Trắc Địa Xây Dựng: Hướng Dẫn Thực Hành Chi Tiết

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Trắc địa xây dựng thực hành vũ thặng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
0
2
0

Phí lưu trữ

50 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: SỬ DỤNG MÁY TRẮC ĐỊA

1.1. SỬ DỤNG MÁY KINH VI

1.1.1. Nguyên lý cấu tạo của máy kinh vĩ điện tử T-100

1.1.2. Đặt máy kinh vĩ vào điểm đo

1.1.3. Thao tác trên máy kinh vĩ điện tử T-100

1.1.3.1. Đo góc bằng
1.1.3.2. Đo góc đứng theo trình tự
1.1.3.3. Đo khoảng cách
1.1.3.4. Đặt chức năng làm tua máy kinh vĩ điện tử T-100
1.1.3.5. Cài đặt chế độ hiển thị và các chức năng khác
1.1.3.6. Chế độ tự động tắt nguồn

1.1.4. Kiểm nghiệm máy kinh vĩ

1.1.4.1. Điều kiện trục ống thủy vuông góc với trục quay của máy (TOT - TQM)
1.1.4.2. Điều kiện dây đứng của dây chữ thập phải thẳng đứng (vv/TOM)
1.1.4.3. Điều kiện trục ngắm của ống kính vuông góc với trục quay ống kính (TOK - TQOK)
1.1.4.4. Điều kiện trục quay ống kính vuông góc với trục quay máy (TOOK - TQM)
1.1.4.5. Kiểm nghiệm điều kiện đo góc đứng - điều kiện MO

1.1.5. Đo góc bằng nhiều lần và các phương pháp đo góc

1.1.5.1. Phương pháp đo cung
1.1.5.2. Phương pháp đo cơ bản
1.1.5.3. Phương pháp đo toàn vòng

1.2. SỬ DỤNG MÁY THỦY BÌNH

1.2.1. Nguyên lý cấu tạo của máy thủy bình tự động NA 820

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thực Hành Trắc Địa Xây Dựng Nền Tảng Cốt Lõi

Công tác trắc địa xây dựng là một hợp phần không thể tách rời trong mọi giai đoạn của một dự án, từ khảo sát ban đầu đến thi công và nghiệm thu. Đây là ngành khoa học ứng dụng, đảm bảo mọi cấu kiện của công trình được đặt đúng vị trí, đúng cao độ và đúng hướng theo thiết kế. Một hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng bài bản không chỉ trang bị kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào kỹ năng vận hành thiết bị và xử lý số liệu thực địa. Theo tài liệu “Trắc địa xây dựng thực hành” của TS. Vũ Thặng, công tác này bao trùm các nhiệm vụ cốt lõi như: khảo sát địa hình, quy hoạch đất đai, và đặc biệt là đảm bảo độ chính xác trong suốt quá trình thi công, nghiệm thu và quản lý chất lượng công trình. Việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản và quy trình chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi kỹ sư trắc địa hay cán bộ kỹ thuật tại hiện trường. Quá trình này bắt đầu từ việc hiểu rõ nguyên lý các loại máy móc cơ bản như máy kinh vĩ, máy thủy bình, cho đến các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tửGPS RTK. Từ đó, kỹ sư có thể thực hiện các tác vụ quan trọng như bố trí tim trục, định vị công trình, và trắc đạc hoàn công. Một quy trình đo đạc xây dựng chuẩn xác giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn, chất lượng bền vững cho toàn bộ dự án.

