Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp trong nước đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt, việc tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) với lộ trình cắt giảm thuế quan xuống 0 - 5% đã thu hút các doanh nghiệp nước ngoài tham gia sâu vào thị trường nội địa, đặc biệt là các đối thủ cạnh tranh từ Trung Quốc. Sự thay đổi này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao tiềm lực tài chính, công nghệ, nhân sự và sự nhạy bén trong việc xây dựng các định hướng chiến lược.

Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel (ViettelPost) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ bưu chính, chuyển phát thư từ hàng hóa, logistics và sim thẻ viễn thông. Trước sự phát triển nhanh của nhu cầu thị trường và sự cạnh tranh quyết liệt từ các đơn vị bưu chính khác, công ty đứng trước yêu cầu phải xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm duy trì thị phần và phát triển bền vững. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại ViettelPost vẫn chưa được quan tâm đúng mức, còn mang tính hình thức và bị động. Do đó, tác giả Nguyễn Hoàng Quân đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện hoạch định chiến lược kinh doanh của Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel" dưới sự hướng dẫn của Th.S Phan Đình Quyết tại Trường Đại học Thương Mại (tháng 12/2018).

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược và hoạch định chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel giai đoạn 2016 - 2018, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại công ty cho giai đoạn 2019 - 2021, đồng thời đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước nhằm tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố, lực lượng và điều kiện ràng buộc thuộc môi trường bên trong cũng như bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chiến lược và hoạt động sản xuất kinh doanh của ViettelPost.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố, nguồn lực tác động đến công tác hoạch định chiến lược cạnh tranh và kinh doanh của doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh dịch vụ bưu chính tại thị trường trong nước và thị trường quốc tế của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng tại ViettelPost giai đoạn 2016 - 2018; đề xuất các giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2019 - 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu về quản trị chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại, dựa trên các tài liệu học thuật tiêu biểu của PGS.TS Ngô Kim Thanh, PGS.TS Lê Văn Tâm (Đại học Kinh tế Quốc dân), GS.TS Nguyễn Bách Khoa (Đại học Thương Mại), cùng các nghiên cứu kinh điển về quản trị chiến lược của Fred R. David và Michael Porter.

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Quản trị chiến lược được định nghĩa là tiến trình gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau:

  • Hoạch định chiến lược: Phân tích môi trường kinh doanh để nhận diện cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh, điểm yếu; xác định sứ mệnh, mục tiêu dài hạn; phân tích và lựa chọn phương án chiến lược.
  • Thực hiện chiến lược: Cụ thể hóa mục tiêu dài hạn thành mục tiêu hàng năm, xây dựng chính sách, phân bổ nguồn lực và điều chỉnh cơ cấu tổ chức.
  • Kiểm tra và đánh giá chiến lược: Đo lường kết quả thực hiện, so sánh với mục tiêu đề ra và tiến hành điều chỉnh kịp thời.

Quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh phải tuân thủ 5 nguyên tắc cơ bản: tập trung dân chủ, hài hòa lợi ích, khoa học và thực tiễn, liên tục, và toàn diện; đồng thời đáp ứng các yêu cầu: cầu thị, khái lược, sáng tạo, nhìn xa trông rộng và nhất quán, kịp thời, năng động.

Hệ thống công cụ và mô hình phân tích chiến lược được tác giả hệ thống hóa bao gồm:

  • Mô hình PESTEL: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô bao gồm Thể chế - Luật pháp, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, và Công nghệ - Kỹ thuật.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích môi trường ngành thông qua 5 áp lực: đối thủ cạnh tranh trong ngành, đối thủ cạnh tranh tiềm năng, khách hàng, nhà cung ứng và sản phẩm/dịch vụ thay thế.
  • Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain): Phân tích môi trường nội bộ qua 9 nhóm hoạt động tạo giá trị, chia thành nhóm hoạt động chính (đưa nguyên vật liệu vào kinh doanh; vận hành, sản xuất - kinh doanh; vận chuyển ra bên ngoài; marketing và bán hàng; dịch vụ) và nhóm hoạt động bổ trợ (hạ tầng, quản trị nhân lực, công nghệ, thu mua).
  • Các ma trận công cụ: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFAS/EFE); Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFAS/IFE); Ma trận BCG (phân loại đơn vị kinh doanh thành 4 nhóm: Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò tiền, Con chó); Ma trận TOWS/SWOT (kết hợp các nhóm chiến lược SO, WO, ST, WT); Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp diễn giải quy nạp, tư duy kinh tế và mô hình hóa để tổng hợp, so sánh, nhận xét về thực trạng hoạch định chiến lược.
  • Phương pháp định lượng: Xử lý và tính toán số liệu thống kê bằng phần mềm Microsoft Word, Microsoft Excel, phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, chi phí và lao động qua các năm.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp tại doanh nghiệp, phát phiếu điều tra khảo sát ý kiến nhân viên và phỏng vấn trực tiếp các nhà quản trị các cấp về công tác hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo thống kê nhân sự, báo cáo tổng kết kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của ViettelPost (2016 - 2018), thông tin công bố trên cổng thông tin điện tử của công ty và dữ liệu từ Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề cơ bản về hoạch định chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm, bản chất, vai trò và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp thương mại trong nền kinh tế thị trường.

Tác giả chỉ rõ một chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh phải bao hàm các nội dung cốt lõi:

  • Phương án sản phẩm: Xác định loại hình sản phẩm, dịch vụ doanh nghiệp cung ứng (sản phẩm hiện tại, sản phẩm mới hoàn toàn hay sản phẩm cải tiến).
  • Thị trường của doanh nghiệp: Xác định khu vực địa lý, nhóm khách hàng mục tiêu, tạo thành cặp sản phẩm - thị trường định hướng cho toàn bộ hoạt động dài hạn.
  • Véctơ tăng trưởng: Mô tả quy mô, tốc độ và hướng tăng trưởng của doanh nghiệp trong thời kỳ chiến lược.
  • Lợi thế cạnh tranh và sức mạnh đồng bộ: Xác định các nguồn lực vượt trội (vốn, công nghệ, trình độ nhân sự, năng lực quản trị, uy tín thương hiệu) và cách thức sắp xếp các yếu tố nội tại để tạo nên "tính trồi" (sức mạnh tổng hợp) trong cạnh tranh.

Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh được tác giả khái quát qua 6 bước logic: Sáng tạo tầm nhìn $\rightarrow$ Hoạch định sứ mạng kinh doanh $\rightarrow$ Xác định mục tiêu chiến lược $\rightarrow$ Phân tích môi trường bên ngoài $\rightarrow$ Phân tích môi trường bên trong $\rightarrow$ Lựa chọn và ra quyết định chiến lược. Chương này cũng phân tích các nhân tố chi phối quá trình lựa chọn chiến lược, gồm: vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp, tiềm lực tài chính, hệ giá trị của nhà quản trị cấp cao, văn hóa tổ chức, yếu tố chính trị nội bộ và phản ứng từ các bên liên quan.

Chương II: Thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức bộ máy và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh gắn liền với công tác hoạch định chiến lược tại ViettelPost.

ViettelPost tiền thân là Trung tâm Bưu chính thành lập ngày 01/07/1997 với quy mô ban đầu chỉ gồm 5 nhân sự, 1 dịch vụ và 10 khách hàng quân đội. Sau các mốc chuyển đổi quan trọng (chuyển sang Công ty TNHH NN MTV năm 2006, cổ phần hóa năm 2009, chuyển sang mô hình Tổng công ty năm 2012), ViettelPost đã phát triển thành doanh nghiệp quy mô lớn với mạng lưới rộng khắp. Công ty cũng là đơn vị bưu chính đầu tiên của Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài với việc thành lập Công ty Bưu chính Viettel Cambodia (2009) và thiết lập tuyến chuyển phát chuyên tuyến sang Trung Quốc.

Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và hai khối trực thuộc:

  • Khối Quản lý: 5 phòng ban chức năng (Phòng Nghiệp vụ, Phòng Kế toán - Thống kê - Tài chính, Phòng Tổ chức cán bộ - Lao động - Tiền lương, Phòng Hành chính - Quản trị, Phòng Tin học).
  • Khối Sản xuất: Phòng Điều hành, Trung tâm Dịch vụ khách hàng, Trung tâm Khai thác 1 - Vận chuyển bưu phẩm bưu kiện, Chi nhánh Miền Trung, Chi nhánh Miền Nam, 85 chi nhánh tỉnh và hệ thống gần 680 bưu cục trên toàn quốc.

