Trắc Địa: Kiến Thức Cơ Bản và Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Tài liệu nghiên cứu Trắc địa đại cương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
214
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nền Tảng Khoa Học Trắc Địa Từ Trái Đất Đến Bản Đồ

Khoa học Trắc địa là lĩnh vực nghiên cứu các phương pháp đo đạc được thực hiện trên bề mặt Trái Đất. Mục tiêu chính là xác định hình dạng, kích thước của hành tinh và thành lập các loại bản đồ chi tiết. Đây là một ngành khoa học không thể thiếu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế quốc dân, quốc phòng và đặc biệt là các công trình xây dựng cơ bản. Từ giai đoạn khảo sát, thiết kế, thi công cho đến nghiệm thu và giám sát ổn định công trình, trắc địa luôn hiện diện. Ngành khoa học này có mối liên hệ mật thiết với nhiều lĩnh vực khác như toán học, vật lý, thiên văn và địa lý, tạo thành một hệ thống kiến thức liên ngành phức tạp. Nội dung cơ bản của khoa học trắc địa bao gồm việc tìm hiểu về hình dạng Trái Đất, các hệ quy chiếu, phép chiếu bản đồ và các phương pháp định vị điểm. Hiểu rõ những kiến thức này là yêu cầu cơ bản đối với mỗi kỹ sư trắc địa hay kỹ sư xây dựng. Cuốn sách "Trắc địa đại cương" của tác giả Trần Văn Quang (2001) đã nêu rõ: "Trắc địa tham gia tất cả các giai đoạn từ khảo sát, thiết kế, thi công nghiệm thu và theo dõi sự ổn định của công trình khi công trình đã đi vào sử dụng". Điều này khẳng định tầm quan trọng không thể thay thế của trắc địa trong mọi hoạt động kỹ thuật và xã hội.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu cốt lõi của ngành trắc địa

Trắc địa, theo định nghĩa kinh điển, là môn khoa học về đo đạc mặt đất. Mục tiêu của nó không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các tấm bản đồ học mà còn mở rộng ra việc giải quyết nhiều vấn đề kỹ thuật phức tạp. Cụ thể, các mục tiêu cốt lõi bao gồm: thứ nhất, xác định chính xác hình dạng và kích thước của Trái Đất, vốn là một bài toán khoa học lớn; thứ hai, thành lập các loại bản đồ địa hình, bản đồ chuyên đề phục vụ quy hoạch đô thị, quản lý đất đai và an ninh quốc phòng; thứ ba, cung cấp số liệu tọa độ và độ cao chính xác cho việc thiết kế, bố trí và trắc địa công trình xây dựng. Các chuyên ngành hẹp như trắc địa cao cấp, trắc địa địa hình, và trắc địa công trình ra đời để đáp ứng những yêu cầu ngày càng chuyên sâu của xã hội hiện đại.

1.2. Mối quan hệ mật thiết với toán học vật lý và thiên văn học

Sự phát triển của khoa học trắc địa không thể tách rời khỏi sự tiến bộ của các ngành khoa học cơ bản khác. Toán học, đặc biệt là hình học và lượng giác, cung cấp công cụ để tính toán và xử lý số liệu trắc địa từ các phép đo góc và cạnh. Vật lý, với các định luật về trọng trường và quang học, là cơ sở để chế tạo các thiết bị đo đạc như máy thủy bình, máy toàn đạc điện tử và giải thích các sai số trong quá trình đo. Thiên văn học cung cấp các phương pháp xác định phương hướng và tọa độ dựa trên vị trí các thiên thể, là nền tảng cho việc thiết lập các lưới khống chế quốc gia. Sự kết hợp này tạo nên một ngành khoa học ứng dụng mạnh mẽ, có khả năng giải quyết các bài toán từ quy mô nhỏ đến toàn cầu.

