Luận văn: Hỗ trợ tài chính của BHTG cho TCTD theo pháp luật Việt Nam

Tìm hiểu về hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng theo quy định pháp luật Việt Nam trong luận văn thạc sĩ luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ luật
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò hỗ trợ tài chính của tổ chức BHTG Tổng quan A Z

Trong mọi nền kinh tế, sự ổn định của hệ thống tài chính - ngân hàng là yếu tố then chốt, gắn liền với an ninh và phát triển xã hội. Hoạt động hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng đóng vai trò là một công cụ nghiệp vụ quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu này. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi (BHTG) không chỉ là một thiết chế bảo vệ người gửi tiền nhỏ lẻ mà còn là một bộ phận của mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Chức năng cốt lõi của tổ chức BHTG là chi trả tiền gửi cho người dân khi một tổ chức tín dụng (TCTD) tham gia bảo hiểm bị đổ vỡ. Tuy nhiên, vai trò của tổ chức này ngày càng được mở rộng, đặc biệt là trong việc can thiệp sớm và xử lý các TCTD yếu kém. Hoạt động hỗ trợ tài chính, vì vậy, không chỉ đơn thuần là giải pháp tình thế mà còn là một biện pháp phòng ngừa rủi ro mang tính hệ thống. Tại Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) được thành lập như một tổ chức tài chính nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Sứ mệnh của BHTGVN là thực hiện chính sách BHTG, góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống các TCTD và bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng. Việc nghiên cứu cơ chế hỗ trợ tài chính theo pháp luật Việt Nam cho thấy sự cần thiết trong việc hoàn thiện khung pháp lý để BHTGVN có thể tham gia hiệu quả hơn vào quá trình tái cơ cấu TCTD yếu kém, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Các hình thức hỗ trợ như cho vay đặc biệt hay mua trái phiếu dài hạn là những công cụ pháp lý cần được làm rõ về cơ chế, nguồn vốn và điều kiện áp dụng để phát huy tối đa hiệu quả, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và củng cố niềm tin công chúng.

1.1. Khái niệm và bản chất của tổ chức bảo hiểm tiền gửi

Theo Hiệp hội BHTG quốc tế (IADI), tổ chức bảo hiểm tiền gửi là một thực thể pháp lý chịu trách nhiệm cung cấp cơ chế bảo vệ tiền gửi. Tại Việt Nam, Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 định nghĩa đây là “tổ chức tài chính nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận”. Bản chất của tổ chức BHTG thể hiện qua ba đặc điểm chính. Thứ nhất, về chức năng, tổ chức BHTG được thành lập để bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng, ngăn chặn đổ vỡ dây chuyền. Thứ hai, về bản chất hoạt động, đây là tổ chức phi lợi nhuận, toàn tâm thực hiện sứ mệnh phục vụ cộng đồng, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước khi xử lý TCTD đổ vỡ. Thứ ba, về mô hình, các tổ chức BHTG trên thế giới thường hoạt động theo một trong ba mô hình: chi trả (pay-box), chi trả với quyền hạn mở rộng, và giảm thiểu rủi ro (risk minimizer). Mô hình giảm thiểu rủi ro được xem là hiệu quả nhất, cho phép tổ chức BHTG can thiệp sớm và xử lý toàn diện rủi ro.

1.2. Mục tiêu chính sách công trong hoạt động hỗ trợ tài chính

Hoạt động hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi nhằm thực hiện các mục tiêu chính sách công quan trọng. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ người gửi tiền nhỏ, những người thường hạn chế về thông tin tài chính, thông qua việc cung cấp một cơ chế bồi thường rõ ràng. Bên cạnh đó, hoạt động này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách chính phủ trong việc xử lý các ngân hàng yếu kém. Bằng cách sử dụng nguồn vốn từ phí BHTG, hệ thống tự xử lý các vấn đề nội tại. Một mục tiêu khác là thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong khu vực tài chính, tạo ra một cơ chế xử lý đổ vỡ ngân hàng có trật tự, tránh gây xáo trộn và khủng hoảng niềm tin. Cuối cùng, việc hỗ trợ kịp thời các tổ chức tín dụng gặp khó khăn góp phần ổn định hệ thống thanh toán, giảm thiểu tác động tiêu cực của suy thoái kinh tế và củng cố sự phát triển bền vững của toàn ngành.

