Giáo trình Vật liệu Xây dựng (Tái bản) - ThS. Phan Thế Vinh (Chủ biên)

Giáo trình nghiên cứu vật liệu xây dựng tái bản phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Vật Liệu Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2023

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vật liệu xây dựng tái bản mới nhất

Giáo trình Vật liệu xây dựng (tái bản) là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về các loại vật liệu được sử dụng trong ngành xây dựng. Cuốn sách không chỉ phục vụ công tác giảng dạy và học tập cho sinh viên chuyên ngành kỹ thuật xây dựng, mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ sư, kiến trúc sư và cán bộ kỹ thuật. Nội dung giáo trình được biên soạn bám sát hệ thống tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN) và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan, đảm bảo tính cập nhật và ứng dụng cao. Tầm quan trọng của vật liệu xây dựng được nhấn mạnh ngay từ đầu, vì nó quyết định trực tiếp đến chất lượng, tuổi thọ, mỹ thuật và giá thành của công trình. Theo các phân tích, chi phí vật liệu chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng giá thành, có thể lên đến 80% đối với công trình dân dụng và công nghiệp, và 75% đối với công trình giao thông. Việc hiểu rõ các đặc tính kỹ thuật của vật liệu xây dựng giúp các nhà xây dựng lựa chọn, sử dụng và giám sát chất lượng một cách hiệu quả nhất. Giáo trình này hệ thống hóa kiến thức từ các vật liệu truyền thống như đá, gốm, gỗ đến các vật liệu hiện đại như bê tông, kim loại và các loại vật liệu mới. Mỗi chương đều đi sâu phân tích các tính chất, yêu cầu kỹ thuật, quy trình sản xuất và phạm vi ứng dụng cụ thể. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng nên những công trình bền vững và an toàn. Việc nắm vững kiến thức trong giáo trình vật liệu xây dựng là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, từ khâu thiết kế, thi công đến quản lý và bảo trì.

1.1. Vai trò của vật liệu đối với chất lượng công trình xây dựng

Vật liệu xây dựng đóng vai trò trung tâm và có tính quyết định đối với một công trình. Chất lượng của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến ba yếu tố cốt lõi: độ bền, tuổi thọ và tính thẩm mỹ. Một công trình sử dụng vật liệu chất lượng cao sẽ có khả năng chịu lực tốt, chống lại các tác động từ môi trường như thời tiết, độ ẩm và sự ăn mòn, từ đó đảm bảo tuổi thọ lâu dài. Ngược lại, việc sử dụng vật liệu kém chất lượng không chỉ làm giảm tuổi thọ mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình sử dụng. Hơn nữa, vật liệu xây dựng còn là yếu tố chính tạo nên giá trị thẩm mỹ, từ màu sắc, kết cấu của đá ốp lát, gạch trang trí đến sự sang trọng của gỗ và kim loại. Giá thành công trình cũng phụ thuộc lớn vào chi phí vật liệu. Do đó, việc am hiểu sâu sắc về từng loại vật liệu để lựa chọn giải pháp tối ưu về cả kỹ thuật và kinh tế là nhiệm vụ hàng đầu của các nhà xây dựng.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình vật liệu xây dựng

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học và logic, bao quát toàn bộ các nhóm vật liệu chính trong xây dựng. Nội dung được chia thành các chương rõ ràng, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất. Chương 1 trình bày về Các đặc tính kỹ thuật của vật liệu xây dựng, bao gồm các tính chất vật lý, cơ học, và nhiệt học, là nền tảng để đánh giá mọi loại vật liệu. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng nhóm vật liệu cụ thể như Vật liệu đá thiên nhiên (Chương 2), Vật liệu gốm xây dựng (Chương 3), Chất kết dính vô cơ (Chương 4), Bêtông (Chương 5) và Vữa xây dựng (Chương 6). Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến các vật liệu quan trọng khác như gỗ, kim loại, kính xây dựng và các vật liệu mới. Điểm đặc biệt là các phụ lục cung cấp thông tin thực tiễn về định mức cấp phối bê tông, vữa, giúp người đọc dễ dàng ứng dụng vào công tác lập dự toán và quản lý vật tư.

