Tổng quan về giáo trình

Tài liệu Hướng dẫn Thực hiện Chương trình Mẫu giáo Chuyển tiếp (Transitional Kindergarten Implementation Guide: A Resource for California Public School District Administrators and Teachers) là ấn phẩm học thuật chuyên ngành do Vụ Phát triển Trẻ em thuộc Sở Giáo dục Bang California (California Department of Education - CDE) chủ trì biên soạn, phát hành năm 2013 (mã chuẩn quốc tế ISBN: 978-0-8011-1744-2). Ấn phẩm được hiệu đính bởi John McLean, Faye Ong cùng chuyên viên tư vấn Erin Dubey, trên cơ sở phối hợp với Văn phòng Giáo dục Quận Sacramento và Hội đồng Cố vấn Thống đốc về Chăm sóc và Giáo dục Đầu đời (Governor’s State Advisory Council on Early Learning and Care).

Về vị trí đào tạo, tài liệu được sử dụng trong chương trình bậc đại học và sau đại học thuộc các ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Đặc biệt và Quản lý Giáo dục. Tài liệu phục vụ trực tiếp cho các học phần về Phát triển Chương trình Đào tạo Đầu đời, Phương pháp Dạy học Chuyển tiếp và Quản trị Học khu.

Mục tiêu học tập cốt lõi của tài liệu bao gồm:

  • Trang bị hệ thống lý luận và căn cứ pháp lý liên quan đến chương trình Mẫu giáo Chuyển tiếp (Transitional Kindergarten - TK) theo Đạo luật Sẵn sàng Mẫu giáo California năm 2010 (Senate Bill 1381).
  • Cung cấp phương pháp thiết kế chương trình học phù hợp với sự phát triển lứa tuổi (Developmentally Appropriate Practice) nhằm bắc cầu giữa chuẩn mầm non (California Preschool Learning Foundations) và chuẩn tiểu học (Common Core State Standards).
  • Hướng dẫn quy trình tổ chức dạy học phân hóa, áp dụng Thiết kế Phổ quát cho Học tập (Universal Design for Learning - UDL), can thiệp giáo dục đặc biệt theo luật IDEA và phát triển ngôn ngữ cho trẻ học tiếng Anh (English Learners).

Cấu trúc tài liệu gồm 8 chương chuyên đề, vận dụng cách tiếp cận chuỗi phát triển liên tục (developmental continuum). Điểm đặc sắc của giáo trình là sự tích hợp giữa các căn cứ nghiên cứu thực nghiệm (empirical research), hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chuỗi tình huống sư phạm thực tế (vignettes) ghi nhận từ các học khu tại California.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾP CẬN PHÁT TRIỂN LIÊN TỤC (TK CONTINUUM)
      
   [ Mầm non: California Preschool ]       [ Lớp Mẫu giáo Chuyển tiếp: TK ]       [ Mẫu giáo Chuẩn: Kindergarten ]
   [      Learning Foundations     ]  ==>  [    Dạy học Phân hóa & UDL    ]  ==>  [  Common Core State Standards  ]
   [ (Volume 1, 2, 3 - CDE 2008-13)]       [ (Cầu nối phát triển liên môn)]       [ (Hoàn thiện chuẩn học thuật)  ]

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu triển khai nội dung qua 8 chương chuyên đề có tính liên kết chặt chẽ:

