Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc ứng dụng Internet vạn vật (Internet of Things – IoT) để giám sát và điều khiển thiết bị từ xa đã trở thành xu hướng tất yếu trong sản xuất và đời sống. Tuy nhiên, việc triển khai các hệ thống IoT trên các khu vực có diện tích rộng lớn (như trang trại nông nghiệp công nghệ cao, khu công nghiệp hay khu dân cư phân tán) gặp nhiều trở ngại khi sử dụng các chuẩn kết nối không dây thông dụng như Wi-Fi hoặc Bluetooth. Các công nghệ này bộc lộ hạn chế về cự ly truyền dẫn ngắn, khả năng xuyên vật cản kém và mức tiêu hao năng lượng tương đối cao, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô. Từ thực tiễn đó, đề tài "Hệ thống giám sát cảm biến và điều khiển thiết bị điện" (tên đăng ký: "Xây dựng hệ thống quản lý cảm biến và điều khiển thiết bị điện đa khu vực") được thực hiện nhằm giải quyết bài toán truyền thông không dây tầm xa, công suất thấp bằng công nghệ LoRa kết hợp giao thức MQTT và ứng dụng web quản lý tập trung.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo các nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo phần cứng khối Node thu thập dữ liệu và khối Gateway định tuyến trung tâm dựa trên vi điều khiển ESP32 và module truyền thông LoRa.
  2. Thiết lập mạng truyền thông không dây LoRa cho phép kết nối giữa các nút cảm biến và Gateway trong cự ly hoạt động từ 2 km đến 8 km.
  3. Tích hợp các cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng, chất lượng không khí) và mạch chấp hành relay điều khiển thiết bị điện.
  4. Xây dựng hệ thống máy chủ biên và máy chủ đám mây sử dụng giao thức MQTT (Broker HiveMQ), backend nền tảng Node.js/Express.js và cơ sở dữ liệu MongoDB để lưu trữ dữ liệu lịch sử dạng chuỗi thời gian.
  5. Phát triển giao diện website đa nền tảng bằng template engine Pug, cung cấp khả năng giám sát trực quan theo thời gian thực và hiện thực hóa 3 chế độ điều khiển thiết bị: thủ công, theo lịch trình và tự động theo ngưỡng cảm biến.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống giám sát và điều khiển IoT phân tán đa khu vực, bao gồm các mạch phần cứng nhúng thu thập dữ liệu và hạ tầng phần mềm quản lý trên máy chủ. Đồ án được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Tấn Đạt dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Ngọc Sơn tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, nghiệm thu vào tháng 12 năm 2025.

Phạm vi và giới hạn của đề tài:

  • Số lượng và chủng loại thiết bị: Giới hạn điều khiển các thiết bị điện gia dụng cơ bản (đèn, quạt); giám sát tập trung vào các thông số nhiệt độ, độ ẩm (DHT11), chất lượng không khí tổng quát (MQ135) và ánh sáng (quang trở LDR); chưa tích hợp các cảm biến chuyên sâu như cảm biến bụi mịn PM2.5.
  • Phạm vi triển khai: Thử nghiệm dừng lại ở mô hình thu nhỏ hoặc khu vực thực tế giới hạn (tối đa 2 đến 3 khu vực/phòng độc lập), chưa triển khai thực địa toàn diện trên quy mô tòa nhà phức hợp lớn.
  • Mức độ xử lý: Tập trung vào giám sát thời gian thực, điều khiển từ xa và thiết lập logic tự động hóa cơ bản; chưa tích hợp các giải thuật học máy (Machine Learning) hay trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dự báo và tối ưu hóa năng lượng nâng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào các công nghệ truyền thông và nền tảng phần mềm hiện đại phục vụ kiến trúc IoT:

  • Giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport): Giao thức nhắn tin nhẹ hoạt động theo mô hình Publish/Subscribe qua một máy chủ môi giới (Broker) trung gian, chạy trên nền giao thức TCP/IP. Kiến trúc này phân tách hoàn toàn giữa bên gửi (Publisher) và bên nhận (Subscriber) thông qua các chủ đề (Topics). Hệ thống vận dụng 3 mức chất lượng dịch vụ (Quality of Service - QoS):
Mức QoS Tên gọi Độ tin cậy Số bước bắt tay Các gói tin xác nhận chính
QoS 0 At Most Once Thấp nhất (gửi tối đa 1 lần, có thể mất) 1 Không có xác nhận
QoS 1 At Least Once Trung bình (đảm bảo ít nhất 1 lần, có thể trùng) 2 PUBLISH, PUBACK
QoS 2 Exactly Once Cao nhất (đảm bảo chính xác 1 lần) 4 PUBLISH, PUBREC, PUBREL, PUBCOMP
  • Nền tảng máy chủ Node.js và Framework Express.js: Node.js hoạt động dựa trên V8 JavaScript Engine với kiến trúc hướng sự kiện (Event-driven) và mô hình I/O không chặn (Non-blocking I/O) trên một Event Loop đơn luồng, tối ưu cho việc xử lý đồng thời nhiều kết nối cảm biến. Express.js cung cấp bộ định tuyến (routing), xử lý RESTful API và quản lý các middleware trung gian:
Đặc tính Node.js Express.js
Bản chất Nền tảng thời gian chạy (Runtime Environment) Framework phát triển ứng dụng web
Nền tảng xây dựng Xây dựng dựa trên V8 JavaScript Engine của Google Xây dựng trên nền tảng Node.js
Ngôn ngữ chính C, C++, JavaScript JavaScript
Cơ chế định tuyến Không hỗ trợ sẵn, phải tự xây dựng Được tích hợp sẵn hệ thống Router mạnh mẽ
Bộ điều khiển & Middleware Không hỗ trợ mặc định Hỗ trợ cấu trúc Controller và Middleware có hệ thống

Hệ thống sử dụng các middleware chuyên dụng: body-parser (phân tích cú pháp dữ liệu gửi lên), cookie-parser (đọc cookie phiên làm việc), express-session (quản lý phiên trên máy chủ), express-flash (hiển thị thông báo tức thời) và method-override (hỗ trợ ghi đè phương thức HTTP).

  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB: Cơ sở dữ liệu hướng tài liệu lưu trữ thông tin dưới dạng Document JSON/BSON nhị phân (dung lượng tối đa 16 MB cho mỗi document). MongoDB không đòi hỏi định nghĩa schema cố định (schema-less), hỗ trợ đánh chỉ mục (indexing), truy vấn ad-hoc, tổng hợp dữ liệu (aggregation) và phân mảnh ngang (sharding), thích hợp lưu trữ dữ liệu chuỗi thời gian từ cảm biến.
  • View Engine Pug: Công cụ mẫu giao diện cho Node.js với cú pháp cô đọng dựa trên thụt lề, loại bỏ các thẻ đóng HTML, hỗ trợ cơ chế kế thừa layout (Template Inheritance) và khối tái sử dụng (Mixins).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành về hệ thống nhúng, giao thức LoRa, MQTT và kiến trúc phần mềm MVC.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Tính toán, thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện tử cho khối nguồn, khối vi điều khiển và khối cảm biến; thiết kế cơ sở dữ liệu và xây dựng luồng truyền nhận dữ liệu.
  • Phương pháp thực nghiệm - kiểm thử chức năng: Chế tạo mạch in, lập trình firmware cho ESP32, cấu hình broker đám mây, xây dựng ứng dụng web và tiến hành kiểm tra đo đạc tín hiệu thực tế trên mô hình phòng thử nghiệm.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu số đo thực nghiệm sơ cấp thu thập trực tiếp từ các đầu đọc cảm biến phần cứng (nhiệt độ, độ ẩm từ DHT11; điện áp biến đổi theo nồng độ khí từ MQ135; điện áp chia áp từ quang trở LDR) truyền về máy chủ theo thời gian thực.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh theo kiến trúc 3 khối liên kết chặt chẽ:

[Khối Phần Cứng]                [Khối Truyền Thông]            [Khối Ứng Dụng]
+-------------------+          +-------------------+          +-------------------+
| ESP Node          |          |                   |          | Backend Server    |
| (Cảm biến/Relay)  |--LoRa--->| Gateway (ESP32)   |--MQTT--->| (Node.js/Express) |
+-------------------+          | (Chuyển đổi gói)  | (HiveMQ) +---------+---------+
                               +-------------------+                    |
                                                              +---------+---------+
                                                              | MongoDB & Web Pug |
                                                              +-------------------+

