Hướng Dẫn Thực Hành Kỹ Nghệ Lạnh Phần 2: Hệ Thống Cơ (Máy Nén) và Bộ Ngưng Tụ

Tài liệu nghiên cứu Hướng dẫn thực hành kỹ nghệ lạnh phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Nghệ Lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống lạnh cơ học và các thành phần chính

Một hệ thống lạnh cơ học hoạt động dựa trên nguyên lý truyền nhiệt thông qua việc nén và dãn nở môi chất lạnh. Cấu trúc cơ bản của hệ thống này bao gồm bốn bộ phận không thể thiếu, phối hợp nhịp nhàng để tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Các bộ phận này là máy nén, bộ ngưng tụ, thiết bị định lượngdàn hóa hơi. Hiểu rõ chức năng và nguyên lý vận hành của từng thành phần là yêu cầu nền tảng để chẩn đoán sự cố và bảo trì hiệu quả. Hệ thống được chia thành hai vùng áp suất rõ rệt: vùng áp suất cao và vùng áp suất thấp. Vùng áp suất cao bắt đầu từ đầu ra của máy nén, đi qua bộ ngưng tụ và kết thúc tại thiết bị định lượng. Vùng áp suất thấp bắt đầu từ sau thiết bị định lượng, đi qua dàn hóa hơi và trở về đầu hút của máy nén. Sự chênh lệch áp suất này là yếu tố quyết định đến quá trình thay đổi trạng thái của môi chất lạnh, từ lỏng sang hơi và ngược lại, tạo nên chu trình làm lạnh khép kín.

1.1. Phân biệt vùng áp suất cao và áp suất thấp trong hệ thống

Trong một hệ thống lạnh cơ học điển hình, sự phân chia áp suất là cốt lõi của quá trình vận hành. Vùng áp suất cao bao gồm các bộ phận từ cổng xả của máy nén đến cửa vào của thiết bị định lượng. Tại đây, môi chất lạnh ở trạng thái hơi, nhiệt độ cao và áp suất cao được nén và sau đó được làm nguội tại bộ ngưng tụ để chuyển sang trạng thái lỏng. Ví dụ, với môi chất R-22, áp suất phía cao có thể lên đến 225 psi. Ngược lại, vùng áp suất thấp kéo dài từ cửa ra của thiết bị định lượng, qua dàn hóa hơi, và trở về cổng hút của máy nén. Tại đây, môi chất lạnh lỏng, áp suất thấp sôi và hóa hơi trong dàn hóa hơi, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh. Với môi chất R-22, áp suất phía thấp thường ở mức 69 psi. Sự chênh lệch áp suất này được tạo ra bởi máy nén và duy trì bởi thiết bị định lượng, là tiền đề cho chu trình tuần hoàn liên tục.

1.2. Vai trò của bốn bộ phận cốt lõi trong chu trình làm lạnh

Bốn bộ phận chính của hệ thống lạnh đóng vai trò riêng biệt nhưng không thể tách rời. Máy nén được coi là trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ hút hơi môi chất lạnh ở áp suất thấp và nén nó thành hơi có áp suất và nhiệt độ cao. Bộ ngưng tụ nhận hơi nóng này và thực hiện quá trình giải nhiệt, làm cho môi chất ngưng tụ thành dạng lỏng áp suất cao. Thiết bị định lượng, như ống mao dẫn hoặc van dãn nở nhiệt, kiểm soát dòng chảy và giảm áp suất của môi chất lỏng trước khi vào dàn hóa hơi. Cuối cùng, dàn hóa hơi là nơi môi chất lỏng áp suất thấp bay hơi, hấp thụ nhiệt từ không gian cần làm lạnh, hoàn thành hiệu ứng làm lạnh. Sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận này đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả.

