nhất là 0,0035 thuộc về TPBank.
2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn theo tiêu chí nào và gồm bao nhiêu ngân hàng?
Khóa luận chọn mẫu gồm 25 NHTMCP lớn tại Việt Nam trong tổng số 31 NHTM tính đến ngày 31/12/2021 theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước. Tiêu chí lựa chọn là các ngân hàng có mức độ tín nhiệm cao, hoạt động liên tục trong suốt 11 năm (2011 – 2021) và công bố đầy đủ, rõ ràng các báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên.
3. Khóa luận sử dụng các biến số vi mô và vĩ mô nào trong mô hình hồi quy?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 8 biến độc lập:
- Biến nội tại ngân hàng (vi mô): Tỷ lệ nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Khả năng sinh lợi ($ROA$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$), Tốc độ tăng trưởng dư nợ ($LG$).
- Biến kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế ($GDP$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
4. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng GMM (System GMM) thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hay REM?
Do mô hình nghiên cứu đưa biến trễ của biến phụ thuộc ($NPL_{t-1}$) vào làm biến giải thích, dữ liệu trở thành dữ liệu bảng động (Dynamic panel data) và biến trễ có khả năng là biến nội sinh. Đồng thời, các kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp ước lượng mô men tổng quát hệ thống (System GMM) trên phần mềm Stata 11 được áp dụng để khắc phục triệt để tính nội sinh và các khuyết tật này, bảo đảm ước lượng không bị chệch.
5. Thực trạng nợ xấu hệ thống ngân hàng Việt Nam cuối năm 2021 được ghi nhận như thế nào theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước?
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn trong Chương 1, cuối năm 2021, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống là 1,9% (tăng 0,21 điểm phần trăm so với năm 2020); nếu tính cả nợ bán cho VAMC là 3,9%. Tỷ lệ nợ xấu gộp (gồm nợ nội bảng, nợ bán cho VAMC chưa xử lý và nợ tiềm ẩn từ các khoản cơ cấu lại) đạt mức 7,31% (tăng mạnh từ mức 5,1% cuối năm 2020 và tương đương mức 7,4% cuối năm 2017).
Kết luận
Khóa luận "Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng gồm 25 NHTMCP trong giai đoạn 11 năm (2011 – 2021) với 275 quan sát. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết kinh điển về quản trị rủi ro ngân hàng với phương pháp ước lượng kinh tế lượng hiện đại (System GMM), công trình đã phân tích và đo lường tác động của cả nhóm nhân tố đặc trưng ngân hàng lẫn các biến số vĩ mô tới tỷ lệ nợ xấu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tín dụng cho các ngân hàng thương mại và khuyến nghị chính sách vĩ mô cho các cơ quan quản lý.