Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các ngân hàng thương mại tên địa bàn tphcm

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các ngân hàng thương mại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

122
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG

1.1. Tổng quan về kiểm soát nội bộ

1.1.1. Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ

1.1.2. Lịch sử ra đời và phát triển hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ

1.1.3. Định nghĩa kiểm soát nội bộ

1.1.4. Các bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.5. Sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.6. Những hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. Kiểm soát nội bộ trong Ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

1.2.2. Các rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại

1.2.3. Nhiệm vụ của hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động ngân hàng

1.3. Hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ ngân hàng theo báo cáo Basle

1.3.1. Mục tiêu và vai trò của nguyên tắc kiểm soát nội bộ ngân hàng

1.3.2. Các nguyên tắc của hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng

1.4. Kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng trong các ngân hàng thương mại

1.4.1. Tín dụng và vai trò của tín dụng trong các ngân hàng thương mại

1.4.1.1. Khái niệm tín dụng
1.4.1.2. Tín dụng ngân hàng
1.4.1.3. Các loại hình nghiệp vụ tín dụng
1.4.1.4. Quy trình nghiệp vụ tín dụng
1.4.1.5. Vai trò của tín dụng ngân hàng

1.4.2. Rủi ro tín dụng

1.4.2.1. Rủi ro tín dụng
1.4.2.2. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng

1.4.3. Kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng ngân hàng và quản lý rủi ro

1.4.3.1. Thiết lập quy trình tín dụng chặt chẽ
1.4.3.2. Thiết lập hệ thống KSNB & hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

2.1. Sự hình thành, phát triển và hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và hệ thống ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

2.1.1. Sự hình thành, phát triển và hoạt động tín dụng của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam

2.1.2. Sự hình thành, phát triển và hoạt động tín dụng của các Ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

2.2. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

2.2.1. Phương pháp khảo sát

2.2.2. Nhận dạng và phân tích các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

2.2.2.1. Nguyên nhân khách quan
2.2.2.2. Nguyên nhân chủ quan
2.2.2.2.1. Nguyên nhân từ phía ngân hàng
2.2.2.2.2. Nguyên nhân từ phía khách hàng

2.2.3. Những ưu điểm và tồn tại của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

2.2.3.1. Môi trường kiểm soát
2.2.3.2. Phân tích và đánh giá rủi ro
2.2.3.3. Các hoạt động kiểm soát
2.2.3.4. Thông tin và truyền thông
2.2.3.5. Hoạt động giám sát

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

3.1. Phương hướng hoàn thiện

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM

3.2.1. Đối với ngân hàng Nhà nước

3.2.1.1. Tạo các kênh thông tin cho ngân hàng và doanh nghiệp
3.2.1.2. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng
3.2.1.3. Hoàn thiện môi trường pháp lý đối với hoạt động tín dụng

3.2.2. Đối với ngân hàng thương mại

3.2.2.1. Các giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát
3.2.2.2. Các giải pháp nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ trong việc ngăn ngừa kiểm soát, quản lý rủi ro
3.2.2.3. Các giải pháp quản lý hiệu quả và xử lý các khoản nợ xấu
3.2.2.4. Các giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả của bộ máy kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại
3.2.2.5. Các giải pháp nâng cao hiệu quả của hệ thống trao đổi thông tin trong ngân hàng thương mại

3.3. Kết luận chương 3

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng tại ngân hàng thương mại TP

Hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng tại ngân hàng thương mại TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo tính hiệu quả trong hoạt động tín dụng. Hệ thống này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là cần thiết để giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quá trình do ban giám đốc và nhân viên thực hiện nhằm đảm bảo đạt được các mục tiêu về hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật. Hệ thống này giúp ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

1.2. Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm năm bộ phận chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. Mỗi bộ phận có vai trò riêng và liên kết chặt chẽ với nhau để đảm bảo sự hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

II. Vấn đề và thách thức trong kiểm soát nội bộ tín dụng tại ngân hàng thương mại

Mặc dù hệ thống kiểm soát nội bộ đã được thiết lập, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức trong việc thực hiện. Các yếu kém trong quy trình kiểm soát có thể dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng, ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng và nền kinh tế.