  • Chương 1: Cấu trúc và Thiết kế Chương trình (Program Structure and Design): Trình bày căn cứ pháp lý từ Dự luật Thượng viện California SB 1381 và Điều 48000 Bộ luật Giáo dục California. Phân tích các nguồn ngân sách hỗ trợ gồm Điểm danh Trung bình Hàng ngày (ADA), Đạo luật Giáo dục Tiểu học và Trung học (ESEA) Title I (học sinh có hoàn cảnh khó khăn), Title II (nâng cao chất lượng giáo viên/hiệu trưởng) và Title III (học sinh nhập cư/học tiếng Anh). Chương này cũng xác định tiêu chuẩn chứng chỉ giáo viên (CLAD, Bilingual Authorization), mô hình lớp tự quản hoặc lớp ghép (TK/K combination), mô hình Thiết kế Phổ quát cho Học tập (UDL - CAST 1999) và các yêu cầu dịch vụ giáo dục đặc biệt theo Đạo luật Giáo dục Người khuyết tật (IDEA 2004, Phần B) với tiêu chí Môi trường Ít Hạn chế Nhất (LRE).
  • Chương 2: Học sinh Mẫu giáo Chuyển tiếp (The Transitional Kindergarten Student): Khảo sát các đặc điểm tâm lý và sự phát triển cảm xúc - xã hội của học sinh TK. Phân tích 4 thành tố của năng lực cảm xúc - xã hội: điều hòa cảm xúc (emotional regulation), tri thức xã hội (social knowledge), kỹ năng xã hội (social skills) và khuynh hướng xã hội (social dispositions). Chương này trích dẫn các nghiên cứu của Durlak và cộng sự (2011), Cannon & Lipscomb (2008), Pianta & Stuhlman (2004) nhằm làm rõ tác động của tương tác giáo viên - học sinh và bạn bè cùng trang lứa đến kết quả học tập lâu dài.
  • Chương 3: Chương trình Giảng dạy trong Mẫu giáo Chuyển tiếp (Curriculum in a TK Program): Hướng dẫn xây dựng chương trình bắc cầu (bridging curriculum) giữa Khung Chuẩn Mầm non (Preschool Learning Foundations) và Chuẩn Cốt lõi Bang (Common Core State Standards). Nội dung bao quát 7 lĩnh vực: Phát triển Cảm xúc - Xã hội, Ngữ văn Anh (English Language Arts), Toán học, Khoa học, Lịch sử - Khoa học Xã hội, Giáo dục Thể chất, Nghệ thuật Thị giác và Biểu diễn. Chương này phân tích chi tiết mô hình dạy học tích hợp liên môn (Integrated Curriculum).
  • Chương 4: Dạy học Hiệu quả trong Mẫu giáo Chuyển tiếp (Effective Instruction in a TK Program): Tập trung vào nguyên lý Dạy học có Chủ đích (Intentional Teaching - Epstein 2007) và Dạy học Phù hợp với Sự Phát triển (DAP - Copple & Bredekamp 2009). Cung cấp các chiến lược thiết lập thời gian biểu sinh hoạt hàng ngày (daily routines), phương pháp giảng dạy trong lớp ghép TK/K và 10 nguyên tắc thúc đẩy ngôn ngữ, xóa mù chữ cho học sinh học tiếng Anh (CDE 2009b).
  • Chương 5: Môi trường Học tập trong Mẫu giáo Chuyển tiếp (The TK Learning Environment): Quy hoạch không gian lớp học theo các khu vực học tập chuyên biệt (learning areas) trong nhà và mở rộng ra môi trường ngoài trời nhằm hỗ trợ học tập dựa trên khám phá.
  • Chương 6: Đánh giá và Dạy học Phân hóa (Assessment and Differentiated Instruction): Mô hình Đánh giá Đáp ứng Can thiệp và Giảng dạy (Response to Instruction and Intervention - RTI²), kỹ thuật thu thập minh chứng học tập định hình để cá nhân hóa tiến độ giảng dạy.
  • Chương 7: Gắn kết Gia đình và Đối tác Cộng đồng (Involving Families and Community Partners): Chiến lược truyền thông, tôn trọng nền tảng văn hóa đa dạng của phụ huynh và phối hợp các tổ chức dựa vào cộng đồng (CBOs).
  • Chương 8: Hỗ trợ Thực thi Mẫu giáo Chuyển tiếp (Supporting TK Implementation): Tiêu chuẩn chuyên môn giáo viên, mô hình bố trí nhân sự và cơ chế đào tạo bồi dưỡng liên tục.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết Thực hành Phát triển Phù hợp (Developmentally Appropriate Practice - DAP): Xây dựng trên 12 nguyên lý phát triển của Copple & Bredekamp (2009 / NAEYC), nhấn mạnh tính tích hợp giữa các miền thể chất, nhận thức, cảm xúc và vai trò trung tâm của hoạt động chơi (play) đối với năng lực tự điều hòa.
  • Mô hình Thiết kế Phổ quát cho Học tập (Universal Design for Learning - UDL): Dựa trên nghiên cứu của Center for Applied Special Technology (1999), triển khai 3 nguyên tắc nền tảng:
    1. Đa dạng hóa phương thức thu hút/gắn kết (multiple means of engagement).
    2. Đa dạng hóa phương thức biểu đạt thông tin (multiple means of representation).
    3. Đa dạng hóa phương thức hành động và thể hiện kết quả (multiple means of expression).
  • Khung Chuẩn Phát triển Ngôn ngữ Tiếng Anh (California ELD Standards 2012): Vận dụng mô hình 3 bậc liên tục: Mới bắt đầu (Emerging), Mở rộng (Expanding) và Nối liền (Bridging) tương thích với Chuẩn Common Core môn Ngữ văn.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn: Năng lực đối chiếu và lập kế hoạch bài dạy dựa trên Tài liệu Đối chiếu Chuẩn của CDE (CDE Alignment Document); năng lực điều chỉnh chương trình giáo dục theo Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP) và các thiết bị giao tiếp tăng cường/thay thế (AAC).
  • Kỹ năng phân tích: Khả năng đánh giá sự biến thiên về tốc độ phát triển nhận thức, vận động tinh và ngôn ngữ giữa các nhóm học sinh; phân tích dữ liệu quan sát định hình để xác định ranh giới vùng phát triển gần nhất.
  • Kỹ năng thực hành sư phạm: Kỹ năng tổ chức dạy học tích hợp liên môn theo chủ đề (thematic units) hoặc dự án (project-based); kỹ năng giàn giáo hóa (scaffolding) ngôn ngữ và tổ chức quản lý lớp học ghép TK/K.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy dựa trên mô hình Dạy học có Chủ đích (Intentional Teaching). Giáo viên chủ động kết hợp giữa hướng dẫn trực tiếp (direct instruction) trong các nhóm nhỏ/nhóm lớn và học tập tự định hướng qua hoạt động chơi, khám phá có hướng dẫn (guided discovery). Quy trình sư phạm nhấn mạnh việc chuyển giao trách nhiệm dần dần (gradual release of responsibility) phù hợp với nhịp độ tiếp thu của học sinh độ tuổi 4-5.