II. Thách thức trong việc kiểm soát nhiệt và độ ẩm hệ thống

Việc vận hành một hệ thống lạnh không chỉ đơn thuần là làm giảm nhiệt độ mà còn phải đối mặt với thách thức lớn trong việc kiểm soát độ ẩm và quản lý quá trình trao đổi nhiệt. Độ ẩm cao có thể gây cảm giác khó chịu, làm hỏng vật liệu và tạo môi trường cho nấm mốc phát triển. Ngược lại, độ ẩm quá thấp cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và một số quy trình sản xuất công nghiệp. Do đó, việc duy trì độ ẩm tương đối ở mức tối ưu, khoảng 50%, là một mục tiêu quan trọng. Bên cạnh đó, hiệu quả của quá trình giải nhiệt tại bộ ngưng tụ và hấp thụ nhiệt tại dàn hóa hơi phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ môi trường, chất lượng nguồn nước làm mát và tình trạng vệ sinh của thiết bị. Sự tích tụ cặn bẩn hoặc rỉ sét có thể làm giảm đáng kể hiệu suất trao đổi nhiệt, dẫn đến tăng áp suất cao và giảm hiệu quả làm lạnh.

2.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm tương đối RH

Độ ẩm là một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Con người cảm thấy thoải mái nhất khi độ ẩm tương đối (RH) ở mức 50% và nhiệt độ khoảng 72°F (22°C). Trong môi trường sản xuất, kiểm soát độ ẩm còn quan trọng hơn. Ví dụ, ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm, linh kiện điện tử và thuốc nổ đều yêu cầu các điều kiện độ ẩm nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quá trình loại bỏ hơi ẩm khỏi không khí được gọi là khử ẩm, thường được thực hiện bằng cách cho không khí đi qua một dàn hóa hơi có nhiệt độ thấp để hơi nước ngưng tụ. Ngược lại, ở những nơi có độ ẩm quá thấp, cần bổ sung hơi nước. Các thiết bị chuyên dụng như bộ điều tiết ẩm (humidistat) được sử dụng để tự động điều khiển các quá trình này, đảm bảo duy trì độ ẩm trong khoảng cho phép.

2.2. Các vấn đề thường gặp với bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước

Với bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước, nguồn nước là yếu tố quyết định hiệu suất. Nước có thể đến từ nhiều nguồn như giếng, sông, hồ hoặc hệ thống cấp nước công cộng. Tuy nhiên, nếu nước chứa nhiều tạp chất, cặn bẩn sẽ tích tụ bên trong dàn ống, gây cản trở sự trao đổi nhiệt và có thể dẫn đến rỉ sét, nghẹt đường ống. Triệu chứng phổ biến của tình trạng này là áp suất cao bất thường trong hệ thống. Để khắc phục, cần thực hiện vệ sinh định kỳ. Một phương pháp hiệu quả là sử dụng bơm tuần hoàn acid để loại bỏ cặn lắng. Theo tài liệu, quy trình này bao gồm việc bơm dung dịch acid sulfuric qua bộ ngưng tụ trong khoảng một giờ, giúp khôi phục khả năng truyền nhiệt. Việc lựa chọn giữa hệ thống làm nguội bằng nước và không khí đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng về chất lượng và chi phí của nguồn nước tại địa điểm lắp đặt.

III. Hướng dẫn chi tiết về các loại thiết bị định lượng phổ biến

Thiết bị định lượng là bộ phận thứ tư trong chu trình lạnh, có chức năng kiểm soát lượng môi chất lạnh lỏng đi vào dàn hóa hơi và tạo ra sự sụt áp cần thiết. Khi đi qua thiết bị này, môi chất lạnh lỏng từ trạng thái áp suất cao sẽ chuyển sang trạng thái áp suất thấp. Có bốn loại thiết bị định lượng chính thường được sử dụng trong kỹ nghệ lạnh: van dãn nở tĩnh nhiệt (thermostatic expansion valve - TXV), van dãn nở tự động, ống mao dẫn, và van tiết lưu. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau, từ thiết bị gia dụng nhỏ gọn đến các hệ thống thương mại phức tạp. Việc lựa chọn và lắp đặt đúng loại thiết bị định lượng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, khả năng đáp ứng tải nhiệt và độ ổn định của toàn bộ hệ thống làm lạnh. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng loại giúp kỹ thuật viên tối ưu hóa vận hành và khắc phục sự cố hiệu quả hơn.