II. Thách thức pháp lý trong hỗ trợ tài chính TCTD của BHTG

Pháp luật Việt Nam về hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng đã có những bước phát triển, song vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Trước khi Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 có hiệu lực, các Nghị định của Chính phủ đã trao cho BHTGVN quyền hạn tương đối rộng trong việc hỗ trợ tài chính. Tuy nhiên, Luật Bảo hiểm tiền gửi ra đời lại không quy định trực tiếp về hoạt động này, làm hạn chế đáng kể vai trò của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Mãi đến khi Luật số 17/2017/QH14 sửa đổi Luật các TCTD được ban hành, BHTGVN mới được giao nhiệm vụ tham gia sâu hơn vào quá trình tái cơ cấu TCTD yếu kém thông qua các hình thức hỗ trợ cụ thể. Dù vậy, sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật vẫn là một rào cản lớn. Luật chỉ giao “nhiệm vụ” mà chưa bổ sung “chức năng” tương ứng một cách đầy đủ cho BHTGVN, dẫn đến lúng túng trong triển khai. Các quy định về nguồn vốn để thực hiện hỗ trợ, đặc biệt là việc sử dụng quỹ dự phòng nghiệp vụ, chưa thực sự rõ ràng và nhất quán giữa các hình thức hỗ trợ. Thêm vào đó, việc xác định đối tượng được hỗ trợ cũng phát sinh vướng mắc, chẳng hạn như quy định cho vay đối với công ty tài chính – một đơn vị không tham gia BHTG. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự rà soát và hoàn thiện khung pháp lý để hoạt động hỗ trợ tài chính thực sự hiệu quả.

2.1. Hạn chế về chức năng và nhiệm vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Một trong những vướng mắc lớn nhất hiện nay là sự không tương thích giữa nhiệm vụ được giao và chức năng pháp lý của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Mặc dù Luật số 17/2017/QH14 đã bổ sung nhiệm vụ cho BHTGVN tham gia cơ cấu lại TCTD yếu kém thông qua cho vay đặc biệt và mua trái phiếu, nhưng chức năng của tổ chức này theo Luật Bảo hiểm tiền gửi vẫn chưa được cập nhật tương ứng. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến BHTGVN gặp khó khăn khi xây dựng các quy trình nghiệp vụ chi tiết và triển khai trên thực tế. Việc thiếu một cơ sở pháp lý vững chắc về chức năng có thể dẫn đến rủi ro trong quá trình ra quyết định và thực thi, làm giảm hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ tài chính.

2.2. Vướng mắc trong quy định về nguồn vốn và đối tượng hỗ trợ

Pháp luật hiện hành quy định quỹ dự phòng nghiệp vụ là nguồn vốn chính cho hoạt động cho vay đặc biệt. Tuy nhiên, đối với nghiệp vụ mua trái phiếu dài hạn, quy định lại không rõ ràng, chỉ đề cập chung chung đến “vốn hoạt động”. Sự thiếu nhất quán này gây khó khăn trong việc hạch toán và quản lý dòng tiền. Một vấn đề khác là về đối tượng được hỗ trợ. Luật số 17/2017/QH14 cho phép BHTGVN cho vay đặc biệt đối với công ty tài chính, dù đây là đối tượng không tham gia đóng phí BHTG. Quy định này gây tranh cãi vì việc sử dụng quỹ hình thành từ phí của các thành viên để hỗ trợ một đơn vị không phải thành viên là chưa hợp lý, có thể ảnh hưởng đến nguyên tắc công bằng và mục tiêu bảo vệ người gửi tiền.