II. Thách thức khi đánh giá các đặc tính kỹ thuật vật liệu

Việc đánh giá chính xác các đặc tính kỹ thuật của vật liệu xây dựng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các khái niệm và phương pháp thí nghiệm. Mỗi vật liệu có một tập hợp các thuộc tính riêng biệt, và các thuộc tính này lại chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như thành phần hóa học, cấu trúc vi mô, độ ẩm môi trường và nhiệt độ. Một trong những khó khăn cơ bản là phân biệt rõ ràng giữa các thông số trạng thái, chẳng hạn như khối lượng riêngkhối lượng thể tích. Hai chỉ số này tuy liên quan nhưng phản ánh những đặc trưng khác nhau của vật liệu. Khối lượng riêng chỉ phụ thuộc vào bản chất cấu tạo của vật liệu ở trạng thái đặc hoàn toàn, trong khi khối lượng thể tích lại tính đến cả phần lỗ rỗng tự nhiên. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến sai sót trong tính toán cấp phối vật liệu hoặc tải trọng công trình. Bên cạnh đó, các tính chất liên quan đến nước như độ ẩm, độ hút nướctính thấm nước cũng là những yếu tố phức tạp, biến đổi liên tục theo điều kiện môi trường. Đánh giá sai các chỉ số này có thể làm giảm cường độ và độ bền của kết cấu. Do đó, việc tuân thủ các quy trình thí nghiệm chuẩn theo TCVN là cực kỳ quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy, làm cơ sở cho việc lựa chọn và sử dụng vật liệu trong thực tế. Giáo trình vật liệu xây dựng cung cấp các phương pháp xác định chi tiết cho từng chỉ tiêu, giúp giải quyết những thách thức này.

2.1. Phân biệt chính xác khối lượng riêng và khối lượng thể tích

Trong giáo trình vật liệu xây dựng, khối lượng riêng (γa) và khối lượng thể tích (γo) là hai khái niệm nền tảng nhưng dễ gây nhầm lẫn. Khối lượng riêng được định nghĩa là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái hoàn toàn đặc, không bao gồm các lỗ rỗng. Chỉ số này phản ánh bản chất hóa học và cấu trúc vi mô của vật liệu. Ví dụ, thép có khối lượng riêng khoảng 7,85 g/cm³, trong khi đá granit là 2,7 g/cm³. Ngược lại, khối lượng thể tích là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái tự nhiên, tức là bao gồm cả các lỗ rỗng bên trong. Vì vậy, đối với các vật liệu rỗng như gạch hay bê tông, khối lượng thể tích luôn nhỏ hơn khối lượng riêng. Việc phân biệt rõ hai đại lượng này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn: khối lượng riêng dùng để tính toán cấp phối, trong khi khối lượng thể tích dùng để tính tải trọng công trình và đánh giá các chỉ tiêu khác như độ đặc, độ rỗng.

2.2. Ý nghĩa của độ đặc và độ rỗng trong vật liệu xây dựng

Độ đặc (d)độ rỗng (r) là hai chỉ tiêu quan trọng, được tính toán trực tiếp từ khối lượng riêng và khối lượng thể tích. Độ đặc là tỷ lệ phần trăm giữa thể tích đặc và thể tích tự nhiên, phản ánh mức độ đặc chắc của vật liệu. Một vật liệu có độ đặc càng cao thì càng chắc chắn, có cường độ lớn và khả năng chống thấm tốt. Ngược lại, độ rỗng là tỷ lệ phần trăm giữa thể tích lỗ rỗng và thể tích tự nhiên. Độ rỗng ảnh hưởng đến hầu hết các tính chất khác của vật liệu. Vật liệu có độ rỗng cao thường có khối lượng thể tích nhỏ, cường độ thấp nhưng lại có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Ví dụ, đá granit có độ đặc gần 100%, trong khi các vật liệu cách nhiệt có thể có độ rỗng rất cao. Xu hướng hiện nay là phát triển các loại vật liệu có độ rỗng lớn nhưng vẫn đảm bảo cường độ yêu cầu để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.

