Giáo trình Trắc Địa đầy đủ - Tác giả Phạm Viết Vỹ, Huỳnh Tấn Tám

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Trắc Địa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ

Giáo trình Trắc địa của tác giả Phạm Viết Vỹ, Huỳnh Tấn Tám và Lê Văn Thái là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên các ngành Xây dựng, Kiến trúc, Giao thông và Thủy lợi. Tầm quan trọng của môn trắc địa được thể hiện rõ nét qua vai trò không thể thiếu trong mọi giai đoạn của một dự án xây dựng, từ khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu cho đến quan trắc biến dạng công trình. Nội dung cuốn sách được trình bày một cách rõ ràng, ngắn gọn, cung cấp những kiến thức cốt lõi và cập nhật các thông tin mới nhất trong ngành. Cấu trúc của giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ bao gồm các chương mục logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về môn học, đi sâu vào lý thuyết sai số, hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các thiết bị đo đạc phổ biến như máy kinh vĩ và máy thủy chuẩn. Sau đó, giáo trình tiếp tục giới thiệu các phương pháp chuyên ngành như lập lưới khống chế trắc địa, đo vẽ bản đồ địa hình tỷ lệ lớn, và các kỹ thuật bố trí công trình từ bản vẽ ra thực địa. Đây là một nguồn tài liệu không chỉ phục vụ cho việc học tập trên giảng đường mà còn là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư khi tác nghiệp. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức vững chắc, từ lý thuyết đến thực hành, đảm bảo khả năng áp dụng hiệu quả các kỹ thuật trắc địa vào công việc chuyên môn. Cuốn sách nhấn mạnh vai trò của sản phẩm trắc địa – bản đồ, bình đồ, mặt cắt – là cơ sở để quy hoạch và đưa ra các phương án thiết kế tối ưu. Với cách tiếp cận khoa học và thực tiễn, giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ xứng đáng là tài liệu tham khảo hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và các ngành liên quan tại Việt Nam, giúp người đọc nắm bắt bản chất và ứng dụng của khoa học đo đạc mặt đất.

1.1. Đối tượng và vai trò của môn học trắc địa hiện nay

Trắc địa là môn khoa học về đo đạc bề mặt Trái Đất nhằm xác định hình dạng, kích thước và biểu diễn chúng lên bản đồ. Theo giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ, vai trò của nó trong ngành xây dựng cơ bản là vô cùng quan trọng. Giai đoạn thiết kế đòi hỏi phải có bản đồ địa hình chi tiết để quy hoạch và thể hiện phương án. Trong giai đoạn thi công, công tác trắc địa đảm bảo đưa bản vẽ ra đúng vị trí và kích thước ngoài thực địa. Cuối cùng, ở giai đoạn khai thác, trắc địa được dùng để quan trắc biến dạng, theo dõi sự ổn định của công trình, từ đó dự báo các rủi ro và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời. Đối tượng chính của môn học là sinh viên các ngành kỹ thuật như Xây dựng, Giao thông, Thủy lợi, Kiến trúc.

1.2. Các ngành chính và sản phẩm của khoa học trắc địa

Khoa học trắc địa được phân chia thành nhiều ngành chuyên môn. Trắc địa cao cấp nghiên cứu đo đạc trên phạm vi lớn để xác định chuyển động vỏ Trái Đất. Trắc địa phổ thông tập trung vào việc đo vẽ các khu vực nhỏ. Trắc địa ảnh sử dụng ảnh chụp từ máy bay hoặc mặt đất để lập bản đồ. Trắc địa công trình giải quyết các vấn đề đo đạc trong xây dựng. Ngành bản đồ nghiên cứu các phương pháp chiếu và biểu diễn bản đồ. Cuối cùng, trắc địa vệ tinh sử dụng tín hiệu từ hệ thống GPS để xác định vị trí và vẽ bản đồ khu vực rộng lớn. Sản phẩm chính của các ngành này là bản đồ, bình đồ và các mặt cắt, là cơ sở dữ liệu không gian quan trọng cho nhiều lĩnh vực.

