Người đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
50 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Công tác trắc địa xây dựng là một hợp phần không thể tách rời trong mọi giai đoạn của một dự án, từ khảo sát ban đầu đến thi công và nghiệm thu. Đây là ngành khoa học ứng dụng, đảm bảo mọi cấu kiện của công trình được đặt đúng vị trí, đúng cao độ và đúng hướng theo thiết kế. Một hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng bài bản không chỉ trang bị kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào kỹ năng vận hành thiết bị và xử lý số liệu thực địa. Theo tài liệu “Trắc địa xây dựng thực hành” của TS. Vũ Thặng, công tác này bao trùm các nhiệm vụ cốt lõi như: khảo sát địa hình, quy hoạch đất đai, và đặc biệt là đảm bảo độ chính xác trong suốt quá trình thi công, nghiệm thu và quản lý chất lượng công trình. Việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản và quy trình chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi kỹ sư trắc địa hay cán bộ kỹ thuật tại hiện trường. Quá trình này bắt đầu từ việc hiểu rõ nguyên lý các loại máy móc cơ bản như máy kinh vĩ, máy thủy bình, cho đến các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tử và GPS RTK. Từ đó, kỹ sư có thể thực hiện các tác vụ quan trọng như bố trí tim trục, định vị công trình, và trắc đạc hoàn công. Một quy trình đo đạc xây dựng chuẩn xác giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn, chất lượng bền vững cho toàn bộ dự án.
Trắc địa công trình đóng vai trò là "mắt xích" định vị, đảm bảo tính chính xác hình học cho toàn bộ dự án từ lúc khởi công đến khi hoàn thành. Nhiệm vụ của nó không chỉ dừng lại ở việc đo vẽ hiện trạng ban đầu. Theo TS. Vũ Thặng, vai trò này được thể hiện qua ba giai đoạn chính: (1) Giai đoạn chuẩn bị: thực hiện khảo sát, lập bản đồ địa hình và bình đồ, cung cấp dữ liệu nền tảng cho thiết kế. (2) Giai đoạn thi công: đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi công tác trắc địa xây dựng trực tiếp tham gia vào việc định vị công trình, chuyển thiết kế từ bản vẽ ra thực địa, bố trí tim trục cho móng, cột và các cấu kiện khác. (3) Giai đoạn hoàn thành và khai thác: thực hiện trắc đạc hoàn công để kiểm tra, nghiệm thu và lập hồ sơ, đồng thời tiến hành quan trắc đo lún công trình và biến dạng để theo dõi chất lượng và độ ổn định lâu dài. Thiếu đi sự chính xác của trắc địa, mọi công đoạn xây dựng đều có nguy cơ sai lệch, gây hậu quả nghiêm trọng về kết cấu và chi phí.
Một quy trình thực hành đo đạc xây dựng hoàn chỉnh bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp và logic. Giai đoạn đầu tiên là làm quen và kiểm nghiệm thiết bị, bao gồm việc học cách sử dụng các loại máy cơ bản như máy kinh vĩ điện tử và máy thủy bình tự động. Giai đoạn tiếp theo là thực hành các bài toán trắc địa cơ bản ngoài thực địa như xác định và kéo dài đường thẳng, tính toán và phân chia diện tích. Sau khi nắm vững kỹ năng cơ bản, người học sẽ đi sâu vào các ứng dụng chuyên ngành như tính toán khối lượng đào đắp, bố trí các dạng đường cong trong công trình giao thông. Cuối cùng, giai đoạn quan trọng nhất là áp dụng vào thực tế công trình, thực hiện công tác trắc địa trong suốt quá trình xây lắp, từ việc chuyển trục xuống móng, lên các tầng cao, đến kiểm tra độ thẳng đứng và thực hiện đo biến dạng công trình. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác.