1. Thiết kế phần cứng

Phần cứng được module hóa thành hai thiết bị chính:

  • Khối Node (Thiết bị đầu cuối): Sử dụng vi điều khiển trung tâm ESP32-WROOM-32 (kiến trúc Tensilica Xtensa 32-bit LX6, xung nhịp lên đến 240 MHz, 448 KB ROM, 520 KB SRAM). Khối Node kết nối trực tiếp với:
    • Cảm biến ánh sáng (quang trở LDR qua mạch chia áp) nối vào chân ADC IO34.
    • Cảm biến chất lượng không khí MQ135 nối vào chân ADC IO32.
    • Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT11 giao tiếp Single-wire nối vào chân số IO25.
    • Khối thiết bị điều khiển gồm các Rơ-le (Relay) kích hoạt qua các chân GPIO Digital Output, đóng vai trò như công tắc cách ly điện áp điều khiển tải điện gia dụng.
    • Module truyền thông LoRa E32-433T30D kết nối qua giao tiếp nối tiếp với các chân chức năng: M0, M1 (điều khiển chế độ hoạt động), ESP_TX/LORA_RX, ESP_RX/LORA_TX và chân trạng thái AUX.
  • Khối Gateway (Bộ định tuyến trung tâm): Cùng sử dụng vi điều khiển ESP32, tích hợp module LoRa E32-433T30D hoạt động ở chế độ thu liên tục (Receive Mode) để đón nhận gói tin từ các Node, giải mã cấu trúc dữ liệu LoRa và đóng gói thành chuỗi JSON tiêu chuẩn để chuyển tiếp lên Internet thông qua giao diện Wi-Fi tích hợp.
  • Mạch nguồn (POWER 5V-3V3): Cả Node và Gateway đều sử dụng mạch nguồn hạ áp hai cấp nhận điện áp đầu vào 12V DC qua Jack JDC1:
    • Cấp 1: Sử dụng IC hạ áp xung Buck LM2576S-5 chuyển đổi từ 12V DC xuống 5V DC (cung cấp nguồn cho module LoRa, relay và nuôi cấp tiếp theo).
    • Cấp 2: Sử dụng IC LM2576S-3.3 (hoặc biến thể LM2676S-3.3) chuyển tiếp từ 5V xuống 3.3V DC cung cấp điện áp sạch cho vi điều khiển ESP32 và các mạch logic. Hệ thống tích hợp các cuộn cảm $100\mu\text{H}$, diode chỉnh lưu và hệ thống tụ lọc dung lượng $100\mu\text{F}$ và $220\mu\text{F}$ nhằm triệt tiêu độ gợn xung và chống nhiễu nguồn.
    • Mạch mở rộng các cổng giao tiếp chuẩn I2C (IO21, IO22), UART (IO26, IO27), SPI (MOSI, MISO, CLK, CS) cùng các chân hàng rào mở rộng IO32, IO33, IO34, IO35 phục vụ nâng cấp phần cứng.
Tác vụ Khối Node Khối Gateway
Xử lý cảm biến Đọc tín hiệu DHT11 (IO25), MQ135 (IO32), LDR (IO34) Không đọc trực tiếp cảm biến môi trường
Điều khiển chấp hành Xuất tín hiệu kích ngắt Relay qua GPIO Không điều khiển trực tiếp tải ngoại vi
Giao tiếp LoRa Đóng gói dữ liệu cảm biến, phát định kỳ lên Gateway Thường trực lắng nghe gói tin từ tất cả Node
Giao tiếp Internet/MQTT Không kết nối trực tiếp Internet Dùng Wi-Fi/PubSubClient kết nối MQTT HiveMQ
Chuyển đổi giao thức Chuyển dữ liệu cảm biến thành gói LoRa thô Chuyển đổi dữ liệu LoRa sang chuỗi JSON MQTT và ngược lại

