Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quy trình sản xuất thiết bị điện tử hiện đại, công nghệ dán bề mặt (Surface Mount Technology - SMT) đã thay thế phần lớn phương pháp xuyên lỗ truyền thống nhờ khả năng lắp ráp linh kiện trực tiếp lên bề mặt bảng mạch in (PCB) với mật độ cao. Tuy nhiên, các công đoạn in keo hàn, gắp đặt linh kiện và hàn hồi lưu trong dây chuyền SMT luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các dạng khuyết tật kỹ thuật. Phương pháp kiểm tra thủ công bằng mắt người bộc lộ nhiều nhược điểm như tốc độ thao tác chậm, chi phí lao động cao, tính ổn định không đồng đều và dễ phát sinh sai sót do sự mệt mỏi của thị giác. Xu hướng công nghiệp hiện đại đòi hỏi phải tích hợp các giải pháp kiểm tra quang học tự động (Automated Optical Inspection - AOI) kết hợp trí tuệ nhân tạo, thị giác máy tính và các bộ điều khiển logic khả trình (PLC) để giám sát và phân loại sản phẩm lỗi trực tiếp trên dây chuyền.

Đề tài "Thi công hệ thống kiểm tra và phân loại sản phẩm lỗi mạch PCB" được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình thực nghiệm tự động hóa quy trình kiểm tra bo mạch, giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế sai sót và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Xây dựng hệ thống tự động kiểm tra và phát hiện các khuyết tật trên bảng mạch PCB trong quá trình sản xuất, tập trung vào ba dạng lỗi cụ thể: mạch thiếu linh kiện, mạch cắm sai vị trí linh kiện và mạch sai chiều linh kiện.
  • Tự động hóa quy trình phân loại sản phẩm đạt và không đạt yêu cầu nhằm nâng cao độ chính xác, tăng năng suất và hỗ trợ truy soát dữ liệu sản xuất.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Thi công mô hình phần cứng và hệ thống phân phối điện cho toàn bộ cơ cấu thiết bị.
  2. Lập trình điều khiển, thiết lập mạng truyền thông và thử nghiệm vận hành hệ thống thông qua bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 (CPU 1212C DC/DC/DC).
  3. Lập trình thuật toán xử lý ảnh nhận diện lỗi linh kiện và thiết kế giao diện giám sát, điều khiển người dùng (HMI/GUI) bằng ngôn ngữ Python.
  4. Đánh giá, nhận xét kết quả thử nghiệm thực tế của mô hình và đề xuất phương hướng phát triển tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cơ khí - điện tự động phân loại sản phẩm; ứng dụng ngôn ngữ Python trong xử lý thị giác máy tính; giải pháp điều khiển và giao tiếp công nghiệp với PLC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đồ án thực hiện nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình băng tải phòng thí nghiệm tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian triển khai kéo dài từ ngày 14/09/2024 đến ngày 06/01/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp lý thuyết điều khiển tự động hóa công nghiệp và các thuật toán thị giác máy tính hiện đại:

  • Công nghệ lắp ráp và kiểm tra SMT/AOI: Khảo sát các công đoạn quét keo hàn, định vị linh kiện bằng máy hút chân không theo tọa độ X-Y, lò gia nhiệt nung chảy thiếc hàn và nguyên lý kiểm tra quang học so khớp hình ảnh sản phẩm với mẫu chuẩn tham chiếu để cảnh báo bất thường.
  • Lý thuyết thị giác máy tính và xử lý ảnh số: Phân tích cấu trúc dữ liệu điểm ảnh (pixel), độ sâu bit và không gian biểu diễn mức xám (ảnh nhị phân 1-bit, ảnh đen trắng 8-bit với 256 mức sáng, ảnh màu RGB 24-bit kết hợp từ 3 kênh màu và hệ màu HSV). Áp dụng các quy trình kinh điển gồm thu nhận ảnh số, tiền xử lý giảm nhiễu (bộ lọc tuyến tính làm trơn và bộ lọc phi tuyến), phân đoạn ảnh dựa trên phát hiện biên (toán tử gradient, tách đường viền), trích xuất đặc trưng hình học/màu sắc và nhận dạng mẫu theo tham số hoặc cấu trúc.
  • Mô hình học sâu YOLOv8: Sử dụng kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) đa tầng kết hợp các lớp tích chập trích xuất đặc trưng và các lớp kết nối đầy đủ (fully connected layers) để dự đoán tọa độ hộp bao (bounding box) cùng nhãn phân loại của linh kiện điện tử trên mạch trong một lượt xử lý thời gian thực.
  • Công cụ phát triển phần mềm và giao thức truyền thông:
    • Môi trường lập trình PyCharm kết hợp thư viện thị giác mã nguồn mở OpenCV.
    • Bộ công cụ thiết kế giao diện đồ họa Qt Designer (chuyển đổi tệp giao diện định dạng .ui sang mã nguồn Python).
    • Phần mềm Totally Integrated Automation Portal (TIA Portal) của Siemens để lập trình logic điều khiển PLC theo ngôn ngữ hình thang (Ladder Diagram - LAD).
    • Thư viện mã nguồn mở Snap7 đóng vai trò cầu nối trung gian, cho phép chương trình Python trao đổi dữ liệu trực tiếp với vùng nhớ PLC S7-1200 thông qua giao thức truyền thông công nghiệp S7comm qua mạng Ethernet.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai trục chính: phương pháp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và phương pháp thực nghiệm chế tạo mô hình phần cứng kết hợp lập trình kiểm chứng thực tế.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, kết hợp đồng bộ giữa cơ cấu chấp hành cơ khí, mạch điện điều khiển và phần mềm xử lý hình ảnh trung tâm.

Kiến trúc phần cứng

Hệ thống được tổ chức thành 6 khối chức năng:

[Khối cảm biến quang] --------> [Bộ điều khiển PLC S7-1200] --------> [Cơ cấu gạt phân loại]
                                        ^
                                        | (Snap7 / Ethernet)
                                        v
[Camera công nghiệp Basler] ---> [Máy tính xử lý Python / YOLO]
  1. Khối nguồn: Cung cấp năng lượng độc lập, ổn định cho toàn bộ thiết bị thông qua ba bộ nguồn chuyển đổi AC-DC.
  2. Khối thu nhận hình ảnh: Sử dụng một camera công nghiệp chuyên dụng được gắn cố định trên khung nhôm định hình phía trên băng tải, hướng vuông góc với bề mặt bảng mạch để thu nhận tín hiệu thị giác.
  3. Khối xử lý trung tâm: Bao gồm máy tính cá nhân (chạy chương trình nhận diện Python và giao diện điều khiển) và PLC Siemens S7-1200 CPU 1212C đóng vai trò điều khiển thời gian thực cho các cơ cấu chấp hành.
  4. Khối cảm biến: Cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán phát hiện sự hiện diện của bo mạch khi di chuyển đến vị trí kiểm tra dưới camera và gửi tín hiệu kích hoạt về PLC.
  5. Khối cơ cấu chấp hành: Động cơ điện một chiều giảm tốc dẫn động băng tải tịnh tiến và các động cơ servo gắn tay gạt cơ khí để gạt sản phẩm lỗi ra khỏi dây chuyền.
  6. Khối giám sát điều khiển (HMI): Giao diện người dùng đồ họa xây dựng bằng thư viện PyQt/Qt Designer chạy trên máy tính, hiển thị trạng thái vận hành, số lượng thống kê và nút điều khiển.
Nhóm thiết bị Tên thiết bị / Model Thông số kỹ thuật chính ghi nhận trong văn bản
Bộ điều khiển lập trình Siemens PLC CPU 1212C DC/DC/DC Nguồn cấp 24VDC; 8 ngõ vào số (DI); 6 ngõ ra số (DQ); bộ nhớ làm việc 100 KB; tích hợp cổng Ethernet (Profinet).
Camera công nghiệp Basler ace acA2500-14gm Độ phân giải 5 Megapixels (2592 x 1944); cảm biến CMOS MT9P031 kích thước 1/2.5 inch; kích thước điểm ảnh 2.2 μm; tốc độ 14 khung hình/giây; ngàm C-mount; giao tiếp Gigabit Ethernet (GigE Vision, GenICam); ngõ ra ảnh 8-bit monochrome; nguồn 12VDC hoặc PoE (công suất ~2.7W).
Động cơ băng tải Động cơ DC giảm tốc Điện áp hoạt động 24VDC; tốc độ định mức 110 vòng/phút; truyền động gián tiếp qua dây đai.
Động cơ phân loại Servo MG996R Khối lượng 55g; bánh răng kim loại; mô-men xoắn dừng đạt tiêu chuẩn kéo tay gạt; tốc độ 0.14 s/60º (ở 6V); dòng làm việc 500-900 mA (dòng kẹt 2.5A); chu kỳ xung PWM 20ms (tần số 50Hz); băng thông chết 5μs.
Cảm biến vị trí Cảm biến quang E3F-DS30P1 Dạng quang điện phản xạ khuếch tán (diffuse reflective); đường kính thân M18; nguồn cấp DC 6-36V; khoảng cách phát hiện 10-30cm; ngõ ra transistor PNP tiếp điểm thường mở (NO); tần số đáp ứng 300Hz; dòng tải tối đa 300mA.
Bộ nguồn 24VDC Nguồn tổ ong chuyển mạch Điện áp vào 110V-220VAC; ngõ ra 24VDC - 10A; công suất 250W; 3 ngõ ra tải; kích thước 220 x 110 x 49 mm.
Bộ nguồn 12VDC Nguồn tổ ong chuyển mạch Điện áp vào 110V-220VAC; ngõ ra 12VDC - 5A; công suất 60W; 2 ngõ ra tải (cấp nguồn riêng cho camera Basler).
Bộ nguồn 5VDC Nguồn tổ ong chuyển mạch Điện áp vào 110V-220VAC; ngõ ra 5VDC - 5A; công suất 25W; 2 ngõ ra tải (cấp nguồn cho mạch động cơ servo).
Thiết bị bảo vệ và phụ trợ CB, Rơ-le trung gian, Module LM2596 Aptomat (CB) đóng cắt an toàn nguồn tổng; rơ-le trung gian cách ly đệm tín hiệu; mạch hạ áp LM2596 ổn định điện áp; bộ chuyển Type-C sang Ethernet kết nối máy tính với switch mạng.