1.3. Hệ quy chiếu tọa độ và độ cao trong đo đạc thực tế

Để xác định vị trí các điểm, trắc địa sử dụng các hệ quy chiếu. Về độ cao, mặt thủy chuẩn gốc (geoid) được chọn làm mốc 0. Tại Việt Nam, mặt thủy chuẩn đi qua trạm nghiệm triều Hòn Dấu. Về tọa độ, do mặt geoid không thể biểu diễn bằng toán học, người ta sử dụng mặt ellipsoid. Theo quyết định của Chính phủ, Việt Nam chính thức sử dụng ellipsoid quy chiếu quốc tế WGS-84 và xây dựng hệ tọa độ nhà nước VN-2000. Hệ quy chiếu này là cơ sở toán học để biểu diễn bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng thông qua các phép chiếu bản đồ, phổ biến nhất là phép chiếu UTM, tạo thành hệ tọa độ vuông góc phẳng dễ dàng cho việc tính toán và ứng dụng.

II. Cách xử lý sai số đo đạc từ Giáo trình Trắc địa

Một trong những nội dung quan trọng nhất được đề cập trong giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ là lý thuyết cơ bản về sai số đo đạc. Thực tế cho thấy, bất kỳ một phép đo nào, dù được thực hiện cẩn thận đến đâu, cũng không thể tránh khỏi sai số. Kết quả các lần đo lặp lại một đại lượng thường không hoàn toàn giống nhau, chứng tỏ sự tồn tại của các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này bao gồm người đo, dụng cụ đo, đối tượng đo và môi trường đo. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và quy luật xuất hiện của sai số là yêu cầu bắt buộc đối với người làm công tác trắc địa. Giáo trình phân loại sai số thành ba nhóm chính: sai số sai lầm, sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Mỗi loại sai số có đặc điểm và cách xử lý riêng. Việc nhận diện và loại trừ các sai số này là chìa khóa để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Giáo trình Trắc địa này cung cấp các phương pháp cụ thể để loại trừ sai số sai lầm thông qua kiểm tra lặp, hạn chế sai số hệ thống bằng cách hiệu chỉnh dụng cụ và áp dụng phương pháp đo phù hợp, và giảm thiểu ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên bằng cách đo nhiều lần và lấy kết quả trung bình. Hơn nữa, tài liệu còn giới thiệu các tiêu chuẩn toán học để đánh giá độ chính xác, chẳng hạn như sai số trung phương, sai số tương đối và sai số giới hạn. Việc nắm vững các công cụ này giúp người kỹ sư có thể đánh giá được chất lượng của công tác đo đạc và xác định xem kết quả có đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của công trình hay không. Đây là nền tảng lý thuyết không thể thiếu, giúp chuyển từ việc đo đạc đơn thuần sang việc phân tích và xử lý số liệu một cách khoa học.

2.1. Phân loại các loại sai số sai lầm hệ thống ngẫu nhiên

Giáo trình phân loại sai số đo đạc thành ba loại chính. Sai số sai lầm là những sai số lớn do sự thiếu cẩn thận của người đo (ghi sai, đọc sai) và phải được phát hiện để loại trừ. Sai số hệ thống có trị số và dấu không đổi, lặp lại trong các lần đo do dụng cụ không được điều chỉnh đúng hoặc ảnh hưởng của ngoại cảnh. Loại sai số này có thể được hạn chế bằng cách kiểm nghiệm dụng cụ và áp dụng phương pháp đo thích hợp. Cuối cùng, sai số ngẫu nhiên xuất hiện không có quy luật rõ ràng, do các điều kiện đo đạc luôn biến đổi. Chúng không thể bị loại trừ hoàn toàn nhưng có thể được hạn chế bằng cách đo nhiều lần rồi lấy giá trị trung bình.

