Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại các cơ sở đào tạo đại học, việc xây dựng một hạ tầng mạng nội bộ an toàn, ổn định và có khả năng mở rộng là yêu cầu then chốt. Báo cáo đồ án môn học "Xây dựng hệ thống mạng cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT" do nhóm sinh viên Nguyễn Kim Thư, Lê Trần Quang Vinh và Huỳnh Trường Vũ thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Đỗ Phi Hưng (Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết các bài toán hạ tầng mạng cụ thể của đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về hệ điều hành mạng (Network Operating System - NOS) và các dịch vụ mạng tiêu chuẩn trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục.
  2. Đánh giá, so sánh các nền tảng hệ điều hành mạng phổ biến (Windows Server, Linux Server, macOS Server) nhằm lựa chọn giải pháp tối ưu cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT.
  3. Khảo sát và phân tích các giải pháp lưu trữ tập trung, cơ chế sao lưu dự phòng (Backup), khôi phục dữ liệu và mảng đĩa chịu lỗi (RAID).
  4. Nghiên cứu các giải pháp an ninh mạng gồm tường lửa (Firewall), hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và các công cụ giám sát hiệu năng mạng.
  5. Lập kế hoạch thiết kế và lựa chọn phần mềm triển khai đáp ứng các yêu cầu thực tế: phủ sóng Wi-Fi toàn bộ 4 tầng tòa nhà, lưu trữ tập trung, đảm bảo an toàn thông tin và tính sẵn sàng của hệ thống.

Đối tượng nghiên cứu là hạ tầng mạng máy tính và hệ điều hành mạng dành cho tổ chức giáo dục. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là tòa nhà 4 tầng của Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT; phạm vi thời gian thực hiện trong niên khóa 2023 – 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết nền tảng về mạng máy tính và truyền thông dữ liệu:

  • Mô hình kiến trúc mạng: Phân biệt mô hình mạng ngang hàng (Peer-to-Peer) và mô hình khách - chủ (Client-Server), xác định vai trò điều phối tài nguyên tập trung của máy chủ đối với các máy trạm (workstation) trong mạng cục bộ (LAN).
  • Các giao thức và dịch vụ mạng cốt lõi: Giao thức TCP/IP, dịch vụ phân giải tên miền (DNS), giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP), dịch vụ thư mục và quản lý định danh (Active Directory/Domain Controller), giao thức quản lý mạng đơn giản (SNMP), giao thức chia sẻ tệp tin mạng (SMB/NFS) và dịch vụ máy chủ web (HTTP/HTTPS qua IIS, Apache, Nginx).
  • Lý thuyết lưu trữ và an toàn dữ liệu: Kiến trúc lưu trữ tập trung (Centralized Storage, Cloud Storage, SAN, NAS, Decentralized Storage); các chiến lược sao lưu dữ liệu (Full Backup, Incremental Backup, Differential Backup) kết hợp công nghệ sao chép bóng (Volume Shadow Copy); các chuẩn ghép đĩa RAID (RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10).
  • Lý thuyết an toàn và giám sát mạng: Cơ chế kiểm soát luồng gói tin và phòng thủ biên (Firewall); nguyên lý nhận dạng bất thường và đối sánh mẫu xâm nhập (IDS); cơ chế thu thập số liệu giám sát thiết bị qua SNMP và phân tích lưu lượng gói tin (Packet Sniffing).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm phương pháp thu thập, phân tích tài liệu kỹ thuật chuyên ngành; phương pháp so sánh đối chiếu đa tiêu chí (về chi phí, bảo mật, tính tương thích, độ phức tạp quản trị) giữa các nền tảng công nghệ; và phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật dựa trên yêu cầu vận hành thực tế. Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của các hãng công nghệ (Microsoft, Apple, các tổ chức phân phối Linux) và khảo sát thực địa yêu cầu của Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT.


