Giáo trình Vẽ Kỹ Thuật Nghề Vận Hành Máy Thi Công Mặt Đường Trình Độ Cao Đẳng

Giáo trình vẽ kỹ thuật cho nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vẽ kỹ thuật cho ngành máy thi công

Giáo trình vẽ kỹ thuật là nền tảng cốt lõi đối với người thợ trong ngành vận hành máy thi công mặt đường. Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật phát triển, các chi tiết và thiết bị cơ khí đòi hỏi độ chính xác ngày càng cao. Do đó, việc trang bị kiến thức chuyên môn về cơ khí và kỹ năng đọc hiểu bản vẽ trở nên cấp thiết. Môn học này cung cấp những kiến thức cơ bản về tiêu chuẩn trình bày bản vẽ cơ khí, giúp học viên nắm vững bản chất của một bản vẽ, cách trình bày và sử dụng các dụng cụ vẽ thông dụng. Nội dung giáo trình được biên soạn logic, cô đọng, kế thừa từ nhiều tài liệu uy tín của các trường đại học và cao đẳng, đồng thời đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo nghề. Việc nắm vững bản vẽ kỹ thuật không chỉ là một kỹ năng bổ trợ mà còn là yêu cầu bắt buộc, giúp người thợ sửa chữa và vận hành máy móc một cách chính xác và hiệu quả. Giáo trình này được xây dựng theo chương trình đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, đảm bảo tính hệ thống và thực tiễn cao, giúp người học dễ dàng tiếp thu và ứng dụng vào công việc.

1.1. Vai trò của bản vẽ kỹ thuật trong ngành cơ khí hiện đại

Bản vẽ kỹ thuật được xem là ngôn ngữ giao tiếp chung trong ngành cơ khí và xây dựng. Nó truyền tải thông tin về hình dạng, kích thước, vật liệu, và các yêu cầu kỹ thuật khác của một chi tiết hay một cụm máy. Đối với nghề vận hành máy thi công mặt đường, khả năng đọc hiểu bản vẽ giúp người thợ nắm rõ cấu tạo của thiết bị, từ đó thực hiện vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa một cách chính xác. Thiếu kỹ năng này có thể dẫn đến sai sót trong lắp ráp, hỏng hóc thiết bị và gây mất an toàn lao động. Trong sản xuất hiện đại, mọi sản phẩm đều phải tuân theo những tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng thống nhất và khả năng lắp lẫn. Bản vẽ kỹ thuật chính là công cụ pháp lệnh để hiện thực hóa các tiêu chuẩn đó.

1.2. Mục tiêu của môn học vẽ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cơ bản nhất về vẽ kỹ thuật. Sau khi hoàn thành môn học, người học phải có khả năng trình bày một bản vẽ theo đúng Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), bao gồm các quy định về khổ giấy, khung tên, tỷ lệ, và các loại nét vẽ. Bên cạnh đó, sinh viên sẽ được rèn luyện kỹ năng vẽ hình học cơ bản, thực hiện các phép chiếu vuông góc để biểu diễn vật thể, và dựng hình chiếu trục đo để có cái nhìn trực quan, không gian ba chiều. Quan trọng hơn, môn học hướng tới việc giúp sinh viên đọc và phân tích được các bản vẽ thi công, hiểu rõ các ký hiệu về dung sai kích thước và độ nhám bề mặt, là những kỹ năng không thể thiếu của một người thợ kỹ thuật trình độ cao đẳng.

II. Thách thức khi áp dụng Tiêu chuẩn Việt Nam vào bản vẽ

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) trong trình bày bản vẽ kỹ thuật là một yêu cầu bắt buộc nhưng cũng đầy thách thức đối với người mới bắt đầu. Tiêu chuẩn hóa là việc đề ra những mẫu mực cần tuân theo để đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và pháp lệnh, giúp thống nhất chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, hệ thống TCVN bao gồm rất nhiều quy định chi tiết, từ cách chọn khổ giấy, kẻ khung tên, đến việc sử dụng các loại nét vẽ và ghi kích thước. Người học cần nắm vững TCVN 2-74 về khổ giấy, TCVN 3821-83 về khung vẽ và khung tên, và TCVN 8-1993 về các loại nét vẽ. Việc ghi nhớ và áp dụng chính xác các quy định này đòi hỏi sự cẩn thận và thực hành thường xuyên. Sai sót trong việc áp dụng tiêu chuẩn không chỉ làm giảm tính chuyên nghiệp của bản vẽ mà còn có thể gây ra hiểu lầm trong quá trình chế tạo và lắp ráp, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và kỹ thuật.

