Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thương tín

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm phòng ngừa rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ PHÒNG NGỪA RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ của Ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.2. Các hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.2.1. Yếu tố con người
1.1.2.2. Rủi ro không lường trước
1.1.2.3. Chi phí và lợi ích

1.1.3. Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.4. Các nguyên tắc thiết kế và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.4.1. Môi trường kiểm soát
1.1.4.2. Nhận diện và đánh giá rủi ro
1.1.4.3. Hoạt động kiểm soát
1.1.4.4. Thông tin và truyền thông
1.1.4.5. Giám sát

1.2. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.2.1. Rủi ro tín dụng

1.2.1.1. Khái niệm về rủi ro tín dụng
1.2.1.2. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng
1.2.1.3. Đo lường rủi ro tín dụng

1.2.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại

1.2.2.1. Xây dựng bộ máy tổ chức quản lý rủi ro tín dụng
1.2.2.2. Thiết lập quy trình tín dụng chặt chẽ
1.2.2.3. Xây dựng chính sách quản lý rủi tín dụng và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

1.2.3. Ý nghĩa của việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.2.3.1. Đối với hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại
1.2.3.2. Đối với các khách hàng vay vốn
1.2.3.3. Đối với nền kinh tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ PHÒNG NGỪA RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THƯƠNG TÍN

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.1.1. Giới thiệu tổng quát

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2010 đến năm 2013 của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.2. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.2.1. Bộ máy tổ chức quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.2.2. Quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.2.3. Chính sách tín dụng và hệ thống xếp hạng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

2.2.4. Phân tích các rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (2010 – 2013)

2.2.5. Tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng

2.3. Một số nhận xét, đánh giá về hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng của VietBank trong giai đoạn hiện nay

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.1.1. Môi trường kiểm soát
2.3.1.2. Phân tích và đánh giá rủi ro
2.3.1.3. Các hoạt động kiểm soát
2.3.1.4. Thông tin và truyền thông

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại

2.3.2.1. Môi trường kiểm soát
2.3.2.2. Đánh giá rủi ro
2.3.2.3. Hoạt động kiểm soát
2.3.2.4. Thông tin và truyền thông

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ PHÒNG NGỪA RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THƯƠNG TÍN

3.1. Định hướng hoạt động của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng

3.2. Các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

3.2.1. Nhóm giải pháp do bản thân Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín cần thực hiện

3.2.1.1. Môi trường kiểm soát
3.2.1.2. Phân tích và đánh giá rủi ro
3.2.1.3. Các hoạt động kiểm soát
3.2.1.4. Thông tin và truyền thông

3.2.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ mang tính kiến nghị

3.2.2.1. Đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam
3.2.2.2. Đối với các cơ quan quản lý có liên quan

3.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.3.1. Hạn chế của đề tài

3.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tài liệu tham khảo

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại. HTKSNB không chỉ giúp ngân hàng quản lý rủi ro mà còn đảm bảo tính hiệu quả trong hoạt động kinh doanh. Theo báo cáo COSO (1992), HTKSNB là một quá trình được thực hiện bởi hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của đơn vị, nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho các mục tiêu hoạt động, báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật.

1.1. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ và vai trò của nó

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một tập hợp các chính sách và quy trình nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu của ngân hàng được thực hiện một cách hiệu quả. Nó bao gồm các yếu tố như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cũng như giám sát. Mỗi yếu tố này đều có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng.

1.2. Các hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

Mặc dù HTKSNB có vai trò quan trọng, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Các yếu tố như sai sót của con người, sự thông đồng giữa các nhân viên, và lạm quyền của nhà quản lý có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống. Ngoài ra, chi phí cho việc kiểm soát cũng cần được cân nhắc để đảm bảo rằng lợi ích thu được từ kiểm soát vượt trội hơn chi phí bỏ ra.

II. Vấn đề và thách thức trong việc phòng ngừa rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt. Việc không kiểm soát tốt rủi ro tín dụng có thể dẫn đến nợ xấu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng bao gồm việc đánh giá không chính xác khả năng trả nợ của khách hàng và sự thay đổi trong điều kiện kinh tế.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Rủi ro tín dụng có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự thay đổi trong tình hình tài chính của khách hàng, sự biến động của thị trường, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc không đánh giá đúng khả năng trả nợ của khách hàng cũng là một nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng.

