Giáo trình môn học Trắc địa nghề Xây dựng Cầu đường - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Trắc Địa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình trắc địa xây dựng cầu đường

Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật cốt lõi, trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng cho học viên. Theo Lời nói đầu của tài liệu gốc, mục tiêu của giáo trình là "nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản trong công tác trắc địa, xây dựng trong thi công công trình". Nội dung được biên soạn không chỉ dựa trên các nguồn tài liệu trong nước mà còn kết hợp kinh nghiệm giảng dạy thực tế, tạo ra một hệ thống kiến thức vừa chuẩn mực vừa thực tiễn. Tài liệu trắc địa công trình này đóng vai trò là kim chỉ nam, giúp chuẩn hóa chương trình đào tạo và cung cấp nguồn tham khảo đáng tin cậy cho cả giáo viên và sinh viên. Giáo trình bao gồm các module quan trọng từ kiến thức chung, bản đồ địa hình, tính toán sai số, đến các kỹ thuật đo đạc chuyên sâu như đo góc, đo dài, đo cao. Đặc biệt, các khái niệm cơ bản về hình dạng Trái Đất, mặt thủy chuẩn, và các hệ tọa độ được giải thích chi tiết, đặt nền móng vững chắc cho việc tiếp thu các kiến thức phức tạp hơn. Việc nắm vững module trắc địa cơ bản này là điều kiện tiên quyết để thực hiện chính xác các công tác khảo sát, thiết kế và bố trí công trình trong thực tế. Các bài học được cấu trúc logic, đi từ lý thuyết đến thực hành, giúp người học dễ dàng liên kết kiến thức với các ứng dụng cụ thể trong ngành xây dựng cầu đường, một lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cực kỳ cao.

1.1. Tầm quan trọng của trắc địa trong thi công cầu đường

Trắc địa công trình là chuyên ngành nghiên cứu các phương pháp đo đạc nhằm phục vụ cho việc khảo sát, thiết kế, thi công và giám sát biến dạng công trình. Trong lĩnh vực xây dựng cầu đường, vai trò của trắc địa là không thể thay thế. Mọi công đoạn từ khảo sát địa hình ban đầu để lập bản vẽ thi công cầu đường, đến việc chuyển bản vẽ thiết kế ra thực địa, đều phụ thuộc vào độ chính xác của các số liệu trắc địa. Công tác này đảm bảo các yếu tố hình học của công trình như tọa độ trong xây dựng, cao độ trong xây dựng, và hướng tuyến được tuân thủ nghiêm ngặt theo thiết kế. Một sai sót nhỏ trong đo đạc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình, đặc biệt là với các công trình quy mô lớn như cầu vượt, đường cao tốc.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình trắc địa trung cấp

Giáo trình được thiết kế với mục tiêu rõ ràng: trang bị kiến thức lý thuyết cơ bản và kỹ năng thực hành thành thạo các công tác trắc địa phổ biến. Cấu trúc giáo trình gồm 9 bài học chính, bắt đầu từ "Kiến thức chung về trắc địa" (Bài 1) và "Bản đồ địa hình" (Bài 2), cung cấp cái nhìn tổng quan. Các bài tiếp theo đi sâu vào kỹ thuật đo đạc cụ thể như "Đo góc" (Bài 4), "Đo dài" (Bài 5), và "Đo cao" (Bài 6). Các phương pháp ứng dụng như "Đo vẽ bình đồ" (Bài 7) và "Đo vẽ mặt cắt địa hình" (Bài 8) được trình bày chi tiết, giúp học viên liên kết lý thuyết và thực hành. Cuối cùng, bài "Quan trắc biến dạng công trình" (Bài 9) giới thiệu một lĩnh vực quan trọng trong quản lý và bảo trì công trình. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập logic và toàn diện.