                           QUY TRÌNH DẠY HỌC CÓ CHỦ ĐÍCH (EPSTEIN 2007)
      
   [ Quan sát & Đánh giá ]  -->  [ Đối chiếu Khung Chuẩn ]  -->  [ Thiết kế Kế hoạch Dạy học ]
        (Chương 6)                     (Chương 3)                         (Chương 4)
             ^                                                                  |
             |                                                                  v
   [ Đánh giá Lại & Điều chỉnh ] <--------------------------------- [ Thực thi & Giàn giáo hóa ]

Hệ thống tình huống sư phạm thực tế (Vignettes)

Tài liệu tích hợp các tình huống giảng dạy thực tế đóng vai trò như case studies phân tích:

  • Tình huống Cô Minter (Chương 2): Xử lý trạng thái lo âu chia tách (separation anxiety) của học sinh Ramich trong ngày đầu đến trường bằng cách phân công nhiệm vụ hỗ trợ, sử dụng lịch trình trực quan bằng tranh ảnh và áp dụng các tiêu chuẩn thuộc miền Phát triển Cảm xúc - Xã hội trong California Preschool Learning Foundations.
  • Tình huống Cô Safier (Chương 3): Vận dụng Tài liệu Đối chiếu Chuẩn của CDE để tinh chỉnh kế hoạch bài dạy do học khu ban hành, giữ nguyên trọng tâm khái niệm nhưng phân hóa học liệu theo nhu cầu và mức độ nhận thức của từng nhóm học sinh.
  • Tình huống Cô Garcia (Chương 3): Phân tích mức độ phát triển kỹ năng viết sớm (emergent writing) của trẻ 48 tháng, 60 tháng và cuối mẫu giáo theo trang 62 của Tài liệu Đối chiếu CDE; thiết kế các hoạt động hỗ trợ cầm bút, nhận diện chữ cái bằng thẻ tên và bài tập viết thẻ hành lý tại góc phân vai (Dramatic Play Area) theo chủ đề "Du lịch".
  • Tình huống Cô Pires (Chương 3): Tổ chức dự án tích hợp liên môn bắt nguồn từ sự quan tâm của học sinh đối với loài giun trong sân trường; sử dụng sách Diary of a Worm, kết hợp dụng cụ đo (khối hộp inch, thước đo) để tích hợp mục tiêu Ngữ văn, Toán học và Khoa học.
  • Tình huống Thầy Wright (Chương 4): Dạy học khái niệm số lượng và nguyên lý tương ứng một - một (one-to-one correspondence) bằng cách sử dụng 10 tấm thảm vuông, kết hợp khẩu lệnh và cử chỉ tay tạo hình vòng tròn cho khái niệm "tất cả" (altogether).
  • Tình huống Cô Sanchez (Chương 4): Quan sát hoạt động xâu vòng hạt của học sinh Olivia tại góc Nghệ thuật để mở rộng thành bài tập viết thiệp sinh nhật có giàn giáo hỗ trợ qua thẻ từ vựng.

