Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp Hình tượng thiền sư và hồn ma trong Truyện tối trăng mưa của Ueda Akinari do sinh viên Lê Thị Hồng Diễm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Phương Khánh tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (năm 2023), thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Nghiên cứu tập trung giải mã những giá trị nội dung tư tưởng và nghệ thuật của tập truyện truyền kỳ tiêu biểu thời kỳ Edo tại Nhật Bản.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả trình bày các căn cứ khoa học sau:

  • Ueda Akinari (1734–1809) là gương mặt đại diện của trào lưu tiểu thuyết độc bản (Yomihon) thời Edo. Tác phẩm Truyện tối trăng mưa (Ugetsu Monogatari, 1776) được sáng tác qua 8 năm, kết hợp nhuần nhuyễn giữa văn học cổ điển Nhật Bản và tiểu thuyết bạch thoại, truyền kỳ Trung Quốc. Tác phẩm đã được chuyển thể thành kiệt tác điện ảnh cùng tên năm 1953 của đạo diễn Kenji Mizoguchi và đoạt giải Sư tử bạc tại Liên hoan phim Venice.
  • Quá trình phát triển và bản địa hóa của Phật giáo tại Nhật Bản từ thời kỳ Nara đến Edo, đặc biệt là tinh thần Thiền tông, đã thâm nhập sâu sắc vào nhân sinh quan của Ueda Akinari cũng như cấu trúc thẩm mỹ của tác phẩm.
  • Sự đan xen giữa hai thế giới thực - ảo thông qua hình tượng thiền sư và hồn ma là phương thức nghệ thuật phản ánh các vấn đề luân lý, dục vọng, nghiệp báo và biến động lịch sử - xã hội Nhật Bản.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Xác định vị trí của Truyện tối trăng mưa và tác giả Ueda Akinari trong dòng chảy thể loại truyện truyền kỳ - chí quái khu vực Đông Á.
  2. Khảo sát, phân tích hình tượng thiền sư trong tác phẩm dưới lăng kính triết lý và thế giới quan Phật giáo (tinh thần vô ngôn, khai ngộ, phá chấp, nhập thế và ngôn ngữ công án).
  3. Phân tích hình tượng hồn ma trên phương diện không gian nghệ thuật thực - ảo, chỉ ra các lớp nghĩa ẩn dụ hiện thực (vọng tưởng, ái dục, nghiệp báo) gắn liền với dấu ấn văn hóa và lịch sử Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hình tượng nhân vật thiền sư và hình tượng hồn ma trong tập truyện Truyện tối trăng mưa.
  • Phạm vi tư liệu: Khảo sát toàn bộ 9 thiên truyện thuộc 2 tập Thượng và Hạ trong bản dịch tiếng Việt của dịch giả Nguyễn Nam Trân (Nhà xuất bản Hội Nhà văn, 2021).
  • Phạm vi không gian - thời gian lịch sử: Bối cảnh văn hóa - xã hội Nhật Bản thời kỳ Edo (thế kỷ XVIII) cùng các đối sánh văn học trung đại Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm thể loại và khung lý thuyết văn học, tôn giáo:

  • Khái niệm thể loại tiểu thuyết độc bản (Yomihon), truyện kể truyền thống (Monogatari, Setsuwa), nghệ thuật kịch Nô (Yokyoku), cùng các thể thơ truyền thống (Waka, Haikai).
  • Lý luận về cấu trúc nhân vật văn học (nhân vật trung tâm và tuyến nhân vật phụ; điểm nhìn người kể chuyện toàn tri).
  • Hệ thống thuật ngữ và triết lý Phật giáo Đại thừa, Thiền tông: Vô ngôn, Dĩ tâm truyền tâm, Trực chỉ nhân tâm - kiến tánh thành Phật, Khai ngộ, Phá chấp, Công án (Koan), Thuyết nhân quả - nghiệp báo (Karma).