Tác giả đã lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự và tài chính của ViettelPost thông qua các dữ liệu thực tế:

Bảng 1: Doanh thu theo loại hình dịch vụ của ViettelPost (2016 - 2018) (Đơn vị: Tỷ đồng)

Loại hình dịch vụ Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017
Chuyển phát thương mại điện tử 7.000 7.800 9.800 +800 (+11,4%) +2.000 (+25,6%)
Dịch vụ viễn thông (sim thẻ, thiết bị) 2.000 2.100 2.400 +100 (+5,0%) +300 (+14,3%)

Bảng 2: Kết quả doanh thu và tổng chi phí của ViettelPost (2016 - 2018) (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017
Doanh thu thuần 20.100 21.770 27.580 +1.670 (+8,3%) +5.810 (+26,7%)
Tổng chi phí phát sinh - 2.673,5 - +212,8 (+7,9%) +561,4 (+19,x%)

Bảng 3: Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của ViettelPost (Năm 2017) (Đơn vị: Người)

Bộ phận Số lao động Đại học, trên ĐH Cao đẳng, Trung cấp Lao động phổ thông
Ban Giám đốc 5 5 0 0
Khối Quản lý 350 350 0 0
Khối Sản xuất 4.500 1.000 2.000 1.500
Tổng cộng 4.855 1.355 (27,9%) 2.000 (41,2%) 1.500 (30,9%)

Bảng 4: Cơ cấu lao động theo độ tuổi và giới tính của ViettelPost (Năm 2017)

Độ tuổi Nam (người) Nữ (người) Tổng số (người) Tỷ trọng (%)
18 - 29 tuổi 2.500 500 3.000 61,8%
30 - 45 tuổi 1.200 300 1.500 30,1%
46 - 60 tuổi 255 100 355 8,1%
Tổng cộng 3.955 (81,5%) 900 (18,5%) 4.855 100,0%

Về công tác quản lý tài sản và nhân sự, từ ngày 18/04/2016, ViettelPost đã thực hiện cơ chế quản lý tài sản tập trung, kiểm soát chặt nguyên vật liệu, khai thác quỹ bất động sản chưa sử dụng để gia tăng doanh thu. Đồng thời, công ty thực hiện tinh giản bộ máy gián tiếp (thu gọn bộ phận kế toán từ 13 người xuống 9 người, giảm 5 nhân sự tại bộ phận tổ chức - bảo vệ).

Đánh giá về tiến trình hoạch định chiến lược hiện tại, tác giả chỉ ra các căn cứ mà công ty đang áp dụng gồm: dự báo tăng trưởng kinh tế, nhu cầu tiêu dùng dịch vụ chuyển phát, các nguồn lực nội bộ sẵn có và số liệu tiêu thụ của các năm trước. Tuy nhiên, công tác hoạch định tại ViettelPost bộc lộ nhiều điểm hạn chế nghiêm trọng:

  • Xác định sứ mệnh và mục tiêu còn mang nặng tính hình thức, chủ yếu sao chép chỉ tiêu phân bổ từ Tập đoàn Viettel đưa xuống thay vì xuất phát từ nghiên cứu thị trường chủ động.
  • Mục tiêu chiến lược tập trung quá mức vào chỉ tiêu doanh thu ngắn hạn mà thiếu các tiêu chí định lượng về chất lượng dịch vụ, phát triển thương hiệu và năng lực cạnh tranh dài hạn.
  • Thiếu công tác phân tích chuyên sâu và có hệ thống về các biến số môi trường vĩ mô (PESTEL) và hành vi của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.