2.1. Quy định về khổ giấy khung tên và tỷ lệ bản vẽ theo TCVN

Theo TCVN 2-74, các khổ giấy chính được sử dụng bao gồm A0 (1189x841 mm), A1, A2, A3, và A4 (297x210 mm). Mỗi bản vẽ phải có khung vẽ và khung tên riêng. Khung vẽ được kẻ bằng nét liền đậm, cách mép giấy 5 mm, riêng lề trái để đóng gáy là 25 mm. Khung tên, theo TCVN 3821-83, được đặt ở góc phải phía dưới bản vẽ, chứa các thông tin quan trọng như tên bản vẽ, tên vật liệu, tỷ lệ, người vẽ, và người kiểm tra. Tỷ lệ bản vẽ cũng được quy định nghiêm ngặt, bao gồm tỷ lệ nguyên hình (1:1), thu nhỏ (1:2, 1:5, 1:10,...) và phóng to (2:1, 5:1,...). Việc lựa chọn tỷ lệ phù hợp giúp biểu diễn vật thể một cách rõ ràng trên khổ giấy đã chọn.

2.2. Hướng dẫn sử dụng các loại nét vẽ và quy định ghi kích thước

TCVN 8-1993 quy định chi tiết về các loại nét vẽ và công dụng của chúng. Nét liền đậm (chiều rộng s ≈ 0.5 mm) dùng để vẽ đường bao thấy, cạnh thấy. Nét liền mảnh (s/2) dùng cho đường gióng, đường kích thước, đường gạch gạch trên mặt cắt. Nét đứt (s/2) biểu diễn đường bao khuất, cạnh khuất. Nét chấm gạch mảnh (s/2) dùng làm đường tâm, đường trục đối xứng. Việc ghi kích thước cũng phải tuân theo các quy định chung: đơn vị đo là milimét (không ghi đơn vị), con số kích thước là số đo thực của vật thể, không phụ thuộc vào tỷ lệ. Mỗi kích thước chỉ ghi một lần và phải đầy đủ để xác định vật thể. Ký hiệu Ø được dùng trước kích thước đường kính và R cho bán kính.

2.3. Kỹ thuật viết chữ số và ký hiệu vật liệu trên mặt cắt

Chữ và số trên bản vẽ kỹ thuật phải được viết theo kiểu chữ đứng hoặc nghiêng theo tiêu chuẩn, với các khổ chiều cao h quy định (2.5, 3.5, 5, 7, 10, 14 mm). Sự đồng đều và rõ ràng của chữ viết góp phần tạo nên tính chuyên nghiệp cho bản vẽ. Khi biểu diễn mặt cắt, việc sử dụng đúng ký hiệu vật liệu là rất quan trọng. Ví dụ, kim loại được ký hiệu bằng các đường gạch gạch song song, nét liền mảnh, nghiêng 45°. Gỗ có ký hiệu vân gỗ đặc trưng. Nếu các chi tiết khác nhau nằm kề nhau trên mặt cắt, hướng gạch gạch phải khác nhau để phân biệt. Việc nắm vững các ký hiệu này giúp người đọc bản vẽ nhận biết nhanh chóng vật liệu chế tạo chi tiết.

III. Phương pháp vẽ hình học và các phép chiếu vuông góc cơ bản

Nền tảng của vẽ kỹ thuật là khả năng dựng các hình hình học cơ bản và biểu diễn vật thể trong không gian ba chiều lên mặt phẳng hai chiều. Chương trình học bắt đầu với các phương pháp vẽ hình học, bao gồm các kỹ thuật dựng đường thẳng song song, vuông góc, chia đoạn thẳng, và vẽ các đa giác đều nội tiếp đường tròn. Đây là những kỹ năng cơ bản để có thể vẽ chính xác hình dạng của các chi tiết máy. Tiếp theo, nội dung tập trung vào phép chiếu vuông góc, một phương pháp biểu diễn vật thể do nhà toán học người Pháp Gát-pa Mông-giơ (Gaspard Monge) đề xuất. Phương pháp này sử dụng các mặt phẳng hình chiếu vuông góc với nhau để tạo ra các hình chiếu hai chiều (hình chiếu đứng, hình chiếu bằng, hình chiếu cạnh). Một hình chiếu riêng lẻ không đủ để xác định vật thể, nhưng sự kết hợp của chúng cung cấp một mô tả đầy đủ và chính xác về hình dạng và kích thước, loại bỏ mọi sự mơ hồ.