III. Giải pháp cho vay đặc biệt đối với TCTD được kiểm soát

Một trong những hình thức hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng hiệu quả nhất theo pháp luật Việt Nam là cho vay đặc biệt. Biện pháp này được quy định cụ thể trong Luật số 17/2017/QH14, nhằm cung cấp thanh khoản kịp thời cho các tổ chức tín dụng được đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt. Mục đích của khoản vay là giúp TCTD chi trả tiền gửi cho khách hàng, duy trì hoạt động trong quá trình xây dựng phương án phục hồi, tránh nguy cơ đổ vỡ và gây bất ổn hệ thống. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đóng vai trò là bên cho vay, sử dụng nguồn vốn từ quỹ dự phòng nghiệp vụ để thực hiện nhiệm vụ này. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định vai trò chủ động của BHTGVN trong mạng lưới an toàn tài chính. Quy trình và điều kiện cho vay được quy định tương đối chặt chẽ, đảm bảo khoản vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng thu hồi. Theo quy định, khoản vay đặc biệt của BHTGVN được ưu tiên hoàn trả trước tất cả các nghĩa vụ nợ khác của TCTD, kể cả các khoản vay tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để tháo gỡ các vướng mắc, đặc biệt là cơ chế xử lý trong trường hợp TCTD không thể hoàn trả khoản vay, nhằm bảo toàn nguồn vốn của quỹ BHTG.

3.1. Quy định về điều kiện và quy trình cho vay đặc biệt

Theo Thông tư số 01/2018/TT-NHNN, một tổ chức tín dụng được cho vay đặc biệt từ Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam khi được đặt dưới tình trạng kiểm soát đặc biệt và gặp khó khăn về thanh khoản. TCTD phải xây dựng phương án sử dụng vốn vay và cam kết hoàn trả. Quy trình bắt đầu từ việc TCTD gửi hồ sơ đề nghị vay vốn đến Ban kiểm soát đặc biệt, sau đó trình Ngân hàng Nhà nước xem xét và quyết định. BHTGVN thực hiện giải ngân dựa trên quyết định của Ngân hàng Nhà nước. Lãi suất của khoản vay đặc biệt có thể áp dụng mức ưu đãi đến 0% tùy trường hợp, nhằm tối đa hóa khả năng phục hồi của TCTD.

3.2. Vai trò của Quỹ dự phòng nghiệp vụ trong cho vay đặc biệt

Luật pháp quy định rõ quỹ dự phòng nghiệp vụ là nguồn vốn để BHTGVN thực hiện cho vay đặc biệt. Nguồn quỹ này được hình thành chủ yếu từ phí bảo hiểm tiền gửi do các TCTD thành viên đóng góp. Việc sử dụng quỹ cho mục đích hỗ trợ thanh khoản thể hiện sự vận dụng linh hoạt nguồn lực, chuyển từ vai trò bị động (chỉ chi trả khi đổ vỡ) sang chủ động (can thiệp sớm để ngăn ngừa đổ vỡ). Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu cao về quản lý rủi ro. Pháp luật cho phép BHTGVN được giảm trừ quỹ dự phòng nghiệp vụ trong trường hợp không thu hồi được khoản vay. Mặc dù vậy, việc bảo toàn và phát triển quỹ vẫn là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo năng lực chi trả cho người gửi tiền trong mọi tình huống.