Triển khai thuật toán và phần mềm

  • Thuật toán điều khiển hệ thống: Chia thành hai chế độ độc lập:
    • Chế độ thủ công (Manual): Người vận hành có thể can thiệp kích hoạt riêng rẽ từng cơ cấu chấp hành (bật/tắt băng tải, kích hoạt thử nghiệm từng tay gạt servo) trực tiếp từ giao diện máy tính phục vụ công tác căn chỉnh cơ khí và kiểm tra hệ thống.
    • Chế độ tự động (Auto): Băng tải tự động vận chuyển mạch PCB. Khi bo mạch chạm ngưỡng phát hiện của cảm biến E3F-DS30P1, tín hiệu số được gửi về đầu vào PLC, PLC ra lệnh dừng băng tải tạm thời và gửi cờ báo hiệu cho máy tính. Chương trình Python gọi API camera Basler chụp ảnh, đưa ma trận ảnh vào mô hình YOLOv8 để định vị và phân loại trạng thái linh kiện. Kết quả kiểm tra được mã hóa thành dữ liệu phân loại gửi ngược về PLC thông qua thư viện Snap7. PLC điều khiển băng tải chạy tiếp và kích hoạt tay gạt servo tương ứng tại vị trí đã định để đẩy mạch lỗi ra khỏi băng tải, đưa mạch chuẩn về cuối dây chuyền.
  • Huấn luyện mô hình nhận diện YOLOv8: Nhóm tác giả tự chế tạo mẫu mạch PCB thử nghiệm, thu thập tập dữ liệu hình ảnh mạch chuẩn và các mạch tạo lỗi nhân tạo (thiếu tụ điện, sai vị trí, đặt ngược chiều tụ phân cực). Các hình ảnh được gán nhãn thủ công để tạo tệp văn bản chứa tọa độ nhãn chuẩn hóa. Dữ liệu được đưa vào huấn luyện mô hình mạng nơ-ron, đánh giá độ chính xác thông qua ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống

Chương 1 khái quát thực trạng của nền công nghiệp sản xuất điện tử hiện đại, phân tích nhu cầu áp dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ảnh nhằm thay thế kiểm tra thủ công. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (tập trung vào 3 lỗi: thiếu linh kiện, sai vị trí, sai chiều), 4 nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể, đối tượng nghiên cứu và giới hạn thực tế của đề tài về tính ổn định, độ nhạy ánh sáng cũng như tốc độ chu kỳ làm việc.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các kiến thức nền tảng:

  • Quy trình lắp ráp bo mạch SMT và phương pháp kiểm tra quang học tự động AOI.
  • Cơ sở xử lý ảnh số: từ cấu trúc điểm ảnh, không gian màu (RGB, HSV), các bước tiền xử lý, lọc nhiễu đến phát hiện biên cạnh.
  • Tổng quan thư viện OpenCV (chức năng xử lý đồ họa, ma trận ảnh).
  • Nguyên lý mạng nơ-ron tích chập nhận dạng đối tượng YOLOv8.
  • Các công cụ kỹ thuật phần mềm: IDE PyCharm, phần mềm thiết kế giao diện Qt Designer, môi trường lập trình điều khiển tự động TIA Portal cho dòng S7-1200 và giao thức Snap7 kết nối máy tính - PLC.

Chương 3: Thi công phần cứng hệ thống

Chương 3 chi tiết hóa toàn bộ quá trình thiết kế, lựa chọn và chế tạo cơ điện:

  • Phân tích sơ đồ khối chức năng và thông số kỹ thuật chi tiết của các thiết bị được lựa chọn: nguồn công nghiệp (24VDC, 12VDC, 5VDC), PLC S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC, camera Basler GigE 5MP, động cơ kéo DC 24V, servo MG996R, cảm biến tiệm cận quang E3F-DS30P1.
  • Sơ đồ đấu nối dây phần điện công nghiệp, bao gồm liên kết giữa nút nhấn, cảm biến quang với các cổng đầu vào số (DI) của PLC; liên kết cổng đầu ra (DQ) qua rơ-le trung gian điều khiển động cơ; thiết kế mạng truyền thông Ethernet qua switch chuyển mạch.
  • Thiết kế mạch PCB mẫu để làm đối tượng kiểm nghiệm thực tế cho toàn bộ hệ thống.

Chương 4: Xây dựng phần mềm hệ thống

Chương 4 tập trung vào phát triển giải pháp phần mềm và giải thuật điều khiển:

  • Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển tổng quát, lưu đồ giải thuật xử lý ảnh nhận diện lỗi và lưu đồ chi tiết cho hai chế độ Manual và Auto.
  • Quy trình lấy mẫu dữ liệu hình ảnh thực tế, tiền xử lý và gán nhãn dữ liệu tọa độ hộp bao cho linh kiện trên mạch PCB mẫu.
  • Huấn luyện mô hình YOLOv8, trích xuất đồ thị đánh giá hiệu năng huấn luyện và ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).
  • Thiết kế giao diện HMI trực quan trên Qt Designer kết hợp PyCharm, bao gồm các khối nút nhấn điều khiển, khối chọn chế độ vận hành, khối cưỡng bức tay gạt thủ công và bảng hiển thị số lượng mạch đã kiểm tra, phân loại theo từng nhóm.

Chương 5: Kết quả

Chương 5 báo cáo kết quả hoàn thiện của đề tài trên cả hai phương diện:

  • Hoàn thiện mô hình vật lý phần cứng với khung nhôm định hình, hệ thống băng tải, hộp tủ điện, cơ cấu tay gạt servo và giá treo camera vững chắc.
  • Kết quả chạy thực nghiệm hệ thống phân loại mạch PCB được tổng hợp qua 3 đợt thử nghiệm độc lập (ghi nhận tại Bảng Kết quả lần 1, Lần 2, Lần 3), đánh giá khả năng nhận biết các dạng mạch thiếu linh kiện, sai vị trí và sai hướng.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các hạng mục đã hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện hữu và định hướng các nội dung cải tiến hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thi công hoàn chỉnh mô hình hệ thống cơ điện tự động hóa phục vụ kiểm tra và phân loại mạch PCB, tích hợp đồng bộ giữa băng tải, cơ cấu gạt servo, tủ điện điều khiển và khung giá đỡ camera công nghiệp.
  • Xây dựng thành công kênh truyền thông công nghiệp đa tầng: kết nối camera Basler ace acA2500-14gm với máy tính qua chuẩn Gigabit Ethernet, kết nối máy tính chạy ứng dụng Python với PLC Siemens CPU 1212C DC/DC/DC qua thư viện Snap7 trên nền giao thức S7comm.
  • Thiết kế giao diện đồ họa giám sát và điều khiển người dùng (GUI) trên nền PyQt/Qt Designer, cho phép vận hành linh hoạt ở cả hai chế độ Manual và Auto, đồng thời hiển thị số liệu thống kê phân loại trực tiếp.
  • Triển khai mô hình nhận diện đối tượng YOLOv8 trên tập dữ liệu ảnh mạch PCB thực nghiệm, thực hiện kiểm tra và phân loại thành công các mẫu bo mạch chứa linh kiện đạt chuẩn, mạch thiếu linh kiện, mạch sai vị trí và mạch cắm sai cực tính/chiều tụ điện.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng giải pháp kiến trúc điều khiển lai (hybrid control architecture): giao toàn bộ tác vụ xử lý tính toán đồ họa nặng và suy luận AI cho máy tính, trong khi duy trì độ tin cậy và tính thời gian thực của các tác vụ chấp hành cơ điện bằng PLC công nghiệp.
  • Sử dụng cảm biến quang phản xạ khuếch tán để ngắt mạch điều khiển băng tải tạm thời, giúp cố định tọa độ chụp ảnh của bo mạch, giảm thiểu ảnh hưởng của hiện tượng rung lắc và nhòe chuyển động (motion blur) trong quá trình camera thu nhận khung hình.

Đóng góp kỹ thuật

  • Tác giả đã chứng minh tính khả thi của việc tích hợp các mô hình trí tuệ nhân tạo nguồn mở hiện đại (YOLOv8, OpenCV, Python) vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp dựa trên phần cứng tiêu chuẩn của Siemens (S7-1200) thông qua giao thức Snap7 mà không đòi hỏi chi phí bản quyền phần mềm xử lý ảnh công nghiệp đắt đỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn kỹ thuật được nhóm tác giả tự xác định và thừa nhận trong văn bản đồ án:

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ ổn định và hiệu suất: Độ chính xác và hiệu quả hoạt động tổng thể của hệ thống vẫn chưa đạt trạng thái ổn định cao; hiệu suất nhận diện còn phụ thuộc nhiều vào chất lượng mẫu.
  • Độ nhạy môi trường chiếu sáng: Hệ thống chưa có buồng chụp ảnh kín chuyên dụng tích hợp nguồn sáng chuẩn; người vận hành vẫn phải tinh chỉnh lại độ sáng và tiêu cự thủ công trên ống kính camera Basler khi thay đổi vị trí hoặc điều kiện ánh sáng của môi trường xung quanh.
  • Tốc độ đáp ứng: Thời gian trễ trong khâu truyền thông và xử lý ảnh của máy tính còn tương đối chậm; quy trình vận hành phải dừng - chạy ngắt quãng, chưa đạt được tính liên tục ở tốc độ cao như các dây chuyền AOI công nghiệp thương mại.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa mô hình nhận diện học sâu (tinh chỉnh siêu tham số, nén mô hình) nhằm rút ngắn thời gian xử lý ảnh trên máy tính.
  • Thiết kế buồng chụp cách ly quang học với bộ đèn chiếu sáng LED công nghiệp đồng nhất (chẳng hạn chiếu sáng vòng hoặc chiếu sáng vòm) để loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào ánh sáng tự nhiên.
  • Phát triển giải pháp chụp ảnh động (on-the-fly) đồng bộ với encoder đo tốc độ băng tải để hệ thống kiểm tra liên tục mà không cần dừng sản phẩm trước camera.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thi công một hệ thống cơ điện tử tích hợp hoàn chỉnh từ khâu tính toán chọn nguồn, thiết bị đóng cắt bảo vệ, cảm biến công nghiệp, rơ-le trung gian đến đấu nối I/O cho dòng PLC Siemens S7-1200.
  • Sinh viên ngành Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo: Cung cấp phương pháp thực hành kết nối suy luận của mô hình thị giác máy tính (Python, OpenCV, YOLOv8) với phần cứng điều khiển cấp dưới thông qua thư viện truyền thông mạng Snap7.
  • Kỹ sư nhà máy và người nghiên cứu hệ thống AOI chi phí thấp: Cung cấp sơ đồ khối, lưu đồ thuật toán điều khiển và kinh nghiệm lựa chọn linh kiện công nghiệp (camera Basler GigE, servo gạt, cảm biến PNP) nhằm xây dựng các giải pháp kiểm tra phân loại tự động trong môi trường giáo dục hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm và phần mềm lập trình PLC được sử dụng trong hệ thống là gì?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển logic lập trình PLC Siemens S7-1200 (CPU 1212C DC/DC/DC) với 8 ngõ vào số 24VDC, 6 ngõ ra số transistor và bộ nhớ làm việc 100 KB. Toàn bộ chương trình điều khiển logic phần cứng được lập trình bằng phần mềm TIA Portal của Siemens theo ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD).