3.1. Kỹ thuật dựng hình học phẳng đường thẳng đường tròn và elip

Kỹ thuật vẽ hình học là bước khởi đầu quan trọng. Người học cần thành thạo cách dựng các đường thẳng song song và vuông góc bằng compa và êke. Các bài toán cơ bản như chia một đoạn thẳng thành nhiều phần bằng nhau hay chia đường tròn thành 3, 4, 5, 6 phần bằng nhau để dựng tam giác đều, hình vuông, ngũ giác đều, lục giác đều là kỹ năng thiết yếu. Ngoài ra, giáo trình còn hướng dẫn cách vẽ các đường cong phức tạp hơn như đường elip và đường ôvan, cũng như cách vẽ nối tiếp giữa đường thẳng và cung tròn, hoặc giữa hai cung tròn. Những kỹ năng này là tiền đề để vẽ các biên dạng phức tạp của chi tiết máy.

3.2. Nguyên lý phép chiếu vuông góc theo phương pháp Monge

Phương pháp các hình chiếu vuông góc là trọng tâm của môn học. Theo phương pháp này, vật thể được đặt trong một hệ ba mặt phẳng chiếu vuông góc từng đôi một: mặt phẳng chiếu đứng (P₁), mặt phẳng chiếu bằng (P₂), và mặt phẳng chiếu cạnh (P₃). Vật thể được chiếu vuông góc lên ba mặt phẳng này, tạo ra ba hình chiếu tương ứng. Sau đó, các mặt phẳng chiếu được xoay để trải phẳng ra trên mặt phẳng bản vẽ. Hình chiếu đứng và hình chiếu bằng luôn nằm trên một đường gióng thẳng đứng. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh nằm trên một đường gióng nằm ngang. Mối liên hệ này cho phép từ hai hình chiếu đã biết có thể xác định được hình chiếu thứ ba, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của bản vẽ kỹ thuật.

3.3. Cách biểu diễn hình chiếu của các khối hình học đa diện

Để biểu diễn một vật thể, trước hết cần nắm vững cách vẽ hình chiếu của các khối hình học cơ bản cấu thành nên nó. Các khối đa diện như hình hộp, khối lăng trụ, khối chóp được giới hạn bởi các mặt phẳng. Việc vẽ hình chiếu của chúng thực chất là vẽ hình chiếu của các đỉnh và các cạnh. Một quy tắc quan trọng là các cạnh thấy được của vật thể được vẽ bằng nét liền đậm, trong khi các cạnh bị che khuất được biểu diễn bằng nét đứt. Việc xác định đường thấy và đường khuất trên các hình chiếu là một kỹ năng quan trọng, giúp người đọc hình dung chính xác hình dạng không gian của vật thể.

IV. Hướng dẫn biểu diễn vật thể qua hình chiếu trục đo và mặt cắt

Trong khi các hình chiếu vuông góc cung cấp thông tin chính xác về kích thước, chúng lại thiếu tính lập thể, gây khó khăn cho việc hình dung tổng thể vật thể. Để khắc phục nhược điểm này, bản vẽ kỹ thuật thường sử dụng thêm hình chiếu trục đo. Đây là một hình biểu diễn ba chiều, thể hiện đồng thời cả chiều dài, rộng, và cao của vật thể trên cùng một hình chiếu, giúp người đọc dễ dàng nhận dạng hình khối. Bên cạnh đó, để thể hiện các cấu trúc phức tạp bên trong vật thể mà không thể thấy được từ các hình chiếu bên ngoài, người ta sử dụng hình cắt và mặt cắt. Kỹ thuật này giả định cắt vật thể bằng một mặt phẳng tưởng tượng để lộ ra các phần bên trong. Việc kết hợp giữa hình chiếu vuông góc, hình chiếu trục đo, và hình cắt tạo nên một bộ bản vẽ hoàn chỉnh, truyền tải thông tin một cách rõ ràng và đầy đủ nhất.