2. Thiết kế phần mềm và cấu trúc dữ liệu

  • Giao thức và phân cấp Topic MQTT:
    • Topic gửi dữ liệu cảm biến: gateway/GW_ID/data (hoặc dataSensor/GW_ID/data), gửi từ Gateway lên HiveMQ Broker với QoS 1, định dạng payload JSON gồm: gw_id, node_id, timestamp và data (chứa các trường đo: temp, humi, aqi, light).
    • Topic điều khiển thiết bị: gateway/GW_ID/control, truyền từ Backend Server qua Broker xuống Gateway với payload JSON xác định: node_id, relay_state (ON/OFF) và control_mode.
  • Cơ chế điều khiển thiết bị:
    • Chế độ thủ công (Manual): Người dùng thao tác nút bấm trên giao diện Web; lệnh HTTP RESTful kích hoạt Backend phát bản tin MQTT tới Gateway và truyền xuống Node để kích relay thay đổi trạng thái tức thời.
    • Chế độ theo lịch trình (Scheduled): Backend Express kiểm tra thời gian thực định kỳ đối chiếu với các khung giờ lưu trong MongoDB để tự động gửi lệnh đóng/ngắt.
    • Chế độ tự động theo ngưỡng (Automatic/Conditional): So sánh giá trị cảm biến với ngưỡng thiết lập (thực hiện cục bộ tại Node hoặc xử lý logic trên Backend Cloud); khi thông số vượt ngưỡng quy định, lệnh điều khiển relay tự động được ban hành.
  • Kiến trúc phần mềm Web MVC:
    • Model: Định nghĩa lược đồ dữ liệu Mongoose/MongoDB cho tài khoản người dùng, dự án (project), thông tin node và dữ liệu lịch sử cảm biến.
    • View: Các trang giao diện lập trình bằng Pug, tái sử dụng bố cục qua layout chung và mixins.
    • Controller: Xử lý logic nghiệp vụ, tiếp nhận API, quản lý phiên làm việc và thực hiện cầu nối subscribe dữ liệu từ HiveMQ Broker.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu khắc phục nhược điểm cự ly truyền thông ngắn của Wi-Fi/Bluetooth trong các bài toán IoT phân tán diện rộng. Tác giả giới thiệu giải pháp ứng dụng công nghệ LoRa tầm xa (2 km đến 8 km) kết hợp Gateway trung tâm và dịch vụ đám mây. Đồng thời, chương này xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, các giới hạn kỹ thuật của đồ án về số lượng tải điều khiển, chủng loại cảm biến và quy mô thử nghiệm (2-3 phòng), cùng bố cục 5 chương của toàn văn đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 phân tích chuyên sâu các nền tảng lý thuyết và công nghệ được lựa chọn trong hệ thống:

  • Giao thức MQTT: Trình bày chi tiết mô hình Publish/Subscribe, cơ chế hoạt động của Broker, phiên làm việc (Sessions), cấu trúc Topic và phân tích chuyên sâu 3 cấp độ QoS (QoS 0, QoS 1, QoS 2) cùng các chu trình bắt tay gói tin (PUBACK, PUBREC, PUBREL, PUBCOMP).
  • Nền tảng Node.js và Framework Express.js: Phân tích cơ chế đơn luồng bất đồng bộ dựa trên Event Loop và Non-blocking I/O của V8 Engine; cấu trúc thư mục ứng dụng Express (package.json, routes, views, public); tổng hợp chức năng các middleware cốt lõi (method-override, body-parser, cookie-parser, express-session, express-flash).
  • Cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB: Làm rõ khái niệm hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng tài liệu, định dạng nhị phân BSON (giới hạn 16 MB), tính linh hoạt không schema, mô hình phân cấp Database - Collection - Document, cơ chế phân tầng (Application Layer và Data Layer) cùng các tính năng đánh chỉ mục, tổng hợp (Aggregation) và hệ thống lưu trữ tệp GridFS.
  • View Engine Pug: Giới thiệu nguyên lý biên dịch mã HTML không thẻ đóng dựa trên thụt lề, khả năng kế thừa giao diện (Template Inheritance), tính năng nhúng mã và tạo thành phần tái sử dụng (Mixins).