Độ chính xác là yếu tố sống còn trong công tác đo đạc xây dựng. Mọi sai số, dù là nhỏ nhất, đều có thể tích tụ và gây ra những sai lệch nghiêm trọng cho kết cấu công trình. Thách thức lớn nhất đối với một kỹ sư trắc địa là nhận diện, kiểm soát và hạn chế tối đa các nguồn sai số. Các nguồn sai số này có thể đến từ ba nguyên nhân chính: sai số do thiết bị (góc i của máy thủy bình, sai số 2c của máy kinh vĩ), sai số do điều kiện môi trường (khúc xạ, nhiệt độ, gió), và sai số do người thực hiện (đọc số sai, định tâm không chính xác). Tài liệu của TS. Vũ Thặng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm nghiệm máy móc định kỳ trước mỗi vòng đo. Ví dụ, điều kiện "trục ống thủy vuông góc với trục quay của máy" hay "trục ngắm của ống kính vuông góc với trục quay ống kính" phải luôn được đảm bảo. Việc không tuân thủ quy trình kiểm nghiệm có thể dẫn đến kết quả đo thiếu tin cậy, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bố trí tim trục và xác định cao độ xây dựng. Do đó, một phần quan trọng trong hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng là trang bị kỹ năng phát hiện và hiệu chỉnh sai số, đảm bảo kết quả đo đạc luôn nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.
Trong thực hành trắc địa công trình, sai số được chia thành ba loại chính. Sai số thô (sai lầm) là những lỗi lớn do sự bất cẩn của người đo như đọc nhầm số trên thước mia, ghi chép sai, hoặc ngắm sai mục tiêu. Loại sai số này cần được phát hiện và loại bỏ ngay tại thực địa thông qua các bước kiểm tra chéo. Sai số hệ thống là các sai số có quy luật, gây ra bởi sự không hoàn hảo của thiết bị (ví dụ vạch khắc vành độ không đều) hoặc điều kiện môi trường không đổi. Các sai số này có thể được giảm thiểu bằng cách thay đổi quy trình đo (ví dụ đo ở hai vị trí ống kính để khử sai số 2c) và áp dụng các công thức hiệu chỉnh. Cuối cùng, sai số ngẫu nhiên là những sai số nhỏ, không có quy luật, xuất hiện trong mọi phép đo. Chúng không thể bị loại bỏ hoàn toàn nhưng có thể được hạn chế bằng cách đo lặp nhiều lần và xử lý kết quả theo lý thuyết xác suất thống kê.
Kiểm nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị đo đạc là công đoạn bắt buộc trước khi tiến hành bất kỳ công tác trắc địa xây dựng nào. Tài liệu gốc đã chỉ rõ quy trình kiểm nghiệm các điều kiện cơ bản của máy kinh vĩ, chẳng hạn như: (1) Trục ống thủy phải vuông góc với trục quay máy (TOT ⊥ TQM), (2) Dây chữ thập đứng phải thẳng đứng, và (3) Trục ngắm ống kính phải vuông góc với trục quay ống kính (TOK ⊥ TQOK). Đối với máy thủy bình, điều kiện cơ bản nhất là "Trục ngắm nằm ngang". Việc bỏ qua các bước kiểm nghiệm này sẽ dẫn đến kết quả đo chứa sai số hệ thống, làm sai lệch toàn bộ quá trình định vị công trình. Ví dụ, nếu trục ngắm của máy thủy bình không nằm ngang, chênh cao đo được sẽ sai lệch, dẫn đến việc thi công sàn, dầm bị sai cao độ, ảnh hưởng đến kết cấu và thẩm mỹ của tòa nhà.
Nền tảng của mọi hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng chính là việc thành thạo hai thiết bị kinh điển: máy kinh vĩ và máy thủy bình. Đây là những công cụ không thể thiếu để xác định góc và chênh cao, hai tham số hình học cơ bản nhất tại công trường. Máy kinh vĩ, đặc biệt là các dòng điện tử như T-100 được đề cập trong tài liệu, cho phép đo góc bằng và góc đứng với độ chính xác cao. Quy trình sử dụng máy bao gồm các bước tuần tự: đặt máy và định tâm chính xác trên mốc trắc địa, cân bằng máy bằng ống thủy dài, và thực hiện các thao tác đo góc theo phương pháp đo cung hoặc đo toàn vòng để loại trừ sai số. Trong khi đó, máy thủy bình là công cụ chuyên dụng để đo chênh cao, từ đó xác định cao độ xây dựng. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc tạo ra một tia ngắm nằm ngang. Người sử dụng cần nắm vững cách đọc số trên thước mia, thực hiện quy trình đo cao hình học từ giữa để loại trừ sai số do góc i và ảnh hưởng của khúc xạ. Việc thực hành nhuần nhuyễn hai thiết bị này là bước đệm vững chắc trước khi tiếp cận các công nghệ phức tạp hơn, giúp kỹ sư thực hiện hiệu quả công tác giám sát thi công và đảm bảo chất lượng công trình.
