Giáo trình Tổng quan Cầu đường bộ - Nghề Xây dựng Cầu đường (Trung cấp)

Giáo trình tổng quan cầu đường bộ cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp, hỗ trợ học viên phát triển kỹ năng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

60
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tổng quan cầu đường bộ trình độ trung cấp

Giáo trình tổng quan cầu đường bộ là một tài liệu học thuật cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo trung cấp xây dựng ngành Cầu đường. Nội dung của giáo trình được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức toàn diện và hệ thống về các công trình giao thông đường bộ, từ khái niệm cơ bản đến các yếu tố kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu chính là trang bị cho người học một cái nhìn bao quát về ngành, giúp họ hiểu rõ cấu trúc, chức năng và các yêu cầu kỹ thuật của cả công trình cầu và công trình đường. Theo tài liệu gốc, "Đường bộ (đường ôtô) là tổng hợp các công trình phức tạp bao gồm việc xây dựng nền đường, mặt đường đến các công trình trên đường như cầu, cống, ngầm, tràn, kè". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức từ sách chuyên ngành cầu đường để đảm bảo chất lượng công trình. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu xây dựng cầu đường thông thường mà còn là kim chỉ nam cho các kỹ thuật viên tương lai, giúp họ áp dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách hiệu quả. Việc phân tích và hiểu sâu đề cương môn học tổng quan cầu đường sẽ là bước đệm vững chắc cho quá trình học tập và làm việc sau này, đảm bảo các công trình được xây dựng đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và an toàn.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học tổng quan cầu đường bộ

Môn học Tổng quan Cầu - Đường bộ có vai trò định hướng nghề nghiệp và xây dựng hệ thống kiến thức nền cho học viên. Mục tiêu chính là giúp người học phân biệt rõ các loại công trình nhân tạo trên tuyến đường như cầu, cống, hầm và tường chắn. Mỗi công trình có đặc điểm và phạm vi áp dụng riêng. Ví dụ, cầu thường dùng cho dòng chảy lớn hoặc khe sâu, trong khi cống phù hợp với dòng chảy nhỏ và nằm sâu dưới nền đường đắp. Thông qua môn học, học viên sẽ hiểu được các yêu cầu cơ bản khi xây dựng một tuyến đường, bao gồm "đảm bảo được các yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và xe chạy an toàn thuận tiện". Kiến thức từ môn học này là tiền đề để tiếp cận các giáo trình kỹ thuật thi công cầu và đường bộ chuyên sâu hơn.

1.2. Cấu trúc chương trình và nội dung cốt lõi của giáo trình

Giáo trình được cấu trúc thành hai chương chính, phản ánh hai lĩnh vực trọng yếu của ngành. Chương I tập trung vào CÔNG TRÌNH CẦU, bao gồm các khái niệm chung, vấn đề cơ bản trong thiết kế, cấu tạo các loại mố trụ, gối cầu, khe co giãn và đặc điểm các loại cầu dầm bê tông cốt thép. Chương II đề cập đến CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ, giới thiệu các khái niệm về tuyến, trắc dọc, trắc ngang và kết cấu áo đường. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách logic, từ tổng quan đến chi tiết, tạo ra một cái nhìn hệ thống về toàn bộ công trình giao thông đường bộ. Đây là cấu trúc điển hình của một đề cương môn học tổng quan cầu đường hiệu quả.

II. Các thách thức chính trong đào tạo ngành xây dựng cầu đường

Việc đào tạo ngành Xây dựng Cầu đường trình độ trung cấp đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc truyền tải một khối lượng kiến thức kỹ thuật phức tạp một cách hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN và các quy phạm kỹ thuật khác. Các tiêu chuẩn này liên tục được cập nhật, đòi hỏi cả người dạy và người học phải thường xuyên trau dồi kiến thức. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn lao động xây dựng là một yêu cầu tối quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ ở cấp độ lý thuyết. Người học cần hiểu rằng mọi sai sót trong thiết kế hay thi công đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Thêm vào đó, sự phức tạp trong việc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng cũng là một rào cản. Tài liệu chỉ rõ các tổ hợp tải trọng chính, phụ và đặc biệt, bao gồm "trọng lượng bản thân kết cấu, hoạt tải xe chạy, áp lực đất gây ra và lực ly tâm". Việc nắm vững các nguyên tắc này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng tư duy logic. Cuối cùng, việc kết nối giữa lý thuyết trong sách chuyên ngành cầu đường và thực tế thi công ngoài công trường luôn là một khoảng cách cần được thu hẹp thông qua các chương trình thực tập và mô phỏng thực tế.