IV. Cách BHTGVN hỗ trợ TCTD qua việc mua trái phiếu dài hạn

Bên cạnh cho vay đặc biệt, mua trái phiếu dài hạn của tổ chức tín dụng hỗ trợ là một hình thức hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi được quy định tại Luật số 17/2017/QH14. Biện pháp này được áp dụng trong khuôn khổ phương án cơ cấu lại một TCTD được kiểm soát đặc biệt theo hình thức chuyển giao bắt buộc. Cụ thể, khi một TCTD yếu kém được chuyển giao cho một TCTD khác (bên nhận chuyển giao), Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có thể mua trái phiếu dài hạn do TCTD nhận chuyển giao phát hành. Mục đích của hoạt động này là cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho TCTD nhận chuyển giao, giúp đơn vị này có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện quá trình tiếp quản và tái cơ cấu TCTD yếu kém một cách hiệu quả. Đây là một công cụ hỗ trợ gián tiếp nhưng có tác động lớn, giúp ổn định hoạt động của TCTD được chuyển giao, từ đó bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và duy trì trật tự thị trường. So với cho vay đặc biệt, biện pháp này phức tạp hơn về mặt pháp lý và cơ chế triển khai. Một trong những vướng mắc lớn nhất là việc xác định nguồn vốnBHTGVN được phép sử dụng để mua trái phiếu. Mặc dù các văn bản dưới luật đã có hướng dẫn ban đầu, việc quy định rõ ràng hơn trong luật là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và an toàn khi sử dụng nguồn lực của quỹ BHTG.

4.1. Cơ sở pháp lý cho hoạt động mua trái phiếu của BHTGVN

Cơ sở pháp lý chính cho hoạt động này là Điều 148đ của Luật các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2017. Theo đó, trong quá trình xây dựng phương án chuyển giao bắt buộc một TCTD được kiểm soát đặc biệt, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có thể được chỉ định tham gia hỗ trợ bằng cách mua trái phiếu dài hạn của TCTD nhận chuyển giao. Việc mua trái phiếu phải được thực hiện theo quyết định của Ngân hàng Nhà nước, nằm trong một kế hoạch tổng thể đã được phê duyệt. Quy định này đánh dấu một bước phát triển mới trong vai trò của BHTGVN, cho phép tổ chức này tham gia sâu hơn vào các giải pháp xử lý TCTD phức tạp.

4.2. Vấn đề nguồn vốn sử dụng để mua trái phiếu hỗ trợ TCTD

Khác với cho vay đặc biệt, Luật không quy định rõ BHTGVN sử dụng nguồn vốn nào để mua trái phiếu dài hạn. Vấn đề này sau đó được hướng dẫn tại Thông tư 20/2020/TT-BTC, cho phép BHTGVN sử dụng “vốn hoạt động” để thực hiện nghiệp vụ này. Tuy nhiên, việc quy định chung chung như vậy có thể gây ra rủi ro, vì “vốn hoạt động” bao gồm cả vốn điều lệ và quỹ dự phòng nghiệp vụ. Việc sử dụng quỹ dự phòng nghiệp vụ cho một hoạt động đầu tư dài hạn như mua trái phiếu cần được cân nhắc cẩn trọng để không ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và mục tiêu chính là chi trả tiền bảo hiểm. Cần có quy định cụ thể hơn để tách bạch hoạt động này với các hoạt động đầu tư thông thường của BHTGVN.

V. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ tài chính và bài học cho VN

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, Tổng công ty Bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC) là một mô hình điển hình về xử lý đổ vỡ. FDIC được trao quyền hạn rất rộng, có thể can thiệp sớm và áp dụng linh hoạt nhiều biện pháp như giao dịch “Mua lại và Tiếp nhận nợ” (P&A), thành lập ngân hàng bắc cầu, hoặc hỗ trợ ngân hàng mở (OBA). Nguyên tắc xuyên suốt của FDIC là “chi phí tối thiểu”, tức là lựa chọn phương án xử lý ít tốn kém nhất cho quỹ bảo hiểm. Trong khi đó, tại Đài Loan, Tổng công ty Bảo hiểm tiền gửi (CDIC) cũng có đầy đủ thẩm quyền xử lý ngân hàng đổ vỡ. CDIC có thể áp dụng các biện pháp như chi trả, ủy quyền chi trả, hoặc hỗ trợ một ngân hàng khác mua lại TCTD yếu kém. Đặc biệt, khi khủng hoảng mang tính hệ thống, CDIC được phép áp dụng các biện pháp đặc biệt như thành lập ngân hàng bắc cầu mà không cần tuân thủ nguyên tắc chi phí tối thiểu. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần trao thêm quyền hạn và sự chủ động cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong việc lựa chọn và thực thi các biện pháp hỗ trợ, đồng thời xây dựng một quy trình xử lý khủng hoảng phối hợp chặt chẽ giữa BHTGVN, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan.