II. Thách thức cốt lõi và các loại sai số trong đo đạc địa hình

Công tác đo đạc địa hình luôn đối mặt với những thách thức cố hữu, trong đó việc kiểm soát và hạn chế sai số là vấn đề quan trọng hàng đầu. Theo Bài 3 của giáo trình, sai số trong đo đạc được định nghĩa là "số chênh lệch giữa các giá trị đo và giá trị thực của nó". Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn: do máy móc thiết bị chưa hoàn chỉnh, do ảnh hưởng của môi trường ngoại cảnh (nhiệt độ, khúc xạ), và đặc biệt là do sự thiếu cẩn trọng của người thực hiện. Giáo trình phân loại sai số thành ba nhóm chính: sai số sai lầm (sai số thô), sai số hệ thống, và sai số ngẫu nhiên. Sai số sai lầm cần được phát hiện và loại bỏ thông qua quy trình kiểm tra cẩn thận. Sai số hệ thống có tính quy luật và có thể được hiệu chỉnh thông qua việc kiểm nghiệm dụng cụ và áp dụng các công thức hiệu chỉnh. Sai số ngẫu nhiên, mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể được hạn chế bằng cách tăng số lần đo và xử lý kết quả theo lý thuyết xác suất thống kê. Việc hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của các loại sai số trong đo đạc giúp người kỹ sư lựa chọn phương pháp đo, thiết bị và điều kiện đo phù hợp, nhằm đạt được độ chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật đo đạc yêu cầu cho từng hạng mục công trình.

2.1. Phân loại và cách khắc phục các sai số đo đạc phổ biến

Việc phân loại sai số là bước đầu tiên để kiểm soát chúng. Sai số sai lầm (thô) xuất phát từ sự nhầm lẫn của người đo và cần được loại bỏ bằng cách đo thừa và kiểm tra chéo. Sai số hệ thống gây ra bởi sự không hoàn hảo của thiết bị (ví dụ: vạch khắc trên mia không đều, trục máy không chuẩn) hoặc điều kiện đo lường. Để khắc phục, cần tiến hành kiểm nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị định kỳ. Sai số ngẫu nhiên xuất hiện do nhiều yếu tố không thể kiểm soát hoàn toàn. Quy luật của chúng (tập trung, đối xứng, triệt tiêu) cho phép giảm thiểu ảnh hưởng bằng cách lấy giá trị trung bình của nhiều lần đo. Việc áp dụng các biện pháp này là bắt buộc để đảm bảo chất lượng số liệu.

2.2. Tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác của kết quả đo lường

Để đánh giá khách quan độ chính xác của một phép đo, giáo trình giới thiệu các tiêu chuẩn như sai số trung phương và sai số tương đối. Sai số trung phương (m) là chỉ số đặc trưng cho độ phân tán của các sai số ngẫu nhiên và được coi là thước đo độ chính xác của kết quả. Dựa trên lý thuyết xác suất, giới hạn sai số ngẫu nhiên thường được quy định là 2m hoặc 3m. Các kết quả đo có sai số vượt quá giới hạn này sẽ bị loại bỏ. Bên cạnh đó, sai số tương đối (ví dụ 1/T) thể hiện tỷ lệ giữa sai số trung phương và giá trị của đại lượng đo, cho phép so sánh độ chính xác của các phép đo có độ lớn khác nhau. Ví dụ, trong đo dài, quy phạm thường yêu cầu sai số tương đối không vượt quá 1/2000 hoặc 1/1000 tùy vào địa hình và cấp chính xác.

III. Phương pháp đo đạc cơ bản trong giáo trình trắc địa công trình

Giáo trình trắc địa dành phần lớn nội dung để trình bày chi tiết các phương pháp đo đạc cơ bản, bao gồm đo góc, đo dài và đo cao. Đây là ba trụ cột của công tác trắc địa ngoại nghiệp. Bài 4 "Đo góc" giải thích nguyên lý đo góc bằng và góc đứng sử dụng máy kinh vĩ. Thực chất của việc đo góc bằng là xác định hình chiếu bằng của góc kẹp giữa hai hướng ngắm. Tương tự, đo góc đứng là xác định góc nghiêng của hướng ngắm so với mặt phẳng nằm ngang. Bài 5 "Đo dài" giới thiệu hai phương pháp chính: đo trực tiếp bằng thước thép và đo gián tiếp bằng phương pháp thị cự sử dụng máy kinh vĩ. Mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và độ chính xác khác nhau, phù hợp với các yêu cầu công việc cụ thể. Bài 6 "Đo cao" tập trung vào phương pháp đo cao hình học, sử dụng máy thủy bình và mia để xác định chênh cao giữa các điểm với độ chính xác cao. Ngoài ra, phương pháp đo cao lượng giác cũng được đề cập, cho phép xác định chênh cao dựa trên góc đứng và khoảng cách. Việc nắm vững các phương pháp này, kết hợp với kỹ năng sử dụng thành thạo các thiết bị như máy toàn đạc điện tử, là yêu cầu bắt buộc đối với một kỹ thuật viên trắc địa.