III. Hướng dẫn xác định cường độ và tính chất cơ học vật liệu

Tính chất cơ học là nhóm đặc tính quan trọng nhất của vật liệu xây dựng, quyết định khả năng chịu lực và chống lại sự phá hoại dưới tác động của ngoại lực. Giáo trình vật liệu xây dựng trình bày chi tiết các phương pháp xác định những chỉ tiêu này, trong đó cường độ là thông số cốt lõi. Cường độ của vật liệu được biểu thị qua giới hạn chịu nén, chịu kéo, chịu uốn, tương ứng với ứng suất tại thời điểm mẫu bị phá hoại. Phương pháp xác định phổ biến nhất là phương pháp phá hoại mẫu, sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tác dụng lực lên mẫu thử có kích thước tiêu chuẩn cho đến khi mẫu bị phá hủy. Ví dụ, cường độ chịu nén (Rn) được xác định bằng cách nén mẫu hình lập phương hoặc hình trụ, trong khi cường độ chịu uốn (Ru) được thử nghiệm trên mẫu dạng dầm. Bên cạnh cường độ, tính biến dạng cũng là một đặc tính cơ học quan trọng, giúp phân biệt vật liệu dẻo và vật liệu giòn. Vật liệu dẻo (như thép) có khả năng biến dạng lớn trước khi bị phá hủy, trong khi vật liệu giòn (như bê tông, gang) bị phá hủy đột ngột mà không có biến dạng rõ rệt. Việc nắm vững các phương pháp thí nghiệm này giúp đảm bảo vật liệu được sử dụng đúng với khả năng chịu lực thiết kế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Các yếu tố như hình dáng mẫu, tốc độ gia tải, độ ẩm cũng ảnh hưởng đến kết quả đo, do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Phương pháp đánh giá cường độ chịu nén và cường độ chịu uốn

Cường độ chịu nén (Rn) là khả năng của vật liệu chống lại lực nén. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với các vật liệu giòn như đá, bê tông, gạch. Để xác định, mẫu thử tiêu chuẩn (thường là hình lập phương hoặc hình trụ) được đặt vào máy nén và gia tải từ từ cho đến khi bị phá hoại. Cường độ được tính bằng tỉ số giữa lực phá hoại và diện tích tiết diện chịu lực ban đầu. Trong khi đó, cường độ chịu uốn (Ru) đánh giá khả năng của vật liệu chịu tải trọng uốn, thường áp dụng cho các cấu kiện dạng dầm. Mẫu thử được đặt trên hai gối tựa và chịu lực tác dụng ở giữa. Cường độ chịu uốn được tính dựa trên momen uốn lớn nhất tại thời điểm mẫu bị gãy. Việc xác định chính xác hai chỉ số này là cơ sở để tính toán thiết kế kết cấu chịu lực.

3.2. Cách phân biệt vật liệu dẻo và vật liệu giòn qua biến dạng

Tính biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của ngoại lực giúp phân loại chúng thành vật liệu dẻo và vật liệu giòn. Vật liệu dẻo, như thép ít carbon, có hiện tượng biến dạng dẻo rõ rệt trước khi bị phá hoại. Điều này có nghĩa là sau khi chịu tải trọng lớn, chúng thay đổi hình dạng và không trở lại trạng thái ban đầu. Đặc tính này mang lại sự an toàn vì nó là dấu hiệu cảnh báo trước khi kết cấu bị sụp đổ. Ngược lại, vật liệu giòn, như gang, bê tông và đá, hầu như không có biến dạng dẻo. Chúng bị phá hủy một cách đột ngột khi ứng suất đạt tới giới hạn bền. Cường độ đặc trưng của vật liệu giòn là cường độ chịu nén, trong khi của vật liệu dẻo là cường độ chịu kéo. Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu cho các cấu kiện khác nhau trong công trình.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo cường độ vật liệu

Kết quả đo cường độ của một vật liệu không phải là hằng số mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình thí nghiệm. Thứ nhất, hình dáng và kích thước mẫu có ảnh hưởng lớn; mẫu có kích thước càng nhỏ hoặc chiều cao càng thấp thì cường độ đo được thường cao hơn. Thứ hai, tốc độ tăng tải cũng là một yếu tố quan trọng; khi tăng tải nhanh, vật liệu không có đủ thời gian để biến dạng, dẫn đến kết quả cường độ cao hơn so với thực tế. Thứ ba, nhiệt độ và độ ẩm của môi trường và của chính mẫu thử cũng tác động đến cường độ, đặc biệt với các vật liệu nhạy cảm như bê tông hoặc gỗ. Để đảm bảo tính nhất quán và so sánh được, các tiêu chuẩn xây dựng đã quy định rõ về kích thước mẫu chuẩn, điều kiện dưỡng hộ và quy trình thí nghiệm cho từng loại vật liệu.