5.1. Mô hình xử lý của FDIC Mỹ và các giao dịch P A

FDIC của Mỹ rất thành công với phương pháp “Mua lại và Tiếp nhận nợ” (Purchase & Assumption - P&A). Trong giao dịch này, một ngân hàng khỏe mạnh sẽ mua lại tài sản và tiếp nhận các khoản nợ (bao gồm cả tiền gửi) của ngân hàng đổ vỡ. FDIC thường hỗ trợ tài chính cho bên mua để giao dịch diễn ra thuận lợi. Ưu điểm của P&A là xử lý nhanh gọn, ít gây xáo trộn cho người gửi tiền (họ tự động trở thành khách hàng của ngân hàng mới) và thường có chi phí thấp hơn so với việc thanh lý và chi trả toàn bộ. Đây là một kinh nghiệm hữu ích cho Việt Nam trong việc thiết kế các phương án tái cơ cấu TCTD yếu kém theo hướng thị trường.

5.2. Cách tiếp cận của CDIC Đài Loan với ngân hàng bắc cầu

Kinh nghiệm của CDIC (Đài Loan) cho thấy hiệu quả của việc sử dụng ngân hàng bắc cầu. Đây là một ngân hàng tạm thời do tổ chức BHTG thành lập để tiếp quản tài sản và hoạt động của một ngân hàng đổ vỡ. Ngân hàng bắc cầu có nhiệm vụ duy trì các dịch vụ thiết yếu, làm sạch bảng cân đối kế toán và tìm kiếm nhà đầu tư mua lại. Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi chưa thể tìm ngay được đối tác thực hiện giao dịch P&A. Nó giúp ổn định tình hình, duy trì niềm tin của công chúng và tối đa hóa giá trị thu hồi tài sản. Việt Nam có thể nghiên cứu và luật hóa cơ chế này để bổ sung công cụ xử lý cho BHTGVN.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ tài chính của BHTGVN

Để nâng cao hiệu quả hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, có một số hướng đi chính cần được xem xét. Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm tiền gửi để quy định rõ ràng và đầy đủ về chức năng, nhiệm vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong việc tham gia xử lý TCTD yếu kém. Cần luật hóa các hình thức hỗ trợ như cho vay đặc biệt, mua trái phiếu dài hạn, và có thể nghiên cứu bổ sung các công cụ mới như thành lập ngân hàng bắc cầu hay tham gia vào giao dịch P&A. Thứ hai, cần có sự đồng bộ giữa Luật Bảo hiểm tiền gửi và Luật các TCTD, đảm bảo các quy định không chồng chéo, mâu thuẫn. Các quy định về nguồn vốn sử dụng cho từng hình thức hỗ trợ phải được minh bạch, đặc biệt là cơ chế quản lý và sử dụng quỹ dự phòng nghiệp vụ. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực tài chính, nghiệp vụ và nhân sự cho BHTGVN, trao cho tổ chức này sự chủ động hơn trong việc đánh giá rủi ro, đề xuất và triển khai các phương án hỗ trợ. Một cơ chế pháp lý hoàn thiện sẽ là nền tảng vững chắc để BHTGVN thực hiện tốt hơn sứ mệnh bảo vệ người gửi tiền và góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Bảo hiểm tiền gửi

Kiến nghị quan trọng nhất là cần sửa đổi Luật Bảo hiểm tiền gửi theo hướng mở rộng quyền hạn cho BHTGVN. Cần bổ sung một chương riêng về việc BHTGVN tham gia vào quá trình tái cơ cấu và xử lý TCTD yếu kém. Trong đó, cần quy định chi tiết về các điều kiện, trình tự, thủ tục và cơ chế tài chính cho các hoạt động hỗ trợ như cho vay, bảo lãnh, mua lại nợ, mua trái phiếu. Việc luật hóa các quy định này sẽ tạo cơ sở pháp lý cao nhất, giúp Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chủ động và tự tin hơn khi thực thi nhiệm vụ, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