3.1. Kỹ thuật đo góc bằng và góc đứng với máy kinh vĩ

Đo góc là một trong những tác nghiệp cơ bản nhất. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình đo góc bằng theo phương pháp đo góc đơn giản ở hai vị trí bàn độ (thuận kính và đảo kính) để loại trừ các sai số hệ thống của máy, đặc biệt là sai số 2C (trục ngắm không vuông góc trục quay ống kính). Kết quả góc được lấy là giá trị trung bình của hai nửa lần đo. Đối với đo góc đứng, việc xác định giá trị MO (số đọc ban đầu khi trục ngắm nằm ngang) là cực kỳ quan trọng để tính toán chính xác góc nghiêng (V) hoặc góc thiên đỉnh (Z). Việc thực hiện đúng quy trình và thao tác cẩn thận là yếu tố quyết định đến độ chính xác của kết quả đo góc.

3.2. Nguyên lý đo dài trực tiếp và đo dài bằng dây thị cự

Đo dài trực tiếp bằng thước thép, tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự cẩn thận trong việc định hướng đường thẳng, kéo căng thước và đọc số. Phương pháp này thường áp dụng cho các khoảng cách ngắn và yêu cầu độ chính xác không quá cao. Trong khi đó, phương pháp đo dài gián tiếp bằng dây thị cự trên máy kinh vĩ cho phép đo nhanh hơn. Nguyên lý của nó dựa trên tam giác đồng dạng, trong đó khoảng cách D được tính theo công thức D = k.n (k là hằng số nhân, thường bằng 100; n là khoảng cách chắn trên mia giữa hai dây trên và dưới). Khi trục ngắm nghiêng, kết quả cần được hiệu chỉnh để đưa về khoảng cách nằm ngang S = k.n.cos²V, một công thức quan trọng cần ghi nhớ.

3.3. Xác định cao độ trong xây dựng bằng máy thủy bình

Phương pháp đo cao hình học từ giữa là phương pháp phổ biến và chính xác nhất để xác định cao độ trong xây dựng. Bằng cách đặt máy thủy bình ở khoảng giữa hai điểm A và B, chênh cao h(AB) được tính bằng hiệu số đọc trên mia sau (tại A) và mia trước (tại B): h = a - b. Phương pháp này giúp loại trừ ảnh hưởng của độ cong Trái Đất và sai số do trục ngắm không song song với trục ống thủy. Khi khoảng cách giữa hai điểm lớn, người ta tiến hành đo truyền cao độ qua nhiều trạm máy, tạo thành một tuyến thủy chuẩn. Tổng chênh cao của tuyến được tính bằng tổng các số đọc mia sau trừ đi tổng các số đọc mia trước.

IV. Bí quyết lập lưới khống chế thi công và đo vẽ bản đồ địa hình

Việc thiết lập một hệ thống điểm tọa độ và độ cao cơ sở là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi dự án xây dựng. Hệ thống này được gọi là lưới khống chế thi công. Bài 7 của giáo trình tập trung vào lưới khống chế mặt bằng, thường được xây dựng dưới dạng đường chuyền kinh vĩ. Đường chuyền là một chuỗi các điểm nối tiếp nhau tạo thành một tuyến gấp khúc. Giáo trình mô tả các dạng đường chuyền phổ biến như đường chuyền kín, đường chuyền phù hợp (hở) và cách tính toán, bình sai chúng. Quá trình bình sai nhằm mục đích phân phối các sai số khép (sai số góc và sai số tọa độ) vào các đại lượng đo để có được kết quả tọa độ chính xác nhất. Sau khi có lưới khống chế, công tác đo vẽ chi tiết địa hình được tiến hành. Bài 8 giới thiệu phương pháp toàn đạc để đo vẽ bình đồ, trong đó từ một điểm trạm máy đã biết tọa độ, người ta đo góc và khoảng cách đến các điểm chi tiết địa hình xung quanh để xác định tọa độ của chúng. Các điểm này sau đó được biểu diễn lên bản vẽ theo đúng tỷ lệ, tạo thành một bản đồ địa hình hoàn chỉnh, thể hiện rõ hình dáng, kích thước và độ cao của khu vực khảo sát.