IV. Phương pháp phân tích độ bền và các tính chất nhiệt học

Ngoài tính chất cơ học, độ bền và các tính chất liên quan đến nhiệt và nước cũng là những yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và hiệu năng của vật liệu xây dựng. Độ bền của vật liệu thể hiện qua khả năng chống lại các tác động lâu dài từ môi trường, đặc biệt là nước. Hệ số mềm (Km) là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá độ bền nước, được xác định bằng tỷ số giữa cường độ của vật liệu ở trạng thái bão hòa nước và cường độ ở trạng thái khô. Vật liệu có Km ≥ 0,75 được xem là bền nước và có thể sử dụng ở những nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước. Bên cạnh đó, các tính chất nhiệt học như tính truyền nhiệtnhiệt dung cũng rất quan trọng, đặc biệt đối với các công trình yêu cầu cách nhiệt. Tính truyền nhiệt, đặc trưng bởi hệ số truyền nhiệt (λ), là khả năng cho nhiệt truyền qua. Vật liệu càng rỗng, hệ số truyền nhiệt càng thấp, khả năng cách nhiệt càng tốt. Giáo trình vật liệu xây dựng cũng đề cập đến tính chống cháytính chịu lửa, phân loại vật liệu thành các nhóm không cháy, khó cháy và dễ cháy. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp lựa chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo an toàn cháy nổ và tiết kiệm năng lượng cho công trình. Mỗi chỉ tiêu đều có phương pháp xác định tiêu chuẩn, đảm bảo kết quả đánh giá khách quan và chính xác.

4.1. Đánh giá tính truyền nhiệt và nhiệt dung của vật liệu xây dựng

Tính truyền nhiệt là khả năng vật liệu cho phép nhiệt lượng truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp, được đặc trưng bởi hệ số truyền nhiệt (λ). Vật liệu có λ càng nhỏ thì khả năng cách nhiệt càng tốt. Ví dụ, không khí có λ rất thấp, do đó các vật liệu rỗng, chứa nhiều bọt khí như bê tông nhẹ, gốm xốp có tính cách nhiệt cao. Ngược lại, kim loại có λ rất lớn nên dẫn nhiệt tốt. Nhiệt dung là lượng nhiệt mà vật liệu cần hấp thụ để tăng nhiệt độ. Vật liệu có nhiệt dung cao sẽ nóng lên chậm và nguội đi cũng chậm, giúp ổn định nhiệt độ trong nhà. Việc lựa chọn vật liệu có tính truyền nhiệt và nhiệt dung phù hợp giúp tạo ra môi trường sống tiện nghi và tiết kiệm chi phí năng lượng cho việc sưởi ấm hoặc làm mát.

4.2. Hệ số mềm và khả năng chống thấm nước của vật liệu

Hệ số mềm (Km) là chỉ số cốt lõi để đánh giá khả năng làm việc của vật liệu trong môi trường ẩm ướt. Nó được tính bằng tỷ lệ giữa cường độ chịu nén của vật liệu sau khi đã bão hòa nước so với cường độ ở trạng thái khô. Một vật liệu được coi là bền nước nếu có Km ≥ 0,75. Những vật liệu có hệ số mềm thấp không nên được sử dụng cho các kết cấu tiếp xúc thường xuyên với nước như móng, tường tầng hầm, hoặc công trình thủy lợi. Ngoài ra, tính thấm nước là khả năng vật liệu cho nước đi qua dưới áp lực. Mức độ chống thấm được đánh giá bằng mác chống thấm, tương ứng với áp lực nước lớn nhất mà mẫu thử có thể chịu được mà không bị thấm qua. Cả hai chỉ số này đều rất quan trọng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của công trình trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.

