Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý chuỗi cung ứng và vận hành công nghiệp hiện đại, hệ thống kho bãi đóng vai trò trung tâm trong việc lưu trữ và điều phối hàng hóa. Các phương pháp quản lý kho truyền thống chủ yếu dựa vào lao động thủ công và phương tiện nâng hạ cơ giới, bộc lộ nhiều điểm hạn chế: diện tích lối đi cho xe nâng chiếm tỷ trọng lớn làm giảm mật độ lưu trữ, tốc độ xếp dỡ phụ thuộc vào con người, chi phí vận hành nhân công cao và tiềm ẩn nguy cơ sai sót hoặc hư hại hàng hóa. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp kho tự động hóa cao như hệ thống quản lý kho kết hợp robot con thoi (Mother and Child Shuttle System) vẫn đang trong quá trình tiếp cận công nghệ và từng bước hoàn thiện.

Trước thực tế đó, đề tài "Phát triển và ứng dụng hệ thống Mother and Child Shuttle trong quản lý và vận hành kho (Warehouse Management System)" được thực hiện nhằm xây dựng giải pháp lưu trữ tự động hóa, tối ưu hóa không gian và nâng cao năng lực giám sát kho hàng.

Theo đề cương và nhiệm vụ được phê duyệt, nghiên cứu tập trung vào 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tính toán kích thước, chức năng, không gian hoạt động và thiết kế phần cứng cho hệ thống.
  2. Lập trình bộ điều khiển logic khả trình (PLC) và xây dựng giao diện điều khiển, giám sát chính bằng ngôn ngữ Python.
  3. Nghiên cứu và thiết lập phương thức truyền thông không dây bằng mạng Wi-Fi giữa các khối PLC và giao diện điều khiển máy tính.
  4. Vận hành thử nghiệm, kiểm tra, đánh giá kết quả hoạt động và hoàn chỉnh quyển đồ án tốt nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình hệ thống kho lưu trữ tự động vận hành bằng tổ hợp xe mẹ và xe con (Mother and Child Shuttle) kết hợp phần mềm quản lý kho (WMS).

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về không gian và quy mô: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ xây dựng mô hình mô phỏng nguyên lý hoạt động với diện tích sàn kho khoảng 4 $m^2$. Hệ thống giá kệ gồm 1 tầng với 3 dãy liền kề, sức chứa tối đa khoảng 12 pallet mô phỏng (khoảng 4 pallet trên mỗi dãy). Kích thước pallet được thu nhỏ theo tỷ lệ 1:3 so với pallet tiêu chuẩn ($1{,}2 \times 1{,}0\text{ m}$). Các thông số tải trọng và kích thước hàng hóa mang tính chất giả định để phục vụ thử nghiệm điều khiển.
  • Về thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 01/01/2025 đến ngày 10/05/2025 tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện Tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, với sự hỗ trợ tài liệu kỹ thuật từ Công ty TNHH Kỹ thuật Giải pháp Lưu trữ Pro (Prosst), tài liệu lắp đặt từ Chafer và khảo sát thực tế tại Dân Ôn Food.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình hệ thống

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết về tự động hóa kho hàng và các mô hình lưu trữ hiện đại:

  • Hệ thống lưu kho tự động: Phân tích đặc tính vận hành của hệ thống kệ tĩnh, kệ pallet truyền thống, kệ con thoi Radio Shuttle, hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động AS/RS (Automated Storage & Retrieval System) và hệ thống Mother & Child Shuttle. Hệ thống con thoi mẹ - con vận hành trên cơ chế xe mẹ (Mother Shuttle) di chuyển theo trục ngang dọc theo lối đi chính trên ray, đưa xe con (Child Shuttle) đến các dãy kệ; xe con tách khỏi xe mẹ, di chuyển sâu vào từng làn kệ để nâng và hạ pallet theo nguyên lý FILO (First In, Last Out) hoặc FIFO (First In, First Out).
  • Hệ thống quản lý kho (WMS): Định nghĩa vai trò của WMS trong việc nhận lệnh xuất/nhập, định danh pallet qua mã QR, phân bố vị trí lưu trữ và đồng bộ hóa trạng thái vận hành với thiết bị phần cứng.
  • Giao thức truyền thông công nghiệp và IoT: Khảo sát các giao thức truyền thông Modbus RTU (RS-485), Modbus TCP/IP, Ethernet/IP, Profinet, CANopen và EtherCAT. Ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) vào việc điều khiển, giám sát PLC từ xa và truyền nhận dữ liệu trạng thái kho hàng qua giao diện mạng.
  • Tiêu chuẩn thiết kế giao diện vận hành (HMI/GUI): Áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật công nghiệp về công thái học hiển thị, bao gồm quy tắc màu sắc (đỏ biểu thị dừng/khẩn cấp/cấm; xanh lá biểu thị vận hành/an toàn; lam biểu thị thao tác bắt buộc; nền xám trung tính giảm mỏi mắt), phân bổ bố cục giao diện hợp lý và cấu trúc phân cấp màn hình 4 cấp độ kết hợp phân quyền tài khoản truy cập.

Cơ sở tính toán động lực học cho Shuttle

Để đảm bảo an toàn cơ học trong quá trình di chuyển và vận chuyển pallet, tác giả đã thiết lập các phương trình động lực học:

  • Biểu đồ vận tốc – thời gian ($v - t$): Xác định quá trình gia tốc từ trạng thái đứng yên đến vận tốc cực đại ($V_m$) trong khoảng thời gian từ $t_0$ đến $t_1$, duy trì tốc độ và hãm phanh khi tiếp cận vị trí dừng.
  • Điều kiện chống trượt pallet: Khi shuttle tăng tốc hoặc giảm tốc, lực quán tính xuất hiện có chiều ngược với lực tác động. Để pallet không bị trượt khỏi mặt nâng của shuttle, lực quán tính tác dụng lên pallet không được vượt quá lực ma sát nghỉ cực đại: $$F_x \le F_s = \mu m_p g$$ Từ điều kiện trên, giới hạn gia tốc cực đại ($a$) của hệ thống được xác định qua biểu thức: $$a \le \frac{\mu m_p g}{m_p + m_r}$$ Trong đó: $F_x$ là lực tăng tốc theo trục x (N); $F_s$ là lực ma sát nghỉ giữa pallet và shuttle (N); $\mu$ là hệ số ma sát giữa bánh xe shuttle và mặt ray; $m_p$ là trọng lượng pallet (kg); $m_r$ là trọng lượng shuttle (kg); $g$ là gia tốc trọng trường.
  • Tính toán truyền động: Quãng đường di chuyển được tính theo phương trình chuyển động biến đổi đều: $$x = x_0 + v_0 t + \frac{1}{2} a t^2$$ Công suất động cơ lựa chọn thực tế phải lớn hơn tối thiểu 20% so với công suất tính toán lý thuyết nhằm bù đắp tổn hao cơ học và ma sát trong quá trình vận hành.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp các phương pháp kỹ thuật thực nghiệm:

  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán tải trọng, gia tốc, vận tốc; thiết kế mô hình 3D khung cơ khí và cơ cấu chấp hành trên phần mềm chuyên dụng.
  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Gia công cơ khí khung vỏ, lắp ráp cụm truyền động bánh răng, trục cam và đấu nối hệ thống mạch điện điều khiển.
  • Phương pháp lập trình điều khiển nhúng: Xây dựng thuật toán điều khiển tuần tự, giải thuật nhập/xuất pallet cho PLC S7-1200 và PLC Leadshine SC5.
  • Phương pháp phát triển phần mềm: Sử dụng ngôn ngữ Python để lập trình giao diện giám sát WMS trên hệ điều hành Windows và xây dựng ứng dụng điều khiển trên thiết bị di động.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phần cứng

Hệ thống phần cứng được chia thành ba phân hệ cơ học và điện tử chính:

  1. Child Shuttle (Xe con):

    • Kết cấu cơ khí: Thiết kế dạng hình hộp với kích thước mặt bằng $320 \times 320\text{ mm}$, chiều cao khi hạ là $100\text{ mm}$ và khi nâng là $110\text{ mm}$ (hành trình nâng $10\text{ mm}$). Khung vỏ gia công từ vật liệu mica nhằm giảm tự trọng. Hệ di chuyển gồm 4 bánh xe lăn (2 bánh chủ động gắn trực tiếp trục động cơ và 2 bánh tự do) kết hợp 4 bánh dẫn hướng bố trí ở hai bên sườn để tì vào ray, giữ xe chuyển động thẳng.
    • Cơ cấu truyền động và cơ cấu nâng: Sử dụng hệ thống truyền động bánh răng với tỷ số truyền $i = 1{,}42$ cho cả cơ cấu di chuyển ngang và cơ cấu nâng hạ. Cơ cấu nâng áp dụng nguyên lý cơ học trục cam kết hợp cánh tay đòn hình chữ U bố trí đối xứng hai bên thân xe; trục truyền động liên kết trực tiếp với động cơ giúp đồng bộ hóa chuyển động nâng cả hai bên pallet.
    • Hệ thống điện và điều khiển: Trang bị động cơ bước 17HS4401 kết hợp Driver điều khiển TB6600; bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-1212 DC/DC/DC; nguồn cấp độc lập từ khối Pin Lithium 24V 6Ah; các cảm biến quang điện (E3F-DS30C4, Pepperl+Fuchs, Leuze BR25), cảm biến tiệm cận điện cảm LJ18A3-8-Z/BX và công tắc hành trình giới hạn nâng hạ.
  2. Mother Shuttle (Xe mẹ):

    • Kết cấu cơ khí: Khung chế tạo từ thép chịu lực, di chuyển trên ray chính đặt vuông góc với các dãy kệ lưu trữ. Trên thân xe mẹ có rãnh đón và cụm xích truyền động để tiếp nhận, cố định và vận chuyển Child Shuttle cùng pallet.
    • Hệ thống điện và điều khiển: Trang bị động cơ servo Leadshine mã ELM1H-0100MA40E điều khiển qua Servo Driver Leadshine EL8-EC400F; bộ điều khiển chuyển động PLC Leadshine SC5-C0A8 giao tiếp qua mạng EtherCAT thời gian thực; bộ nguồn tổ ong Meanwell EDR-120-24 cấp nguồn 24VDC; cụm cảm biến định vị và dừng vị trí chính xác tại từng cửa làn kệ.
  3. Hệ thống giá kệ và trạm quét nhận diện:

    • Giá kệ Radio Shuttle một tầng gồm 3 làn ray chứa song song, tổng sức chứa 12 pallet mô hình trên diện tích khoảng 4 $m^2$.
    • Trạm tiếp nhận tích hợp đầu đọc mã vạch công nghiệp Scanner Teki-TF430 để quét mã QR định danh trên từng pallet trước khi đưa vào kho.
Thiết bị / Thành phần Mã hiệu / Quy cách Thông số kỹ thuật chính Chức năng trong hệ thống
PLC Xe con Siemens S7-1212 DC/DC/DC Nguồn cấp 24VDC, tích hợp ngõ vào/ra số và cổng Ethernet Điều khiển chuyển động và nâng hạ Child Shuttle
PLC Xe mẹ Leadshine SC5-C0A8 Bộ điều khiển chuyển động hỗ trợ truyền thông EtherCAT Điều khiển vị trí và vận hành Mother Shuttle
Động cơ Xe mẹ Leadshine ELM1H-0100MA40E Động cơ Servo AC, công suất 100W Dẫn động bánh xe di chuyển của Mother Shuttle
Driver Xe mẹ Leadshine EL8-EC400F Điều khiển vị trí/vận tốc qua mạng EtherCAT Khuếch đại và điều khiển động cơ servo
Động cơ Xe con NEMA 17 (17HS4401) Động cơ bước 2 pha, góc bước $1{,}8^\circ$ Truyền động nâng hạ và di chuyển Child Shuttle
Driver Xe con TB6600 Dòng tải tối đa 4A, điện áp hoạt động 9–42VDC Điều khiển động cơ bước
Nguồn cấp Xe con Pin Lithium 24V – 6Ah Cung cấp nguồn độc lập không dây cho Child Shuttle
Nguồn cấp Xe mẹ Meanwell EDR-120-24 Điện áp ngõ ra 24VDC, dòng định mức 5A, công suất 120W Hạ áp từ lưới 220VAC cấp cho hệ thống điện xe mẹ
Thiết bị mạng TP-Link TL-WR820N Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, tốc độ 300 Mbps Cầu nối truyền thông Modbus TCP/IP không dây
Máy quét mã Teki-TF430 Quét ảnh đa hướng, hỗ trợ giải mã mã vạch 1D và QR Code 2D Nhận diện và định danh pallet nhập kho
Cảm biến vị trí LJ18A3-8-Z/BX Cảm biến tiệm cận điện cảm, khoảng cách phát hiện 8 mm Xác định vị trí dừng trên ray kim loại
Cảm biến vật cản E3F-DS30C4 Cảm biến quang phản xạ khuếch tán, phạm vi 10–30 cm Phát hiện pallet và chướng ngại vật