1.1. Vai trò cốt lõi của trắc địa công trình trong xây dựng

Trắc địa công trình đóng vai trò là "mắt xích" định vị, đảm bảo tính chính xác hình học cho toàn bộ dự án từ lúc khởi công đến khi hoàn thành. Nhiệm vụ của nó không chỉ dừng lại ở việc đo vẽ hiện trạng ban đầu. Theo TS. Vũ Thặng, vai trò này được thể hiện qua ba giai đoạn chính: (1) Giai đoạn chuẩn bị: thực hiện khảo sát, lập bản đồ địa hìnhbình đồ, cung cấp dữ liệu nền tảng cho thiết kế. (2) Giai đoạn thi công: đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi công tác trắc địa xây dựng trực tiếp tham gia vào việc định vị công trình, chuyển thiết kế từ bản vẽ ra thực địa, bố trí tim trục cho móng, cột và các cấu kiện khác. (3) Giai đoạn hoàn thành và khai thác: thực hiện trắc đạc hoàn công để kiểm tra, nghiệm thu và lập hồ sơ, đồng thời tiến hành quan trắc đo lún công trình và biến dạng để theo dõi chất lượng và độ ổn định lâu dài. Thiếu đi sự chính xác của trắc địa, mọi công đoạn xây dựng đều có nguy cơ sai lệch, gây hậu quả nghiêm trọng về kết cấu và chi phí.

1.2. Các giai đoạn thực hành đo đạc xây dựng cần nắm vững

Một quy trình thực hành đo đạc xây dựng hoàn chỉnh bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp và logic. Giai đoạn đầu tiên là làm quen và kiểm nghiệm thiết bị, bao gồm việc học cách sử dụng các loại máy cơ bản như máy kinh vĩ điện tửmáy thủy bình tự động. Giai đoạn tiếp theo là thực hành các bài toán trắc địa cơ bản ngoài thực địa như xác định và kéo dài đường thẳng, tính toán và phân chia diện tích. Sau khi nắm vững kỹ năng cơ bản, người học sẽ đi sâu vào các ứng dụng chuyên ngành như tính toán khối lượng đào đắp, bố trí các dạng đường cong trong công trình giao thông. Cuối cùng, giai đoạn quan trọng nhất là áp dụng vào thực tế công trình, thực hiện công tác trắc địa trong suốt quá trình xây lắp, từ việc chuyển trục xuống móng, lên các tầng cao, đến kiểm tra độ thẳng đứng và thực hiện đo biến dạng công trình. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác.

II. Thách Thức Trong Đo Đạc Xây Dựng Sai Số Và Độ Chính Xác

Độ chính xác là yếu tố sống còn trong công tác đo đạc xây dựng. Mọi sai số, dù là nhỏ nhất, đều có thể tích tụ và gây ra những sai lệch nghiêm trọng cho kết cấu công trình. Thách thức lớn nhất đối với một kỹ sư trắc địa là nhận diện, kiểm soát và hạn chế tối đa các nguồn sai số. Các nguồn sai số này có thể đến từ ba nguyên nhân chính: sai số do thiết bị (góc i của máy thủy bình, sai số 2c của máy kinh vĩ), sai số do điều kiện môi trường (khúc xạ, nhiệt độ, gió), và sai số do người thực hiện (đọc số sai, định tâm không chính xác). Tài liệu của TS. Vũ Thặng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm nghiệm máy móc định kỳ trước mỗi vòng đo. Ví dụ, điều kiện "trục ống thủy vuông góc với trục quay của máy" hay "trục ngắm của ống kính vuông góc với trục quay ống kính" phải luôn được đảm bảo. Việc không tuân thủ quy trình kiểm nghiệm có thể dẫn đến kết quả đo thiếu tin cậy, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bố trí tim trục và xác định cao độ xây dựng. Do đó, một phần quan trọng trong hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng là trang bị kỹ năng phát hiện và hiệu chỉnh sai số, đảm bảo kết quả đo đạc luôn nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

2.1. Phân loại các nguồn sai số thường gặp trong trắc địa

Trong thực hành trắc địa công trình, sai số được chia thành ba loại chính. Sai số thô (sai lầm) là những lỗi lớn do sự bất cẩn của người đo như đọc nhầm số trên thước mia, ghi chép sai, hoặc ngắm sai mục tiêu. Loại sai số này cần được phát hiện và loại bỏ ngay tại thực địa thông qua các bước kiểm tra chéo. Sai số hệ thống là các sai số có quy luật, gây ra bởi sự không hoàn hảo của thiết bị (ví dụ vạch khắc vành độ không đều) hoặc điều kiện môi trường không đổi. Các sai số này có thể được giảm thiểu bằng cách thay đổi quy trình đo (ví dụ đo ở hai vị trí ống kính để khử sai số 2c) và áp dụng các công thức hiệu chỉnh. Cuối cùng, sai số ngẫu nhiên là những sai số nhỏ, không có quy luật, xuất hiện trong mọi phép đo. Chúng không thể bị loại bỏ hoàn toàn nhưng có thể được hạn chế bằng cách đo lặp nhiều lần và xử lý kết quả theo lý thuyết xác suất thống kê.