Chương 3: Thiết kế và xây dựng hệ thống

Chương 3 là chương trọng tâm mô tả chi tiết quá trình thiết kế phần cứng và phần mềm:

  • Thiết kế sơ đồ khối tổng thể phân tách thành Khối Phần cứng, Khối Truyền thông MQTT và Khối Ứng dụng (Backend và Database).
  • Thiết kế chi tiết phần cứng khối Node và khối Gateway: Vi điều khiển ESP32, module LoRa E32-433T30D, mạch nguồn xung 12V xuống 5V và 3.3V dùng hai IC LM2576S kết hợp cuộn cảm $100\mu\text{H}$ và tụ lọc; sơ đồ nối chân cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT11 (IO25), chất lượng không khí MQ135 (IO32) và quang trở LDR (IO34); sơ đồ mạch điều khiển Relay 3 chế độ (thủ công, lịch trình, tự động).
  • Thiết kế truyền thông MQTT qua HiveMQ Broker với cấu trúc Topic chuẩn hóa (gateway/GW_ID/data và gateway/GW_ID/control).
  • Thiết kế kiến trúc phần mềm Backend Node.js/Express theo mô hình MVC, xây dựng cơ sở dữ liệu MongoDB và thiết kế các luồng xử lý dữ liệu thời gian thực.

Chương 4: Lưu đồ giải thuật

Chương 4 mô tả chi tiết logic vận hành của toàn bộ hệ thống thông qua các lưu đồ giải thuật cho các tiến trình:

  • Nhóm giải thuật quản trị người dùng: Lưu đồ đăng ký tài khoản, đăng nhập hệ thống, quên mật khẩu (xác thực qua mã OTP) và chỉnh sửa thông tin cá nhân.
  • Nhóm giải thuật thiết bị và truyền thông: Khởi tạo Gateway, quy trình tự động kết nối lại mạng (reconnect) khi gặp sự cố, thêm dự án Gateway mới, hiển thị danh sách và chỉnh sửa cấu hình dự án.
  • Nhóm giải thuật chức năng: Tiến trình thu thập và truyền nhận luồng dữ liệu cảm biến; lưu đồ điều khiển thiết bị điện tức thời; lưu đồ xử lý lịch bật/tắt thiết bị theo thời gian thực; lưu đồ tự động kích hoạt thiết bị theo điều kiện ngưỡng giá trị cảm biến đo được.

Chương 5: Kết quả và thảo luận

Chương 5 trình bày toàn bộ thành quả thực nghiệm đạt được sau quá trình thiết kế và triển khai:

  • Tổng quan sản phẩm phần cứng: Chế tạo và đóng gói hoàn thiện bo mạch phần cứng Gateway và bo mạch phần cứng Node hoạt động ổn định.
  • Hệ thống giao diện người dùng trên nền tảng Web: Hiện thực hóa đầy đủ các màn hình chức năng bao gồm: Trang chủ hệ thống IoT; trang Đăng ký, Đăng nhập, Quên mật khẩu, Nhập OTP xác thực, Đổi mật khẩu; trang Quản lý hồ sơ cá nhân; trang Quản lý danh sách dự án (thêm, xem chi tiết, chỉnh sửa dự án); trang Quản lý danh sách Node (thêm mới, hiển thị chi tiết, chỉnh sửa thông số Node); trang Quản lý danh sách thiết bị điện; trang Hiển thị giá trị và biểu đồ cảm biến thời gian thực; trang Cấu hình và thiết lập điều kiện tự động hóa theo cảm biến.
  • Đánh giá khả năng đáp ứng: Hệ thống vận hành đồng bộ, truyền nhận dữ liệu thông suốt qua LoRa và MQTT, phản hồi lệnh điều khiển relay chính xác theo cả 3 chế độ.
  • Đề xuất các hướng phát triển kỹ thuật trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Về phần cứng: Thiết kế và chế tạo thành công mạch in cho Khối Node và Khối Gateway tích hợp vi điều khiển ESP32, module LoRa E32-433T30D và mạch nguồn hạ áp kép LM2576S (đầu vào 12V DC, tạo hai ngõ ra 5V DC và 3.3V DC dòng tải tối đa 3A). Mạch giao tiếp chính xác với 3 cảm biến môi trường (DHT11, MQ135, LDR) và mạch relay đóng ngắt tải điện.
  • Về truyền thông: Thiết lập thành công luồng truyền dẫn không dây tầm xa LoRa với khoảng cách thiết kế từ 2 km đến 8 km; triển khai kết nối Gateway lên máy chủ qua Wi-Fi bằng giao thức MQTT (Broker HiveMQ, QoS 1) với định dạng gói tin JSON hoàn chỉnh.
  • Về phần mềm và cơ sở dữ liệu: Xây dựng hệ thống backend Node.js/Express hoàn chỉnh, cấu hình cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB lưu trữ dữ liệu người dùng, node và các bản ghi dữ liệu cảm biến chuỗi thời gian; phát triển giao diện web động bằng View Engine Pug với hệ thống biểu đồ trực quan hóa dữ liệu theo thời gian thực.
  • Về tính năng vận hành: Hiện thực hóa thành công 3 cơ chế điều khiển relay (thủ công qua giao diện web, tự động định thời theo lịch trình và tự động đóng/ngắt theo ngưỡng cảm biến thiết lập trước).