2.1. Yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN và quy phạm

Một trong những thách thức hàng đầu là sự phức tạp và nghiêm ngặt của hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật. Người học phải nắm vững các quy định về khổ giới hạn thông xe, khổ giới hạn thông thuyền và đặc biệt là các loại tải trọng thiết kế theo tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN. Việc tính toán các tác động như tĩnh tải, hoạt tải xe (H30, XB80), lực ly tâm, lực hãm, và tải trọng gió đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bất kỳ sự thiếu hiểu biết nào về các tiêu chuẩn này đều có thể dẫn đến những thiết kế không an toàn hoặc không kinh tế.

2.2. Đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng công trình giao thông

An toàn lao động là yếu tố sống còn trên mọi công trường, đặc biệt là trong xây dựng cầu đường nơi có nhiều máy móc thiết bị thi công cầu đường hạng nặng và các công việc trên cao, dưới sâu. Thách thức trong đào tạo là làm thế nào để biến kiến thức lý thuyết về an toàn lao động xây dựng thành ý thức và thói quen thực hành. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về nhận diện rủi ro, sử dụng đúng thiết bị bảo hộ, và tuân thủ các quy trình an toàn khi vận hành máy móc, thi công móng, lắp dựng kết cấu nhịp.

2.3. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và thực hành thi công

Việc chuyển đổi kiến thức từ tài liệu xây dựng cầu đường sang kỹ năng thực tế là một quá trình đầy thử thách. Sinh viên có thể hiểu rõ về lý thuyết cơ học đất và nền móng, nhưng việc áp dụng nó để xử lý một nền đất yếu ngoài thực địa lại là một câu chuyện khác. Tương tự, việc đọc bản vẽ thiết kế và triển khai thi công tại hiện trường đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp thông qua các kỳ thực tập chất lượng.

III. Phương pháp nắm vững kết cấu công trình cầu trong giáo trình

Để nắm vững kiến thức về kết cấu công trình cầu, người học cần tiếp cận một cách có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Giáo trình đã trình bày rõ ràng các bộ phận cấu thành một công trình cầu, bao gồm kết cấu phần trên (kết cấu nhịp) và kết cấu phần dưới (mố, trụ). Việc hiểu rõ chức năng của từng bộ phận là điều kiện tiên quyết. Ví dụ, mố trụ cầu có nhiệm vụ "đỡ kết cấu nhịp và truyền các tải trọng thẳng đứng, nằm ngang xuống đất nền". Nắm được nguyên lý này giúp học viên dễ dàng hình dung và phân tích các loại kết cấu khác nhau. Một phương pháp học hiệu quả là phân loại và so sánh đặc điểm của các dạng cầu phổ biến như cầu dầm giản đơn, cầu dầm liên tục, cầu vòm, cầu treo. Đối với mỗi loại, cần tập trung vào vật liệu chính, sơ đồ chịu lực và phạm vi áp dụng. Đặc biệt, với cầu bê tông cốt thép, việc hiểu rõ các khái niệm về bê tông dự ứng lực căng trước và căng sau là cực kỳ quan trọng, vì đây là công nghệ phổ biến giúp vượt được các nhịp lớn. Sử dụng các tài liệu xây dựng cầu đường bổ trợ, xem các video mô phỏng thi công và tham quan thực tế công trường sẽ giúp củng cố kiến thức lý thuyết và biến nó trở nên sinh động, dễ hiểu hơn.

3.1. Phân tích cấu tạo mố trụ cầu và các loại gối cầu thông dụng

Mố trụ là bộ phận trọng yếu của kết cấu phần dưới. Giáo trình giới thiệu chi tiết cấu tạo các loại mố phổ biến như mố chữ U, mố tường cánh xiên, mố vùi và mố chân dê. Mỗi loại có ưu nhược điểm và phù hợp với điều kiện địa hình, chiều cao đắp đất khác nhau. Bên cạnh đó, gối cầu là bộ phận "truyền áp lực tập trung từ kết cấu nhịp xuống mố trụ và đảm bảo đầu kết cấu nhịp được giãn nở do nhiệt độ thay đổi". Người học cần phân biệt rõ gối cố định và gối di động, cũng như cấu tạo của các loại gối thép, gối cao su phẳng và gối cao su hình chậu.