4.1. Quy trình xây dựng và bình sai lưới đường chuyền kinh vĩ

Xây dựng lưới đường chuyền bao gồm các bước: chọn điểm, chôn mốc, đo góc và đo dài các cạnh. Sau khi có số liệu đo ngoại nghiệp, tiến hành tính toán và bình sai. Đối với đường chuyền kín, điều kiện bình sai là tổng các góc trong phải bằng (n-2)x180° và tổng gia số tọa độ theo trục X và Y phải bằng 0. Sai số khép góc (fβ) và sai số khép tọa độ (fx, fy) được tính toán và so sánh với sai số cho phép. Nếu thỏa mãn, sai số được phân phối ngược dấu vào các góc đo và các gia số tọa độ, thường là phân phối đều cho các góc và tỷ lệ với chiều dài cạnh cho các gia số. Quá trình này đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của toàn bộ lưới.

4.2. Kỹ thuật đo vẽ trắc dọc trắc ngang phục vụ thiết kế đường

Trong thiết kế đường ô tô, việc thể hiện địa hình theo hướng tuyến là cực kỳ quan trọng. Trắc dọc trắc ngang là các mặt cắt thể hiện cao độ địa hình tự nhiên. Trắc dọc là mặt cắt dọc theo tim tuyến, trong khi trắc ngang là các mặt cắt vuông góc với tim tuyến tại các cọc chi tiết. Để đo vẽ chúng, người ta sử dụng phương pháp đo cao hình học. Từ các điểm trên tim tuyến đã được xác định tọa độ và cao độ, kỹ thuật viên sẽ đo cao độ các điểm đặc trưng trên mặt cắt ngang. Số liệu này là cơ sở để thiết kế đường đỏ (cao độ thiết kế của tim đường) và tính toán khối lượng đào đắp, một hạng mục chiếm chi phí lớn trong xây dựng đường.

4.3. Ứng dụng bản đồ địa hình và bình đồ trong quản lý dự án

Bản đồ địa hình hay bình đồ là sản phẩm cuối cùng của công tác khảo sát, nhưng lại là tài liệu khởi đầu cho mọi công tác thiết kế. Nó cung cấp một cái nhìn trực quan và đầy đủ thông tin về khu vực dự án, bao gồm địa vật, địa hình (thể hiện bằng đường đồng mức), và các công trình hiện hữu. Dựa trên bình đồ, các kỹ sư thiết kế sẽ vạch tuyến, bố trí các hạng mục công trình, và lập phương án thi công tối ưu. Trong suốt quá trình thi công, bình đồ cũng được sử dụng để theo dõi tiến độ, quản lý mặt bằng và giải quyết các vấn đề phát sinh. Một bình đồ được thành lập chính xác là nền tảng cho sự thành công của toàn bộ dự án.

V. Cách ứng dụng trắc địa vào thi công cầu đường thực tế

Lý thuyết từ giáo trình trắc địa được chuyển hóa thành các công tác cụ thể trên công trường xây dựng cầu đường. Ứng dụng thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của việc học. Một trong những công việc quan trọng nhất là bố trí công trình ra thực địa, tức là chuyển các điểm, đường thẳng, và đường cong từ bản vẽ thi công cầu đường ra đúng vị trí và cao độ trên mặt đất. Công việc này đòi hỏi kỹ thuật viên phải thành thạo việc giải các bài toán trắc địa cơ bản (thuận và nghịch) và sử dụng chính xác các thiết bị như máy toàn đạc điện tử. Ví dụ, để cắm một điểm thiết kế, người ta sẽ đặt máy tại một điểm gốc, định hướng và sau đó triển khai điểm cần cắm bằng phương pháp tọa độ cực (đo góc và khoảng cách). Đối với công trình đường, việc cắm cong tuyến đường (đường cong tròn, đường cong chuyển tiếp) là một tác nghiệp phức tạp, yêu cầu tính toán chi tiết các yếu tố của đường cong và cắm các điểm chia nhỏ trên cung cong. Bên cạnh đó, việc kiểm soát cao độ trong xây dựng trong quá trình san lấp nền đường, thi công mặt đường, và lắp đặt hệ thống thoát nước cũng là nhiệm vụ thường xuyên của bộ phận trắc địa.