V. Ứng dụng kiến thức từ giáo trình vào vật liệu đá thiên nhiên

Đá thiên nhiên là một trong những loại vật liệu xây dựng cổ xưa và bền vững nhất. Giáo trình vật liệu xây dựng cung cấp một chương riêng biệt để phân tích sâu về loại vật liệu này, giúp người đọc ứng dụng các kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Trước hết, việc phân loại đá là bước cơ bản. Dựa trên nguồn gốc hình thành, đá được chia thành ba nhóm chính: đá macma, đá trầm tíchđá biến chất. Mỗi nhóm có những đặc điểm riêng về cấu trúc, thành phần khoáng vật và tính chất cơ lý. Ví dụ, đá macma xâm nhập như đá granit có cấu trúc tinh thể lớn, đặc chắc, cường độ cao, rất phù hợp cho các công trình chịu lực và trang trí cao cấp. Trong khi đó, đá trầm tích như đá vôi thường có cường độ thấp hơn nhưng lại là nguyên liệu chính để sản xuất xi măng và vôi. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp dự đoán được các đặc tính cơ bản và phạm vi ứng dụng của từng loại đá. Ngoài ra, giáo trình cũng giới thiệu các phương pháp khai thác và gia công đá, từ nổ mìn để sản xuất đá hộc, đá dăm đến các máy cưa xẻ để tạo ra đá tấm ốp lát. Kiến thức về các nguyên nhân gây phá hoại đá (như tác động của nước, axit, sự thay đổi nhiệt độ) và các biện pháp bảo vệ cũng được trình bày, giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu trong công trình.

5.1. Phân loại đá thiên nhiên theo nguồn gốc hình thành

Trong vật liệu xây dựng, đá thiên nhiên được phân loại chủ yếu dựa vào nguồn gốc địa chất, bao gồm ba nhóm chính. Đá macma được hình thành từ sự nguội đi của các khối macma nóng chảy. Nhóm này lại chia thành đá macma xâm nhập (như granit, gabro) hình thành sâu trong lòng đất, có cấu trúc tinh thể, đặc chắc và cường độ cao; và đá macma phún xuất (như bazan) hình thành trên bề mặt, nguội nhanh nên có thể có cấu trúc rỗng hoặc vô định hình. Đá trầm tích (như đá vôi, sa thạch) được tạo thành từ sự lắng đọng, nén chặt các vật liệu phong hóa, xác sinh vật hoặc kết tủa hóa học. Loại đá này thường có cấu trúc phân lớp. Đá biến chất (như đá hoa, đá quaczit) là kết quả của sự biến đổi đá macma hoặc đá trầm tích dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất cao.

5.2. Các loại đá macma trầm tích và đá biến chất thông dụng

Mỗi nhóm đá đều có những loại phổ biến trong ngành xây dựng. Trong nhóm đá macma, đá granit nổi bật với độ cứng cao, màu sắc đẹp, được dùng làm đá ốp lát, mặt bàn, xây móng. Đá bazan rất cứng và chống mài mòn tốt, thường dùng làm đá dăm cho bê tông và làm mặt đường. Về đá trầm tích, đá vôi là nguyên liệu không thể thiếu để sản xuất xi măng, vôi, đồng thời cũng được dùng làm đá xây. Sa thạch được dùng làm đá dăm hoặc đá lát. Cuối cùng, trong nhóm đá biến chất, đá hoa (đá marble) được ưa chuộng cho các hạng mục trang trí nội thất cao cấp nhờ vẻ đẹp của vân đá. Đá quaczit, biến chất từ sa thạch, có cường độ rất cao, thích hợp cho các công trình chịu lực nặng.

5.3. Biện pháp bảo vệ vật liệu đá thiên nhiên khỏi phá hoại

Mặc dù có độ bền cao, vật liệu đá thiên nhiên vẫn có thể bị phá hoại bởi các yếu tố môi trường. Nước, đặc biệt là nước có chứa CO2 hoặc axit, là tác nhân chính gây hòa tan và phá hủy các loại đá gốc cacbonat như đá vôi và đá hoa. Sự thay đổi nhiệt độ gây ra giãn nở nhiệt không đều giữa các khoáng vật, tạo ra ứng suất nội và gây nứt vỡ. Để bảo vệ vật liệu đá, có nhiều biện pháp được áp dụng. Một phương pháp hiệu quả là Flourua hóa bề mặt đá vôi để tạo một lớp khoáng mới không tan trong nước, lấp kín các lỗ rỗng. Ngoài ra, việc phủ các lớp bảo vệ như nhựa, parafin hoặc tẩm các dung dịch chống thấm chuyên dụng cũng giúp ngăn nước xâm nhập vào cấu trúc đá, từ đó làm tăng đáng kể tuổi thọ và giữ được vẻ đẹp tự nhiên của vật liệu.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA VLXD 1.1, CÁC TÍNH CHẤT NHIỆT- VẬT LÝ CỦA VLXD 1. Các thông số trạng thái và đặc trưng cấu trúc 1. Khối lưựng riêng a) Khái niệm La khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái hoàn toàn đặc (không kể lỗ rỗng) sau khi dược sấy khô ở nhiệt độ 105°C + 110°C đến khối lượng không đổi. b) Công thức Gr.