3.1. Phân tích nguyên lý hoạt động của van dãn nở tĩnh nhiệt TXV

Van dãn nở tĩnh nhiệt (TXV) là một thiết bị định lượng hiệu quả, đặc biệt trong các hệ thống có tải nhiệt biến thiên. Cấu tạo của nó bao gồm một bầu cảm biến được lắp ở đường ống hút tại cửa ra của dàn hóa hơi. Bầu cảm biến này đo nhiệt độ của hơi môi chất lạnh. Nếu nhiệt độ hơi ra quá cao (độ quá nhiệt lớn), áp suất trong bầu cảm biến tăng, tác động lên màng van và mở van rộng hơn, cho phép nhiều môi chất lạnh đi vào dàn hóa hơi. Ngược lại, nếu nhiệt độ hơi ra giảm, van sẽ đóng bớt lại. Ưu điểm lớn nhất của TXV là khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất một cách linh hoạt và chính xác theo tải nhiệt thực tế, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu và bảo vệ máy nén khỏi nguy cơ lỏng về.

3.2. So sánh ống mao dẫn và van dãn nở Khi nào nên dùng

Ống mao dẫn là loại thiết bị định lượng đơn giản và phổ biến nhất trong các thiết bị gia dụng như tủ lạnh và máy điều hòa không khí cửa sổ. Về cơ bản, nó là một đoạn ống đồng có đường kính trong rất nhỏ và chiều dài được tính toán chính xác. Do cấu tạo cố định, ống mao dẫn không thể điều chỉnh lưu lượng môi chất theo sự thay đổi của tải nhiệt. Điều này làm cho nó kém nhạy hơn so với van dãn nở tĩnh nhiệt. Tuy nhiên, ưu điểm của ống mao dẫn là chi phí thấp, cấu tạo đơn giản và độ tin cậy cao. Nó phù hợp nhất cho các hệ thống có tải nhiệt tương đối ổn định. Ngược lại, TXV với khả năng tự điều chỉnh là lựa chọn vượt trội cho các hệ thống thương mại hoặc hệ thống lớn hơn, nơi tải nhiệt thay đổi thường xuyên, đòi hỏi sự đáp ứng linh hoạt để duy trì hiệu quả năng lượng.

IV. Phương pháp thi công và bảo trì hệ thống ống dẫn môi chất

Hệ thống ống dẫn là mạch máu của một hệ thống lạnh, chịu trách nhiệm vận chuyển môi chất lạnh giữa các bộ phận chính. Vật liệu phổ biến nhất được sử dụng là ống đồng do độ bền, khả năng truyền nhiệt tốt và dễ thi công. Việc thi công hệ thống ống đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận, đặc biệt là trong các công đoạn cắt, loe và hàn ống. Một mối nối không đạt chuẩn có thể dẫn đến rò rỉ môi chất lạnh, nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm hiệu suất và hỏng hóc thiết bị. Ngoài ra, việc bảo vệ và cách nhiệt đường ống, đặc biệt là đường ống hút, cũng vô cùng quan trọng. Cách nhiệt giúp ngăn ngừa sự ngưng tụ hơi nước bên ngoài ống và hạn chế sự hấp thụ nhiệt không mong muốn từ môi trường, đảm bảo hơi môi chất lạnh trở về máy nén ở trạng thái và nhiệt độ phù hợp. Bảo trì định kỳ và kiểm tra rò rỉ là công việc thiết yếu để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của hệ thống.