Phương pháp đánh giá và tự học

Giáo trình hướng dẫn áp dụng quy trình đánh giá định hình liên tục dựa trên quan sát tự nhiên, hồ sơ học tập (portfolios) và khung can thiệp RTI² đa tầng. Giáo viên được cung cấp hệ thống câu hỏi phản hồi sư phạm (Reflective Questions) để tự kiểm tra tính phù hợp của bài giảng trước khi triển khai:

  1. Chuẩn học tập trọng tâm của bài học là gì?
  2. Chương trình học đáp ứng các chuẩn này như thế nào?
  3. Các biện pháp đáp ứng nhu cầu cá nhân và đo lường tiến độ học sinh được thiết kế ra sao?
  4. Kế hoạch bài dạy cần điều chỉnh thế nào để phản ánh đúng mối quan tâm và bối cảnh của học sinh?
  5. Điểm tích hợp liên môn và liên kết môi trường học tập được bố trí ở đâu?

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cơ sở lập pháp cụ thể: Giáo trình được xây dựng trực tiếp nhằm giải quyết các yêu cầu chuyển đổi chính sách từ Dự luật Thượng viện SB 1381 (Kindergarten Readiness Act of 2010). Luật này thay đổi mốc thời gian trẻ đủ 5 tuổi để vào lớp mẫu giáo từ ngày 2 tháng 12 lùi dần về ngày 1 tháng 9 qua lộ trình 3 năm (2012-2015), đồng thời pháp điển hóa chương trình TK thành năm đầu tiên của chương trình mẫu giáo hai năm theo Điều 48000 Bộ luật Giáo dục California.
  • Đồng bộ hóa đa hệ thống chuẩn giáo dục: Điểm cốt lõi của tài liệu là việc tích hợp thành công 3 hệ thống chuẩn:
    1. California Preschool Learning Foundations (Tập 1 ban hành 2008, Tập 2 năm 2010, Tập 3 năm 2013).
    2. California Common Core State Standards cho bậc Mẫu giáo.
    3. California English Language Development (ELD) Standards (được Hội đồng Giáo dục Bang thông qua tháng 11/2012).
  • Định hướng tài chính và phân bổ nguồn lực: Hướng dẫn các học khu khai thác hiệu quả các dòng ngân sách liên bang theo Đạo luật No Child Left Behind (NCLB 2001) gồm Title I Part A, Title II Part A và Title III Immigrant Education Subgrants kết hợp với nguồn kinh phí điểm danh ADA của bang California.
  • Tích hợp giáo dục hòa nhập và pháp luật chuyên ngành: Tài liệu kết hợp hướng dẫn thực thi của Văn phòng Chương trình Giáo dục Đặc biệt thuộc Bộ Giáo dục Hoa Kỳ (thư gửi các bang tháng 2/2012 của Giám đốc Musgrove), xác lập quy trình đưa học sinh có Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP) vào lớp học phổ thông theo nguyên tắc Môi trường Ít Hạn chế Nhất (LRE), giúp giảm thiểu việc chẩn đoán sai lệch về mức độ trưởng thành của trẻ (dẫn chứng từ nghiên cứu của Graue & DiPerna 2000, Katz 2000).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng Mục đích và Cách thức Sử dụng Yêu cầu Tiên quyết / Điều kiện Tiếp cận
Sinh viên Đại học & Học viên Cao học Sử dụng làm giáo trình trong các học phần Phát triển Chương trình Mầm non, Phương pháp Dạy học Bậc Đầu Tiểu học, Giáo dục Hòa nhập. Đã hoàn thành các học phần: Tâm lý học Phát triển Trẻ em, Giáo dục học Đại cương, Cơ sở Lý luận Giáo dục Mầm non.
Giảng viên Đại học Khai thác hệ thống khung chuẩn, bảng ma trận đối chiếu năng lực và các tình huống sư phạm (vignettes) làm học liệu phân tích trên lớp. Nắm vững hệ thống chuẩn phát triển mầm non và chuẩn kiến thức tiểu học.
Cán bộ Quản lý Giáo dục (Administrators) Tham khảo để thiết lập quy chế tuyển sinh, cơ chế tài chính (ADA, Title I-III), tổ chức lớp ghép TK/K, tuyển dụng nhân sự đạt chuẩn (CLAD, Bilingual Authorization). Có kiến thức về quản lý hành chính học khu và luật giáo dục công lập.
Giáo viên Thực hành (Teachers) Vận dụng hướng dẫn từng chương để thiết kế môi trường lớp học, lập giáo án tích hợp liên môn, áp dụng UDL và thực hiện đánh giá phân hóa. Sở hữu chứng chỉ giảng dạy mầm non hoặc tiểu học tự quản theo quy định.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho các nhà quản trị học khu công lập, hiệu trưởng trường tiểu học, giáo viên trực tiếp giảng dạy lớp Mẫu giáo Chuyển tiếp (TK), giáo viên lớp ghép TK/Kindergarten, cùng sinh viên và giảng viên khối ngành Sư phạm Mầm non, Tiểu học và Quản lý Giáo dục.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình?