3.2. Đặc điểm các loại cầu dầm bê tông cốt thép BTCT phổ biến

Cầu dầm BTCT là loại hình rất phổ biến do tận dụng được vật liệu xây dựng cầu địa phương như cát, đá, xi măng, có độ bền và tuổi thọ cao. Giáo trình tập trung phân tích các loại cầu bản, cầu dầm giản đơn, và đặc biệt là cầu dầm BTCT dự ứng lực. Việc hiểu rõ nguyên lý của dự ứng lực – tạo ra một trạng thái chịu lực ban đầu ngược với trạng thái khi sử dụng – là chìa khóa để nắm bắt công nghệ xây dựng cầu hiện đại. Phân biệt phương pháp kéo trước và kéo sau sẽ giúp hiểu rõ quy trình chế tạo dầm trong nhà máy và tại công trường.

3.3. Tìm hiểu về kết cấu cầu dầm liên hợp bản BTCT và dầm thép

Cầu dầm liên hợp là sự kết hợp ưu điểm giữa dầm thép và bản mặt cầu bê tông cốt thép. Trong kết cấu này, "bản mặt cầu vừa là bộ phận xe chạy vừa là một thành phần chịu lực của dầm chủ". Sự liên kết chắc chắn giữa bản BTCT và dầm thép thông qua các neo chống cắt giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực của kết cấu. Người học cần nắm được cấu tạo của dầm thép (dầm định hình hoặc tổ hợp), hệ liên kết ngang và hệ liên kết dọc, vì chúng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ cứng và phân phối tải trọng cho toàn bộ hệ dầm.

IV. Kỹ thuật thi công nền mặt đường và công tác trắc địa cơ bản

Công trình đường bộ là một hợp phần không thể tách rời trong giáo trình tổng quan cầu đường bộ. Nền đường được xem là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ "đảm bảo cường độ và độ ổn định của đường". Chất lượng của nền đường ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của kết cấu áo đường bên trên. Quá trình thiết kế và thi công nền mặt đường đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cơ học đất và nền móng và kỹ thuật thực hành. Công tác trắc địa công trình đóng vai trò xương sống trong suốt quá trình, từ khảo sát, định tuyến đến thi công và nghiệm thu. Theo giáo trình, một tuyến đường được thể hiện qua ba bản vẽ cơ bản: bình đồ, trắc dọc và trắc ngang. Bình đồ là hình chiếu bằng, trắc dọc là mặt cắt đứng dọc theo tim tuyến, và trắc ngang là mặt cắt vuông góc với tim tuyến. Việc đọc hiểu và triển khai các bản vẽ này ra thực địa là kỹ năng cơ bản mà mọi kỹ thuật viên cần thành thạo. Các yếu tố như độ dốc dọc, siêu cao, mở rộng trong đường cong đều phải được tính toán và bố trí chính xác để đảm bảo xe chạy an toàn và êm thuận.

4.1. Vai trò của công tác trắc địa trong khảo sát và thiết kế tuyến

Công tác trắc địa công trình là bước đầu tiên và quan trọng nhất, cung cấp các số liệu địa hình, địa vật phục vụ cho việc định tuyến. Giai đoạn khảo sát sơ bộ giúp đề xuất các phương án tuyến, trong khi khảo sát chi tiết sẽ định vị tuyến tối ưu ra thực địa, đo vẽ trắc dọc, trắc ngang và bình đồ chi tiết. Các thông số như góc ngoặt, bán kính cong, độ dốc dọc đều được xác định trong giai đoạn này, làm cơ sở cho việc thiết kế đường đỏ và tính toán khối lượng đào đắp.