3 3 3 Vi Tự (g/cm, kg/nr, T/m) a Với: GỀ - khối lượng mẫu thí nghiệm ở trạng thái khô; V„- thể tích đặc hoàn toàn của vật liệu. Ă€) Phương pháp xác định - Cân đo với vật liệu đặc hoàn toàn, có kích thước hình học rõ ràng như thép, kính. - Dùng bình trọng với vật liệu rỗng, rời rạc như cát, xi măng. * Vật liệu đặc có hình dạng hình học xác định: như thép, kính.

G: dùng cân kỹ thuật, sai số : 0,01; 0,1g.: dùng thước đo.1: Cân kỹ thuật * Vật liệu đặc không có hình dạng hình học xác định: như sỏi, sạn, đá đăm 1 x 2cm, 2 x 4cm. Dựa vào sự dời chỗ của chất lỏng (chất lỏng không tác dụng hóa học với mẫu thí nghiệm). Dùng ống đong, thùng đong có vạch chia. +G: dùng cân kỹ thuật, sai số: 0,01g; 0,1g.=V;- VỊ Phương pháp cân trong nước: Dựa vào sức đẩy Archimete để xác định y, của vật liệu.

ck Ya = Gk a œM" Yo trong đó: GÝ - khối lượng vật liệu ở trạng hoàn toàn khô trong không khí. GY" - khối lượng vật liệu đem thí nghiệm cân trong môi trường nước (G"" < G* do lực đẩy Archimete: GỶ"= G* ~ y„ .V„";y„= 1g/cm”), * Vật liệu rời rạc (hạt nhỏ): Cát, đá, xi măng; vật liệu rỗng (như gạch, đá, bêtông, vữa.) phải nghiền đến cỡ hạt nhỏ hơn 0,2mm dùng phương pháp vật liệu chiếm chỗ chất lỏng để xác định Vụ. Dùng bình tỷ trọng với dung môi là nước đối với 50 cát, dầu hỏa hoặc CCl¿ đối với xi măng. Không dùng \ = S dung dịch có phản ứng hóa học với vật liệu.

| = Ví dụ: 2 = + Đối với cát: dùng bình t trọng tam giác V = 12 ml 2 mm hoặc 500ml (500cc) ĐH ˆ 18E| Y,= (G; -G¡)Yạ | = *"(G,-G,)-(G,-Gy) | | trong đó: R G ¡ - khối lượng bình không: G2- khối lượng bình chứa cát; G - khối lượng bình chứa cát và nước; Gx - khối lượng bình chứa nước cất; Ta - khối lượngPUB SETH riêng của nước cất = 1 g/em?. lộ khang án Hình 1. Bình tỉ trọng + Đối với ximăng: Sử dụng bình khối lượng riêng (bình tỉ trọng chatelier). Khối lượng xi măng ở trạng thái hoàn toàn khô, sấy & nhiét do t° = 105°C + 110°C, W <0,2% (hiệu số sau 2 lần cân là G,„¡ - G¡ < 0,2%).

d)Ý nghĩa - Khối lượng riêng của vật liệu chỉ phụ thuộc vào thành phần cấu tạo và cấu trúc vi mô của nó nên biến động trong một phạm vi nhỏ. - Dùng để tính toán cấp phối vật liệu hỗn hợp, một số chỉ tiêu vật lý khác. ~ Phân biệt chủng loại vật liệu. - Đối với vật liệu hỗn hợp, khối lượng riêng được lấy bằng khối lượng riêng trung bình xác định theo công thức sau: "h_ G,+G,+.4+G, Tên bài hi og ee TỊ Tạ Ya Ví dụ: + Đá thiên nhiên, nhân tạo: yạ= 2,20 + 3,30 g/cmẺ (Đá granit yạ = 2,7 g/cmẺ, túp nui Ita: yy = 2,7 giem’, pạch ngói đất sét nung: yạ = 2,6 + 2,7 g/cm’, xi mang: Ya = 2,9 + 3,2 g/cmŠ.) + Kim loại đen (thép, gang): ya = 7,25 + 7,85 g/cm° + Vật liệu dạng hữu cơ (gỗ, bitum, nhựa tong hgp.