II. Thách Thức Lớn Nhất Biểu Diễn Bề Mặt Cong Của Trái Đất

Thách thức cơ bản và lớn nhất trong khoa học trắc địa là biểu diễn bề mặt Trái Đất, vốn có hình dạng phức tạp và không đều, lên một mặt phẳng giấy hoặc màn hình máy tính. Bề mặt tự nhiên của Trái Đất rất lồi lõm, với 71% là đại dương. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã đưa ra các mô hình toán học để xấp xỉ hình dạng Trái Đất. Việc lựa chọn mô hình nào và cách thức chuyển đổi từ mặt cong sang mặt phẳng sẽ gây ra những sai số nhất định. Độ cong của Trái Đất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo chiều dài, đo góc và đặc biệt là đo độ cao. Nếu bỏ qua yếu tố này trong các khu vực đo đạc rộng lớn, sai số tích lũy có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong thi công và quản lý. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ ra rằng với khoảng cách 50m, ảnh hưởng độ cong đến đo cao đã là 0.2mm, một con số đáng kể trong đo cao hình học chính xác. Do đó, việc hiểu và tính toán các ảnh hưởng này là một phần không thể thiếu trong công tác của một kỹ sư trắc địa.

2.1. Tìm hiểu hình dạng thực tế Geoid và Ellipsoid quy chiếu

Để đặc trưng cho hình dạng Trái Đất, người ta sử dụng mặt Geoid, được định nghĩa là "mặt nước biển trung bình, yên tĩnh kéo dài qua các lục địa". Mặt Geoid có hình dạng rất phức tạp về mặt hình học do sự phân bố vật chất không đồng đều trong lòng đất. Để thuận tiện cho tính toán, các nhà khoa học sử dụng một mặt toán học gần đúng nhất với Geoid là Ellipsoid tròn xoay. Tại Việt Nam, theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ, Ellipsoid quy chiếu quốc tế WGS-84 được sử dụng chính thức, thay thế cho Ellipsoid Krassovsky trước đây. Việc lựa chọn Ellipsoid phù hợp là cực kỳ quan trọng vì nó là bề mặt tham chiếu cho mọi tính toán tọa độ và khoảng cách trong đo đạc bản đồ.

2.2. Ảnh hưởng của độ cong Trái Đất đến đo đạc chính xác

Độ cong của Trái Đất gây ra sai số trong cả ba yếu tố đo đạc cơ bản. Đối với đo dài, chiều dài cung trên mặt cong luôn lớn hơn chiều dài hình chiếu trên mặt phẳng tiếp xúc. Với khảo sát địa hình trong phạm vi bán kính 10 km, sai số này có thể bỏ qua. Đối với đo góc, tổng các góc trong một đa giác trên mặt cầu lớn hơn trên mặt phẳng một lượng gọi là độ vượt cầu. Ảnh hưởng này trở nên đáng kể khi diện tích khu đo vượt quá 60 km². Đối với đo cao, tia ngắm thẳng sẽ đi cao hơn so với mặt thủy chuẩn, gây ra sai số chiều cao. Các kỹ thuật đo đạc hiện đại phải có phương pháp hiệu chỉnh các sai số này để đảm bảo độ chính xác yêu cầu, đặc biệt trong việc xây dựng lưới khống chếgiám sát biến dạng công trình.

III. Hướng Dẫn Các Hệ Tọa Độ và Phép Chiếu Bản Đồ Phổ Biến

Để xác định vị trí duy nhất của một điểm trên mặt đất, khoa học trắc địa sử dụng các hệ tọa độ. Có hai loại hệ tọa độ chính: hệ tọa độ địa lý và hệ tọa độ phẳng. Hệ tọa độ địa lý (kinh độ, vĩ độ) sử dụng đơn vị góc và phù hợp cho các bài toán toàn cầu nhưng phức tạp trong tính toán khoảng cách. Để thuận tiện hơn cho các công tác kỹ thuật trên một khu vực giới hạn, người ta chuyển các điểm từ mặt Ellipsoid cong sang một mặt phẳng thông qua các phép chiếu bản đồ. Phép chiếu là một quy luật toán học nhằm hạn chế sự biến dạng khi biểu diễn. Việc lựa chọn phép chiếu phụ thuộc vào vị trí địa lý, hình dạng và kích thước của khu vực cần thành lập bản đồ. Tại Việt Nam, hệ thống tọa độ phẳng chính thức dựa trên phép chiếu hình trụ ngang đồng góc, mang lại sự thuận tiện và thống nhất cho toàn bộ lãnh thổ. Hiểu rõ nguyên tắc của các hệ tọa độ và phép chiếu là kiến thức nền tảng để có thể đọc, hiểu và sử dụng bản đồ một cách hiệu quả.