Tác giả sử dụng 3 phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp loại hình: Phân tích đặc trưng thể loại Yomihon tiền kỳ và thể loại truyền kỳ để định vị sự tồn tại, chức năng của hai hình tượng thiền sư và hồn ma trong văn bản.
  • Phương pháp so sánh: Đối sánh các mô típ, cốt truyện, nhân vật của Truyện tối trăng mưa với các tác phẩm truyền kỳ tiêu biểu ở Đông Á như Tiễn đăng tân thoại (Cù Hựu - Trung Quốc), Kim ngao tân thoại (Kim Si Seup - Hàn Quốc) và Truyền kỳ mạn lục (Nguyễn Dữ - Việt Nam).
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp tri thức văn học sử với văn hóa học, lịch sử tư tưởng tôn giáo (sự dung hợp Thần - Phật - Nho tại Nhật Bản) để giải mã các tầng nghĩa ẩn dụ của tác phẩm.

Nguồn dữ liệu khảo cứu bao gồm văn bản dịch Truyện tối trăng mưa (Nguyễn Nam Trân dịch, 2021), các tài liệu chuyên khảo về Phật giáo và Thiền học (D.T. Suzuki, Kimura Taiken), cùng các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước và quốc tế (Leon M. Zolbrod, James T. Araki, Đoàn Lê Giang, Nguyễn Phương Khánh, Nguyễn Thị Oanh, Đỗ Thị Mỹ Phượng, Lê Đình Chỉnh...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Truyện tối trăng mưa và Ueda Akinari trong dòng chảy truyện truyền kỳ Đông Á

Chương này tập trung tái hiện bối cảnh ra đời của tác phẩm, phân tích tiểu sử tác giả gắn liền với tư tưởng Phật giáo và xác lập vị trí thể loại của Truyện tối trăng mưa trong không gian văn học Đông Á.

  • Bối cảnh thời đại và cuộc đời tác giả: Thời kỳ Edo dưới sự cai trị của Mạc phủ Tokugawa chứng kiến sự chuyển dịch từ văn hóa võ sĩ (Samurai) sang văn hóa thị dân (Chonin). Sự mở rộng giáo dục cho thứ dân thúc đẩy sự ra đời của dòng văn học "kẻ chợ" và trào lưu Yomihon. Ueda Akinari (1734–1809) xuất thân phức tạp (con của kỹ nữ, được thương nhân nhận nuôi), trải qua nhiều biến cố (mồ côi, di chứng bại liệt ngón tay sau dịch đậu, cháy nhà, làm thầy thuốc, mất vợ, cuối đời mù lòa). Những trải nghiệm cá nhân cùng việc theo học các bậc thầy Quốc học (Kamo no Mabuchi, Kato Umaki) và học y thuật với Tsuga Teisho đã hun đúc nên phong cách kết hợp Hán - Hòa độc đáo của ông.
  • Dấu ấn Phật giáo trong nhân sinh quan: Dưới chính sách tôn giáo Shuumon Aratame của Mạc phủ, Phật giáo Nhật Bản vừa chịu sự chi phối chính trị vừa đẩy mạnh bản địa hóa. Tinh thần Thiền tông thẩm thấu vào tư duy nghệ thuật của Akinari, thể hiện qua cách tiếp cận trực giác, đề cao tự lực tu tập, luật nhân quả và cảnh báo về hiểm họa của tham mê sắc dục.
  • Đặc điểm thể loại và sự tiếp biến truyền kỳ Đông Á: Yomihon tiền kỳ là loại tiểu thuyết thuần văn xuôi dành cho giới trí thức thưởng lãm, không phụ thuộc tranh minh họa. Truyện tối trăng mưa dung hợp cốt truyện truyền kỳ Trung Hoa với văn hóa bản địa Nhật Bản. Khóa luận tổng hợp mối liên hệ giữa các tác phẩm truyền kỳ tiêu biểu ở khu vực Đông Á qua bảng đối sánh:
Tác phẩm Tác giả Quốc gia Niên đại ước tính Đặc điểm cốt truyện và tư tưởng chủ đạo
Tiễn đăng tân thoại Cù Hựu Trung Quốc Thế kỷ XIV (nhà Minh) Mang màu sắc ma quái, đề cao luân lý Nho giáo dung hợp Tam giáo, ảnh hưởng trực tiếp đến truyền kỳ khu vực.
Kim ngao tân thoại Kim Si Seup Hàn Quốc Thế kỷ XV Gồm 5 truyện, kết hợp văn xuôi tự sự với thơ Đường, khắc họa tình yêu diễm tình giữa người và ma, kết thúc nhẹ nhàng.
Truyền kỳ mạn lục Nguyễn Dữ Việt Nam Thế kỷ XVI Gồm 20 truyện, cải biên từ truyền thuyết dân gian bản địa, phê phán hiện thực xã hội phong kiến suy thoái.
Truyện tối trăng mưa Ueda Akinari Nhật Bản 1776 (thế kỷ XVIII) Gồm 9 truyện thuộc thể loại Yomihon, kết hợp văn hóa Hán - Hòa, đậm đặc không khí u huyền (Yugen) và tinh thần Thiền tông.