Khối lượng thể tích a) Khái niệm: Là khối lượng của một don vi thể tích vật liệu ở trạng thái tự nhiên (kể cả lỗ rỗng). b) Công thức Yo= a (g/cmỶ, kg/m’, T/m) 0 trong đó: Vọ - thể tích tự nhiên của vật liệu; G - khối lượng mẫu thí nghiệm, bao gồm các trạng thái sau: G* - khối lượng ở trạng thái khô; G” - khối lượng ở trạng thái ẩm; GÝ - khối lượng ở trạng thái ướt; G} - khối lượng ở trạng thái bão hòa; 10 Tạ- khối lượng thể tích bao gồm các trạng thái sau: by GG: : : Tả Em khối lượng thể tích ở trạng thái khô 0 Yÿ' - khối lượng thể tích ở trạng thái ẩm: w 2 tic 2 G@* G = =— —— Yo We = 0 vệ (thểé tích ? thay đổi AV W0+A V) ) YoGo = Ge tích khéng (théở tich đổi không d6i) Vo ch Tả" = en khối lượng thể tích ở trạng thái bão hòa. 0 Ví dụ: + Gạch đất sét nung Yo= 1,3 - 1,9 g/cmẺ. + Bêtông nặng Yo= 1,8 - 2,5 g/cm’.

+ Gạch silicat Yo= 1,2 - l,6 g/cmẺ. +Mipo có nhiễu lỗ rỗng yo=0,02 g/cm’. yo biến động trong phạm vi rộng (0,02 - 7,85 g/cm`).Với những vật liệu hoàn toàn đặc thì Yo = Ya. c) Phương pháp xác định - Cân và đo với vật liệu có kích thước hình học rõ ràng.

- Bọc mẫu bằng parafin, cân trong chất lỏng tìm thể tích chất lỏng dời chỗ. Áp dụng cho mẫu có hình dáng bất kỳ. - Dùng dụng cụ có dung tích để xác định đối với vật liệu dạng rời rạc. * Vật liệu có dạng hình học xác định: như viên gạch xây, gạch ceramic.

-QẺ: cân; Vọ : đo * Vật liệu không có dạng hình học xác định: Gt: can; Vo: do thể tích dựa vào sự dời chỗ của chất lỏng. Bao bọc vật liệu bằng parafin (yạP= yo? ~ 0,9 g/cm): vật liệu có khối lượng G'°, bổ vào trong bình chia thể tích inh 1. Dung cu thit volte =V2- Vi; khối lượng thể tích 11 GP Gk? -G* vị =, voit? - Vg =(V, =M)===M „P chi ayP Yo Yo * Vật liệu rời rac: xi măng, cát, đá dăm, đá sỏi. - Vạ: dùng cát thùng đong có dung tích xác định, theo TCVN, ASTM.

d) Ý nghĩa - Vật liệu càng ẩm, o càng cao thì yy c6 ý nghĩa thực tế lớn, - Biết yụ có thể xác định độ ẩm, cường độ và hệ số truyền nhiệt của vật liệu. ~ Dùng yo để tính độ đặc, độ rỗng của vật liệu. - Tính độ ổn định của công trình, chọn phương tiện vận chuyển và tính cấp phối bêtông - Tính tải trọng và khối lượng vật liệu. ~ yo đánh giá sơ bộ được chất lượng VLXD trong xây dựng, To càng tăng —> vật liệu càng đặc chắc, cường độ càng cao, khả năng chống thấm tốt.

Độ đặc, đ(%) a) Khải niệm Độ đặc của vật liệu là tỉ lệ phần trăm giữa thể tích đặc và thể tích tự nhiên của vật liệu đó. b) Công thức k k k do? toon Sg apne: 0 Ta Yo Tạ Với: Vạ - thể tích mẫu thí nghiệm ở trạng thái đặc hoàn toàn; Vọ - thể tích của mẫu thí nghiệm ở trạng thái tự nhiên. Độ đặc luôn luôn < 100% và tùy thuộc vào độ rỗng của vật liệu. Ví dụ: - Da granit d= 99,5 - 99,8% - Vật liệu xốp d=0,20 - 0,30% c) Ý nghĩa Độ đặc càng lớn, thể tích đặc của vật liệu càng lớn thì vật liệu càng đặc chắc.