Chương III: Một số biện pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh ở Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel trong thời gian tới

Dựa trên các phát hiện thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2019 - 2021:

  1. Hoạch định lại nội dung chiến lược: Xây dựng lại bản tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn rõ ràng, cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược theo hướng cân bằng giữa tăng trưởng doanh thu với nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực công nghệ.
  2. Hoàn thiện công tác phân tích và đánh giá môi trường kinh doanh:
    • Phân tích môi trường bên ngoài: Thiết lập bộ phận theo dõi định kỳ các biến số vĩ mô (chính sách pháp lý ngành bưu chính, biến động kinh tế, thói quen mua sắm trực tuyến) và xây dựng ma trận EFE/EFAS với thang điểm chuẩn hóa.
    • Phân tích môi trường bên trong: Đánh giá toàn diện chuỗi giá trị logistics, xây dựng ma trận IFE/IFAS nhằm nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong vận hành kho bãi, luân chuyển bưu phẩm.
  3. Lựa chọn mô hình và công cụ hoạch định chiến lược: Áp dụng ma trận TOWS để kết hợp các điểm mạnh - điểm yếu nội bộ với cơ hội - thách thức bên ngoài; sử dụng ma trận BCG để phân loại các dịch vụ (chuyển phát nhanh, dịch vụ TMĐT, dịch vụ viễn thông); sử dụng ma trận QSPM để chấm điểm và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu một cách khách quan.
  4. Lựa chọn và xây dựng phương án chiến lược cạnh tranh: Ưu tiên chiến lược khác biệt hóa thông qua việc rút ngắn thời gian giao hàng, ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi đơn hàng, và mở rộng mạng lưới bưu cục đến cấp xã/huyện đảo.
  5. Kiện toàn tổ chức bộ máy hoạch định chiến lược: Thành lập tổ chuyên trách về quản trị chiến lược trực thuộc Ban Giám đốc, phân công rõ ràng trách nhiệm giữa các phòng ban chức năng và phát huy tính dân chủ bằng việc tiếp nhận ý kiến đóng góp từ các chi nhánh và khối sản xuất trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn diện về tình hình hoạt động kinh doanh và công tác hoạch định chiến lược của ViettelPost trong giai đoạn 2016 - 2018:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu cao, đạt 27.580 tỷ đồng vào năm 2018 (tăng 26,7% so với năm 2017). Trong đó, mảng chuyển phát thương mại điện tử là động lực tăng trưởng chính, đạt 9.800 tỷ đồng.
  • Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực gồm 4.855 lao động (năm 2017), với đặc trưng nổi bật là lực lượng lao động trẻ (nhóm 18 - 29 tuổi chiếm 61,8%) và tỷ lệ nam giới chiếm đa số (81,5%), phù hợp với đặc thù vận hành mạng lưới chuyển phát.
  • Chỉ ra mạng lưới của ViettelPost đã phủ kín 100% các xã và huyện đảo trên toàn quốc với 4 công ty thành viên, 85 chi nhánh tỉnh và gần 680 bưu cục, khẳng định vị thế dẫn đầu về độ phủ mạng lưới.
  • Nhận diện các lỗ hổng mang tính cấu trúc trong quy trình hoạch định chiến lược: quy trình mang tính áp đặt từ trên xuống, thiếu dữ liệu nghiên cứu thị trường độc lập, chưa ứng dụng bài bản các công cụ ma trận định lượng trong việc ra quyết định chiến lược.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đã đề xuất một khung giải pháp có tính hệ thống cho giai đoạn 2019 - 2021:

  • Hoàn thiện quy trình hoạch định 6 bước chuẩn mực, từ khâu tuyên bố sứ mệnh đến đánh giá môi trường bằng ma trận EFE, IFE, TOWS, BCG và QSPM.
  • Chuyển dịch định hướng từ việc tập trung đơn thuần vào doanh thu sang chiến lược cạnh tranh dựa trên chất lượng, công nghệ và độ phủ dịch vụ.
  • Tinh giản và nâng cao hiệu quả bộ máy gián tiếp, thành lập bộ phận chuyên trách về hoạch định chiến lược.
  • Đề xuất các kiến nghị vĩ mô lên cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ bưu chính, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh trước sự thâm nhập của các doanh nghiệp logistics quốc tế.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận quản trị chiến lược áp dụng đặc thù cho doanh nghiệp thương mại - dịch vụ bưu chính. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp tài liệu phân tích thực chứng có giá trị tham khảo cho ban lãnh đạo ViettelPost trong việc đổi mới tư duy quản trị chiến lược, chuyển từ phương thức kế hoạch hóa thụ động sang quản trị chiến lược chủ động, thích ứng với biến động thị trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích thực trạng của khóa luận chỉ tập trung vào giai đoạn 2016 - 2018. Nguồn dữ liệu sơ cấp chủ yếu được thu thập thông qua khảo sát nội bộ cán bộ nhân viên và ban lãnh đạo ViettelPost, chưa thực hiện được khảo sát diện rộng đối với khách hàng sử dụng dịch vụ và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả triển khai các giải pháp hoạch định chiến lược tại ViettelPost trong giai đoạn sau năm 2021; bổ sung các mô hình định lượng đánh giá tác động của công nghệ số, logistics tự động hóa và thương mại điện tử xuyên biên giới tới chiến lược cạnh tranh của ngành bưu chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Thương mại và Logistics tại Đại học Thương Mại cũng như các trường khối kinh tế, đặc biệt trong việc tham khảo phương pháp luận kết hợp các công cụ ma trận chiến lược (PESTEL, 5 lực lượng, EFE, IFE, TOWS, BCG, QSPM).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp: Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát nhanh và vận tải logistics có thể tham khảo phương pháp đánh giá thực trạng nguồn lực, cơ cấu chi phí, cơ cấu lao động và quy trình thiết lập kế hoạch chiến lược kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu thực trạng hoạch định chiến lược của ViettelPost trong khung thời gian nào?
Khóa luận tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác hoạch định chiến lược của ViettelPost trong giai đoạn 2016 - 2018, từ đó xây dựng các đề xuất hoàn thiện cho giai đoạn 2019 - 2021.

2. Cơ cấu lao động của ViettelPost năm 2017 có đặc điểm gì nổi bật qua số liệu của khóa luận?
Năm 2017, ViettelPost có tổng cộng 4.855 lao động. Lực lượng lao động có cơ cấu rất trẻ với nhóm tuổi 18 - 29 chiếm 61,8% (3.000 người), nhóm 30 - 45 tuổi chiếm 30,1% (1.500 người). Tỷ lệ nam giới chiếm áp đảo với 81,5% (3.955 người) do đặc thù công việc chuyển phát và khai thác vận chuyển. Về trình độ, khối sản xuất chiếm đa số (4.500 người) với trình độ Cao đẳng, Trung cấp và lao động phổ thông chiếm tỷ trọng chính.

3. Khóa luận sử dụng những mô hình và ma trận nào trong khung lý thuyết hoạch định chiến lược?
Tác giả hệ thống hóa và sử dụng các mô hình: PESTEL (phân tích vĩ mô), 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (phân tích ngành), Chuỗi giá trị của Porter (phân tích nội bộ), Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFAS/EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFAS/IFE), Ma trận BCG, Ma trận TOWS/SWOT và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

4. Hạn chế cốt lõi trong công tác hoạch định chiến lược tại ViettelPost được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế cốt lõi là công tác hoạch định còn mang nặng tính hình thức và thụ động, chỉ tiêu kinh doanh chủ yếu được áp đặt từ Tập đoàn Viettel giao xuống; mục tiêu chiến lược tập trung ngắn hạn vào tăng trưởng doanh thu mà chưa chú trọng đúng mức đến phân tích môi trường vĩ mô, đối thủ cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

5. Quy mô mạng lưới và hoạt động quốc tế của ViettelPost được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
ViettelPost sở hữu mạng lưới phủ kín 100% các xã và huyện đảo tại Việt Nam với 4 công ty thành viên, 85 chi nhánh tỉnh, gần 680 bưu cục, gần 5.000 nhân viên và 14.000 cộng tác viên viễn thông. Về thị trường quốc tế, công ty thành lập Công ty Bưu chính Viettel Cambodia từ năm 2009 (đã tự hạch toán và có lãi) và thiết lập tuyến chuyển phát chuyên tuyến sang Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Quân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược trong doanh nghiệp thương mại, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel giai đoạn 2016 - 2018. Dựa trên việc phân tích các dữ liệu thực tế về tài chính, lao động và quy trình tổ chức, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu tăng trưởng vượt bậc cũng như các điểm nghẽn trong công tác hoạch định mang tính thụ động của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2019 - 2021 cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị nhằm giúp ViettelPost nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh dịch vụ bưu chính nhiều biến động.