Khóa luận chỉ ra 4 mô típ truyền kỳ xuất hiện nổi bật trong tác phẩm: không gian thực - ảo song hành, sự gặp gỡ giữa người và ma, giấc mơ/chiêm bao dự báo, và sự xuất hiện của nhân vật tài năng/cao tăng hành đạo diệt trừ tà ma.

Chương 2: Hình tượng thiền sư trong Truyện tối trăng mưa nhìn từ triết lý Phật giáo

Chương 2 phân tích chuyên sâu hệ thống nhân vật thiền sư trên hai bình diện: chức năng tự sự và biểu đạt thế giới quan Phật giáo.

  • Vị trí và vai trò tự sự của thiền sư:
    • Nhân vật trung tâm: Thiền sư Kwai-an (Khăn lam trùm đầu) và Thiền sư Kogi (Cá chép trong giấc mơ) trực tiếp dẫn dắt diễn biến câu chuyện. Tác giả không miêu tả ngoại hình cầu kỳ mà tập trung khắc họa đạo lực, đức hạnh và trí tuệ thâm sâu.
    • Tuyến nhân vật phụ: Thiền sư Saigyo (Đỉnh oán hờn), Thiền sư Joha (Tiếng chim thần bí), và Hòa thượng Pháp Hải (Lòng dâm của rắn) đóng vai trò phụ trợ, tạo nên sự phản biện tư tưởng, đối thoại với nhân vật chính và thúc đẩy kịch tính.
  • Thế giới quan Phật giáo qua hình tượng thiền sư:
    • Thiền sư - con người vô ngôn: Biểu đạt triết lý "Dĩ tâm truyền tâm" qua sự im lặng tịch tĩnh. Trong thiên truyện Khăn lam trùm đầu, Thiền sư Kwai-an ngồi yên bất động suốt đêm trong ngôi chùa hoang, dùng sự định tĩnh của nội tâm để hóa giải tâm thức điên loạn, vọng tưởng của vị thầy trụ trì hóa quỷ.
    • Thiền sư - con người khai ngộ: Đưa chúng sinh từ bến mê về nẻo giác. Saigyo khai ngộ cho oán linh Thượng hoàng Sutoku; Kogi khai ngộ cho quan lại về nỗi đau của sinh mạng loài vật qua trải nghiệm hóa cá chép; Kwai-an chỉ rõ nguyên nhân biến thành ngạ quỷ do tình dục loạn tâm.
    • Thiền sư - con người phá chấp: Đập tan sự bám víu vào danh vị, sắc tướng và ý niệm nhị nguyên. Saigyo dùng lý lẽ đạo Nho - Phật để phá tan nỗi hận trả thù của Sutoku; Kwai-an dùng tích trượng bổ xuống tảng đá và quát "Hà sở vi, hà sở vi?" để dứt tuyệt sự bám chấp cuối cùng của linh hồn nhà sư.
    • Thiền sư - con người nhập thế: Tinh thần dấn thân vào đời sống xã hội Nhật Bản. Các vị cao tăng không ẩn dật nơi thâm sơn mà chủ động đến những nơi loạn lạc, trừ yêu quái, cứu giúp dân làng và đàm luận học thuật cùng giới võ sĩ.
  • Phương thức biểu hiện nghệ thuật: Tác giả sử dụng ngôn ngữ công án (Koan), các biểu tượng Phật giáo (tích trượng, áo cà sa, khăn lam, bình bát), cùng điểm nhìn của người kể chuyện toàn tri mang tâm thế của một thiền sư ẩn mình.