3.1. Phép chiếu hình trụ ngang và hệ tọa độ VN 2000

Phép chiếu hình trụ ngang, cụ thể là phép chiếu UTM (Universal Transverse Mercator), là cơ sở của hệ tọa độ VN-2000. Trong phép chiếu này, bề mặt Trái Đất được chia thành 60 múi, mỗi múi rộng 6 độ kinh tuyến. Một hình trụ ngang sẽ cắt Ellipsoid tại hai cung cách đều kinh tuyến trục của múi. Phương pháp này giúp giảm thiểu và phân bố đều biến dạng trong phạm vi múi chiếu. Kinh tuyến trục và xích đạo sau khi trải phẳng tạo thành hệ trục tọa độ vuông góc (X, Y). Để tránh tọa độ âm, trục tung (X) được dời về phía Tây 500km. Hệ tọa độ VN-2000 được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, đảm bảo tính liên kết và chính xác cho công tác đo đạc địa chính và xây dựng hạ tầng.

3.2. Hai bài toán cơ bản trong xử lý số liệu trắc địa

Trong xử lý số liệu trắc địa, có hai bài toán cơ bản luôn được áp dụng. Bài toán thuận: biết tọa độ điểm đầu, chiều dài và góc định hướng của một cạnh, yêu cầu tính tọa độ điểm cuối. Bài toán này dùng để bố trí điểm từ bản vẽ ra thực địa. Bài toán ngược: biết tọa độ hai điểm, yêu cầu tính chiều dài và góc định hướng của cạnh nối hai điểm đó. Bài toán này thường được sử dụng để tính toán các yếu tố từ số liệu đo thực tế. Việc giải quyết thành thạo hai bài toán này bằng các công thức lượng giác là kỹ năng bắt buộc, làm nền tảng cho việc tính toán bình sai lưới khống chế và các ứng dụng phức tạp hơn trong trắc địa công trình.

IV. Phương Pháp Đo Đạc Hiện Đại Từ Cổ Điển Đến Công Nghệ Số

Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn các phương pháp trong khoa học trắc địa. Nếu trước đây, công việc đo đạc phụ thuộc nhiều vào các dụng cụ quang học cơ bản và tính toán thủ công, thì ngày nay, các thiết bị kỹ thuật số và hệ thống vệ tinh đã mang lại độ chính xác và hiệu suất vượt trội. Các phương pháp hiện đại cho phép thu thập một khối lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian ngắn, từ đó xây dựng các mô hình số 3D chi tiết của bề mặt đất. Công nghệ GPS và các hệ thống định vị toàn cầu đã cách mạng hóa công tác xác định tọa độ, trong khi các thiết bị bay không người lái mở ra một kỷ nguyên mới cho việc khảo sát địa hình diện rộng. Việc tích hợp các công nghệ này không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn tối ưu hóa quy trình làm việc của kỹ sư trắc địa, từ thu thập số liệu hiện trường đến xử lý số liệu trắc địa tại văn phòng.

4.1. Vai trò của máy toàn đạc điện tử và định vị vệ tinh GNSS

Máy toàn đạc điện tử (Total Station) là thiết bị không thể thiếu, tích hợp khả năng đo góc và đo cạnh điện tử. Nó cho phép xác định tọa độ (X, Y, Z) của một điểm một cách nhanh chóng và chính xác. Song song đó, công nghệ định vị vệ tinh GNSS (bao gồm cả công nghệ GPS của Mỹ) đã trở thành công cụ chủ lực trong việc thành lập lưới khống chế và các công tác đo đạc yêu cầu độ chính xác cao trên phạm vi rộng. Các phương pháp đo GNSS như đo tĩnh, đo động thời gian thực (RTK) cho phép xác định tọa độ với sai số chỉ vài centimet, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của trắc địa công trìnhgiám sát biến dạng.