2.2. Tầm quan trọng của việc kiểm nghiệm và hiệu chỉnh máy móc

Kiểm nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị đo đạc là công đoạn bắt buộc trước khi tiến hành bất kỳ công tác trắc địa xây dựng nào. Tài liệu gốc đã chỉ rõ quy trình kiểm nghiệm các điều kiện cơ bản của máy kinh vĩ, chẳng hạn như: (1) Trục ống thủy phải vuông góc với trục quay máy (TOT ⊥ TQM), (2) Dây chữ thập đứng phải thẳng đứng, và (3) Trục ngắm ống kính phải vuông góc với trục quay ống kính (TOK ⊥ TQOK). Đối với máy thủy bình, điều kiện cơ bản nhất là "Trục ngắm nằm ngang". Việc bỏ qua các bước kiểm nghiệm này sẽ dẫn đến kết quả đo chứa sai số hệ thống, làm sai lệch toàn bộ quá trình định vị công trình. Ví dụ, nếu trục ngắm của máy thủy bình không nằm ngang, chênh cao đo được sẽ sai lệch, dẫn đến việc thi công sàn, dầm bị sai cao độ, ảnh hưởng đến kết cấu và thẩm mỹ của tòa nhà.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Kinh Vĩ Thủy Bình Cho Người Mới

Nền tảng của mọi hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng chính là việc thành thạo hai thiết bị kinh điển: máy kinh vĩmáy thủy bình. Đây là những công cụ không thể thiếu để xác định góc và chênh cao, hai tham số hình học cơ bản nhất tại công trường. Máy kinh vĩ, đặc biệt là các dòng điện tử như T-100 được đề cập trong tài liệu, cho phép đo góc bằng và góc đứng với độ chính xác cao. Quy trình sử dụng máy bao gồm các bước tuần tự: đặt máy và định tâm chính xác trên mốc trắc địa, cân bằng máy bằng ống thủy dài, và thực hiện các thao tác đo góc theo phương pháp đo cung hoặc đo toàn vòng để loại trừ sai số. Trong khi đó, máy thủy bình là công cụ chuyên dụng để đo chênh cao, từ đó xác định cao độ xây dựng. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc tạo ra một tia ngắm nằm ngang. Người sử dụng cần nắm vững cách đọc số trên thước mia, thực hiện quy trình đo cao hình học từ giữa để loại trừ sai số do góc i và ảnh hưởng của khúc xạ. Việc thực hành nhuần nhuyễn hai thiết bị này là bước đệm vững chắc trước khi tiếp cận các công nghệ phức tạp hơn, giúp kỹ sư thực hiện hiệu quả công tác giám sát thi công và đảm bảo chất lượng công trình.

3.1. Quy trình thao tác trên máy kinh vĩ điện tử T 100

Việc thao tác chính xác trên máy kinh vĩ điện tử là kỹ năng nền tảng. Quy trình bắt đầu bằng việc đặt máy vào điểm đo, bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị và đặt độ dài chân máy phù hợp. (2) Lắp máy vào chân và thực hiện định tâm sơ bộ qua quả dọi hoặc định tâm quang học. (3) Cân bằng sơ bộ bằng ống thủy tròn. (4) Định tâm chính xác bằng cách dịch chuyển máy trên đế. (5) Cân bằng chính xác bằng ống thủy dài. Sau khi máy đã ở vị trí làm việc, bước tiếp theo là bắt mục tiêu, bao gồm điều ảnh dây chữ thập và điều ảnh điểm ngắm cho rõ nét. Để đo góc bằng, kỹ sư thực hiện đo ở hai vị trí ống kính (trái và phải) theo phương pháp đo cung để loại trừ sai số. Ví dụ, sau khi đo hướng thứ nhất, ấn phím | 0SET | để đưa số đọc về 0, sau đó quay máy bắt mục tiêu thứ hai và đọc kết quả.