4.2. Các yếu tố hình học của đường trắc dọc và trắc ngang

Trắc dọc và trắc ngang là hai yếu tố quyết định hình dạng không gian của tuyến đường. Trắc dọc thể hiện cao độ thiết kế (đường đỏ) và cao độ tự nhiên, từ đó xác định khối lượng đào đắp. Các yếu tố trên trắc dọc bao gồm độ dốc dọc, chiều dài đoạn dốc và bán kính đường cong đứng. Trắc ngang định nghĩa các thành phần của đường theo chiều rộng, bao gồm bề rộng phần xe chạy, lề đường, mái dốc (taluy) và rãnh thoát nước. Việc thiết kế hợp lý các yếu tố này đảm bảo khả năng thoát nước và sự ổn định của nền đường.

4.3. Nguyên tắc thiết kế và thi công nền mặt đường đúng tiêu chuẩn

Thiết kế thi công nền mặt đường phải đảm bảo ba yêu cầu chính: ổn định toàn khối, đủ cường độ và ổn định về cường độ. Lựa chọn loại đất đắp nền phù hợp, như đất á cát hay á sét, và thực hiện đầm nén đạt độ chặt yêu cầu (K) là yếu tố cốt lõi. Mặt đường, hay kết cấu áo đường, được chia thành mặt đường cứng (bê tông xi măng) và mặt đường mềm (bê tông nhựa, cấp phối đá dăm). Cấu tạo áo đường gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, mỗi lớp có chức năng riêng, nhằm phân bố áp lực từ bánh xe xuống nền đất một cách hiệu quả.

V. Hướng dẫn quy trình thi công nghiệm thu và bảo trì công trình

Từ những kiến thức nền tảng trong giáo trình tổng quan cầu đường bộ, việc chuyển sang ứng dụng thực tiễn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy trình thi công và nghiệm thu. Đây là giai đoạn hiện thực hóa các bản vẽ thiết kế thành công trình thực tế. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, huy động máy móc thiết bị thi công cầu đường, đến triển khai các hạng mục chính như thi công móng, mố trụ, lắp dựng dầm và hoàn thiện mặt cầu, mặt đường. Mỗi công đoạn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng. Sau khi thi công hoàn tất, công tác nghiệm thu đóng vai trò kiểm định chất lượng công trình trước khi đưa vào khai thác. Quá trình này dựa trên việc so sánh kết quả thi công thực tế với yêu cầu của thiết kế và các tiêu chuẩn liên quan. Cuối cùng, bảo trì công trình giao thông là một hoạt động diễn ra trong suốt vòng đời của dự án, nhằm duy trì khả năng phục vụ và đảm bảo an toàn. Việc bảo trì định kỳ và sửa chữa kịp thời các hư hỏng sẽ giúp kéo dài tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí vận hành, khai thác.

5.1. Các bước cơ bản trong quy trình thi công và nghiệm thu cầu

Quy trình thi công cầu thường bắt đầu bằng việc định vị tim mố, trụ, sau đó tiến hành thi công kết cấu phần dưới (móng, thân mố trụ). Công đoạn này có thể sử dụng các công nghệ phức tạp như cọc khoan nhồi hoặc tường vây. Tiếp theo là lao lắp hoặc đúc tại chỗ kết cấu nhịp. Sau khi hoàn thành kết cấu chịu lực, các hạng mục phụ trợ như bản mặt cầu, lan can, hệ thống thoát nước sẽ được thi công. Công tác nghiệm thu bao gồm nghiệm thu vật liệu đầu vào, nghiệm thu từng công đoạn và nghiệm thu hoàn thành, thường có cả bước thử tải để kiểm tra khả năng chịu lực thực tế của cầu.

5.2. Máy móc thiết bị thi công cầu đường và công nghệ hiện đại

Ngành xây dựng cầu đường hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào máy móc thiết bị thi công cầu đường. Các thiết bị cơ bản bao gồm máy đào, máy ủi, lu rung để thi công nền đường; trạm trộn bê tông, xe bơm bê tông, cần cẩu, giá long môn để thi công cầu. Các công nghệ mới như đà giáo di động (MSS), công nghệ đúc hẫng cân bằng, hay lao lắp các phân đoạn dầm đúc sẵn giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng công trình. Việc lựa chọn đúng công nghệ và thiết bị phù hợp với điều kiện dự án là yếu tố quyết định sự thành công.

