Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Làng Cự Đà (xã Cự Khê, huyện Thanh Oai, Hà Nội) là một làng cổ nằm ven bờ phải sông Nhuệ, bảo lưu nhiều giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng. Khác với nhiều làng quê thuần nông vùng Bắc Bộ vốn mang nét cảnh quan quen thuộc của lũy tre và nhà tranh mái ngói mộc mạc, Cự Đà sở hữu quỹ kiến trúc dân dụng đa dạng, bao gồm hệ thống nhà gỗ cổ truyền, các ngôi nhà mang phong cách kiến trúc Pháp xây dựng từ đầu thế kỷ XX cùng hạ tầng giao thông nông thôn hoàn chỉnh. Tuy nhiên, trước làn sóng đô thị hóa mạnh mẽ và sự chuyển dịch kinh tế làng nghề, nhiều công trình kiến trúc truyền thống tại đây đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp, biến dạng hoặc phá dỡ hoàn toàn. Đặc biệt, tại thời điểm tác giả triển khai nghiên cứu, làng Cự Đà đang trong quá trình được các cơ quan chức năng xem xét công nhận là làng cổ của Việt Nam hướng tới kỷ niệm Đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội. Việc tìm hiểu, hệ thống hóa hiện trạng và giá trị của quỹ kiến trúc nhà ở tại đây trở thành một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:

  1. Giới thiệu khái quát về vị trí địa lý, quy mô diện tích, dân cư và quá trình hình thành, phát triển của làng Cự Đà nhằm lý giải nguồn gốc sự thịnh vượng, sung túc của một làng buôn ven sông – yếu tố nền tảng dẫn đến sự ra đời của các ngôi nhà gỗ quy mô lớn.
  2. Đánh giá thực trạng bảo tồn của hệ thống nhà cổ hiện nay tại Cự Đà, từ đó đề xuất các giải pháp, định hướng quy hoạch nhằm gìn giữ và phát huy giá trị di sản.
  3. Phân tích chi tiết cấu trúc kiến trúc và chức năng sử dụng của những ngôi nhà cổ, làm rõ các giá trị văn hóa vật chất lẫn tinh thần của cộng đồng cư dân địa phương.
  4. Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của quỹ nhà cổ Cự Đà đối với đời sống cộng đồng cư dân cũng như nền kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống nhà cổ tại làng Cự Đà có niên đại xây dựng từ 100 năm trở lên. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở không gian địa lý thôn Cự Đà (thuộc xã Cự Khê, huyện Thanh Oai, Hà Nội); nội dung tập trung khảo sát tiến trình biến đổi lịch sử, thống kê số lượng, đánh giá hiện trạng kỹ thuật và phân tích cấu trúc vật chất, chức năng không gian của các ngôi nhà gỗ cổ truyền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận và khái niệm, khóa luận tiếp cận đối tượng trên cơ sở phân tích kiến trúc dân gian và văn hóa cư trú truyền thống:

  • Khái niệm nhà cổ: Trong bối cảnh các tài liệu chuyên ngành của Vũ Tam Lang, Ngô Huy Quỳnh hay Nguyễn Khắc Tụng chưa đưa ra một định nghĩa pháp lý thống nhất, tác giả xác lập quy ước nghiên cứu: Nhà cổ là công trình nhà ở được xây dựng từ xa xưa, tồn tại ít nhất từ 100 năm trở lên, mang dấu ấn đặc trưng của thời kỳ lịch sử và có giá trị trong nền văn hóa dân tộc. Tiêu chí niên đại 100 năm là thước đo kiểm chứng độ bền cơ học của vật liệu, kỹ thuật liên kết mộc và giá trị lịch sử.
  • Học thuyết Âm dương - Ngũ hành và quan niệm vũ trụ luận: Khóa luận vận dụng quan niệm ngũ hành tương sinh, tương khắc để lý giải cách thức người Việt cân bằng vật liệu trong ngôi nhà (Thổ đại diện bởi nền đất trung tâm; Hỏa thể hiện qua ngọn đèn thờ; Mộc là hệ khung sườn gỗ; Thủy là dòng nước mưa thoát mái; Kim là tiền đồng chôn dưới chân tảng). Cấu trúc không gian ba tầng theo chiều đứng phản ánh mô hình tiểu vũ trụ: không gian mái tượng trưng cho Trời, tầng giữa phục vụ hoạt động của Con người, và tầng dưới cùng thuộc về Đất.
  • Khung pháp lý lịch sử: Tác giả dẫn chiếu Điều 156 Luật Gia Long để đối chiếu các quy chuẩn nghiêm ngặt của chế độ phong kiến về quy mô nhà ở dân gian (người bình dân không được làm quá 3 gian 5 vì kèo, không xây nền hai cấp hay chồng hai mái, không được sơn thếp hay chạm trổ biểu tượng quyền lực).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu hệ thống: Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa điều kiện tự nhiên, địa lý kinh tế, thiết chế xã hội và cấu trúc cư trú của làng.
  • Phương pháp điền dã và khảo sát thực địa: Đây là phương pháp chủ đạo. Tác giả trực tiếp khảo sát từng công trình, lập danh mục kiểm kê, ghi chép hiện trạng kỹ thuật, chụp ảnh tư liệu kiến trúc và tiến hành phỏng vấn sâu các nghệ nhân, chủ hộ và cán bộ quản lý địa phương (như nguyên Trưởng thôn Vũ Văn Tuấn, Trưởng ban Văn hóa xã Vũ Văn Bằng).
  • Phương pháp khảo cứu văn bản, liên ngành lịch sử - văn hóa: Phân tích, tổng hợp nguồn tư liệu thành văn kết hợp thẩm định thực tế hoa văn điêu khắc và minh văn Hán Nôm trên cấu kiện.

Nguồn dữ liệu của khóa luận kết hợp giữa tư liệu địa phương (Cự Đà thôn địa bạ lập năm Gia Long thứ 4 - 1805; văn bia và cây hương đá tại Minh Linh tự niên hiệu Chính Hòa thứ 16 - 1695; gia phả các dòng họ Trịnh, Vũ, Đinh) cùng các công trình khảo cứu chuyên sâu của Nguyễn Việt Trung (1991), Huỳnh Phương Lan (2005), Đinh Quang Hải (2005), Bùi Xuân Đính (2009) và các khảo cứu kiến trúc dân tộc của Nguyễn Khắc Tụng, Nguyễn Đức Thiềm, Toan Ánh, Khuất Tân Hưng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về làng Cự Đà và hiện trạng nhà cổ ở làng

Làng Cự Đà nằm ở bờ phải sông Nhuệ (xưa gọi là sông Từ Liêm hoặc sông Thanh Oai), trải dài khoảng 800m theo dòng nước, cách trung tâm Hà Nội 15km về phía tây nam. Do vị trí giao thông thủy bộ thuận tiện ven sông, làng có sự phát triển kinh tế vượt trội so với các làng thuần nông xung quanh.

Quá trình bồi đắp tự nhiên và khai phá đất đai đã làm thay đổi quy mô diện tích và dân cư của làng qua các thời kỳ:

Thời điểm khảo sát / Nguồn tư liệu Diện tích đất đai Dân số / Quy mô hộ Ghi chú không gian
Năm 1805 (Cự Đà thôn địa bạ) 190 mẫu, 9 sào, 11 thước, 4 tấc (~686 sào) Không có số liệu nhân khẩu Diện tích nhỏ so với mức trung bình một thôn thời bấy giờ (490 mẫu)
Năm 1928 (Thống kê Ngô Vi Liễn) Không nêu cụ thể 1.850 nhân khẩu Thời kỳ kinh tế thương nghiệp phát triển mạnh
Trước năm 1945 (Tư liệu Nguyễn Việt Trung) 232 mẫu (canh tác: 200 mẫu) 1.187 nhân khẩu Bình quân đất canh tác đạt hơn 1 sào/người
Năm 2005 (Thống kê xã Cự Khê) 107 ha (canh tác: 79 ha) 406 hộ gia đình, 1.449 nhân khẩu Theo Cự Đà nhân vật chí: 280 mẫu, hơn 400 hộ, ~1.500 nhân khẩu