4.2. Ứng dụng UAV trắc địa Flycam trong khảo sát địa hình

Công nghệ UAV trắc địa, hay còn gọi là flycam khảo sát, đang ngày càng trở nên phổ biến. Bằng cách trang bị máy ảnh có độ phân giải cao và bộ thu GNSS trên máy bay không người lái, người ta có thể chụp hàng loạt ảnh aéri bao phủ toàn bộ khu vực khảo sát. Các bức ảnh này sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tạo ra các sản phẩm như bình đồ trực ảnh, mô hình số bề mặt (DSM), mô hình số địa hình (DTM) và các đường đồng mức chi tiết. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho việc khảo sát địa hình ở những khu vực khó tiếp cận, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nhân lực so với các phương pháp truyền thống.

V. Top Ứng Dụng Thực Tiễn Của Khoa Học Trắc Địa Trong Đời Sống

Các kết quả và phương pháp của khoa học trắc địa có mặt trong hầu hết mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, từ những công trình hạ tầng vĩ mô đến việc quản lý tài sản cá nhân. Mọi dự án xây dựng, từ một tòa nhà cao tầng, một cây cầu, một tuyến đường cao tốc cho đến một nhà máy thủy điện, đều bắt đầu và kết thúc bằng công tác trắc địa. Nó đảm bảo công trình được xây dựng đúng vị trí, đúng hình dạng, kích thước và cao độ theo thiết kế. Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên, trắc địa cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc lập bản đồ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và giải quyết các tranh chấp đất đai. Hơn thế nữa, dữ liệu không gian từ trắc địa còn là đầu vào quan trọng cho các hệ thống thông tin địa lý, phục vụ công tác phân tích, dự báo và ra quyết định trong nhiều ngành.

5.1. Nền tảng cho trắc địa công trình và quy hoạch đô thị

Trong trắc địa công trình, các kỹ sư thực hiện công tác bố trí tim trục, xác định cao độ thi công, và kiểm tra các thông số hình học của kết cấu. Công tác giám sát biến dạng (quan trắc lún, nghiêng, chuyển dịch) của các công trình quan trọng như đập thủy điện, tòa nhà cao tầng, cầu lớn cũng là một nhiệm vụ trọng yếu. Đối với quy hoạch đô thị, bản đồ địa hình tỷ lệ lớn do trắc địa thành lập là tài liệu không thể thiếu để các nhà quy hoạch phân tích hiện trạng, thiết kế mạng lưới giao thông, hệ thống cấp thoát nước và phân khu chức năng một cách khoa học và bền vững.

5.2. Tầm quan trọng trong đo đạc địa chính và quản lý đất đai

Công tác đo đạc địa chính là ứng dụng trực tiếp của trắc địa nhằm xác định ranh giới, diện tích của từng thửa đất. Kết quả đo đạc là cơ sở pháp lý để lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận và xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý đất đai quốc gia. Một hệ thống hồ sơ địa chính chính xác và cập nhật giúp nhà nước quản lý tài nguyên đất hiệu quả, minh bạch hóa thị trường bất động sản và giảm thiểu tranh chấp. Công nghệ GNSS và các phần mềm chuyên dụng đang giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao độ chính xác của công tác này trên cả nước.

5.3. Tích hợp với hệ thống thông tin địa lý GIS và Viễn thám

Dữ liệu từ đo đạc bản đồ là lớp thông tin không gian nền tảng cho bất kỳ hệ thống thông tin địa lý GIS nào. GIS cho phép lồng ghép, quản lý, phân tích và trực quan hóa nhiều loại dữ liệu khác nhau trên nền bản đồ, từ đó hỗ trợ ra quyết định trong quản lý tài nguyên, phòng chống thiên tai, quy hoạch vùng. Bên cạnh đó, khoa học trắc địa ngày càng tích hợp sâu rộng với công nghệ viễn thám, sử dụng ảnh vệ tinh để theo dõi sự thay đổi của lớp phủ bề mặt, giám sát biến đổi khí hậu và cập nhật bản đồ trên phạm vi rộng lớn một cách thường xuyên.