Thiết kế và triển khai

Căn cứ vào mục tiêu và yêu cầu vận hành tại Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT, đồ án xác định kiến trúc kỹ thuật tổng thể như sau:

  • Hệ điều hành mạng chủ đạo: Lựa chọn Windows Server 2019 làm nền tảng máy chủ chính. Nền tảng này đáp ứng tốt tính năng quản lý danh bạ người dùng tập trung thông qua Active Directory Domain Services, dễ dàng phân quyền thư mục, tích hợp sẵn công cụ Windows Server Backup và quản trị dịch vụ mạng tập trung.
  • Dịch vụ mạng hạ tầng: Triển khai Domain Controller (DC) để quản lý tập trung toàn bộ tài khoản sinh viên, giảng viên và thiết bị; tích hợp dịch vụ DNS để phân giải tên miền nội bộ và DHCP để cấp phát dải địa chỉ IP tự động cho người dùng tại các tầng.
  • Hạ tầng mạng không dây và phân đoạn mạng: Thiết kế phủ sóng Wi-Fi toàn diện trên quy mô 4 tầng của Viện; sử dụng công nghệ tường lửa để chia tách các mạng con ảo (VLAN) nhằm cách ly lưu lượng truy cập giữa khu vực quản trị, phòng ban chức năng và khu vực công cộng của sinh viên.
  • Giải pháp lưu trữ và sao lưu: Thiết lập hệ thống lưu trữ tệp tin tập trung (File Server) trên nền tảng Windows Server hỗ trợ giao thức SMB; cấu hình mảng đĩa RAID 5 hoặc RAID 1 để bảo vệ dữ liệu chống sự cố hỏng ổ đĩa vật lý; kết hợp lịch trình sao lưu định kỳ bằng Windows Server Backup theo mô hình phối hợp Full Backup và Differential/Incremental Backup.
  • Hệ thống an ninh và giám sát: Định hướng tích hợp thiết bị/phần mềm tường lửa chuyên dụng (như Cisco ASA, Ubiquiti EdgeRouter hoặc SOPHOS); triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS để cảnh báo các hành vi truy cập trái phép; thiết lập các công cụ giám sát mạng như Zabbix, Nagios, Cacti thông qua SNMP và phần mềm phân tích gói tin Wireshark.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ các khối kiến thức lý thuyết về hệ điều hành mạng, dịch vụ mạng, lưu trữ, an toàn thông tin và giám sát hệ thống.

1. Hệ điều hành mạng (NOS)

Tác giả định nghĩa NOS là hệ điều hành chuyên dụng cho máy chủ và các thiết bị mạng, cho phép chia sẻ tài nguyên (tệp, máy in, cơ sở dữ liệu) và quản lý giao tiếp giữa các nút mạng LAN. Báo cáo phân tích hai mô hình chính:

  • Mô hình Client-Server: Máy chủ giữ vai trò cung cấp tài nguyên, quản lý tập trung, có độ an toàn và khả năng kiểm soát cao, phù hợp cho quy mô vừa và lớn.
  • Mô hình Peer-to-Peer: Các máy tham gia đều có quyền bình đẳng, không cần máy chủ riêng biệt, chi phí thấp nhưng khó kiểm soát bảo mật, chỉ thích hợp cho mạng nhỏ dưới 10 máy.

Báo cáo tiến hành đánh giá chi tiết ba dòng hệ điều hành máy chủ tiêu biểu:

  • Windows Server (Microsoft): Hỗ trợ các vai trò doanh nghiệp mạnh mẽ như Active Directory (AD), Hyper-V, DHCP, DNS, Domain Controller, Windows Server Update Services (WSUS), Remote Desktop Services (RDS), File & Storage Services, Print Services. Cung cấp hai chế độ cài đặt: Server Core (giao diện dòng lệnh gọn nhẹ) và Server with Desktop Experience (giao diện đồ họa GUI). Phiên bản mới nhất được văn bản đề cập là Windows Server 2022 (ra mắt chính thức tháng 8/2021), phiên bản lựa chọn triển khai là Windows Server 2019.
  • Linux Server: Nền tảng mã nguồn mở với nhiều bản phân phối (Ubuntu Server, CentOS, Debian, Red Hat Enterprise Linux - RHEL, SUSE Linux Enterprise Server). Điểm mạnh là tính tùy biến cao, bảo mật vững chắc, hiệu năng cao, tiêu tốn ít tài nguyên phần cứng, hỗ trợ đa dạng dịch vụ (Apache, Nginx, MySQL, PostgreSQL, Postfix, Sendmail) và hỗ trợ cả giao diện dòng lệnh (CLI) lẫn đồ họa (GUI).
  • macOS Server (Apple): Tích hợp Open Directory, Xcode Server, File Sharing, Time Machine và dịch vụ in ấn. Tuy nhiên, từ phiên bản macOS Server 5.0, Apple đã cắt giảm nhiều dịch vụ máy chủ độc lập và chính thức dừng phát triển (khai tử) từ ngày 21/04/2022, khuyến nghị người dùng chuyển sang các dịch vụ đám mây.
Tiêu chí so sánh Windows Server Linux Server macOS Server
Hệ điều hành nền tảng Windows Linux macOS
Mã nguồn Mã nguồn đóng Mã nguồn mở Mã nguồn đóng / Thành phần mở
Chi phí bản quyền Trả phí (hợp lý theo doanh nghiệp) Miễn phí hoặc trả phí dịch vụ Trả phí (chi phí phần cứng/phần mềm cao)
Mức độ bảo mật Cao (cần thêm giải pháp chống mã độc) Rất cao (cộng đồng kiểm soát chặt chẽ) Cao
Ứng dụng máy chủ Active Directory, IIS, Exchange, DNS, DHCP... Samba, Apache, Nginx, MySQL, Postfix... Giảm dần tính năng tích hợp từ bản 5.0
Quản lý người dùng Active Directory tập trung Quản lý người dùng hệ thống Linux Open Directory (trước đây)
Giao diện quản trị GUI trực quan và CLI (Server Core) CLI ưu tiên và tùy chọn GUI GUI trực quan
Độ phổ biến Rất rộng rãi trong doanh nghiệp Rất rộng rãi cho phát triển web, máy chủ đám mây Ít phổ biến, bị thu hẹp phạm vi

Từ bảng đánh giá, nhóm tác giả quyết định chọn Windows Server 2019 cho dự án tại Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT nhằm đáp ứng tối đa khả năng quản lý người dùng tập trung, sao lưu phục hồi dữ liệu và quản trị Wi-Fi 4 tầng.

2. Các dịch vụ mạng cần triển khai

Báo cáo trình bày chi tiết khái niệm và chức năng của các dịch vụ mạng:

  • Firewall: Kiểm soát truy cập, lọc gói tin theo địa chỉ IP/cổng/giao thức, chống tấn công DoS/DDoS, cung cấp chức năng Proxy Server, ghi log giám sát, phân tách mạng ảo (VLAN) và kiểm soát tường lửa ứng dụng. Đề tài khảo sát các mô hình thiết bị firewall như Cisco ASA, Ubiquiti EdgeRouter và SOPHOS.
  • DNS (Domain Name System): Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và phân giải ngược (Reverse DNS), lưu bộ nhớ đệm (Caching) tăng tốc độ truy cập, quản trị các bản ghi A, AAAA, MX, CNAME.
  • DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol): Tự động cấp phát IP, subnet mask, default gateway, DNS server; quản lý dải IP động, phân chia scope mạng và hạn chế xung đột cấu hình.
  • Domain Controller & Active Directory: Quản lý tài khoản người dùng và máy tính, xác thực tập trung, phân phối chính sách cấu hình hệ thống (Group Policy), duy trì dịch vụ thư mục và sao lưu khôi phục cơ sở dữ liệu định danh.
  • Windows Server Backup: Sao lưu dữ liệu tệp tin và toàn bộ trạng thái hệ thống (System State), hỗ trợ tính năng Volume Shadow Copy sao lưu khi tệp đang mở, lập lịch định kỳ và khôi phục linh hoạt.
  • IDS (Intrusion Detection System): Giám sát lưu lượng mạng, phân tích gói tin và sự kiện hệ thống, phát hiện dấu hiệu bất thường dựa trên quy tắc nhận dạng mẫu xâm nhập và gửi cảnh báo tới quản trị viên.
  • File and Storage: Quản lý không gian lưu trữ theo cấu trúc thư mục dạng cây, hỗ trợ chia sẻ qua giao thức SMB (Windows) hoặc NFS (Linux/Unix), thiết lập phân quyền truy cập chi tiết cho người dùng.
  • SNMP (Simple Network Management Protocol): Giao thức thu thập thông số hiệu năng (băng thông, CPU, RAM) từ các thiết bị mạng từ xa, hỗ trợ cơ chế bẫy cảnh báo sự cố (Trap).
  • Web Server: Cung cấp môi trường xử lý yêu cầu HTTP/HTTPS, chạy các ứng dụng web động (PHP, Python, JS) và lưu trữ nhật ký truy cập (Logging) trên các nền tảng IIS, Apache hoặc Nginx.

3. Khả năng dự phòng, phục hồi hệ thống và lưu trữ tập trung

Báo cáo phân tích 5 mô hình lưu trữ dữ liệu tập trung và phân tán trong môi trường doanh nghiệp:

  1. Lưu trữ dữ liệu trung tâm (Centralized): Dữ liệu gom về một hệ thống máy chủ vật lý duy nhất; quản lý đơn giản nhưng có nguy cơ gián đoạn nếu máy chủ trung tâm gặp sự cố.
  2. Lưu trữ đám mây (Cloud Storage): Dữ liệu đặt trên hạ tầng của các nhà cung cấp (Amazon S3, Google Cloud Storage, iCloud); truy cập linh hoạt từ xa, mở rộng dễ dàng, chi phí vận hành linh hoạt.
  3. Mạng lưu trữ khu vực (SAN - Storage Area Network): Mạng lưu trữ khối (block-level) độc lập tốc độ cao, băng thông lớn, chuyên biệt cho trung tâm dữ liệu và môi trường hiệu năng cao.
  4. Lưu trữ gắn mạng (NAS - Network-Attached Storage): Thiết bị lưu trữ cấp tệp (file-level) kết nối trực tiếp vào mạng LAN qua Ethernet hoặc Wi-Fi, dễ cấu hình và chia sẻ nội bộ.
  5. Lưu trữ phân tán (Decentralized Storage): Chia nhỏ dữ liệu và lưu trữ trên nhiều nút mạng ngang hàng (P2P), không có điểm lỗi đơn lẻ.
Loại hình lưu trữ Vị trí dữ liệu Tính năng và mở rộng An ninh & Quản lý Chi phí đầu tư
Lưu trữ trung tâm Một máy chủ/vị trí duy nhất Quản lý dễ, tối ưu tài nguyên Bảo mật tập trung, rủi ro đơn điểm Đầu tư máy chủ ban đầu
Lưu trữ đám mây Trung tâm dữ liệu phân tán Mở rộng tức thì, truy cập từ xa Nhà cung cấp bảo mật Chi phí thuê bao định kỳ
SAN Mạng lưu trữ riêng biệt Tốc độ cao, mở rộng linh hoạt Yêu cầu quản lý chuyên sâu Chi phí hạ tầng rất cao
NAS Thiết bị chuyên dụng gắn LAN Chia sẻ nhanh trong mạng LAN Quản trị phân quyền tệp tin Chi phí thiết bị hợp lý
Lưu trữ phân tán Phân tán trên nhiều nút P2P Mở rộng bằng cách thêm nút Phụ thuộc thuật toán mã hóa Tiết kiệm hạ tầng tập trung