Cấu trúc cư trú ban đầu có 12 ngõ xóm, sau mở rộng thành 14 ngõ xóm (như xóm ngõ Thí, xóm Chợ, xóm Đình, xóm Đồng Nhân Cát, xóm An Lạc, xóm Ba Gang...) tỏa ra từ trục đường chính chạy dọc sông Nhuệ theo cấu trúc hình xương cá. Các xóm chủ yếu đặt tên theo điển tích Nho giáo hoặc hình thể tự nhiên. Tên gọi sơ khai của làng là Ngô Khê (vùng khe nước có nhiều cây vông, cây duối). Khoảng nửa cuối thế kỷ XVII (thời Lê - Trịnh), làng đổi tên thành Cự Đà theo tên làng cũ của họ Trịnh tại Thanh Hóa. Về dân cư, làng gồm 5 dòng họ chính: Trịnh, Vũ, Đinh, Vương, Nguyễn. Trong đó, họ Đinh đông nhất nắm giữ việc làng; họ Vũ có nhiều người đỗ đạt; họ Trịnh phát triển mạnh nghề buôn bán. Từ thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX, Cự Đà trở thành trung tâm giao thương sầm uất với hàng loạt thương hiệu lớn tại Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn đều mang chữ "Cự" đầu tên (Cự Doanh, Cự Chân, Cự Chi...). Kinh tế thương nghiệp cùng nghề làm tương truyền thống (xuất khẩu sang Pháp thập niên 1930 - 1940) và nghề làm miến (du nhập từ thập niên 1960 bởi ông Trịnh Văn Cẩn) đã tạo nền tảng tài chính dồi dào để người dân dựng nên những ngôi nhà gỗ đồ sộ.

Về hiện trạng bảo tồn, tác giả đã tiến hành kiểm chứng các số liệu truyền khẩu và báo cáo hành chính:

[Ước tính dân gian trước đây: ~200 nhà]
[Ước tính người dân hiện tại: ~100 nhà]
[Số liệu Ban Văn hóa xã (năm 2005): ~50 nhà Việt cổ + 25 nhà kiểu Pháp]
[Khảo sát thực tế của tác giả: 25 ngôi nhà gỗ cổ có niên đại ≥ 100 năm]

Trong 25 ngôi nhà gỗ cổ này, hầu hết đều đang trong tình trạng xuống cấp kỹ thuật nghiêm trọng. Thân cột gỗ lim bị mối mọt, nứt nẻ, bề mặt rỗ (điển hình như nhà bà Đinh Thị Kim có tuổi thọ 130 năm phải dùng dây thép níu giữ thân cột). Cửa bức bàn và bậu cửa cao 40–50cm ở gian giữa hầu hết bị dỡ bỏ hoặc đục phá để thuận tiện cho việc vận chuyển nguyên liệu sản xuất miến; người dân dùng bạt, phên nứa hoặc dán gỗ ép để che chắn tạm thời. Nền gạch Bát Tràng cổ chỉ còn lưu giữ ở 2 ngôi nhà, phần lớn đã bị thay thế bằng gạch men hoặc gạch hoa xi măng để phục vụ sinh hoạt. Áp lực tăng dân số và sự ra đời của các dự án khu đô thị mới làm suy giảm quỹ đất, dẫn đến tình trạng xé nhỏ khuôn viên hoặc phá dỡ các công trình cổ có giá trị (như ngôi nhà 300 năm tuổi thời Lê của bà Hai Chiếu) để xây nhà ống nhiều tầng lấy sân thượng phơi miến.