4.1. Kỹ thuật hàn ống đồng Các loại que hàn và ứng dụng

Hàn là kỹ năng quan trọng bậc nhất trong sửa chữa hệ thống lạnh. Việc lựa chọn que hàn phù hợp quyết định độ bền và độ kín của mối hàn. Tài liệu gốc giới thiệu một số loại que hàn phổ biến. Que hàn 50-50 (50% chì, 50% thiếc) có chi phí thấp nhưng không nên dùng cho đường ống môi chất lạnh do độ bền kém. Que hàn 95-5 (95% thiếc, 5% antimon) chịu được áp suất cao hơn. Que hàn Sil-Fos, chứa một lượng nhỏ bạc, được xem là lựa chọn tốt nhất cho ống đồng. Loại này có nhiệt độ nóng chảy cao, tạo ra mối hàn bền hơn cả vật liệu đồng gốc. Khi hàn, cần gia nhiệt ống đến trạng thái nóng đỏ. Để ngăn chặn sự hình thành muội than bên trong ống, có thể sử dụng khí trơ như nitơ để đẩy oxy ra khỏi ống trong quá trình hàn. Điều này giúp hệ thống sạch sẽ, tránh nghẹt các thiết bị như van tiết lưu.

4.2. Các phương pháp nối ống không dùng nhiệt Nối loe và nén ép

Trong những trường hợp không thể sử dụng ngọn lửa, phương pháp nối loe và nối nén ép là giải pháp thay thế hiệu quả. Nối loe (flare fitting) có khả năng chịu áp suất cao và rất phổ biến trong kỹ nghệ lạnh. Kỹ thuật này yêu cầu đầu ống đồng phải được cắt vuông góc, làm sạch và tạo đầu loe bằng dụng cụ chuyên dụng. Đầu loe này sẽ được kẹp giữa hai bề mặt của đai ốc và đầu nối, tạo ra một mối ghép kín. Phương pháp nối nén ép (compression fitting) thường được dùng cho các ống nhựa hoặc ống kim loại cỡ nhỏ. Nó sử dụng một vòng đệm (ferrule) bằng kim loại mềm, khi siết đai ốc, vòng đệm này sẽ bị nén chặt vào ống và đầu nối, tạo ra độ kín. Cả hai phương pháp đều yêu cầu bề mặt ống phải sạch và được chuẩn bị cẩn thận để tránh rò rỉ.

4.3. Lắp đặt bẫy dầu và cách nhiệt cho đường ống hút

Đường ống hút có vai trò đưa hơi môi chất lạnh từ dàn hóa hơi về máy nén. Đường ống này cần được cách nhiệt tốt bằng vật liệu như cao su bọt để ngăn chặn sự ngưng tụ hơi nước và giảm thiểu việc hấp thụ nhiệt từ môi trường. Đặc biệt, khi máy nén được đặt ở vị trí cao hơn dàn hóa hơi, việc lắp đặt các bẫy dầu là bắt buộc. Theo tài liệu, nên sử dụng các đoạn ống xi-phông (bẫy dầu) trên đường ống hút theo từng độ cao 10 feet (khoảng 3 mét). Các bẫy này giúp ngăn chặn dầu bôi trơn của máy nén đọng lại trong dàn hóa hơi khi hệ thống dừng, đồng thời hỗ trợ dầu trở về máy nén một cách dễ dàng khi hệ thống hoạt động trở lại. Điều này giúp bảo vệ máy nén khỏi tình trạng thiếu dầu bôi trơn và đảm bảo vận hành ổn định.

V. Bí quyết tối ưu hóa hiệu suất hệ thống quạt và bộ lọc

Trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió, hệ thống quạtbộ lọc không khí đóng vai trò thiết yếu trong việc tuần hoàn và làm sạch không khí. Hiệu suất của toàn bộ hệ thống phụ thuộc rất lớn vào lưu lượng không khí đi qua dàn hóa hơibộ ngưng tụ. Một bộ lọc bị bẩn hoặc một hệ thống quạt không được tối ưu có thể làm giảm đáng kể lưu lượng không khí, dẫn đến giảm hiệu suất làm lạnh, tăng chi phí vận hành và thậm chí gây hư hỏng máy nén. Có hai loại quạt chính được sử dụng là quạt đồng trục và quạt ly tâm (kiểu lồng sóc). Việc lựa chọn, lắp đặt và bảo trì đúng cách các bộ phận này là chìa khóa để đạt được hiệu suất năng lượng cao nhất và chất lượng không khí trong nhà tốt nhất.