Chương 3: Hình tượng hồn ma - thực và ảo trong Truyện tối trăng mưa

Chương 3 khảo sát hình tượng hồn ma như một phương thức nghệ thuật đặc thù của thể loại truyền kỳ nhằm phản ánh hiện thực tâm lý và lịch sử:

  • Màu sắc kỳ ảo và đặc trưng thể loại: Khắc họa ranh giới mờ nhòe giữa thực và ảo. Hồn ma trong tác phẩm không chỉ đơn thuần là yếu tố kinh dị mà gắn liền với mỹ học u huyền (Yugen) của sân khấu kịch Nô.
  • Các tầng nghĩa ẩn dụ hiện thực:
    • Hồn ma - hiện thân của vọng tưởng: Biểu hiện sự phóng tâm thành ma quỷ do không chấp nhận quy luật vô thường và sự mất mát trong đời thực (nhà sư hóa quỷ vì luyến ái chú bé đã chết trong Khăn lam trùm đầu).
    • Hồn ma - hiện thân của ái dục: Đại diện cho dục vọng si mê tàn phá lý trí con người, như hình tượng nàng rắn Manago trong Lòng dâm của rắn.
    • Hồn ma - hiện thân của nghiệp báo: Thực thi quy luật nhân quả khốc liệt, trừng phạt kẻ phản bội, phụ nghĩa (hồn ma Isora báo thù người chồng Shotaro trong Cái nồi thiêng đền Kibitsu).
  • Dấu ấn văn hóa và lịch sử Nhật Bản: Hình tượng hồn ma phản ánh các biến cố lịch sử có thật (oán linh Thượng hoàng Sutoku sau biến loạn Hogen) cùng các tín ngưỡng Thần đạo (Shinto) gắn liền với các ngôi đền linh thiêng (đền Kishima Inari, Kibitsu, Kumano).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể sau:

  • Khảo sát toàn diện cấu trúc 9 truyện trong tập Truyện tối trăng mưa, phân chia làm 2 tập:
    • Tập Thượng (chủ đề chính: Căn nhà trong lau sậy): gồm 4 truyện (Đỉnh oán hờn, Hẹn mùa hoa cúc, Ngôi nhà trong lau sậy, Cá chép trong giấc mơ).
    • Tập Hạ (chủ đề chính: Lòng dâm của rắn): gồm 5 truyện (Tiếng chim thần bí, Cái nồi thiêng đền Kibitsu, Lòng dâm của rắn, Khăn lam trùm đầu, Bàn về giàu nghèo).
  • Hệ thống hóa hình tượng nhân vật thiền sư theo 2 tuyến (nhân vật trung tâm và nhân vật phụ) và 4 phẩm chất triết lý Thiền học (vô ngôn, khai ngộ, phá chấp, nhập thế).
  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình chuyên khảo giải mã tác phẩm Truyện tối trăng mưa một cách có hệ thống thông qua việc vận dụng các thuật ngữ và triết lý Phật giáo Thiền tông kết hợp với lý thuyết văn học so sánh khu vực Đông Á.
  • Đề xuất ứng dụng: Kết quả nghiên cứu có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ giảng dạy, học tập các học phần Văn học Nhật Bản, Văn học Đông Á và văn học mang dấu ấn tôn giáo tại các trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trên văn bản dịch tiếng Việt của tác phẩm Truyện tối trăng mưa (9 truyện) mà chưa có điều kiện khảo sát mở rộng toàn bộ các tác phẩm khác cùng tác giả (như tập Harusame Monogatari - Truyện mưa phùn) trên nguyên bản tiếng Nhật cổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật tự sự, thi pháp không gian - thời gian và so sánh liên văn bản giữa Yomihon Nhật Bản với các thể loại tiểu thuyết truyền kỳ khác trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự giao lưu văn hóa Đông Á, ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo/Thiền tông đối với tiến trình phát triển văn học trung - cận đại Nhật Bản.
  • Độc giả nghiên cứu sâu về phong cách nghệ thuật của Ueda Akinari và thể loại tiểu thuyết độc bản (Yomihon).