Chương 2: Cấu trúc nhà cổ ở làng Cự Đà

Khảo sát cấu trúc vật chất của các ngôi nhà gỗ Cự Đà cho thấy sự giao thoa độc đáo giữa quy chuẩn kiến trúc đồng bằng châu thổ sông Hồng với các đặc điểm thích ứng địa hình ven sông và thói quen sinh hoạt của tầng lớp thương nhân:

  • Bố cục không gian tổng thể: Khác biệt căn bản với mô hình "nhà - vườn cây - ao cá" truyền thống vùng Bắc Bộ, khuôn viên nhà ở Cự Đà hầu như không có vườn cây ăn quả hay ao cá phía trước do mật độ xây dựng cao và quỹ đất hẹp. Bù lại, các ngôi nhà được bao bọc bởi hệ thống tường gạch chỉ xây rất cao nhằm mục đích phòng thủ, chống trộm cắp cho một làng buôn cự phú. Nền nhà được đắp đất tôn cao để chống ngập lũ sông Nhuệ, tạo thành các hố đào lấy đất biến thành ao trũng ở cuối các ngõ xóm. Về mặt bằng tổng thể, kiểu bố cục chữ nhị chiếm đa số, bên cạnh kiểu thước thợ và chữ môn. Trong 25 nhà cổ: 10 nhà còn nguyên vẹn khối nhà chính, nhà ngang, nhà bếp, sân và tường bao; 11 nhà giữ được nhà chính, bếp, sân; số còn lại chỉ còn độc nhất ngôi nhà chính.
  • Mặt bằng và định hướng nhà chính: Mặt bằng phổ biến là 3 gian 2 chái, 5 gian hoặc 5 gian 2 chái. Toàn bộ các ngôi nhà đều sử dụng khung chịu lực bằng gỗ lim hoặc gỗ xoan, hoàn toàn không có nhà tranh tre nứa lá. Có 20/25 ngôi nhà cổ có nhà chính quay theo hướng đông nam nhằm đón gió mát mùa hè, tránh gió rét mùa đông và tuân thủ quan niệm phong thủy tương trợ cho hoạt động kinh doanh buôn bán.
  • Kết cấu kỹ thuật bộ khung sườn: Đa số nhà cổ sử dụng kết cấu 6 hàng chân cột đặt trên đá tảng chịu lực, không chôn chân cột xuống đất. Bộ vì nóc gian giữa chủ yếu dùng kết cấu giá chiêng hoặc chồng rường; vì nách dùng kết cấu kẻ ngồi hoặc cốn chồng rường; liên kết hiên sử dụng bẩy hiên. Nét kiến trúc độc đáo, hiếm gặp ở đồng bằng Bắc Bộ là tại Cự Đà xuất hiện nhiều ngôi nhà có bộ vì hiên làm theo kiểu "vì vỏ cua" – một hình thức cấu tạo đặc trưng của khu vực miền Trung, chứng minh sự giao lưu văn hóa của các thương nhân Cự Đà trong các chuyến hải trình buôn bán. Tiêu biểu nhất là ngôi nhà đại khoa 5 gian của ông Trịnh Thế Sủng tại xóm Đồng Nhân Cát, gồm 35 cột gỗ xoan, kết cấu "7 tiền, 7 hậu, cửa võng bức bàn", vì thượng rường hạ kẻ với tuổi đời khoảng 150 năm.
  • Niên đại và nghệ thuật điêu khắc trang trí: Khảo sát minh văn và phong cách nghệ thuật xác định: 1 công trình có câu đầu mang niên hiệu Cảnh Hưng thời Lê (nhưng các cấu kiện khác đã làm lại vào thời Tự Đức); 7 ngôi nhà xây dựng vào thời Tự Đức; 12 ngôi nhà xây dựng vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX; số còn lại thuộc thời Khải Định. Nghệ thuật chạm khắc tập trung ở phần vì nóc, dạ câu đầu, thân kẻ và cửa võng gian giữa. Đề tài trang trí gồm hoa lá hóa rồng, cá chép hóa rồng, trúc hóa rồng, hồi long, độc long, vân xoắn và tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai). Riêng ngôi nhà số 39 của ông Đinh Như Lai (xóm Chùa 3) mang dấu ấn phong cách Trung Hoa rõ rệt với các bức cốn chạm tích Tam Quốc, Tây Du Ký, Bàn đào bát tiên và trang trí chữ Hán thể Triện.