10/07/2025
Trắc địa đại cương

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRAN VAN QUANG TRAC DIA Dai cuong NHA XUAT BAN XAY DUNG HÀ NỘI - 2001 Chia sé kiến thức MO BAU Trắc địa là món khoa học về các nhén do được tiến hành trên mặt đất để xác định hình dụng và kích Hước trái đặt, thành lập các loại bản độ cũng như giải quyết các vấn để kỳ thuật khác. Cũng với xự phát triển của xã hội, tác địu phản ra một số chuyên tôn hẹp nhĩ trắc địa cao củp, trắc địa dịu hình, trắc địa duh. trie dia cong wink, wae dia bán đổ. Trong quá trình phát triển, trắc địa có quan hệ một Hiết với các ngành khoa học khác nhí toán học, vật lý, thin van, dia chat, dia ly.

Trác địa có vai trà quan trọng đối với nến kính tế quốc dân, quốc phòng cũng nhự đốt với xây dựng cỡ báu. Trong xây dựng, trắc địa tham gia tất cá các giải đoạn trừ khảo sát, thiết kế, thí công nghiêm thị và theo dối sự ổn định của công trình Khi công wink dd di vao su dung. ide địa là môn khoa học không thể thiếu trong quả trừnh dâo tạo kỹ xự xây chứng cũng nhự một số ngành ký thuật khác. Cuốn "Trắc địa đại cương" với LÍ chương sẻ giới thiệu những vấn đề cơ bản cả cầu tHưết của khoa học tr địu trong ady ditig cơ bản.

Chúng tói đã cố găng trình bày các vấn để một cách rõ ràng, gọn song không tránh khói thiếu sôi, rất mong nhận được ién góp ý, phê bình. Xin chan thành cảm ơn! TÁC GIẢ Chuong I NHUNG KIEN THUC CO BAN VE TRAC DIA §1-1. HINH DANG VÀ KÍCH THƯỚC TRÁI ĐẤT mặt tự nhiên của trái đất rất phức tạp với điện tích Khoảng Ñ10 triệu km”, trong đó lục địa chỉ chiếm 29%, còn lại 71% là đại dương. Tuy nhiên, chênh lệch giữa nơi cao nhất của lục địa (khoảng 9km) và nơi thấp nhất của đại dương (khoảng 1[km) cũng không đáng kể so với kích thước trái đất (đường kính khoảng 12000 km).

Do vậy, có thể coi “uất nước biển trung bình, vên tĩnh kéo dài qua các lục địu và hải đáo, tạo thành mặt cong khép kín” là đặc trưng cho hình dáng của trái đất. Mặt đặc trưng này gọi là mặt thủy chuẩn (các tên thường gập: mặt nước gốc, peoid). Việt Nam lấy giá trị mặt nước biến trung bình của trạm quan trắc thủy triểu ở Hồn Dáu (Đồ Sơn-Hải Phòng) để xác định mặt thủy chuẩn quốc gia. Đối với khu vực nhỏ, người ta còn đùng mặt thủy chuẩn quy ước (giả định).

Các mặt thủy chuẩn suy ước song song với mặt thủy chuẩn. Đặc điểm của mật thủy chuẩn: tại bất kỳ điểm nào của mật này, pháp tuyến luôn trùng với phương của dây doi di qua điểm đó, Phương của dây đợi phụ thuộc vào sự phân bố vật chất trong lớp vỏ trái đất mà sự phân bố vật chất lại không đồng đều. Do đó, về mật hình học mặt thầy chuẩn biến đổi rất phức tạp. Để thuận tiện cho việc sử dụng và tính toán cần xác định một mặt có đạng chuẩn tác về mật hình học.

Mặt này phải đán ứng được các yêu cầu sau; - Biếu diễn được dưới đạng các phương trình toán học. - Gần với mặt thủy chuẩn nhất. Trên cơ sở các kết luận của lý thuyết và các số liệu thực nghiệm người tú thấy rằng. nếu nhìn toàn cảnh tủ mặt thủy chuẩn gần giống mật ellipseid tròn xoay với các bán trục lớn a, bán trục nhỏ b và độ det a (hinh 1-1).

(1-1) Các thông số của ellipsoidất quan trọng với khoa học nên đã có nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu. Tuy nhiên các số liệu rất khác nhau. Ở nước ta, trước đây dùng eHipsoid với số liệu của nhà bác học Nga Kruxốpxkt (đ*.1-KP XGOIGROLOI công hố năm: 1940: I a=6. theo quyết định của Thủ tướng Chính phú.