2. Làm thế nào để chương trình xử lý ảnh bằng Python giao tiếp và truyền tín hiệu điều khiển sang PLC Siemens?
Máy tính xử lý hình ảnh kết nối trực tiếp với cổng Ethernet (Profinet) của PLC Siemens CPU 1212C thông qua bộ chuyển đổi Type-C sang cáp mạng. Về mặt phần mềm, chương trình Python sử dụng thư viện mã nguồn mở Snap7 để mở kết nối TCP/IP tới địa chỉ IP của PLC và thực hiện các hàm đọc/ghi dữ liệu trực tiếp vào các vùng nhớ (Memory bit / Data Block) của PLC trên nền giao thức truyền thông S7comm.

3. Khối thu nhận hình ảnh sử dụng loại camera nào và có đặc tính kỹ thuật ra sao?
Hệ thống trang bị camera công nghiệp Basler ace acA2500-14gm với cảm biến ảnh CMOS MT9P031 (kích thước 1/2.5 inch), độ phân giải 5 Megapixels (2592 x 1944 pixels), kích thước điểm ảnh 2.2 μm, tốc độ chụp tối đa 14 khung hình/giây. Camera sử dụng chuẩn kết nối Gigabit Ethernet (GigE Vision, GenICam), ngàm ống kính C-mount và xuất dữ liệu hình ảnh thang độ xám đơn sắc 8-bit (monochrome).

4. Mô hình trí tuệ nhân tạo nào được triển khai để nhận diện lỗi bo mạch và hệ thống phát hiện được những dạng khuyết tật cụ thể nào?
Hệ thống triển khai mô hình mạng nơ-ron tích chập YOLOv8. Hệ thống tập trung kiểm tra và phát hiện 3 dạng lỗi chính trên mạch PCB mẫu: linh kiện bị thiếu trên bo mạch, linh kiện bị đặt sai vị trí tọa độ, và linh kiện cắm sai chiều/cực tính (cụ thể là đối với tụ điện phân cực).

5. Cơ cấu cơ khí nào đảm nhiệm chức năng gạt phân loại sản phẩm và được cấp nguồn như thế nào?
Chức năng gạt phân loại bo mạch do các động cơ servo mini model MG996R (khối lượng 55g, bánh răng kim loại, góc quay điều khiển bằng xung PWM chu kỳ 20ms) đảm nhiệm. Để đảm bảo độ ổn định dòng điện và tránh sụt áp gây nhiễu cho PLC, động cơ servo được cấp nguồn riêng biệt từ bộ nguồn tổ ong 5VDC - 5A công suất 25W thông qua các mạch hạ áp/ổn áp LM2596.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thi công hệ thống kiểm tra và phân loại sản phẩm lỗi mạch PCB" đã hiện thực hóa thành công một mô hình kiểm tra quang học tự động kết hợp liên ngành giữa cơ điện tử, điều khiển tự động và trí tuệ nhân tạo. Bằng việc tích hợp PLC Siemens S7-1200, camera công nghiệp Basler GigE và thuật toán học sâu YOLOv8 thông qua thư viện truyền thông Snap7, hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu phát hiện và phân loại các lỗi bo mạch cơ bản như thiếu, sai vị trí hoặc ngược chiều linh kiện. Mặc dù vẫn còn những hạn chế nhất định về tính ổn định khi môi trường ánh sáng thay đổi và độ trễ xử lý, công trình đã xây dựng được một nền tảng thực nghiệm hoàn chỉnh, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho các nghiên cứu tối ưu hóa dây chuyền kiểm tra công nghiệp tốc độ cao tiếp theo.