Chương 3: Chức năng của nhà cổ ở làng Cự Đà

Chương này bước đầu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc kiến trúc với lối sống, văn hóa cư trú và phương thức sản xuất truyền thống của cộng đồng:

  • Chức năng cư trú và sinh hoạt gia đình: Không gian nhà ở bảo đảm sự gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng. Gian giữa đóng vai trò trung tâm tâm linh, nơi đặt bàn thờ tổ tiên và tiếp khách danh dự. Không gian sinh hoạt có sự phân định ước lệ theo giới tính và tôn ti trật tự: hai gian bên kê phản/giường cho con cái hoặc khách nam; các gian buồng kín đáo phía sau vách gỗ dành cho phụ nữ, người già nghỉ ngơi hoặc làm nơi cất giữ tài sản giá trị.
  • Chức năng kinh tế nông nghiệp và thủ công nghiệp: Nhà ở truyền thống Cự Đà gắn liền với hoạt động sinh thái kinh tế tự cấp và sản xuất hàng hóa. Không gian hiên rộng và sân gạch phía trước là nơi tiếp nhận ánh sáng tự nhiên, đóng vai trò xưởng chế biến nông sản, ủ tương và phơi miến. Gian kho hoặc chái nhà được sử dụng làm nơi tích trữ ngũ cốc, nông sản và dụng cụ lao động, phản ánh sự tích hợp hài hòa giữa không gian sống và không gian sản xuất của một làng nghề ven sông.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả định lượng cụ thể qua khảo sát điền dã:

Chỉ số / Đặc trưng kiến trúc Dữ liệu trích xuất từ khảo sát thực địa
Số lượng nhà gỗ cổ (≥ 100 năm) 25 ngôi nhà (bác bỏ con số ước lệ 50–100 nhà theo lời kể)
Vật liệu hệ khung chịu lực 100% sử dụng gỗ lim hoặc gỗ xoan (không có tre nứa)
Hướng quy hoạch nhà chính 20 / 25 ngôi nhà quay hướng đông nam
Niên đại khởi dựng sớm nhất Thời Cảnh Hưng (thế kỷ XVIII, còn lại 1 câu đầu); thời Tự Đức (7 nhà)
Cấu kiện hiên đặc biệt Vì vỏ cua (tiếp biến từ kỹ thuật mộc miền Trung)
Tỷ lệ bảo tồn nền gạch Bát Tràng 2 / 25 ngôi nhà còn giữ được nguyên bản

Trên cơ sở đánh giá thực trạng xuống cấp kỹ thuật và xung đột công năng giữa bảo tồn di sản với phát triển kinh tế làng nghề, tác giả đưa ra các kiến nghị:

  • Chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý văn hóa cần khẩn trương xây dựng quy hoạch kiến trúc đặc thù cho làng Cự Đà, khoanh vùng bảo vệ các ngôi nhà gỗ cổ có giá trị kiến trúc tiêu biểu.
  • Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính thiết thực cho người dân để bù đắp kinh phí phục hồi các cấu kiện cổ (như hệ thống cửa bức bàn gỗ lim trị giá hàng trăm triệu đồng) thay vì để người dân tự phát sửa chữa bằng vật liệu bê tông, gạch men và mái tôn.
  • Đề xuất giải pháp quy hoạch mặt bằng sản xuất tách rời khỏi không gian cư trú lịch sử, giải quyết triệt để nhu cầu mặt bằng phơi miến mà không phá vỡ cảnh quan kiến trúc cổ.
  • Xây dựng tuyến tham quan du lịch làng cổ ven sông Nhuệ, kết nối các di tích đình, chùa Minh Linh, các nhà thờ họ và hệ sinh thái làng nghề truyền thống làm tương, miến.