2.2. Tác động của rủi ro tín dụng đến hoạt động của ngân hàng

Rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng mà còn có thể dẫn đến mất khả năng thanh khoản. Khi khách hàng không trả nợ đúng hạn, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì dòng tiền, từ đó ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và phát triển của ngân hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng

Để hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, ngân hàng cần áp dụng các phương pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc xây dựng quy trình tín dụng chặt chẽ, thiết lập chính sách quản lý rủi ro và đào tạo nhân viên là những giải pháp quan trọng.

3.1. Xây dựng quy trình tín dụng chặt chẽ

Quy trình tín dụng cần được thiết lập rõ ràng với các bước đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Việc này bao gồm việc thu thập thông tin tài chính, phân tích hồ sơ tín dụng và đánh giá rủi ro. Một quy trình chặt chẽ sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả.

3.2. Đào tạo nhân viên về quản lý rủi ro tín dụng

Đào tạo nhân viên là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của HTKSNB. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về quản lý rủi ro tín dụng, từ đó có thể thực hiện các quy trình kiểm soát một cách hiệu quả hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho ngân hàng. Các ngân hàng thương mại đã có thể giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy rằng việc cải thiện HTKSNB không chỉ giúp ngân hàng phòng ngừa rủi ro mà còn tăng cường niềm tin của khách hàng.

4.1. Kết quả đạt được từ việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Các ngân hàng đã ghi nhận sự giảm thiểu đáng kể trong tỷ lệ nợ xấu sau khi áp dụng các biện pháp hoàn thiện HTKSNB. Điều này không chỉ giúp ngân hàng duy trì hoạt động ổn định mà còn nâng cao uy tín trên thị trường.

4.2. Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát nội bộ đến khách hàng

Khách hàng cảm thấy yên tâm hơn khi biết rằng ngân hàng có một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Việc hoàn thiện hệ thống này không chỉ giúp ngân hàng phòng ngừa rủi ro tín dụng mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, ngân hàng cần tiếp tục cải tiến và đổi mới hệ thống kiểm soát nội bộ để đáp ứng với những thách thức mới.

5.1. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức mới, do đó việc cải tiến HTKSNB là rất cần thiết. Các ngân hàng cần áp dụng công nghệ mới và các phương pháp quản lý hiện đại để nâng cao hiệu quả kiểm soát.

5.2. Đề xuất cho các ngân hàng thương mại trong việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Các ngân hàng nên chú trọng đến việc đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình tín dụng và áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý rủi ro. Điều này sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro tín dụng và phát triển bền vững.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phòng ngừa rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thương tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ PHÒNG NGỪA RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ Theo báo cáo COSO (1992): “Hệ thống kiểm soát nội bộ là một quá trình được thực hiện bởi hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu:  Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả.  Báo cáo tài chính đáng tin cậy.  Tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành.” Như vậy, kiểm soát nội bộ không chỉ là một thủ tục hay một chính sách được thực hiện tại một thời điểm nhất định mà là cách thức vận hành của một chuỗi các hoạt động giữa các thành viên, vị trí công việc, các phòng ban, bộ phận trong NHTM theo chủ trương, trình tự và quy tắc nhất định. Tuy nhiên, HTKSNB chỉ cung cấp một sự đảm bảo hợp lý chứ không đảm bảo tuyệt đối các mục tiêu được thực hiện xuất phát từ các hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ.2 Các hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Yếu tố con người Bất kỳ một hoạt động kiểm soát nào của HTKSNB cũng phụ thuộc vào yếu tố con người.

Con người ở đây chính là nhân lực nội bộ trọng hệ thống ngân hàng. Chính con người sẽ lập ra mục tiêu, thiết lập cơ chế và vận hành HTKSNB. Tuy nhiên, ngay cả khi có thể xây dựng một HTKSNB hoàn hảo về cấu trúc thì hiệu quả thật sự của nó còn phụ thuộc chủ yếu vào năng lực làm việc và tính đáng tin cậy của lực lượng nhân sự. Một số nguyên nhân có thể ảnh hưởng đến tính hiệu quả của HTKSNB xuất phát từ yếu tố con người như: • Thái độ của người quản lý: sự hữu hiệu của một HTKSNB phụ thuộc rất nhiều vào thái độ của người quản lý đối với vấn đề kiểm soát.