5.1. Bố trí tim tuyến và cắm cong tuyến đường theo thiết kế

Bố trí tim tuyến là công đoạn đầu tiên của thi công đường. Dựa vào tọa độ các điểm đỉnh và bán kính đường cong trên bản vẽ, đội trắc địa sẽ sử dụng máy toàn đạc điện tử để xác định và đóng cọc các điểm này ngoài thực địa. Sau đó, tiến hành cắm cong tuyến đường. Phương pháp phổ biến là tính toán tọa độ các điểm chi tiết trên cung cong (thường là các điểm cách đều nhau) và triển khai chúng từ một trạm máy thuận lợi. Độ chính xác trong công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến sự êm thuận và an toàn khi các phương tiện lưu thông trên đường sau này. Đây là một trong những kỹ thuật thi công cầu và đường cơ bản nhất.

5.2. Phương pháp tính toán khối lượng đào đắp chính xác

Việc tính toán khối lượng đào đắp là một bài toán kinh tế quan trọng. Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào diện tích các mặt cắt ngang. Sau khi đo vẽ trắc ngang địa hình tự nhiên và có đường thiết kế, diện tích đào hoặc đắp tại mỗi mặt cắt sẽ được tính toán. Khối lượng đất giữa hai mặt cắt liên tiếp được xác định bằng cách lấy trung bình diện tích của hai mặt cắt đó nhân với khoảng cách giữa chúng. Việc tính toán này giúp lập dự toán chi phí, điều phối máy móc thiết bị và vật liệu một cách hiệu quả, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt trong quá trình thi công.

5.3. Quy trình quan trắc biến dạng và lún của công trình

Đối với các công trình lớn như cầu, hầm, hoặc các nền đường đắp cao trên nền đất yếu, việc theo dõi biến dạng và độ lún là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Bài 9 của giáo trình đề cập đến công tác này. Quy trình quan trắc bao gồm việc thiết lập một mạng lưới các mốc chuẩn ổn định bên ngoài khu vực ảnh hưởng và các mốc quan trắc gắn trực tiếp lên công trình. Định kỳ, người ta sẽ tiến hành đo đạc chính xác (đo cao, đo góc, đo dài) để xác định sự thay đổi về tọa độ và cao độ của các mốc quan trắc so với các mốc chuẩn. Kết quả đo giúp đánh giá tốc độ và mức độ biến dạng, từ đó đưa ra các cảnh báo và giải pháp xử lý kịp thời nếu các giá trị này vượt quá giới hạn cho phép.

VI. Tương lai ngành trắc địa và tầm quan trọng của an toàn lao động

Ngành trắc địa đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc nhờ sự phát triển của công nghệ. Các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tử có khả năng đo không gương, máy quét laser 3D (LiDAR), hệ thống định vị toàn cầu (GPS/GNSS) với độ chính xác cao, và máy bay không người lái (UAV) đang thay đổi hoàn toàn phương pháp khảo sát truyền thống. Những công nghệ này không chỉ tăng năng suất và độ chính xác mà còn mở ra những ứng dụng mới trong việc xây dựng mô hình thông tin công trình (BIM), quản lý tài sản và giám sát công trình theo thời gian thực. Giáo trình hiện tại, dù tập trung vào các phương pháp cơ bản, nhưng đã đặt nền móng quan trọng bằng cách giới thiệu nguyên lý của hệ thống định vị toàn cầu GPS trong Bài 2. Việc liên tục cập nhật kiến thức và làm chủ công nghệ mới là yêu cầu tất yếu đối với người làm công tác trắc địa trong tương lai. Song song với phát triển công nghệ, vấn đề an toàn lao động trong trắc địa cũng ngày càng được chú trọng. Công việc ngoại nghiệp luôn tiềm ẩn những rủi ro, đặc biệt là khi làm việc trên các công trường giao thông đông đúc, địa hình phức tạp hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn là trách nhiệm hàng đầu.