Đóng góp học thuật cốt lõi của công trình là đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các tài liệu trước đây. Các công trình của Nguyễn Việt Trung (1991) hay Huỳnh Phương Lan (2005) mới chỉ tiếp cận làng Cự Đà dưới góc độ lịch sử hình thành dòng họ hoặc thống kê di tích tôn giáo tín ngưỡng chung chung. Khóa luận này là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp, định lượng hóa hiện trạng kỹ thuật và phân tích cấu trúc - chức năng của từng ngôi nhà gỗ cổ truyền từ 100 năm tuổi trở lên tại làng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định rõ những hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ tập trung khảo sát 25 ngôi nhà gỗ cổ thuần Việt và Việt - Trung có tuổi thọ từ 100 năm trở lên; chưa đi sâu khảo sát chi tiết 9 ngôi nhà hai tầng xây bằng gạch mang phong cách kiến trúc Pháp thuộc địa đầu thế kỷ XX – vốn cũng là một thành tố tạo nên diện mạo cảnh quan đặc sắc của Cự Đà.
  • Các tư liệu phân tích về công năng ở Chương 3 mới dừng lại ở việc khái quát hóa các nguyên lý sử dụng không gian truyền thống của người Việt, chưa thực hiện đo vẽ nhân trắc học và sơ đồ hóa chi tiết sự biến đổi diện tích sản xuất miến trong từng hộ gia đình hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng khảo sát toàn diện phân hệ kiến trúc thuộc địa Pháp tại Cự Đà, từ đó xây dựng mô hình bảo tồn thích ứng kết hợp khai thác du lịch trải nghiệm không gian làng nghề ven sông Nhuệ một cách bền vững.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu thực địa hữu ích đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Lịch sử, Văn hóa học, Dân tộc học, Bảo tồn di sản và Kiến trúc truyền thống.

Những phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:

  • Bản kiểm kê và số liệu thống kê thực trạng 25 ngôi nhà gỗ cổ, phản ánh chân thực mức độ xâm hại của quá trình đô thị hóa và phát triển làng nghề tiểu thủ công nghiệp.
  • Các phân tích kỹ thuật về liên kết bộ khung gỗ, đặc biệt là sự xuất hiện của cấu kiện "vì vỏ cua" miền Trung và kỹ thuật vì chồng rường, kẻ ngồi vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng.
  • Hệ thống tư liệu trích xuất từ địa bạ năm 1805, minh văn cây hương chùa Minh Linh năm 1695 cùng các văn bản Hán Nôm ghi nhận lịch sử đổi tên làng và nguồn gốc các dòng họ lớn tại Cự Đà.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực địa của tác giả xác định làng Cự Đà hiện còn lại chính xác bao nhiêu ngôi nhà gỗ cổ từ 100 năm tuổi trở lên? Khảo sát thực tế từng hộ gia đình của tác giả ghi nhận toàn làng chỉ còn lại chính xác 25 ngôi nhà gỗ cổ có niên đại từ 100 năm trở lên (tính cả những ngôi nhà đã qua sửa chữa nhưng còn giữ nguyên khung kết cấu cũ). Con số này bác bỏ các ước tính cảm tính trước đó của người dân (khoảng 100 nhà) và báo cáo của Ban Văn hóa xã (khoảng 50 nhà Việt cổ).