Kiến trúc truyền thông và phần mềm WMS

  • Mạng truyền thông: Hệ thống phân tầng truyền thông rõ ràng. Tầng chấp hành trên xe mẹ kết nối giữa PLC Leadshine SC5-C0A8 và Servo Driver EL8 qua mạng trường tốc độ cao EtherCAT. Tầng điều khiển liên kết giữa PLC Siemens S7-1212 (Child Shuttle), PLC Leadshine (Mother Shuttle) và máy tính trung tâm thông qua mạng Wi-Fi phát từ Router TP-Link TL-WR820N, sử dụng giao thức Modbus TCP/IP.
  • Phần mềm quản lý kho (WMS GUI): Được lập trình bằng ngôn ngữ Python, phân tách thành các màn hình chức năng chuyên biệt:
    • Màn hình khởi động: Tiếp nhận thông tin đăng nhập và phân quyền truy cập.
    • Màn hình điều khiển chính (Control Panel): Giám sát trạng thái thời gian thực của 12 vị trí pallet trên 3 dãy kệ; hiển thị trực quan các nút lệnh vận hành hệ thống.
    • Màn hình Shuttles Management: Giám sát trạng thái hoạt động, tọa độ và tiến trình của xe mẹ và xe con.
    • Màn hình Outbound: Điều phối và lập lệnh xuất hàng khỏi kho.
    • Màn hình Report: Cung cấp chức năng lọc, tìm kiếm và thống kê dữ liệu xuất nhập tồn theo thời gian, chủng loại pallet.
    • Màn hình Alarm & Alarm History: Cảnh báo trực quan và ghi nhận nhật ký lỗi của hệ thống (mất kết nối truyền thông, lỗi vị trí Mother Shuttle di chuyển khi không có Child Shuttle, lỗi vi phạm phân quyền truy cập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng giải pháp lưu kho thông minh trong bối cảnh logistics và công nghiệp hóa phát triển. Tác giả chỉ ra những tồn tại của phương pháp quản lý kho truyền thống, giới thiệu tổng thể mục tiêu thiết kế mô hình hệ thống quản lý kho tự động Mother and Child Shuttle, xác định các nhiệm vụ cần thực hiện và giới hạn phạm vi nghiên cứu ở quy mô mô hình mô phỏng thu nhỏ (pallet tỉ lệ 1:3).

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung trình bày các cơ sở khoa học cấu thành đề tài:

  • Khái quát các mô hình kho bãi công nghiệp: kệ tĩnh, AS/RS, kệ Radio Shuttle và WMS; so sánh chi tiết ưu - nhược điểm của WMS với các giải pháp khác.
  • Cấu trúc vật lý của hệ thống lưu kho: kết cấu giá kệ, thiết bị xử lý vật liệu (Mother Shuttle, Child Shuttle, hệ ray) và phần mềm điều hành.
  • Phân tích các chuẩn truyền thông công nghiệp (Modbus RTU, Modbus TCP/IP, EtherCAT, Profinet, CANopen, Ethernet/IP) và ứng dụng IoT trong điều khiển PLC từ xa.
  • Xây dựng quy trình công nghệ nhập/xuất pallet chi tiết.
  • Thiết lập cơ sở tính toán động lực học, giới hạn gia tốc và điều kiện chống trượt pallet dựa trên lực ma sát tĩnh giữa mặt shuttle và pallet.
  • Tổng hợp các tiêu chuẩn thiết kế giao diện HMI công nghiệp (quy tắc bố cục, màu sắc chuẩn, phân cấp 4 cấp độ thông tin, phân loại cảnh báo và phân quyền truy cập).