3.2. Phương pháp đo cao hình học bằng máy thủy bình tự động

Đo cao hình học là phương pháp cơ bản để xác định cao độ xây dựng. Kỹ thuật phổ biến nhất là đo từ giữa, tức là đặt máy thủy bình ở vị trí có khoảng cách tương đối bằng nhau tới hai điểm đặt thước mia (mia sau và mia trước). Quy trình này giúp tự động loại trừ sai số do trục ngắm không nằm ngang (sai số góc i) và ảnh hưởng của độ cong trái đất. Các bước thực hiện bao gồm: đặt máy ở giữa hai mốc, cân bằng máy, quay máy đọc số chỉ trên mia sau (gs), sau đó quay máy đọc số chỉ trên mia trước (gt). Chênh cao giữa hai điểm được tính bằng công thức đơn giản: h = gs - gt. Để tăng độ chính xác, đặc biệt trong đo lún, người ta thường dùng mia hai mặt (đen và đỏ) và thực hiện đo đi và đo về để kiểm tra, đảm bảo sai số khép vòng nằm trong giới hạn cho phép.

IV. Phương Pháp Thực Hành Với Máy Toàn Đạc Điện Tử Hiện Đại

Sự ra đời của máy toàn đạc điện tử (Total Station) đã cách mạng hóa ngành trắc địa xây dựng, tích hợp khả năng đo góc, đo cạnh và xử lý dữ liệu trong cùng một thiết bị. Đây là công cụ mạnh mẽ, giúp tăng năng suất và độ chính xác cho các tác vụ phức tạp. Một hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng hiện đại không thể bỏ qua việc làm chủ thiết bị này. Máy toàn đạc, như model TC-600 được phân tích trong tài liệu gốc, hoạt động dựa trên một hệ thống menu và các chương trình đo ứng dụng. Người dùng cần hiểu rõ chức năng các phím và cấu trúc cây thư mục để cài đặt các tham số như hằng số gương, hiệu chỉnh môi trường (nhiệt độ, áp suất). Các chương trình đo đặc biệt cho phép thực hiện tự động các bài toán phức tạp như giao hội ngược để xác định tọa độ trạm máy, bố trí điểm ra thực địa từ tọa độ thiết kế, hay xác định tọa độ 3D của một điểm bất kỳ. Việc xử lý số liệu trắc địa sau khi đo cũng trở nên đơn giản hơn khi dữ liệu có thể được trút trực tiếp sang máy tính để sử dụng trong các phần mềm trắc địa như AutoCAD Civil 3D.

4.1. Khám phá các chương trình đo đặc biệt trên máy TC 600

Máy toàn đạc điện tử TC-600 được trang bị nhiều chương trình đo ứng dụng (thư mục PROG) giúp tự động hóa các công việc phức tạp. Chương trình STATION COORD cho phép nhập tọa độ trạm máy, trong khi ORIENTATION dùng để định hướng bàn độ ngang theo một điểm đã biết. Một trong những chương trình mạnh mẽ nhất là FREE STATION (Giao hội ngược), cho phép xác định tọa độ điểm đặt máy bằng cách đo tới tối thiểu 2 điểm đã biết tọa độ, cực kỳ hữu ích khi không thể đặt máy tại một mốc trắc địa có sẵn. Chương trình SET OUT là công cụ không thể thiếu để bố trí điểm ra ngoài thực địa bằng phương pháp tọa độ cực, máy sẽ tự động tính toán và hiển thị góc và cạnh cần bố trí. Ngoài ra, các chương trình như TIE DISTANCE (đo khoảng cách gián tiếp) hay CALC AREA (tính diện tích) cũng giúp tăng hiệu quả công việc đáng kể.

4.2. Quy trình xử lý số liệu trắc địa từ máy toàn đạc

Sau khi hoàn thành công tác đo đạc tại hiện trường, bước tiếp theo là xử lý số liệu trắc địa. Hầu hết các máy toàn đạc điện tử đều có bộ nhớ trong và cổng giao tiếp để truyền dữ liệu sang máy tính. Dữ liệu thô thường bao gồm số hiệu điểm, góc ngang, góc đứng và khoảng cách nghiêng. Dữ liệu này được nhập vào các phần mềm trắc địa chuyên dụng. Các phần mềm này sẽ tự động tính toán tọa độ (X, Y, H) cho tất cả các điểm đo dựa trên tọa độ điểm trạm máy và điểm định hướng đã khai báo. Từ dữ liệu tọa độ, kỹ sư có thể sử dụng AutoCAD Civil 3D hoặc các phần mềm tương tự để vẽ bản đồ địa hình, tạo bình đồ, mặt cắt và thực hiện các công tác tính toán khối lượng, thiết kế san nền, phục vụ cho các giai đoạn tiếp theo của dự án.