5.1. Phân loại và nguyên tắc hoạt động của quạt ly tâm và quạt đồng trục

Hệ thống quạt được chia thành hai loại chính. Quạt đồng trục (kiểu cánh quạt) thường có cấu tạo đơn giản, đẩy không khí di chuyển song song với trục quay, phù hợp cho các ứng dụng cần lưu lượng lớn nhưng cột áp thấp, ví dụ như quạt giải nhiệt cho bộ ngưng tụ. Quạt ly tâm (lồng sóc) hút không khí vào tâm và đẩy ra ở phương vuông góc với trục quay. Loại quạt này có khả năng tạo ra cột áp cao hơn, phù hợp để đẩy không khí qua các hệ thống đường ống phức tạp và dàn trao đổi nhiệt. Quạt ly tâm lại được chia thành các loại nhỏ hơn như cánh cong về phía trước và cánh cong về phía sau, mỗi loại có đặc tính hiệu suất và độ ồn khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại quạt và đảm bảo chiều quay chính xác là rất quan trọng để tối ưu hóa lưu lượng không khí.

5.2. Tầm quan trọng của bộ lọc không khí và thời điểm thay thế

Bộ lọc không khí là bộ phận quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ quên. Khi bộ lọc bị nghẹt, lưu lượng không khí qua dàn hóa hơi sẽ giảm mạnh. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả làm lạnh mà còn có thể gây ra một sự cố nghiêm trọng: môi chất lạnh không bay hơi hoàn toàn và trở về máy nén ở dạng lỏng. Vì chất lỏng không chịu nén, điều này sẽ gây hư hỏng nặng cho máy nén, có thể làm gãy piston hoặc thanh truyền. Không có khoảng thời gian cố định để thay bộ lọc; cần kiểm tra trực quan hàng tháng. Nếu bộ lọc bị bám bẩn đến mức ánh sáng khó xuyên qua, đó là lúc cần thay thế. Việc vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc định kỳ là biện pháp bảo trì phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả nhất để bảo vệ thiết bị và tiết kiệm năng lượng.

15/07/2025
Hướng dẫn thực hành kỹ nghệ lạnh phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

hương 15 HỆ THỐNG CƠ (MÁY NÉN) Hiệu ứng làm lạnh là quá trình truyền nhiệt, dựa trên nguyê n tắc cơ học, hấp thụ, điện từ,. Hệ thống gia dụng chủ yếu sử dụng nguyên tắc cơ học, với máy nén (Chương 3). Hệ thống làm lạnh sử dụng máy nén piston vận hành với hai vùng áp suất. Môi chất lạnh vận hành trong trạng thái áp suất cao và trạng thái áp suất thấp.

Khoảng áp suất tùy thuộc môi chất lạnh được dùng trong hệ thống. Trong hệ thống lạnh vận hành với chênh lệch nhiét do 40°F áp suất dàn ống hóa hơi trong khoảng: R-22 69 psi ở phía áp suất thấp của hệ thống. 225 psi 6 phía áp suất cao của hệ thống. R-12 37 psi ở phía áp suất thấp.

12ð psi ở phía áp suất thấp cao. R-12 được dùng trong hệ thống điều hòa không khí trên xe hơi. Trong ứng dụng này, các áp suất vận hành hơi khác. Bạn cần nhớ, khi đó máy vận hành với tốc độ biến thiên, tùy theo vận tốc của động cơ đốt trong.