Đóng góp của đề tài

  • Đưa ra giải pháp kỹ thuật kết hợp hiệu quả giữa công nghệ truyền thông không dây tầm xa LoRa ở tầng biên và giao thức nhẹ MQTT ở tầng mạng, giải quyết triệt để bài toán giám sát diện rộng mà các mạng không dây tầm ngắn (Wi-Fi, Bluetooth) không thể đáp ứng hoặc tiêu tốn quá nhiều năng lượng.
  • Xây dựng mô hình hệ thống có kiến trúc phân tầng rõ ràng (Node - Gateway - Cloud - Web Client), giúp các thành phần có tính độc lập cao, giảm tải xử lý cho máy chủ trung tâm và dễ dàng bảo trì, mở rộng thêm số lượng node cảm biến trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Chủng loại thiết bị điều khiển còn đơn giản, chỉ giới hạn ở việc đóng/ngắt các tải điện cơ bản (đèn, quạt) thông qua relay on/off thông thường.
  • Hệ thống cảm biến chỉ tập trung vào các thông số cơ bản (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chỉ số khí tổng quát từ MQ135), chưa tích hợp các đầu đo môi trường phức tạp như cảm biến nồng độ bụi mịn PM2.5.
  • Phạm vi triển khai thực nghiệm chỉ mới tiến hành trên mô hình thu nhỏ hoặc khu vực giới hạn (tối đa 2 đến 3 phòng/khu vực độc lập), chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế toàn diện trên các địa hình phức tạp hoặc quy mô trang trại, tòa nhà lớn.
  • Phần mềm chưa áp dụng các thuật toán phân tích nâng cao, chưa có mô hình Trí tuệ nhân tạo (AI) hay Học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu chuyên sâu, chẩn đoán sớm sự cố hoặc tự động hóa tối ưu năng lượng ở mức độ cao.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Nâng cao hiệu suất truyền dẫn và bảo mật dữ liệu: Tối ưu hóa thuật toán định tuyến gói tin LoRa, tăng cường các cơ chế mã hóa đầu cuối nhằm bảo mật dữ liệu truyền nhận giữa Node, Gateway và Cloud Broker.
  2. Tích hợp trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn: Đưa các mô hình học máy vào hệ thống backend để phân tích dữ liệu lịch sử môi trường, dự đoán xu hướng biến đổi khí hậu vi mô và tự động đưa ra các kịch bản tiết kiệm điện năng thông minh.
  3. Triển khai và thực nghiệm trên các hạ tầng thực tế: Mở rộng quy mô lắp đặt thử nghiệm trên các trang trại nông nghiệp công nghệ cao, khu công nghiệp hoặc tòa nhà quy mô lớn để đánh giá độ suy hao tín hiệu LoRa trong điều kiện môi trường có nhiều vật cản thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo kỹ thuật hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử Viễn thông và Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực IoT (Internet of Things) và Hệ thống Nhúng.
  • Các kỹ sư phát triển giải pháp mạng cảm biến không dây tầm xa (WSN) phục vụ nông nghiệp thông minh, quan trắc môi trường hoặc quản lý nhà xưởng công nghiệp.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Thiết kế mạch phần cứng nguồn xung kép hạ áp dùng IC LM2576S chống nhiễu cho vi điều khiển ESP32 và module truyền thông công suất lớn.
  • Phương pháp phối ghép phần cứng và lập trình kết nối giữa vi điều khiển ESP32 với module LoRa E32-433T30D qua giao tiếp SPI/UART.
  • Cấu trúc kiến trúc phần mềm tích hợp đa tầng: Từ tầng biên thu thập dữ liệu LoRa, tầng chuyển đổi định dạng gói tin sang MQTT JSON trên Gateway, đến tầng xử lý dịch vụ bằng Node.js/Express.js, cơ sở dữ liệu MongoDB và hiển thị giao diện qua template engine Pug.