2.2. Các tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác đo đạc trực tiếp

Để đánh giá chất lượng kết quả đo, giáo trình giới thiệu các tiêu chuẩn toán học. Sai số trung phương (m) là chỉ tiêu quan trọng nhất, được tính toán dựa trên độ lệch của các kết quả đo so với giá trị trung bình. Công thức Bessel được sử dụng phổ biến để tính sai số trung phương một lần đo. Bên cạnh đó, sai số tương đối (thường biểu diễn dưới dạng 1/T) được dùng để đánh giá độ chính xác của phép đo dài, thể hiện tỷ lệ giữa sai số và độ dài đoạn đo. Cuối cùng, sai số giới hạn (Δgh), thường lấy bằng 2m hoặc 3m, là ngưỡng cho phép để kiểm tra và loại bỏ các kết quả đo có sai số quá lớn.

2.3. Công thức tính sai số trung phương của hàm kết quả đo

Trong thực tế, nhiều đại lượng được tính toán gián tiếp thông qua các đại lượng đo trực tiếp khác. Ví dụ, góc thứ ba của một tam giác được tính từ hai góc đo. Khi đó, sai số của các đại lượng đo sẽ lan truyền sang đại lượng tính toán. Giáo trình trắc địa giới thiệu công thức tính sai số trung phương của một hàm số. Nếu F là hàm của các biến đo độc lập x, y,... có sai số trung phương tương ứng là mx, my,..., thì bình phương sai số trung phương của F được tính bằng tổng bình phương của các đạo hàm riêng theo từng biến nhân với bình phương sai số trung phương của biến đó. Công thức này là công cụ cơ bản để đánh giá độ chính xác của các kết quả tính toán gián tiếp.

III. Hướng dẫn đo góc bằng máy kinh vĩ theo sách Phạm Viết Vỹ

Đo góc là một trong ba công tác đo cơ bản của trắc địa, bên cạnh đo dài và đo cao. Giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ dành một chương quan trọng để giới thiệu về máy kinh vĩ – thiết bị chuyên dụng để đo góc bằng và góc đứng với độ chính xác cao. Việc nắm vững cấu tạo, nguyên lý và phương pháp sử dụng máy kinh vĩ là kỹ năng cốt lõi của một kỹ sư trắc địa. Giáo trình phân loại máy kinh vĩ theo nhiều tiêu chí như vật liệu, độ chính xác và phương pháp đo, trong đó tập trung vào loại máy kinh vĩ quang học có độ chính xác trung bình, vốn được sử dụng phổ biến trong đo đạc công trình. Nguyên lý cấu tạo hình học của máy dựa trên một hệ thống các trục vuông góc với nhau: trục chính (VV) thẳng đứng, trục phụ (HH) nằm ngang và trục ngắm (CC) vuông góc với trục phụ. Hệ thống này đảm bảo khi máy được cân bằng, việc đo đạc sẽ diễn ra trên các mặt phẳng quy chiếu chuẩn. Cuốn giáo trình trắc địa này mô tả chi tiết ba bộ phận chính của máy: bộ phận ngắm, bộ phận đọc số và bộ phận cân bằng. Mỗi bộ phận đều có cấu tạo phức tạp và yêu cầu người sử dụng phải hiểu rõ để thao tác chính xác. Đặc biệt, phần hướng dẫn về công tác chuẩn bị tại trạm đo được trình bày rất cẩn thận, bao gồm các bước định tâm và cân bằng máy, ngắm bắt mục tiêu và đọc số trên bàn độ. Đây là những thao tác nền tảng quyết định đến độ chính xác của toàn bộ quá trình đo góc. Việc thực hiện tuần tự và chuẩn xác các bước này giúp loại bỏ các sai số do lắp đặt máy, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy kinh vĩ quang học