4.1. Phân loại và cách dựng các loại hình chiếu trục đo phổ biến

Hình chiếu trục đo được phân loại dựa trên phương chiếu và hệ số biến dạng. Hai loại thường dùng trong bản vẽ cơ khí là hình chiếu trục đo vuông góc đềuhình chiếu trục đo xiên cân. Loại vuông góc đều có ba trục đo hợp với nhau một góc 120° và hệ số biến dạng trên ba trục bằng nhau. Loại xiên cân thường có trục O'z' thẳng đứng, trục O'x' nằm ngang, và trục O'y' nghiêng 45°; hệ số biến dạng trên trục O'x' và O'z' không đổi, giúp các mặt phẳng song song với mặt phẳng xOz giữ nguyên hình dạng. Việc lựa chọn loại hình chiếu trục đo phù hợp giúp biểu diễn vật thể một cách trực quan và dễ dựng hình nhất.

4.2. Kỹ thuật sử dụng hình cắt và mặt cắt để thể hiện chi tiết

Hình cắt là hình biểu diễn thu được trên mặt phẳng hình chiếu, trong đó phần vật thể nằm giữa người quan sát và mặt phẳng cắt được loại bỏ. Mặt cắt chỉ thể hiện phần thiết diện của vật thể nằm trực tiếp trên mặt phẳng cắt. Phần bề mặt bị cắt được ký hiệu bằng các đường gạch gạch theo tiêu chuẩn vật liệu. Việc sử dụng hình cắt và mặt cắt giúp làm rõ các lỗ, rãnh, hoặc các chi tiết bên trong mà không cần dùng đến quá nhiều nét đứt, giúp bản vẽ trở nên sáng sủa và dễ đọc hơn. Có nhiều loại hình cắt khác nhau như hình cắt toàn bộ, hình cắt một nửa, hay hình cắt riêng phần, tùy thuộc vào hình dạng và độ phức tạp của vật thể.

4.3. Biểu diễn giao tuyến của các khối hình học phức tạp

Khi hai khối hình học giao nhau, đường cong hoặc đường gãy khúc hình thành tại bề mặt chung của chúng được gọi là giao tuyến. Việc vẽ chính xác giao tuyến là một trong những bài toán khó của vẽ kỹ thuật. Ví dụ, giao tuyến của hai mặt trụ giao nhau là một đường cong không gian phức tạp. Để xác định giao tuyến, người ta thường sử dụng phương pháp các mặt phẳng phụ trợ. Các mặt phẳng này cắt cả hai khối hình học, tạo ra các giao tuyến đơn giản (thường là đường thẳng hoặc đường tròn). Giao điểm của các đường này sẽ là các điểm thuộc giao tuyến cần tìm. Nối các điểm này lại sẽ tạo thành đường giao tuyến hoàn chỉnh.

V. Bí quyết đọc và lập bản vẽ thi công chi tiết máy chuyên nghiệp

Một bản vẽ thi công hay bản vẽ chi tiết là tài liệu kỹ thuật cuối cùng, chứa đựng toàn bộ thông tin cần thiết để chế tạo một chi tiết máy. Việc đọc và lập được một bản vẽ như vậy là mục tiêu cao nhất của môn học vẽ kỹ thuật. Một bản vẽ chi tiết chuyên nghiệp không chỉ cần biểu diễn đúng hình dạng vật thể thông qua các hình chiếu mà còn phải cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin về kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt, và các yêu cầu kỹ thuật khác. Người thợ vận hành máy thi công cần có kỹ năng đọc bản vẽ chi tiết để có thể nhận dạng, kiểm tra và thay thế các bộ phận của máy móc một cách chính xác. Lập bản vẽ đòi hỏi sự tổng hợp tất cả các kiến thức đã học, từ việc tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) đến việc áp dụng các phương pháp biểu diễn một cách hợp lý và hiệu quả.

5.1. Các thành phần chính của một bản vẽ chi tiết cơ khí

Một bản vẽ chi tiết hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần sau: các hình biểu diễn (hình chiếu đứng, bằng, cạnh) đủ để mô tả hình dạng vật thể; các hình cắt hoặc mặt cắt cần thiết để thể hiện cấu trúc bên trong; các kích thước được ghi đầy đủ để xác định độ lớn và vị trí của các bộ phận; các yêu cầu kỹ thuật như dung sai kích thước, dung sai hình học, và độ nhám bề mặt; và cuối cùng là khung tên chứa thông tin về tên chi tiết, vật liệu, tỷ lệ và các thông tin quản lý khác. Sự sắp xếp hợp lý và khoa học các thành phần này giúp bản vẽ trở nên rõ ràng và dễ hiểu.