Nếu người quản lý cao LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 nhất quan niệm rằng kiểm soát là một vấn đề quan trọng thì các thành viên khác trong đơn vị cũng sẽ chịu ảnh hưởng bởi điều đó và hết sức tôn trọng các quy định kiểm soát. Ngược lại, nếu người quản lý không thực tâm chú trọng đến vấn đề kiểm soát thì chắc chắn các mục tiêu kiểm soát không thể thực hiện được. • Sai sót của con người: sai sót là những lỗi không cố ý gây ảnh hưởng đến HTKSNB. Con người là nhân tố gây ra sai sót từ những hạn chế xuất phát từ bản thân như: vô ý, bất cẩn, sao lãng, hiểu sai chỉ dẫn của cấp trên hoặc báo cáo của cấp dưới, thiếu năng lực, áp lực, mệt mỏi với công việc, thái độ làm việc cẩu thả, thiếu thận trọng trong công việc,.

• Sự thông đồng của các cá nhân: thông đồng là sự cấu kết giữa các nhân viên để lấy cắp tài sản của tổ chức. Nó có thể được hình thành bởi ba yếu tố sau: động cơ; cơ hội do HTKSNB yếu kém và sự thiếu liêm khiết. • Lạm quyền của nhà quản lý: lạm quyền của nhà quản lý là việc các nhà quản lý trong tổ chức có quyền hạn hơn nhân viên ở bộ phận khác, điều này làm cho nhà quản lý trong nhiều trường hợp bỏ qua các quy định kiểm soát trong việc thực hiện một nghiệp vụ cụ thể. Điều này có thể dẫn đến không kiểm soát được rủi ro và làm cho môi trường kiểm soát trở nên yếu kém.2 Rủi ro không lường trước HTKSNB thường chỉ nhằm vào các nghiệp vụ thường xuyên phát sinh mà ít chú ý đến những nghiệp vụ không thường xuyên, do đó những sai phạm trong các nghiệp vụ này thường hay bị bỏ qua.

Một khi phát sinh các sai phạm bất thường, các rủi ro không lường trước thì thủ tục kiểm soát trở nên kém hữu hiệu và thậm chí là vô hiệu.3 Chi phí và lợi ích Một nguyên tắc cơ bản cho việc đưa ra quyết định quản lý là chi phí cho quá trình kiểm soát không thể vượt quá lợi ích được mong đợi từ quá trình kiểm soát. Chính vì vậy, một HTKSNB hữu hiệu đến đâu cũng tồn tại rủi ro nhất định. Vấn đề là LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 người quản lý đã nhận biết, đánh giá và giới hạn chúng trong mức độ chấp nhận được.3 Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ Việc xây dựng HTKSNB phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô, tính chất, hoạt động, mục tiêu,… của tổ chức nhưng HTKSNB muốn vận hành hiệu quả phải có những bộ phận cấu thành cơ bản. Theo mô hình do tổ chức COSO (1992) đưa ra và cũng được coi là quan điểm cơ bản, phổ biến hiện nay thì HTKSNB phải bao gồm 5 bộ phận:  Môi trường kiểm soát: môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái chung của một tổ chức, thông qua việc chi phối ý thức kiểm soát của các thành viên, là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của HTKSNB.

 Đánh giá rủi ro: rủi ro là những nguy cơ làm cho mục tiêu của tổ chức không thể thực hiện được. Mọi tổ chức đều có rủi ro, rủi ro phát sinh từ các nguồn bên ngoài lẫn bên trong của tổ chức, nên cần phải có sự nhận biết và phân tích các rủi ro ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của tổ chức.  Hoạt động kiểm soát: là những chính sách, thủ tục để đảm bảo cho các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện. Các chính sách và thủ tục này thúc đẩy các hoạt động cần thiết để đánh giá rủi ro.