Việc thao tác chính xác trên máy kinh vĩ điện tử là kỹ năng nền tảng. Quy trình bắt đầu bằng việc đặt máy vào điểm đo, bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị và đặt độ dài chân máy phù hợp. (2) Lắp máy vào chân và thực hiện định tâm sơ bộ qua quả dọi hoặc định tâm quang học. (3) Cân bằng sơ bộ bằng ống thủy tròn. (4) Định tâm chính xác bằng cách dịch chuyển máy trên đế. (5) Cân bằng chính xác bằng ống thủy dài. Sau khi máy đã ở vị trí làm việc, bước tiếp theo là bắt mục tiêu, bao gồm điều ảnh dây chữ thập và điều ảnh điểm ngắm cho rõ nét. Để đo góc bằng, kỹ sư thực hiện đo ở hai vị trí ống kính (trái và phải) theo phương pháp đo cung để loại trừ sai số. Ví dụ, sau khi đo hướng thứ nhất, ấn phím | 0SET | để đưa số đọc về 0, sau đó quay máy bắt mục tiêu thứ hai và đọc kết quả.
Đo cao hình học là phương pháp cơ bản để xác định cao độ xây dựng. Kỹ thuật phổ biến nhất là đo từ giữa, tức là đặt máy thủy bình ở vị trí có khoảng cách tương đối bằng nhau tới hai điểm đặt thước mia (mia sau và mia trước). Quy trình này giúp tự động loại trừ sai số do trục ngắm không nằm ngang (sai số góc i) và ảnh hưởng của độ cong trái đất. Các bước thực hiện bao gồm: đặt máy ở giữa hai mốc, cân bằng máy, quay máy đọc số chỉ trên mia sau (gs), sau đó quay máy đọc số chỉ trên mia trước (gt). Chênh cao giữa hai điểm được tính bằng công thức đơn giản: h = gs - gt. Để tăng độ chính xác, đặc biệt trong đo lún, người ta thường dùng mia hai mặt (đen và đỏ) và thực hiện đo đi và đo về để kiểm tra, đảm bảo sai số khép vòng nằm trong giới hạn cho phép.
Sự ra đời của máy toàn đạc điện tử (Total Station) đã cách mạng hóa ngành trắc địa xây dựng, tích hợp khả năng đo góc, đo cạnh và xử lý dữ liệu trong cùng một thiết bị. Đây là công cụ mạnh mẽ, giúp tăng năng suất và độ chính xác cho các tác vụ phức tạp. Một hướng dẫn thực hành trắc địa xây dựng hiện đại không thể bỏ qua việc làm chủ thiết bị này. Máy toàn đạc, như model TC-600 được phân tích trong tài liệu gốc, hoạt động dựa trên một hệ thống menu và các chương trình đo ứng dụng. Người dùng cần hiểu rõ chức năng các phím và cấu trúc cây thư mục để cài đặt các tham số như hằng số gương, hiệu chỉnh môi trường (nhiệt độ, áp suất). Các chương trình đo đặc biệt cho phép thực hiện tự động các bài toán phức tạp như giao hội ngược để xác định tọa độ trạm máy, bố trí điểm ra thực địa từ tọa độ thiết kế, hay xác định tọa độ 3D của một điểm bất kỳ. Việc xử lý số liệu trắc địa sau khi đo cũng trở nên đơn giản hơn khi dữ liệu có thể được trút trực tiếp sang máy tính để sử dụng trong các phần mềm trắc địa như AutoCAD Civil 3D.
Máy toàn đạc điện tử TC-600 được trang bị nhiều chương trình đo ứng dụng (thư mục PROG) giúp tự động hóa các công việc phức tạp. Chương trình STATION COORD cho phép nhập tọa độ trạm máy, trong khi ORIENTATION dùng để định hướng bàn độ ngang theo một điểm đã biết. Một trong những chương trình mạnh mẽ nhất là FREE STATION (Giao hội ngược), cho phép xác định tọa độ điểm đặt máy bằng cách đo tới tối thiểu 2 điểm đã biết tọa độ, cực kỳ hữu ích khi không thể đặt máy tại một mốc trắc địa có sẵn. Chương trình SET OUT là công cụ không thể thiếu để bố trí điểm ra ngoài thực địa bằng phương pháp tọa độ cực, máy sẽ tự động tính toán và hiển thị góc và cạnh cần bố trí. Ngoài ra, các chương trình như TIE DISTANCE (đo khoảng cách gián tiếp) hay CALC AREA (tính diện tích) cũng giúp tăng hiệu quả công việc đáng kể.