5.2. Quy định ghi dung sai kích thước và độ nhám bề mặt

Không có chi tiết nào được chế tạo với kích thước chính xác tuyệt đối. Do đó, bản vẽ kỹ thuật phải chỉ định một khoảng sai lệch cho phép, gọi là dung sai kích thước. Dung sai đảm bảo các chi tiết có thể lắp lẫn với nhau và hoạt động bình thường. Bên cạnh đó, chất lượng bề mặt của chi tiết cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất làm việc, đặc biệt là các bề mặt có sự tiếp xúc và chuyển động tương đối. Độ nhám bề mặt được quy định trên bản vẽ bằng các ký hiệu đặc biệt. Việc hiểu và ghi đúng các ký hiệu này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng của sản phẩm cơ khí.

5.3. Quy trình hoàn thiện một bản vẽ thi công theo đúng tiêu chuẩn

Để lập một bản vẽ thi công, cần tuân theo một quy trình logic. Đầu tiên là phân tích vật thể để chọn hướng chiếu chính và số lượng hình biểu diễn cần thiết. Tiếp theo, tiến hành vẽ các hình chiếu, hình cắt theo đúng tỷ lệ và quy tắc liên hệ gióng. Sau khi đã có các hình biểu diễn, bước tiếp theo là ghi kích thước, đảm bảo vừa đủ và không thừa, không thiếu. Cuối cùng, bổ sung các yêu cầu kỹ thuật như dung sai, độ nhám bề mặt và hoàn thiện các thông tin trong khung tên. Mỗi bước đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam liên quan để đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật của bản vẽ.

VI. Tầm quan trọng của vẽ kỹ thuật với thợ vận hành máy thi công

Kỹ năng vẽ kỹ thuật không chỉ là một môn học lý thuyết mà là một công cụ làm việc thiết yếu đối với người thợ vận hành máy thi công mặt đường. Trong thực tế, công việc bảo trì, sửa chữa và thay thế phụ tùng máy móc đều dựa trên các tài liệu kỹ thuật, mà cốt lõi trong đó là bản vẽ kỹ thuật. Việc đọc hiểu chính xác một bản vẽ giúp người thợ xác định đúng chi tiết cần xử lý, hiểu rõ cách tháo lắp, và đảm bảo các thông số kỹ thuật được tuân thủ. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu suất công việc, kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn đảm bảo an toàn cho chính người vận hành. Trong thời đại công nghệ số, dù các công cụ thiết kế đã thay đổi từ bàn vẽ tay sang phần mềm CAD, những nguyên lý nền tảng của vẽ kỹ thuật như phép chiếu, tiêu chuẩn trình bày vẫn là kiến thức bất biến và là nền tảng cho mọi kỹ sư và công nhân kỹ thuật.

6.1. Kỹ năng đọc bản vẽ Nền tảng cho sửa chữa và vận hành

Đối với thợ vận hành, máy thi công là một hệ thống cơ khí phức tạp. Khi xảy ra sự cố, catalogue phụ tùng và bản vẽ lắp là những tài liệu không thể thiếu. Khả năng đọc và phân tích các bản vẽ này cho phép người thợ nhanh chóng định vị bộ phận hỏng hóc, hiểu được mối quan hệ lắp ghép giữa các chi tiết, và lựa chọn đúng phụ tùng thay thế. Một người thợ giỏi không chỉ biết cách vận hành máy mà còn phải hiểu sâu về cấu tạo của nó. Kỹ năng đọc bản vẽ kỹ thuật chính là chìa khóa để đạt được sự am hiểu đó, biến người thợ từ một người điều khiển đơn thuần thành một chuyên gia thực sự về thiết bị.