2.1. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ

Một số hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ bao gồm sự thiếu sót trong việc đánh giá rủi ro, quy trình kiểm soát không chặt chẽ và thiếu thông tin kịp thời. Những yếu điểm này có thể dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các rủi ro tín dụng.

2.2. Tác động của rủi ro tín dụng đến ngân hàng

Rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng mà còn có thể gây ra sự mất niềm tin từ phía khách hàng và nhà đầu tư. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng, cần áp dụng các phương pháp và giải pháp cụ thể. Những biện pháp này sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.1. Tăng cường công tác đào tạo và nâng cao nhận thức

Đào tạo nhân viên về quy trình kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro là rất quan trọng. Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp nhân viên thực hiện tốt hơn các quy định và quy trình kiểm soát.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát nội bộ

Công nghệ thông tin có thể hỗ trợ ngân hàng trong việc thu thập, phân tích và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ sẽ giúp cải thiện quy trình kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về kiểm soát nội bộ tín dụng

Nghiên cứu thực tiễn về hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại TP.HCM cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục cải thiện để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. Kết quả khảo sát thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ

Khảo sát cho thấy nhiều ngân hàng đã áp dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả, nhưng vẫn còn tồn tại những vấn đề cần khắc phục. Việc đánh giá thường xuyên sẽ giúp ngân hàng nhận diện và xử lý kịp thời các rủi ro.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công

Các ngân hàng thành công trong việc kiểm soát nội bộ tín dụng thường có quy trình rõ ràng, đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản và ứng dụng công nghệ thông tin hiệu quả. Những bài học này có thể được áp dụng cho các ngân hàng khác để nâng cao hiệu quả kiểm soát.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng

Hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng tại ngân hàng thương mại TP.HCM cần được hoàn thiện liên tục để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc cải thiện này không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao uy tín và sự tin tưởng từ phía khách hàng.

5.1. Định hướng phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

Ngân hàng cần xác định rõ định hướng phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó xây dựng các kế hoạch cụ thể để thực hiện. Việc này sẽ giúp ngân hàng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường.

5.2. Tầm quan trọng của việc duy trì và cải tiến hệ thống

Duy trì và cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ là rất quan trọng để đảm bảo ngân hàng hoạt động hiệu quả và bền vững. Các ngân hàng cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh hệ thống để phù hợp với thực tiễn.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các ngân hàng thương mại tên địa bàn tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG 1.1 Tổng quan về kiểm soát nội bộ: 1.1 Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ: 1.1 Lịch sử ra đời và phát triển hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ: Khái niệm Kiểm soát nội bộ xuất hiện đầu thế kỷ XX, trong các tài liệu về kiểm toán với ý nghĩa rất đơn giản: các biện pháp nhằm bảo vệ tiền không bị nhân viên biển thủ. Sau đó, khái niệm này được mở rộng và đề cập chính thức trong Federal Reserve Bulletin năm 1929, người ta cho rằng KSNB không dừng lại ở việc bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo việc ghi chép kế toán chính xác, nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ các chính sách của nhà quản lý. Từ thập niên 1940, các tổ chức kế toán công và kiểm toán nội bộ tại Hoa kỳ đã xuất bản một loạt báo cáo, hướng dẫn và tiêu chuẩn về tìm hiểu kiểm soát nội bộ trong các cuộc kiểm toán. Đến giữa thập niên 1970, kiểm soát nội bộ được quan tâm đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế hệ thống và kiểm toán, chủ yếu hướng vào cách thức cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ và vận dụng trong các cuộc kiểm toán.

Đạo luật chống hành vi hối lộ ở nước ngoài 1977 được ban hành, các báo cáo của Cohen Commission và Hiệp hội các nhà quản trị tài chính FEI 1 đều đề cập đến việc hoàn thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ. 1 Financial Excecutives Institute – Viết tắt FEI 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Năm 1979 Ủy ban chứng khoán Hoa kỳ (SEC) 2 đưa ra các điều luật bắt buộc các nhà quản trị phải báo cáo về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức. Cũng trong năm này, Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) 3 đã thành lập một ủy ban tư vấn đặc biệt về kiểm soát nội bộ nhằm đưa ra các hướng dẫn về việc thiết lập và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ năm 1980 đến 1985, trước sự sụp đổ của các công ty cổ phần có niêm yết thì KSNB được quan tâm nhiều hơn.