6.2. Đề xuất nâng cao năng lực cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực nội tại cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là yếu tố quyết định. Cần tăng cường năng lực tài chính cho BHTGVN thông qua việc xem xét tăng vốn điều lệ, tối ưu hóa hoạt động đầu tư để phát triển quỹ BHTG. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ cán bộ có chuyên môn sâu về phân tích tài chính, quản trị rủi ro, và xử lý khủng hoảng. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, tham gia các diễn đàn như IADI, và tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu sẽ giúp BHTGVN chuẩn bị tốt hơn để đối phó với những thách thức phức tạp của thị trường tài chính, thực hiện hiệu quả vai trò hỗ trợ tài chính cho tổ chức tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Hỗ trợ tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tín dụng theo quy định của pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và giải quyết vấn đề bảo hiểm tiền gửi như là một cơ chế đủ tốt để bảo vệ quyên lợi cho người gửi tiền, cũng như gián tiếp bảo vệ sự an toàn cho các tô chức tín dụng và từ đó bảo đảm sự an toàn cho hệ thống tín dụng trong nền kinh tế quốc gia. Xuất phát từ quan điểm tiếp cận như vậy, các quốc gia có xu hướng lựa chọn mô hình tổ chức BHTG như là một tô chức được thành lập bởi Ngân hàng Trung ương để hỗ trợ cho cơ quan này trong việc thực hiện chức năng giám sát và đảm bảo an toàn đối với hệ thống ngân hàng, hoặc có thê lựa chọn mô hình như là tô chức tư nhân được Chính phủ cho phép thành lập và ủng hộ một phần tài chính; hoặc là mô hình tô chức tư nhân hoàn toàn được Chính phủ cho phép tiếp nhận đóng góp tài chính từ tổ chức tham gia BHTG theo quy định tại quốc gia đó đề thực hiện chức năng bảo hiểm tiền gửi. Tại Việt Nam, nhà làm luật đã đưa ra định nghĩa về tô chức BHTG trong Luật Bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13 ngày 18/6/2012 như sau: Tổ chức bảo hiểm tiền gửi là tổ chức tài chính nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, thực hiện chính sách bảo hiểm tiền gửi, góp phần duy trì sự ôn định của hệ thống các tô chức tín dụng, bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng [9, Điều 4, Khoản 4]. Từ các luận điểm nêu trên, có thể cho rằng tổ chức BHTG có một số đặc điểm cơ bản sau đây: Thứ nhất, về phương diện chức năng, nhiệm vụ: Tổ chức BHTG là thiết chế đặc biệt được thành lập và hoạt động vì mục tiêu sứ mệnh cao cả là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền nói chung, người gửi tiền nhỏ nói riêng (do bị hạn chế về mặt tiếp cận thông tin đối với hoạt động của các tô chức nhận tiền gui) và bảo đảm an toàn cho hệ thống tín dụng trong nên kinh tế, ngăn chặn sự đồ vỡ của TCTTD thông qua các hoạt động nghiệp vụ BHTG.

Điều này thể hiện ở chỗ: (¡) BHTG giúp tạo tâm lý an tâm cho người gửi tiền khi tham gia vào hoạt động gửi tiền tại các TCTD mới thành lập hoặc có quy mô nhỏ, từ đó góp phần phát triển hoạt động của TCTD; (¡¡) BHTG góp phần giúp các TCTD yếu kém thông qua các hoạt động tiếp nhận xử lý; (ii) BHTG góp phần giúp các TCTD tự nâng cao ý thức trong việc chấp hành các quy định pháp luật về đảm bảo an toàn trong hoạt động bằng cách thực hiện việc kiểm tra, giám sát từ đó phát hiện kịp thời các vi phạm để cảnh báo TCTD có biện pháp khắc phục chỉnh sửa nâng cao hiệu quả hoạt động. Thứ hai, về khía cạnh bản chất: Tổ chức BHTG là chủ thể hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận.Điều này thể hiện ở chỗ, mọi hoạt động của tô chức BHTG đều không hướng đến mục tiêu thu lợi nhuận cho mình, mặc dù trên thực tế một số hoạt động của tổ chức này có thé phat sinh loi nhuan. Viéc quy định tổ chức BHTG hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận sẽ cho phép tổ chức này toàn tâm, toàn ý với sứ mệnh phục vụ xã hội, phục vụ cộng đồng thông qua việc thực hiện chức năng bảo hiểm cho các khoản tiền gửi của người gửi tiền tại các tổ chức tín dụng. Với bản chất như vậy, hoạt động của tổ chức BHTG sẽ góp phần làm giảm gánh nặng ngân sách cho Chính phủ trong tình huống giải quyết, xử lý các TCTD bị đồ vỡ.