Việt Nam sử dụng ellipsoid quy chiếu quốc tế WGS-84 với: 1 a=6378.752 as 208,35 Do độ đẹt ứ khá nhỏ nên khí đo đạc khu vực Không lớn, có thể coi trái đất là hình cầu với bán kính R = 6371,11km. ẢNH HƯỚNG ĐỘ CONG TRÁI ĐẤT ĐẾN CÁC VEL TODO 1. Ảnh hưởng độ cong Trái đất đến đo dài Hai diém A, B trén mat dat; A’, BY 1a hình chiếu của A, B lên mặt thủy chuẩn (coi là mật cầu) như hình 1-2. 2 Hình e2 Giả sử dùng mật phẳng F tiếp xúc với mặt cầu ở A` để thay thế mật au trong phép chiếu, Khi đó hình ảnh của A, B trên mặt phẳng F là A", B'QAE” = s).

7 Sai số về độ dài khi thay thế mặt cầu bởi mát phẳng là : Ad=s-d (1-2) s=R. (1-6) Thay (1-4) vào (1-6) va để tiện so sánh ta biểu diễn sai lệch này đưới dạng sai số tường đối : Add” +) ad 3R? Xét tới độ chính xác đơ chiều đài thực tế hiện nay thì khu vực đo đạc trong phạm vị bán kính 10 km, có thé coi là mật phẳng tà không làm sai lệch đo chiều dài. (qd=10km > Ad=lemva Ad _ Ve d 1220000 2. Ảnh hưởng độ cong Trái đất đến góc bằng Theo lượng giá cẩu: tổng các góc trong một đa giác phẳng nhỏ bơn tổng cấc góc trong của đa siác đó khi nó nằm trên mặt cầu một đại lượng € : Kha vp (8) e: độ vượt góc mặt cầu (siêu giác cầu) A;: điện tích đa giác trên mặt cầu Tuỷ theo độ chính xác đo góc mà quyết định phạm ví khu vực có thể coi là mặt phẳng.

Ví dụ đo góc chính xác !” thì phạm vì {0Ó kmỶ được coi là mặt phẳng. Ảnh hưởng độ cong Trái đất đến chiều cao Theo hình 1-2, q là sai lệch độ cao khí thay mặt cầu bằng mặt phẳng, có thể chứng minh dễ dàng: q= (1-9) 2R Khi đo cao với độ chính xác tới mm thi d >50 m phải tính dến ảnh hưởng độ cong Trái đất (đ = 50 m, q = 0,2 mm). Trong đo cao hình học đặt máy ở giữa trạm đo, s š đo ảnh hưởng độ cong Trái đất của tỉa ngắm trước và sau triệt tiêu nhau. HE TOA DO DIA LY Quy dịnh chung thống nhất cho toàn bộ Trái đất.

Giá 1 sử mặt thủy chuẩn là mặt cầu có tâm Õ, trục quay PP như hình 1-3 * Giao tuyến của mặt cầu với mặt phẳng chứa trục quay PP là kinh tuyến địa lý. Kinh tuyến gốc đi qua đài thiên văn Grinuych ở gần London thủ đô nước Anh. Hinh 1-3 9 o tuyén cha mat cfu véi mat phing vuong gdc véi tryc quay Irái đất là vĩ tuyến địa lý. Vĩ tuyến lớn nhất là xích đạo.

Mặt phảng chứa xích đạo là mặt phẳng xích đạo. Tọa độ địa [ý của điểm A (0x. # Vĩ độ của điểm Á (@„) là góc @ tạo bới đường AO và mi phẩng xích đạo. Độ vĩ được tính từ xích đạo về hai phía Bắc và Nam bán cầu, tương ứng là độ ví bắc và độ vĩ nam, Giá trị độ vĩ thay đối từ Ô” đến 90".