Máy kinh vĩ quang học có ba bộ phận chính. Bộ phận ngắm bao gồm ống kính (kính vật, kính mắt), vòng dây chữ thập và núm điều tiêu, có tác dụng tạo ra ảnh rõ nét của mục tiêu. Bộ phận đọc số gồm các bàn độ ngang và đứng được khắc vạch chính xác, cùng hệ thống kính hiển vi để phóng đại và đọc số đo góc. Bộ phận cân bằng gồm ống thủy dài và ống thủy tròn, dùng để đưa trục chính của máy về phương thẳng đứng. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc chiếu các tia ngắm lên mặt phẳng bàn độ ngang đã được cân bằng, từ đó xác định góc kẹp giữa hai hướng ngắm.

3.2. Quy trình chuẩn bị tại trạm đo định tâm và cân bằng máy

Trước khi đo góc, việc chuẩn bị tại trạm đo phải được thực hiện tỉ mỉ. Quy trình này bao gồm hai công việc chính là định tâm và cân bằng. Định tâm là đưa trục chính của máy kinh vĩ đi qua tâm mốc của điểm đo, sử dụng dọi tâm quang học hoặc dọi dây. Cân bằng là đưa trục chính về phương thẳng đứng tuyệt đối, dựa vào ống thủy dài và ba ốc cân máy. Quá trình này được thực hiện lặp đi lặp lại giữa cân bằng sơ bộ, cân bằng chính xác và định tâm chính xác cho đến khi cả hai điều kiện được thỏa mãn đồng thời. Thao tác chuẩn xác ở bước này là tiền đề cho kết quả đo chính xác.

3.3. Phương pháp đo góc bằng đơn giản và các bước thực hiện

Phương pháp đo đơn giản (hay phương pháp cung) được áp dụng khi cần đo góc kẹp giữa hai hướng. Giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ hướng dẫn một lần đo đầy đủ gồm hai nửa lần đo. Nửa lần đo thuận kính: ngắm điểm trái, đọc số (a1), quay máy theo chiều kim đồng hồ ngắm điểm phải, đọc số (b1), tính góc βt = b1 - a1. Nửa lần đo đảo kính: đảo ống kính, ngắm điểm phải, đọc số (b2), quay máy ngược chiều kim đồng hồ ngắm điểm trái, đọc số (a2), tính góc βp = b2 - a2. Giá trị cuối cùng của góc là trung bình cộng của βt và βp. Phương pháp này giúp loại trừ nhiều sai số hệ thống của máy kinh vĩ.

IV. Bí quyết định hướng đường thẳng từ Giáo trình Trắc địa

Việc xác định vị trí các điểm trên mặt đất không chỉ dừng lại ở việc đo các yếu tố đơn lẻ như góc hay cạnh mà còn đòi hỏi phải đặt chúng trong một hệ thống nhất quán. Giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ trình bày một cách hệ thống về khái niệm định hướng đường thẳng và các hệ tọa độ được sử dụng trong trắc địa. Định hướng một đường thẳng là xác định góc hợp bởi đường đó với một hướng gốc đã được chọn. Tùy thuộc vào hướng gốc là kinh tuyến thực, kinh tuyến từ hay kinh tuyến trục, ta có các khái niệm tương ứng là góc phương vị thực, góc phương vị từ và góc định hướng. Trong đó, góc định hướng (α) là đại lượng được sử dụng phổ biến nhất trong tính toán trắc địa vì giá trị của nó không đổi tại mọi điểm trên cùng một đường thẳng trong phạm vi một múi chiếu. Giáo trình cung cấp các công thức liên hệ giữa góc định hướng và góc bằng đo được, cho phép tính truyền góc định hướng đi khắp lưới đo. Một phần quan trọng khác là việc giới thiệu hệ tọa độ vuông góc phẳng. Để biểu diễn bề mặt cong của Trái Đất lên mặt phẳng, người ta dùng các phép chiếu bản đồ. Phép chiếu hình trụ ngang UTM được sử dụng để xây dựng hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Tài liệu giải thích rõ cách chia múi chiếu 6 độ, cách thiết lập hệ trục tọa độ X, Y trong mỗi múi và ý nghĩa các tham số. Cuối cùng, cuốn giáo trình trắc địa này cũng cập nhật về công nghệ hiện đại với việc giới thiệu Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS), một công cụ mạnh mẽ cung cấp vị trí và thời gian với độ chính xác cao dựa trên hệ quy chiếu toàn cầu WGS-84.