Người học cần nắm vững các kiến thức cơ bản về tâm lý học phát triển lứa tuổi mầm non (từ 3 đến 6 tuổi), nguyên lý giáo dục đại cương, các khái niệm cơ bản về lập kế hoạch bài học và hiểu biết tổng quan về cấu trúc hệ thống trường công lập.

3. Điểm khác biệt giữa chương trình TK trong giáo trình và lớp mẫu giáo truyền thống (Kindergarten) là gì?

TK là năm đầu tiên trong chương trình mẫu giáo kéo dài hai năm, dành cho trẻ có ngày sinh chuyển tiếp chưa đủ điều kiện vào mẫu giáo chính khóa theo Đạo luật SB 1381. Chương trình TK sử dụng khung giáo trình sửa đổi (modified curriculum) phù hợp lứa tuổi, tập trung phát triển nền tảng cảm xúc - xã hội và kỹ năng tiền học thuật để chuẩn bị cho việc đáp ứng chuẩn Common Core ở năm học tiếp theo.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH CƠ BẢN GIỮA MẪU GIÁO CHUYỂN TIẾP (TK) VÀ MẪU GIÁO (K)      |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Tiêu chí             | Mẫu giáo Chuyển tiếp (TK)   | Mẫu giáo Truyền thống (K)    |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Căn cứ pháp lý       | California SB 1381 / EC 48000| California Education Code    |
| Bản chất chương trình| Năm 1 của lộ trình 2 năm    | Chương trình chuẩn 1 năm     |
| Khung tham chiếu     | Cầu nối Preschool - K CCSS  | Kindergarten Content / CCSS  |
| Trọng tâm phương pháp| Chơi có chủ đích, UDL, DAP  | Học thuật chuẩn hóa, CCSS    |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+

4. Giáo trình hướng dẫn cách thức tích hợp liên môn (Integrated Curriculum) như thế nào?

Giáo trình hướng dẫn giáo viên lựa chọn một chủ đề gắn với sự quan tâm thực tế của học sinh (ví dụ: chủ đề "Giun đất" hoặc "Cách thức giao tiếp"), sau đó thiết kế mạng lưới kết nối đồng thời các lĩnh vực: Ngôn ngữ, Toán học, Khoa học, Nghệ thuật và Vận động thông qua các góc học tập chuyên biệt trong lớp và không gian ngoài trời (được mô tả tại Chương 3 và Hình 2, Hình 3).

5. Tài liệu có cung cấp khung hướng dẫn dành riêng cho học sinh học tiếng Anh (English Learners) và học sinh khuyết tật không?

Có. Tài liệu tích hợp các quy định của Đạo luật IDEA 2004, quy trình họp Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP), khung Thiết kế Phổ quát cho Học tập (UDL) tại Chương 1, cùng 10 nguyên tắc phát triển ngôn ngữ dựa trên Khung Chuẩn ELD California 2012 tại Chương 4 để hỗ trợ học sinh học tiếng Anh và học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt.


Kết luận

Tài liệu Hướng dẫn Thực hiện Chương trình Mẫu giáo Chuyển tiếp (Transitional Kindergarten Implementation Guide, Sacramento, 2013) thiết lập hệ thống cơ sở khoa học và pháp lý hoàn chỉnh cho việc tổ chức giáo dục giai đoạn chuyển tiếp mầm non - tiểu học. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc chuyển hóa các nghiên cứu phát triển trẻ em và các đạo luật giáo dục thành các quy trình sư phạm cụ thể, từ thiết kế cấu trúc chương trình, tổ chức không gian học tập đến các chiến lược dạy học phân hóa.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nghiên cứu khung chính sách và thiết kế hệ thống tại Chương 1, tiếp cận đặc điểm tâm sinh lý học sinh tại Chương 2, đi sâu vào phát triển chương trình và phương pháp giảng dạy tại Chương 3 và 4, trước khi triển khai các vấn đề về môi trường, đánh giá và đối tác cộng đồng ở các chương tiếp theo. Để đạt hiệu quả học thuật cao nhất, giáo trình cần được nghiên cứu đối chiếu cùng bộ ba tập California Preschool Learning Foundations và Tài liệu Đối chiếu Chuẩn CDE (CDE Alignment Document 2012).