Sau khi hoàn thành công tác đo đạc tại hiện trường, bước tiếp theo là xử lý số liệu trắc địa. Hầu hết các máy toàn đạc điện tử đều có bộ nhớ trong và cổng giao tiếp để truyền dữ liệu sang máy tính. Dữ liệu thô thường bao gồm số hiệu điểm, góc ngang, góc đứng và khoảng cách nghiêng. Dữ liệu này được nhập vào các phần mềm trắc địa chuyên dụng. Các phần mềm này sẽ tự động tính toán tọa độ (X, Y, H) cho tất cả các điểm đo dựa trên tọa độ điểm trạm máy và điểm định hướng đã khai báo. Từ dữ liệu tọa độ, kỹ sư có thể sử dụng AutoCAD Civil 3D hoặc các phần mềm tương tự để vẽ bản đồ địa hình, tạo bình đồ, mặt cắt và thực hiện các công tác tính toán khối lượng, thiết kế san nền, phục vụ cho các giai đoạn tiếp theo của dự án.
Lý thuyết và kỹ năng sử dụng máy móc chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào các công việc cụ thể của trắc địa công trình. Quá trình này bắt đầu từ việc thiết lập lưới khống chế thi công, một mạng lưới các mốc trắc địa có tọa độ và cao độ chính xác cao, làm cơ sở cho mọi công tác đo đạc sau này. Từ lưới khống chế, nhiệm vụ quan trọng đầu tiên là bố trí tim trục công trình. Đây là việc chuyển các trục chính (trục dọc, trục ngang) từ bản vẽ thiết kế ra thực địa, định vị chính xác vị trí của móng, cột. Trong quá trình xây dựng, đặc biệt là nhà cao tầng, công tác trắc địa phải liên tục thực hiện việc chuyển trục và cao độ lên các tầng trên, đồng thời kiểm tra độ thẳng đứng của cột, độ phẳng của sàn. Khi công trình hoàn thiện, giai đoạn cuối cùng là trắc đạc hoàn công. Kỹ sư sẽ đo đạc lại toàn bộ vị trí, kích thước thực tế của các hạng mục, so sánh với thiết kế và lập bản vẽ hoàn công. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để nghiệm thu và bàn giao công trình. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ sư trắc địa và đội ngũ giám sát thi công.
Kỹ thuật bố trí tim trục là tác vụ trung tâm của trắc địa thi công. Sau khi lưới khống chế được thiết lập, các trục chính của công trình được bố trí bằng phương pháp tọa độ cực từ các mốc trắc địa gần nhất, sử dụng máy toàn đạc điện tử. Các giao điểm của trục được đánh dấu tạm thời bằng cọc gỗ và đinh, sau đó được gửi ra các mốc bên ngoài phạm vi thi công (cọc gửi) để có thể khôi phục lại khi cần. Từ các trục chính, các trục chi tiết cho từng móng, cột được triển khai bằng thước thép và máy kinh vĩ. Độ chính xác trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng; sai lệch trong việc định vị công trình có thể dẫn đến việc kết cấu bị lệch, không thể lắp ráp và gây thiệt hại lớn.
Công tác trắc địa không kết thúc khi công trình hoàn thành. Giai đoạn khai thác đòi hỏi phải thực hiện quan trắc biến dạng, đặc biệt là đo lún công trình. Đây là quá trình đo đạc định kỳ độ cao của các mốc lún được gắn vào các vị trí chịu lực quan trọng của công trình (móng, cột, tường) so với một hệ thống mốc chuẩn được giả định là ổn định. Phương pháp đo lún phổ biến nhất là đo cao hình học cấp chính xác cao bằng máy thủy bình và mia inva. Kết quả đo qua các chu kỳ cho phép xây dựng biểu đồ lún theo thời gian, tính toán tốc độ lún. Dữ liệu này giúp các kỹ sư đánh giá độ ổn định của nền móng, phát hiện sớm các hiện tượng lún không đều và đưa ra các biện pháp gia cố kịp thời nếu cần thiết.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Trắc địa xây dựng thực hành vũ thặng