5.3. Tầm quan trọng của công tác bảo trì công trình giao thông

Công tác bảo trì công trình giao thông thường bị xem nhẹ nhưng lại có vai trò cực kỳ quan trọng. Một công trình dù được xây dựng tốt đến đâu cũng sẽ xuống cấp theo thời gian dưới tác động của tải trọng và môi trường. Bảo trì bao gồm các hoạt động như kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm hư hỏng, sửa chữa nhỏ như vá ổ gà, trám vết nứt trên mặt đường, sơn lại kết cấu thép, và sửa chữa lớn hoặc nâng cấp khi cần thiết. Một kế hoạch bảo trì tốt sẽ đảm bảo an toàn khai thác và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

- BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC TONG QUAN CAU - ĐƯỜNG BỘ TRINH DO TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày. 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I Hà nội, 2017 3 BQ GIAO THONG VAN TAI ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Tổng quan cầu - đường bộ NGHE: XAY DUNG CAU DUONG TRINH DO: TRUNG CAP LỜI NÓI ĐẦU Đường bộ ( đường ôtô ) là tổng hợp các công trình phức tạp bao gồm. việc xây dựng nên đường, mặt đường đến các công trình trên đường như cầu, cổng, ngằm, tràn, kè, các công trình phòng hộ và trang trí trên đường và các trang thiết bị nhằm phục vụ cho giao thông trên đường, Vì vậy khi xây dựng một tuyến đường (tuyến đường là đường nỗi giữa các điểm tìm đường ) phải đảm bảo được các yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và xe chạy an toản thuận tiện. Một con đường thường được thể hiện trên ba bản vẽ cơ bản : Bình đồ , trắc dọc và trắc ngang. Bình đồ là hình chiếu bằng của tuyến đường trên địa hình. Ngoài yếu tố địa hình biểu điễn bằng các đường đồng mức, tuyển đường được xác định bởi các yếu tổ sau: ~_ Điểm xuất phát điểm tới và các điểm chuyển hướng . ~_ Các góc ngoặt ở chỗ đổi hướng tuyến ~_ Chiều dài và góc phương vị của các đoạn thẳng ~ Các yếu tố đường cong(góc ngoặt , bán kính cong R , chiều dài đường tiếp tuyến ) ~_ Các cọc lý trình,các vị trí công trình cầu cống. - Trắc dọc là mặt cắt đứng dọc theo tuyển đường đã duỗi thẳng Trắc dọc. thường được vẽ với tỷ lệ chiều đứng gấp 10 lần chiều dài. Cao độ tự nhiên thể hiện trên trắc dọc theo thối quen bằng mực đen. Cao độ thiết kế được thể hiện bằng mầu đỏ và được gọi là đường đỏ. Đường ign điểm tìm đường hoặc điểm mép nên đường với đường cao tốc niên cần có. ghi chú “Trên trắc dọc, các độ dốc thể hiện bằng các đường thắng các chế độ thay đổi được nối bằng các đường cong lỗi hay lõm để cho xe chạy êm thuận. Đường đỏ được xác định bằng : ~_ Cao độ thiết kế điểm đầu và cuối ~ Độ đốc đọc và chiều đài các đoạn dốc ~ Đường cong lỗi hoặc lõm tại chỗ độ dốc thay đổi và các yếu tố của nó ~_ Cao độ thiết kế (cao độ đỏ ) của các điểm trung gian, các điểm có công trình, các điểm lý trình ,các điểm thay đổi địa hình. Căn cứ vào cao độ đỏ và cao độ đen, xác định được. khối lượng đào dap “Trắc ngang là hình chiếu các yếu tố của đường lên mặt phẳng thẳng góc với tim đường. Trên trắc ngang, cao độ tự nhiên cũng thể hiện bằng mẫu den. Các yếu tổ thiết kế trên trắc ngang bao gồm: ~ Bề rộng phần xe chạy : bộ phận tăng cường chịu tác dụng trực tiếp của xe chạy. - Bề rộng nền đường: bộ phận chống