Trong trường hợp này, BHTG sẽ chi trả một phần khoản tiền gửi của khách hàng gửi tiền tại các TCTD, vì thế Nhà nước sẽ không phải sử dụng ngân sách đề xử lý đỗ vỡ của các TCTTD trong quá trình hoạt động. Thứ ba, về khía cạnh mô hình tô chức và hoạt động: Mặc dù trên thực tế tổ chức BHTG ở mỗi quốc gia sẽ được thành lập tùy thuộc mức độ phát triển của hệ thống tài chính ngân hàng, tình hình kinh tế, chính trị của quốc gia đó nhưng thực tế cho thấy tổ chức BHTG thường được tô chức và hoạt động theo một trong ba mô hình sau: (i) M6 hinh chi tra (pay box): Ở mô hình này, tổ chức BHTG chỉ thực hiện chức năng chủ yếu là chỉ trả tiền gửi được bảo hiểm trong hạn mức theo quy định cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị đồ vỡ. (1) Mô hình chi trả với quyền hạn mở rộng (pay — box with extened powers): Ở mô hình này, ngoài chức năng chi trả tiền bảo hiểm, tổ chức BHTG còn được trao thêm một số quyền hạn mở rộng như: hỗ trợ tài chính 10 cho tô chức tham gia BHTG gặp khó khăn; theo dõi, khuyến nghị sự cân trọng và phòng tránh rủi ro đối với các tổ chức tham gia BHTG; tham gia xử lý nợ, thu hồi nợ của tổ chức tham gia BHTG bị phá sản. Qua việc thực hiện các quyền hạn mở rộng này, tổ chức BHTG góp phần làm tăng thêm các mục tiêu cần đạt được của chính sách công như hạn chế rủi ro, tránh đỗ vỡ hệ thống hoặc khủng hoảng tài chính, gia tăng niềm tin của công chúng vào hê thống tài chính, tín dụng và các cơ quan của Chinh phủ.

(11) Mô hình giảm thiểu rủi ro (risk minimizer):Mô hình này được đánh giá là phản ánh một cách đầy đủ nhất bản chất của bảo hiểm là luôn gắn với rủi ro. Vì thế một tô chức BHTG được coi là hiệu quả phải có các quyền hạn và chức năng tương ứng cho phép tổ chức này hạn chế đến mức tối đa rủi ro của quốc gia, của từng ngành dịch vụ tài chính và người gửi tiền, tức là phải giảm đến mức thấp nhất những tổn thất xã hội trong quản trị rủi ro. Cụ thể, tổ chức BHTG giảm thiểu rủi ro có thê can thiệp vào mọi thời điểm, mọi giai đoạn trong vòng đời của tổ chức tham gia BHTG kể từ lúc được hình thành, cấp phép và đi vào hoạt động đến từng giai đoạn phát triển của tô chức này đều có vai trò đo lường, kiểm soát và ngăn chặn rủi ro của tổ chức BHTG. Thậm chí, nếu tổ chức tham gia BHTG suy yếu đến mức buộc phải giải thể hoặc phá sản thì vai trò của BHTG lúc này không chỉ là thay mặt Chính phủ đứng ra chỉ trả mà còn băng các biện pháp xử lý khác giúp tô chức tín dụng rút khỏi thị trường một cách có trật tự, tránh lây lan, ảnh hưởng xấu tới sự an toàn của thị trường tài chính và nền kinh tế.