Các chuẩn mực kiểm toán liên quan đến kiểm soát nội bộ được phát triển và sàng lọc thông qua các ban hành và sửa đổi như: • Năm 1980, Hiệp hội Kiểm toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã ban hành chuẩn mực về đánh giá KSNB của kiểm toán viên độc lập. • Năm 1982, AICPA ban hành và sửa đổi hướng dẫn về trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập trong việc nghiên cứu và đánh giá KSNB khi kiểm toán báo cáo tài chính. Từ năm 1985 trở đi, sự quan tâm tập trung vào kiểm soát nội bộ với cường độ mạnh mẽ hơn. Năm 1985 Hội đồng quốc gia chống gian lận về báo cáo tài chính còn gọi là Ủy ban Treadway (National Commission of Financial Reporting hay còn gọi là Treadway Commission) được thành lập nhằm khảo sát các nguyên nhân dẫn đến việc gian lận báo cáo tài chính và tìm cách khắc phục.

Cũng từ đó Ủy ban các tổ chức đồng bảo trợ -COSO 4 của Hội đồng quốc gia chống gian lận về báo cáo tài chính được thành lập nhằm nghiên cứu về KSNB: • Thống nhất định nghĩa về KSNB để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau. • Cung cấp đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống KSNB để tìm giải pháp hoàn thiện. 2 Securities and Exchange Commission – Viết tắt SEC 3 American Institite of Certified Public Accountants – Viết tắt AICPA 4 Committee of Sponsoring organizations – Viết tắt COSO 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đến năm 1992, sau quá trình xây dựng, hoàn chỉnh lý luận về KSNB, Báo cáo của COSO được công bố dưới tiêu đề: Kiểm soát nội bộ - Khuôn khổ hợp nhất ( Internal Control – Integrated Framework). Báo cáo chưa thật sự hoàn chỉnh nhưng đã tạo lập cơ sở lý thuyết rất cơ bản về KSNB.

Nội dung của báo cáo này đề cập đến các vấn đề sau: • Phần 1 – Bản tóm lược: Tổng quan về KSNB cho nhà quản lý cấp cao. • Phần 2 – Hệ thống lý luận: Định nghĩa về KSNB, mô tả các yếu tố của KSNB và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống. • Phần 3 – Báo cáo cho các thành phần bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về KSNB liên quan đến tài chính. • Phần 4 – Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống KSNB Trên cơ sở báo cáo COSO hàng loạt các nghiên cứu phát triển về KSNB trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời như: 5 • Phát triển theo hướng quản trị: năm 2001 COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp trên cơ sở báo cáo COSO.

• Phát triển theo hướng công nghệ thông tin: năm 1996, báo cáo COBIT nhấn mạnh kiểm soát trong môi trường máy tính. • Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể: báo cáo Basle 1998 của Ủy ban Basle các Ngân hàng trung ương đã công bố khuôn khổ KSNB trong ngân hàng. Báo cáo Basle không đưa ra những lý luận mới mà là sự vận dụng các lý luận cơ bản của COSO. • Phát triển theo hướng quốc gia: nhiều quốc gia trên thế giới có khuynh hướng xây dựng khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB điển hình báo cáo COSO 1995 5 Tổng quan về kiểm soát nội bộ – TS.

Vũ Hữu Đức 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của Canada, báo cáo Turnbull 1999 của Anh. Các báo cáo này không có sự khác biệt lớn so với báo cáo COSO năm 1992.2 Định nghĩa kiểm soát nội bộ: Báo cáo COSO định nghĩa: “ KSNB là một quá trình bị chi phối bởi Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau đây: • Mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động. • Mục tiêu về sự tin cậy của báo cáo tài chính. • Mục tiêu về sự tuân thủ các luật lệ và quy định” 6 1.3 Các bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ: Theo báo cáo COSO thì một hệ thống KSNB bao gồm năm bộ phận: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.