* Kinh độ của điểm A (À,) là góc nhị diện hợp bởi mặt phẳng chứa kinh tuyến gốc với mặt phẳng kinh tuyến qua A. Độ kinh được tính từ kinh tuyến gốc về hai phía Đông và Tây bán cầu, tường ứng là đệ kinh dong và độ kinh tây. Giá trị của kinh độ thay đổi ttr 0° dén 180°. Viduz Toa d6 dia ly diém A là: y= 21° 18 157B Ag = 107" 42°08D Độ kinh và độ vĩ được xác định từ các kết quá đo thiên văn.

Hệ tọa độ địa lý được thể hiện bằng những đoạn “trắng đen” và các con số ghi ở bốn góc khung của tờ bản đồ. Hệ tọa độ địa lý tương đối đơn giản song không thuận tiện trong sử dụng Vì tọa độ địa lý tỉnh theo đơn vị góc còn giá trị độ đài ứng với giá trị géc dy ở những khu vực kiưác nhau trên mặt cầu lại khác nhau. do đó việc tính toán với toa độ địa lý khá phức tạp. HỆ TỌA ĐỘ PHẲNG THANG GOC 1.

Khái niệm về phép chiếu bản đồ Tất cả các công tác do đạc đếu tiến hành trên bề mặt tư nhiên của Trái đất, thông qua các số liệu đó người ta biểu điển được 10 hình dạng mặt đất tự nhiên lên tờ ấy phẳng (bình đỗ. Việc chuyển các yếu tổ từ hình ellipsoid sang binh pha bao cũng có những sai lệch. Để hạn chế các sai lệch đó người ta sử dụng các phép chiếu bản đỏ: phép chiếu hình nón, phép chiếu lĩnh trụ đứng, phép chiếu hình trụ ngang. Phép chiếu hình nón Lông ra ngoài cHipsoid mọột hình nón sao cho trục của nó trùng với trục quay PP” và tiếp xúc với ellipsoid ở vĩ tuyến @, nao dé (hình 1-12) Hình 1-4 Chiếu lưới vĩ tuyến và kinh tuyến từ mật ellipsoid lên mật nón nhờ tâm chiếu O, sau đó cắt tủnh nón theo một đường sinh nào đó và trải phẳng (hình ]-4b).

Lưới chiếu có đặc điểm: ~ Các kinh tuyến là những đường thẳng gặp nhau ở đỉnh S. - Các vĩ tuyến là những cung trồn đồng tâm nhưng cách nhau: khỏng đều. II - Tỷ lệ biến dạng dài m=l đối với vĩ tuyến tiếp xúc @„ Càng xu VĨ tuyến @a, ty lệ biến dạng càng tăng (m<] đối với các vĩ tuyến phía trong vĩ tuyên (pạ và m>] đối với các vĩ tuyến phía ngoài vĩ tuyển @,). Phép chiếu này phù hợp với các quốc gia có độ vĩ trung bình trở lên.

Phép chiếu lành trụ đứng Trong phép chiếu hình nón, khi vĩ tuyến tiếp xúc là xích đạo (p,=0) thì các đường sinh của hình nón song song với nhau, khi đó ta có phép; chiếu hình trụ đứng (hình I-5a). Hind 1-5 Sau khi chiếu lưới kinh tuyến và vĩ tuyến lên mặt trụ, cắt mặt trụ theo một đường sinh nào đó rồi trải phẳng. Trên mặt phẳng này các kinh tuyến là những đường thẳng song song cách đều 12 nhau, các Vĩ tuyển cũng là những đường thẳng song song nhưng không cách đều và vuông góc với các kinh tuyến (hình I-Šb). Ty lé biến dang đài m=i[ dọc theo xích đạo, cùng về hai cực tý lệ biến dạng đài càng tăng, ở hai cure m= Phép chiếu trụ đứng thích hợp với các quốc gia có độ ví thấp.

Phép chiếu hình trụ ngàng đa) Phương pháp chiếu Qanxø Ellipsoid Tri dat được chia thành GỠ múi, mỗi múi giới hạn bởi kinh tuyến Đông (L„) và kinh tuyển Tây (1) với hiệu độ kinh là 6”: kinh tuyến gục L, chia múi chiếu thành hai phần bằng nhau. Các múi được đánh số thứ tự từ † đến 60 từ kính tuyến gốc về phía Đông, như vậy kinh tuyến Grinuyeh là giới hạn phía Tây của múi Ï.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