đỡ, đảm bảo cường độ của phần xe chạy ~ Các dãnh biên đề thoát nước dọc tuyến ~ Mái đốc (taluy) và độ dốc taluy ~ Lễ đường :diện tích còn lại hai bên phần xe chạy dễ tăng an toàn , đỗ xe tạm thời . - Trên đường cao tốc phần xe chạy được chia riêng biệt theo các chiều xe bằng giải phân cách. Phần lề đường có phần diện tích được gia cố và định hướng bằng giải định hướng (một vạch sơn trắng hoặc vàng rộng 20cm). Vì vậy khi xây dựng một tuyến đường phải đảm bảo được các yêu cầu kỹ thuật, kinh tế và xe chạy an toàn thuận tiện. ‘Tat cả các yêu cầu trên đều liên quan đến tiêu chuẩn, yếu tố kỹ thuật của tuyến đường. Để đảm bảo được các yêu cầu trên, cần làm tốt các công tác khảo sát, thiết kế và thì công cũng như công tác quản lý sử dụng duy tu bảo dưỡng và bảo vệ đường. MỤC LỤC CHƯƠNG 1. CÔNG TRÌNH CÂU. Khái niệm chung về các công trình nhân tạo. Những vấn đề cơ bản trong thiết kế cầu. Khái niệm chung và cấu tạo các loại mồ trụ cầu. Khái niệm chung và cấu tạo một số laoj gối cầu, khe co giãn. Đặc điểm, cấu tạo cầu dầm BTCT. Đặc điểm, cấu tạo cầu dâm liên hợp bản BTCT. CHƯƠNG II. CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ 1. Khai niệm chung 2. Trắc dọc và trắc ngang. 5, Kết cấu áo đ- ong. CONG TRINH CAU 1. Khái niệm chung, về các công trình nhân tạo. "Trên tuyến đường thường gặp rất nhiều các công trình như: cống, đường hằm.Đó là các công trình nhân tạo được xây dng để vượt qua các chướng ngại vật trên đường như: Sông, suối, khe sâu, đôi núi.1 Cầu: Cầu là một công trình thường sử dụng với dòng chảy có lưu lượng tương đối lớn, hoặc các khe sâu, có hay không có nước các thung lũng rộng hoặc cầu vượt các đường trong thành phố. Vi vay trên các tuyến đường gặp nhiều công trình câu. Có thể với những dòng chảy nhỏ cũng có thê sử dụng cầu. Áp dụng trong nhiều địa hình khác nhau. ng trình dùng cho dòng chảy có lưu lượng nhỏ. Cống nằm sâu dưới thiêu là 0.5m tinh từ đỉnh cống đến mặt đường. Tại vị trí cống mặt đường không bị gián đoạn như ở cầu mà vẫn liên tục, độ cứng của mặt đường cũng không thay đổi. Vì vậy với điều kiện địa hình có nền đường đắp cao <0,5m thì không cân công, khi đó sử dụng cầu nhỏ hoặc có các biện pháp kỹ thuật khác. tùy thuộc điều kiện cụ thể. Với loại cống có mặt cắt ngang là đường tròn thi d là đường kính trong của ống cống và chính là khẩu độ của cống. Chiều cao đắt đắp là hạ được tính từ đỉnh cống đến vai đường.3 Ham: 'Hằm là công trình dẫn thường xuyên qua đồi núi, cũng có thể qua sông biển hoặc đường tàu điện ngầm trong các thành phó. Hầm là công trình nhân tạo tính toán phức tạp, thi công khó khăn trong điều kiện địa hình bắt buộc phải xuyên qua đồi núi, công trình hằm thường ít công hơn cầu và cống.4 Tường chắn it Li công trình giữ cho mái đất đắp hoặc mái hồ đào khỏi bị sạt trượt, tường chắn đất được sử dụng rộng rãi trong các ngành giao thông thủy lợi, xây dựng. Khi làm việc tường chắn đất tiếp xúc với khối đất sau tường và chụi tác dụng của áp lực đất. Những vấn đề cơ bản trong thiết kế cầu. Khổ cầu, khổ giới hạn thông thường. Khái niệm : + Khổ giới hạn thông xe trên cầu: là khoảng không gian đ-ợc dành cho giao. thông trên cầu mà không bị bất kỳ công trình nào vi phạm, để đảm bảo an