Vì lý do đó, công suất của hệ thống cũng thay đổi. Máy nén bơm càng nhanh, dung lượng của thiết bị càng cao. Áp suất phía thấp biến thiên trong khoảng 10-30 psi và áp suất phía cao trong khoảng 125-300 psi. Hình 15-1 minh họa sơ đồ hệ thống làm lạnh cơ học đơn giản, nêu rõ hai vùng áp suất và vị trí thay đổi áp suất.

Bốn bộ phận chính bao gồm: Máy nén Kin Ban kin Truyền động bên ngoài Bộ ngưngtụ Làm nguội bằng không khí Làm nguội bằng nước 11 CAO DAN NGUNG TU CAO MAY NEN VALVE DAN NO CÁC VÙNG ÁP SUẤT CAO: MAY NEN BEN VALVE DAN NO THAP: VALVE DAN NO DEN MAY NEN THẤP. ẻ 5) DAN HOA HO! a : đ THẤP__⁄⁄ Hình 15-1. Sơ đồ hệ thống lạnh cơ học sử dụng máy nén Thiết bị định lượng Valve dãn nở nhiệt Valve dãn nở tự động Ông mao dẫn Bộ tích lúy Dàn hóa hơi Các bộ phận này sẽ được giải thích ở phần sau. Hiểu rõ cơ chế hoạt động từng bộ phận này là yêu cầu cơ bản để xử lý sự cố hệ thống lạnh.

Các hệ thống được thiết kế cho thiết bị điều hòa không khí và/hoặc làm lạnh có các bộ phân như nhau. Sự khác biệt là khoảng nhiệt độ, điều này đạt được bằng cách điều khiển môi chất lạnh. Trong điều hòa không khí, hệ thống thường có công suất khoảng 1 tấn cho diện tích 400 feet vuông với trần cao 8-10 feet. Một tấn tương đương công suất một ngựa (HP), khoảng 12.

Hệ thống sẽ tuần hoàn khoảng một pound/tấn trong một giờ. Sự tuần hoàn này được thực hiện bằng cách sử dụng máy nén. 112 MAY NEN Máy nén được tính định mức theo lượng môi chất lạnh tuần hoàn. Định mức này thay đổi tùy theo loại môi chất lạnh.

Điều này là do cần tuân hoàn lượng môi chất lạnh xác định để tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Ví dụ, cần bơm ba pound môi chất lạnh R-12 trong một phút để có công suất ba tấn. Nếu dùng R-22 với máy nén đó, công suất chỉ còn 2. Lý do là cần tuần hoàn 4 pound môi chất R-22 để đạt công suất 3 tấn.

Khoảng dịch chuyển của piston trong cylinder là như nhau. Máy nén bơm hơi quá nhiệt (phía cao, đường xả) vào bộ ngưng tụ. Ở phía thấp (đường hút), hơi từ bộ hóa hơi trở về máy nén để lặp lại chu kỳ. BO NGUNG TU (NGUOI BANG KHÔNG KHÍ) Bộ ngưng tụ có đàn ống với các cánh mỏng vuông góc với chiều dài ống.

Hình 15-2 minh họa đàn ống ngưng tụ làm nguội bằng không khí. Kiểu dàn ống này được sử dụng trong các hệ thống từ công suất nhỏ dùng trong căn hộ đến rất lớn dùng trong công nghiệp. Lượng môi chất lạnh tuân hoàn trong một phút tỉ lệ thuận với định mức công suất của hệ thống. Định mức công suất của thiết bị xác định kích cỡ dàn ống trong bộ ngưng tụ làm nguội bằng không khí.

Hình 15-2 minh hoa nhiét truyền từ dàn ống ra không khí xung quanh. Bạn dễ dàng nhận thấy nhiệt độ không khí xung quanh sẽ xác định hiệu suất giải nhiệt của dàn ống ngưng tụ. Hệ thống điều hòa không khí được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu ở khu vực sẽ sử dụng hệ thống đó. Vỉdụ, trong một số khu vực địa lý, thiết bị có thể được thiết kế để duy trì 72 trong không Hình 15-2.