6.2. Xu hướng phát triển của vẽ kỹ thuật trong thời đại số

Ngày nay, công nghệ thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) đã thay thế phần lớn việc vẽ tay truyền thống. Các mô hình 3D và các bản vẽ 2D được tạo ra nhanh chóng và chính xác hơn. Tuy nhiên, điều này không làm giảm đi tầm quan trọng của các kiến thức cơ bản về vẽ kỹ thuật. Các phần mềm CAD thực chất vẫn hoạt động dựa trên các nguyên lý về phép chiếu vuông góchình chiếu trục đo. Người sử dụng vẫn phải hiểu về tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, cách ghi kích thước, và các ký hiệu kỹ thuật để tạo ra một bản vẽ có giá trị. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là nền tảng vững chắc để người học tiếp cận và làm chủ các công nghệ thiết kế hiện đại trong tương lai.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Vẽ kỹ thuật NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DQ: CAO DANG Hà Nội - 2017 MO DAU Hiện nay, cùng với sự phát lên nhanh chóng của khoa học kỹ thuật, va đặc biệt là trong thiết kế, chế các chỉ tiết thiết bị Cơ khí ngày càng có tinh chính xác cao, đối với người thợ sửa chữaôtô, ngoài việc sau khi ra trường cần nắm chắc những kiến thức về chuyên môn, sinh viên cân trang bị cho mình một số kiến thức chung về cơ khí nhất định. Vẽ kỹ thuật là một môn học đáp ứng được một phần của yêu cầu đó. môn học nảy sẽ trang bị cho sinh viên một số kiến thức cơ bản vẻ tiêu chuẩn trình bảy. các bản vẽ cơ khí, giúp sinh viên hiểu được bản chất của bản vẽ kỹ thuật cơ khí, hiểu được cách trình bảy một bản vẽ kỹ thuậtvà biết cách sử dụng một số dụng cụ vẽ thông dụng, một trong những kỹ năng rất quan trọng của người thợ sửa chữa. Nội dung của giáo trình biên soạn được dựa trên sự kế thừa nhiều tài liệu của các trường đại học và cao đẳng, kết hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên các trường dạy nghề trong cả nước. Đề giúp cho sinh viên có thề nắm được. những kiến thức cơ bản nhất của môn Vẽ kỹ thuật,nhóm biên soạn đã sắp xếp môn học thành từng chương theo thứ tự: Chương 1. Tiêu chuẩn Việt nam về trình bảy bản vẽ kỹ thuật. Vẽ hình học. Hình chiếu vuông góc. Hình chiếu trục đo. Hình chiếu của vat thé Chương 6: Hình cắt mặt cắt Chương 7: Bản về thỉ công Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, sắp xép logic vàeô đọng. Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm dé sinh viêncó thể nâng cao tính thực hành của môn học. Do đó, người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng các nội dung trong chương trình. Mặc dù đã rất cổ gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc dé lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC TT Nội dung Trang 'Chương 1:Tiêu chuẩn Việt nam về cách trình bày bản vẽ kỹ thuật 4 1.1 | Các tiêu chuẩn về cách trình bày bản vẽ kỹ thuật 4 12 | Tiêu chuẩn vẻ tỷ lệ và các nét vẽ 5 1.3 | Tiêu chuẩn về chữ viết và quy định ghi kích thước trên bản vẽ 6 Chương 2: Vẽ hình học 10 2.1 | Vẽ hình học 10 2.2 | Vẽ clip 18 23 | Vẽ độ dốc, độ côn 20 Chương 3: Các phép chiếu vuông góc 22 3. | Khái niệm phép chiếu vuông góc 22 3.2 | Hình chiếu vuông góc của điểm, đường thăng và mặt phằng. | Hình