Độ đặc đánh giá mức độ đặc chắc, khả năng chịu lực của vật liệu. D6 réng, r(%) a) Khái niệm Độ rỗng của vật liệu là tỉ lệ phần trăm giữa thể tích rỗng với thể tích tự nhiên của của vật liệu đó. b) Công thức zt V, k r=—".100%= Vo— Va 00% = (1 } 100% = : 12) 100% =0-0100% Vo 0 oO Ya Với: V, - thể tích lỗ rỗng của vật liệu. Vọ - thể tích tự nhiên của vật liệu.

e) Phân loại lỗ rỗng Lỗ rỗng kín: là lỗ rỗng riêng biệt, không thông với nhau và không thông với bên ngoài. Lỗ rỗng hở: là lỗ rỗng thông với nhau và thông với bên ngoài. 4đ) Ý nghĩa Độ rỗng là chỉ tiêu quan trọng, ảnh hưởng đến những tính chất khác của vật liệu như khối lượng thể tích, cường độ, độ hút nước, hệ số truyền nhiệt,. Vật liệu có độ rỗng nhỏ sẽ có cường độ cao và độ thấm nước nhỏ.

Với vật liệu nhẹ, có độ rỗng cao lại có khả năng cách nhiệt cao. Xu hướng hiện nay là chọn những loại vật liệu có độ rỗng lớn nhưng cường độ cao. Các tính chất có liên quan đến nước 1. Độ ẩm a) Khái niệm Độ ẩm là tỷ lệ nước có tự nhiên trong vật liệu ở trạng thái tự nhiên tại Khôi điểm đó.

Độ ẩm phụ thuộc vào môi trường khô ẩm xung quanh. b) Công thức G GY -G* W =— 100% = —— 100%, G G Với: Gạ - khối lượng nước có thật trong vật liệu ở trạng thái tự nhiên; GỲ - khối lượng mẫu ở trạng thái ẩm; GỀ - khối lượng mẫu đã sấy khô. 13 *) Quan hé giữa độ ấm với khối lượng: G*”=G*W+G*=G(1+ W) c) Ý nghĩa Độ ẩm là đại lượng thay đối liên tục, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ấm môi trường, vật liệu có thể hút ẩm hoặc nhả ẩm tùy theo sự chêch lệch giữa áp suất riêng phần của hơi nước trong không khí và trong vật liệu. Độ ẩm cũng phụ thuộc vào cấu tạo nội bộ của vật liệu và bản chất ưa nước hay ky nước của nó, Biết độ ẩm của vật liệu để điều chỉnh lượng dùng vật liệu cho hợp lý.

Khi độ ẩm của vật liệu thay đổi thì một số tính chất của vật liệu cũng thay đổi theo như: cường độ, độ co nở thể tích, khả năng dẫn nhiệt dẫn điện. Khi độ ẩm tăng hay giấm làm cho thể tích vật liệu tăng và giảm theo, gây hiện tượng, co nở thể tích, sinh ra nội ứng suất phá hủy cấu trúc của vật liệu. Độ lút nước (%) a) Khái niệm: Độ hút nước là khả năng hút và giữ nước trong lỗ rỗng của vật liệu dưới áp suất bình thường. b) Công thức: Độ hút nước của vật liệu có thể biểu diễn theo khối lượng (H,) hay theo thể tích (Hy).

- Độ hút nước theo khối lượng: là tỉ lệ phần trăm giữa khối lượng nước ngấm vào trong mẫu vật liệu trong thời gian nhất định ở áp suất bình thường (760mmHg) với khối lượng của mẫu thí nghiệm ở trạng thái khô.100%=S—2_ 100% G G - Độ hút nước theo thể tích: là tỉ lệ phần trăm giữa thể tích nước ngấm vào trong mẫu vật liệu trong thời gian nhất định ở áp suất bình thường (760mmHg) với thể tích tự nhiên của mẫu thí nghiệm ở trạng thái khô.10o% Vo Vo-Yn Vo-Yn Với: GÝ - khối lượng mẫu thí nghiệm đã ngâm nước trong thời gian nhất định. GŸ - khối lượng mẫu thí nghiệm đã sấy khô. Vọ - thể tích tự nhiên của mẫu thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