Câu hỏi thường gặp

1. Thể loại tiểu thuyết độc bản (Yomihon) tiền kỳ có đặc điểm gì nổi bật trong Truyện tối trăng mưa?
Yomihon tiền kỳ là thể loại tiểu thuyết chữ viết ra đời tại vùng Kyoto - Osaka vào giữa thế kỷ XVIII, chủ yếu dùng chữ Hán hoặc kết hợp Hán - Hòa, hướng tới đối tượng độc giả trí thức có học vấn cao. Tác phẩm không phụ thuộc vào tranh minh họa đính kèm mà dựa vào cốt truyện kịch tính, phong cách văn chương trau chuốt và hàm chứa tư tưởng đạo lý sâu sắc.

2. Triết lý "Vô ngôn" của Thiền tông được thể hiện như thế nào qua hành động của Thiền sư Kwai-an trong truyện Khăn lam trùm đầu?
Trong truyện, Thiền sư Kwai-an không dùng lời thuyết giảng để khuyên răn mà thực hành thân giáo bằng cách ngồi tĩnh lặng, bất động suốt đêm trong chánh điện. Sự im lặng định tĩnh đối lập hoàn toàn với tâm trí cuồng loạn đuổi theo bóng hình hư ảo của vị thầy trụ trì, giúp người này tự nhận ra sự vọng tưởng sai quấy của nội tâm để quy phục và cầu xin giải thoát.

3. Sự đối lập tư tưởng giữa Thiền sư Saigyo và Thượng hoàng Sutoku trong truyện Đỉnh oán hờn là gì?
Cuộc đối thoại thể hiện sự xung đột giữa hai lập trường: Thượng hoàng Sutoku đại diện cho tư tưởng chấp niệm cá nhân và hận thù Nho gia ("máu phải trả bằng máu", quyết theo con đường Ma vương gây loạn), trong khi Thiền sư Saigyo đại diện cho quan điểm Phật giáo về nhân quả, khuyên Thượng hoàng buông bỏ thế sự, hóa giải oán hận để sớm đạt quả vị chính giác.

4. Hình tượng con rắn ma Manago trong truyện Lòng dâm của rắn mang ý nghĩa ẩn dụ gì?
Con rắn ma biến hình thành người phụ nữ xinh đẹp để quyến rũ chàng trai Toyo-o là biểu tượng nghệ thuật ẩn dụ cho ái dục và sắc dục. Theo quan điểm Phật giáo được trích dẫn trong văn bản, sắc dục chính là ngọn lửa thiêu đốt tâm trí và là nguyên nhân căn bản dẫn dắt con người vào vòng xoáy đau khổ, luân hồi.

5. Khóa luận sử dụng bản dịch nào của tác phẩm làm căn cứ khảo sát chính?
Khóa luận căn cứ trên bản dịch Truyện tối trăng mưa của dịch giả Nguyễn Nam Trân, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành năm 2021, bao gồm trọn vẹn 9 thiên truyện thuộc 2 tập Thượng và Hạ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thị Hồng Diễm đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc hình tượng thiền sư cùng hình tượng hồn ma trong kiệt tác Truyện tối trăng mưa của Ueda Akinari. Bằng phương pháp nghiên cứu loại hình, so sánh và liên ngành, tác giả đã làm nổi bật tinh thần Thiền tông và các tầng nghĩa ẩn dụ hiện thực gắn liền với bối cảnh văn hóa - lịch sử thời kỳ Edo. Công trình cung cấp một góc nhìn học thuật rõ ràng về sự tiếp biến thể loại truyền kỳ Đông Á tại Nhật Bản, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học nước ngoài.