V. Ứng Dụng Trắc Địa Công Trình Từ Bố Trí Tim Trục Đến Hoàn Công

Lý thuyết và kỹ năng sử dụng máy móc chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào các công việc cụ thể của trắc địa công trình. Quá trình này bắt đầu từ việc thiết lập lưới khống chế thi công, một mạng lưới các mốc trắc địa có tọa độ và cao độ chính xác cao, làm cơ sở cho mọi công tác đo đạc sau này. Từ lưới khống chế, nhiệm vụ quan trọng đầu tiên là bố trí tim trục công trình. Đây là việc chuyển các trục chính (trục dọc, trục ngang) từ bản vẽ thiết kế ra thực địa, định vị chính xác vị trí của móng, cột. Trong quá trình xây dựng, đặc biệt là nhà cao tầng, công tác trắc địa phải liên tục thực hiện việc chuyển trục và cao độ lên các tầng trên, đồng thời kiểm tra độ thẳng đứng của cột, độ phẳng của sàn. Khi công trình hoàn thiện, giai đoạn cuối cùng là trắc đạc hoàn công. Kỹ sư sẽ đo đạc lại toàn bộ vị trí, kích thước thực tế của các hạng mục, so sánh với thiết kế và lập bản vẽ hoàn công. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để nghiệm thu và bàn giao công trình. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ sư trắc địa và đội ngũ giám sát thi công.

5.1. Kỹ thuật bố trí tim trục và định vị công trình chi tiết

Kỹ thuật bố trí tim trục là tác vụ trung tâm của trắc địa thi công. Sau khi lưới khống chế được thiết lập, các trục chính của công trình được bố trí bằng phương pháp tọa độ cực từ các mốc trắc địa gần nhất, sử dụng máy toàn đạc điện tử. Các giao điểm của trục được đánh dấu tạm thời bằng cọc gỗ và đinh, sau đó được gửi ra các mốc bên ngoài phạm vi thi công (cọc gửi) để có thể khôi phục lại khi cần. Từ các trục chính, các trục chi tiết cho từng móng, cột được triển khai bằng thước thép và máy kinh vĩ. Độ chính xác trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng; sai lệch trong việc định vị công trình có thể dẫn đến việc kết cấu bị lệch, không thể lắp ráp và gây thiệt hại lớn.

5.2. Quan trắc biến dạng và đo lún công trình trong khai thác

Công tác trắc địa không kết thúc khi công trình hoàn thành. Giai đoạn khai thác đòi hỏi phải thực hiện quan trắc biến dạng, đặc biệt là đo lún công trình. Đây là quá trình đo đạc định kỳ độ cao của các mốc lún được gắn vào các vị trí chịu lực quan trọng của công trình (móng, cột, tường) so với một hệ thống mốc chuẩn được giả định là ổn định. Phương pháp đo lún phổ biến nhất là đo cao hình học cấp chính xác cao bằng máy thủy bình và mia inva. Kết quả đo qua các chu kỳ cho phép xây dựng biểu đồ lún theo thời gian, tính toán tốc độ lún. Dữ liệu này giúp các kỹ sư đánh giá độ ổn định của nền móng, phát hiện sớm các hiện tượng lún không đều và đưa ra các biện pháp gia cố kịp thời nếu cần thiết.

10/07/2025
Trắc địa xây dựng thực hành vũ thặng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Ử DỤNG MÁY TRẮC ĐỊA 1. SỬ DỤNG MÁY KINH VI 1. Nguyên lý cấu tạo của máy kinh vĩ điện tử T-100 Các trục cơ bản của máy kinh vĩ: 1. Trục Ong kinh - TOK 2.