chiếu vuông góc của các khối hình học.4 | Giao tuyến 36 Chương 4: Hình chiếu trục đo. | Các loại hình chiếu true do 45 4. | Cách dựng hình chiếu trục đo 48 Chương 5: Hình chiếu của vật thể 52 5. | Hình chiếu của vật thể 52 5.2 | Cách ghi kích thước của vật thê 63 Chương 6: Hình cắt - Mặt cắt 68 6.3 | Mặt cất 76 Chương 7: Bản vẽ thi công.1 | Khái niệm về phép chiếu bản đồ 80 7.2_| Các loại bản về cơ khí 83 7.3 _ | Hình biểu diễn của chỉ tiết 85 7.4 | Kích thước của chỉ tiết 86 7.5_ | Dung sai kích thước.6 _ | Ký hiệu nhám bề mặt 89 7.7 _| Bản vẽ chỉ tiết 92 CHƯƠNG 1: TIEU CHUAN VIET NAM VE CACH TRi BAY BẢN VẼ KỸ THUẬT 1. CAC TIEU CHUAN VE CACH TRINH BAY BAN VE KY THUAT. Khái niệm và tiêu chuẩn về bản vẽ kỹ thuật. Tiêu chuẩn hoá là việc đề ra những mẫu mực phải theo (Tiêu chuẩn- Standard) cho các sản phẩm xã hội; việc này rất cẳn thiết trong thực tế án xuất, tiêu dùng và giao lưu quốc tế. Các Tiêu chuẩn đề ra phải có tính khoa học, có tính thực tiễn và tính pháp lệnh nhằm đảm bảo chất lượng thống nhất cho mọi sản phẩm trong một nền sản xuất tiên tiến.2 Khung vẽ, khung tên, khổ giấy và tỷ lệ bản vẽ. “Theo TCVN 2-74, các khổ giấy chính sử dụng gồm có: Kỷ hiệu khổ bản vẽ | 44 24 22 12 H in 1189x841 | 594x841 | 594x420 | 297x420 | 297x210 ¡ Kỹ hiệu khổ gidy | AO AI A2 A3 A3 Cơ sở để phân chia là khổ A0 (có diện tích 1m”). Khổ nhỏ nhất cho phép dùng là khổ A5 do khổ A4 chia đôi. Khung vẽ và khung tên. bản vẽ phải có khung vẽ và khung tên riêng. Nội dung và kích thước của khung vẽ và khung tên của bản vẽ dùng trong sản xuất được qui định trong tiêu chuẩn TCVN 3821- 83. Khung vẽ kẻ bằng nét liền đậm, cách các mép khổ giấy một khoảng, bằng 5 mm. Nếu bản vẽ đóng thành tập thì cạnh trái của khung vẽ kẻ cách mép trái của. khổ giấy một khoảng 25mm (hình I. Khung vẽ 25 25 † Le | Vị trí khung tên ‡ Hình 1.1 Khung vẽ và vị trí khung tên. Khung tên được bồ trí ở góc phải phía dưới bản về. Trên khổ A4, khung tên được đặt theo cạnh ngắn, trên các khô giấy khác, khung tên cỏ thể đặt theo cạnh đải hay ngắn của khổ giấy. Kích thước và nội dung của các ô trên khung tên loại phổ thông như hình 1. 140 20 30 15 sị |0) @) 6)Dị = s| |9 6) 6) ®) ®) fa 0) o Hình 1.2 Kích thước khung tên. ÔI: Ghi chữ “Người Ô7: Ghi tên bản vẽ Ô2: Ghi họ tên người vẽ Ô8: Ghi tên Tổ, Lớp, Trường 'Ô3: Ghi ngày tháng năm vẽ. 'Ô9: Ghỉ tên vật liệu chế tạo chỉ tiết Ô4: Ghi chữ *Người kiểm tra’ Ô10: Ghỉ Tỷ lệ của bản vẽ Ô5: Ghi họ tên người kiểm tra. Ô11: Ghi ký hiệu của bản vẽ 6: Ghi ngày tháng năm kiểm tra 1. Tiêu chuẩn về tỷ lệ và các nét vẽ 1.Tÿ lệ TCVN 2-74 qui dinh chi sử dụng những tỷ lệ ghỉ trong các dãy sau: 5 ~ Nguyên hình: - Thu nhỏ: 1:2; 1:15; 1:20 và. ~ Phóng to:2:l; 0:1 vay Những tỷ lệ đó nói lên tỷ số giữa kích thước vẽ và kích thước thực. Các loại nét thường dùng trên bản vẽ cơ khí và công dụng của chúng được nêu trong bảng 1.1, dựa theo TCVN 8-1993. Chiều rộng các nét s, s/2 được chọn xắp xỉ trong dãy qui định sau: 0,18; 0,25; 0,35; 0,5; 0,7; 1 và, „_. Các nét sau khi tô đậm phải đạt được sự đồng đều trên toàn bản vẽ về độ đen, về chiều rộng và về cách vẽ (độ dài nét gạch, khoảng cách hai nét gạch v.) hơn nữa các nét đều phải vuông thành sắc cạnh.1Các loại nét vẽ thường dùng trên bản vẽ. TT TÊN | Tên nét vẽ is Xử vở Cách về Chiều | . | Công dụng ; Đường gióng, đường kích 1 | Nétlién minh = | ———— |2 | thước, đường gạch gạch, đường chuyên tiếp” 5 8 2 | NéLliền đậm ——| Đường bao thấy. ớt Ben châm chế i 153 sf | Budng tryc, đường tâm 4 | Nét luon séng Z¬>—|w Đường cắt lìa”" 5 | Nét đức Đường bao khuất. @ |NếL chấm gạch| —.