Câu hỏi thường gặp

1. Khoảng cách truyền thông không dây giữa khối Node và Gateway trong đồ án được thiết kế trong phạm vi bao nhiêu?
Hệ thống ứng dụng công nghệ truyền thông không dây LoRa cho phép kết nối các nút cảm biến với Gateway trung tâm trong cự ly hoạt động từ 2 km đến 8 km, đáp ứng yêu cầu giám sát phân tán đa khu vực.

2. Khối nguồn phần cứng của hệ thống được thiết kế như thế nào để cấp điện cho các linh kiện?
Khối nguồn nhận điện áp đầu vào 12V DC qua Jack DC và sử dụng hai tầng hạ áp xung: IC Buck LM2576S-5 hạ áp xuống 5V DC (cấp nguồn cho module LoRa, relay và nuôi tầng kế tiếp), sau đó IC LM2576S-3.3 (hoặc LM2676S-3.3) hạ tiếp xuống 3.3V DC để cấp nguồn ổn định cho vi điều khiển ESP32. Mạch tích hợp cuộn cảm $100\mu\text{H}$ và hệ thống tụ lọc $100\mu\text{F}$, $220\mu\text{F}$ để triệt tiêu nhiễu nguồn.

3. Khối Node kết nối các cảm biến môi trường qua những chân vi điều khiển ESP32 cụ thể nào?
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT11 kết nối vào chân số IO25; cảm biến chất lượng không khí MQ135 kết nối vào chân ADC IO32; cảm biến cường độ ánh sáng (quang trở LDR) kết nối qua mạch chia áp vào chân ADC IO34 của vi điều khiển ESP32.

4. Hệ thống hỗ trợ những chế độ điều khiển thiết bị điện nào?
Hệ thống hỗ trợ 3 chế độ điều khiển relay:

  • Chế độ thủ công (Manual): Người dùng trực tiếp thao tác bật/tắt trên website, lệnh gửi tức thời qua Broker đến thiết bị.
  • Chế độ theo lịch trình (Scheduled): Backend tự động so khớp thời gian thực với khung giờ lập trình sẵn trong MongoDB để ban hành lệnh.
  • Chế độ tự động (Automatic): Hệ thống so sánh dữ liệu đo đạc thực tế của cảm biến với ngưỡng cài đặt để tự động kích hoạt thiết bị (xử lý tại Node hoặc trên Cloud Backend).

5. Giao thức MQTT trong hệ thống sử dụng broker nào, cấu trúc topic và mức QoS ra sao?
Hệ thống sử dụng HiveMQ làm MQTT Broker trung gian. Luồng dữ liệu cảm biến được Gateway xuất bản lên topic gateway/GW_ID/data với mức QoS 1 (At Least Once) nhằm đảm bảo dữ liệu quan trọng không bị thất lạc; luồng điều khiển từ Backend gửi xuống Gateway sử dụng topic gateway/GW_ID/control.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống giám sát cảm biến và điều khiển thiết bị điện" của tác giả Nguyễn Tấn Đạt đã giải quyết thành công bài toán giám sát môi trường và điều khiển thiết bị từ xa đa khu vực thông qua việc kết hợp công nghệ truyền thông tầm xa LoRa và giao thức MQTT. Nghiên cứu đã hoàn thiện toàn diện từ thiết kế, chế tạo mạch phần cứng khối Node/Gateway trên nền ESP32 đến xây dựng ứng dụng web quản lý tập trung với Node.js, Express.js, MongoDB và Pug. Kết quả thử nghiệm khẳng định tính ổn định trong việc thu thập dữ liệu thời gian thực và thực thi linh hoạt 3 chế độ điều khiển thiết bị, tạo nền tảng vững chắc để tiếp tục nâng cấp các giải thuật trí tuệ nhân tạo và mở rộng ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao và đô thị thông minh.