Trục quay ống kính - TQOK 3. Truc quay may - TQM 4. Trục ống thủy đài - TOT Các bộ phận chính của máy kinh vĩ 5. Tay cảm 6- Tâm trục quay ống kính 7.

Định tâm quang học 8. Ốc vi động đứng 14, Ham true quay ống kính 10 à ~ (ham chuyển động đứng) 15. Ốc vi động ngang lãm trục quay máy. Oc ham than máy 18.

Ống thủy dài a 20. Ốc điều chỉnh dây chữ thập 21. Ốc điều ảnh. Ống thủy tròn Hinh 1.

Máy kinh vĩ điện tử T - 100 a 1. Đặt máy kinh vĩ vào điểm đo Trình tự các thao tác cân thiết để đưa máy kinh vĩ và điểm đo: 1. Công tác chuẩn bị 4) Dat d6 dai chân máy: Mở ốc hãm chân máy, kéo chân máy đài ngang cằm người do, mở ba chân tạo thành tam giác đều, đặt chân máy sao cho khi ngắm qua vòng tròn móc treo doi thấy diểm đo ở giữa. b) Lắp máy vào chân máy: Lấy máy kinh vĩ ra khỏi hộp máy.

Chú ý ấn núm khoá khi bị ip hòm máy. Lắp máy vào chân nhờ ốc nối máy. Trình tự thao tác đưa máy vào vị trí làm việc a) Định tâm sơ bộ: Định tâm sơ bộ bằng Mộc treo dọi đọi (hình 1. Sau khi định tâm sơ bộ xong, cố dịnh chân máy Miếng sắt nhỏ b) Cân bằng sơ bộ: Đặt ống thủy dài | —— Dây không thắt nút nhau.

Điều chỉnh cho bọt nước của ống thủy tròn tập trung. Quay máy xung quanh trục Doi quay máy 90°. Vận ốc thứ ba, điều chỉnh bọt nước của ống thủy tròn tập trung. Máy đã được cân bằng sơ bộ.2, Cach treo doi ©) Dinh tam chính xác: Mở ốc hãm thân máy, dịch chuyển may cho tam quang học hoặc quả đọi trùng tâm mốc.

Sau đo vặn chặt ốc hãm. Máy đã được định tâm chính xác. 4) Cân bằng chính xác: Sau khi định tâm chính xác máy bị phá vỡ vị trí cân bằng đã thực hiện ở bước b. Máy phải cân bằng lại.

Các bước thực hiện như khi cân bằng sơ bộ, chỉ khác là việc cân bằng thực hiện theo ống thủy dài. Việc cân bằng chính xác được thực hiện sau hai, ba lần cân chỉnh. Bất mục tiêu Sau khi máy đã ở vị trí làm, việc tiến hành bắt mục tiêu theo trình tự sáu: 4a) Bắt mục tiêu sơ bộ. Mở ốc hãm trục quay máy và trục quay ống kính - ốc hãm chuyển động đứng và chuyển động ngang - hướng ống kính về mục: tiêu nhờ ngắm sơ bộ, rồi hãm các ốc hãm lại.

b) Điều ảnh dây chữ thập. Mắt mỗi người có tiêu cự khác nhau, trước khi do phải điều chỉnh ốc điều ảnh kính mắt_ cho phù hợp. Ngắm màng dây 6 chữ thập qua kính mắt. Tay trái chắn trước kính vật 10 - 15cm, tay phải xoay vòng điều chỉnh kính mắt sao cho người đo nhìn dây chữ thập rõ nét nhất.

©) Điều ảnh điểm ngắm. Sau khi bắt mục tiêu sơ bộ hình ảnh điểm ngắm đã nằm trong vòng ngắm. Xoay ốc điều ảnh kính vật cho ảnh của điểm ngắm hiện rõ nét nhất trên màng dây chữ thập. 4) Bắt mục tiêu chính xác.

Sử dụng ốc vị động đứng và ốc vi động ngang, điều chỉnh cho mục tiêu vào đúng giao điểm của dây chữ thập. Thao tác trên máy kinh vĩ điện tử T-100 1. Đo góc bằng Trình tự các thao tác khi đo góc bằng với máy kinh vĩ điện tử T-100 1. Do 6 vị trí trái của vành độ đứng: bắt mục tiêu hướng 1 bằng bộ phận ngắm sơ bộ.