Bộ ngưng tụ làm nguội bằng không khí. 113 NƯỚC VÀO KHÍ VÀO NƯỚC RA LONG —> RA _——NƯỚC VÀO KHÍ VÀO. Ba kiểu NƯỚC VÀO bộ ngưng tụ làm nguội bang nước KHÍ NÓNG VÀO, NƯỚC BA. NƯỚC RA LONG RA —— LONG RA Nước được sử dụng làm môi chất truyền nhiệt thay cho không khí.

Nước chảy qua bộ trao đổi nhiệt, nơi môi chất lạnh chứa trong dàn ống riêng để truyền nhiệt cho nước (Hình 15-5). Khi lựa chọn giữa làm nguội bằng nước và bằng không khí, cần nghiên cứu kỹ nguôn nước. Nước có thể gồm nước giếng nguồn, nước từ công ty cấp nước, nước biển, nước lợ, nước sông hoặc ao hồ. Có nhiều lựa chọn, nhưng độ sạch của nước là rất quan trọng.

Nếu nước nhiễm bẩn, cặn sẽ tích tụ bên trong dàn ống, gây ra rỉ sét thậm chí nghẹt đường ống. Cặn lắng ở bề mặt trong sẽ cản trở sự trao đổi nhiệt. Nếu không có nguôn nước sạch, có thể bạn phải chọn bộ ngưng tụ làm nguội bằng không khí hoặc xây dựng hệ thống xử lý nước. Chung cư hoặc khu tập thể sử dụng nguồn nước công cộng, chỉ phí bảo trì sẽ không cao nếu xử lý hóa chất được quản lý thông qua tháp nước chung, bảo đảm các bộ ngưng tụ trong từng căn hộ luôn luôn có nước lạnh.

Công suất các bộ điều hòa không khí riêng rẽ trong khoảng 1-ð tấn. Bạn cần chú ý về nguồn nước. Hình 15-6 minh họa bộ ngưng tụ kiểu ống lồng, rất thông dụng trong các hệ thống gia dụng. Bộ này có thể được lắp trong một ngăn riêng nối với ống nước chung đặt trong vách tường.

Mọi căn hộ trên và dưới đều có thể sử dụng chủng ống nước đó. Từng căn hộ có bộ valve riêng trên đường ống chính để khi cần có thể dễ dàng tháo thiết bị, khi đó sẽ đóng các valve nước. Điều gì xảy ra nếu valve nước đóng không chặt? Nước sẽ thấm ra ngoài, có thể gây hư hại sàn hoặc trần nhà. 116 ca KHÍ — NÓNG VÀO NƯỚC VÀO Hình 15-6.

Bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước biển ống lồng LỎNG RA trong ống 4———NƯỚCRA ‡ THANH ĐỊNH VỊ CÁC VÒNG ỐNG -—— NƯỚC NƯỚC Soe ä MÔI CHẤT LẠNH <n MÔI CHẤT LẠNH NT TIẾT DIEN ONG LONG Trong bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước, một số được làm kín, số khác có tấm mặt có thể mở hoặc đóng bằng các bulông. Bộ ngưng tụ kiểu ống lông được làm sạch bằng cách bơm dung dịch acid, cần mở cả cửa vào và ra của mạch tuần hoàn nước trong bộ ngưng tụ, lắp các đầu nối ở cả hai phía để nối ống nhựa cho nước đi qua. Một đầu ống nhựa lắp vào đầu nối ở cửa vào, đầu kia lắp vào phía xả của bơm tuần hoàn acid (Hình 15-7). HỘP KÍN, LẮP ĐỘNG CƠ TRUYỀN ĐỘNG BƠM Hình 15-7.