6.1. Xu hướng công nghệ mới GPS LiDAR và UAV trong khảo sát

Công nghệ định vị toàn cầu (GPS) cho phép xác định tọa độ điểm một cách nhanh chóng mà không cần thông hướng giữa các điểm, tạo ra một cuộc cách mạng trong việc thành lập lưới khống chế thi công. Máy quét Laser 3D có thể thu thập hàng triệu điểm dữ liệu trong vài phút, tạo ra một "đám mây điểm" (point cloud) chi tiết của công trình và địa hình xung quanh. UAV (Drone) gắn camera hoặc máy quét cho phép khảo sát các khu vực rộng lớn hoặc khó tiếp cận một cách nhanh chóng và an toàn. Việc tích hợp các dữ liệu này vào mô hình BIM giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế, thi công và quản lý vận hành công trình.

6.2. Đảm bảo an toàn lao động trong trắc địa tại công trường

An toàn lao động trong trắc địa là yếu tố không thể xem nhẹ. Người thực hiện công tác đo đạc cần được trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân như mũ, áo phản quang, giày bảo hộ. Khi làm việc gần các tuyến đường đang khai thác, phải có biển báo, rào chắn và người cảnh giới giao thông. Cần đặc biệt cẩn trọng khi di chuyển trên địa hình dốc, trơn trượt hoặc khi làm việc gần các thiết bị thi công hạng nặng. Việc phổ biến kiến thức và quy trình an toàn lao động phải là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo, giúp giảm thiểu tai nạn và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC TRAC DIA TRINH DQ TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-DT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương Ï Hà nội, 2017 | BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNG I GIAO TRINH Môn học: Trắc địa NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU ĐƯỜNG TRINH DO: TRUNG CAP LOI NOI DAU Trắc địa là môn học bắt buộc trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản trong công tác máy. xây dựng trong thỉ công công trình. Hiện nay các cơ sở dạy nghỉ éu dang sir dung tải liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giáng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tải liệu để giáng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học ác địa hệ trung cắp. “Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy. nhiên không tránh khỏi thiếu sót Chúng tôi rất trân trong và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình Trắc địa đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC TEN BAI TRANG Bài 1 : Kiến thức chung về trắc địa 04 Bài 2: Bản đồ địa hình 05 Bài 3: Tính toán trắc 15 Bài 4: Đo góc 17 Bai 5: Do dai 27 Bài 6: Đo cao. 34 Bài 7: Đo vẽ bình đồ 39 Bài 8: Đo vẽ mặt cắt địa hình 48 Bài 9: Quan trắc biến dạng công trình 55 BAI 1:KIEN THUC CHUNG VE TRAC DIA. Khái niệm về trắc địa: 2. Các chuyên môn trắc ~ Trắc địa cao cáp: Nghiên cứu về hình dạng, kích thước của toàn bộ hoặc các vùng rộng lớn của bê mặt qùa đất, nghiên cứu biển dạng của vỏ qủa dat, xây dựng. mạng lưới tọa độ quốc gia có độ chính xác cao. - Trắc địa địa chính — dja hình: Nghiên cứu qúa trình công nghệ thành lập bản đồ địa hình địa chính bằng phương pháp đo vẽ trực tiếp hoặc chụp ảnh. ~ Trắc địa công trình: Nghiên cứu các phương pháp trắc địa trong khảo sát địa hình phục vụ thiết kế công trình, chuyển thiết kế ra ngoài thực địa, theo đõi thì dạng công trình xây dựng. ~ Trắc địa ảnh: Nghiên cứu các phương pháp chụp ánh bề