Tất cả điều đó có nghĩa là, ở mô hình này, tô chức BHTG được thực hiện nhiều chức năng khác ngoài chức năng chi trả như: chức năng thanh tra, giám sát và đánh giá mức độ rủi ro của các tô chức tham gia BHTG; chức năng tham gia xử lý các tổ chức các quyền về can thiệp sớm và xử lý. Trong một số trường hợp có cả chức năng giám sát an toàn. 11 Có thể thấy, mô hình tổ chức BHTG giảm thiểu rủi ro cho phép tô chức BHTG quản lý rủi ro một cách toàn diện nhất, đảm bảo hoạt động an toàn, lành mạnh của tô chức tham gia BHTG cũng như đảm bảo thực hiện đầy đủ và tốt nhất mục tiêu chính sách công đối với hoạt động bảo hiểm tiền gửi.1: Mục tiêu chính sách công của các mô hình tổ chức BHTG [16] Mô hình chỉ Mô hình trả x +A F. A sẽ ek ra quyen Mục tiêu chính sách công giảm thiêu 1 ye oe hạn mở rủi ro rộng Bảo vệ người gửi tiền nhỏ thông qua việc K ALA: x v v cung câp cơ chê bôi thường Khuyến khích người gửi tiền ít hiểu biết về tài chính giám sát ngân hàng và thực v v hiện các nguyên tắc thị trường Giảm gánh nặng cho Chính phủ và yêu cầu các ngân hàng tốt đóng góp chi phí v v trong quá trình xử lý ngân hàng Thúc đây cạnh tranh trong khu vực tài chính Tạo ra một cơ chế chính thức trong việc nie a R o m A Đà v v xử lý đô vỡ ngân hàng Khuyến khích tiết kiệm và thúc đây tăng trưởng tài chính kinh tế ly | P[PssmmemJự | —Ƒ— l9.

Góp phần vào hệ thống thanh toán có trật tựPw fo fF Giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế TW fF 12 1. Khái quát về TCTD là tổ chức tham gia bảo hiểm tiên gửi Trong nên kinh tế thị trường, các TCTD đóng vai trò là cầu nối giữa nhu cầu vay vốn của tổ chức, cá nhân với nhu cầu cho vay của những người có tiền nhàn rỗi (người gửi tiền). Chính vì vậy, nếu người gửi tiền không cảm thay độ an toàn của việc gui tiền thì chắc chắn họ sẽ không mặn mà với việc gửi tiền vào TCTD. Điều này cho thấy ý nghĩa, tác dụng to lớn của cơ chế BHTG đối với việc thúc đầy dòng tiền trong nền kinh tế, thông qua việc thiết lập quan hệ bảo hiểm tiền gửi giữa Tổ chức BHTG với các tổ chức tham gia BHTG.

Theo quan điểm của Hiệp hội BHTG quốc tế([ADI): Tổ chức tham gia BHTG là các ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng có hoạt động huy động tiền gửi. Như vậy, bất cứ tổ chức nào có hoạt động nhận tiền gửi thì đều có thể là tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Thông lệ quốc tế hiện nay cho thấy trên thế giới có hai xu hướng tham gia BHTG là bắt buộc tham gia hoặc tự nguyện tham gia. Điều này phụ thuộc vào chính sách tài chính — ngân hàng của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, thực tế ở các nước cho thấy xu hướng phô biến là tham gia BHTG bắt buộc. Khi tham gia BHTG, các tổ chức này có trách nhiệm đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG và được quyền yêu cầu tổ chức BHTG chỉ trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền tại tổ chức đó trong trường hợp tổ chức này bị mất khả năng thanh toán và bị cơ quan có thâm quyền chấm dứt hoạt động. Ở Việt Nam, nhà làm luật đã ghi nhận rằng “tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi là tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập và hoạt động theo Luật các tô chức tín dụng được nhận tiền gửi Axn¬*>? của cá nhân” [9, Điều 4, Khoản 3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