 Thông tin và truyền thông: được thiết lập để mọi thành viên trong tổ chức có khả năng nắm bắt và trao đổi thông tin cần thiết cho việc điều hành, quản trị và kiểm soát các hoạt động thông qua việc hình thành các báo cáo cung cấp thông tin về hoạt động, tài chính và sự tuân thủ, bao gồm cả cho nội bộ và bên ngoài.  Giám sát: là việc đánh giá thường xuyên và định kỳ của người có trách nhiệm đối với HTKSNB nhằm xem xét hoạt động của nó có đúng như thiết kế và cần phải điều chỉnh, cải tiến gì cho phù hợp với tình hình của từng giai đoạn.4 Các nguyên tắc thiết kế và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ Basel (1998) đã đề ra các nguyên tắc thiết kế và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, cụ thể như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Môi trường kiểm soát HĐQT có trách nhiệm phê duyệt và xem xét định kỳ các chiến lược kinh doanh chung và các chính sách quan trọng của ngân hàng; nắm bắt các rủi ro quan trọng đối với ngân hàng, đặt ra các mức độ có thể chấp nhận được đối với các rủi ro này nhằm đảm bảo BGĐ tiến hành các bước đi cần thiết để nhận biết, định lượng, theo dõi và kiểm soát các rủi ro này; phê duyệt cơ cấu tổ chức và đảm bảo BGĐ theo dõi tính hiệu quả của HTKSNB. HĐQT chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc đảm bảo một HTKSNB thích hợp và có hiệu quả được áp dụng và duy trì. BGĐ chịu trách nhiệm thực thi các chiến lược và chính sách được HĐQT phê duyệt; xây dựng các quy trình để nhận biết, định lượng, theo dõi và kiểm soát rủi ro; duy trì một cơ cấu tổ chức phân công rõ ràng trách nhiệm, thẩm quyền và các quan hệ báo cáo; đảm bảo các trách nhiệm đã giao phó được thực hiện có hiệu quả; thiết lập các chính sách nội bộ hợp lý và theo dõi sự phù hợp cũng như tính hiệu quả của HTKSNB.

HĐQT và BGĐ có trách nhiệm khuyến khích các chuẩn mực đạo đức và phẩm chất trung thực, cũng như trong việc thiết lập một văn hoá bên trong ngân hàng, trong đó cần nhấn mạnh và thể hiện tầm quan trọng của KSNB tới các cấp cán bộ. Tất cả các cán bộ ngân hàng cần hiểu về vai trò của họ trong quá trình KSNB và tham gia đầy đủ vào quá trình này.2 Nhận diện và đánh giá rủi ro HTKSNB có hiệu quả đặt ra yêu cầu là các rủi ro chính có thể ảnh hưởng xấu đến việc hoàn thành các mục tiêu của ngân hàng được nhận biết và đánh giá liên tục; bao gồm tất cả các rủi ro đối với chi nhánh và toàn hệ thống ngân hàng. KSNB cần được điều chỉnh để có thể xử lý thoả đáng các rủi ro mới phát sinh hoặc các rủi ro trước đó không kiểm soát được.3 Hoạt động kiểm soát Hoạt động kiểm soát phải là một phần không tách rời của các hoạt động hàng ngày của ngân hàng. HTKSNB hiệu quả đòi hỏi một cơ cấu kiểm soát thích hợp được LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 định ra, cùng với các hoạt động kiểm soát được xác định tại mỗi cấp độ kinh doanh.

Các hoạt động này bao gồm: đánh giá ở cấp độ cao nhất; các hoạt động kiểm soát thích hợp cho các phòng ban khác nhau; kiểm soát thực tế; kiểm soát tuân thủ đối với các hạn mức rủi ro và theo dõi xử lý sai phạm; có hệ thống phê duyệt và uỷ quyền; hệ thống xác minh và đối chiếu. HTKSNB có hiệu quả đòi hỏi phải phân nhiệm rõ ràng và mỗi cán bộ không được giao các trách nhiệm mâu thuẫn nhau. Các lĩnh vực có khả năng mâu thuẫn phải được nhận biết, giảm thiểu và được theo dõi độc lập và cẩn thận.4 Thông tin và truyền thông HTKSNB có hiệu quả đòi hỏi phải có các số liệu đầy đủ và toàn diện về tài chính, hoạt động của ngân hàng và sự tuân thủ các quy định pháp lý của ngân hàng, cũng như các thông tin thị trường bên ngoài về các sự kiện và điều kiện có liên quan đến việc ra quyết định. Thông tin cần phải đáng tin cậy, kịp thời, dễ tiếp cận và được cung cấp ở một dạng thống nhất.

HTKSNB có hiệu quả đòi hỏi phải có một hệ thống thông tin đáng tin cậy đối với tất cả các hoạt động quan trọng của ngân hàng. Các hệ thống này bao gồm cả hệ thống lưu giữ và sử dụng số liệu ở dạng điện tử phải an toàn, được giám sát một cách độc lập và được hỗ trợ bởi các phương án dự phòng. HTKSNB có hiệu quả đòi hỏi các kênh thông tin liên lạc phải hiệu quả nhằm đảm bảo rằng tất cả các nhân viên hiểu đầy đủ và tuân thủ các chính sách và quy trình đối với các nhiệm vụ và trách nhiệm của họ; đồng thời đảm bảo rằng các thông tin liên quan khác đến đúng đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