Về cơ chế bảo vệ và sao lưu dữ liệu, đồ án đối chiếu 3 phương pháp backup:

  • Full Backup: Sao chép toàn bộ dữ liệu tại một thời điểm; khôi phục nhanh nhất nhưng tốn dung lượng và thời gian thực hiện lâu.
  • Incremental Backup: Chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi so với lần sao lưu gần nhất (Full hoặc Incremental); tiết kiệm dung lượng nhất nhưng thời gian khôi phục lâu do phải ghép nối nhiều bản ghi.
  • Differential Backup: Sao lưu toàn bộ thay đổi so với bản Full Backup gần nhất; cân bằng giữa dung lượng lưu trữ và thời gian phục hồi dữ liệu.

Về công nghệ mảng đĩa cứng (RAID):

  • RAID 0 (Striping): Phân chia dữ liệu trên tối thiểu 2 đĩa; tăng gấp đôi tốc độ đọc/ghi lý thuyết nhưng không có tính dự phòng (hỏng 1 đĩa mất toàn bộ dữ liệu).
  • RAID 1 (Mirroring): Sao chép song song dữ liệu trên tối thiểu 2 đĩa; tính an toàn cao, dung lượng khả dụng bằng 1 đĩa (50%), hiệu năng đọc/ghi ở mức trung bình.
  • RAID 5 (Striping with Parity): Phân chia dữ liệu và khối kiểm tra chẵn lẻ (parity) trên tối thiểu 3 đĩa; cho phép hỏng 1 đĩa bất kỳ mà không mất dữ liệu; dung lượng khả dụng bằng $(n-1)$ đĩa; cân bằng tối ưu giữa hiệu năng, chi phí và độ an toàn.
  • RAID 10 (RAID 1+0): Kết hợp giữa cơ chế sao chép (Mirroring) và phân chia khối (Striping) để vừa đảm bảo tốc độ cao vừa an toàn dữ liệu.

Báo cáo cũng tổng hợp cơ chế của các công cụ giám sát mạng chuyên dụng gồm Zabbix, Nagios, Cacti và phần mềm bắt gói tin Wireshark.

Chương II: Lên kế hoạch triển khai

Chương II xây dựng phương án tổ chức và triển khai thực tế hệ thống mạng cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT:

  • Thiết kế hệ thống: Bố trí sơ đồ logic và vật lý kết nối giữa các thiết bị mạng trung tâm, hệ thống chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router) và các điểm truy cập Wi-Fi phân bổ qua 4 tầng lầu.
  • Chọn phần mềm triển khai và phân công chức năng: Xác định các gói dịch vụ chạy trên nền tảng Windows Server 2019 (Active Directory, DNS, DHCP, Windows Server Backup), thiết lập chính sách bảo mật trên Firewall/IDS và cài đặt các tác nhân giám sát mạng SNMP phục vụ theo dõi vận hành liên tục.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hệ điều hành mạng, phân tích rõ ràng ưu nhược điểm kỹ thuật của Windows Server, Linux Server và macOS Server.
  • Cung cấp bảng so sánh chi tiết giữa 5 giải pháp lưu trữ tập trung (Centralized, Cloud, SAN, NAS, Decentralized) và 3 cơ chế sao lưu (Full, Incremental, Differential), làm cơ sở xây dựng phương án dự phòng dữ liệu.
  • Lựa chọn chính xác cấu hình hệ điều hành Windows Server 2019 và giải pháp RAID 5 / Windows Server Backup nhằm giải quyết đồng thời bài toán quản lý danh bạ tập trung, phân quyền tài nguyên, bảo vệ dữ liệu chống sự cố và quản lý hệ thống mạng phủ sóng 4 tầng tại Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT.
  • Xây dựng mô hình bảo mật đa lớp kết hợp giữa tường lửa (Firewall), hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và các phần mềm giám sát mạng (Zabbix, Nagios, Cacti, Wireshark).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào phần cơ sở lý thuyết tổng quan, so sánh lựa chọn công nghệ và lên kế hoạch khung thiết kế ban đầu; chưa thể hiện chi tiết nhật ký cấu hình dòng lệnh, số liệu đo kiểm băng thông thực tế (throughput/latency) tại từng tầng sau khi lắp đặt vật lý.
  • Hướng phát triển: Tiến hành cấu hình thực tế toàn bộ các dịch vụ trên máy chủ vật lý và thiết bị mạng; triển khai thử nghiệm các kịch bản diễn tập thảm họa (khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu khi hỏng ổ đĩa RAID); tích hợp hệ thống xác thực mạng không dây qua RADIUS/Active Directory cho sinh viên và cán bộ tại Viện.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng máy tính, An toàn Thông tin khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận thiết kế hạ tầng mạng doanh nghiệp/trường học. Nội dung đặc biệt có giá trị ở phần tổng hợp so sánh các hệ điều hành mạng NOS, nguyên lý hoạt động của các chuẩn RAID và cơ chế sao lưu dữ liệu dự phòng.


Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn Windows Server 2019 thay vì Linux Server hay macOS Server cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT?
Windows Server 2019 được chọn vì đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản trị tập trung của Viện: cung cấp dịch vụ Active Directory mạnh mẽ để quản lý người dùng và máy tính, tích hợp sẵn dịch vụ sao lưu Windows Server Backup, quản trị dịch vụ mạng (DNS, DHCP) ổn định, dễ cấu hình quản trị mạng Wi-Fi và có giao diện đồ họa thuận tiện cho việc vận hành.

2. Tình trạng hiện tại của hệ điều hành macOS Server được báo cáo nêu ra như thế nào?
Từ phiên bản macOS Server 5.0, Apple đã giảm bớt nhiều tính năng máy chủ tích hợp và khuyến khích chuyển sang giải pháp đám mây. Hệ điều hành này đã chính thức bị khai tử từ ngày 21/04/2022, dù Apple vẫn bán ứng dụng độc lập trên App Store với giá 20 USD.

3. Theo phân tích trong đồ án, tại sao không nên chỉ sử dụng một phương pháp sao lưu dữ liệu duy nhất?
Mỗi phương pháp sao lưu có ưu và nhược điểm riêng (Full Backup sao lưu toàn bộ nhưng tốn dung lượng và thời gian; Incremental/Differential sao lưu nhanh nhưng khôi phục phức tạp). Báo cáo kết luận cần kết hợp ít nhất hai phương pháp (ví dụ định kỳ Full Backup kết hợp Incremental hoặc Differential hàng ngày) để vừa tối ưu không gian lưu trữ vừa đảm bảo tốc độ phục hồi dữ liệu mới nhất khi có sự cố.

4. Khả năng chịu lỗi và dung lượng khả dụng của mảng đĩa RAID 5 được tính toán như thế nào?
RAID 5 yêu cầu tối thiểu 3 ổ đĩa cứng, lưu trữ dữ liệu kết hợp khối chẵn lẻ (parity). Hệ thống cho phép hỏng 1 ổ đĩa bất kỳ mà không mất dữ liệu. Dung lượng thực tế bằng tổng dung lượng các ổ trừ đi 1 ổ (ví dụ 4 ổ 500GB sẽ cho dung lượng sử dụng là 1500GB).


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Xây dựng hệ thống mạng cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT" đã giải quyết thành công bài toán khảo sát, phân tích và lựa chọn giải pháp công nghệ hạ tầng mạng cho một đơn vị giáo dục đại học. Đề tài cung cấp cái nhìn hệ thống từ các khái niệm hệ điều hành mạng, dịch vụ hạ tầng mạng cơ bản, an ninh mạng đến các chiến lược lưu trữ tập trung, sao lưu dự phòng và giám sát hiệu năng. Phương án kỹ thuật dựa trên nền tảng Windows Server 2019 kết hợp hệ thống bảo mật và giám sát chuyên dụng tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai thực tế tại cơ sở.