Chương 3. Thiết kế phần cứng

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình 5 bước thiết kế phần cứng:

  • Xác định các yêu cầu từ phía người dùng và tiêu chuẩn kỹ thuật (kết cấu cơ khí, độ tin cậy, vận hành liên tục, an toàn, mở rộng).
  • Thiết kế chi tiết cơ khí cho Child Shuttle: kích thước hình học $320 \times 320 \times 100\text{ mm}$ (nâng $110\text{ mm}$), vật liệu vỏ mica, bố trí 4 bánh lăn kèm 4 bánh dẫn hướng, cơ cấu nâng hạ trục cam tay đòn chữ U đối xứng và cơ cấu truyền động bánh răng tỉ số truyền $1{,}42$.
  • Thiết kế kết cấu cơ khí Mother Shuttle bằng khung thép chịu tải, cơ cấu xích kéo và đón xe con.
  • Thiết kế hệ thống ray dẫn hướng và khung kệ lưu trữ 1 tầng 3 dãy.
  • Thiết kế hệ thống điện: tính toán phân tích lực tác động lên bánh xe, lựa chọn động cơ servo Leadshine ELM1H, Driver EL8, PLC Leadshine SC5, nguồn Meanwell EDR-120-24, động cơ bước 17HS4401, Driver TB6600, PLC Siemens S7-1212, pin Lithium 24V 6Ah, đầu đọc QR Teki-TF430 và hệ thống cảm biến quang, tiệm cận, công tắc hành trình; xây dựng các sơ đồ kết nối I/O và sơ đồ khối đấu dây toàn hệ thống.

Chương 4. Xây dựng chương trình điều khiển

Chương này mô tả quy trình thiết kế và triển khai phần mềm:

  • Xây dựng thuật toán và sơ đồ trạng thái cho chương trình điều khiển PLC trên Child Shuttle (chế độ nhập, chế độ xuất pallet, chuyển động và nâng hạ).
  • Xây dựng sơ đồ trạng thái chương trình PLC cho Mother Shuttle (di chuyển định vị giữa các cửa dãy kệ, tiếp nhận và điều phối xe con).
  • Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển WMS bằng ngôn ngữ Python trên hệ điều hành Windows: thiết lập quy trình vận hành toàn bộ hệ thống qua giao diện theo nguyên lý FILO, cấu hình giao tiếp mạng không dây Modbus TCP/IP và xây dựng bảng phân loại mã lỗi (Alarm Code).

Chương 5. Trình bày kết quả thực hiện

Tác giả trình bày kết quả thực tế sau khi chế tạo và thử nghiệm:

  • Về phần cứng: Hoàn thiện mô hình vật lý hoàn chỉnh gồm Mother Shuttle và Child Shuttle hoạt động ăn khớp trên hệ kệ Radio Shuttle 1 tầng 3 dãy (diện tích sàn 4 $m^2$).
  • Về phần mềm: Vận hành thành công chương trình PLC điều khiển các chu trình nâng/hạ, chạy ray chính xác; giao diện WMS Python trên máy tính ghi nhận đúng dữ liệu mã QR từ máy quét Teki-TF430, cập nhật trạng thái ô chứa trên màn hình Control Panel, xử lý xuất nhập pallet đơn lẻ hoặc hàng loạt, thống kê dữ liệu tại màn hình Report và kích hoạt các cảnh báo sự cố chính xác trên màn hình Alarm.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu so với mục tiêu ban đầu; tổng kết các kết quả đạt được về mặt tích hợp công nghệ và chỉ ra các định hướng cải tiến hệ thống trong các nghiên cứu tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo thành công mô hình phần cứng hoạt động đồng bộ:
    • Chế tạo hoàn chỉnh Child Shuttle kích thước $320 \times 320 \times 100\text{ mm}$ (nâng cao $110\text{ mm}$), ứng dụng cơ cấu truyền động bánh răng tỉ số truyền $1{,}42$ và cơ cấu nâng trục cam tay đòn chữ U, vận hành ổn định nhờ 4 bánh xe và 4 bánh dẫn hướng.
    • Chế tạo Mother Shuttle bằng khung thép, điều khiển bởi động cơ servo Leadshine 100W qua giao thức EtherCAT, tích hợp cơ cấu truyền động xích đón xe con mượt mà.
    • Lắp ráp hoàn chỉnh hệ khung kệ Radio Shuttle 1 tầng, 3 dãy chứa, quản lý đồng thời 12 vị trí pallet trên diện tích 4 $m^2$.
  2. Triển khai thành công hệ thống điều khiển và truyền thông mạng:
    • Cấu hình điều khiển độc lập cho hai khối PLC (Siemens S7-1212 và Leadshine SC5-C0A8), thực hiện chính xác các chu trình nhập, xuất pallet theo nguyên lý FILO.
    • Thiết lập mạng truyền thông Wi-Fi qua router TP-Link TL-WR820N, truyền nhận dữ liệu thời gian thực giữa hai PLC và máy tính trung tâm bằng giao thức Modbus TCP/IP.
  3. Xây dựng hoàn thiện phần mềm quản lý kho WMS:
    • Lập trình giao diện WMS hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ Python trên nền tảng Windows và ứng dụng di động; tích hợp thành công đầu đọc Scanner Teki-TF430 để quét mã QR định danh pallet.
    • Thực hiện đầy đủ các chức năng quản lý: giám sát trực quan trạng thái ô chứa, ghi nhận nhật ký xuất nhập, lọc dữ liệu thống kê báo cáo và hiển thị cảnh báo lỗi (mất kết nối, lỗi vị trí shuttle, lỗi phân quyền).

So sánh hệ thống WMS Mother & Child Shuttle với các hệ thống lưu trữ khác

Dựa trên các phân tích và số liệu được tác giả trình bày trong văn bản đồ án, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các đặc tính kỹ thuật giữa hệ thống con thoi mẹ - con và các giải pháp lưu kho khác:

Tiêu chí so sánh Hệ thống kệ tĩnh Kệ Pallet truyền thống Hệ thống AS/RS Hệ thống Mother & Child Shuttle (WMS)
Mức độ tự động hóa Hoàn toàn thủ công Bán thủ công (dùng xe nâng cơ giới) Tự động hóa hoàn toàn Tự động hóa hoàn toàn
Mật độ và tối ưu không gian Kém, chiếm nhiều diện tích lối đi Trung bình, phụ thuộc lối đi của xe nâng Rất cao, tận dụng chiều sâu và chiều cao Tối ưu vượt trội, tăng sức chứa kho thêm 60% – 70%
Phương thức di chuyển Công nhân bốc dỡ Xe nâng tiếp cận từng lối đi Stacker Crane di chuyển theo 2 trục (dọc/ngang) Mother Shuttle chạy trục ngang, Child Shuttle vào sâu từng làn
Tốc độ và tính liên tục Rất chậm, phụ thuộc nhân lực Trung bình Có thể chậm khi xử lý nhiều đơn hàng lẻ Xử lý nhanh, liên tục khi xuất nhập khối lượng lớn
Cơ chế lưu trữ áp dụng Không cố định Truyền thống Linh hoạt nhiều cơ chế FIFO hoặc LIFO (FILO)
Số lượng mã hàng (SKU) Đa dạng, số lượng ít Đa dạng Rất cao, thích hợp kho phụ tùng, e-commerce Phù hợp số lượng SKU hạn chế nhưng sản lượng mỗi loại lớn
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp Thấp đến trung bình Rất cao Trung bình đến cao (thấp hơn hệ thống AS/RS)
Yêu cầu bảo trì, kỹ thuật Đơn giản Đơn giản Đòi hỏi bảo trì phức tạp, chi phí cao Đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn cao