mặt trái đất và công nghệ đo ảnh để thành lập bản đồ. - Ngành bản đồ: Nghiên cứu các phương pháp biểu thị, biên tập, trình bày, chế bản, in va sử dụng các loại bản đồ địa lý, bản đồ địa hình, bản đồ địa chính và các loại bản đồ khác. - Trắc địa mỏ: Nghiên cứu chế tạo các loại máy đo ngoại nghiệp, nội nghiệp, xây dựng công trình. BÀI 2: BẢN ĐỎ ĐỊA HÌNH Mặt ngoài của qủa đất là một mặt cầu rất phức tạp, có tích bề mặt khoảng 510.8% là đại dương và 28.2% là lục địa Độ cao trung bình của lục địa so với mực nước đại dương khoảng +875m, còn độ sâu trung bình của đại dương khoảng -3800m. Chênh cao giữa điểm cao. nhất (đình Chomolungma trong diy Hymalaya cao 882m) và điêm sâu nhất (hố Marian ở Thái Bình Dương- gản Philipbin sâu 1 I.032m) xắp xỉ 20km. Bán kính trung bình của qủa đắt là 6371km 1. Mặt thuỷ chuẩn và hệ độ cao: 1. Mặt Elipxoid quả đất Mặt Geoid không thể là một mặt có phương trình toán học, trong khi đó các số liệu trắc địa phải được tính toán xử lý tính toán. Vì lý do đó người ta thay thế mặt Geoid bằng một hình gần đúng đó là Elip tròn xoay gọi là Elipxoid qúa đất. Ma6Elipxoid MaBñañ Mặt Elipxoid quả đất có các tính chất sau: - Tâm ct Elipxoid trùng với tâm của quả đi ~ Mặt phẳng xích đạo của Elipxoid trùng với mặt phẳng xích đạo của quả - Thể tích của Elipxoid bằng thể tích của Geoid; ~ Tổng bình phương chênh cao giữa mặt Elipxoid và mặt Geoid là nhỏ nhất ({h?}=min); - Mat Elipxoid qua đất có phương trình toán học - Tại mọi điểm trên mặt Elipxoid quả đất thì phương pháp tuyển không trùng với phương đường đây đọi mà lệch một góc e (gọi là góc lệch dây dọi). Kích thước qủa đất Trong tính toán các kết qủa đo đạc ta coi qua dat Li Elipxoid có kích thước. được đặc trưng bằng 3 yếu tố: ~ Bán kính trục lớn: a= OQ. - Bán kính trục nhỏ: b = OP. - Độ dẹt: a = (a-b)/a Các kết qủa mà trong công tác xử lý số liệu ở nước ta đã sử dụng: Tên Elipxoid. Năm Bán kính trục lớn (_ Độ dẹta a(m) Everest 1830 6.2 Ta thấy: Độ đẹt rất bé nên khi đo đạc vùng đất bé so với mặt qủa đất thì người ta bỏ qua độ dẹt và coi qủa đất là một khối câu có bán kính R=6371 km. Mặt thuỷ chuẩn Mat seoid (mat thay chuda gua dit) 86 it vit Mi Mat Geoid hay con got 1a mat thuy chuan quá đất là mặt nước biên trung. bình ở trạng thái yên tĩnh kéo đài xuyên qua các lục địa và hai dao tạo thành một mặt cong khép kín. Mặt Geoid có các tính chất sau: ~ Mặt Geoid không phải là mặt toán học; - Tai moi diém trên mặt Geoid thì phương của đường dây dọi trùng với với phương pháp tuyến tại điểm đó. “Trong trắc địa mặt mặt thủy chuẩn được dùng làm mặt chiếu khi đo lập bán 6, đồng thời cũng được dùng làm mặt so sánh độ cao của các điểm trên mặt đất. Mỗi quốc gia qui ước mặt thủy chuẩn có độ cao là 0m của nước đó và được gọi là mặt thủy chuẩn đại địa (mặt thủy chuân góc hay mặt thủy chuẩn qua dat). - Liên xô: Mặt thủy chuân Cronstat - Việt Nam: _ Hòn Dấu (Hải Phòng); Mũi Nai (Hà Tiên). Mũi Nai cao hơn Hòn Dấu 0. Khái niệm độ cao của một điễm: Độ cao của một điểm là khoảng cách từ điểm đó theo hướng đường dây dọi đến mặt thủy chuẩn được chọn làm gốc. - Nếu mặt thủy chuẩn chọn làm gốc là mặt thủy chuẩn quả đất thì cao độ đó là cao độ tuyệt đối (Ký hiệu Hạ, Hy). Nếu mặt thủy chuân đó là mặt thủy chuẩn giả định thì cao độ đó gọi là cao độ tương đối (Ký hiệu H°a, H”;). ic