Các bộ phận này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Môi trường kiểm soát: Tạo ra sắc thái chung trong đơn vị, chi phối ý thức kiểm soát của mọi thành viên trong đơn vị. Và là nền tảng cho các thành phần khác của hệ thống KSNB bao gồm cơ cấu tổ chức, cơ chế phân cấp, phân quyền, các chính sách, thông lệ và nguồn nhân lực, đạo đức nghề nghiệp, năng lực, cách thức quản trị, điều hành của các cấp lãnh đạo. Đánh giá rủi ro: Mỗi đơn vị phải ý thức và đối phó với rủi ro mà mình gặp phải.

Đánh giá rủi ro bao gồm quá trình nhận dạng và phân tích các rủi ro đối với việc hoàn thành các mục tiêu của tổ chức tín dụng. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu của đơn vị, nhận dạng 6 Kiểm toán, Đại học kinh tế TP.HCM – Nhà xuất bản thống kê, năm 2004 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com rủi ro, phân tích và đánh giá rủi ro. Trên cơ sở nhận dạng và phân tích rủi ro, các nhà quản lý sẽ xác định rủi ro nên được xử lý như thế nào: • Nhận dạng rủi ro: rủi ro có thể tác động đến tổ chức ở mức độ toàn đơn vị hay chỉ ảnh hưởng đến từng hoạt động cụ thể. Để nhận dạng rủi ro, người quản lý có thể sử dụng nhiều phương pháp như sử dụng các phương tiện dự báo, phân tích dữ liệu quá khứ, cho đến việc rà soát thường xuyên các hoạt động.

• Phân tích và đánh giá rủi ro: phân tích và đánh giá rủi ro là đánh giá tầm quan trọng của rủi ro, tác hại rủi ro gây ra, khả năng xảy ra rủi ro và các biện pháp có thể để đối phó rủi ro. Rủi ro rất khó định lượng, đây là công việc khá phức tạp và có nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên cần phải đánh giá rủi ro một cách có hệ thống, xây dựng tiêu chí đánh giá rủi ro, sắp xếp thứ tự ưu tiên của rủi ro dựa vào đó nhà quản lý sẽ phân bổ nguồn lực để đối phó rủi ro. Hoạt động kiểm soát: Là những chính sách và thủ tục để đảm bảo cho các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện.

Hoạt động kiểm soát diễn ra trong toàn đơn vị ở mọi cấp độ và mọi hoạt động. Có nhiều hoạt động kiểm soát khác nhau như phân chia trách nhiệm đầy đủ, kiểm soát quá trình xử lý thông tin và các nghiệp vụ, kiểm soát vật chất, kiểm tra độc lập việc thực hiện, phân tích soát xét lại việc thực hiện. Thông tin truyền thông: Các thông tin cần thiết phải đựơc nhận dạng, thu thập và trao đổi trong đơn vị dưới hình thức và thời gian thích hợp sao cho nó giúp mọi người trong đơn vị thực hiện được nhiệm vụ của mình. Thông tin và truyền thông tạo ra báo cáo, chứa đựng các thông tin cần thiết cho việc quản lý và kiểm soát đơn vị.

Sự trao đổi thông tin hữu hiệu đòi hỏi phải diễn ra theo chiều hướng: từ cấp trên đến cấp dưới, từ dưới lên trên và giữa các cấp với nhau. Mỗi cá nhân cần hiểu rõ vai trò của mình trong hệ thống KSNB 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cũng như hoạt động của cá nhân có tác động đến công việc của người khác như thế nào. Ngoài ra cũng cần có sự trao đổi hữu hiệu giữa các đơn vị với các đối tượng bên ngoài như khách hàng, nhà cung cấp, cổ đông và các cơ quan quản lý. Giám sát: Là quá trình đánh giá chất lượng của hệ thống KSNB, những khiếm khuyết của hệ thống KSNB cần được báo cáo lên cấp trên và điều chỉnh lại khi cần thiết.

Việc này được thực hiện thông qua việc đánh giá thường xuyên, riêng lẻ hay kết hợp hai hình thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