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt kỹ thuật: Đề tài đã tự nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một mô hình hoàn chỉnh về hệ thống Mother and Child Shuttle kết hợp WMS, chứng minh tính khả thi của giải pháp kết hợp giữa mạng trường EtherCAT nội bộ trên thiết bị và mạng Modbus TCP/IP không dây phục vụ điều hành kho.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp mô hình tham khảo thực tế cho các doanh nghiệp sản xuất và logistics tại Việt Nam trong việc lựa chọn giải pháp tự động hóa kho hàng có chi phí hợp lý hơn so với AS/RS nhưng vẫn nâng cao mật độ lưu trữ lên 60% – 70% so với kho kệ truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo phạm vi và các giới hạn mà tác giả đã chỉ rõ trong văn bản:

  • Đề tài chỉ dừng lại ở việc chế tạo mô hình mô phỏng nhằm minh họa nguyên lý hoạt động và quy trình điều khiển, chưa được triển khai thử nghiệm tại các kho hàng công nghiệp thực tế.
  • Các thông số về kích thước kho bãi, quy cách và tải trọng hàng hóa chỉ được xem xét ở mức độ giả định. Đồ án chưa tính toán cụ thể cho tải trọng thực tế của pallet công nghiệp (thường lên đến 1500 kg như hệ Radio Shuttle thực tế).
  • Hệ thống cơ khí chỉ mới thử nghiệm trên quy mô 1 tầng kệ với 3 làn chứa (diện tích 4 $m^2$), chưa tích hợp thang nâng thẳng đứng (Lifter) để vận hành trên hệ thống kệ nhiều tầng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô kích thước và gia tăng tải trọng định mức của các shuttle, chuyển đổi vật liệu khung xe con từ mica sang kim loại chịu lực để tiếp cận điều kiện vận hành công nghiệp.
  • Tính toán chi tiết động lực học và thiết kế bổ sung hệ thống thang nâng hạ (Lifter) nhằm phát triển hệ thống thành giải pháp lưu kho đa tầng trong không gian 3 chiều.
  • Nâng cấp phần mềm WMS và thuật toán điều phối để tối ưu hóa lộ trình di chuyển khi có nhiều cụm Mother-Child Shuttle cùng vận hành đồng thời trong một kho hàng lớn.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực:

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp/Logistics.
    • Các kỹ sư thiết kế máy, kỹ sư tự động hóa đang nghiên cứu và phát triển các hệ thống lưu trữ tự động (Intralogistics, Automated Warehousing).
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương 2 và Chương 3: Rất đáng tham khảo về phương pháp tính toán động lực học chống trượt pallet dựa trên hệ số ma sát, giải pháp thiết kế cơ cấu nâng trục cam tay đòn chữ U nhỏ gọn và hệ truyền động bánh răng tỉ số truyền $1{,}42$.
    • Chương 3 và Chương 4: Cung cấp chi tiết sơ đồ đấu nối phần cứng giữa PLC Siemens S7-1200 với Driver động cơ bước TB6600, PLC Leadshine SC5 với Servo Driver EL8 qua mạng EtherCAT; phương thức thiết lập truyền thông Modbus TCP/IP không dây qua Wi-Fi.
    • Phần mềm và HMI: Là tài liệu mẫu hữu ích về cách lập trình phần mềm WMS bằng ngôn ngữ Python trên Windows kết hợp xử lý mã QR và thiết kế giao diện HMI đáp ứng tiêu chuẩn phân tầng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để pallet không bị trượt khỏi Child Shuttle khi tăng tốc hoặc hãm phanh được xác định bằng công thức nào?

Để pallet không bị trượt do lực quán tính trong quá trình tăng tốc hoặc giảm tốc, lực tác dụng theo trục chuyển động không được vượt quá lực ma sát nghỉ cực đại giữa pallet và mặt tiếp xúc của shuttle: $$F_x \le F_s = \mu m_p g$$ Từ đó, gia tốc cực đại cho phép của hệ thống được tính theo công thức: $$a \le \frac{\mu m_p g}{m_p + m_r}$$ Trong đó $m_p$ là trọng lượng pallet, $m_r$ là trọng lượng shuttle, $\mu$ là hệ số ma sát giữa bánh xe và ray, $g$ là gia tốc trọng trường.