toàn giao thông cho các ph- ơng tiện giao thông. + Khổ giới hạn thông thuyền : là khoảng không gian đ- ợc dành cho giao thông. đ-ờng thuỷ d-ới cầu mà không có công trình nào vi phạm, để đảm bảo an toàn giao thông cho đ- ờng thuỷ. Quy định về khổ giới hạn : a. Cau đ- ờng ô tô : H: chiều cao cầu. G : chiều rộng cẩi TT: chiều rộng vẻ hè. Khổ thông thuyển : Hạ: chiều cao thông thuyền . L„: ĩnh không thông thuyền. ' + MNTT: mực n-ớc thông thuyền. Tải trọng dùng để thiết kế cầu : 2.Tổ hợp tải trọng và tác động : + Tổ hợp tải trọng chính : bao gồm trọng I-ợng bản thân kết cầu, hoạt tải xe chạy, áp lực đất gây ra và lực ly tâm. Khi tính về c- ờng độ phải tính riêng tr- ờng hợp chỉ có tinh tải tác dụng, trừ áp lực đất. + Tổ hợp tải trọng phụ : bao gồm một trong các tổ hợp tải trọng chính cùng phát sinh với tải trọng không phải là tải trọng chính (từ biến. + Tổ hợp tải trọng đặc biệt : bao gồm tải trọng động đất, hoặc do tai biến trong. quá trình thi công.Tĩnh tải và các tác động tĩnh : + Tải trọng thẳng đứng: trọng l-ợng các cấu kiện xác định theo danh mục kê trong thiết kế hay trong khối I-ợng thiết kế và dung trọng vật liệu, trọng l-ơng các phụ kiện khác (cột điện, dây điện, thiết bị chiếu sáng, đ- ờng ống. + Tác động của ứng suất tr-ớc : trị số lực căng (nén) dự kiến trong đồ án thiết kế tại thời điểm kết thúc quá trình tạo ứng suất tr-ớc trong kết cấu. Trị số mất mát tiêu chuẩn của ứng suất tr-ớc phải xét trong từng tr-ờng hợp ứng với từng giai đoạn tính toán (chế tạo, xếp dỡ vận chuyển, lắp ráp và sử dụng). + Áp lực tĩnh của đất : áp lực thẳng đứng, áp lực nằm ngang .Hoạt tải xe và tác động của chúng : + Xe bánh xích : 60T X60: sin +Ð ong oto: H30: #1 I2T 12 a I2T 2T rã 2T 12T 10st Yo là Ie TIE †——TT t TT 1 4T +Ð ay aor sứ Ẩ 209 XB80: 12m 12m 1.4, Hệ số làn xe + Cầu I làn xe thì hệ số là I + Cầu 2 làn xe thì hệ số 0,9 + Câu 3 lần xe thì hệ số 0,8 + Cầu > 4 làn xe và cầu đ- ng sắt thì hệ số 0,7 2. Lực lắc ngang : do xe lắc theo h- ớng nằm ngang gây ra trên mặt d- ờng xe Lye ly tâm : gây ra khi cầu đặt trên đ- ờng cong hoặc cầu cong. Tải trọng nằm ngang tiểu chuẩn : do lực hãm, lực kéo gây ra theo h- ớng. Hệ số động lực(lực xung kích) : do hoạt tải đoàn tàu và đoàn ô tô gây ra. Tải trọng gió : theo ph-ơng ngang cầu, theo ph-ơng dọc cầu bằng 60%: ph- ơng ngang cầu. Lực ma sát : lực dọc nằm ngang đ-c truyền qua gối di động và gối cố định. Khái niệm chung và cấu tạo các loại mồ trụ cầu 3. Khái niệm chung về mố trụ cầu dằm. + Mố trụ cầu là bộ phận quan trọng trong công trình cầu, có chức năng đỡ kết cấu nhịp và truyền các tải trọng thẳng đứng, nằm ngang xuống đất nền. + Mố câu còn là bộ phận chuyển tiếp và đảm bảo xe chạy êm thuận từ đ-ờng vào cầu, trụ cầu còn có tác dụng phân chia nhịp cầu. + Mố trụ cầu là công trình thuộc kết cấu phân d- ới nằm trong vùng ẩm -ớt, dễ bị xâm thực, xói lở, bào mòn làm cho việc xây dựng, thay đổi, sửa chữa rất khó khăn. Do vậy, khi thiết kế cầu phải phù hợp với địa hình, địa chất, các điều kiện kỹ thuật khác và dự đoán tr- óc đ- ợc sự phát triển của tải trọng. + Mố trụ cầu phải đảm bảo những yêu câu về kinh tế, kỹ thuật, xây dựng và khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