điểm năm phía trên mặt thủy chuẩn quả đất thì có cao độ dương (+), Các điểm nằm phía dưới mặt thủy chuẩn qua dat thi có cao độ âm (-), - Hiệu độ cao của một điểm là khoảng các theo phương đường dây dọi giữa 2 mặt thủy chuẩn qua 2 điểm đó: hạp= Hạ - HẠ= H'A-H'„ 8 A ae Hà H, bom, "Mặt thủy chuẩn gi định Mặt thủy chuẩn đại đã Hình 2. Hệ tog độ địa l . Để xác định toạ độ địa lý của một điểm trên bề mặt quả đắt chúng ta coi quả đất là hình cầu tâm 0, trục quay BN ( B, N: cực Bắc, cực Nam). B M_ VóuWeáquaM G Kinh tuyeá quaM T 9s Ñ a 6, M, Kinh tuyeá goá N Hình 2. Mặt phẳng kinh tuyến: Là mặt phẳng chứa trục quay của quả đất. b, Đường kinh tuyển: Là giao tuyên giữa mặt phẳng chứa trục quay quả đất với mặt cầu, e. Mặt phẳng kinh tuyển gốc: Là mặt phẳng kinh tuyến đi qua đài thiên văn Gonnuyt (G) gin Thu đô Luân Đôn. Mặt phẳng vĩ tuyến: Là mặt phẳng vuông góc với trục quay ciia qiia dit. 4L Đường vĩ tuyển: Là giao tuyễn giữa mặt phẳng vuông góc với trục quay quả đất với mặt cầu.£ Mặt phẳng xích đạo: Là mặt phẳng vĩ tuyển đi qua tâm quả đất. Toa độ địa lý của một đi - Tọa độ địa lý của một điểm M xác định bởi: + Kinh độ: 2. ~ Kinh độ địa lý (A) của một điểm M là góc nhị diện hợp bởi mặt phẳng. tuyển qua điểm đó với mặt phẳng kinh tuyế Kinh độ được tính từ kinh tuy: gốc về phía Đông gọi là kinh độ Đông, tính về phía Tây gọi là kinh độ Tây và độ biển thiên từ 0*+180”. - Vĩ độ địa lý (@) của một điểm M là góc hợp giữa mặt phẳng đường xích đạo và phương đường dây dọi qua điểm đó. Vĩ độ được tinh tir mat phang xich dao về phía Bắc bán câu gọi là vĩ độ Bắc, về phía Nam gọi là vĩ độ Nam và có độ thign 0°+-90°. *Ví dụ: Tọa độ ịa lý Hà Nội: ọ: 21 vĩ độ Bắc. Phép chiều bản đồ và hệ toạ độ vuông góc phẳng. ~ Để thuận tiện trong công tác thiết kế kỹ thuật, trong trắc địa người ta đã nghiên cứu các phương pháp biều diễn bể mặt quả đất lên mặt phẳng. è mặt tự nhiên của quả đất cầu tạo rất phức tạp, vì vậy đề biểu diễn nó lên mặt phẳng, người ta chiếu bề mặt quả đất lên mặt cầu rồi thu nhỏ mặt cầu theo tỷ lệ yêu cầu. ~ Bằng phương pháp chiếu xuyên tâm ta tiếp tục chiếu hình cầu quả đất lên mặt trụ hoặc mặt nón rồi cắt nó theo một đường sinh chọn trước rồi trải ra mặt phẳng. ; - Các phương pháp chiếu này đều làm cho bể mặt quả đất m dang: 4. Pháp chiếu bằn, - Giả sử ta có 4 điểm A, B, C, D nằm trên mặt đất tự nhiên để biểu diễn chúng lên mặt cẩu, chúng ta dùng phương pháp xuyên tâm theo phương đường dây. a,b’,¢,d la hinh chiéu A, B, C, D trên mặt cầu Q . ~ Nếu thay mặt cầu Q bằng mặt phing P ta cé a, b, c, d là hình chiếu của A. - Ta có hình chiều abed bj bién dang so voi alb’e'd’ vé ca chiéu dai và góc, độ biến dang này phụ thuộc vào diện tich do vé ABCD. - - Với ABCD có diện tích nhỏ ta chiêu trực tiếp trên mặt phẳng mà vẫn đảm bảo, 10 A ” c »ấ " a Đ a © „mo a « Hình 2. Phương pháp chiếu Gauss (Pháp chiếu hình trụ ngang): 4.Nội dung: ~ Chia quả đất hình cầu theo các đường kinh tuyến ra từng múi 6” hoặc 3” và được đánh số thứ tự từ 1+ 60 hoặc 1+120, bat đầu từ kinh tuyến gốc có kinh độ 2.= (0° qua Đông sang Tây. - Kinh tuyến giữa của mỗi mũi gọi là kinh tuyến trục có kinh độ được tính theo công thứ Đối với múi 6': - 2„.6°+3” Đối với múi 3: - Arye = (N— 1).5° “Trong đó: n là số thứ tự của múi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