Bơm tuần hoàn acid để làm sạch và loại bẻ rỉ sét bên trong dàn ống của bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước. DAY CAO SU NỐI KET DUONG BOM VAO VA ONG DAN RA 117 NUT GIAM AP ee = NƯỚC VÀO fgNUDE BO MỐI HÀN Ha KHÍ NÓNG VÀO. (i) SOs ony re is) <——_NuSe RA MỐI HÀN LONG RA NƯỚC VÀO CHAN DE Hình 15-8. Bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước kiểu ống xoắn Bơm được đặt vào thùng nhựa dung tích 5 gallon (khoảng 20 lít).

Ống nhựa thứ hai được lắp ở cửa ra của bộ ngưng tụ, đầu kia của ống được đưa vào đáy thùng nhựa. Đổ một gallon (khoảng 4 lít) acid sulfuric vào thùng nhựa và cho tuần hoàn qua bộ ngưng tụ. Acid này có thể tái sử dụng, nhưng cân kiểm tra iại độ acid bằng giấy quỳ (đo độ pHI). Nếu độ acid giảm, cân bổ sung thêm acid.

Khi áp dụng phương pháp làm sạch này, cần bảo đảm thông gió tốt, nên dùng thêm quạt nhỏ để thổi khói ra xa. Sự làm sạch kéo dài trong khoảng một giờ, cho phép loại bỏ tạp chất lắng đọng bên trong, cản trở sự truyền nhiệt. Áp suất cao là một trong các triệu chứng biểu thị bộ ngưng tụ có thể sắp bị hư. Hình 15-8 minh họa bộ ngưng tụ kiểu ống xoắn đặt trong thùng làm nguội, có thể làm sạch bằng phương pháp nêu trên.

ee KHi NONG VAO NƯỚC VÀO CÁC BU-LÔNG LẮP RÁP 5 LỎNG RA Hình 15-9. Bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước kiểu ống thẳng 118 Hinh 15-9 minh hoa bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước kiểu ống thẳng. Kiểu này được dùng trong hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí với khoảng công suất từ nhỏ đến rất lớn. Làm sạch bộ ngưng tụ kiểu ống thẳng hơi khó.

Bộ ngưng tụ có các tấm ở hai đầu, được thiết kế để dễ tháo ra khi cần làm sạch. Có thể dùng que thông ống ở đầu có bàn chải để làm sạch. Bạn có thể lắp que thông vào máy khoan điện cầm tay (loại tốc độ chậm, công suất không quá 3/4 HP) để làm sạch từng ống, kết hợp phun nước sạch vào ống để rửa các cặn lắng. Phương pháp kiểm tra hiệu suất của bộ ngưng tụ là chạm tay vào phía nước ra và ngõ ra môi chất lạnh (lồng) của bộ ngưng tụ.

Môi chất lạnh phải ấm nhưng không nóng, nước ra cũng ấm. Nếu ống nước ra quá nguội, có thể do quá nhiều nước đi qua hoặc không có sự truyền nhiệt. Nếu ống nước ra quá nóng, ống cấp nước có thể bị nghẹt. NBUỀN NƯứC Có vài nguồn nước được sử dụng để làm nguội bộ ngưng tụ, dưới đây là các nguồn chính.

Nước đi qua một lần Kiểu cung cấp nước này sử dụng nước giếng, nước biển, sông, hồ,. Nước được đưa vào bộ ngưng tụ làm nguội bằng nước thông qua máy bơm tuần hoàn nước. Bơm đưa nước vào bộ ngưng tụ, sau khi đi qua tất cả các ống nước trở về thùng chứa hoặc nguồn nước mặt (sông, hô,. Thứ hai là nguồn nước công cộng từ công ty cấp nước.

Điều này chỉ hiệu quả khi giá nước tương đối thấp. Nếu sử dụng nước thô từ giếng hoặc ao hồ, cần lọc kỹ trước khi sử dụng để tránh hư hại dàn ống trong bộ ngưng tụ. Tháp nước Chỉ phí ban đầu của hệ thống này có thể hơi cao, nhưng rất hiệu quả nếu sử dụng lâu dài. Trong hệ thống nước đi qua một lần, nhiệt độ nước là yếu tố không đổi, bất kể nhiệt độ môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