Đóng ốc hãm trục quay máy và trục quay ống kính, bắt mục tiêu chính xác bằng vi động đứng và vi động đứng ngang. Bật công tắc điện màn hình sẽ hiện số sau 2 ấn đúp phím | 0SET | đưa số đọc hướng đâu về giá trị không 3. Xoay máy thuận chiều kim đồng hồ bắt mục tiêu điểm 2 đọc số vành độ ngang Kết quả đo được theo cung thuận chiều kim đồng hồ: Ví dụ: ơ, = 3494720” - 00000007 = 342720”) Đến đây đã có thể xác định được giá trị của góc bằng qua một nửa vòng đo đầu của phương pháp đo cung (do cơ bản). Kiểm tra kết quả đo bằng số đọc của cung ngược chiều kim đồng hồ bằng cách ấn phím |_€_] man hình sẽ hiện số Công thức tính kiểm tra: ty + 04;= 360°.

đọc của màn hình về số đọc ở cung thuận chiều kim đồng hồ ấn lần hai phím [_ €_ ]' màn hình trở về số đọc phải 4. Đo ở vị trí phải của vành độ đứng, thực hiện nửa vòng do thứ hai theo phương pháp đo cung. Đảo ống kính, bắt mục tiêu điểm 2, đọc số vành độ ngang, được [n 214247120” -|. Quay máy ngược chiều kim đồng hồ, bat mục tiêu điểm 1, đọc số vành độ ngang, được | 180'00°10” 7 Ví dy: oly = 214° 47° 20” - 180° 00°10” = 34°47°10".

Số đọc trên màn hình có thể giữ lại bằng cách ấn đúp phím số đọc trên vành độ ngang sẽ được giữ nguyên trên màn hình. Muốn bỏ chế độ này ấn đúp phím | ®I€Ì một lần nữa. Ấn phím màn hình sẽ hiện số 0-5E7 #1 120°00"10"= Quay ống kính qua mặt phẳng ngang màn hình sẽ hiện số |v 86°2440° a]I20100*10° + 2. Đo góc đứng theo trình tự - Bất mục tiêu màn hình hiện s; v 86 0” n|120°00”10”- ~ Đọc số vành độ đứng, được: Ví dụ: Z¡= 8624'40".

Trường hợp này là đo góc thiên đỉnh Z,. Góc đứng tính theo công thức V,= MO -Z, Kết quả V, = 90° - 86°24’40” = 3°35°20". Sau khi đảo kính, nửa vòng đo thứ hai thực hiện tương tự, kết quả thu được = 27335'10”, 3 = 273° 35°1-0" 270°= 3°35°10”. Kết quả lầu lần đo tính theo công thức: yes Bs 180" _ 9035795", 3.

Đo khoảng cách Máy kinh vĩ điện tử LEICA - T100 có một cặp dây đo khoảng cách tương ứng với hệ số K= 100. Khi ống kính nằm ngang đọc số dọc dây trên t và dưới d tren mia. n là hiệu của số đọc hai dây n=t-d Khoảng cách ngang tính theo công thức S=K. Khi trục ngắm nghiêg một góc y nào đó thì khoảng cách ngang tính theo công thức: $= 100.

Đặt chức năng làm tua máy kinh vĩ điện tử T-100 Máy kinh vĩ điện tử T-100 có các chức năng làm việc khác nhau ` ~ Đánh số đối xứng vành độ đứng, ống kính nằm ngang y = 0° ~ Đo góc thiên đỉnh Z hoặc góc nghiêng y, - Don vi de la ly giác hay không, ~ Kết qua do hién duéi dạng số thập phân hoặc hiện theo các ước số của đơn vị do góc, - Đơn vị đo góc để ở độ ( 9 ` ") hoặc ở grade ( **) ~ Để còi báo ở các góc 90° 180" va 270° hay khong dé, Chế độ hiển thị màn hình là 10” hay 20”. Thực hiện việc cài đặt Khi máy đã tắt đồng thời ấn phím |ON/OFF]_ và | +#I€ màn hình hiện số 99000 GO} 1-binhsbatixing o-b —— ' - tiền ainn 0° 0 - Năm ngang 0” —=. 0-bổ : 1- Số thập phân 0-8 [oe aS atte. 90° pao cai 0- Tắt ———————— t-Hểnhị20' 0-10" Ding phim| DI€e để chọn thông số cần cài đặt.