2. Kích thước hình học và cơ cấu nâng của mô hình Child Shuttle trong đồ án được thiết kế như thế nào?

Child Shuttle được thiết kế dạng hình hộp với kích thước mặt bằng $320 \times 320\text{ mm}$ (thu nhỏ theo tỉ lệ 1:3 so với pallet tiêu chuẩn $1{,}2 \times 1{,}0\text{ m}$). Chiều cao xe khi hạ là $100\text{ mm}$ và khi nâng là $110\text{ mm}$ (hành trình nâng $10\text{ mm}$). Cơ cấu nâng hoạt động theo nguyên lý cơ học sử dụng trục cam và cánh tay đòn hình chữ U bố trí đối xứng hai bên thân xe, dẫn động đồng bộ qua hệ thống bánh răng có tỉ số truyền $1{,}42$.

3. Hệ thống phần cứng sử dụng những bộ điều khiển PLC và chủng loại động cơ nào cho từng shuttle?

  • Child Shuttle (Xe con): Sử dụng bộ điều khiển PLC Siemens S7-1212 DC/DC/DC, cấp nguồn bằng Pin Lithium 24V 6Ah; truyền động bằng động cơ bước NEMA 17 (17HS4401) điều khiển qua Driver TB6600.
  • Mother Shuttle (Xe mẹ): Sử dụng bộ điều khiển chuyển động PLC Leadshine SC5-C0A8, cấp nguồn bởi bộ nguồn Meanwell EDR-120-24; truyền động bằng động cơ servo Leadshine ELM1H-0100MA40E (công suất 100W) điều khiển qua Servo Driver Leadshine EL8-EC400F.

4. Hệ thống Mother and Child Shuttle sử dụng những giao thức truyền thông nào để liên kết thiết bị?

Hệ thống sử dụng kết hợp hai giao thức truyền thông:

  • Giao thức EtherCAT: Kết nối nội bộ tốc độ cao và thời gian thực trên Mother Shuttle giữa bộ điều khiển PLC Leadshine SC5-C0A8 và Servo Driver EL8-EC400F.
  • Giao thức Modbus TCP/IP: Truyền thông không dây qua bộ định tuyến Wi-Fi TP-Link TL-WR820N, kết nối PLC Siemens S7-1212 trên xe con, PLC Leadshine trên xe mẹ với phần mềm WMS Python chạy trên máy tính và ứng dụng di động.

5. Quy mô lưu trữ của mô hình kho thử nghiệm trong đồ án được thiết kế với sức chứa bao nhiêu pallet?

Mô hình kho lưu trữ được thiết kế với diện tích sàn khoảng 4 $m^2$, bao gồm hệ thống giá kệ Radio Shuttle 1 tầng với 3 dãy ray liền kề theo chiều ngang. Trung bình mỗi dãy có khả năng chứa khoảng 4 pallet mô hình, tương đương tổng sức chứa toàn bộ hệ thống là khoảng 12 pallet.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của hai sinh viên Lê Quốc Tuấn và Lâm Xuân Minh Nhật đã nghiên cứu và phát triển thành công mô hình hệ thống lưu kho tự động Mother and Child Shuttle kết hợp phần mềm quản lý WMS. Nghiên cứu giải quyết đồng bộ từ khâu tính toán động lực học, thiết kế cơ khí chính xác (cơ cấu nâng trục cam tay đòn, truyền động bánh răng tỉ số 1,42), tích hợp hệ thống điều khiển PLC Siemens và Leadshine, đến thiết lập mạng truyền thông không dây Modbus TCP/IP và xây dựng giao diện WMS bằng Python. Mặc dù còn giới hạn ở quy mô mô hình mô phỏng 1 tầng chứa 12 pallet với tải trọng giả định, đề tài cung cấp một cơ sở lý luận và thực nghiệm kỹ thuật hoàn chỉnh, mở ra hướng ứng dụng hiệu quả cho tự động hóa kho hàng mật độ cao tại Việt Nam.