4.1. Khái niệm về góc định hướng α và góc phương vị A

Góc định hướng (α) của một đường thẳng là góc bằng được tính từ hướng Bắc của kinh tuyến trục theo chiều kim đồng hồ đến đường thẳng đó, có giá trị từ 0° đến 360°. Đặc điểm quan trọng của góc định hướng là nó có giá trị không đổi tại mọi điểm trên đường thẳng đó, giúp việc tính toán tọa độ trở nên thuận tiện. Ngược lại, góc phương vị (A) là góc hợp với kinh tuyến thực tại một điểm, giá trị của nó thay đổi khi di chuyển dọc theo đường thẳng do sự hội tụ của các kinh tuyến. Giáo trình nêu rõ mối quan hệ giữa góc định hướng, góc phương vị và góc bằng đo được tại thực địa.

4.2. Hệ tọa độ vuông góc phẳng UTM và ứng dụng tại Việt Nam

Để tính toán thuận lợi, bề mặt ellipsoid được chiếu lên mặt phẳng bằng phép chiếu UTM (Universal Transverse Mercator). Bề mặt Trái Đất được chia thành 60 múi, mỗi múi rộng 6° kinh tuyến. Lãnh thổ Việt Nam nằm trong 3 múi 48, 49, và 50. Trong mỗi múi, một hệ tọa độ vuông góc phẳng được thiết lập với trục X là hình chiếu của kinh tuyến giữa múi, và trục Y là hình chiếu của xích đạo. Để tránh tọa độ Y âm, gốc tọa độ được dời về phía Tây 500km. Hệ tọa độ quốc gia VN-2000 được xây dựng dựa trên nguyên tắc này, sử dụng ellipsoid WGS-84.

4.3. Giới thiệu hệ thống định vị toàn cầu GPS và hệ WGS 84

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS), do Bộ Quốc phòng Mỹ phát triển, là một mạng lưới vệ tinh cung cấp thông tin vị trí và thời gian 24/24 giờ ở mọi nơi. Tọa độ xác định bằng GPS được tính trong hệ tọa độ trắc địa thế giới WGS-84. Độ cao đo bằng GPS là độ cao so với ellipsoid WGS-84 (h), khác với độ cao thủy chuẩn (H) chúng ta thường dùng. Mối quan hệ giữa chúng là h = H + N, trong đó N là độ cao chênh giữa geoid và ellipsoid. Công nghệ GPS đã được ứng dụng rộng rãi trong công tác đo đạc bản đồ tại Việt Nam, mang lại hiệu quả và độ chính xác cao.