Khi ấn phím |_ St thúc con trỏ lại trở về trái. Ví dụ con trỏ đang ở ô tận cùng bên trái, là ô đặt chế độ hiển thị 10” hoặc 20”. Ấn phím | >I€ | hiện số I, tương ứng với chế độ hiển thị 20, Ấn phím | >I€ | lần thứ hai, hiện số 0, tương ứng với chế độ hiển thị 10°. Các chức năng khác thực hiện tương tự.

9 Sau khi cài đặt xong ấn phím | 0 SET]_ để lưu trong bộ nhớ. Chế độ cài đặt sẽ hiển thị sau 1 giây và máy trở về trạng thái làm việc với chế độ cài đặt mới. Trong xây dựng thường phải bố trí các góc vuông 90° hay 270” hoặc đường thẳng (góc 180). Máy kinh vĩ điện tử T-100 có chức năng báo còi khi gân đến góc cân bố trí +60” và sẽ dừng kêu khi góc đạt nhỏ hơn +20.

Đặt chế độ tự động tắt nguồn. Khi máy đang tắt, ấn đồng thời hai phím |ON/OF | và | V/% Màn hình hiện số Dang phim [D1€] dé dat 1 o ben trái là đặt tự động tắt Sau đó ấn phim |. 0 SET] dé nho. iểm nghiệm máy kinh vĩ Trinh tự và nội dung kiểm nghiệm các điều kiện cơ bản của máy kinh vĩ, 1.

Điều kiện trục ống thủy vuông góc với trục quay của máy (TOT 1 TQM) Kiểm nghiệm Sau khi đã đặt máy ở vị trí làm việc ta tiến hành kiểm nghiệm máy. Đặt ống thủy dài song song với hai trong số ba ốc cân máy (hình 1. Van hai ốc cân này ngược chiều nhau, Điều chỉnh cho bọt nước tập trung. Nếu bọt nước vẫn tập trung thì điều kiện này thỏa mãn.

Nếu bọt nước dịch chuyển thì phải hiệu chỉnh. Kiểm nghiệm điều kiện trục ống thủy vuông góc với Trục quay máy 10 2. Điều kiện dây đứng của dây chữ thập phải thẳng đứng (vv/ TOM) Kiểm nghiệm Để ống kính nằm ngang. Chọn một điểm rõ nét.

Bắt mục tiêu sao cho đâu trên của dây đứng tiếp xúc với điểm đã chọn. Dùng ốc vi động đứng cho ống kính chuyển động từ từ. Nếu điểm ngắm luôn tiếp xúc với dây chữ thập (hình 1.5a) thì điều kiện này thỏa mãn. Ngược lại, như hình 1.5,b thì phải hiệu chỉnh.

Kiém nghiém diéu kiện của dây chữ thập 3. Điều kiện trục ngắm của ống kính vuông góc với trục quay ống kính (TOK | TQOK) Kiểm nghiệm Để ống kính tương đối nằm ngang, ngắm vào điểm rõ nét. ở vị trí Ï (vành độ đứng ở bên trái) đọc số vành độ ngang được số đọc I,. Đảo kính 1807, vẫn bắt mục tiêu điểm đó, ở vị trí II (vành độ đứng ở bên phải), đọc số vành độ ngang được số II.

Tính sai số điều kiện 3 theo công thức —“=ÔÔ Ví dụ: 1, = 21°16°20" II, = 201915'50°” f, = 2c =21°16°20"- (201°15°S0" - 180°) Nếu sai số f, < +3.m, thì điều kiện 3 thoả mãn. Trong đó mụ là sai số đọc số của máy. Trường hợp trên không phải hiệu chỉnh. Điều kiện trục quay ống kính vuông góc với trục quay máy (TOOK 1 TQM) Kiểm nghiệm Tương tự như điều kiện 3, ngắm vào I điểm rõ nét, Chỉ khác là chọn điểm ngắm sao cho ống kính nằm nghiêng so với mặt phẳng nằm ngang.

Đọc số vành độ ngang ở hai vị trí của ống kính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