— v2 | Đường bao phần từ trước đậm mặt cất. Nét hai chim] 7 gach MP Đường |lố vuibao phần tử lân cận, vị trí giới hạn. * Trên các bản vẽ thường gặp, chiễu rộng s ~0,5 mm. ** Đường chuyển tiếp vẽ thay cho giao tuyến vì có góc lượn R. *#* Hoặc dùng nét dích d 1. Tiêu chuẩn về chữ viết và quy định ghi ích thước trên bản vẽ 1. Số và chữ viết trên bản vẽ. Các chữ, chữ số và dấu trên bản vẽ được viết theo bảng mẫu. 6 Có các khổ qui định gọi theo chiều cao h (mi li mét) của chữ in hoa như sau: 2,5 35 5 7 10 14 và Các hướng dẫn viết chữ được trình bày trong lưới kẻ ô bổ trợ dưới day: Hình 1.3 Các kiểu chữ và số trên bản vẽ kỹ thuật. Ký hiệu vật liệu Ký hiệu trên mặt cắt của một sóvật liệu thường thấy ở bản về cơ khí (hình 1.4) Kim loại Gỗ Chất trong suốt Hình 1-4 Ký hiệu mặt cắt của một số loại vật liệu. Các đường gạch gạch (với vật liệu là kim loại) vẽ bằng các nét liền mảnh cách nhau 0,5 +2 (mm), nghiêng 45” so với đường nằm ngang; cách vẽ này phải giống nhau trên mọi mặt cất của cùng một chỉ tiết máy. Nếu có nhiều chỉ tiết nằm kể nhau, cẩn phân biệt các chỉ tiết bằng cách vẽ khác nhau (hình 1.5 "Trường hợp đặc biệt: mặt cắt vẽ hẹp dưới 2 mm thì cho phép tô đen ở giữa (hình 1. Mat cất có đường bao nghiêng một góc 45° (trùng với góc nghiêng gạch gạch) thì cho phép đổi phương gạch gạch nghiêng một góc 60 hoặc 30” (hình 1.Các qui định ghi kích thước trên bản vẽ. Qui định chung. ~ Đơn vị đo chiều dải trên bản vẽ là mi li mét, không ghỉ đơn vị này sau con số kích thước. - Con số kích thước được ghỉ là số đo thực của vật thể, nó không phụ thuộc vào tỷ lệ của bản vẽ. - Số lượng các kích thước ghi vừa đủ để xác định độ lớn của vật thể, mỗi kích thước chỉ ghi một lần. Nói chung một kích thước được ghi bằng ba thành phản là: Đường gióng, đường kích thước, con số kích thước. Để tránh nhằm lẫn, các con số kích thước phái viết đúng chiều qui định như trên hình 1.7 và không được đề bất kỳ nét vẽ nảo cắt qua con sốkích thước, 6s 1. Cách ghỉ thưởng gặp. - Chiều dài các đoạn thing song song được ghi từ nhỏ đến lớn (hình 1. Chiều dải quá lớn, quá nhỏ hoặc ở dạng đối xứng được ghi như là các trường hợp ngoại lệ trên hình 1.8 - Đường tròn hay cung tròn lớn hơn 180” được xác định bởi đường kính của nó, viết trước số đo đường kính là ký hiệu ® (phi). Cách ghi đường kính lớn, nhỏ như ở hình 1. Cung tròn bằng hoặc nhỏ hơn 180” được xác định bởi bán kinh của nó, viết trước số đo bán kính là ký hiệu R. Cách ghi bán kính lớn, nhỏ như trên hình 1.9 GB R8 Ể ẹ | Rie [yy er2 } Cau ea N 10 Hinh 1.11 - Hình cầu: hay các phần của cầu được ghi kích thước như qui định 2 cộng thêm chữ “Cầu” (hoặc dầu hiệu ©) trước ký hiệu ®hay R (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