V. Kỹ thuật vẽ bản đồ địa hình từ giáo trình Phạm Viết Vỹ

Sản phẩm cuối cùng và quan trọng nhất của công tác trắc địa chính là bản đồ địa hình. Đây là tài liệu thể hiện một cách thu nhỏ và đồng dạng một khu vực mặt đất, bao gồm cả địa vật và địa hình. Giáo trình Trắc địa Phạm Viết Vỹ cung cấp những kiến thức nền tảng và cần thiết về kỹ thuật thành lập và sử dụng bản đồ. Giáo trình phân biệt rõ các khái niệm: bản đồ, bình đồ và mặt cắt địa hình. Trong đó, bản đồ có xét đến độ cong Trái Đất và sử dụng hệ quy chiếu nhà nước, còn bình đồ thường áp dụng cho khu vực nhỏ và coi mặt đất là mặt phẳng. Một yếu tố then chốt của bản đồ là tỷ lệ, tức tỷ số giữa độ dài trên bản đồ và độ dài ngoài thực địa. Tỷ lệ quyết định mức độ chi tiết của các đối tượng được biểu diễn. Việc biểu diễn các đối tượng trên bản đồ tuân theo hệ thống ký hiệu quy ước của nhà nước, bao gồm ký hiệu theo tỷ lệ (diện), không theo tỷ lệ (điểm), và phi tỷ lệ (tuyến). Phương pháp biểu diễn địa hình (độ cao thấp của mặt đất) hoàn thiện nhất là sử dụng đường đồng mức. Giáo trình Trắc địa này giải thích cặn kẽ khái niệm và các tính chất cơ bản của đường đồng mức, giúp người đọc hiểu được hình dáng địa hình chỉ qua việc quan sát các đường cong trên bản đồ. Phần cuối cùng hướng dẫn các kỹ năng sử dụng bản đồ trong phòng, như xác định độ dài một đoạn thẳng hay đường cong, xác định độ cao của một điểm bất kỳ bằng phương pháp nội suy, và tính toán diện tích một khu đất. Đây là những kỹ năng ứng dụng trực tiếp, giúp biến tấm bản đồ địa hình thành một công cụ làm việc hiệu quả cho các kỹ sư.

5.1. Phân biệt bản đồ bình đồ và mặt cắt địa hình chi tiết

Bản đồ là hình vẽ thu nhỏ của một khu vực lớn, có xét đến độ cong Trái Đất và dùng phép chiếu nhất định. Bình đồ là bản vẽ thu nhỏ của một khu vực hẹp, coi mặt đất là mặt phẳng. Mặt cắt địa hình biểu diễn sự thay đổi độ cao của mặt đất tự nhiên dọc theo một tuyến xác định. Tỷ lệ bản đồ (1/M) là yếu tố quyết định độ chính xác và mức độ chi tiết. Tỷ lệ càng lớn (M càng nhỏ) thì bản đồ càng chi tiết. Độ chính xác theo tỷ lệ được quy ước là khoảng cách thực địa tương ứng với 0.1mm trên bản đồ.

5.2. Phương pháp biểu diễn địa hình bằng đường đồng mức

Đường đồng mức là phương pháp biểu diễn địa hình hiệu quả nhất. Nó được định nghĩa là đường cong khép kín nối liền các điểm có cùng độ cao. Giáo trình Trắc địa nêu bật các tính chất quan trọng: các đường đồng mức không bao giờ cắt nhau; nơi chúng nằm gần nhau thể hiện địa hình dốc và ngược lại; hướng dốc nhất là hướng vuông góc với đường đồng mức. Khoảng cao đều (h) là hiệu độ cao giữa hai đường đồng mức liên tiếp. Để dễ đọc, cứ sau 4 hoặc 5 đường đồng mức cơ bản sẽ có một đường đồng mức cái được vẽ đậm hơn và ghi chú độ cao.

5.3. Hướng dẫn sử dụng bản đồ để xác định độ cao khoảng cách

Từ bản đồ địa hình, có thể khai thác nhiều thông tin quan trọng. Để đo khoảng cách, ta dùng thước đo độ dài trên bản đồ rồi nhân với mẫu số tỷ lệ M. Để xác định độ cao một điểm N nằm giữa hai đường đồng mức a và b, ta kẻ đường dốc nhất qua N, đo khoảng cách ab và aN trên bản đồ, sau đó tính độ cao của N bằng phương pháp nội suy tuyến tính: HN = Ha + h*(aN/ab), trong đó h là khoảng cao đều. Đây là kỹ năng cơ bản để phân tích địa hình, phục vụ cho công tác thiết kế san lấp, quy hoạch tuyến đường hay công trình thủy lợi.

15/07/2025
Giáo trình trắc địa phạm viết vỹ