2. Tại sao khuôn viên nhà cổ ở Cự Đà không xuất hiện mô hình "vườn cây - ao cá" phổ biến như các làng quê Bắc Bộ khác? Do Cự Đà có mật độ dân số đông trên một quỹ đất tự nhiên hẹp ven sông Nhuệ, diện tích đất ở của mỗi gia đình chỉ đủ dựng nhà chính và các công trình phụ. Đồng thời, Cự Đà vốn là một làng buôn cự phú, cư dân có nhu cầu phòng thủ cao nên đã xây dựng hệ thống tường bao bằng gạch chỉ bao quanh khuôn viên rất kiên cố, không bố trí vườn cây ăn quả hay ao cá trước sân. Ao trũng chỉ xuất hiện ở rìa cuối các ngõ xóm do hệ quả của việc đào đất đắp nền nhà chống lũ sông Nhuệ.

3. Yếu tố kỹ thuật mộc nào trong nhà cổ Cự Đà được xem là hiện tượng hiếm gặp ở kiến trúc cổ truyền vùng Bắc Bộ? Đó là sự xuất hiện của kết cấu "vì vỏ cua" tại hệ thống vì hiên của một số ngôi nhà cổ. Đây là kiểu liên kết cấu kiện hiên đặc trưng của khu vực miền Trung, phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa và ứng dụng kinh nghiệm kiến trúc từ các vùng miền khác của tầng lớp thương nhân Cự Đà sau các chuyến giao thương đường thủy xa quê.

4. Tên gọi làng Cự Đà chính thức xuất hiện vào thời điểm nào và thay thế cho tên gọi cổ nào? Làng Cự Đà trước kia có tên là Ngô Khê. Vào khoảng nửa cuối thế kỷ XVII (thời Lê - Trịnh, khoảng năm 1650 – 1680), chính quyền ra lệnh xóa tên Ngô Khê. Dân làng đã cử các bậc cao niên họ Trịnh Giáp Thượng xin lấy tên Cự Đà (tên làng cũ của dòng họ Trịnh ở Thanh Hóa) để đặt tên mới cho làng. Minh văn sớm nhất khắc ghi tên gọi "Cự Đà thôn" hiện còn lưu giữ trên cây hương đá tại chùa Minh Linh dựng vào mùa thu năm Chính Hòa thứ 16 (1695).

5. Hoạt động kinh tế làng nghề hiện nay tác động tiêu cực nhất đến bộ phận kiến trúc nào của các ngôi nhà cổ? Nghề sản xuất miến đòi hỏi mặt bằng vận chuyển liên tục và không gian rộng. Do bậu cửa nhà gỗ cổ truyền thường làm cao từ 40–50cm gây cản trở việc vận chuyển hàng hóa, đa số các hộ gia đình đã tự ý tháo dỡ toàn bộ hệ thống bậu cửa và cửa bức bàn bằng gỗ lim ở các gian giữa, thay thế bằng phên bạt tạm bợ. Ngoài ra, nhiều gia đình đã phá bỏ nhà cổ hoặc dỡ bỏ nền gạch Bát Tràng cổ để xây nhà mái bằng lấy sân thượng phơi miến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã tái hiện bức tranh toàn cảnh về lịch sử hình thành, hiện trạng kỹ thuật và đặc điểm kiến trúc của làng Cự Đà – một làng buôn cổ ven sông Nhuệ mang đậm dấu ấn thịnh vượng của thế kỷ XIX. Thông qua phương pháp điền dã thực chứng, công trình đã xác lập được hệ thống số liệu chính xác với 25 ngôi nhà gỗ cổ từ 100 năm tuổi, chỉ rõ những hư hại kỹ thuật và xung đột sâu sắc giữa nhu cầu sinh kế làng nghề miến với việc bảo tồn di sản vật thể. Các giải pháp quy hoạch và bảo tồn thích ứng được đề xuất trong công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, phục vụ công tác quy hoạch, xếp hạng di tích và định hướng phát triển du lịch văn hóa bền vững cho địa phương.